Gói thầu: Sửa chữa đường dây trung thế và trạm biến áp khu vực xã Hàm Minh, Thị Trấn Thuận Nam huyện Hàm Thuận Nam, Tỉnh Bình Thuận
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200930947-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/09/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bình Thuận |
| Tên gói thầu | Sửa chữa đường dây trung thế và trạm biến áp khu vực xã Hàm Minh, Thị Trấn Thuận Nam huyện Hàm Thuận Nam, Tỉnh Bình Thuận |
| Số hiệu KHLCNT | 20200909042 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-17 11:55:00 đến ngày 2020-09-23 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 254,721,791 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Bộ chằng xuống trung thế trụ 12m | Nhà thầu chào giá thi công/VTTB Bên A cấp | 24 | Bộ |
| 2 | Bộ Uclevis néo dây trung hòa (BL16x300) | Nhà thầu chào giá thi công/VTTB Bên A cấp | 19 | Bộ |
| 3 | Bộ chuỗi sứ treo 36kV lắp vào xà: CĐT P36 - X | Nhà thầu chào giá thi công/VTTB Bên A cấp | 66 | Bộ |
| 4 | Bộ chằng lệch trung thế trụ 12m | Nhà thầu chào giá thi công/VTTB Bên A cấp | 7 | Bộ |
| 5 | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa (BL16x300) | Nhà thầu chào giá thi công/VTTB Bên A cấp | 32 | Bộ |
| 6 | Bộ cách điện đỉnh thẳng sứ đứng 35kV (Polymer): SĐI-35, CSD 870 | Nhà thầu chào giá thi công/VTTB Bên A cấp | 24 | Bộ |
| 7 | Bộ cách điện đỉnh góc sứ đứng 35kV (Polymer): SĐI-35, CSD 870 | Nhà thầu chào giá thi công/VTTB Bên A cấp | 12 | Bộ |
| 8 | Dây nhôm trần lõi thép As/ACSR 50/8mm2 | Nhà thầu chào giá thi công/VTTB Bên A cấp | 591,1 | kg |
| 9 | Dây nhôm trần lõi thép As/ACSR 70/11mm2 | Nhà thầu chào giá thi công/VTTB Bên A cấp | 2.491,8 | kg |
| 10 | Kéo dây AC, ACKP, ACX 70 | Nhà thầu chào giá thi công/VTTB Bên A cấp | 8,916 | Km/dây |
| 11 | Kéo dây AC, ACKP, ACX 50 | Nhà thầu chào giá thi công/VTTB Bên A cấp | 2,972 | Km/dây |
| 12 | Cách điện đứng Polymer 35kV | Nhà thầu chào giá thi công/VTTB Bên A cấp | 96 | Bộ |
| 13 | Dây buộc sứ đứng (dây nhôm trần A70) | Nhà thầu chào giá thi công/VTTB Bên A cấp | 10,8 | Kg |
| 14 | Nắp che cách điện Silicone đầu sứ đứng (đơn) | Nhà thầu chào giá thi công/VTTB Bên A cấp | 72 | Cái |
| 15 | Nắp che cách điện Silicone đầu sứ đứng (đôi) | Nhà thầu chào giá thi công/VTTB Bên A cấp | 36 | Cái |
| 16 | Nút cao su chống thấm D105/80 | Nhà thầu chào giá thi công/VTTB Bên A cấp | 4 | Cái |
| 17 | Móc treo chữ U ( ma ní ) loại lớn (L= 85mm) | Nhà thầu chào giá thi công/VTTB Bên A cấp | 3 | Cái |
| 18 | Collier bắt thùng kiểm tính sắt PL40x4 - D300 (kèm 4 Boulon 16x80) | Nhà thầu chào giá thi công/VTTB Bên A cấp | 4 | Bộ |
| 19 | Collier sắt PL30x3 - D280 (gồm 02 boulon 10x100 + 02 boulon 10x40) _ Kẹp ống nhựa D114 (Loại A2) | Nhà thầu chào giá thi công/VTTB Bên A cấp | 12 | Bộ |
| 20 | Đầu cosse ép dây đồng C25 | Nhà thầu chào giá thi công/VTTB Bên A cấp | 4 | Cái |
| 21 | Dây buộc sứ ống chỉ (dây nhôm trần A70) | Nhà thầu chào giá thi công/VTTB Bên A cấp | 1 | Kg |
| 22 | Dây chì trung thế 6K | Nhà thầu chào giá thi công/VTTB Bên A cấp | 2 | Sợi |
| 23 | Dây chì trung thế 8K | Nhà thầu chào giá thi công/VTTB Bên A cấp | 3 | Sợi |
| 24 | Giáp níu dừng dây sử dụng cho dây nhôm trần lõi thép As/ACSR 70/11mm2 | Nhà thầu chào giá thi công/VTTB Bên A cấp | 66 | Cái |
| 25 | Khóa néo dây (3U) cỡ dây (50-70)mm2 | Nhà thầu chào giá thi công/VTTB Bên A cấp | 3 | Cái |
| 26 | Kẹp FTP cho ống nhựa xoắn D105/80 | Nhà thầu chào giá thi công/VTTB Bên A cấp | 2 | Cái |
| 27 | Kẹp WR nối rẽ đồng nhôm 25-50/25-50 | Nhà thầu chào giá thi công/VTTB Bên A cấp | 72 | Cái |
| 28 | Kẹp WR nối rẽ đồng nhôm 50-70/50-70 | Nhà thầu chào giá thi công/VTTB Bên A cấp | 48 | Cái |
| 29 | Kẹp WR nối rẽ đồng nhôm 50-95/120-240 | Nhà thầu chào giá thi công/VTTB Bên A cấp | 10 | Cái |
| 30 | Kẹp hotline C25-50 | Nhà thầu chào giá thi công/VTTB Bên A cấp | 52 | Cái |
| 31 | Kẹp quai A185-240 | Nhà thầu chào giá thi công/VTTB Bên A cấp | 1 | Cái |
| 32 | Kẹp quai A70-95 | Nhà thầu chào giá thi công/VTTB Bên A cấp | 51 | Cái |
| 33 | Kẹp rẽ nhánh song song nhôm A35-50 to A35-50 | Nhà thầu chào giá thi công/VTTB Bên A cấp | 50 | Cái |
| 34 | Kẹp rẽ nhánh song song nhôm A70-95 to A35-50 | Nhà thầu chào giá thi công/VTTB Bên A cấp | 26 | Cái |
| 35 | Ống nhựa xoắn D105/80 | Nhà thầu chào giá thi công/VTTB Bên A cấp | 32 | Mét |
| 36 | Dây đồng cách điện XLPE hoặc EPR 24kV CX(CR) 25 mm2 | Nhà thầu chào giá thi công/VTTB Bên A cấp | 8 | Mét |
| 37 | Thùng kiểm tính 2 ngăn composit 1050x600x400 +phụ kiện | Nhà thầu chào giá thi công/VTTB Bên A cấp | 2 | Cái |
| 38 | Chống sét van 18kV - Cấp 1 | Nhà thầu chào giá thi công/VTTB Bên A cấp | 5 | bộ |
| 39 | Cầu chì tự rơi (FCO)15/22kV - 100A ( loại cách điện polymer) | Nhà thầu chào giá thi công/VTTB Bên A cấp | 5 | bộ |
| B | THÁO GỠ THU HỒI | |||
| 1 | Bộ chằng xuống trung thế trụ 12m | Nhà thầu chào giá thi công/giao tại kho Công ty | 24 | Bộ |
| 2 | Bộ Uclevis néo dây trung hòa (BL16x300) | Nhà thầu chào giá thi công/giao tại kho Công ty | 19 | Bộ |
| 3 | Bộ chằng lệch trung thế trụ 12m | Nhà thầu chào giá thi công/giao tại kho Công ty | 7 | Bộ |
| 4 | Bộ chuỗi sứ treo 36kV lắp vào xà: CĐT P36 - X | Nhà thầu chào giá thi công/giao tại kho Công ty | 66 | Bộ |
| 5 | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa (BL16x300) | Nhà thầu chào giá thi công/giao tại kho Công ty | 32 | Bộ |
| 6 | Bộ cách điện đỉnh thẳng sứ đứng 35kV (Polymer): SĐI-35, CSD 870 | Nhà thầu chào giá thi công/giao tại kho Công ty | 24 | Bộ |
| 7 | Bộ cách điện đỉnh góc sứ đứng 35kV (Polymer): SĐI-35, CSD 870 | Nhà thầu chào giá thi công/giao tại kho Công ty | 12 | Bộ |
| 8 | Tháo hạ dây AC, ACKP, ACX 70 | Nhà thầu chào giá thi công/giao tại kho Công ty | 8,916 | Km/dây |
| 9 | Tháo hạ dây AC, ACKP, ACX 50 | Nhà thầu chào giá thi công/giao tại kho Công ty | 2,972 | Km/dây |
| 10 | Cách điện đứng sứ 35kV | Nhà thầu chào giá thi công/giao tại kho Công ty | 96 | Cái |
| 11 | Collier bắt thùng kiểm tính sắt PL40x4 - D300 (kèm 4 Boulon 16x50 + 8 long đền vuông 50x50x2,5) | Nhà thầu chào giá thi công/giao tại kho Công ty | 4 | Bộ |
| 12 | Kẹp rẽ nhánh song song nhôm A70-95 to A70-95 | Nhà thầu chào giá thi công/giao tại kho Công ty | 48 | Cái |
| 13 | Kẹp rẽ nhánh song song nhôm A70-95 to A35-50 | Nhà thầu chào giá thi công/giao tại kho Công ty | 26 | Cái |
| 14 | Kẹp rẽ nhánh song song nhôm A35-50 to A35-50 | Nhà thầu chào giá thi công/giao tại kho Công ty | 122 | Cái |
| 15 | Kẹp rẽ nhánh song song nhôm A120-150 to A70-95 | Nhà thầu chào giá thi công/giao tại kho Công ty | 10 | Cái |
| 16 | Collier sắt PL30x3 - D280 (gồm 02 boulon 10x100 + 02 boulon 10x40) _ Kẹp ống nhựa D114 (Loại A2) | Nhà thầu chào giá thi công/giao tại kho Công ty | 5 | Bộ |
| 17 | Kẹp quai A70-95 | Nhà thầu chào giá thi công/giao tại kho Công ty | 51 | Cái |
| 18 | Ống nhựa cứng uPVC D60 -dày 2,9mm ( 4m/ống) | Nhà thầu chào giá thi công/giao tại kho Công ty | 16 | Mét |
| 19 | Móc treo chữ U ( ma ní ) loại lớn (L= 85mm) | Nhà thầu chào giá thi công/giao tại kho Công ty | 3 | Cái |
| 20 | Khóa néo dây (3U) cỡ dây (50-70)mm2 | Nhà thầu chào giá thi công/giao tại kho Công ty | 69 | Cái |
| 21 | Dây buộc sứ đứng (dây nhôm trần A70) | Nhà thầu chào giá thi công/giao tại kho Công ty | 10,8 | Kg |
| 22 | Dây buộc sứ ống chỉ (dây nhôm trần A70) | Nhà thầu chào giá thi công/giao tại kho Công ty | 1 | Kg |
| 23 | Kẹp hotline C25-50 | Nhà thầu chào giá thi công/giao tại kho Công ty | 52 | Cái |
| 24 | Kẹp quai A185-240 | Nhà thầu chào giá thi công/giao tại kho Công ty | 1 | Cái |
| 25 | Dây đồng cách điện XLPE hoặc EPR 24kV CX(CR) 25 mm2 | Nhà thầu chào giá thi công/giao tại kho Công ty | 8 | Mét |
| 26 | TKT đôi 3 pha - Kt: CxRxS: 650x900x500mm dày 2mm, sơn 3 lớp + phụ kiện | Nhà thầu chào giá thi công/giao tại kho Công ty | 2 | Cái |
| 27 | Chống sét van 18kV - Cấp 1 | Nhà thầu chào giá thi công/giao tại kho Công ty | 5 | Bộ |
| 28 | Cầu chì tự rơi (FCO)15/22kV - 100A ( loại cách điện polymer) | Nhà thầu chào giá thi công/giao tại kho Công ty | 5 | Bô |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi