Gói thầu: Nhân công xây lắp Dự án: Xử lý quá tải năm 2020 khu vực Điện lực Thành phố Vĩnh Long, Mang Thít, Vũng Liêm và Điện lực Bình Tân
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200900504-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/09/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Vĩnh Long |
| Tên gói thầu | Nhân công xây lắp Dự án: Xử lý quá tải năm 2020 khu vực Điện lực Thành phố Vĩnh Long, Mang Thít, Vũng Liêm và Điện lực Bình Tân |
| Số hiệu KHLCNT | 20200890386 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Đầu tư xây dựng năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-16 16:26:00 đến ngày 2020-09-25 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,665,683,190 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 24,000,000 VNĐ ((Hai mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Công trình: Xây dựng mới, nâng cấp, cải tạo các đường dây trung hạ thế và TBA xử lý chống quá tải khu vực Điện lực Tp Vĩnh Long năm 2020 - PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 1PHA CẢI TẠO | |||
| 1 | Móng cống cột 14m ghép sát - MC14-2 (Thủ công) | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công + Cát, đá, xi-măng, nước) | 6 | móng |
| 2 | Móng cống cột 14m - MC14 (Máy) | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công + Cát, đá, xi-măng, nước) | 4 | móng |
| 3 | Bộ tiếp đất lặp lại (cột 14m) - loại 1 cọc (Đào thủ công) | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 1 | bộ |
| 4 | Cột bê tông ly tâm 14m, lực đầu cột 1100kgf (Thủ công+cơ giới) | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 16 | cột |
| 5 | Bộ xà cân đơn 2000 cột đơn - X-20Đ | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 2 | bộ |
| 6 | Bộ xà cân kép 2000 cột đơn - X-20K | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 1 | bộ |
| 7 | Bộ xà kép 2400 cột đơn - X-24K | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 4 | bộ |
| 8 | Bộ xà cân kép 2000 cột ghép sát - X-20K.2 | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 2 | bộ |
| 9 | Bộ xà cân đỡ chống lắc đặt 2FCO(LB.FCO) - X-24-FCO(LB.FCO) | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 2 | bộ |
| 10 | Bộ xà đơn 800 cột đơn lệch - X-8ĐL | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 6 | bộ |
| 11 | Bộ xà đơn 2000 cột đơn lệch - X-20ĐL | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 8 | bộ |
| 12 | Bộ xà kép 2000 cột đơn lệch - X-20KL | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 4 | bộ |
| 13 | Bộ tháp kép 3000 cột đơn - TS-30K | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 7 | bộ |
| 14 | Bộ xà cân kép 2400 cột ghép sát - X-24K.2 | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 3 | bộ |
| 15 | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa - Đth-U | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 3 | bộ |
| 16 | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa cho cột ghép sát - Đth-U-2 | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 2 | bộ |
| 17 | Bộ Uclevis néo dây trung hòa vào cột ghép sát - Nth-U-2 | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 7 | bộ |
| 18 | Bộ cách điện đứng - SĐU-24kV | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 74 | bộ |
| 19 | Chuỗi cách điện néo Polymer 24kV-70kN (dây ACX50) Lắp vào xà - CĐN Polymer-X-G | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 34 | bộ |
| 20 | LBFCO 15/27KV-100A (kể cả Bass) | Nhà thầu chào giá nhân công | 6 | bộ |
| 21 | Dây nhôm lõi thép cách điện XPLE, vỏ bọc HDPE ACXH-24kV-50mm2 | Phụ kiện kèm theo (Nhà thầu không chào giá nhân công) | 2.789 | mét |
| 22 | Cáp đồng bọc Cu/XLPE/12,7/22(24)KV-25mm² | Nhà thầu chào giá nhân công | 36 | mét |
| 23 | Cáp đồng bọc Cu/XLPE/12,7/22(24)KV-50mm² | Nhà thầu chào giá nhân công | 18 | mét |
| 24 | FuseLink 20K | Phụ kiện kèm theo (Nhà thầu không chào giá nhân công) | 6 | sợi |
| 25 | Kẹp nối ép WR cỡ dây 50-70mm2 | Phụ kiện kèm theo (Nhà thầu không chào giá nhân công) | 12 | cái |
| 26 | Bulông VRS M16x650+4 Vòng đệm vuông +4 Đai ốc | Phụ kiện kèm theo (Nhà thầu không chào giá nhân công) | 6 | bộ |
| 27 | Bulông VRS M16x700+4 Vòng đệm vuông+4 Đai ốc | Phụ kiện kèm theo (Nhà thầu không chào giá nhân công) | 6 | bộ |
| 28 | Bulông M22x800VRS+4 Vòng đệm vuông+4 Đai ốc | Phụ kiện kèm theo (Nhà thầu không chào giá nhân công) | 6 | bộ |
| 29 | Giáp néo cho dây ACX50 | Phụ kiện kèm theo (Nhà thầu không chào giá nhân công) | 6 | cái |
| 30 | Kẹp quai dây 50-70mm² +Hotline Clamp dây đồng 50mm² | Phụ kiện kèm theo (Nhà thầu không chào giá nhân công) | 24 | bộ |
| 31 | Kẹp Splitbolt cỡ 25mm² | Phụ kiện kèm theo (Nhà thầu không chào giá nhân công) | 24 | cái |
| 32 | Ống nối dây nhôm bọc cở 50mm2 | Phụ kiện kèm theo (Nhà thầu không chào giá nhân công) | 2 | cái |
| 33 | Sứ đỡ tăng cường cách điện cho FCO | Nhà thầu chào giá nhân công | 6 | cái |
| 34 | Kéo rải căng dây lấp độ võng dây nhôm lõi thép cách điện XPLE, vỏ bọc HDPE ACXH-24kV-50mm2 | Nhà thầu chào giá nhân công | 2,7345 | km |
| B | Công trình: Xây dựng mới, nâng cấp, cải tạo các đường dây trung hạ thế và TBA xử lý chống quá tải khu vực Điện lực Tp Vĩnh Long năm 2020 - THU HỒI SỬ DỤNG LẠI PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 1PHA CẢI TẠO | |||
| 1 | Tháo và lắp Đth - U | Nhà thầu chào giá nhân công | 1 | bộ |
| 2 | Tháo và lắp chuỗi cách điện néo Polymer 24kV-70kN CĐN Polymer-T | Nhà thầu chào giá nhân công | 8 | chuỗi |
| 3 | Tháo & lắp bộ cách điện đỡ thẳng - SĐI-24kV | Nhà thầu chào giá nhân công | 1 | bộ |
| 4 | Tháo lắp nhánh rẽ vào nhà (2xAV22-15m) | Nhà thầu chào giá nhân công | 0,66 | km |
| 5 | Tháo thu hồi bộ cách điện đứng - SĐU-24kV | Nhà thầu chào giá nhân công | 2 | sứ |
| 6 | Tháo thu hồi bộ cách điện đỡ thẳng - SĐI-24kV | Nhà thầu chào giá nhân công | 4 | bộ |
| 7 | Tháo thu hồi Đth - U | Nhà thầu chào giá nhân công | 4 | bộ |
| 8 | Tháo thu hồi bộ Uclevis néo dây trung hoà vào trụ - Nth - U | Nhà thầu chào giá nhân công | 4 | bộ |
| 9 | Tháo xà thép X-8ĐL | Nhà thầu chào giá nhân công | 1 | bộ |
| 10 | Tháo xà thép X-8KL | Nhà thầu chào giá nhân công | 1 | bộ |
| 11 | Tháo hạ và thu hồi dây dẫn dẫn nhôm lõi thép trần AC50 | Nhà thầu chào giá nhân công | 0,334 | km |
| 12 | Tháo hạ dây ACX50 | Nhà thầu chào giá nhân công | 0,166 | km |
| 13 | Tháo hạ và thu hồi dây dẫn dẫn nhôm lõi thép trần AC95 | Nhà thầu chào giá nhân công | 0,412 | km |
| C | Công trình: Xây dựng mới, nâng cấp, cải tạo các đường dây trung hạ thế và TBA xử lý chống quá tải khu vực Điện lực Tp Vĩnh Long năm 2020 - PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ XDM | |||
| 1 | Móng MC8,5-2 | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công + Cát, đá, xi-măng, nước) | 2 | móng |
| 2 | Móng cống cột 12m ghép sát - MC12-2 (Thủ công) | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công + Cát, đá, xi-măng, nước) | 1 | móng |
| 3 | Bộ tiếp đất lặp lại (cột 12m) - loại 1 cọc | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 1 | bộ |
| 4 | Cột bê tông ly tâm 8,5m, lực đầu cột 500kgf | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 4 | cột |
| 5 | Cột bê tông ly tâm 12m, lực đầu cột 1000kgf | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 2 | cột |
| 6 | Cáp hạ thế ABC 4x70 | Phụ kiện kèm theo (Nhà thầu không chào giá nhân công) | 72 | mét |
| 7 | Cáp hạ thế ABC 4x95 | Phụ kiện kèm theo (Nhà thầu không chào giá nhân công) | 36 | mét |
| 8 | MCB 32A | Nhà thầu chào giá nhân công | 36 | bộ |
| 9 | Cáp Duplex Du-CV-2x6 | Nhà thầu chào giá nhân công | 12 | mét |
| 10 | Bulông M22x800/80 2ĐR + 2 Vòng đệm vuông + 2 Đai ốc | Phụ kiện kèm theo (Nhà thầu không chào giá nhân công) | 1 | bộ |
| 11 | Bulông VRS M16x650 + 4 Vòng đệm vuông + 4 Đai ốc | Phụ kiện kèm theo (Nhà thầu không chào giá nhân công) | 2 | bộ |
| 12 | Bulông VRS M16x500 + 4 Vòng đệm vuông + 4 Đai ốc | Phụ kiện kèm theo (Nhà thầu không chào giá nhân công) | 4 | bộ |
| 13 | Bulông M22x650VRS + 4 Vòng đệm vuông + 4 Đai ốc | Phụ kiện kèm theo (Nhà thầu không chào giá nhân công) | 2 | bộ |
| 14 | Bulông móc 16x450 + 2 Vòng đệm vuông | Phụ kiện kèm theo (Nhà thầu không chào giá nhân công) | 3 | bộ |
| 15 | Bulông móc 16x300 + 2 Vòng đệm vuông | Phụ kiện kèm theo (Nhà thầu không chào giá nhân công) | 3 | bộ |
| 16 | Bulông móc 16x500 + 2 Vòng đệm vuông | Phụ kiện kèm theo (Nhà thầu không chào giá nhân công) | 3 | bộ |
| 17 | Nắp bịt cáp ABC cỡ 95mm² | Phụ kiện kèm theo (Nhà thầu không chào giá nhân công) | 4 | cái |
| 18 | Kẹp dừng cáp ABC cỡ 4x70mm² | Phụ kiện kèm theo (Nhà thầu không chào giá nhân công) | 4 | cái |
| 19 | Kẹp dừng cáp ABC cỡ 4x95mm² | Phụ kiện kèm theo (Nhà thầu không chào giá nhân công) | 4 | cái |
| 20 | Kẹp treo cáp ABC cỡ 4x70mm² | Phụ kiện kèm theo (Nhà thầu không chào giá nhân công) | 1 | cái |
| 21 | Kẹp nối bọc cách điện IPC Cu- Al cỡ dây 95-95mm² | Phụ kiện kèm theo (Nhà thầu không chào giá nhân công) | 40 | cái |
| 22 | Đai thép dài 20x0,4 dài 1200mm+khoá đai thép | Nhà thầu chào giá nhân công | 12 | bộ |
| 23 | Kẹp nối bọc cách điện IPC Cu-Al cỡ dây 95-35 | Phụ kiện kèm theo (Nhà thầu không chào giá nhân công) | 12 | cái |
| 24 | Hộp phân phối 6 MCB | Nhà thầu chào giá nhân công | 6 | hộp |
| 25 | Cáp đồng bọc 600V-CV16 | Nhà thầu chào giá nhân công | 12 | mét |
| 26 | Kéo rải căng dây lấy độ võng cáp hạ thế 4x70mm² | Nhà thầu chào giá nhân công | 0,0706 | km |
| 27 | Kéo rải căng dây lấy độ võng cáp hạ thế 4x95mm² | Nhà thầu chào giá nhân công | 0,0353 | km |
| 28 | Bốc dỡ + V/c phụ kiện các loại vào vị trí cự ly ≤ 100m | Nhà thầu chào giá nhân công | 0,0025 | tấn |
| 29 | Bốc dỡ + V/c dây dẫn điện, dây cáp các loại vào vị trí cự ly ≤ 100m | Nhà thầu chào giá nhân công | 0,0497 | tấn |
| 30 | Bốc dỡ + V/c phụ kiện (Bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây néo) vào vị trí cự ly ≤ 100m | Nhà thầu chào giá nhân công | 2 | tấn |
| D | Công trình: Xây dựng mới, nâng cấp, cải tạo các đường dây trung hạ thế và TBA xử lý chống quá tải khu vực Điện lực Tp Vĩnh Long năm 2020 - PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ CẢI TẠO | |||
| 1 | Móng cột 8,5m 01 đà cản 1,2m - M8,5a (Thủ công) | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 6 | móng |
| 2 | Móng cột 8,5m - MC8,5 (Thủ công) | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công + Cát, đá, xi-măng, nước) | 4 | móng |
| 3 | Móng MC8,5-2 | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công + Cát, đá, xi-măng, nước) | 7 | móng |
| 4 | Bộ tiếp đất lặp lại (cột 8.5m) - Loại 1 cọc | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 5 | bộ |
| 5 | Cột bê tông ly tâm 8,5m, lực đầu cột 500kgf | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 24 | cột |
| 6 | Dây dẫn nhôm bọc AV95 | Phụ kiện kèm theo (Nhà thầu không chào giá nhân công) | 992 | mét |
| 7 | Cáp hạ thế ABC 4x95 | Phụ kiện kèm theo (Nhà thầu không chào giá nhân công) | 302 | mét |
| 8 | Cáp hạ thế ABC 4x120 | Phụ kiện kèm theo (Nhà thầu không chào giá nhân công) | 2.469 | mét |
| 9 | Cáp đồng bọc 600V-CV16 | Nhà thầu chào giá nhân công | 254 | mét |
| 10 | Bulông M16x250 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc | Phụ kiện kèm theo (Nhà thầu không chào giá nhân công) | 30 | bộ |
| 11 | Bulông M16x300 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc | Phụ kiện kèm theo (Nhà thầu không chào giá nhân công) | 4 | bộ |
| 12 | Bulông VRS M16x500 + 4 Vòng đệm vuông + 4 Đai ốc | Phụ kiện kèm theo (Nhà thầu không chào giá nhân công) | 15 | bộ |
| 13 | Bulông M22x650VRS + 4 Vòng đệm vuông + 4 Đai ốc | Phụ kiện kèm theo (Nhà thầu không chào giá nhân công) | 7 | bộ |
| 14 | Kẹp nối ép WR cỡ dây 95-120 | Phụ kiện kèm theo (Nhà thầu không chào giá nhân công) | 4 | cái |
| 15 | Kẹp Splitbolt Cu-AL cỡ dây 95-120mm² | Phụ kiện kèm theo (Nhà thầu không chào giá nhân công) | 24 | cái |
| 16 | Đai thép dài 20x0,4 dài 1200mm+khoá đai thép | Nhà thầu chào giá nhân công | 254 | bộ |
| 17 | Bulông móc 16x250 + 2 Vòng đệm vuông | Phụ kiện kèm theo (Nhà thầu không chào giá nhân công) | 66 | bộ |
| 18 | Bulông móc 16x300 + 2 Vòng đệm vuông | Phụ kiện kèm theo (Nhà thầu không chào giá nhân công) | 15 | bộ |
| 19 | Bulông móc 16x500 + 2 Vòng đệm vuông | Phụ kiện kèm theo (Nhà thầu không chào giá nhân công) | 32 | bộ |
| 20 | Bulông móc 16x450 + 2 Vòng đệm vuông | Phụ kiện kèm theo (Nhà thầu không chào giá nhân công) | 6 | bộ |
| 21 | Uclevis loại lớn | Phụ kiện kèm theo (Nhà thầu không chào giá nhân công) | 39 | cái |
| 22 | Sứ ống chỉ | Phụ kiện kèm theo (Nhà thầu không chào giá nhân công) | 39 | cái |
| 23 | Kẹp treo cáp ABC cỡ 4x95mm² | Phụ kiện kèm theo (Nhà thầu không chào giá nhân công) | 2 | cái |
| 24 | Kẹp treo cáp ABC cỡ 4x120mm² | Phụ kiện kèm theo (Nhà thầu không chào giá nhân công) | 61 | cái |
| 25 | Kẹp dừng cáp ABC cỡ 4x95mm² | Phụ kiện kèm theo (Nhà thầu không chào giá nhân công) | 4 | cái |
| 26 | Kẹp dừng cáp ABC cỡ 4x120mm² | Phụ kiện kèm theo (Nhà thầu không chào giá nhân công) | 54 | cái |
| 27 | Kẹp nối bọc cách điện IPC cỡ dây 120mm² | Phụ kiện kèm theo (Nhà thầu không chào giá nhân công) | 136 | cái |
| 28 | Kẹp nối bọc cách điện IPC cỡ dây 120-35 | Phụ kiện kèm theo (Nhà thầu không chào giá nhân công) | 178 | cái |
| 29 | Kẹp nối bọc cách điện IPC Cu- Al cỡ dây 95-95mm² | Phụ kiện kèm theo (Nhà thầu không chào giá nhân công) | 8 | cái |
| 30 | Kẹp nối bọc cách điện IPC Cu-Al cỡ dây 95-35 | Phụ kiện kèm theo (Nhà thầu không chào giá nhân công) | 76 | cái |
| 31 | Nắp bịt cáp ABC cỡ 95mm² | Phụ kiện kèm theo (Nhà thầu không chào giá nhân công) | 8 | cái |
| 32 | Nắp bịt cáp ABC cỡ 120mm² | Phụ kiện kèm theo (Nhà thầu không chào giá nhân công) | 32 | cái |
| 33 | Ống nối dây ABC cỡ dây 95mm² | Phụ kiện kèm theo (Nhà thầu không chào giá nhân công) | 1 | cái |
| 34 | Ống nối dây ABC cỡ dây 120mm² | Phụ kiện kèm theo (Nhà thầu không chào giá nhân công) | 20 | cái |
| 35 | MCB 32A | Nhà thầu chào giá nhân công | 762 | bộ |
| 36 | Hộp phân phối 6 MCB | Nhà thầu chào giá nhân công | 127 | hộp |
| 37 | Cáp Duplex Du-CV-2x6 | Nhà thầu chào giá nhân công | 648 | mét |
| 38 | Kéo rải căng dây lấy độ võng cáp hạ thế 4x95mm² | Nhà thầu chào giá nhân công | 0,3 | km |
| 39 | Kéo rải căng dây lấy độ võng cáp hạ thế 4x120mm² | Nhà thầu chào giá nhân công | 2,42 | km |
| 40 | Kéo rải căng dây lấy độ võng dây dẫn nhôm bọc AV95 | Nhà thầu chào giá nhân công | 0,973 | km |
| 41 | Bốc dỡ + V/c phụ kiện các loại vào vị trí cự ly ≤ 100m | Nhà thầu chào giá nhân công | 0,25 | tấn |
| 42 | Bốc dỡ + V/c dây dẫn điện, dây cáp các loại vào vị trí cự ly ≤ 100m | Nhà thầu chào giá nhân công | 5 | tấn |
| 43 | Bốc dỡ + V/c phụ kiện (Bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây néo) vào vị trí cự ly ≤ 100m | Nhà thầu chào giá nhân công | 2 | tấn |
| E | Công trình: Xây dựng mới, nâng cấp, cải tạo các đường dây trung hạ thế và TBA xử lý chống quá tải khu vực Điện lực Tp Vĩnh Long năm 2020 - THU HỒI, SỬ DỤNG LẠI PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ CẢI TẠO | |||
| 1 | Tháo lắp nhánh rẽ vào nhà (2xAV22-15m) | Nhà thầu chào giá nhân công | 10 | km |
| 2 | Tháo, thu hồi rack 2 sứ + sứ ống chỉ | Nhà thầu chào giá nhân công | 15 | bộ |
| 3 | Tháo, thu hồi rack 3 sứ + sứ ống chỉ | Nhà thầu chào giá nhân công | 73 | bộ |
| 4 | Tháo hạ và thu hồi dây dẫn CV22 | Nhà thầu chào giá nhân công | 0,08 | km |
| 5 | Tháo hạ và thu hồi dây dẫn AV50 | Nhà thầu chào giá nhân công | 0,08 | km |
| 6 | Tháo hạ và thu hồi dây dẫn AV70 | Nhà thầu chào giá nhân công | 7,07 | km |
| 7 | Tháo hạ dây ABC 3x70 | Nhà thầu chào giá nhân công | 0,11 | km |
| 8 | Nhổ cột bêtông vuông 7,5 m | Nhà thầu chào giá nhân công | 16 | bộ |
| F | Công trình: Xây dựng mới, nâng cấp, cải tạo các đường dây trung hạ thế và TBA xử lý chống quá tải khu vực Điện lực Tp Vĩnh Long năm 2020 - TRẠM BIẾN ÁP 1x50KVA (1 TRẠM) | |||
| 1 | Máy biến áp 1P loại 12,7/0,22kV- 50kVA - Amorphous | Nhà thầu chào giá nhân công | 1 | máy |
| 2 | FCO 15/27kV-100A (kể cả Bass) | Nhà thầu chào giá nhân công | 1 | bộ |
| 3 | FuseLink 6K | Phụ kiện kèm theo (Nhà thầu không chào giá nhân công) | 1 | sợi |
| 4 | Chống sét van LA 18kV - 10kA (kể cả nắp chụp bảo vệ) | Nhà thầu chào giá nhân công | 1 | bộ |
| 5 | Chụp bảo vệ MBA | Phụ kiện kèm theo (Nhà thầu không chào giá nhân công) | 1 | cái |
| 6 | Sứ đỡ tăng cường cách điện cho FCO | Nhà thầu chào giá nhân công | 1 | cái |
| 7 | Tủ phân phối 1 pha 1x50kVA | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 1 | bộ |
| 8 | Hộp điện kế 3 pha trạm treo | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 1 | bộ |
| 9 | Bulông M16x300 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 2 bộ (bắt MBA) | Phụ kiện kèm theo (Nhà thầu không chào giá nhân công) | 2 | bộ |
| 10 | Giá đỡ FCO, LA 1 pha + sứ đỡ tăng cường | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 1 | bộ |
| 11 | Bộ tiếp đất trạm biến áp loại 5 cọc: | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 1 | bộ |
| 12 | Bộ dây dẫn xuống 22kV 1 pha | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 1 | bộ |
| 13 | Bộ dây dẫn hạ thế Trạm 50KVA | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 1 | bộ |
| 14 | Bảng tên trạm ( theo mẫu Điện lực ) | Nhà thầu chào giá nhân công | 1 | bảng |
| G | Công trình: Xây dựng mới, nâng cấp, cải tạo các đường dây trung hạ thế và TBA xử lý chống quá tải khu vực Điện lực Tp Vĩnh Long năm 2020 - TRẠM BIẾN ÁP 2x50kVA > 3x50KVA (1 TRẠM) | |||
| 1 | Máy biến áp 1P loại 12,7/0,22kV- 50kVA - Amorphous | Nhà thầu chào giá nhân công | 1 | máy |
| 2 | Máy biến áp 1P loại 12,7/0,22kV- 50kVA - Hiện hữu - SDL | Nhà thầu chào giá nhân công | 2 | máy |
| 3 | FCO 15/27kV-100A (kể cả Bass) | Nhà thầu chào giá nhân công | 1 | bộ |
| 4 | FCO 15/27kV-100A (kể cả Bass) SDL | Nhà thầu chào giá nhân công | 2 | bộ |
| 5 | FuseLink 6K | Phụ kiện kèm theo (Nhà thầu không chào giá nhân công) | 3 | sợi |
| 6 | Chống sét van LA 18kV - 10kA (kể cả nắp chụp bảo vệ) | Nhà thầu chào giá nhân công | 1 | bộ |
| 7 | Chống sét van LA 18kV - 10kA (kể cả nắp chụp bảo vệ) - SDL | Nhà thầu chào giá nhân công | 2 | bộ |
| 8 | MCCB 3 cực 600V -250A: 01 cái | Nhà thầu chào giá nhân công | 1 | cái |
| 9 | Chụp bảo vệ MBA | Phụ kiện kèm theo (Nhà thầu không chào giá nhân công) | 3 | cái |
| 10 | Tủ phân phối 3 pha 3x50kVA | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 1 | bộ |
| 11 | Hộp điện kế 3 pha trạm treo (bổ sung mới) | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 1 | bộ |
| 12 | Giá chùm treo 3 MBT | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 1 | bộ |
| 13 | Đà sắt bắt FCO, LA trạm 3 pha+ sứ đỡ tăng cường | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 1 | bộ |
| 14 | Bộ tiếp đất trạm biến áp loại 5 cọc: hiện hữu - bổ sung | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 1 | bộ |
| 15 | Bộ dây dẫn xuống 22KV 3 pha | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 1 | bộ |
| 16 | Bộ dây dẫn hạ thế Trạm 3x50kVA | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 1 | bộ |
| 17 | Bảng tên trạm ( theo mẫu Điện lực ) | Nhà thầu chào giá nhân công | 1 | bảng |
| H | Công trình: Xây dựng mới, nâng cấp, cải tạo các đường dây trung hạ thế và TBA xử lý chống quá tải khu vực Điện lực Tp Vĩnh Long năm 2020 - PHẦN TRẠM BIẾN ÁP 3x50KVA (1 TRẠM) | |||
| 1 | Máy biến áp 1P loại 12,7/0,22kV- 50kVA - Amorphous | Nhà thầu chào giá nhân công | 3 | máy |
| 2 | FCO 15/27kV-100A (kể cả Bass) | Nhà thầu chào giá nhân công | 3 | bộ |
| 3 | FuseLink 6K | Phụ kiện kèm theo (Nhà thầu không chào giá nhân công) | 3 | sợi |
| 4 | Chống sét van LA 18kV - 10kA (kể cả nắp chụp bảo vệ) | Nhà thầu chào giá nhân công | 3 | bộ |
| 5 | MCCB 3 cực 600V -250A: 01 cái | Nhà thầu chào giá nhân công | 1 | cái |
| 6 | Chụp bảo vệ MBA | Phụ kiện kèm theo (Nhà thầu không chào giá nhân công) | 3 | cái |
| 7 | Tủ phân phối 3 pha 3x50kVA | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 1 | bộ |
| 8 | Hộp điện kế 3 pha trạm treo (bổ sung mới) | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 1 | bộ |
| 9 | Giá chùm treo 3 MBT | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 1 | bộ |
| 10 | Đà sắt FCO, LA trạm 3 pha + sứ đỡ tăng cường | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 1 | bộ |
| 11 | Bộ tiếp đất trạm biến áp loại 5 cọc | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 1 | bộ |
| 12 | Bộ dây dẫn xuống 22KV 3 pha | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 1 | bộ |
| 13 | Bộ dây dẫn hạ thế Trạm 3x50KVA | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 1 | bộ |
| 14 | Bảng tên trạm ( theo mẫu Điện lực ) | Nhà thầu chào giá nhân công | 1 | bảng |
| I | Công trình: Xây dựng mới, nâng cấp, cải tạo các đường dây trung hạ thế và TBA xử lý chống quá tải khu vực Điện lực Tp Vĩnh Long năm 2020 - PHẦN TRẠM BIẾN ÁP 3P 250KVA (2 TRẠM) | |||
| 1 | Máy biến áp 3P loại 22/0,4kV- 250kVA - Amorphous | Nhà thầu chào giá nhân công | 2 | máy |
| 2 | FCO 15/27kV-100A (kể cả Bass) | Nhà thầu chào giá nhân công | 6 | bộ |
| 3 | FuseLink 10K | Phụ kiện kèm theo (Nhà thầu không chào giá nhân công) | 6 | sợi |
| 4 | Chống sét van LA 18kV - 10kA (kể cả nắp chụp bảo vệ) | Nhà thầu chào giá nhân công | 6 | bộ |
| 5 | MCCB 3 cực 600V -200A: 2 cái | Nhà thầu chào giá nhân công | 4 | cái |
| 6 | Chụp bảo vệ MBA | Phụ kiện kèm theo (Nhà thầu không chào giá nhân công) | 6 | cái |
| 7 | Sứ đỡ tăng cường cách điện cho FCO | Nhà thầu chào giá nhân công | 6 | cái |
| 8 | Tủ phân phối 3 pha 250kVA | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 2 | bộ |
| 9 | Hộp điện kế 3 pha trạm treo (bổ sung mới) | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 2 | bộ |
| 10 | Bộ đà đỡ máy biến áp | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 2 | bộ |
| 11 | Đà sắt đỡ cách điện, FCO, LA, tủ trạm 3 pha | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 2 | bộ |
| 12 | Bộ cách điện đứng SĐU-24kV | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 6 | bộ |
| 13 | Bộ tiếp địa Trạm 3 pha - Loại 5 cọc: | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 2 | bộ |
| 14 | Bộ dây dẫn xuống 22KV 3 pha | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 2 | bộ |
| 15 | Bộ dây dẫn hạ thế Trạm 250KVA | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 2 | bộ |
| 16 | Bảng tên trạm ( theo mẫu Điện lực ) | Nhà thầu chào giá nhân công | 2 | bảng |
| J | Công trình: Xây dựng mới, nâng cấp, cải tạo các đường dây trung hạ thế và TBA xử lý chống quá tải khu vực Điện lực Tp Vĩnh Long năm 2020 - THÁO THU HỒI SỬ DỤNG LẠI TBA | |||
| 1 | Tháo tủ điện hạ áp xoay chiều 3 pha bằng thủ công | Nhà thầu chào giá nhân công | 1 | bộ |
| 2 | Tháo máy biến áp 1 pha - 50kVA | Nhà thầu chào giá nhân công | 4 | máy |
| 3 | Tháo máy biến áp 1 pha - 37,5kVA | Nhà thầu chào giá nhân công | 2 | máy |
| 4 | Tháo thu hồi máy biến áp 1 pha - 75kVA | Nhà thầu chào giá nhân công | 1 | máy |
| 5 | Tháo và thu hồi máy biến áp 1 pha - 50kVA | Nhà thầu chào giá nhân công | 2 | máy |
| 6 | Tháo bộ giá U800x600 đặt 1xLA+1xFCO | Nhà thầu chào giá nhân công | 2 | bộ |
| 7 | Tháo dây CV95 | Nhà thầu chào giá nhân công | 0,03 | km |
| 8 | Thu hồi ống nhựa PVC D60 | Nhà thầu chào giá nhân công | 12 | mét |
| 9 | Thu hồi cáp đồng bọc Cu/XLPE/12,7/22(24)kV -25mm2 (trong bộ dây hạ thế) | Nhà thầu chào giá nhân công | 3 | mét |
| 10 | Tháo thu hồi tủ điện trạm 2x50kvA | Nhà thầu chào giá nhân công | 1 | bộ |
| 11 | Tháo lắp FCO 15/27kV-100A (kể cả bass và sứ đỡ tăng cường) | Nhà thầu chào giá nhân công | 2 | bộ |
| 12 | Thu hồi điện kế trạm | Nhà thầu chào giá nhân công | 1 | bộ |
| 13 | Tháo lắp chống sét van | Nhà thầu chào giá nhân công | 2 | bộ |
| K | Công trình: Cấy trạm biến áp xử lý chống quá tải khu vực Điện lực Mang Thít năm 2020 - PHẦN TRẠM BIẾN ÁP 1x25KVA (4 TRẠM) | |||
| 1 | Máy biến áp 1P loại 12,7/0,22kV- 25kVA (Amorphous) | Nhà thầu chào giá nhân công | 4 | máy |
| 2 | FCO 15/27kV-100A (kể cả Bass) | Nhà thầu chào giá nhân công | 4 | bộ |
| 3 | FuseLink 3K | Phụ kiện kèm theo (Nhà thầu không chào giá nhân công) | 4 | sợi |
| 4 | Chống sét van LA 18kV - 10kA (kể cả nắp chụp bảo vệ) | Nhà thầu chào giá nhân công | 4 | bộ |
| 5 | Chụp bảo vệ MBA | Phụ kiện kèm theo (Nhà thầu không chào giá nhân công) | 4 | cái |
| 6 | Tủ phân phối 1 pha 1x25kVA | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 4 | bộ |
| 7 | Sứ đỡ tăng cường cách điện cho FCO | Nhà thầu chào giá nhân công | 4 | cái |
| 8 | Bulông VRS M16x300 + 2 Vòng đệm vuông 57x57x5: 2 bộ (bắt MBA) | Phụ kiện kèm theo (Nhà thầu không chào giá nhân công) | 8 | bộ |
| 9 | Giá đỡ FCO, LA 1 pha | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 4 | bộ |
| 10 | Bộ tiếp đất trạm biến áp loại 5 cọc: | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 4 | bộ |
| 11 | Bộ dây dẫn xuống 22kV 1 pha | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 4 | bộ |
| 12 | Bộ dây dẫn hạ thế Trạm 25KVA | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 4 | bộ |
| 13 | Bảng tên trạm ( theo mẫu Điện lực ) | Nhà thầu chào giá nhân công | 4 | bảng |
| L | Công trình: Cấy trạm biến áp xử lý chống quá tải khu vực Điện lực Mang Thít năm 2020 - VẬT TƯ TÁCH LƯỚI 4 TRẠM 25kVA | |||
| 1 | Kẹp dừng cáp ABC cỡ 4x95mm² | Phụ kiện kèm theo (Nhà thầu không chào giá nhân công) | 2 | cái |
| 2 | Bulông móc 16x250 + 2 Vòng đệm vuông | Phụ kiện kèm theo (Nhà thầu không chào giá nhân công) | 2 | bộ |
| 3 | Sứ ống chỉ | Phụ kiện kèm theo (Nhà thầu không chào giá nhân công) | 6 | cái |
| 4 | Kẹp nối bọc cách điện IPC Cu-Al cỡ dây 95-35 | Phụ kiện kèm theo (Nhà thầu không chào giá nhân công) | 6 | cái |
| 5 | Kẹp nhôm song song AC 50-70 | Phụ kiện kèm theo (Nhà thầu không chào giá nhân công) | 24 | cái |
| 6 | Rack 2 sứ + sứ ống chỉ | Phụ kiện kèm theo (Nhà thầu không chào giá nhân công) | 3 | cái |
| 7 | Bulông M16x250 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc | Phụ kiện kèm theo (Nhà thầu không chào giá nhân công) | 6 | bộ |
| 8 | Lắp rack 2 sứ + sứ ống chỉ | Nhà thầu chào giá nhân công | 3 | bộ |
| M | Công trình: Cấy trạm biến áp xử lý chống quá tải khu vực Điện lực Mang Thít năm 2020 - PHẦN TRẠM BIẾN ÁP 1x37,5KVA (6 TRẠM) | |||
| 1 | Máy biến áp 1P loại 12,7/0,22kV- 37,5kVA (Amorphous) | Nhà thầu chào giá nhân công | 6 | máy |
| 2 | FCO 15/27kV-100A (kể cả Bass) | Nhà thầu chào giá nhân công | 6 | bộ |
| 3 | FuseLink 3K | Phụ kiện kèm theo (Nhà thầu không chào giá nhân công) | 6 | sợi |
| 4 | Chống sét van LA 18kV - 10kA (kể cả nắp chụp bảo vệ) | Nhà thầu chào giá nhân công | 6 | bộ |
| 5 | Chụp bảo vệ MBA | Phụ kiện kèm theo (Nhà thầu không chào giá nhân công) | 6 | cái |
| 6 | Tủ phân phối 1 pha 1x37,5kVA | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 6 | bộ |
| 7 | Hộp điện kế 3 pha trạm treo | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 6 | bộ |
| 8 | Sứ đỡ tăng cường cách điện cho FCO | Nhà thầu chào giá nhân công | 6 | cái |
| 9 | Bulông VRS M16x300 + 2 Vòng đệm vuông 57x57x5: 2 bộ (bắt MBA) | Phụ kiện kèm theo (Nhà thầu không chào giá nhân công) | 12 | bộ |
| 10 | Bộ giá U80x600 đặt 1xLA+1xFCO | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 6 | bộ |
| 11 | Bộ tiếp đất trạm biến áp loại 5 cọc: | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 6 | bộ |
| 12 | Bộ dây dẫn xuống 22kV 1 pha | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 6 | bộ |
| 13 | Bộ dây dẫn hạ thế Trạm 37,5KVA | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 6 | bộ |
| 14 | Bảng tên trạm ( theo mẫu Điện lực ) | Nhà thầu chào giá nhân công | 6 | bảng |
| N | Công trình: Cấy trạm biến áp xử lý chống quá tải khu vực Điện lực Mang Thít năm 2020- VẬT TƯ TÁCH LƯỚI 6 TRẠM 37,5kVA | |||
| 1 | Kẹp dừng cáp ABC cỡ 4x95mm² | Phụ kiện kèm theo (Nhà thầu không chào giá nhân công) | 4 | cái |
| 2 | Bulông móc 16x250 + 2 Vòng đệm vuông | Phụ kiện kèm theo (Nhà thầu không chào giá nhân công) | 4 | bộ |
| 3 | Sứ ống chỉ | Phụ kiện kèm theo (Nhà thầu không chào giá nhân công) | 12 | cái |
| 4 | Kẹp nối bọc cách điện IPC Cu-Al cỡ dây 95-35 | Phụ kiện kèm theo (Nhà thầu không chào giá nhân công) | 12 | cái |
| 5 | Kẹp nhôm song song AC 50-70 | Phụ kiện kèm theo (Nhà thầu không chào giá nhân công) | 48 | cái |
| 6 | Rack 2 sứ + sứ ống chỉ | Phụ kiện kèm theo (Nhà thầu không chào giá nhân công) | 6 | bộ |
| 7 | Bulông M16x250 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc (2bộ) | Phụ kiện kèm theo (Nhà thầu không chào giá nhân công) | 12 | bộ |
| 8 | Lắp rack 2 sứ + sứ ống chỉ | Nhà thầu chào giá nhân công | 6 | bộ |
| O | Công trình: Đầu tư xây dựng lưới điện chống quá tải khu vực Vũng Liêm năm 2020 khu vực 2 - PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 1 PHA XÂY DỰNG MỚI | |||
| 1 | Móng cột 12m đà cản 1,5m và 1,2m so le - M12ba (Thủ công) | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 7 | Móng |
| 2 | Móng cống cột 12m ghép sát - MC12-2 (Thủ công) | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công + Cát, đá, xi-măng, nước) | 7 | Móng |
| 3 | Bộ móng neo 1200x200 cho chằng xuống - MNX12-2 (Thủ công) | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 1 | Bộ |
| 4 | Bộ tiếp đất lặp lại (cột 12m) - loại 1 cọc | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 3 | Bộ |
| 5 | Cột bê tông ly tâm 12m | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 21 | Cột |
| 6 | Bộ giá U80x600 đặt 1xLA+1xFCO(LBFCO) - UFCO(LBFCO) | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 1 | Bộ |
| 7 | Bộ chằng xuống cột 12m dùng cáp 3/8", bulông mắt - CX12-B3/8-GN | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 1 | Bộ |
| 8 | Dây dẫn nhôm lõi thép trần AC 50/8: (704,0 mét) | Phụ kiện kèm theo (Nhà thầu không chào giá nhân công) | 137 | kg |
| 9 | Dây nhôm lõi thép cách điện XPLE, vỏ bọc HDPE ACXH-24kV-50mm2 | Phụ kiện kèm theo (Nhà thầu không chào giá nhân công) | 704 | mét |
| 10 | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa - Đth-U | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 7 | bộ |
| 11 | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa cho cột ghép sát - Đth-U-2 | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 4 | bộ |
| 12 | Bộ Uclevis néo dây trung hòa vào cột - Nth-U | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 5 | bộ |
| 13 | Bộ Uclevis néo dây trung hòa vào cột ghép sát - Nth-U-2 | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 1 | bộ |
| 14 | Bộ cách điện đỡ thẳng - SĐI-24kV | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 8 | bộ |
| 15 | Bộ cách điện đỡ góc - SĐG-24kV | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 4 | bộ |
| 16 | Chuỗi cách điện néo Polymer 24kV - 70KN (dây ACX50) Lắp vào cột ghép sát: CĐN Polymer-T2 | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 3 | chuỗi |
| 17 | Chuỗi cách điện néo Polymer 24kV - 70KN (dây ACX50) Lắp vào cột - CĐN Polymer-T | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 3 | chuỗi |
| 18 | Kẹp nối ép WR cỡ dây 50-70mm2 | Phụ kiện kèm theo (Nhà thầu không chào giá nhân công) | 2 | cái |
| 19 | Sứ đỡ tăng cường cách điện cho FCO | Nhà thầu chào giá nhân công | 1 | cái |
| 20 | Bulông M22x800VRS + 4 Vòng đệm vuông + 4 Đai ốc | Phụ kiện kèm theo (Nhà thầu không chào giá nhân công) | 7 | bộ |
| 21 | Bulông VRS M16x650 + 4 Vòng đệm vuông + 4 Đai ốc | Phụ kiện kèm theo (Nhà thầu không chào giá nhân công) | 14 | bộ |
| 22 | Cáp đồng bọc Cu/XLPE/12,7/22(24)KV-70mm² | Phụ kiện kèm theo (Nhà thầu không chào giá nhân công) | 3 | mét |
| 23 | Kéo rải căng dây lấy độ võng dây dẫn nhôm lõi thép trần AC-50/8 | Nhà thầu chào giá nhân công | 0,69 | km |
| 24 | Kéo rải căng dây lấp độ võng dây nhôm lõi thép cách điện XPLE, vỏ bọc HDPE ACXH-24kV-50mm2 | Nhà thầu chào giá nhân công | 0,69 | km |
| 25 | Bốc dỡ + V/c phụ kiện các loại vào vị trí cự ly ≤ 100m | Nhà thầu chào giá nhân công | 0,01 | tấn |
| 26 | Bốc dỡ + V/c dây dẫn điện, dây cáp các loại vào vị trí cự ly ≤ 100m | Nhà thầu chào giá nhân công | 0,15 | tấn |
| 27 | LBFCO 15/27KV-100A (kể cả Bass) | Nhà thầu chào giá nhân công | 1 | bộ |
| 28 | FuseLink 20K | Phụ kiện kèm theo (Nhà thầu không chào giá nhân công) | 1 | sợi |
| P | Công trình: Đầu tư xây dựng lưới điện chống quá tải khu vực Vũng Liêm năm 2020 khu vực 2 - PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ ĐỘC LẬP - HỖN HỢP | |||
| 1 | Móng cột 7,5m 01 đà cản 1,2m - M7,5a (Thủ công) | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 22 | Móng |
| 2 | Móng MC7,5-2 | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công + Cát, đá, xi-măng, nước) | 7 | Móng |
| 3 | Bộ móng neo 1200x200 cho chằng xuống - MNX12-2 (Thủ công) | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 5 | Bộ |
| 4 | Bộ móng neo 1200x200 cho chằng lệch - MNL12-2 (Thủ công) | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 1 | Bộ |
| 5 | Bộ tiếp đất lặp lại (cột 7.5m) dùng cáp ABC - Loại 1 cọc | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 6 | Bộ |
| 6 | Cột bê tông ly tâm 7,5m | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 36 | Cột |
| 7 | Bộ chằng xuống cột 8,5m; 7,5m dùng cáp 3/8", bulông mắt - CX.ht-B3/8 | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 5 | Bộ |
| 8 | Bộ chằng lệch cột hạ thế 8,5m; 7,5m dùng cáp 3/8", bulông mắt - CL.ht-B3/8 | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 1 | Bộ |
| 9 | Cáp hạ thế ABC 3x70 | Phụ kiện kèm theo (Nhà thầu không chào giá nhân công) | 1.209 | mét |
| 10 | Bulông VRS M16x500 + 4 Vòng đệm vuông + 4 Đai ốc | Phụ kiện kèm theo (Nhà thầu không chào giá nhân công) | 14 | bộ |
| 11 | Bulông M22x650VRS + 4 Vòng đệm vuông + 4 Đai ốc | Phụ kiện kèm theo (Nhà thầu không chào giá nhân công) | 7 | bộ |
| 12 | Bulông móc 16x250 + 2 Vòng đệm vuông | Phụ kiện kèm theo (Nhà thầu không chào giá nhân công) | 34 | bộ |
| 13 | Bulông móc 16x450 + 2 Vòng đệm vuông | Phụ kiện kèm theo (Nhà thầu không chào giá nhân công) | 6 | bộ |
| 14 | Bulông móc 16x300 + 2 Vòng đệm vuông | Phụ kiện kèm theo (Nhà thầu không chào giá nhân công) | 5 | bộ |
| 15 | Nắp bịt cáp ABC cỡ 50mm² | Phụ kiện kèm theo (Nhà thầu không chào giá nhân công) | 24 | cái |
| 16 | Nắp bịt cáp ABC cỡ 70mm² | Phụ kiện kèm theo (Nhà thầu không chào giá nhân công) | 15 | cái |
| 17 | Kẹp dừng cáp ABC cỡ 3x70mm² | Phụ kiện kèm theo (Nhà thầu không chào giá nhân công) | 14 | cái |
| 18 | Kẹp dừng cáp ABC cỡ 4x50mm² | Phụ kiện kèm theo (Nhà thầu không chào giá nhân công) | 6 | cái |
| 19 | Kẹp treo cáp ABC cỡ 3x70mm² | Phụ kiện kèm theo (Nhà thầu không chào giá nhân công) | 25 | cái |
| 20 | Kẹp nối ép WR cỡ dây 50-70mm2 | Phụ kiện kèm theo (Nhà thầu không chào giá nhân công) | 58 | cái |
| 21 | Kẹp nối bọc cách điện IPC Cu- Al cỡ dây 95-95mm² | Phụ kiện kèm theo (Nhà thầu không chào giá nhân công) | 30 | cái |
| 22 | Ống nối dây ABC cỡ dây 70mm² | Phụ kiện kèm theo (Nhà thầu không chào giá nhân công) | 3 | cái |
| 23 | Kéo rải căng dây lấy độ võng cáp hạ thế 3x70mm² | Nhà thầu chào giá nhân công | 1,185 | km |
| 24 | Tháo, thu hồi rack 2 sứ + sứ ống chỉ | Nhà thầu chào giá nhân công | 7 | bộ |
| 25 | Tháo, thu hồi rack 3 sứ + sứ ống chỉ | Nhà thầu chào giá nhân công | 5 | bộ |
| Q | Công trình: Đầu tư xây dựng lưới điện chống quá tải khu vực Vũng Liêm năm 2020 khu vực 2 - PHẦN TRẠM BIẾN ÁP 1x25KVA (1 TRẠM) | |||
| 1 | Máy biến áp 1P loại 12,7/0,22kV- 25kVA - Amorphous | Nhà thầu chào giá nhân công | 1 | máy |
| 2 | FCO 15/27kV-100A (kể cả Bass) | Nhà thầu chào giá nhân công | 1 | bộ |
| 3 | MCCB 2 cực-600V-63A | Nhà thầu chào giá nhân công | 2 | cái |
| 4 | FuseLink 3K | Phụ kiện kèm theo (Nhà thầu không chào giá nhân công) | 1 | sợi |
| 5 | Chống sét van LA 18kV - 10kA (kể cả nắp chụp bảo vệ) | Nhà thầu chào giá nhân công | 1 | bộ |
| 6 | Chụp bảo vệ MBA | Phụ kiện kèm theo (Nhà thầu không chào giá nhân công) | 1 | cái |
| 7 | Tủ phân phối 1 pha 1x25kVA | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 1 | bộ |
| 8 | Giá đỡ FCO, LA 1 pha | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 1 | Bộ |
| 9 | Sứ đỡ tăng cường cách điện cho FCO: 1 cái | Nhà thầu chào giá nhân công | 1 | cái |
| 10 | Bulông VRS M16x300 + 2 Vòng đệm vuông 57x57x5: 2 bộ (bắt MBA) | Phụ kiện kèm theo (Nhà thầu không chào giá nhân công) | 2 | bộ |
| 11 | Bộ tiếp đất trạm biến áp loại 5 cọc: | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 1 | Bộ |
| 12 | Bộ dây dẫn xuống 22kV 1 pha | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 1 | Bộ |
| 13 | Bộ dây dẫn hạ thế Trạm 25KVA | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 1 | Bộ |
| 14 | Bảng tên trạm ( theo mẫu Điện lực ) | Nhà thầu chào giá nhân công | 1 | Bảng |
| R | Công trình: Đầu tư xây dựng lưới điện chống quá tải khu vực Vũng Liêm năm 2020 khu vực 2 - PHẦN TRẠM BIẾN ÁP 1x37,5KVA (1 TRẠM) | |||
| 1 | Máy biến áp 1P loại 12,7/0,22kV- 37,5kVA - Amorphous | Nhà thầu chào giá nhân công | 1 | máy |
| 2 | FCO 15/27kV-100A (kể cả Bass) | Nhà thầu chào giá nhân công | 1 | bộ |
| 3 | MCCB 2 cực-600V-100A | Nhà thầu chào giá nhân công | 2 | cái |
| 4 | FuseLink 3K | Phụ kiện kèm theo (Nhà thầu không chào giá nhân công) | 1 | sợi |
| 5 | Chống sét van LA 18kV - 10kA (kể cả nắp chụp bảo vệ) | Nhà thầu chào giá nhân công | 1 | bộ |
| 6 | Chụp bảo vệ MBA | Phụ kiện kèm theo (Nhà thầu không chào giá nhân công) | 1 | cái |
| 7 | Tủ phân phối 1 pha 1x37,5kVA | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 1 | bộ |
| 8 | Hộp điện kế 3 pha trạm treo | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 1 | bộ |
| 9 | Sứ đỡ tăng cường cách điện cho FCO | Nhà thầu chào giá nhân công | 1 | cái |
| 10 | Bulông VRS M16x300 + 2 Vòng đệm vuông 57x57x5: 2 bộ (bắt MBA) | Phụ kiện kèm theo (Nhà thầu không chào giá nhân công) | 2 | bộ |
| 11 | Giá đỡ FCO, LA 1 pha + sứ đỡ tăng cường | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 1 | Bộ |
| 12 | Bộ tiếp đất trạm biến áp loại 5 cọc: | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 1 | Bộ |
| 13 | Bộ dây dẫn xuống 22kV 1 pha | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 1 | Bộ |
| 14 | Bộ dây dẫn hạ thế Trạm 37,5KVA | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 1 | Bộ |
| 15 | Bảng tên trạm ( theo mẫu Điện lực ) | Nhà thầu chào giá nhân công | 1 | Bảng |
| S | Công trình: Đầu tư xây dựng lưới điện chống quá tải khu vực Vũng Liêm năm 2020 khu vực 2 - PHẦN TRẠM BIẾN ÁP 1x50KVA (11 TRẠM) | |||
| 1 | Máy biến áp 1P loại 12,7/0,22kV- 50kVA - Amorphous | Nhà thầu chào giá nhân công | 11 | máy |
| 2 | FCO 15/27kV-100A (kể cả Bass) | Nhà thầu chào giá nhân công | 11 | bộ |
| 3 | MCCB 2 cực-460V-125A | Nhà thầu chào giá nhân công | 22 | cái |
| 4 | FuseLink 8K | Phụ kiện kèm theo (Nhà thầu không chào giá nhân công) | 11 | sợi |
| 5 | Chống sét van LA 18kV - 10kA (kể cả nắp chụp bảo vệ) | Nhà thầu chào giá nhân công | 11 | bộ |
| 6 | Chụp bảo vệ MBA | Phụ kiện kèm theo (Nhà thầu không chào giá nhân công) | 11 | cái |
| 7 | Tủ phân phối 1 pha 1x50kVA | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 11 | bộ |
| 8 | Hộp điện kế 3 pha trạm treo | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 11 | bộ |
| 9 | Bulông VRS M16x300 + 2 Vòng đệm vuông 57x57x5: 2 bộ (bắt MBA) | Phụ kiện kèm theo (Nhà thầu không chào giá nhân công) | 22 | bộ |
| 10 | Giá đỡ FCO, LA 1 pha + sứ đỡ tăng cường | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 11 | Bộ |
| 11 | Sứ đỡ tăng cường cách điện cho FCO | Nhà thầu chào giá nhân công | 11 | cái |
| 12 | Bộ tiếp đất trạm biến áp loại 5 cọc: | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 11 | Bộ |
| 13 | Bộ dây dẫn xuống 22kV 1 pha | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 11 | Bộ |
| 14 | Bộ dây dẫn hạ thế Trạm 50KVA | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 11 | Bộ |
| 15 | Bảng tên trạm ( theo mẫu Điện lực ) | Nhà thầu chào giá nhân công | 11 | Bảng |
| T | Công trình: Cấy trạm biến áp khu vực Điện lực Bình Tân năm 2020 - PHẦN TRẠM BIẾN ÁP 1x25KVA (7 TRẠM) | |||
| 1 | Máy biến áp 1P loại 12,7/0,22kV- 25kVA (Amorphous) | Nhà thầu chào giá nhân công | 7 | máy |
| 2 | FCO 15/27kV-100A (kể cả Bass) | Nhà thầu chào giá nhân công | 7 | bộ |
| 3 | FuseLink 3K | Phụ kiện kèm theo (Nhà thầu không chào giá nhân công) | 7 | sợi |
| 4 | Chống sét van LA 18kV - 10kA (kể cả nắp chụp bảo vệ) | Nhà thầu chào giá nhân công | 7 | bộ |
| 5 | MCCB 2 cực-600V-60A | Nhà thầu chào giá nhân công | 14 | cái |
| 6 | Chụp bảo vệ MBA | Phụ kiện kèm theo (Nhà thầu không chào giá nhân công) | 7 | cái |
| 7 | Tủ phân phối 1 pha 1x25kVA | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 7 | bộ |
| 8 | Sứ đỡ tăng cường cách điện cho FCO | Nhà thầu chào giá nhân công | 7 | cái |
| 9 | Bulông M16x300 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 2 bộ (bắt MBA) | Phụ kiện kèm theo (Nhà thầu không chào giá nhân công) | 14 | Bộ |
| 10 | Giá đỡ FCO, LA 1 pha | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 7 | Bộ |
| 11 | Bộ tiếp đất trạm biến áp loại 5 cọc: | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 7 | Bộ |
| 12 | Bộ dây dẫn xuống 22kV 1 pha | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 7 | Bộ |
| 13 | Bộ dây dẫn hạ thế Trạm 25KVA | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 7 | Bộ |
| 14 | Bảng tên trạm ( theo mẫu Điện lực ) | Nhà thầu chào giá nhân công | 7 | Bảng |
| U | Công trình: Cấy trạm biến áp khu vực Điện lực Bình Tân năm 2020 - PHẦN TRẠM BIẾN ÁP 1x37,5KVA (13 TRẠM) | |||
| 1 | Máy biến áp 1P loại 12,7/0,22kV- 37,5kVA (Amorphous) | Nhà thầu chào giá nhân công | 12 | máy |
| 2 | Máy biến áp 1P loại 12,7/0,22kV- 37,5kVA (Amorphous) (Sử dụng lại máy hiện hữu) | Nhà thầu chào giá nhân công | 1 | máy |
| 3 | FCO 15/27kV-100A (kể cả Bass) | Nhà thầu chào giá nhân công | 13 | bộ |
| 4 | FuseLink 3K | Phụ kiện kèm theo (Nhà thầu không chào giá nhân công) | 13 | sợi |
| 5 | Chống sét van LA 18kV - 10kA (kể cả nắp chụp bảo vệ) | Nhà thầu chào giá nhân công | 13 | bộ |
| 6 | MCCB 2 cực-600V-100A: 02 cái | Nhà thầu chào giá nhân công | 26 | cái |
| 7 | Chụp bảo vệ MBA | Phụ kiện kèm theo (Nhà thầu không chào giá nhân công) | 13 | cái |
| 8 | Tủ phân phối 1 pha 1x37,5kVA | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 13 | bộ |
| 9 | Hộp điện kế 3 pha trạm treo | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 13 | bộ |
| 10 | Sứ đỡ tăng cường cách điện cho FCO | Nhà thầu chào giá nhân công | 13 | cái |
| 11 | Bulông M16x300+2 Vòng đệm vuông +1 Đai ốc: 2 bộ(bắt MBA) | Phụ kiện kèm theo (Nhà thầu không chào giá nhân công) | 26 | Bộ |
| 12 | Giá đỡ FCO, LA 1 pha + sứ đỡ tăng cường | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 13 | Bộ |
| 13 | Bộ tiếp đất trạm biến áp loại 5 cọc: | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 13 | Bộ |
| 14 | Bộ dây dẫn xuống 22kV 1 pha | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 13 | Bộ |
| 15 | Bộ dây dẫn hạ thế Trạm 37,5KVA | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 13 | Bộ |
| 16 | Bảng tên trạm ( theo mẫu Điện lực ) | Nhà thầu chào giá nhân công | 13 | Bảng |
| V | Công trình: Cấy trạm biến áp khu vực Điện lực Bình Tân năm 2020 - VẬT TƯ TÁCH LƯỚI | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm 12m, lực đầu cột 540kgf | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 2 | cột |
| 2 | Móng cống cột 12m ghép sát - MC12-2 (Thủ công) | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công + Cát, đá, xi-măng, nước) | 1 | móng |
| 3 | Bộ cách điện đỡ thẳng - SĐI-24kV | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 2 | bộ |
| 4 | Bộ cách điện đứng - SĐU-24kV | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 2 | bộ |
| 5 | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa - Đth-U | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 1 | bộ |
| 6 | Bulông VRS M16x650 + 4 Vòng đệm vuông + 4 Đai ốc | Phụ kiện kèm theo (Nhà thầu không chào giá nhân công) | 1 | bộ |
| 7 | Bulông VRS M16x700 + 4 Vòng đệm vuông + 4 Đai ốc | Phụ kiện kèm theo (Nhà thầu không chào giá nhân công) | 1 | bộ |
| 8 | Bulông M22x800VRS + 4 Vòng đệm vuông + 4 Đai ốc | Phụ kiện kèm theo (Nhà thầu không chào giá nhân công) | 1 | bộ |
| 9 | Cáp hạ thế ABC 3x50 | Phụ kiện kèm theo (Nhà thầu không chào giá nhân công) | 210 | mét |
| 10 | Kéo rải căng dây lấy độ võng cáp hạ thế 3x50mm² | Nhà thầu chào giá nhân công | 0,21 | km |
| 11 | Bulông móc 16x250 + 2 Vòng đệm vuông | Phụ kiện kèm theo (Nhà thầu không chào giá nhân công) | 1 | bộ |
| 12 | Bulông móc 16x300 + 2 Vòng đệm vuông | Phụ kiện kèm theo (Nhà thầu không chào giá nhân công) | 8 | bộ |
| 13 | Kẹp treo cáp ABC cỡ 3x50mm² | Phụ kiện kèm theo (Nhà thầu không chào giá nhân công) | 3 | cái |
| 14 | Kẹp dừng cáp ABC cỡ 3x50mm² | Phụ kiện kèm theo (Nhà thầu không chào giá nhân công) | 6 | cái |
| 15 | Kẹp dừng cáp ABC cỡ 3x70mm² | Phụ kiện kèm theo (Nhà thầu không chào giá nhân công) | 1 | cái |
| 16 | Nắp bịt cáp ABC cỡ 50mm² | Phụ kiện kèm theo (Nhà thầu không chào giá nhân công) | 27 | cái |
| 17 | Nắp bịt cáp ABC cỡ 70mm² | Phụ kiện kèm theo (Nhà thầu không chào giá nhân công) | 3 | cái |
| 18 | Kẹp nối bọc cách điện IPC cỡ dây 50mm² | Phụ kiện kèm theo (Nhà thầu không chào giá nhân công) | 18 | cái |
| 19 | Kẹp nối bọc cách điện IPC cỡ dây 70mm² | Phụ kiện kèm theo (Nhà thầu không chào giá nhân công) | 3 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi