Gói thầu: Xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200939544-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban QLDA các công trình huyện Điện Biên Đông, tỉnh Điện Biên |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200889623 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ cải tạo phục hồi môi trường và nguồn vốn sự nghiệp kinh tế hàng năm của ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-16 16:43:00 đến ngày 2020-09-30 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,869,079,451 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Khu vực khai thác lộ thiên | |||
| 1 | Đào san đất phạm vi <=50m bằng máy ủi <=75cv, đất cấp II | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 64,32 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp II | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 64,32 | 100m3 |
| 3 | Đào khuôn đường rãnh thoát nước sâu >=30cm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 428 | m3 |
| 4 | Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 15,5 | 100m3 |
| 5 | Xây tươngg thẳng bằng đá hộc VXM mác 50#, chiều dày <=60cm, cao<=2m | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 36 | m3 |
| 6 | Trồng cây xanh đáy moong san gạt (trồng cây thông mã vĩ) | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1,4619 | ha |
| B | Hạng mục: Khu vực khai thác hầm lò | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng đá hộc VXM mác 50#, chiều dày >60cm, cao>2m | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 29,54 | m3 |
| 2 | Chi phí làm biển bào nguy hiểm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| C | Hạng mục: Khu vực bãi thải và vách sạt | |||
| 1 | Đào san đất phạm vi <=50m bằng máy ủi <=75cv, đất cấp II | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 107,04 | 100m3 |
| 2 | Trồng cây xanh khu vực sạt sượt (trồng cây thông mã vĩ) | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 7,84 | ha |
| 3 | Đào san đất phạm vi <=50m bằng máy ủi <=75cv, đất cấp II | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 240 | 100m3 |
| 4 | Trồng cây xanh khu vực san gạt tạo tầng ổn định (trồng cây thông mã vĩ) | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | ha |
| 5 | Trồng cây xanh diện tích tự nhiên (trồng cây thông mã vĩ) | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 12,4 | ha |
| D | Hạng mục: Tuyến đường vào mỏ, đường nội mỏ | |||
| 1 | Đào san đất phạm vi <=50m bằng máy ủi <=75cv, đất cấp II | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 10,104 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, ô tô 10T, đất cấp II | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 10,104 | 100m3 |
| 3 | Trồng cây xanh (trồng cây thông mã vĩ) | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 2,2964 | ha |
| E | Hạng mục: Nạo vét đất | |||
| 1 | Nạo vét đất, bùn lỏng dòng chảy Háng Trợ | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 11,25 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi