Gói thầu: Gói thầu xây lắp (đã bao gồm HMC)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200948912-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ YÊN BÌNH
Tên gói thầu Gói thầu xây lắp (đã bao gồm HMC)
Số hiệu KHLCNT 20200910415
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-18 10:50:00 đến ngày 2020-09-28 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,680,287,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN XÂY DỰNG
1 Đào móng bằng máy đất cấp II Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 4,5816 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, đất cấp II Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 9,3667 m3
3 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 21,7361 m3
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 0,9384 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 3,4915 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 1,898 tấn
7 Ván khuôn móng dài Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 1,1999 100m2
8 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 0,4396 100m2
9 Bê tông móng M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 70,4748 m3
10 Bê tông cột M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 2,6789 m3
11 Xây móng bằng gạch KN đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 13,7245 m3
12 Xây móng bằng gạch KN đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 42,4846 m3
13 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 4,5009 100m3
14 Bê tông nền M150, đá 1x2 Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 19,5425 m3
15 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 0,2988 tấn
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 2,1898 tấn
17 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 1,918 100m2
18 Bê tông cột M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 11,6899 m3
19 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 1,6858 100m2
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 0,5444 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 1,3138 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 1,9745 tấn
23 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 18,3996 m3
24 Ván khuôn sàn mái Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 4,7088 100m2
25 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 4,2762 tấn
26 Bê tông sàn mái , bê tông M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 45,5364 m3
27 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 0,3796 100m2
28 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 0,0843 tấn
29 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 0,1688 tấn
30 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 2,0917 m3
31 Ván khuôn cầu thang thường Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 0,3159 100m2
32 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 0,4222 tấn
33 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 0,1969 tấn
34 Bê tông cầu thang bê tông M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 3,0768 m3
35 Xây tường thẳng bằng gạch KN rỗng 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 7,0563 m3
36 Xây tường thẳng bằng gạch KN rỗng 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 8,8673 m3
37 Xây tường thẳng bằng gạch KN rỗng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 5,98 m3
38 Xây tường thẳng bằng gạch KN rỗng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=28m, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 43,034 m3
39 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch KN rỗng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 0,6881 m3
40 Xây tường thẳng bằng gạch KN rỗng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=28m, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 48,8487 m3
41 Xây cột, trụ bằng gạch KN rỗng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 24,1412 m3
42 Gia công xà gồ thép Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 1,507 tấn
43 Lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 1,507 tấn
44 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 88,0632 1m2
45 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ dày 0,4mm Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 2,3336 100m2
46 Tôn úp nóc Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 44,18 m
47 Lát nền, sàn gạch ceramic 600x600 mm Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 332,5214 m2
48 Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300mm Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 30,4238 m2
49 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 360,9345 m2
50 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 762,4064 m2
51 Trát trần, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 476,7 m2
52 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 68,7232 m2
53 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 294,6654 m2
54 Ốp tường trụ, cột gạch 300x450mm Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 152,4736 m2
55 Làm trần bằng tấm thạch cao Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 30,1158 m2
56 Vách ngăn WC bằng tấm Compact dày 12mm Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 7,2 m2
57 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 578,5135 m2
58 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 1.384,916 m2
59 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 51,408 m2
60 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 51,408 m2
61 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 75,6 m
62 Lát đá bậc cầu thang Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 20,262 m2
63 Lát đá bậc tam cấp Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 33,759 m2
64 Lan can cầu thang băng Inox 304 Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 103,16 kg
65 Bản thép liên kết lan can cầu thang Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 23,31 kg
66 Hoa INOX cửa sổ loại 304 Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 222,75 kg
67 Lan can hành lang Inox 304 Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 295,68 kg
68 Lắp dựng lan can Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 89,533 m2
69 Sản xuất lắp dựng cửa đi 2 cánh mở quay nhôm hệ 450 kính dày 5mm, phụ kiện kim khí đồng bộ Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 38,88 m2
70 Sản xuất lắp dựng cửa đi 1 cánh mở quay nhôm hệ 450 kính dày 5mm, phụ kiện kim khí đồng bộ Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 17,23 m2
71 Sản xuất lắp dựng cửa sổ nhôm hệ 4400 mở trượt kính dày 5mm, phụ kiện kim khí đồng bộ Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 41,04 m2
72 Sản xuất lắp dựng cửa sổ nhôm hệ 4400 mở lật kính dày 5mm, phụ kiện kim khí đồng bộ Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 1,44 m2
73 Sản xuất lắp dựng vách kính nhôm hệ kính dày 5mm, phụ kiện kim khí đồng bộ Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 17,802 m2
74 Kính cường lực mái sảnh dày 12mm Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 19,52 m2
75 Bê tông nền M150, đá 1x2 Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 6,9 m3
76 Đào móng đất cấp II Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 32,8709 m3
77 Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 7,7103 m3
78 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch KN đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 11,4097 m3
79 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 91,916 m2
80 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 0,2887 100m2
81 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 0,4293 tấn
82 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 5,0016 m3
83 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 118 1cấu kiện
84 Đắp đất nền móng công trình Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 4,1289 m3
B PHẦN ĐIỆN, CHỐNG SÉT
1 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 24 bộ
2 Lắp đặt đèn ốp trần led chống hơi nước 12w D270 Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 28 bộ
3 Lắp đặt đèn sát trần có chụp vuông 400x400 Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 1 bộ
4 Lắp đặt quạt trần hộp 5 số 75W (cánh nhôm 1400mm) Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 12 cái
5 Móc treo quạt trần bằng thép mạ kẽm Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 12 cái
6 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 2 cái
7 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 14 cái
8 Lắp đặt công tắc 3 hạt Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 6 cái
9 Lắp đặt công tắc 4 hạt Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 2 cái
10 Lắp đặt công tắc 1 hạt 2 chiều Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 2 cái
11 Lắp đặt ô cắm đôi Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 22 cái
12 Aptomat loại 1P-1C, 250V/06A Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 7 cái
13 Aptomat loại 1P-1C, 250V/16A Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 15 cái
14 Aptomat loại 1P-2C, 250V/16A Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 2 cái
15 Aptomat loại 1P-2C, 250V/25A Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 6 cái
16 Aptomat loại 1P-2C, 250V/32A Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 1 cái
17 Aptomat loại 3P, 500V/25-32A Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 2 cái
18 Aptomat loại 3P, 500V/50A Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 1 cái
19 Hộp cài 04-06ATM vỏ kim loại có nắp bảo hộ PC Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 7 hộp
20 Tủ điện -KT: 350x220x120, tôn 1,5ly lắp âm Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 2 hộp
21 Lắp đặt ống nhựa ruột gà D16 bảo vệ dây dẫn Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 870 m
22 Lắp đặt ống nhựa ruột gà D20 bảo vệ dây dẫn Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 330 m
23 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 850 m
24 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 250 m
25 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 20 m
26 Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC - 2x10mm2 Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 60 m
27 Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC - 3x10+1x6mm2 Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 5 m
28 Lắp đặt cáp đồng Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10mm2 Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 180 m
29 Đào đường ống, đường cáp đất cấp II Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 8 m3
30 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 83 m
31 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 20 m
32 Gia công kim thu sét, dài 1m Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 5 cái
33 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 5 cái
34 Gia công và đóng cọc chống sét Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 10 cọc
35 Đắp đất nền móng công trình Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 8 m3
C PHẦN CẤP, THOÁT NƯỚC
1 Đào móng bể đất cấp II Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 7,7528 m3
2 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 0,408 m3
3 Bê tông móng rộng M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 0,6121 m3
4 Xây bể chứa bằng gạch KN đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 2,8499 m3
5 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 18,3365 m2
6 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 100 Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 2,2418 m2
7 Quét nước xi măng 2 nước Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 20,5783 m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 0,0461 tấn
9 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 0,0216 100m2
10 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 0,324 m3
11 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 8 1cấu kiện
12 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 4 bộ
13 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 4 bộ
14 Lắp đặt gương soi Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 4 cái
15 Vòi đồng lấy nước D15 Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 4 cái
16 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 6 bộ
17 Lắp đặt chậu tiểu nữ Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 6 bộ
18 Lắp đặt xí bệt Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 4 bộ
19 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 6 cái
20 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 1 bể
21 Lắp đặt ống nhựa Ppr, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 20mm Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 0,46 100m
22 Lắp đặt ống nhựa Ppr, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 0,09 100m
23 Lắp đặt ống nhựa Ppr, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 0,071 100m
24 Lắp đặt ống nhựa Ppr, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 40mm Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 0,06 100m
25 Cút nhựa PPR - D20 Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 24 cái
26 Cút nhựa PPR - D25 Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 4 cái
27 Cút nhựa PPR - D40 Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 1 cái
28 Tê nhựa PPR - D20/20 Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 10 cái
29 Tê nhựa PPR - D25/20 Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 2 cái
30 Tê nhựa PPR - D32/25 Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 4 cái
31 Tê nhựa PPR - D32/20 Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 6 cái
32 Côn nhựa PPR D40/32 Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 1 cái
33 Côn thu PPR D32/20 Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 1 cái
34 Van 2 chiều PPR - D20 Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 6 cái
35 Van 2 chiều PPR - D25 Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 4 cái
36 Van 2 chiều PPR - D40 Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 1 cái
37 Lắp đặt van phao tự động D32 Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 1 cái
38 Rắc co PPr D20 Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 12 cái
39 Rắc co PPr D25 Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 8 cái
40 Rắc co PPr D40 Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 3 cái
41 Máy bơm nước, Q>5m3/h Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 1 cái
42 Khoan giếng sâu >30m, ĐK>48mm Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 1 cái
43 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 0,41 100m
44 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 0,72 100m
45 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 0,2 100m
46 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 1,1 100m
47 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 28 cái
48 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 30 cái
49 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 9 cái
50 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 50 cái
51 T nhựa PVC D110/110 Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 8 cái
52 T nhựa PVC D90/110 Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 6 cái
53 T nhựa PVC D60/60 Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 6 cái
54 T nhựa PVC D34/34 Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 10 cái
55 Thoát nước sàn inox Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 4 cái
D VẬN CHUYỂN ĐÁ
1 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km - 30km Theo yêu cầu tại chương V-E-HSMT 19,996 10m3/1km
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->