Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200873854-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý các dự án đầu tư xây dựng và phát triển Quỹ đất huyện Minh Hóa |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200869926 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 330 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-16 15:24:00 đến ngày 2020-09-28 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,069,960,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phá dỡ hiện trạng | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,077 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 54,811 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 166,32 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,128 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 47,94 | m2 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,699 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,796 | 100m3 |
| 8 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 168,116 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 709,381 | kg |
| B | Xây lắp nhà lớp học | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 181,7717 | m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 60,5907 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,2705 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 49,1156 | m3 |
| 5 | Bê tông cổ móng, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,4688 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 115,09 | m2 |
| 7 | Ván khuôn cổ móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 64,862 | m2 |
| 8 | Lót cát móng đá | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,5048 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 84,4506 | m3 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,7477 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 70,434 | m2 |
| 12 | Xây móng bằng gạch không nung chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,1551 | m3 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 502,94 | kg |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 784,36 | kg |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.563,01 | kg |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.447,94 | kg |
| 17 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 226,3209 | m3 |
| 18 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,2125 | m3 |
| 19 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 277,572 | m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 304,22 | kg |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 993,35 | kg |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 725,97 | kg |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 367,06 | kg |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 943,73 | kg |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 532,75 | kg |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 41,7232 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 413,2188 | m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.177,85 | kg |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5.090,27 | kg |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.698,9 | kg |
| 31 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 82,2134 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 822,1338 | m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7.561,39 | kg |
| 34 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,39 | kg |
| 35 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,88 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32,941 | m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 327,54 | kg |
| 38 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 171,98 | kg |
| 39 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,6833 | m3 |
| 40 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 205,8758 | m2 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 748,7 | kg |
| 42 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 818,26 | kg |
| 43 | Xây tường ngoài viên câu ngang bằng gạch đặc-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,499 | m3 |
| 44 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 37,9733 | m3 |
| 45 | Xây tường ngoài viên câu ngang bằng gạch đặc-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32,5647 | m3 |
| 46 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 44,5139 | m3 |
| 47 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,8 | m3 |
| 48 | Xây bậc cấp bằng gạch không nung, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,7924 | m3 |
| 49 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,9642 | m3 |
| 50 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,9821 | m3 |
| 51 | Xây tường thu hồi bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,8741 | m3 |
| 52 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 43,5447 | m3 |
| 53 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 390,6546 | m2 |
| 54 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.225,2854 | m2 |
| 55 | Trát móng dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 62,832 | m2 |
| 56 | Cắt roăng giả đá | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 251,328 | m |
| 57 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 62,832 | m2 |
| 58 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 416,433 | m2 |
| 59 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 416,404 | m2 |
| 60 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 765,5236 | m2 |
| 61 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 205,876 | m2 |
| 62 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 215,28 | m |
| 63 | Đắp vữa trang trí, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 67,2 | m |
| 64 | Kẻ roăng rộng 30, sâu 15 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 45,6 | m |
| 65 | Láng granitô cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 55,8497 | m2 |
| 66 | Lát nền, sàn gạch Ceramic 600x600mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 751,7792 | m2 |
| 67 | Lát gạch Granito 300x300mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,0241 | m2 |
| 68 | Lát đá granít tự nhiên mặt bệ các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,849 | m2 |
| 69 | Lắp dựng cửa đi bằng cửa Xingfa, phụ kiện Kim Long | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 64,38 | m2 |
| 70 | Lắp dựng cửa sổ bằng cửa Xingfa, phụ kiện Kim Long | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 114,4 | m2 |
| 71 | Lắp dựng vách kính mở hất bằng Xingfa, phụ kiện Kim Long | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,82 | m2 |
| 72 | Gia công thép tăng cường vách kính | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 183,9726 | kg |
| 73 | Lắp dựng thép tăng cường vách kính | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 183,973 | kg |
| 74 | Lắp đặt hoa sắt cửa 14x14x1,4mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 114,4 | m2 |
| 75 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.849,0162 | kg |
| 76 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.849,016 | kg |
| 77 | Lợp mái tôn sóng dày 0,42 ly | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 472,316 | m2 |
| 78 | Lợp tôn úp nóc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26 | m2 |
| 79 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn LA VIS 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 390,655 | m2 |
| 80 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn LA VIS 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3.029,526 | m2 |
| 81 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 91,9865 | 1m2 |
| 82 | Gia công lan can bằng Inox 304 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 163,7778 | kg |
| 83 | Lắp dựng lan can | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,3845 | m2 |
| 84 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 70,3938 | m2 |
| 85 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 70,3938 | m2 |
| 86 | Lắp vòi tè thoát nước fi 30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,65 | m |
| 87 | Lắp ống thông dầm fi 40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,5 | m |
| 88 | LD thang lên mái bằng thép fi 18 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 89 | LD cửa lên mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 90 | Đắp biểu tượng Logo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 91 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 779,736 | m2 |
| 92 | Giếng khoan ( khoán gọn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| C | Điện chiếu sáng + chống sét nhà lớp học | |||
| 1 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 100 | m |
| 2 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | m |
| 3 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | m |
| 4 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 160 | m |
| 5 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 585 | m |
| 6 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 675 | m |
| 7 | LĐ ống nhựa tròn đặt nổi bảo hộ dây dẩn, đk 20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 850 | m |
| 8 | Lắp đặt đèn cầu thang bóng Compac 13W | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 9 | Lắp đặt đèn lốp trần 250x250 bóng tuýt vòng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25 | bộ |
| 10 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34 | bộ |
| 11 | Lắp đặt công tắc đảo chiều (Bao gồm hạt, mặt, đế) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt công tắc, loại 1 hạt trên 1 công tắc (Bao gồm hạt, mặt, đế) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cái |
| 13 | Lắp đặt công tắc, loại 2 hạt trên 1 công tắc (Bao gồm hạt, mặt, đế) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17 | cái |
| 14 | Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi (Bao gồm mặt, đế) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 58 | cái |
| 15 | LĐ Aptomat loại 1 pha,A10Ampe | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 16 | LĐ Aptomat loại 1 pha, 20Ampe | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17 | cái |
| 17 | LĐ Aptomat loại 1 pha, 25Ampe | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 18 | LĐ Aptomat loại 1 pha, 30Ampe | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | cái |
| 19 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 20 | Lắp đặt các automat 1 pha 75A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 21 | Lắp đặt các automat 1 pha 100A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 22 | Lăp đặt quạt treo tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | cái |
| 23 | Lắp đặt quạt treo trần xoay D450 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31 | cái |
| 24 | Lắp đặt tủ điện kim loại chứa các MCB và MCCB - có cửa và khoá KT 450x300x120 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | hộp |
| 25 | Lắp đặt hộp điện âm tường (Cửa trong suốt) chứa 8 cực MCB | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | hộp |
| 26 | Đào rảnh, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,028 | m3 |
| 27 | Đắp đất móng đường ống,đường cống,K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,028 | m3 |
| 28 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 29 | Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | cọc |
| 30 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 185 | m |
| 31 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất,thép bản 40x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 85 | m |
| 32 | LD hộp kiểm tra | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35 | m |
| 34 | LD tủ mạng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | tủ |
| 35 | Lắp đặt cáp mạng CAT6E | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 650 | m |
| 36 | LD Swicth mạng 52 Pỏt Gigabit 10/100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 37 | Lắp đặt hộp Outlex (Đế, mặt nạ, nhân) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42 | cái |
| 38 | Lắp đặt đầu Connector J45 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42 | cái |
| 39 | Lắp đặt ô cắm ba | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 84 | cái |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 368 | m |
| 41 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 308 | m |
| D | Cấp thoat nước nhà lớp học | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III<br/> | Mô tả kỹ thuật theo Chương V<br/> | 2,448 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,204 | m3 |
| 3 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7524 | m3 |
| 4 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,472 | m2 |
| 5 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,472 | m2 |
| 6 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,098 | m3 |
| 7 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,56 | m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | kg |
| 9 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 21mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | m |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 64 | m |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 49mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36 | m |
| 13 | Lắp đặt van khoá, ĐK 21mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt van khoá, ĐK49mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21/27mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 16 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 17 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 18 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 19 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 49mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 20 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21x27mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt Lavabo + van | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 22 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 23 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bể |
| E | Nhà để xe | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III<br/> | Mô tả kỹ thuật theo Chương V<br/> | 4,608 | m3 |
| 2 | Lấp đất hố móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,1627 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,024 | m3 |
| 4 | BT móng đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,92 | m3 |
| 5 | Cốp pha móng cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,6 | m2 |
| 6 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,645 | m3 |
| 7 | LĐ trụ bằng ống thép tráng kẽm nối bằng hàn, đk 88,9 dày 3,96 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 43,2 | m |
| 8 | XSLD bu long fi 18, L=400 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 72 | cái |
| 9 | SX bản mã, KL <=10kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 317,14 | kg |
| 10 | LĐ các loại bản mã | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 317,14 | kg |
| 11 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 616,5145 | kg |
| 12 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 616,5145 | kg |
| 13 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 746,064 | kg |
| 14 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 746,064 | kg |
| 15 | Lợp mái tôn sóng dày 0,45ly | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 157,52 | m2 |
| 16 | Lợp mái tôn úp nóc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,2 | m2 |
| 17 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 119,7227 | 1m2 |
| F | Nhà vệ sinh | |||
| 1 | Tháo dở hệ thống điện nước<br/> | Mô tả kỹ thuật theo Chương V<br/> | 1 | CK |
| 2 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35,972 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 114,3965 | kg |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,8075 | m2 |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2574 | m3 |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ. (20% khố lượng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,9544 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 43,8176 | m2 |
| 8 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,1434 | m3 |
| 9 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4762 | m3 |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4173 | m3 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,6 | m2 |
| 12 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,6548 | m2 |
| 13 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,5275 | m2 |
| 14 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 173,328 | kg |
| 15 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 173,328 | kg |
| 16 | Lợp mái tôn sóng dày 0,42ly | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35,972 | m2 |
| 17 | Lợp tôn úp nóc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,3 | m2 |
| 18 | Xây bờ mái bằng gạch không nung chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6354 | m3 |
| 19 | Trát bờ mái dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,9528 | m2 |
| 20 | Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300mm loại chống trơn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,2422 | m2 |
| 21 | Ốp tường trụ, cột-KT 300x450mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 155,1968 | m2 |
| 22 | Lắp dựng cửa đi 1 cánh bằng nhựa lõi thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,22 | m2 |
| 23 | Lắp dựng cửa khung sắt lươi B40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,0475 | m2 |
| 24 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 57,2268 | m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,498 | m2 |
| 26 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,5163 | 1m2 |
| 27 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 67,424 | m2 |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 21mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 165 | m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | m |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 65 | m |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | m |
| 32 | Lắp đặt van nhựa 2 chiều, ĐK 20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 33 | Lắp đặt van đồng, ĐK 15mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | cái |
| 34 | Lắp đặt van phao tự động | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 35 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 36 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 37 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 38 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 39 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 45 | cái |
| 40 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 41 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | cái |
| 42 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 43 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32x32mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 44 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60x60mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 45 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21x32mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 46 | Lắp đặt xí xổm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | bộ |
| 47 | Lắp đặt Lavabo + van | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | bộ |
| 48 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 49 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bể |
| 50 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 51 | Lắp đặt Miệng thông tắc, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 52 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | m |
| 53 | Lắp đặt cáp, loại 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 162 | m |
| 54 | LĐ ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn,đk16 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 134 | m |
| 55 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 56 | Lắp đặt loại đèn Compac 21W sát trần có đế đỡ chân | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 57 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 58 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 59 | LĐ Aptomat loại 1 pha,A 15Ampe | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| G | sân bê tông | |||
| 1 | Bóc phong hoá<br/> | Mô tả kỹ thuật theo Chương V<br/> | 52,332 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường (Tận dụng đất đào móng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13 | m3 |
| 3 | Lót 1 lớp bạt trước khi đổ bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 436,1 | m2 |
| 4 | BT nền đá 2x4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 52,332 | m3 |
| 5 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | 10m |
| H | Cổng + Hàng rào | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III<br/> | Mô tả kỹ thuật theo Chương V<br/> | 3,388 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,1293 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,484 | m3 |
| 4 | BT móng cột, đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9193 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,4 | m2 |
| 6 | Bê tông cột TD> 0,1m2, cao <=16m đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8337 | m3 |
| 7 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,2272 | m2 |
| 8 | Bê tông đan đầu trụ đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,256 | m3 |
| 9 | Ván khuôn đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,56 | m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 65,55 | kg |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 95 | kg |
| 12 | Xây cột trụ gạch chỉ (6,5x10,5x22), cao <=4m, VXM75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,9235 | m3 |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,567 | m3 |
| 14 | Trát tường ngoài dày 1.5cm VXM75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,1545 | m2 |
| 15 | Trát trụ, tấm đan dày 2cm VXM75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33,52 | m2 |
| 16 | Đắp gờ chỉ, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,2 | m |
| 17 | Lắp dụng cổng sắt ( khoán gọn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,3118 | m2 |
| 18 | Ốp đá granit tự nhiên vào trụ cổng sử dụng keo dán | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,528 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,1465 | m2 |
| 20 | Lắp dựng biển tên trường theo mẫu ( Bao gồm bộ chử INOX, khung thép ( Khoán gọn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 21 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,0218 | m3 |
| 22 | Đào móng băng rộng <=3, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 56,6445 | m3 |
| 23 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,2044 | m3 |
| 24 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,2208 | m3 |
| 25 | Lót cát móng đá tưới nước đầm kỹ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,3289 | m3 |
| 26 | Xây móng đá hộc, dày <=60cm, VXM75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 60,2492 | m3 |
| 27 | Lấp đất hố móng bằng 1/3 đất đào | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,7474 | m3 |
| 28 | Bê tông cột, tiết diện cột <=0,1m2, cao <=4m, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,9203 | m3 |
| 29 | Bê tông giằng hàng rào đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,5676 | m3 |
| 30 | SXLD Cốt thép hàng rào đk <=10mm, cao<=4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.729,99 | kg |
| 31 | Cốp pha móng cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,584 | m2 |
| 32 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 80,616 | m2 |
| 33 | Cốp pha xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 112,479 | m2 |
| 34 | Xây cột trụ gạch chỉ (6,5x10,5x22), cao <=4m, VXM75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,721 | m3 |
| 35 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,6957 | m3 |
| 36 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 46,5488 | m3 |
| 37 | Trát móng dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 150,108 | m2 |
| 38 | Cắt Roăng Giả đá | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 600,432 | m |
| 39 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 150,108 | m2 |
| 40 | Trát hàng rào dày 1,5cm VXM75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 687,0997 | m2 |
| 41 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 165,088 | m2 |
| 42 | Trát giằng, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 177,2256 | m2 |
| 43 | Đắp gờ chỉ, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 601,984 | m |
| 44 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.029,4133 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi