Gói thầu: XL-01 2020: Cải tạo mở rộng Trung tâm đột quỵ

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200929770-02
Thời điểm đóng mở thầu 23/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa trung ương Thái Nguyên
Tên gói thầu XL-01 2020: Cải tạo mở rộng Trung tâm đột quỵ
Số hiệu KHLCNT 20200824787
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn kinh phí chi không thường xuyên năm 2020 (4.000 triệu đồng) và các nguồn vốn hợp pháp khác của Bệnh viện;
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-12 09:52:00 đến ngày 2020-09-23 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,145,993,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần xây dựng
B Phần phá dỡ
1 Đào gốc cây sanh , đường kính gốc cây <=30 cm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 gốc cây
2 Đào gốc cây ngọc lan, đường kính gốc cây <=40 cm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 gốc cây
3 Tháo dỡ cửa Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 24,8 m2
4 Tháo dỡ lan can sắt hành lang Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 101,04 m2
5 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 12,1167 m3
6 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 14,1167 đ/m3
7 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 14,1167 đ/m3
C Phần cải tạo
1 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 8,9531 m3
2 Lắp trả lại cửa mở đường vận chuyển Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 10,14 m2
3 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 62,0488 m2
4 Lắp dựng trả lại lan can sắt Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6,16 m2
5 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 30,516 m2
6 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 30,516 1m2
7 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 54,936 m2
8 Sơn tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 54,936 1m2
9 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 15,1225 m3
10 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 7,4817 m3
11 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 17,4232 m3
12 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 152,016 m2
13 Ốp tường gạch men 300x600 mặt trong phòng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 296,526 m2
14 Sơn tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 152,016 1m2
15 Ốp tường khu vệ sinh gạch men 300x600 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 243,3291 m2
16 Đắp đắp nền nhà (Giá đất rời tại chân công trình) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 70,0608 m2
17 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,7006 100m3
18 Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 35,0304 m3
19 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 663,9498 m2
20 Làm trần thạch cao khung xương thép nổi 600x600 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 646,8938 m2
21 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 53,3479 m2
22 Quét chống thấm sàn vệ sinh tầng 2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 30,9937 m2
23 Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 600x600mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 53,3479 m2
24 Trần thạch cao chụi ẩm thả 600x600 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 53,3479 m2
25 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 17,1866 m3
26 Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm 40x80x3 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,2274 tấn
27 Lắp dựng xà gồ thép Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,2274 tấn
28 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ dày 0.4mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,4336 100m2
29 Tôn úp nóc, úp xườn Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 52,42 md
30 Cửa kính cường lực dày 10mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 44,476 m2
31 Dán đề can mờ cửa kính cường lực Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 27,572 m2
32 Bản lề cửa kính Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 22 bộ
33 Kẹp trên Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 22 bộ
34 Tay nắm INOX Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 44 bộ
35 Khóa cửa Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 13 bộ
36 Cửa đi cửa nhựa lõi thép (bao gồm cả khóa, phụ kiện và lắp dựng hoàn thiện) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 12,21 m2
37 Cửa sổ cửa nhựa lõi thép (bao gồm cả khóa, phụ kiện và lắp dựng hoàn thiện) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,72 m2
38 Hoa sắt HS1 + cửa DK1 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 372,4363 kg
39 Sơn hoa sắt sơn tĩnh điện (theo trọng lượng thép) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 372,4363 kg
40 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 14,724 m2
41 Vách kính cường lực dày 10mm (bao gồm cả phụ kiện và lắp dựng hoàn thiện) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 299,584 m2
42 Dán giấy đề can mờ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 285,584 m2
43 Tấm COMPACT làm vách ngăn vệ sinh Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 7,3542 m2
44 Khung đỡ bàn rửa ốp đá (giá thành phẩm bao gồm cả sơn và lắp dựng) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 7 ck
45 Lát đá granit tự nhiên, mặt bàn, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 12,04 m2
D Phần cải tạo kết cấu
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 19,3023 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp III - 90% Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,2563 100m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III - thủ công 10% sửa móng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 11,6928 m3
4 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III - thủ công 10% sửa móng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,2664 m3
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,5299 100m2
6 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 11,1859 m3
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,6116 tấn
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,7794 tấn
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,732 tấn
10 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 15,5344 m3
11 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,5296 100m2
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,037 tấn
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,9283 tấn
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,2841 tấn
15 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 18,5988 m3
16 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,1357 100m3
17 Sản xuất cột bằng thép tấm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6,7732 tấn
18 Lắp dựng cột thép Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6,7732 tấn
19 Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất khung dầm thép Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 33,8603 tấn
20 Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung dầm thép Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 33,8603 tấn
21 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1.072,2808 m2
22 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 300 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 61,4049 m3
23 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,6854 tấn
24 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,2903 100m2
25 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,1399 tấn
26 Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,5642 m3
27 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 5,8535 100m2
E Phần cấp điện
1 Tủ điện kim loại sơn tính điện chứa các MCCB-MCB 600x400x200 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
2 Tủ điện kim loại sơn tính điện chứa các MCCB-MCB 450x350x200 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
3 Đèn LED PANEL 48w 600x600 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 132 bộ
4 Đèn ốp trần bóng LED 10w Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 16 bộ
5 Công tắc đơn Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
6 Công tắc đôi Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 13 cái
7 Công tắc ba cực điều khiển hai vị trí Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
8 Bộ điều tốc quạt trần Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 49 cái
9 Ổ cắm điện đôi 3 chấu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 58 cái
10 Quạt trần sải cánh 1400mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 51 cái
11 Lắp đặt máy điều hoà Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 14 máy
12 Đèn chỉ dẫn thoát nạn (đèn Exit) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
13 Áp tô mát 3 pha 100A Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
14 Áp tô mát 3 pha 50A Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
15 Áp tô mát 1 pha 16A Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 39 cái
16 Cáp CU/XLPE/PVC (4x35)mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m
17 Cáp CU/XLPE/PVC (4x16)mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 15 m
18 Dây CU/PVC (1x2,5)mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1.200 m
19 Dây CU/PVC (1x1,5)mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1.360 m
20 ống PVC d16 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 680 m
21 ống PVC d20 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 400 m
22 ống PVC d32 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 15 m
23 Máng cáp 100x75 dày 1,2mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 50 m
24 Gia công kim thu sét có chiều dài 1m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
25 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
26 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 40 m
F Phần cấp nước
1 ống nhựa cấp nước PPR-PN10 DN32 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,15 100m
2 ống nhựa cấp nước PPR-PN10 DN25 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,35 100m
3 ống nhựa cấp nước PPR-PN10 DN20 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,2 100m
4 Tê nhựa DN50x32 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
5 Tê nhựa DN32/25 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
6 Tê nhựa DN25x20 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
7 Tê nhựa DN20 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 40 cái
8 Cút nhựa DN25 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
9 Cút nhựa DN25x20 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
10 Cút nhựa DN32 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
11 Cút nhựa DN20 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 130 cái
12 Côn DN32/25 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
13 Van khóa DN25 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
14 Rắc co nhựa DN25 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
15 Xí bệt (trọn bộ) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
16 Vòi xịt xí Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
17 La va bô âm bàn Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 13 bộ
18 Vòi trộn nóng lạnh Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 13 bộ
19 Sen tắm (trọn bộ) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
20 Tiểu nam (trọn bộ) + Van xả Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
21 Bộ phụ kiện Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
22 Gương soi Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 13 cái
23 Bình nóng lạnh 30L Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
24 Vòi gạt DN20 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
25 Kép DN20 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 60 cái
26 ống nhựa thoát nước UPVC D110 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,8 100m
27 ống nhựa thoát nước UPVC D90 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,8 100m
28 ống nhựa thoát nước UPVC D76 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,1 100m
29 ống nhựa thoát nước UPVC D34 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,1 100m
30 Tê kiểm tra D90 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
31 Tê nhựa xiên D110x90 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
32 Tê nhựa xiên D90 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
33 Tê nhựa xiên D76 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
34 Cút nhựa xiên D110 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
35 Cút nhựa xiên D90 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
36 Cút nhựa xiên D76 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
37 Tê nhựa vuông D110x90 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
38 Tê nhựa vuông D90 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
39 Tê nhựa vuông D76 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
40 Tê nhựa vuông D90x34 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
41 Cút nhựa vuông D110 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
42 Cút nhựa vuông D90 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
43 Cút nhựa vuông D34 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 30 cái
44 Cút nhựa vuông D90x34 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
45 Ống tránh D90 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
46 Phễu thu nước sàn INOX D90 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 9 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->