Gói thầu: Gói thầu xây lắp (đã bao gồm HMC)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200948912-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ YÊN BÌNH |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp (đã bao gồm HMC) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200910415 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-18 10:50:00 đến ngày 2020-09-28 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,680,287,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đất cấp II | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 4,5816 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, đất cấp II | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 9,3667 | m3 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 21,7361 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 0,9384 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 3,4915 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 1,898 | tấn |
| 7 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 1,1999 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 0,4396 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 70,4748 | m3 |
| 10 | Bê tông cột M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 2,6789 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng gạch KN đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 13,7245 | m3 |
| 12 | Xây móng bằng gạch KN đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 42,4846 | m3 |
| 13 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 4,5009 | 100m3 |
| 14 | Bê tông nền M150, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 19,5425 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 0,2988 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 2,1898 | tấn |
| 17 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 1,918 | 100m2 |
| 18 | Bê tông cột M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 11,6899 | m3 |
| 19 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 1,6858 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 0,5444 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 1,3138 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 1,9745 | tấn |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 18,3996 | m3 |
| 24 | Ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 4,7088 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 4,2762 | tấn |
| 26 | Bê tông sàn mái , bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 45,5364 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 0,3796 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 0,0843 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 0,1688 | tấn |
| 30 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 2,0917 | m3 |
| 31 | Ván khuôn cầu thang thường | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 0,3159 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 0,4222 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 0,1969 | tấn |
| 34 | Bê tông cầu thang bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 3,0768 | m3 |
| 35 | Xây tường thẳng bằng gạch KN rỗng 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, vữa XM M50 | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 7,0563 | m3 |
| 36 | Xây tường thẳng bằng gạch KN rỗng 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, vữa XM M50 | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 8,8673 | m3 |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch KN rỗng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 5,98 | m3 |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch KN rỗng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=28m, vữa XM M50 | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 43,034 | m3 |
| 39 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch KN rỗng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 0,6881 | m3 |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch KN rỗng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=28m, vữa XM M50 | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 48,8487 | m3 |
| 41 | Xây cột, trụ bằng gạch KN rỗng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 24,1412 | m3 |
| 42 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 1,507 | tấn |
| 43 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 1,507 | tấn |
| 44 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 88,0632 | 1m2 |
| 45 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ dày 0,4mm | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 2,3336 | 100m2 |
| 46 | Tôn úp nóc | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 44,18 | m |
| 47 | Lát nền, sàn gạch ceramic 600x600 mm | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 332,5214 | m2 |
| 48 | Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300mm | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 30,4238 | m2 |
| 49 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 360,9345 | m2 |
| 50 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 762,4064 | m2 |
| 51 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 476,7 | m2 |
| 52 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 68,7232 | m2 |
| 53 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 294,6654 | m2 |
| 54 | Ốp tường trụ, cột gạch 300x450mm | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 152,4736 | m2 |
| 55 | Làm trần bằng tấm thạch cao | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 30,1158 | m2 |
| 56 | Vách ngăn WC bằng tấm Compact dày 12mm | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 7,2 | m2 |
| 57 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 578,5135 | m2 |
| 58 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 1.384,916 | m2 |
| 59 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 51,408 | m2 |
| 60 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 51,408 | m2 |
| 61 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 75,6 | m |
| 62 | Lát đá bậc cầu thang | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 20,262 | m2 |
| 63 | Lát đá bậc tam cấp | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 33,759 | m2 |
| 64 | Lan can cầu thang băng Inox 304 | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 103,16 | kg |
| 65 | Bản thép liên kết lan can cầu thang | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 23,31 | kg |
| 66 | Hoa INOX cửa sổ loại 304 | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 222,75 | kg |
| 67 | Lan can hành lang Inox 304 | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 295,68 | kg |
| 68 | Lắp dựng lan can | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 89,533 | m2 |
| 69 | Sản xuất lắp dựng cửa đi 2 cánh mở quay nhôm hệ 450 kính dày 5mm, phụ kiện kim khí đồng bộ | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 38,88 | m2 |
| 70 | Sản xuất lắp dựng cửa đi 1 cánh mở quay nhôm hệ 450 kính dày 5mm, phụ kiện kim khí đồng bộ | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 17,23 | m2 |
| 71 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ nhôm hệ 4400 mở trượt kính dày 5mm, phụ kiện kim khí đồng bộ | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 41,04 | m2 |
| 72 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ nhôm hệ 4400 mở lật kính dày 5mm, phụ kiện kim khí đồng bộ | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 1,44 | m2 |
| 73 | Sản xuất lắp dựng vách kính nhôm hệ kính dày 5mm, phụ kiện kim khí đồng bộ | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 17,802 | m2 |
| 74 | Kính cường lực mái sảnh dày 12mm | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 19,52 | m2 |
| 75 | Bê tông nền M150, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 6,9 | m3 |
| 76 | Đào móng đất cấp II | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 32,8709 | m3 |
| 77 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 7,7103 | m3 |
| 78 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch KN đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 11,4097 | m3 |
| 79 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 91,916 | m2 |
| 80 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 0,2887 | 100m2 |
| 81 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 0,4293 | tấn |
| 82 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 5,0016 | m3 |
| 83 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 118 | 1cấu kiện |
| 84 | Đắp đất nền móng công trình | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 4,1289 | m3 |
| B | PHẦN ĐIỆN, CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 24 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn ốp trần led chống hơi nước 12w D270 | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 28 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp vuông 400x400 | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Lắp đặt quạt trần hộp 5 số 75W (cánh nhôm 1400mm) | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 12 | cái |
| 5 | Móc treo quạt trần bằng thép mạ kẽm | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 12 | cái |
| 6 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 14 | cái |
| 8 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 9 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt công tắc 1 hạt 2 chiều | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 22 | cái |
| 12 | Aptomat loại 1P-1C, 250V/06A | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 7 | cái |
| 13 | Aptomat loại 1P-1C, 250V/16A | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 15 | cái |
| 14 | Aptomat loại 1P-2C, 250V/16A | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 15 | Aptomat loại 1P-2C, 250V/25A | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 16 | Aptomat loại 1P-2C, 250V/32A | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 17 | Aptomat loại 3P, 500V/25-32A | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 18 | Aptomat loại 3P, 500V/50A | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 19 | Hộp cài 04-06ATM vỏ kim loại có nắp bảo hộ PC | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 7 | hộp |
| 20 | Tủ điện -KT: 350x220x120, tôn 1,5ly lắp âm | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 2 | hộp |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa ruột gà D16 bảo vệ dây dẫn | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 870 | m |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa ruột gà D20 bảo vệ dây dẫn | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 330 | m |
| 23 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 850 | m |
| 24 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 250 | m |
| 25 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 20 | m |
| 26 | Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC - 2x10mm2 | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 60 | m |
| 27 | Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC - 3x10+1x6mm2 | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 5 | m |
| 28 | Lắp đặt cáp đồng Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10mm2 | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 180 | m |
| 29 | Đào đường ống, đường cáp đất cấp II | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 8 | m3 |
| 30 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 83 | m |
| 31 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 20 | m |
| 32 | Gia công kim thu sét, dài 1m | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 5 | cái |
| 33 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 5 | cái |
| 34 | Gia công và đóng cọc chống sét | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 10 | cọc |
| 35 | Đắp đất nền móng công trình | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 8 | m3 |
| C | PHẦN CẤP, THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng bể đất cấp II | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 7,7528 | m3 |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 0,408 | m3 |
| 3 | Bê tông móng rộng M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 0,6121 | m3 |
| 4 | Xây bể chứa bằng gạch KN đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 2,8499 | m3 |
| 5 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 18,3365 | m2 |
| 6 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 2,2418 | m2 |
| 7 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 20,5783 | m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 0,0461 | tấn |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 0,0216 | 100m2 |
| 10 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 0,324 | m3 |
| 11 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 8 | 1cấu kiện |
| 12 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 4 | bộ |
| 13 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 4 | bộ |
| 14 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 15 | Vòi đồng lấy nước D15 | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 16 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 6 | bộ |
| 17 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 6 | bộ |
| 18 | Lắp đặt xí bệt | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 4 | bộ |
| 19 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 20 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 1 | bể |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa Ppr, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 20mm | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 0,46 | 100m |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa Ppr, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 0,09 | 100m |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa Ppr, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 0,071 | 100m |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa Ppr, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 40mm | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 0,06 | 100m |
| 25 | Cút nhựa PPR - D20 | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 24 | cái |
| 26 | Cút nhựa PPR - D25 | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 27 | Cút nhựa PPR - D40 | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 28 | Tê nhựa PPR - D20/20 | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 10 | cái |
| 29 | Tê nhựa PPR - D25/20 | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 30 | Tê nhựa PPR - D32/25 | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 31 | Tê nhựa PPR - D32/20 | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 32 | Côn nhựa PPR D40/32 | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 33 | Côn thu PPR D32/20 | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 34 | Van 2 chiều PPR - D20 | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 35 | Van 2 chiều PPR - D25 | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 36 | Van 2 chiều PPR - D40 | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 37 | Lắp đặt van phao tự động D32 | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 38 | Rắc co PPr D20 | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 12 | cái |
| 39 | Rắc co PPr D25 | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 8 | cái |
| 40 | Rắc co PPr D40 | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 41 | Máy bơm nước, Q>5m3/h | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 42 | Khoan giếng sâu >30m, ĐK>48mm | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 0,41 | 100m |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 0,72 | 100m |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 1,1 | 100m |
| 47 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 28 | cái |
| 48 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 30 | cái |
| 49 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 9 | cái |
| 50 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 50 | cái |
| 51 | T nhựa PVC D110/110 | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 8 | cái |
| 52 | T nhựa PVC D90/110 | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 53 | T nhựa PVC D60/60 | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 54 | T nhựa PVC D34/34 | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 10 | cái |
| 55 | Thoát nước sàn inox | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| D | VẬN CHUYỂN ĐÁ | |||
| 1 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km - 30km | Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT | 19,996 | 10m3/1km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi