Gói thầu: Cải tạo vỉa hè

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200847989-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/09/2020 23:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Tây Hồ
Tên gói thầu Cải tạo vỉa hè
Số hiệu KHLCNT 20200847108
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách quận
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-16 22:39:00 đến ngày 2020-09-26 23:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,196,143,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Cải tạo, nâng cấp vỉa hè đoạn từ trụ sở Quận ủy-HĐND-UBND quận Tây Hồ đến ngã tư đường Xuân La
1 Tháo dỡ gạch xi măng (NC 50%) Mô tả theo yêu cầu Chương V 4.077,7 m2
2 Tháo dỡ bó vỉa (NC 50%) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.191 m
3 Tháo dỡ tấm đan (NC 50%) Mô tả theo yêu cầu Chương V 357,3 m2
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả theo yêu cầu Chương V 8,1307 m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Mô tả theo yêu cầu Chương V 90,2182 m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,0134 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,0134 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,0134 100m3
9 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,4578 100m3
10 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 27,309 m3
11 Đắp đất tận dụng công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,7309 100m3
12 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,6129 100m3
13 Rải giấy dầu lớp cách ly Mô tả theo yêu cầu Chương V 36,4367 100m2
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 291,4936 m3
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 24,462 m3
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 74,7987 m3
17 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 11,515 m3
18 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 11,2855 m3
19 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1129 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1129 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1129 100m3
22 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 8,56 m3
23 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,5672 100m2
24 Lát nền, sàn bằng đá tương đương thanh hóa, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2.175,17 m2
25 Lát nền, sàn bằng đá tương đương thanh hóa, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 163,08 m2
26 Đá xanh tương đương Thanh Hóa lát hè KT 300x600x40 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2.196,9217 m2
27 Đá xanh tương đương Thanh Hóa lát hè KT 300x300x40 Mô tả theo yêu cầu Chương V 164,7108 m2
28 Lát vỉa hè bằng gạch giả đá, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.324,89 m2
29 Lắp dựng bó vỉa Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.039,84 m
30 Bó vỉa vát KT 260x230x1000mm bằng đá xanh tương đương Thanh Hóa Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.065,8361 m
31 Lắp dựng bó vỉa đứng Mô tả theo yêu cầu Chương V 142,16 m
32 Bó vỉa đứng KT 180x220x1000mm bằng đá xanh tương đương Thanh Hóa Mô tả theo yêu cầu Chương V 145,714 m
33 Bó gốc cây 100x150x700mm bằng đá xanh tương đương Thanh Hóa Mô tả theo yêu cầu Chương V 751,325 viên
34 Lát tấm đan rãnh Mô tả theo yêu cầu Chương V 354,6 m2
35 Tấm đan rãnh bằng đá tương đương Thanh Hóa Mô tả theo yêu cầu Chương V 2.387,64 viên
36 Đổ đất màu trồng cây Mô tả theo yêu cầu Chương V 82,5165 m3
37 Trồng cỏ gừng, Mô tả theo yêu cầu Chương V 183,37 m2
38 Trồng cây chuỗi ngọc Mô tả theo yêu cầu Chương V 36,768 m2/tháng
39 Trồng cây vạn tuế D>20cm Mô tả theo yêu cầu Chương V 14 cây
40 Trồng cây sấu D>10cm Mô tả theo yêu cầu Chương V 20 cây
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->