Gói thầu: Gói thầu số 01XL: Thi công xây dựng Công trình: Xây dựng nhà văn hóa thôn Lệ Uyên

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200949559-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/09/2020 11:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn và xây dựng Thống Nhất
Tên gói thầu Gói thầu số 01XL: Thi công xây dựng Công trình: Xây dựng nhà văn hóa thôn Lệ Uyên
Số hiệu KHLCNT 20200928523
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn Chương trình MTQG xây dựng NTM, ngân sách thị xã, ngân sách xã và huy động nhân dân
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-18 11:25:00 đến ngày 2020-09-25 11:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,370,515,282 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Mô tả công việc mời thầu
B Hạng mục: Phần xây lắp Nhà văn hóa
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 160,428 m3
2 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 22,411 m3
3 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 8,137 m3
4 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 14,505 m3
5 SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,453 tấn
6 SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,476 tấn
7 Xây móng đá chẻ 15x20x25 M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 11,587 m3
8 Xây móng gạch bê tông 5x9x19 chiều dày <=30cm, vxm M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,808 m3
9 Bê tông móng đà kiềng rộng <=250cm đá 1x2 M250 ( kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 6,398 m3
10 SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,189 tấn
11 SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,749 tấn
12 Đắp đất công trình bằng đầm cóc độ chặt K = 0,90 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1,496 100m3
13 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,623 100m3
14 Bê tông lót móng rộng > 250cm đá 4x6 M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 18,203 m3
15 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch bê tông 5x9x19, h<=6m, vxm M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,777 m3
16 Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2, cao <=6m, đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4,624 m3
17 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, cao <=6m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,139 tấn
18 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, cao <=6m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,535 tấn
19 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 10,232 m3
20 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, cao <=6m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,271 tấn
21 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, cao <=6m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1,33 tấn
22 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 11,025 m3
23 SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm, cao <=28m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,928 tấn
24 Bê tông cầu thang thường đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2,906 m3
25 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm, cao <=6m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,118 tấn
26 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk >10mm, cao <=6m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,173 tấn
27 Xây tường bằng gạch block bê tông rỗng 20x20x40cm, dày 20cm, cao <=6m, vxm M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 35,361 m3
28 Xây tường bằng gạch bê tông rỗng 10x20x40cm, dày 10cm, cao <=6m, vxm M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 5,053 m3
29 Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dày <=30cm, chiều cao <=6m, vxm M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2,36 m3
30 Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dày <=10cm, chiều cao <=6m, vxm M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,846 m3
31 Xây tường gạch thông gió 30x30 M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1,76 m2
32 Xây tường gạch thông gió 20x20 M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2,88 m2
33 Quét nước ximăng 2 nước Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 68,1 m2
34 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng ... Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 117,96 m2
35 Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm vữa M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 72,58 m2
36 Cung cấp và lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện (bao gồm cả kính, khóa + phụ kiện) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 30,48 m2
37 Cung cấp và lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện (bao gồm cả kính + phụ kiện) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 19,08 m2
38 Cung cấp và lắp dựng vách kính khung nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện (bao gồm cả kính + phụ kiện) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1,92 m2
39 Gia công và lắp dựng hoa sắt cửa Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 23,754 m2
40 Gia công và lắp dựng lan can sắt tráng kẽm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,065 tấn
41 Gia công và lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,713 tấn
42 Gia công và lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,069 tấn
43 Cung cấp và lắp dựng xà gồ thép C100x50x10x2,3mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,782 tấn
44 Cung cấp và lợp mái tôn sóng vuông dày 0,45mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1,494 100m2
45 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 142,288 m2
46 Sơn bề mặt kính bằng sơn cách nhiệt Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 44,73 m2
47 Sơn hoa sắt cửa Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 23,754 m2
48 Lát nền, sàn gạch ceramic 40x40 vữa M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 175,246 m2
49 Lát nền, sàn gạch ceramic 30x30 vữa M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 11,315 m2
50 Ốp tường, trụ, cột gạch 30x30cm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 42,112 m2
51 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột gạch 10x40cm (Cắt từ gạch 40x40) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 8,252 m2
52 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột gạch 10x30cm (Cắt từ gạch 30x30) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2,702 m2
53 Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm vữa M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 26,468 m2
54 Láng granitô cầu thang Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 26,468 m2
55 Lát gạch đất nung, k/t gạch <= 0,09m2 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 24,6 m2
56 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 38,32 m2
57 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 29,12 m2
58 Trát sênô, mái hắt, lam ngang dày 1cm M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 20,538 m2
59 Trát xà dầm vữa M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 213,153 m2
60 Trát trần vữa M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 108,03 m2
61 Trát gờ chỉ vữa M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 227,8 m
62 Miết mạch tường đá loại lồi Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 13,51 m2
63 Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao khung xương nổi 600x1000 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 123,24 m2
64 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 193,806 m2
65 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 202,602 m2
66 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 279,643 m2
67 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 373,991 m2
68 Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <= 16m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 3,672 100m2
69 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 90mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,333 100m
70 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 60mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,056 100m
71 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,034 100m
72 Cung cấp và lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát đk 89mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 9 cái
73 Cung cấp và lắp đặt cầu chắn rác D100 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 9 cái
74 Cung cấp và lắp đặt ống tole có hàng mặt bích ống thoát nước mái Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 9 cái
75 Cung cấp và lắp đặt bộ phòng cháy, chữa cháy (1 bình CO2 5kg, 1 bình bột 4kg, 1 bảng tiêu lệnh, 1 giá đỡ) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 bộ
76 Cung cấp và lắp đặt đèn ống 1,2m - 1 bóng (1x36W-220V) có máng đủ bộ Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 bộ
77 Cung cấp và lắp đặt đèn ống 1,2m - 2 bóng (1x36W-220V) có chóa âm tường Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 8 bộ
78 Cung cấp và lắp đặt đèn sát trần D300 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 10 bộ
79 Cung cấp và lắp đặt công tắc 1 hạt Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 13 cái
80 Cung cấp và lắp đặt ổ cắm đôi Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 10 cái
81 Cung cấp và lắp đặt cầu chì 5A Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 18 cái
82 Cung cấp và lắp đặt quạt trần + volum Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 6 cái
83 Cung cấp và lắp đặt tủ điện 300x400 vào tường gạch Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 tủ
84 Cung cấp và lắp đặt aptomat 1P-40A Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 cái
85 Cung cấp và lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat kích thước 50x100mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 18 hộp
86 Cung cấp và lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat kích thước 120x120mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 13 hộp
87 Cung cấp và lắp đặt dây đơn, t/diện dây 1,5mm2 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 439 m
88 Cung cấp và lắp đặt dây đơn, t/diện dây 2,5mm2 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 112 m
89 Cung cấp và lắp đặt dây đơn, t/diện dây 4,0mm2 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 50 m
90 Cung cấp và lắp đặt dây đơn, t/diện dây 6mm2 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 100 m
91 Cung cấp và lắp đặt ống ruột gà đk16mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 212 m
92 Cung cấp và lắp đặt ống ruột gà đk20mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 26 m
93 Đóng cọc chống sét V63x6 mạ kẽm dài 2,5m (cọc có sẵn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 cọc
94 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,03 100m
95 Cung cấp và lắp đặt sứ các loại Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 sứ
96 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 21mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,045 100m
97 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,422 100m
98 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,054 100m
99 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 cái
100 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 8 cái
101 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 21mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 6 cái
102 Cung cấp và lắp đặt khâu rút 34/27 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 cái
103 Cung cấp và lắp đặt khâu rút 27/21 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 6 cái
104 Cung cấp và lắp đặt co đk27 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4 cái
105 Cung cấp và lắp đặt co răng trong đk21 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 6 cái
106 Cung cấp và lắp đặt van nhựa đk 34 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 cái
107 Cung cấp và lắp đặt van nhựa đk 27 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 cái
108 Cung cấp và lắp đặt vòi rửa 1 vòi Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 3 bộ
109 Cung cấp và lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 1,5m3 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 bể
110 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,058 100m
111 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 60mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,133 100m
112 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,053 100m
113 Cung cấp và lắp đặt tê đk 114mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 cái
114 Cung cấp và lắp đặt tê đk 60mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 cái
115 Cung cấp và lắp đặt lơi đk 114mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 3 cái
116 Cung cấp và lắp đặt lơi đk 60mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4 cái
117 Cung cấp và lắp đặt lơi đk 34mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 cái
118 Cung cấp và lắp đặt chậu xí xổm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 3 bộ
119 Cung cấp và lắp đặt chậu tiểu nam Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 bộ
120 Cung cấp và lắp đặt lavabo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 bộ
121 Cung cấp và lắp đặt phễu thu D100 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 cái
C Hạng mục: Phần chống sét
1 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 19,8 m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc độ chặt K = 0,90 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,198 100m3
3 Cung cấp và lắp đặt kim thu sét fi18 L=800 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 9 cái
4 Kéo rải dây chống sét bằng thép đk 14mm dưới mương đất Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 80 m
5 Kéo rải dây chống sét bằng thép đk 12mm theo tường và mái nhà Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 51,2 m
6 Gia công và đóng cọc chống sét L63x60x6 dài 2,5m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 16 cọc
7 Cung cấp và lắp đặt hệ giằng cáp trụ kim thu sét Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 bộ
D Hạng mục: Phần Hầm tự hoại
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 9,007 m3
2 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,226 m3
3 Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm vữa M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2,261 m2
4 SXLD cốt thép tấm đan đúc sẵn Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,017 tấn
5 Bê tông ống buy đường >70 cm đúc sẵn, đá 1x2, mác 200 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1,675 m3
6 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,338 m3
7 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn trọng lượng >50kg Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 3 cái
8 Quét nước ximăng 2 nước Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 14,318 m2
9 Làm tầng lọc đá dăm 1x2 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,007 100m3
10 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 42mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 cái
11 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 cái
12 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 220mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,004 100m
13 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,01 100m
14 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 49mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,003 100m
15 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 42mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,03 100m
E Hạng mục: Phần San nền
1 Đào san đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,148 100m3
2 Đắp đất nền công trình bằng máy đầm 9T, máy ủi 110cv, độ chặt K = 0,90 (kể cả khai thác, thuế khoáng sản, phí BVMT, đào xúc và vận chuyển) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 5,842 100m3
F Hạng mục: Phần Cổng, tường rào, sân bê tông, bồn hoa
1 Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,15 100m3
2 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1,113 m3
3 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,448 m3
4 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2,053 m3
5 SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,031 tấn
6 SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,034 tấn
7 Xây móng đá chẻ 15x20x25 M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1,3 m3
8 Đắp đất công trình bằng đầm 70kg độ chặt K = 0,90 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,123 100m3
9 Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2, cao <=6m, đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,432 m3
10 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, cao <=6m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,011 tấn
11 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, cao <=6m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,086 tấn
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,42 m3
13 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, cao <=6m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,012 tấn
14 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, cao <=6m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,093 tấn
15 Bê tông sàn mái đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1,262 m3
16 SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm, cao <=28m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,102 tấn
17 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch bê tông 5x9x19, h<=6m, VXM M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4,04 m3
18 Trát xà dầm vữa M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 5,596 m2
19 Trát sàn vữa M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 20,05 m2
20 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 30,546 m2
21 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng ... Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 6,24 m2
22 Láng nền sàn có đánh mầu dày 2cm vữa M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 6,24 m2
23 Đắp chỉ nước vuông 15x30 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 18 m
24 Ốp đá granít ruby đỏ dày 30mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2,418 m2
25 Đắp tiêu đề chữ nổi bằng Aluminium gồn vật liệu và nhân công Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,543 m2
26 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 68,672 m2
27 Cung cấp và lắp đặt cầu chắn rác Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 cái
28 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa PVC D34 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,002 100m
29 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 60mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,114 100m
30 Cung cấp và lắp đặt co PVC D60 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 cái
31 Cung cấp và lắp đặt lơi PVC D60 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 cái
32 Gia công và lắp dựng cửa sắt, hoa sắt (kể cả các phụ kiện theo thiết kế) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,27 tấn
33 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 17,888 m2
34 Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <= 16m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,108 100m2
35 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp II Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 6,071 m3
36 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 29,746 m3
37 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 10,057 m3
38 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 m3
39 Xây móng đá chẻ 15x20x25 M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 19,557 m3
40 Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dày <=10cm, chiều cao <=6m, vxm M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4,482 m3
41 Đắp đất công trình bằng đầm 70kg độ chặt K = 0,90 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,083 100m3
42 Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2, cao <=6m, đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1,595 m3
43 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, cao <=6m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,041 tấn
44 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, cao <=6m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,121 tấn
45 Bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2,837 m3
46 SXLD cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đk <=10mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,289 tấn
47 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 161 cái
48 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 3,957 m3
49 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, cao <=6m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,229 tấn
50 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, cao <=6m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,31 tấn
51 Xây cột, trụ gạch bê tông 5x9x19, chiều cao <=6m, vxm M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4,495 m3
52 Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dày <=30cm, chiều cao <=6m, vxm M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4,895 m3
53 Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dày <=10cm, chiều cao <=6m, vxm M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1,48 m3
54 Xây tường gạch thông gió 30x30 M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 36,72 m2
55 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 72,08 m2
56 Trát xà giằng vữa M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 67,824 m2
57 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 173,06 m2
58 Ốp đá bóc KT 100x200mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 10,44 m2
59 Đắp vữa xi măng dày 2cm vữa M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2,9 m2
60 Đắp phào kép vữa M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 14,719 m
61 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 427,098 m2
62 Cung cấp và lắp dựng lưới thép B40 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 150,354 m2
63 Cung cấp và lót bạt nhựa Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4,655 100m2
64 Bê tông nền đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 32,587 m3
65 Cắt khe co giãn 4m/khe Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 279,32 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->