Gói thầu: Hỗ trợ XDCT hệ thống đường giao thông liên thôn xã Quảng Phương
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200937692-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/09/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH TVXD Khang Phú |
| Tên gói thầu | Hỗ trợ XDCT hệ thống đường giao thông liên thôn xã Quảng Phương |
| Số hiệu KHLCNT | 20200934016 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-16 10:21:00 đến ngày 2020-09-23 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,286,151,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào hữu cơ bằng máy đất cấp I | theo chương V | 17,4885 | 100M3 |
| 2 | Đào khuôn đường bằng thủ công-đất cấp I (5%NC) | Theo chương V | 4,83 | 100m3 |
| 3 | Đào khuôn đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I (95%MTC) | Theo chương V | 2,3668 | cái |
| 4 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 (95%) | Theo chương V | 38,8535 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (5%) | Theo chương V | 0,7929 | m3 |
| 6 | Mặt đường cấp phối đá dăm loại 1 | Theo chương V | 5,325 | 100m3 |
| 7 | Trồng cỏ mái taluy nền đường | Theo chương V | 18,437 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo chương V | 19,9036 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo chương V | 19,9036 | 100m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn,tam giác cạnh 70cm | Theo chương V | 2 | 100m2 |
| B | B. HẠNG MỤC: CỐNG HỘP | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo chương V | 6,13 | m3 |
| 2 | Đào đất móng cống, đất C2 (10%NC) | Theo chương V | 7,315 | m3 |
| 3 | Đào đất móng cống, đất cấp 2 (90%MTC) | Theo chương V | 0,6584 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất giáp thổ cống bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo chương V | 0,4046 | 100m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ĐK ≤10mm | Theo chương V | 0,6735 | tấn |
| 6 | Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2. | Theo chương V | 9,256 | m3 |
| 7 | Bê tông tường đầu, tường cánh cống, M150, đá 1x2. | Theo chương V | 3,53 | m3 |
| 8 | Bê tông móng cống, M150, đá 1x2. | Theo chương V | 13,7 | m3 |
| 9 | Dăm sạn đệm móng cống | Theo chương V | 4,86 | m3 |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn ống cống | Theo chương V | 1,4514 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh cống | Theo chương V | 0,2765 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn móng cống | Theo chương V | 0,6163 | 100m2 |
| 13 | Hỗn hợp dăm cát đệm sau mố | Theo chương V | 8,97 | m3 |
| 14 | Lắp đặt ống cống | Theo chương V | 47 | 1ống |
| 15 | Thi công mối nối ống cống | theo chương V | 40 | mốinối |
| 16 | Quét nhựa mối nối ống cống | Theo chương V | 65,99 | m2 |
| 17 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-Cấp đất II | Theo chương V | 0,7928 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km- đất cấp II | Theo chương V | 0,7928 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi