Gói thầu: Gói thầu số 1: Thi công xây dựng, cung cấp VTTB và mua bảo hiểm cho dự án “Cải tạo tuyến Bình Khánh 22kV ”
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200933777-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh Tổng công ty Điện lực TP. HCM, Ban Quản lý dự án lưới điện phân phối TP. HCM |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Thi công xây dựng, cung cấp VTTB và mua bảo hiểm cho dự án “Cải tạo tuyến Bình Khánh 22kV ” |
| Số hiệu KHLCNT | 20200933768 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vay, KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-17 15:16:00 đến ngày 2020-09-29 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 13,010,084,769 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 195,000,000 VNĐ ((Một trăm chín mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Cung cấp thiết bị, vật liệu (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, vận chuyển, bốc dỡ, thí nghiệm,…) Hạng mục trung thế nổi | |||
| 1 | Trụ BTLT 14m 6,5kN | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 105 | Trụ |
| 2 | Trụ BTLT 14m 8,5kN | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 54 | Trụ |
| 3 | Trụ BTLT 14m 11kN | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 142 | Trụ |
| 4 | Trụ BTLT 20m 13kN | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 8 | Trụ |
| 5 | Cáp nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV-150mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 7.657 | Mét |
| 6 | Cáp nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV-95mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 18.617,9 | Mét |
| 7 | Cáp đồng bọc cách điện 24kV-240mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 81 | Mét |
| 8 | Cáp đồng bọc cách điện 24kV-120mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 61 | Mét |
| 9 | Cáp đồng bọc cách điện 24kV-95mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 42 | Mét |
| 10 | Cáp đồng bọc cách điện 24kV-50mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 24 | Mét |
| 11 | Cáp đồng bọc cách điện 24kV-25mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 70 | Mét |
| 12 | Cáp nhôm lõi thép AC240 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 710,2 | Kg |
| 13 | Cáp nhôm lõi thép AC120 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4.536 | Kg |
| 14 | Cáp nhôm lõi thép AC95 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 967,8 | Kg |
| 15 | Cáp nhôm lõi thép AC70 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1.688,6 | Kg |
| 16 | Cáp đồng trần M25mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 27,5 | Kg |
| 17 | Cáp thép mạ 70mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 840 | Mét |
| 18 | Đà L100x100x9 dài 4,5m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 8 | Đà |
| 19 | Thanh chống L75x75x8 dài 5,2m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 24 | Thanh |
| 20 | Thanh chống 6x60 dài 0,92m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 812 | Thanh |
| 21 | Thanh giằng L75x75x8 dài 0,55m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 24 | Thanh |
| 22 | Thanh giằng 80x8 dài 0,58m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 12 | Thanh |
| 23 | Móc treo chữ U | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2.274 | Cái |
| 24 | Sứ ống chỉ | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 304 | Cái |
| 25 | Uclevis | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 309 | Cái |
| 26 | Cọc tiếp địa đk 16*2400 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 122 | Bộ |
| 27 | Dây tiếp địa thép mạ kẽm đk 8mm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 570 | Mét |
| 28 | Mối hàn hóa nhiệt | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 179 | Mối |
| 29 | Đai thép không rỉ 20*0.7mm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 377,5 | Mét |
| 30 | Khóa đai | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 347 | Cái |
| 31 | Ống nhựa PVC f21 - 1,6mm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 244 | Mét |
| 32 | Collier đk 200mm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 16 | Cái |
| 33 | Collier đk 250mm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 16 | Cái |
| 34 | Collier đk 280mm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 8 | Cái |
| 35 | Collier đk 340mm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 8 | Cái |
| 36 | Sứ chằng cho dây 5/8'' | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 40 | Cái |
| 37 | Cọc neo đk 15*2,4m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 40 | Cái |
| 38 | Yếm cáp | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 40 | Cái |
| 39 | Máng che dây chằng | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 40 | Cái |
| 40 | Xi măng PC40 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 64.069,4 | kg |
| 41 | Cát vàng | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 124,5 | m3 |
| 42 | Đá 1x2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 203,9 | m3 |
| 43 | Đá 4x6 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 0,9 | m3 |
| 44 | Nước ngọt | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 45.337,9 | Lít |
| 45 | Gỗ ván | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 18,5 | m2 |
| 46 | Sắt f 10 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 76 | Kg |
| 47 | Neo bê tông 1,2m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 508 | Cái |
| 48 | Cừ tràm đường kính 8-10cm, dài 4,5m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 15.177 | Cây |
| 49 | Sơn màu đen | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 234 | Chai |
| 50 | Sơn màu đỏ | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 234 | Chai |
| 51 | Sơn màu trắng | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 70,2 | Kg |
| 52 | Cọ số 60 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 117 | Cái |
| 53 | Bu lông M12x40 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 834 | Cái |
| 54 | Bu lông M14x80 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 144 | Cái |
| 55 | Bu lông M16x300 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 924 | Cái |
| 56 | Bu lông M16x600 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 99 | Cái |
| 57 | Bu lông M20x300 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 24 | Cái |
| 58 | Bu lông VR2Đ M16x300 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 177 | Cái |
| 59 | Bu lông VR2Đ M16x500 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 67 | Cái |
| 60 | Bu lông VR2Đ M16x600 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 150 | Cái |
| 61 | Bu lông VR2Đ M16x800 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 568 | Cái |
| 62 | Bu lông VR2Đ M16x1200 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 201 | Cái |
| 63 | Bu lông mắt M16x300 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 184 | Cái |
| 64 | Bu lông mắt M16x350 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 40 | Cái |
| 65 | Bu lông mắt M16x600 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 72 | Cái |
| 66 | Giáp níu Al b24kV - 240/32 mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 462 | Cái |
| 67 | Giáp níu Al b24kV - 150/19 mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 112 | Cái |
| 68 | Giáp níu Al b24kV - 95/16 mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 251 | Cái |
| 69 | Giáp níu dây nhôm trần lõi thép 240/32 mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 24 | Cái |
| 70 | Giáp níu dây nhôm trần lõi thép 120/19 mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 138 | Cái |
| 71 | Giáp níu dây nhôm trần lõi thép 95/16 mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 39 | Cái |
| 72 | Giáp níu dây nhôm trần lõi thép 70/11 mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 76 | Cái |
| 73 | Giáp níu dây nhôm trần lõi thép 50/8 mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | Cái |
| 74 | Giáp níu cáp thép 70mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 160 | Cái |
| 75 | Giáp buộc đầu sứ đôi dây 240/32 mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 135 | Cái |
| 76 | Giáp buộc đầu sứ đôi dây 150/19 mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 13 | Cái |
| 77 | Giáp buộc đầu sứ đôi dây 95/16 mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 71 | Cái |
| 78 | Giáp buộc đầu sứ đơn dây 240/32 mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 403 | Cái |
| 79 | Giáp buộc đầu sứ đơn dây 150/19 mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 121 | Cái |
| 80 | Giáp buộc đầu sứ đơn dây 95/16 mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 345 | Cái |
| 81 | Kẹp quai 240 mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 104 | Cái |
| 82 | Kẹp quai 150 mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 23 | Cái |
| 83 | Kẹp quai 95 mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 21 | Cái |
| 84 | Kẹp hotline 240 mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | Cái |
| 85 | Kẹp hotline 95-120 mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 27 | Cái |
| 86 | Kẹp hotline 25-70 mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 21 | Cái |
| 87 | Kẹp WR929 (150-240/150-240) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 96 | Cái |
| 88 | Kẹp WR875 (120-240/95-150) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 110 | Cái |
| 89 | Kẹp WR815 (120-240/25-50) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 180 | Cái |
| 90 | Kẹp WR379 (70-95/25-50) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 104 | Cái |
| 91 | Kẹp WR189 (25-50/25-50) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | Cái |
| 92 | Đầu cosse ép đồng nhôm 240mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 24 | Cái |
| 93 | Đầu cosse ép đồng nhôm 95mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 22 | Cái |
| 94 | Đầu cosse ép đồng 240mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 48 | Cái |
| 95 | Đầu cosse ép đồng 120mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 42 | Cái |
| 96 | Đầu cosse ép đồng 95mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 25 | Cái |
| 97 | Đầu cosse ép đồng 50mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 10 | Cái |
| 98 | Ống nối chịu lực cáp AL 240 mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 57 | Cái |
| 99 | Ống nối chịu lực cáp AL 150 mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 9 | Cái |
| 100 | Ống nối chịu lực cáp AL 95 mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 27 | Cái |
| 101 | Nắp chụp LBS | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6 | Cái |
| 102 | Nắp chụp FCO | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Cái |
| 103 | Nắp chụp LBFCO | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 17 | Cái |
| 104 | Nắp chụp LA | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 42 | Cái |
| 105 | Nắp chụp kẹp quai | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 148 | Cái |
| 106 | Băng keo cách điện trung thế | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 67 | Cuộn |
| 107 | Ống co nhiệt cách điện trung thế đk 50mm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 148 | Mét |
| 108 | Tấm inox 800x400x0,3mm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 85 | Tấm |
| 109 | Bảng tên thiết bị | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 8 | Cái |
| 110 | Fuse link 20k | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 10 | Cái |
| 111 | Fuse link 3k | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 7 | Cái |
| 112 | Cáp nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV-150mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6 | Mét |
| 113 | Cáp nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV-95mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 12 | Mét |
| 114 | Thanh chống 6x60 dài 0,92m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 20 | Thanh |
| 115 | Bu lông M12x40 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 20 | Cái |
| 116 | Bu lông VR2Đ M16x300 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 8 | Cái |
| 117 | Bu lông VR2Đ M16x600 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | Cái |
| 118 | Kẹp quai 240 mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 15 | Cái |
| 119 | Kẹp hotline 240 mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6 | Cái |
| 120 | Kẹp hotline 150 mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | Cái |
| 121 | Kẹp hotline 95 mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6 | Cái |
| 122 | Sứ đứng 24kV - chống ô nhiễm + ty sứ | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Bộ |
| 123 | Sứ treo 24kV loại Polymer | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 15 | Chuỗi |
| 124 | Móc treo chữ U | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 30 | Cái |
| B | Cung cấp Vật liệu (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, vận chuyển, bốc dỡ, thí nghiệm,…) Hạng mục trung thế đi ngầm | |||
| 1 | Ống gen co nhiệt D50 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 72 | Mét |
| 2 | Ống sắt tráng kẽm Zn D150 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 72 | Mét |
| 3 | Collier D150 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 36 | Cái |
| 4 | Giá đỡ hộp đầu cáp 3M240mm2-24kV O.D | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | Bộ |
| 5 | Giá đỡ hộp đầu cáp 1M240mm2-24kV O.D | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 8 | Bộ |
| 6 | Bảng tên đầu cáp | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 8 | Cái |
| C | Cung cấp Vật liệu (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, vận chuyển, bốc dỡ, thí nghiệm,…) Hạng mục trạm biến áp | |||
| 1 | Giá chùm treo 3 máy biến áp 1 pha | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | Cái |
| 2 | Nắp chụp đầu sứ máy biến áp | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | Cái |
| 3 | Nắp chụp FCO | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | Bộ |
| 4 | Nắp chụp LA | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | Cái |
| 5 | Fuse link 6K | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6 | Cái |
| 6 | Cáp ABC 4x95mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 64 | Mét |
| 7 | Cáp đồng bọc cách điện 0,6/1kV-150mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 5 | Mét |
| 8 | Cáp đồng bọc 4x2,5mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 64 | Mét |
| 9 | Cáp đồng trần M25mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 17,9 | kg |
| 10 | Thanh chống 6x60 dài 0,92m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 8 | Thanh |
| 11 | Ống nhựa PVC đk 114mm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 32 | Mét |
| 12 | Ống nhựa PVC đk 42mm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 20 | Mét |
| 13 | Ống nhựa PVC f21 - 1,6mm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 32 | Mét |
| 14 | Co PVC đk 114mm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 16 | Cái |
| 15 | Khâu nối PVC đk 42mm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 8 | Cái |
| 16 | Đai thép không rỉ 20*0.7mm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 60 | Mét |
| 17 | Khóa đai | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 40 | Cái |
| 18 | Cosse ép đồng 200mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 32 | Cái |
| 19 | Cosse ép đồng 150mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | Cái |
| 20 | Cosse ép đồng 2,5mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 64 | Cái |
| 21 | Cosse ép đồng nhôm 95mm2 cho cáp ABC | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 96 | Cái |
| 22 | Kẹp hotline 25-70mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6 | Cái |
| 23 | Bu lông M12x40 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 12 | Cái |
| 24 | Bu lông M16x300 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 8 | Cái |
| 25 | Bu lông M16x350 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 8 | Cái |
| 26 | Bu lông M16x60 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 24 | Cái |
| 27 | Cọc tiếp địa đk 16*2400 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 10 | Bộ |
| 28 | Mối hàn hóa nhiệt | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 16 | Mối |
| 29 | Bảng tên trạm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | Cái |
| 30 | Bảng tên báo nguy hiểm tại trạm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | Cái |
| D | Cung cấp Vật liệu (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, vận chuyển, bốc dỡ, thí nghiệm,…) Hạng mục đường dây hạ thế | |||
| 1 | Cáp ABC 4x95mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 90 | Mét |
| 2 | Cáp Duplex 2x10mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 750 | Mét |
| 3 | Cáp Quadruplex 3x22+1x11mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 15 | Mét |
| 4 | Kẹp ngừng cáp ABC(4x95) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 53 | Cái |
| 5 | Bu lông móc cáp ABC 16x300 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 155 | Cái |
| 6 | Uclevis | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 57 | Cái |
| 7 | Sứ ống chỉ | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 63 | Cái |
| 8 | Bu lông M16x300 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 63 | Cái |
| 9 | Nối bọc cách điện IPC 95/95 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 28 | Cái |
| 10 | Ống nối chịu sức căng sử dụng với cáp ABC(4x95) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 16 | Cái |
| 11 | Đầu cosse AM-95mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 16 | Cái |
| 12 | Cọc tiếp địa đk 16*2400 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 8 | Bộ |
| 13 | Cáp đồng trần M25mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 0,9 | Kg |
| 14 | Dây tiếp địa thép mạ kẽm đk 8mm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 32 | Mét |
| 15 | Ống nhựa PVC f21 - 1,6mm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 16 | Mét |
| 16 | Đai thép không rỉ 20*0.7mm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 12 | Mét |
| 17 | Khóa đai | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 12 | Cái |
| 18 | Mối hàn hóa nhiệt | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 12 | Mối |
| E | Lắp thiết bị (bao gồm vật liệu phụ, nhân công, máy thi công, chi phí chung, lợi nhuận, thí nghiệm, vận chuyển, bốc dỡ,…) hạng mục trung thế đi nổi | |||
| 1 | Lắp LBS-630A | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Bộ |
| 2 | Lắp DS-3P | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 12 | Bộ |
| 3 | Lắp LA-18kV-10kA | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 42 | Cái |
| 4 | Lắp Máy biến áp cấp nguồn 1kVA | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Máy |
| 5 | Lắp LBFCO 24kV - 200A | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 20 | Cái |
| 6 | Lắp FCO 24kV - 100A | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Cái |
| 7 | Tháo lắp lại REC-24kV | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Bộ |
| 8 | Tháo lắp lại DS-3P-24kV | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Cái |
| 9 | Tháo lắp lại FCO-24kV | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 9 | Bộ |
| 10 | Tháo lắp lại tụ bù | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | Bộ |
| 11 | Thu hồi DS-3P | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 8 | Cái |
| 12 | Thu hồi FCO-24kV | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 10 | Bộ 1 pha |
| 13 | Thu hồi chống sét van | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 22 | Bộ 1 pha |
| F | Lắp vật liệu(bao gồm vật liệu phụ, nhân công, máy thi công, chi phí chung, lợi nhuận, thí nghiệm, vận chuyển, bốc dỡ,…) hạng mục trung thế đi nổi | |||
| 1 | Lắp trụ BTLT 14m đơn 6,5kN | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 105 | Trụ |
| 2 | Lắp trụ BTLT 14m đơn 8,5kN | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 54 | Trụ |
| 3 | Lắp trụ BTLT 14m đôi 11kN | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 67 | Trụ |
| 4 | Lắp trụ BTLT 14m Pi-3m 11kN | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | Trụ |
| 5 | Lắp trụ BTLT 20m Pi-3m 13kN | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | Trụ |
| 6 | Đổ bê tông móng trụ 14 mét đơn gia cố cừ tràm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 167 | Móng |
| 7 | Đổ bê tông móng trụ 14 mét đôi gia cố cừ tràm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 63 | Móng |
| 8 | Đổ bê tông móng trạm trụ 14 mét đôi gia cố cừ tràm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | Móng |
| 9 | Kéo dây ACV 240 b24kV (m) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 28.305 | Mét |
| 10 | Kéo dây ACV 150 b24kV (m) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 7.546,98 | Mét |
| 11 | Kéo dây ACV 95 b24kV (m) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 18.353,88 | Mét |
| 12 | Kéo dây AC240 (m) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 771,12 | Mét |
| 13 | Kéo dây AC120 (m) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 9.692,04 | Mét |
| 14 | Kéo dây AC95 (m) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2.520,42 | Mét |
| 15 | Kéo dây AC70 (m) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6.117,96 | Mét |
| 16 | Lắp dây ACV 240 b24kV (m) - Đấu cò | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 528 | Mét |
| 17 | Lắp dây ACV 150 b24kV (m) - Đấu cò | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 110 | Mét |
| 18 | Lắp dây ACV 95 b24kV (m) - Đấu cò | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 264 | Mét |
| 19 | Lắp dây M240 b24kV (m) - Đấu cò | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 81 | Mét |
| 20 | Lắp dây M120 b24kV (m) - Đấu cò | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 61 | Mét |
| 21 | Lắp dây M95 b24kV (m) - Đấu cò | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 42 | Mét |
| 22 | Lắp dây M50 b24kV (m) - Đấu cò | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 24 | Mét |
| 23 | Lắp dây M25 b24kV (m) - Đấu cò | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 70 | Mét |
| 24 | Lắp bộ chằng xuống | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 40 | Bộ |
| 25 | Lắp đà sắt 2,4m đơn | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 156 | Bộ |
| 26 | Lắp đà sắt lệch 2,0m đơn | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 18 | Bộ |
| 27 | Lắp đà sắt 2,4m đôi | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 84 | Bộ |
| 28 | Lắp đà sắt lệch 2,0m đôi | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Bộ |
| 29 | Lắp đà sắt 2,4m đôi trụ ghép | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 41 | Bộ |
| 30 | Lắp đà sắt lệch 2,0m đôi trụ ghép | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Bộ |
| 31 | Lắp đà sắt 3,2m đôi trụ Pi-3m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | Bộ |
| 32 | Lắp đà sắt 4,5m đôi trụ Pi-3m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | Bộ |
| 33 | Lắp bộ đỡ dây trung hòa trụ đơn | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 294 | Bộ |
| 34 | Lắp bộ đỡ dây trung hòa trụ ghép | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 15 | Bộ |
| 35 | Lắp bộ dừng dây trung hòa trụ đơn dây 120/19 mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 110 | Bộ |
| 36 | Lắp bộ dừng dây trung hòa trụ ghép dây 120/19 mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 28 | Bộ |
| 37 | Lắp bộ dừng dây trung hòa trụ đơn dây 95/16 mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 22 | Bộ |
| 38 | Lắp bộ dừng dây trung hòa trụ ghép dây 95/16 mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 17 | Bộ |
| 39 | Lắp bộ dừng dây trung hòa trụ đơn dây 70/11 mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 51 | Bộ |
| 40 | Lắp bộ dừng dây trung hòa trụ ghép dây 70/11 mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 25 | Bộ |
| 41 | Lắp bộ dừng dây trung hòa trụ đơn dây 50/8 mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Bộ |
| 42 | Lắp bộ dừng dây trung hòa trụ ghép dây 50/8 mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | Bộ |
| 43 | Lắp sứ đứng đơn | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 549 | Cái |
| 44 | Lắp sứ đứng đôi | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 179 | Cái |
| 45 | Lắp sứ treo 24kV | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1.137 | Chuỗi |
| 46 | Lắp tiếp địa lặp lại | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 57 | Vị trí |
| 47 | Lắp tiếp địa thiết bị | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | Bộ |
| 48 | Sơn tên trụ | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 234 | Vị trí |
| 49 | Lắp giáp níu Al b24kV - 240/32 mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 462 | Cái |
| 50 | Lắp giáp níu Al 240/32 mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 24 | Cái |
| 51 | Lắp giáp níu Al b24kV - 150/19 mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 112 | Cái |
| 52 | Lắp giáp níu Al b24kV - 95/16 mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 251 | Cái |
| 53 | Lắp giáp buộc đầu sứ đơn dây 240/32 mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 403 | Cái |
| 54 | Lắp giáp buộc đầu sứ đơn dây 150/19 mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 121 | Cái |
| 55 | Lắp giáp buộc đầu sứ đơn dây 95/16 mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 345 | Cái |
| 56 | Lắp giáp buộc đầu sứ đôi dây 240/32 mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 135 | Cái |
| 57 | Lắp giáp buộc đầu sứ đôi dây 150/19 mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 13 | Cái |
| 58 | Lắp giáp buộc đầu sứ đôi dây 95/16 mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 71 | Cái |
| 59 | Lắp kẹp quai 240 mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 104 | Cái |
| 60 | Lắp kẹp quai 150 mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 23 | Cái |
| 61 | Lắp kẹp quai 95 mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 21 | Cái |
| 62 | Lắp kẹp hotline 240 mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | Cái |
| 63 | Lắp kẹp hotline 95-120 mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 27 | Cái |
| 64 | Lắp kẹp hotline 25-70 mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 21 | Cái |
| 65 | Lắp kẹp WR929 (150-240/150-240) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 96 | Cái |
| 66 | Lắp kẹp WR875 (120-240/95-150) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 110 | Cái |
| 67 | Lắp kẹp WR815 (120-240/25-50) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 281 | Cái |
| 68 | Lắp kẹp WR419 (70-95/70-95) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 19 | Cái |
| 69 | Lắp kẹp WR379 (70-95/25-50) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 104 | Cái |
| 70 | Lắp kẹp WR189 (25-50/25-50) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | Cái |
| 71 | Lắp ống nối chịu lực cáp AL 95 mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 27 | Cái |
| 72 | Lắp ống nối chịu lực cáp AL 150 mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 9 | Cái |
| 73 | Lắp ống nối chịu lực cáp AL 240 mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 57 | Cái |
| 74 | Lắp nắp chụp LBS | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6 | Cái |
| 75 | Lắp nắp chụp FCO | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Cái |
| 76 | Lắp nắp chụp LBFCO | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 17 | Cái |
| 77 | Lắp nắp chụp LA | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 42 | Cái |
| 78 | Lắp nắp chụp kẹp quai | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 148 | Cái |
| 79 | Lắp băng keo cách điện trung thế | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 67 | Cuộn |
| 80 | Lắp ống co nhiệt cách điện trung thế đk 50mm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 148 | Mét |
| 81 | Lắp tấm inox 800x400x0,3mm (chống động vật gây sự cố) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 85 | Tấm |
| 82 | Lắp bảng tên thiết bị | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 8 | Cái |
| 83 | Lắp đầu cosse ép đồng nhôm 240mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 24 | Cái |
| 84 | Lắp đầu cosse ép đồng nhôm 95mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 22 | Cái |
| 85 | Lắp đầu cosse ép đồng 240mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 48 | Cái |
| 86 | Lắp đầu cosse ép đồng 120mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 42 | Cái |
| 87 | Lắp đầu cosse ép đồng 95mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 25 | Cái |
| 88 | Lắp đầu cosse ép đồng 50mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 10 | Cái |
| 89 | Lắp fuse link 3k | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 8 | Cái |
| 90 | Lắp fuse link 20k | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 10 | Cái |
| 91 | Thu hồi dây ACV-150 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 0,354 | Mét |
| 92 | Thu hồi dây AC-150 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 28,101 | Mét |
| 93 | Thu hồi dây ACV-95 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2,292 | Mét |
| 94 | Thu hồi dây ACV-70 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4,794 | Mét |
| 95 | Thu hồi dây ACV-50 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4,632 | Mét |
| 96 | Thu hồi dây AC-70 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 15,083 | Mét |
| 97 | Thu hồi dây AC-50 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 9,972 | Mét |
| 98 | Thu hồi trụ BTLT 14m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 12 | Trụ |
| 99 | Thu hồi trụ BTLT 12m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 135 | Trụ |
| 100 | Thu hồi trụ BTLT 10,5m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | Trụ |
| 101 | Thu hồi trụ BTLT 8,4m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 5 | Trụ |
| 102 | Thu hồi đà sắt 2,4m đơn | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 124 | Bộ |
| 103 | Thu hồi đà sắt lệch 2,0m đơn | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | Bộ |
| 104 | Thu hồi đà sắt 2,4m đôi | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 66 | Bộ |
| 105 | Thu hồi đà sắt lệch 2,0m đôi | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | Bộ |
| 106 | Thu hồi đà sắt 2,4m đôi cột Pi | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 8 | Bộ |
| 107 | Thu hồi đà sắt 3,2m đôi cột Pi | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 14 | Bộ |
| 108 | Thu hồi đà sắt 0,8m đơn | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 83 | Bộ |
| 109 | Thu hồi đà sắt 0,8m đôi | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 26 | Bộ |
| 110 | Thu hồi đà cầu chì 1 pha | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | Bộ |
| 111 | Thu hồi dây chằng | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 19 | Bộ |
| 112 | Thu hồi sứ đứng | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 612 | Bộ |
| 113 | Thu hồi sứ treo | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 408 | Chuỗi |
| G | Lắp vật liệu (bao gồm vật liệu phụ, nhân công, máy thi công, chi phí chung, lợi nhuận, thí nghiệm, vận chuyển, bốc dỡ,…) hạng mục cáp ngầm trung thế | |||
| 1 | Lắp cáp ngầm trung thế đơn pha 1M240mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 917,08 | Mét |
| 2 | Lắp cáp ngầm trung thế 3 pha 3M240mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 567,62 | Mét |
| 3 | Lắp ống cáp ngầm lên trụ (ống D150) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 12 | Cái |
| 4 | Lắp giá đỡ đầu cáp (1 sợi 3 pha) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | Bộ |
| 5 | Lắp giá đỡ đầu cáp (3 sợi 3 pha) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 8 | Bộ |
| 6 | Lắp bảng tên đầu cáp | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 8 | Cái |
| H | Lắp thiết bị (bao gồm vật liệu phụ, nhân công, máy thi công, chi phí chung, lợi nhuận, thí nghiệm, vận chuyển, bốc dỡ,…) hạng mục trạm biến áp | |||
| 1 | Tháo lắp lại máy biến áp 1 pha 25kVA 12,7/0,4kV | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | Máy |
| 2 | Tháo lắp lại máy biến áp 1 pha 50kVA 12,7/0,4kV | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Máy |
| 3 | Tháo lắp lại máy biến áp 1 pha 75kVA 12,7/0,4kV | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Máy |
| 4 | Tháo lắp lại máy biến áp 1 pha 100kVA 12,7/0,4kV | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Máy |
| 5 | Lắp LA 18kV - 10kA | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6 | Cái |
| 6 | Lắp FCO 24kV - 100A | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6 | Cái |
| 7 | Thu hồi LA 18kV | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | bộ 3 pha |
| 8 | Thu hồi FCO 24kV | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | 1 bộ 3 pha |
| I | Lắp vật liệu (bao gồm vật liệu phụ, nhân công, máy thi công, chi phí chung, lợi nhuận, thí nghiệm, vận chuyển, bốc dỡ,…) hạng mục trạm biến áp | |||
| 1 | Lắp giá chùm treo 3 máy biến áp 1 pha | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | Bộ |
| 2 | Lắp nắp chụp đầu sứ máy biến áp | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6 | Cái |
| 3 | Lắp nắp chụp LA | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6 | Cái |
| 4 | Lắp nắp chụp FCO | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6 | Bộ |
| 5 | Lắp Fuse link 6K | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6 | Cái |
| 6 | Lắp cáp nhị thứ 4x2,5mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | Vị trí |
| 7 | Lắp đà 2,4m đơn gắn FCO, LA | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | Bộ |
| 8 | Lắp tiếp địa trạm biến áp | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | Bộ |
| 9 | Lắp cáp choàng cho 3 MBA 1P | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Vị trí |
| 10 | Lắp cáp xuất 3M200mm2 + M200mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | Vị trí |
| 11 | Lắp cáp xuất ABC 4x95mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 8 | Vị trí |
| 12 | Lắp dây M25 bọc 24kV đấu cò | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | Vị trí |
| 13 | Lắp kẹp hotline 25-70mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6 | Cái |
| 14 | Lắp bảng tên trạm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | Cái |
| 15 | Lắp ống PVC đk 114 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | Bộ |
| 16 | Tháo lắp lại thùng điện kế | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | Thùng |
| 17 | Tháo lắp lại tủ điện hạ thế tổng | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Tủ |
| 18 | Tháo lắp lại tủ máy cắt 250A | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6 | Tủ |
| 19 | Thu hồi giá chùm treo 3 máy biến áp 1 pha | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | Bộ |
| 20 | Thu hồi đà 2,4m đơn gắn FCO, LA | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Bộ |
| 21 | Thu hồi đà 0,8m đơn gắn FCO, LA | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | Bộ |
| J | Lắp thiết bị và vật liệu (bao gồm vật liệu phụ, nhân công, máy thi công, chi phí chung, lợi nhuận, thí nghiệm, vận chuyển, bốc dỡ,…) hạng mục đường dây hạ thế | |||
| 1 | Tháo lắp lại hộp Domino | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 25 | Hộp |
| 2 | Kéo cáp ABC 4x95mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 90 | Mét |
| 3 | Kéo cáp Duplex 2x10mm2 (m) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 750 | Mét |
| 4 | Kéo cáp Quadruplex 3x22+1x11 (m) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 15 | Mét |
| 5 | Lắp kẹp ngừng cáp ABC(4x95) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 53 | Cái |
| 6 | Lắp kẹp treo cáp ABC(4x95) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 153 | Cái |
| 7 | Lắp bu lông móc cáp ABC 16x300 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 202 | Cái |
| 8 | Lắp uclevic + sứ ống chỉ | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 63 | Bộ |
| 9 | Lắp nối bọc cách điện IPC 95/35 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 142 | Cái |
| 10 | Lắp nối bọc cách điện IPC 95/95 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 28 | Cái |
| 11 | Lắp ống nối cáp ABC cho dây nhôm 95 mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 16 | Cái |
| 12 | Lắp đầu cosse AM-95mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 16 | Cái |
| 13 | Lắp tiếp địa hạ thế | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | Bộ |
| 14 | Tháo lắp lại hộp công tơ 1 pha | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 25 | Hộp |
| 15 | Thu hồi trụ BTLT 10,5 mét đơn (th) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Trụ |
| 16 | Thu hồi trụ BTLT 8,4 mét đơn (th) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 28 | Trụ |
| 17 | Thu hồi trụ BTLT 7,5 mét đơn (th) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | Trụ |
| K | Phần Xây lắp - Đào mương cáp (bao gồm vật tư B cấp, chi phí chung, lợi nhuận, chi phí thí nghiệm, vận chuyển, bốc dỡ,…) | |||
| 1 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,4m3 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1,9345 | 100m3 |
| L | Phần Xây lắp -Tái lập mương cáp (bao gồm vật tư B cấp, chi phí chung, lợi nhuận, chi phí thí nghiệm, vận chuyển, bốc dỡ,…) | |||
| 1 | Lắp ống nhựa xoắn HDPE D195/150 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4,66 | 100m |
| 2 | Lắp ống nhựa xoắn HDPE D105/80 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1,72 | 100m |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1,3249 | 100m3 |
| 4 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch tự chèn dày 5,5cm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 106,92 | m2 |
| 5 | Trải băng báo hiệu cáp ngầm điện lực | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 594 | m |
| 6 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 0,3804 | 100m3 |
| 7 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤50kg | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 14 | Cọc |
| 8 | Lắp măng sông xoắn HDPE D105/80 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 8 | Cái |
| M | Phần Xây lắp - đào móng vượt sông (bao gồm vật tư B cấp, chi phí chung, lợi nhuận, chi phí thí nghiệm, vận chuyển, bốc dỡ,…) | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤20m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6,4876 | 100m³ |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 162,1904 | m³ |
| N | Phần Xây lắp - lắp móng vượt sông (bao gồm vật tư B cấp, chi phí chung, lợi nhuận, chi phí thí nghiệm, vận chuyển, bốc dỡ,…) | |||
| 1 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10cm, bằng thủ công, chiều dài cọc >2,5m đất cấp II | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 94,86 | 100m |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 0,2042 | 100m3 |
| 3 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 53,719 | m3 |
| 4 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 8,436 | m3 |
| 5 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1,8637 | tấn |
| 6 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3,3572 | tấn |
| 7 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng cột vuông, chữ nhật | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2,352 | 100m2 |
| 8 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 7,2991 | 100m3 |
| O | Chi phí bảo hiểm xây dựng công trình | |||
| 1 | Chi phí bảo hiểm xây dựng công trình | Không quá 0,24%( gXD + gTB) (Bao gồm VTTB A cấp). Trong đó VTTB A cấp: 4.733.163.122 đồng | 1 | Khoán |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi