Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200948460-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/09/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG QUẬN BA ĐÌNH
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200948399
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-18 08:24:00 đến ngày 2020-09-25 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,379,865,586 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A *Mô tả công việc mời thầu
B HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V: Yêu cầu về xây lắp 59,3 m2
2 Tháo dỡ trần thạch cao Chương V: Yêu cầu về xây lắp 165,5478 m2
3 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=33cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,9009 m3
4 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,7225 m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1432 m3
6 Phá dỡ nền gạch ceramic Chương V: Yêu cầu về xây lắp 220,1228 m2
7 Tháo dỡ gạch ốp chân tường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,986 m2
8 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 45,444 m2
9 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, gạch lá nem Chương V: Yêu cầu về xây lắp 85,8894 m2
10 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V: Yêu cầu về xây lắp 126,723 m2
11 Đục tẩy bề mặt sàn bê tông trước khi quét chống thấm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 85,8894 1m2
12 Đục lỗ tường để lắp dựng thép chữ I Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 1lỗ
13 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà Chương V: Yêu cầu về xây lắp 308,7418 m2
14 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà Chương V: Yêu cầu về xây lắp 497,345 m2
15 Tháo dỡ mái ngói chiều cao <= 16m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 182,448 m2
16 Tháo dỡ các kết cấu thép,lito Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,6875 tấn
17 Tháo tấm lợp tôn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4063 100m2
18 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
19 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
20 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
21 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
22 Tháo dỡ hệ thống điện và tủ điện (NC 3,5/7) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 công
23 Tháo dỡ quạt thông gió Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
24 Tháo dỡ téc nước mái Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
25 Tháo dỡ điều hòa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
26 Vệ sinh bể ngầm (NC 3/7) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 công
27 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4055 100m3
28 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 5km tiếp theo, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4055 100m3
29 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 14km tiếp theo, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4055 100m3
30 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, vữa BT M200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,236 1 m3
31 Cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt máng nước, tấm đan, ô văng, đường kính cốt thép >10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0433 100kg
32 Ván khuôn gia cố lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan - lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,32 1m2
33 Keo nối thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 tuýp
34 Cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt máng nước, tấm đan, ô văng, đường kính cốt thép >10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0728 100kg
35 Ván khuôn gia cố lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan - lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,56 1m2
36 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,2 m3
37 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 370,9378 m2
38 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 491,104 m2
39 Trát má cửa, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 29,928 m2
40 Trát trần, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 129,5704 m2
41 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 115 m
42 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Chương V: Yêu cầu về xây lắp 156,226 1m2
43 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao chịu nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15,5722 1m2
44 Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 370,9378 1m2
45 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 822,4006 1m2
46 Lát nền bằng gạch granite 600x600 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 201,9326 1m2
47 Lát đá granit bậu của Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,288 1m2
48 Lát nền bằng gạch granite chống trơn 300x300 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15,9242 1m2
49 Ốp tường bằng gạch granite 300x600 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 49,6 1m2
50 Ốp chân tường bằng gạch 150x600 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13,16 1m2
51 Khung inox đỡ lavabo KT : 40x40x1.5mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 25,6996 kg
52 Lát đá mặt bệ lavabo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,4648 m2
53 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,7446 100m2
54 Lưới thép D1 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 70,6854 m2
55 Xốp tôn nền EPS dày 125mm (tỷ trọng 25kg/m3) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 70,6854 m2
56 Bê tông tôn sàn sê nô Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,0155 1 m3
57 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=11cm, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,1406 m3
58 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 53,516 m2
59 Quét sika chống thấm mái sê nô Chương V: Yêu cầu về xây lắp 102,4534 1m2
60 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 102,4534 1m2
61 Lát gạch đất nung 300x300 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 85,8894 1m2
62 Gia công li tô thép hộp 25x25x1.2mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,6875 tấn
63 Lắp dựng li tô thép hộp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,6875 tấn
64 Tẩy rỉ kết cấu thép trong xà, dầm, giằng, vì kèo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 168,0512 1m2
65 Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 262,2992 1m2
66 Lợp mái ngói 22 v/m2 , chiều cao <= 16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,8245 100m2
67 CCLD cửa đi pano gỗ, gỗ nhóm 3 (bao gồm khóa, bản lề...) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,22 m2
68 Khuôn cửa gỗ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 md
69 Nẹp cửa gỗ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 md
70 GCLD cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ Việt Pháp (hoặc tương đương), kính an toàn 6,38mm (phụ kiện đồng bộ) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16,56 m2
71 GCLD cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhôm hệ Việt Pháp(hoặc tương đương), kính an toàn 6,38mm (phụ kiện đồng bộ) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,89 m2
72 GCLD cửa sổ mở lùa, cửa nhôm hệ Việt Pháp(hoặc tương đương), kính an toàn 6,38mm (phụ kiện đồng bộ) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20,72 m2
73 GCLD cửa sổ mở hất, cửa nhôm hệ Việt Pháp(hoặc tương đương), kính an toàn 6,38 (phụ kiện đồng bộ) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,44 m2
74 Gia công hoa sắt cửa sổ inox 304 12x12x1mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,082 tấn
75 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20,72 m2
76 Bảng kính (ghi lịch tuần) kích thước 1.25x2.45m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bảng
77 Rèm cửa sổ các phòng làm việc, hội trường: Rèm cuốn vải bố loại cản nhiệt loại 1, Vải bố tráng cao su, Cản sáng 100%, cản nhiệt tốt, Đầu kéo trợ lực phụ kiện cao cấp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20,72 m2
78 Lắp đặt vách ngăn nhà vệ sinh (phụ kiện đồng bộ) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14,886 m2
79 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200, tấm đan bể nước ngầm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,025 m3
80 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,002 100m2
81 Cốt thép tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0014 tấn
C HẠNG MỤC: PHẦN ĐIỆN
1 Lắp đặt tủ điện 600x500x200x2, sơn tĩnh điện Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 tủ
2 Lắp đặt tủ điện phòng 6 modul Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 hộp
3 Lắp đặt tủ điện phòng 9 modul Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 hộp
4 Máng đèn 2 bóng led 1,2m (2x18W) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 bộ
5 Đèn ốp trần D300 bóng led 220V-12W Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9 bộ
6 Đèn dowlight D90-7W Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 bộ
7 Quạt treo tường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 cái
8 Quạt hút mùi KT 300x300 - gắn tường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
9 Quạt hút mùi KT 250x250 - âm trần Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
10 Công tắc 1 phím 220V-10A gồm đế + mặt + hạt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
11 Công tắc 2 phím 220V-10A gồm đế + mặt + hạt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
12 Công tắc 3 phím 220V-10A gồm đế + mặt + hạt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
13 Ổ cắm đôi 3 cực loại chìm 250V -16A, âm tường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 26 cái
14 Cáp điện Cu/XLPE/PVC 4x16mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30 m
15 Cu/PVC 1x6mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 80 m
16 Cu/PVC 1x4mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 90 m
17 Cu/PVC 1x2.5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 540 m
18 Cu/PVC 1x1.5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 750 m
19 Cu/PVC-E 1x2.5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 270 m
20 Cu/PVC-E 1x6mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 40 m
21 Cu/PVC-E 1x16mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15 m
22 Ống nhựa tự chống cháy luồn dây điện D20 - SP Chương V: Yêu cầu về xây lắp 270 m
23 Ống nhựa tự chống cháy luồn dây điện D32 - SP Chương V: Yêu cầu về xây lắp 40 m
24 Ống ruột gà D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cuộn
25 Hộp nối phân dây KT 185*185*80 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 hộp
26 MCCB -3P-50A-18kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
27 MCB - 2P-50A-6kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
28 MCB - 2P-32A-6kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
29 MCB-1P- 50A-6kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
30 MCB-1P-32A-6kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
31 MCB-1P-20A-6kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 cái
32 MCB-1P-10A-6kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
33 RCOB-1P-10A-6kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
34 Cầu chì ống 2A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
35 Đèn báo pha (đỏ-vàng-xanh) 230V/LED 1W Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
36 Thanh cái đồng 50x5, L=700mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 kg
37 Phụ kiện ống Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1
38 Lắp đặt điều hòa 24.000 BTU Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 máy
39 Lắp đặt điều hòa 18.000 BTU Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 máy
40 Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 6,4mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,33 100m
41 Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 12,7mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,33 100m
42 Bảo ôn đường ống Chương V: Yêu cầu về xây lắp 33 md
43 Ống thoát nước ngưng D21 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,55 100m
D HẠNG MỤC: PHẦN ĐIỆN NHẸ
1 Lắp đặt màn hình 21" Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
2 Switch 8 port Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
3 Ổ cắm mạng internet (đế + mạt + hạt) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
4 Cáp mạng UTP cat 6e Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 10 m
5 Tủ rack 6U Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 tủ
6 Ống uPVC D12 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 100m
7 Phụ kiện ống Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
E HẠNG MỤC: PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC
1 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 bộ
2 Lắp đặt lavabo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 bộ
3 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 bộ
4 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
5 Lắp đặt phễu thu sàn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
6 Cầu chắn rác inox D110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
7 Máy bơm tăng áp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
8 Máy bơm nước tự động 210W HANIL PH 255-A-V hoặc tương đương Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
9 Bình nước nóng Ariston 50 lít hoặc tương đương Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
10 Bồn nước Sơn Hà 3m3 đứng hoặc tương đương Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bể
11 Ống PPR D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,24 100m
12 Ống PPR D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,12 100m
13 Van khóa D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
14 Van khóa D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
15 Rắc co PPR D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
16 Rắc co PPR D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
17 Cút PPR D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 cái
18 Cút PPR D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
19 Cút PPR ren D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
20 Tê PPR D25x20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
21 Tê PPR D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
22 Tê PPR D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
23 Côn PPR D25x25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
24 Ống PPR D20 (chỉ đỏ) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,08 100m
25 Rắc co PPR D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
26 Cút PPR ren D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
27 Tê PPR D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
28 Ống uPVC class 2, D110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,32 100m
29 Ống uPVC class 2, D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,24 100m
30 Ống uPVC class 2, D42 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,08 100m
31 Cút D110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30 cái
32 Cút D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
33 Cút D42 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
34 Tê D110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
35 Tê D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
36 Côn D90x42 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
F HẠNG MỤC: SAN NỀN, CỔNG, TƯỜNG RÀO
1 Phá dỡ nền gạch tam cấp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,76 m2
2 Phá dỡ móng các loại, móng gạch Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,0145 m3
3 Phá dỡ nền gạch lát sân terrazzo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 142 m2
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0609 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 5km tiếp theo, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0609 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 14km tiếp theo, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0609 100m3
7 Đắp cát nền bồn hoa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,7806 m3
8 Bê tông nền, vữa BT M150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5936 1 m3
9 Xây gạch bù chân tường khu bồn hoa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,7669 m3
10 Xây tay vịn tam cấp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,8006 m3
11 Lát nền sân bằng gạch terrazzo 400x400 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 142 1m2
12 Lát bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 25,2344 m2
13 Ốp gạch chân tường bồn hoa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,7471 m2
14 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 163,04 m2
15 Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,559 m3
16 Tháo dỡ hàng rào hoa sắt, cổng sắt (NC3.5/7) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 19,2986 m2
17 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4376 m3
18 Tẩy rỉ kết cấu thép trong cầu thang, lan can và kết cấu tương tự Chương V: Yêu cầu về xây lắp 19,47 1m2
19 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,5098 m3
20 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,5098 m3
21 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,6248 m3
22 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,392 m3
23 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,7321 m3
24 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0288 100m2
25 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,242 m3
26 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,044 100m2
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0288 tấn
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0604 tấn
29 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,118 m3
30 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 116,48 m2
31 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 116,48 m2
32 Sơn hàng rào hoa sắt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 19,47 m2
33 GCLD hoa sắt tường rào Chương V: Yêu cầu về xây lắp 19,2986 m2
34 Bộ cổng sắt (bao gồm bánh xe, ray dẫn hướng) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
35 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,121 m3
36 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0114 tấn
37 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,011 100m2
38 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,616 m3
39 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,91 m2
40 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,7 m2
41 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,26 m2
42 Ốp gạch chân tường bằng gạch thẻ đỏ 240x60 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,55 m2
43 Ốp chữ inox màu vàng vào biển hiệu Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
44 GCLD bảng tin khung nhôm hệ 38x76, kính trắng trong 5mm, hậu dùng tấm alumium bọc simili màu xanh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,36 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->