Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200945456-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/09/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Phát triển quỹ đất huyện Quốc Oai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200522010 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 200 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-17 09:55:00 đến ngày 2020-09-24 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,479,009,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| B | Nền mặt đường | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp I | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1.018,34 | m3 |
| 2 | Đào nền đường, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 72,88 | m3 |
| 3 | Đào khuôn đường, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 983,23 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 (Tận dụng đất đào nền đường) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 634,09 | m3 |
| 5 | Mua đất đắp nền K98 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1.069,52 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 9,22 | 100m3 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5,559 | 100m3 |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4,3897 | 100m3 |
| 9 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 28,4551 | 100m2 |
| 10 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 28,4551 | 100m2 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 6km, đất cấp I | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 10,1834 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 6km, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4,2202 | 100m3 |
| C | Bó vỉa, hè đường | |||
| 1 | Đào đất móng công trình, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 64,55 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 (đất tận dụng) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2501 | 100m3 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 9,89 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, xây bó gáy hè, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 53,93 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3018 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4,83 | m3 |
| 7 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, xây bồn cây, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 26,56 | m3 |
| 8 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 81,5 | m2 |
| 9 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4312 | 100m3 |
| 10 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 45,98 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,642 | 100m2 |
| 12 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 459,76 | m2 |
| 13 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 23x26x100cm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 821 | m |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 821 | cấu kiện |
| 15 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12,32 | m3 |
| 16 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 25kg | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1.642 | cái |
| 17 | Ván khuôn nắp đan | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,3136 | 100m2 |
| 18 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,0303 | 100m3 |
| 19 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, tỷ lệ xi măng 8% | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,8688 | 100m3 |
| 20 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2.060,6 | m2 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 6km, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,8266 | 100m3 |
| D | Rãnh thoát nước | |||
| 1 | Đào đất móng rãnh thoát nước, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 509,45 | m3 |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 57 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,7275 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 85,49 | m3 |
| 5 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 113,91 | m3 |
| 6 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 514,03 | m2 |
| 7 | Bê tông mũ mố rãnh, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 43,34 | m3 |
| 8 | Ván khuôn mũ mố rãnh | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4,7179 | 100m2 |
| 9 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 50,82 | m3 |
| 10 | Ván khuôn nắp đan | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,539 | 100m2 |
| 11 | Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8,0584 | tấn |
| 12 | Cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4,413 | tấn |
| 13 | Lắp dựng tấm đan | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 570 | cái |
| 14 | Lắp đặt ghi gang chắn rác | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | cái |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 6km, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5,0945 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi