Gói thầu: Phân loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200925683-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/09/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng và phát triển quỹ đất huyện An Lão |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200923579 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-17 12:11:00 đến ngày 2020-09-25 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,180,298,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 47,000,000 VNĐ ((Bốn mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,952 | 100m3 |
| 2 | Đệm dăm đá 4x6 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 12,32 | m3 |
| 3 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 3,696 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 24,64 | m3 |
| 5 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 30,8 | m3 |
| 6 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa (Khe chờ lún) | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 8 | m2 |
| 7 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,848 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,89 | tấn |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 12,32 | m3 |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ tấm đan | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,3552 | 100m2 |
| 11 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn (Tấm đan) | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2,8799 | tấn |
| 12 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 18,48 | m3 |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu (Tấm đan) | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 308 | 1cấu kiện |
| 14 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ tấm đan | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,336 | 100m2 |
| 15 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,173 | tấn |
| 16 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2,86 | m3 |
| 17 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 84 | 1cấu kiện |
| 18 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,2984 | 100m3 |
| 19 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,1989 | 100m3 |
| 20 | Lót đá dăm 4x6 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2,33 | m3 |
| 21 | Ván khuôn móng dài | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0956 | 100m2 |
| 22 | Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB40 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 3,46 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ mái bờ kênh mương | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,2386 | 100m2 |
| 24 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4, PCB40 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 3,91 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ sàn | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0704 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,231 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,1242 | tấn |
| 28 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2,88 | m3 |
| 29 | Đào mương bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,12 | 100m3 |
| 30 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,12 | 100m3 |
| 31 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,4172 | 100m3 |
| 32 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,9448 | 100m3 |
| 33 | Lót đá dăm 4x6 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 3,75 | m3 |
| 34 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m - Đường kính ≤1800mm | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 5 | 1 đoạn ống |
| 35 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 1500mm | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 5 | mối nối |
| 36 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính ≤1800mm | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 10 | cái |
| 37 | Ván khuôn móng dài | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,1857 | 100m2 |
| 38 | Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB40 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 7,96 | m3 |
| 39 | Ván khuôn gỗ tường | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,1955 | 100m2 |
| 40 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4, PCB40 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 9,98 | m3 |
| 41 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 7,5 | 1m3 |
| 42 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0201 | tấn |
| 43 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm (Cọc tiêu) | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,1098 | tấn |
| 44 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,1125 | 100m2 |
| 45 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,75 | m3 |
| 46 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,192 | 100m2 |
| 47 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2,13 | m3 |
| 48 | Sơn cọc tiêu, cọc MLG, cột thủy chí bê tông | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 12,87 | m2 |
| 49 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 30 | cái |
| B | HẠNG MỤC: MẶT ĐƯỜNG HỖ TRỢ XI MĂNG | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 2x4, PCB40 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2.311,1 | m3 |
| C | HẠNG MỤC: NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤40cm | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 30 | cây |
| 2 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤40cm | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 30 | gốc |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,942 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,942 | 100m3/1km |
| 5 | Bóc phong hóa bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 6,3703 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất ra bãi thải bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I, cự ly trung bình 2km | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 6,3703 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 6,3703 | 100m3/1km |
| 8 | Đánh cấp nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,3397 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,3397 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,3397 | 100m3/1km |
| 11 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4,0585 | 100m3 |
| 12 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤20cm | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 33 | m |
| 13 | Đào bê tông mặt đường, máy đào <=0,8m3 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,5363 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển xà bần bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - cự ly trung bình 2km | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,5363 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,5363 | 100m3/1km |
| 16 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 21,2874 | 100m3 |
| 17 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 15,705 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 17,7466 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 17,7466 | 100m3/1km |
| D | HẠNG MỤC: MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 12,5603 | 100m2 |
| 2 | Lót bạt nhựa | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 115,5552 | 100m2 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 2x4, PCB40 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 13,27 | m3 |
| 4 | Thi công khe co | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1.848 | m |
| 5 | Thi công khe giãn | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 462 | m |
| 6 | Thi công khe dọc | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2.100 | m |
| 7 | Trồng vầng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4,0584 | 100m2 |
| 8 | Vận chuyển vầng cỏ tiếp 10m | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4,0584 | 100m2 |
| 9 | Cắt bê tông mặt đường bằng máy | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 100,04 | m |
| 10 | Đào bê tông mặt đường, máy đào <=0,8m3 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,3589 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển xà bần bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - cự ly trung bình 2km | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,3589 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - xà bần | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,3589 | 100m3 |
| 13 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,176 | 100m2 |
| 14 | Lót bạt nhựa | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2,6645 | 100m2 |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 2x4, PCB40 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 46,224 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi