Gói thầu: Gói thầu số 1: Thi công xây dựng, cung cấp VTTB và mua bảo hiểm cho dự án “Cải tạo tuyến Bình Khánh 22kV ”

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200933777-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Chi nhánh Tổng công ty Điện lực TP. HCM, Ban Quản lý dự án lưới điện phân phối TP. HCM
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Thi công xây dựng, cung cấp VTTB và mua bảo hiểm cho dự án “Cải tạo tuyến Bình Khánh 22kV ”
Số hiệu KHLCNT 20200933768
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vay, KHCB
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-17 15:16:00 đến ngày 2020-09-29 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 13,010,084,769 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 195,000,000 VNĐ ((Một trăm chín mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Cung cấp thiết bị, vật liệu (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, vận chuyển, bốc dỡ, thí nghiệm,…) Hạng mục trung thế nổi
1 Trụ BTLT 14m 6,5kN Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 105 Trụ
2 Trụ BTLT 14m 8,5kN Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 54 Trụ
3 Trụ BTLT 14m 11kN Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 142 Trụ
4 Trụ BTLT 20m 13kN Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 8 Trụ
5 Cáp nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV-150mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 7.657 Mét
6 Cáp nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV-95mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 18.617,9 Mét
7 Cáp đồng bọc cách điện 24kV-240mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 81 Mét
8 Cáp đồng bọc cách điện 24kV-120mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 61 Mét
9 Cáp đồng bọc cách điện 24kV-95mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 42 Mét
10 Cáp đồng bọc cách điện 24kV-50mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 24 Mét
11 Cáp đồng bọc cách điện 24kV-25mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 70 Mét
12 Cáp nhôm lõi thép AC240 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 710,2 Kg
13 Cáp nhôm lõi thép AC120 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 4.536 Kg
14 Cáp nhôm lõi thép AC95 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 967,8 Kg
15 Cáp nhôm lõi thép AC70 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1.688,6 Kg
16 Cáp đồng trần M25mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 27,5 Kg
17 Cáp thép mạ 70mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 840 Mét
18 Đà L100x100x9 dài 4,5m Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 8 Đà
19 Thanh chống L75x75x8 dài 5,2m Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 24 Thanh
20 Thanh chống 6x60 dài 0,92m Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 812 Thanh
21 Thanh giằng L75x75x8 dài 0,55m Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 24 Thanh
22 Thanh giằng 80x8 dài 0,58m Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 12 Thanh
23 Móc treo chữ U Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 2.274 Cái
24 Sứ ống chỉ Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 304 Cái
25 Uclevis Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 309 Cái
26 Cọc tiếp địa đk 16*2400 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 122 Bộ
27 Dây tiếp địa thép mạ kẽm đk 8mm Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 570 Mét
28 Mối hàn hóa nhiệt Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 179 Mối
29 Đai thép không rỉ 20*0.7mm Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 377,5 Mét
30 Khóa đai Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 347 Cái
31 Ống nhựa PVC f21 - 1,6mm Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 244 Mét
32 Collier đk 200mm Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 16 Cái
33 Collier đk 250mm Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 16 Cái
34 Collier đk 280mm Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 8 Cái
35 Collier đk 340mm Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 8 Cái
36 Sứ chằng cho dây 5/8'' Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 40 Cái
37 Cọc neo đk 15*2,4m Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 40 Cái
38 Yếm cáp Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 40 Cái
39 Máng che dây chằng Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 40 Cái
40 Xi măng PC40 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 64.069,4 kg
41 Cát vàng Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 124,5 m3
42 Đá 1x2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 203,9 m3
43 Đá 4x6 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 0,9 m3
44 Nước ngọt Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 45.337,9 Lít
45 Gỗ ván Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 18,5 m2
46 Sắt f 10 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 76 Kg
47 Neo bê tông 1,2m Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 508 Cái
48 Cừ tràm đường kính 8-10cm, dài 4,5m Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 15.177 Cây
49 Sơn màu đen Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 234 Chai
50 Sơn màu đỏ Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 234 Chai
51 Sơn màu trắng Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 70,2 Kg
52 Cọ số 60 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 117 Cái
53 Bu lông M12x40 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 834 Cái
54 Bu lông M14x80 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 144 Cái
55 Bu lông M16x300 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 924 Cái
56 Bu lông M16x600 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 99 Cái
57 Bu lông M20x300 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 24 Cái
58 Bu lông VR2Đ M16x300 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 177 Cái
59 Bu lông VR2Đ M16x500 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 67 Cái
60 Bu lông VR2Đ M16x600 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 150 Cái
61 Bu lông VR2Đ M16x800 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 568 Cái
62 Bu lông VR2Đ M16x1200 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 201 Cái
63 Bu lông mắt M16x300 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 184 Cái
64 Bu lông mắt M16x350 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 40 Cái
65 Bu lông mắt M16x600 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 72 Cái
66 Giáp níu Al b24kV - 240/32 mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 462 Cái
67 Giáp níu Al b24kV - 150/19 mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 112 Cái
68 Giáp níu Al b24kV - 95/16 mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 251 Cái
69 Giáp níu dây nhôm trần lõi thép 240/32 mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 24 Cái
70 Giáp níu dây nhôm trần lõi thép 120/19 mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 138 Cái
71 Giáp níu dây nhôm trần lõi thép 95/16 mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 39 Cái
72 Giáp níu dây nhôm trần lõi thép 70/11 mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 76 Cái
73 Giáp níu dây nhôm trần lõi thép 50/8 mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 3 Cái
74 Giáp níu cáp thép 70mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 160 Cái
75 Giáp buộc đầu sứ đôi dây 240/32 mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 135 Cái
76 Giáp buộc đầu sứ đôi dây 150/19 mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 13 Cái
77 Giáp buộc đầu sứ đôi dây 95/16 mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 71 Cái
78 Giáp buộc đầu sứ đơn dây 240/32 mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 403 Cái
79 Giáp buộc đầu sứ đơn dây 150/19 mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 121 Cái
80 Giáp buộc đầu sứ đơn dây 95/16 mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 345 Cái
81 Kẹp quai 240 mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 104 Cái
82 Kẹp quai 150 mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 23 Cái
83 Kẹp quai 95 mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 21 Cái
84 Kẹp hotline 240 mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 3 Cái
85 Kẹp hotline 95-120 mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 27 Cái
86 Kẹp hotline 25-70 mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 21 Cái
87 Kẹp WR929 (150-240/150-240) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 96 Cái
88 Kẹp WR875 (120-240/95-150) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 110 Cái
89 Kẹp WR815 (120-240/25-50) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 180 Cái
90 Kẹp WR379 (70-95/25-50) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 104 Cái
91 Kẹp WR189 (25-50/25-50) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 2 Cái
92 Đầu cosse ép đồng nhôm 240mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 24 Cái
93 Đầu cosse ép đồng nhôm 95mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 22 Cái
94 Đầu cosse ép đồng 240mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 48 Cái
95 Đầu cosse ép đồng 120mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 42 Cái
96 Đầu cosse ép đồng 95mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 25 Cái
97 Đầu cosse ép đồng 50mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 10 Cái
98 Ống nối chịu lực cáp AL 240 mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 57 Cái
99 Ống nối chịu lực cáp AL 150 mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 9 Cái
100 Ống nối chịu lực cáp AL 95 mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 27 Cái
101 Nắp chụp LBS Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 6 Cái
102 Nắp chụp FCO Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1 Cái
103 Nắp chụp LBFCO Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 17 Cái
104 Nắp chụp LA Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 42 Cái
105 Nắp chụp kẹp quai Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 148 Cái
106 Băng keo cách điện trung thế Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 67 Cuộn
107 Ống co nhiệt cách điện trung thế đk 50mm Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 148 Mét
108 Tấm inox 800x400x0,3mm Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 85 Tấm
109 Bảng tên thiết bị Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 8 Cái
110 Fuse link 20k Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 10 Cái
111 Fuse link 3k Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 7 Cái
112 Cáp nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV-150mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 6 Mét
113 Cáp nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV-95mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 12 Mét
114 Thanh chống 6x60 dài 0,92m Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 20 Thanh
115 Bu lông M12x40 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 20 Cái
116 Bu lông VR2Đ M16x300 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 8 Cái
117 Bu lông VR2Đ M16x600 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 2 Cái
118 Kẹp quai 240 mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 15 Cái
119 Kẹp hotline 240 mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 6 Cái
120 Kẹp hotline 150 mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 3 Cái
121 Kẹp hotline 95 mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 6 Cái
122 Sứ đứng 24kV - chống ô nhiễm + ty sứ Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1 Bộ
123 Sứ treo 24kV loại Polymer Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 15 Chuỗi
124 Móc treo chữ U Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 30 Cái
B Cung cấp Vật liệu (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, vận chuyển, bốc dỡ, thí nghiệm,…) Hạng mục trung thế đi ngầm
1 Ống gen co nhiệt D50 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 72 Mét
2 Ống sắt tráng kẽm Zn D150 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 72 Mét
3 Collier D150 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 36 Cái
4 Giá đỡ hộp đầu cáp 3M240mm2-24kV O.D Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 4 Bộ
5 Giá đỡ hộp đầu cáp 1M240mm2-24kV O.D Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 8 Bộ
6 Bảng tên đầu cáp Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 8 Cái
C Cung cấp Vật liệu (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, vận chuyển, bốc dỡ, thí nghiệm,…) Hạng mục trạm biến áp
1 Giá chùm treo 3 máy biến áp 1 pha Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 4 Cái
2 Nắp chụp đầu sứ máy biến áp Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 3 Cái
3 Nắp chụp FCO Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 2 Bộ
4 Nắp chụp LA Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 3 Cái
5 Fuse link 6K Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 6 Cái
6 Cáp ABC 4x95mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 64 Mét
7 Cáp đồng bọc cách điện 0,6/1kV-150mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 5 Mét
8 Cáp đồng bọc 4x2,5mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 64 Mét
9 Cáp đồng trần M25mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 17,9 kg
10 Thanh chống 6x60 dài 0,92m Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 8 Thanh
11 Ống nhựa PVC đk 114mm Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 32 Mét
12 Ống nhựa PVC đk 42mm Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 20 Mét
13 Ống nhựa PVC f21 - 1,6mm Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 32 Mét
14 Co PVC đk 114mm Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 16 Cái
15 Khâu nối PVC đk 42mm Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 8 Cái
16 Đai thép không rỉ 20*0.7mm Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 60 Mét
17 Khóa đai Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 40 Cái
18 Cosse ép đồng 200mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 32 Cái
19 Cosse ép đồng 150mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 4 Cái
20 Cosse ép đồng 2,5mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 64 Cái
21 Cosse ép đồng nhôm 95mm2 cho cáp ABC Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 96 Cái
22 Kẹp hotline 25-70mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 6 Cái
23 Bu lông M12x40 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 12 Cái
24 Bu lông M16x300 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 8 Cái
25 Bu lông M16x350 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 8 Cái
26 Bu lông M16x60 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 24 Cái
27 Cọc tiếp địa đk 16*2400 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 10 Bộ
28 Mối hàn hóa nhiệt Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 16 Mối
29 Bảng tên trạm Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 4 Cái
30 Bảng tên báo nguy hiểm tại trạm Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 4 Cái
D Cung cấp Vật liệu (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, vận chuyển, bốc dỡ, thí nghiệm,…) Hạng mục đường dây hạ thế
1 Cáp ABC 4x95mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 90 Mét
2 Cáp Duplex 2x10mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 750 Mét
3 Cáp Quadruplex 3x22+1x11mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 15 Mét
4 Kẹp ngừng cáp ABC(4x95) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 53 Cái
5 Bu lông móc cáp ABC 16x300 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 155 Cái
6 Uclevis Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 57 Cái
7 Sứ ống chỉ Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 63 Cái
8 Bu lông M16x300 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 63 Cái
9 Nối bọc cách điện IPC 95/95 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 28 Cái
10 Ống nối chịu sức căng sử dụng với cáp ABC(4x95) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 16 Cái
11 Đầu cosse AM-95mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 16 Cái
12 Cọc tiếp địa đk 16*2400 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 8 Bộ
13 Cáp đồng trần M25mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 0,9 Kg
14 Dây tiếp địa thép mạ kẽm đk 8mm Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 32 Mét
15 Ống nhựa PVC f21 - 1,6mm Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 16 Mét
16 Đai thép không rỉ 20*0.7mm Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 12 Mét
17 Khóa đai Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 12 Cái
18 Mối hàn hóa nhiệt Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 12 Mối
E Lắp thiết bị (bao gồm vật liệu phụ, nhân công, máy thi công, chi phí chung, lợi nhuận, thí nghiệm, vận chuyển, bốc dỡ,…) hạng mục trung thế đi nổi
1 Lắp LBS-630A Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1 Bộ
2 Lắp DS-3P Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 12 Bộ
3 Lắp LA-18kV-10kA Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 42 Cái
4 Lắp Máy biến áp cấp nguồn 1kVA Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1 Máy
5 Lắp LBFCO 24kV - 200A Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 20 Cái
6 Lắp FCO 24kV - 100A Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1 Cái
7 Tháo lắp lại REC-24kV Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1 Bộ
8 Tháo lắp lại DS-3P-24kV Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1 Cái
9 Tháo lắp lại FCO-24kV Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 9 Bộ
10 Tháo lắp lại tụ bù Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 3 Bộ
11 Thu hồi DS-3P Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 8 Cái
12 Thu hồi FCO-24kV Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 10 Bộ 1 pha
13 Thu hồi chống sét van Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 22 Bộ 1 pha
F Lắp vật liệu(bao gồm vật liệu phụ, nhân công, máy thi công, chi phí chung, lợi nhuận, thí nghiệm, vận chuyển, bốc dỡ,…) hạng mục trung thế đi nổi
1 Lắp trụ BTLT 14m đơn 6,5kN Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 105 Trụ
2 Lắp trụ BTLT 14m đơn 8,5kN Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 54 Trụ
3 Lắp trụ BTLT 14m đôi 11kN Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 67 Trụ
4 Lắp trụ BTLT 14m Pi-3m 11kN Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 4 Trụ
5 Lắp trụ BTLT 20m Pi-3m 13kN Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 4 Trụ
6 Đổ bê tông móng trụ 14 mét đơn gia cố cừ tràm Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 167 Móng
7 Đổ bê tông móng trụ 14 mét đôi gia cố cừ tràm Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 63 Móng
8 Đổ bê tông móng trạm trụ 14 mét đôi gia cố cừ tràm Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 4 Móng
9 Kéo dây ACV 240 b24kV (m) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 28.305 Mét
10 Kéo dây ACV 150 b24kV (m) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 7.546,98 Mét
11 Kéo dây ACV 95 b24kV (m) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 18.353,88 Mét
12 Kéo dây AC240 (m) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 771,12 Mét
13 Kéo dây AC120 (m) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 9.692,04 Mét
14 Kéo dây AC95 (m) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 2.520,42 Mét
15 Kéo dây AC70 (m) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 6.117,96 Mét
16 Lắp dây ACV 240 b24kV (m) - Đấu cò Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 528 Mét
17 Lắp dây ACV 150 b24kV (m) - Đấu cò Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 110 Mét
18 Lắp dây ACV 95 b24kV (m) - Đấu cò Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 264 Mét
19 Lắp dây M240 b24kV (m) - Đấu cò Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 81 Mét
20 Lắp dây M120 b24kV (m) - Đấu cò Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 61 Mét
21 Lắp dây M95 b24kV (m) - Đấu cò Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 42 Mét
22 Lắp dây M50 b24kV (m) - Đấu cò Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 24 Mét
23 Lắp dây M25 b24kV (m) - Đấu cò Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 70 Mét
24 Lắp bộ chằng xuống Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 40 Bộ
25 Lắp đà sắt 2,4m đơn Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 156 Bộ
26 Lắp đà sắt lệch 2,0m đơn Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 18 Bộ
27 Lắp đà sắt 2,4m đôi Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 84 Bộ
28 Lắp đà sắt lệch 2,0m đôi Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1 Bộ
29 Lắp đà sắt 2,4m đôi trụ ghép Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 41 Bộ
30 Lắp đà sắt lệch 2,0m đôi trụ ghép Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1 Bộ
31 Lắp đà sắt 3,2m đôi trụ Pi-3m Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 4 Bộ
32 Lắp đà sắt 4,5m đôi trụ Pi-3m Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 4 Bộ
33 Lắp bộ đỡ dây trung hòa trụ đơn Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 294 Bộ
34 Lắp bộ đỡ dây trung hòa trụ ghép Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 15 Bộ
35 Lắp bộ dừng dây trung hòa trụ đơn dây 120/19 mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 110 Bộ
36 Lắp bộ dừng dây trung hòa trụ ghép dây 120/19 mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 28 Bộ
37 Lắp bộ dừng dây trung hòa trụ đơn dây 95/16 mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 22 Bộ
38 Lắp bộ dừng dây trung hòa trụ ghép dây 95/16 mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 17 Bộ
39 Lắp bộ dừng dây trung hòa trụ đơn dây 70/11 mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 51 Bộ
40 Lắp bộ dừng dây trung hòa trụ ghép dây 70/11 mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 25 Bộ
41 Lắp bộ dừng dây trung hòa trụ đơn dây 50/8 mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1 Bộ
42 Lắp bộ dừng dây trung hòa trụ ghép dây 50/8 mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 2 Bộ
43 Lắp sứ đứng đơn Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 549 Cái
44 Lắp sứ đứng đôi Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 179 Cái
45 Lắp sứ treo 24kV Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1.137 Chuỗi
46 Lắp tiếp địa lặp lại Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 57 Vị trí
47 Lắp tiếp địa thiết bị Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 2 Bộ
48 Sơn tên trụ Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 234 Vị trí
49 Lắp giáp níu Al b24kV - 240/32 mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 462 Cái
50 Lắp giáp níu Al 240/32 mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 24 Cái
51 Lắp giáp níu Al b24kV - 150/19 mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 112 Cái
52 Lắp giáp níu Al b24kV - 95/16 mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 251 Cái
53 Lắp giáp buộc đầu sứ đơn dây 240/32 mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 403 Cái
54 Lắp giáp buộc đầu sứ đơn dây 150/19 mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 121 Cái
55 Lắp giáp buộc đầu sứ đơn dây 95/16 mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 345 Cái
56 Lắp giáp buộc đầu sứ đôi dây 240/32 mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 135 Cái
57 Lắp giáp buộc đầu sứ đôi dây 150/19 mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 13 Cái
58 Lắp giáp buộc đầu sứ đôi dây 95/16 mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 71 Cái
59 Lắp kẹp quai 240 mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 104 Cái
60 Lắp kẹp quai 150 mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 23 Cái
61 Lắp kẹp quai 95 mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 21 Cái
62 Lắp kẹp hotline 240 mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 3 Cái
63 Lắp kẹp hotline 95-120 mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 27 Cái
64 Lắp kẹp hotline 25-70 mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 21 Cái
65 Lắp kẹp WR929 (150-240/150-240) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 96 Cái
66 Lắp kẹp WR875 (120-240/95-150) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 110 Cái
67 Lắp kẹp WR815 (120-240/25-50) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 281 Cái
68 Lắp kẹp WR419 (70-95/70-95) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 19 Cái
69 Lắp kẹp WR379 (70-95/25-50) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 104 Cái
70 Lắp kẹp WR189 (25-50/25-50) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 2 Cái
71 Lắp ống nối chịu lực cáp AL 95 mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 27 Cái
72 Lắp ống nối chịu lực cáp AL 150 mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 9 Cái
73 Lắp ống nối chịu lực cáp AL 240 mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 57 Cái
74 Lắp nắp chụp LBS Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 6 Cái
75 Lắp nắp chụp FCO Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1 Cái
76 Lắp nắp chụp LBFCO Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 17 Cái
77 Lắp nắp chụp LA Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 42 Cái
78 Lắp nắp chụp kẹp quai Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 148 Cái
79 Lắp băng keo cách điện trung thế Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 67 Cuộn
80 Lắp ống co nhiệt cách điện trung thế đk 50mm Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 148 Mét
81 Lắp tấm inox 800x400x0,3mm (chống động vật gây sự cố) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 85 Tấm
82 Lắp bảng tên thiết bị Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 8 Cái
83 Lắp đầu cosse ép đồng nhôm 240mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 24 Cái
84 Lắp đầu cosse ép đồng nhôm 95mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 22 Cái
85 Lắp đầu cosse ép đồng 240mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 48 Cái
86 Lắp đầu cosse ép đồng 120mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 42 Cái
87 Lắp đầu cosse ép đồng 95mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 25 Cái
88 Lắp đầu cosse ép đồng 50mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 10 Cái
89 Lắp fuse link 3k Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 8 Cái
90 Lắp fuse link 20k Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 10 Cái
91 Thu hồi dây ACV-150 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 0,354 Mét
92 Thu hồi dây AC-150 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 28,101 Mét
93 Thu hồi dây ACV-95 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 2,292 Mét
94 Thu hồi dây ACV-70 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 4,794 Mét
95 Thu hồi dây ACV-50 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 4,632 Mét
96 Thu hồi dây AC-70 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 15,083 Mét
97 Thu hồi dây AC-50 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 9,972 Mét
98 Thu hồi trụ BTLT 14m Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 12 Trụ
99 Thu hồi trụ BTLT 12m Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 135 Trụ
100 Thu hồi trụ BTLT 10,5m Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 4 Trụ
101 Thu hồi trụ BTLT 8,4m Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 5 Trụ
102 Thu hồi đà sắt 2,4m đơn Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 124 Bộ
103 Thu hồi đà sắt lệch 2,0m đơn Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 4 Bộ
104 Thu hồi đà sắt 2,4m đôi Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 66 Bộ
105 Thu hồi đà sắt lệch 2,0m đôi Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 4 Bộ
106 Thu hồi đà sắt 2,4m đôi cột Pi Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 8 Bộ
107 Thu hồi đà sắt 3,2m đôi cột Pi Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 14 Bộ
108 Thu hồi đà sắt 0,8m đơn Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 83 Bộ
109 Thu hồi đà sắt 0,8m đôi Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 26 Bộ
110 Thu hồi đà cầu chì 1 pha Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 3 Bộ
111 Thu hồi dây chằng Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 19 Bộ
112 Thu hồi sứ đứng Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 612 Bộ
113 Thu hồi sứ treo Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 408 Chuỗi
G Lắp vật liệu (bao gồm vật liệu phụ, nhân công, máy thi công, chi phí chung, lợi nhuận, thí nghiệm, vận chuyển, bốc dỡ,…) hạng mục cáp ngầm trung thế
1 Lắp cáp ngầm trung thế đơn pha 1M240mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 917,08 Mét
2 Lắp cáp ngầm trung thế 3 pha 3M240mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 567,62 Mét
3 Lắp ống cáp ngầm lên trụ (ống D150) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 12 Cái
4 Lắp giá đỡ đầu cáp (1 sợi 3 pha) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 4 Bộ
5 Lắp giá đỡ đầu cáp (3 sợi 3 pha) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 8 Bộ
6 Lắp bảng tên đầu cáp Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 8 Cái
H Lắp thiết bị (bao gồm vật liệu phụ, nhân công, máy thi công, chi phí chung, lợi nhuận, thí nghiệm, vận chuyển, bốc dỡ,…) hạng mục trạm biến áp
1 Tháo lắp lại máy biến áp 1 pha 25kVA 12,7/0,4kV Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 3 Máy
2 Tháo lắp lại máy biến áp 1 pha 50kVA 12,7/0,4kV Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1 Máy
3 Tháo lắp lại máy biến áp 1 pha 75kVA 12,7/0,4kV Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1 Máy
4 Tháo lắp lại máy biến áp 1 pha 100kVA 12,7/0,4kV Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1 Máy
5 Lắp LA 18kV - 10kA Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 6 Cái
6 Lắp FCO 24kV - 100A Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 6 Cái
7 Thu hồi LA 18kV Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 2 bộ 3 pha
8 Thu hồi FCO 24kV Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 2 1 bộ 3 pha
I Lắp vật liệu (bao gồm vật liệu phụ, nhân công, máy thi công, chi phí chung, lợi nhuận, thí nghiệm, vận chuyển, bốc dỡ,…) hạng mục trạm biến áp
1 Lắp giá chùm treo 3 máy biến áp 1 pha Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 4 Bộ
2 Lắp nắp chụp đầu sứ máy biến áp Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 6 Cái
3 Lắp nắp chụp LA Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 6 Cái
4 Lắp nắp chụp FCO Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 6 Bộ
5 Lắp Fuse link 6K Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 6 Cái
6 Lắp cáp nhị thứ 4x2,5mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 4 Vị trí
7 Lắp đà 2,4m đơn gắn FCO, LA Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 4 Bộ
8 Lắp tiếp địa trạm biến áp Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 4 Bộ
9 Lắp cáp choàng cho 3 MBA 1P Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1 Vị trí
10 Lắp cáp xuất 3M200mm2 + M200mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 4 Vị trí
11 Lắp cáp xuất ABC 4x95mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 8 Vị trí
12 Lắp dây M25 bọc 24kV đấu cò Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 4 Vị trí
13 Lắp kẹp hotline 25-70mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 6 Cái
14 Lắp bảng tên trạm Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 4 Cái
15 Lắp ống PVC đk 114 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 4 Bộ
16 Tháo lắp lại thùng điện kế Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 4 Thùng
17 Tháo lắp lại tủ điện hạ thế tổng Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1 Tủ
18 Tháo lắp lại tủ máy cắt 250A Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 6 Tủ
19 Thu hồi giá chùm treo 3 máy biến áp 1 pha Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 2 Bộ
20 Thu hồi đà 2,4m đơn gắn FCO, LA Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1 Bộ
21 Thu hồi đà 0,8m đơn gắn FCO, LA Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 3 Bộ
J Lắp thiết bị và vật liệu (bao gồm vật liệu phụ, nhân công, máy thi công, chi phí chung, lợi nhuận, thí nghiệm, vận chuyển, bốc dỡ,…) hạng mục đường dây hạ thế
1 Tháo lắp lại hộp Domino Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 25 Hộp
2 Kéo cáp ABC 4x95mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 90 Mét
3 Kéo cáp Duplex 2x10mm2 (m) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 750 Mét
4 Kéo cáp Quadruplex 3x22+1x11 (m) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 15 Mét
5 Lắp kẹp ngừng cáp ABC(4x95) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 53 Cái
6 Lắp kẹp treo cáp ABC(4x95) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 153 Cái
7 Lắp bu lông móc cáp ABC 16x300 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 202 Cái
8 Lắp uclevic + sứ ống chỉ Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 63 Bộ
9 Lắp nối bọc cách điện IPC 95/35 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 142 Cái
10 Lắp nối bọc cách điện IPC 95/95 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 28 Cái
11 Lắp ống nối cáp ABC cho dây nhôm 95 mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 16 Cái
12 Lắp đầu cosse AM-95mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 16 Cái
13 Lắp tiếp địa hạ thế Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 4 Bộ
14 Tháo lắp lại hộp công tơ 1 pha Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 25 Hộp
15 Thu hồi trụ BTLT 10,5 mét đơn (th) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1 Trụ
16 Thu hồi trụ BTLT 8,4 mét đơn (th) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 28 Trụ
17 Thu hồi trụ BTLT 7,5 mét đơn (th) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 3 Trụ
K Phần Xây lắp - Đào mương cáp (bao gồm vật tư B cấp, chi phí chung, lợi nhuận, chi phí thí nghiệm, vận chuyển, bốc dỡ,…)
1 Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,4m3 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1,9345 100m3
L Phần Xây lắp -Tái lập mương cáp (bao gồm vật tư B cấp, chi phí chung, lợi nhuận, chi phí thí nghiệm, vận chuyển, bốc dỡ,…)
1 Lắp ống nhựa xoắn HDPE D195/150 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 4,66 100m
2 Lắp ống nhựa xoắn HDPE D105/80 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1,72 100m
3 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1,3249 100m3
4 Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch tự chèn dày 5,5cm Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 106,92 m2
5 Trải băng báo hiệu cáp ngầm điện lực Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 594 m
6 Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 0,3804 100m3
7 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤50kg Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 14 Cọc
8 Lắp măng sông xoắn HDPE D105/80 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 8 Cái
M Phần Xây lắp - đào móng vượt sông (bao gồm vật tư B cấp, chi phí chung, lợi nhuận, chi phí thí nghiệm, vận chuyển, bốc dỡ,…)
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤20m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 6,4876 100m³
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 162,1904 m³
N Phần Xây lắp - lắp móng vượt sông (bao gồm vật tư B cấp, chi phí chung, lợi nhuận, chi phí thí nghiệm, vận chuyển, bốc dỡ,…)
1 Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10cm, bằng thủ công, chiều dài cọc >2,5m đất cấp II Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 94,86 100m
2 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 0,2042 100m3
3 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 53,719 m3
4 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 4x6, vữa bê tông mác 150 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 8,436 m3
5 Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1,8637 tấn
6 Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 3,3572 tấn
7 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng cột vuông, chữ nhật Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 2,352 100m2
8 Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 7,2991 100m3
O Chi phí bảo hiểm xây dựng công trình
1 Chi phí bảo hiểm xây dựng công trình Không quá 0,24%( gXD + gTB) (Bao gồm VTTB A cấp). Trong đó VTTB A cấp: 4.733.163.122 đồng 1 Khoán
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->