Gói thầu: Gói thầu số 01XL: Thi công xây dựng Công trình: Xây dựng nhà văn hóa thôn Lệ Uyên
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200949559-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/09/2020 11:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn và xây dựng Thống Nhất |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01XL: Thi công xây dựng Công trình: Xây dựng nhà văn hóa thôn Lệ Uyên |
| Số hiệu KHLCNT | 20200928523 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Chương trình MTQG xây dựng NTM, ngân sách thị xã, ngân sách xã và huy động nhân dân |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-18 11:25:00 đến ngày 2020-09-25 11:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,370,515,282 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Mô tả công việc mời thầu | |||
| B | Hạng mục: Phần xây lắp Nhà văn hóa | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 160,428 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 22,411 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 8,137 | m3 |
| 4 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 14,505 | m3 |
| 5 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,453 | tấn |
| 6 | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,476 | tấn |
| 7 | Xây móng đá chẻ 15x20x25 M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 11,587 | m3 |
| 8 | Xây móng gạch bê tông 5x9x19 chiều dày <=30cm, vxm M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,808 | m3 |
| 9 | Bê tông móng đà kiềng rộng <=250cm đá 1x2 M250 ( kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 6,398 | m3 |
| 10 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,189 | tấn |
| 11 | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,749 | tấn |
| 12 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc độ chặt K = 0,90 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,496 | 100m3 |
| 13 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,623 | 100m3 |
| 14 | Bê tông lót móng rộng > 250cm đá 4x6 M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 18,203 | m3 |
| 15 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch bê tông 5x9x19, h<=6m, vxm M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,777 | m3 |
| 16 | Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2, cao <=6m, đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4,624 | m3 |
| 17 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, cao <=6m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,139 | tấn |
| 18 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, cao <=6m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,535 | tấn |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 10,232 | m3 |
| 20 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, cao <=6m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,271 | tấn |
| 21 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, cao <=6m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,33 | tấn |
| 22 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 11,025 | m3 |
| 23 | SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm, cao <=28m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,928 | tấn |
| 24 | Bê tông cầu thang thường đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2,906 | m3 |
| 25 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm, cao <=6m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,118 | tấn |
| 26 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk >10mm, cao <=6m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,173 | tấn |
| 27 | Xây tường bằng gạch block bê tông rỗng 20x20x40cm, dày 20cm, cao <=6m, vxm M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 35,361 | m3 |
| 28 | Xây tường bằng gạch bê tông rỗng 10x20x40cm, dày 10cm, cao <=6m, vxm M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 5,053 | m3 |
| 29 | Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dày <=30cm, chiều cao <=6m, vxm M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2,36 | m3 |
| 30 | Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dày <=10cm, chiều cao <=6m, vxm M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,846 | m3 |
| 31 | Xây tường gạch thông gió 30x30 M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,76 | m2 |
| 32 | Xây tường gạch thông gió 20x20 M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2,88 | m2 |
| 33 | Quét nước ximăng 2 nước | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 68,1 | m2 |
| 34 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng ... | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 117,96 | m2 |
| 35 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm vữa M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 72,58 | m2 |
| 36 | Cung cấp và lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện (bao gồm cả kính, khóa + phụ kiện) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 30,48 | m2 |
| 37 | Cung cấp và lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện (bao gồm cả kính + phụ kiện) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 19,08 | m2 |
| 38 | Cung cấp và lắp dựng vách kính khung nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện (bao gồm cả kính + phụ kiện) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,92 | m2 |
| 39 | Gia công và lắp dựng hoa sắt cửa | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 23,754 | m2 |
| 40 | Gia công và lắp dựng lan can sắt tráng kẽm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,065 | tấn |
| 41 | Gia công và lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,713 | tấn |
| 42 | Gia công và lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,069 | tấn |
| 43 | Cung cấp và lắp dựng xà gồ thép C100x50x10x2,3mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,782 | tấn |
| 44 | Cung cấp và lợp mái tôn sóng vuông dày 0,45mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,494 | 100m2 |
| 45 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 142,288 | m2 |
| 46 | Sơn bề mặt kính bằng sơn cách nhiệt | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 44,73 | m2 |
| 47 | Sơn hoa sắt cửa | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 23,754 | m2 |
| 48 | Lát nền, sàn gạch ceramic 40x40 vữa M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 175,246 | m2 |
| 49 | Lát nền, sàn gạch ceramic 30x30 vữa M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 11,315 | m2 |
| 50 | Ốp tường, trụ, cột gạch 30x30cm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 42,112 | m2 |
| 51 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột gạch 10x40cm (Cắt từ gạch 40x40) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 8,252 | m2 |
| 52 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột gạch 10x30cm (Cắt từ gạch 30x30) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2,702 | m2 |
| 53 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm vữa M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 26,468 | m2 |
| 54 | Láng granitô cầu thang | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 26,468 | m2 |
| 55 | Lát gạch đất nung, k/t gạch <= 0,09m2 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 24,6 | m2 |
| 56 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 38,32 | m2 |
| 57 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 29,12 | m2 |
| 58 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang dày 1cm M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 20,538 | m2 |
| 59 | Trát xà dầm vữa M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 213,153 | m2 |
| 60 | Trát trần vữa M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 108,03 | m2 |
| 61 | Trát gờ chỉ vữa M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 227,8 | m |
| 62 | Miết mạch tường đá loại lồi | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 13,51 | m2 |
| 63 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao khung xương nổi 600x1000 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 123,24 | m2 |
| 64 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 193,806 | m2 |
| 65 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 202,602 | m2 |
| 66 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 279,643 | m2 |
| 67 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 373,991 | m2 |
| 68 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <= 16m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3,672 | 100m2 |
| 69 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 90mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,333 | 100m |
| 70 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 60mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,056 | 100m |
| 71 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,034 | 100m |
| 72 | Cung cấp và lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát đk 89mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 9 | cái |
| 73 | Cung cấp và lắp đặt cầu chắn rác D100 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 9 | cái |
| 74 | Cung cấp và lắp đặt ống tole có hàng mặt bích ống thoát nước mái | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 9 | cái |
| 75 | Cung cấp và lắp đặt bộ phòng cháy, chữa cháy (1 bình CO2 5kg, 1 bình bột 4kg, 1 bảng tiêu lệnh, 1 giá đỡ) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | bộ |
| 76 | Cung cấp và lắp đặt đèn ống 1,2m - 1 bóng (1x36W-220V) có máng đủ bộ | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | bộ |
| 77 | Cung cấp và lắp đặt đèn ống 1,2m - 2 bóng (1x36W-220V) có chóa âm tường | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 8 | bộ |
| 78 | Cung cấp và lắp đặt đèn sát trần D300 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 10 | bộ |
| 79 | Cung cấp và lắp đặt công tắc 1 hạt | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 13 | cái |
| 80 | Cung cấp và lắp đặt ổ cắm đôi | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 10 | cái |
| 81 | Cung cấp và lắp đặt cầu chì 5A | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 18 | cái |
| 82 | Cung cấp và lắp đặt quạt trần + volum | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 6 | cái |
| 83 | Cung cấp và lắp đặt tủ điện 300x400 vào tường gạch | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | tủ |
| 84 | Cung cấp và lắp đặt aptomat 1P-40A | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | cái |
| 85 | Cung cấp và lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat kích thước 50x100mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 18 | hộp |
| 86 | Cung cấp và lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat kích thước 120x120mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 13 | hộp |
| 87 | Cung cấp và lắp đặt dây đơn, t/diện dây 1,5mm2 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 439 | m |
| 88 | Cung cấp và lắp đặt dây đơn, t/diện dây 2,5mm2 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 112 | m |
| 89 | Cung cấp và lắp đặt dây đơn, t/diện dây 4,0mm2 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 50 | m |
| 90 | Cung cấp và lắp đặt dây đơn, t/diện dây 6mm2 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 100 | m |
| 91 | Cung cấp và lắp đặt ống ruột gà đk16mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 212 | m |
| 92 | Cung cấp và lắp đặt ống ruột gà đk20mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 26 | m |
| 93 | Đóng cọc chống sét V63x6 mạ kẽm dài 2,5m (cọc có sẵn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | cọc |
| 94 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,03 | 100m |
| 95 | Cung cấp và lắp đặt sứ các loại | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | sứ |
| 96 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 21mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,045 | 100m |
| 97 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,422 | 100m |
| 98 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,054 | 100m |
| 99 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 100 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 8 | cái |
| 101 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 21mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 6 | cái |
| 102 | Cung cấp và lắp đặt khâu rút 34/27 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | cái |
| 103 | Cung cấp và lắp đặt khâu rút 27/21 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 6 | cái |
| 104 | Cung cấp và lắp đặt co đk27 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4 | cái |
| 105 | Cung cấp và lắp đặt co răng trong đk21 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 6 | cái |
| 106 | Cung cấp và lắp đặt van nhựa đk 34 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | cái |
| 107 | Cung cấp và lắp đặt van nhựa đk 27 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 108 | Cung cấp và lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3 | bộ |
| 109 | Cung cấp và lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 1,5m3 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | bể |
| 110 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,058 | 100m |
| 111 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 60mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,133 | 100m |
| 112 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,053 | 100m |
| 113 | Cung cấp và lắp đặt tê đk 114mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | cái |
| 114 | Cung cấp và lắp đặt tê đk 60mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 115 | Cung cấp và lắp đặt lơi đk 114mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3 | cái |
| 116 | Cung cấp và lắp đặt lơi đk 60mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4 | cái |
| 117 | Cung cấp và lắp đặt lơi đk 34mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | cái |
| 118 | Cung cấp và lắp đặt chậu xí xổm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3 | bộ |
| 119 | Cung cấp và lắp đặt chậu tiểu nam | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | bộ |
| 120 | Cung cấp và lắp đặt lavabo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | bộ |
| 121 | Cung cấp và lắp đặt phễu thu D100 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| C | Hạng mục: Phần chống sét | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 19,8 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc độ chặt K = 0,90 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,198 | 100m3 |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt kim thu sét fi18 L=800 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 9 | cái |
| 4 | Kéo rải dây chống sét bằng thép đk 14mm dưới mương đất | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 80 | m |
| 5 | Kéo rải dây chống sét bằng thép đk 12mm theo tường và mái nhà | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 51,2 | m |
| 6 | Gia công và đóng cọc chống sét L63x60x6 dài 2,5m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 16 | cọc |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt hệ giằng cáp trụ kim thu sét | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | bộ |
| D | Hạng mục: Phần Hầm tự hoại | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 9,007 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,226 | m3 |
| 3 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm vữa M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2,261 | m2 |
| 4 | SXLD cốt thép tấm đan đúc sẵn | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,017 | tấn |
| 5 | Bê tông ống buy đường >70 cm đúc sẵn, đá 1x2, mác 200 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,675 | m3 |
| 6 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,338 | m3 |
| 7 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn trọng lượng >50kg | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3 | cái |
| 8 | Quét nước ximăng 2 nước | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 14,318 | m2 |
| 9 | Làm tầng lọc đá dăm 1x2 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,007 | 100m3 |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 42mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 220mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,004 | 100m |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,01 | 100m |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 49mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,003 | 100m |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 42mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,03 | 100m |
| E | Hạng mục: Phần San nền | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,148 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền công trình bằng máy đầm 9T, máy ủi 110cv, độ chặt K = 0,90 (kể cả khai thác, thuế khoáng sản, phí BVMT, đào xúc và vận chuyển) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 5,842 | 100m3 |
| F | Hạng mục: Phần Cổng, tường rào, sân bê tông, bồn hoa | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,15 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,113 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,448 | m3 |
| 4 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2,053 | m3 |
| 5 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,031 | tấn |
| 6 | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,034 | tấn |
| 7 | Xây móng đá chẻ 15x20x25 M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,3 | m3 |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm 70kg độ chặt K = 0,90 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,123 | 100m3 |
| 9 | Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2, cao <=6m, đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,432 | m3 |
| 10 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, cao <=6m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,011 | tấn |
| 11 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, cao <=6m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,086 | tấn |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,42 | m3 |
| 13 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, cao <=6m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,012 | tấn |
| 14 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, cao <=6m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,093 | tấn |
| 15 | Bê tông sàn mái đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,262 | m3 |
| 16 | SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm, cao <=28m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,102 | tấn |
| 17 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch bê tông 5x9x19, h<=6m, VXM M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4,04 | m3 |
| 18 | Trát xà dầm vữa M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 5,596 | m2 |
| 19 | Trát sàn vữa M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 20,05 | m2 |
| 20 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 30,546 | m2 |
| 21 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng ... | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 6,24 | m2 |
| 22 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 2cm vữa M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 6,24 | m2 |
| 23 | Đắp chỉ nước vuông 15x30 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 18 | m |
| 24 | Ốp đá granít ruby đỏ dày 30mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2,418 | m2 |
| 25 | Đắp tiêu đề chữ nổi bằng Aluminium gồn vật liệu và nhân công | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,543 | m2 |
| 26 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 68,672 | m2 |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt cầu chắn rác | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | cái |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa PVC D34 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,002 | 100m |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 60mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,114 | 100m |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt co PVC D60 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt lơi PVC D60 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 32 | Gia công và lắp dựng cửa sắt, hoa sắt (kể cả các phụ kiện theo thiết kế) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,27 | tấn |
| 33 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 17,888 | m2 |
| 34 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <= 16m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,108 | 100m2 |
| 35 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp II | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 6,071 | m3 |
| 36 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 29,746 | m3 |
| 37 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 10,057 | m3 |
| 38 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | m3 |
| 39 | Xây móng đá chẻ 15x20x25 M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 19,557 | m3 |
| 40 | Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dày <=10cm, chiều cao <=6m, vxm M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4,482 | m3 |
| 41 | Đắp đất công trình bằng đầm 70kg độ chặt K = 0,90 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,083 | 100m3 |
| 42 | Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2, cao <=6m, đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,595 | m3 |
| 43 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, cao <=6m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,041 | tấn |
| 44 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, cao <=6m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,121 | tấn |
| 45 | Bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2,837 | m3 |
| 46 | SXLD cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đk <=10mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,289 | tấn |
| 47 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 161 | cái |
| 48 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3,957 | m3 |
| 49 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, cao <=6m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,229 | tấn |
| 50 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, cao <=6m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,31 | tấn |
| 51 | Xây cột, trụ gạch bê tông 5x9x19, chiều cao <=6m, vxm M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4,495 | m3 |
| 52 | Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dày <=30cm, chiều cao <=6m, vxm M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4,895 | m3 |
| 53 | Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dày <=10cm, chiều cao <=6m, vxm M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,48 | m3 |
| 54 | Xây tường gạch thông gió 30x30 M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 36,72 | m2 |
| 55 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 72,08 | m2 |
| 56 | Trát xà giằng vữa M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 67,824 | m2 |
| 57 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 173,06 | m2 |
| 58 | Ốp đá bóc KT 100x200mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 10,44 | m2 |
| 59 | Đắp vữa xi măng dày 2cm vữa M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2,9 | m2 |
| 60 | Đắp phào kép vữa M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 14,719 | m |
| 61 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 427,098 | m2 |
| 62 | Cung cấp và lắp dựng lưới thép B40 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 150,354 | m2 |
| 63 | Cung cấp và lót bạt nhựa | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4,655 | 100m2 |
| 64 | Bê tông nền đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 32,587 | m3 |
| 65 | Cắt khe co giãn 4m/khe | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 279,32 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi