Gói thầu: Gói thầu số 2: Xây lắp công trình Thí điểm lắp đặt hệ thống đèn chiếu sáng công cộng sử dụng năng lượng mặt trời trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long (phần bổ sung)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200949514-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng các công trình giao thông Vĩnh Long |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Xây lắp công trình Thí điểm lắp đặt hệ thống đèn chiếu sáng công cộng sử dụng năng lượng mặt trời trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long (phần bổ sung) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200852391 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách Trung ương hỗ trợ, bố trí cho dự án (kéo dài từ năm 2019 sang năm 2020) và vốn ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 70 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-18 16:24:00 đến ngày 2020-09-29 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,276,652,800 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 75,000,000 VNĐ ((Bảy mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Thiết bị hệ thống đèn LED chiếu sáng sử dụng năng lượng mặt trời | |||
| 1 | Hệ thống đèn LED chiếu sáng sử dụng năng lượng mặt trời bao gồm: Bình ắc quy; Đèn LED 100W; Bộ điều khiển; Tấm năng lượng mặt trời 300W | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 60 | Bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn LED | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 60 | bộ |
| 3 | Lắp đặt khung định vị | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1,38 | Tấn |
| 4 | Lắp tủ điều khiển chiếu sáng | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 60 | bộ |
| B | Móng trụ lắp cho trụ cao 8m | |||
| 1 | Khung móng trụ 4BLx900 (Ø 24mm2)+ đai ốc + Long đền | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 30 | Bộ |
| 2 | Xi măng PCB 40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 12.239,64 | Kg |
| 3 | Cát vàng to | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 21,8 | m3 |
| 4 | Đá 1x2 (xanh, trắng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 33,76 | m3 |
| 5 | Đá 4x6 (xanh, trắng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 5,51 | m3 |
| 6 | Gỗ ván cốt pha (nhóm 6 & 7) | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2,45 | m3 |
| 7 | Đinh các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 11,7 | Kg |
| 8 | Ống nhựa TFP 65/50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 90 | M |
| 9 | Nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 8,24 | m3 |
| 10 | Cắt mặt đường bê tông asphalt | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 11,76 | m3 |
| 11 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,01 | 100m2 |
| 12 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, đất cấp II, rộng>1m, sâu>1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 49,39 | m3 |
| 13 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt k≥0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 13,57 | m3 |
| 14 | Ván khuôn móng cột vuông, chữa nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1,22 | 100m2 |
| 15 | Đổ bê tông lót móng đá 4x6cm ,chiều rộng<250cm, M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 5,88 | m3 |
| 16 | Đổ bê tông móng đá 1x2cm, chiều rộng<250cm, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 36,96 | m3 |
| C | Tiếp địa cột | |||
| 1 | Cáp đồng trần M 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 6,72 | Kg |
| 2 | Cọc đất Ø 16x2,4m mạ đồng ( loại cọc dùng hàn hóa nhiệt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 30 | Cái |
| 3 | Mối hàn Cadweld | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 30 | hủ |
| 4 | Đóng cọc tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | 10cọc |
| 5 | Kéo rải dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 7,5 | 10m |
| D | Trụ đèn 8m | |||
| 1 | Trụ đèn côn cao áp cao 8m NK dày 4,85mm đáy 172 ngọn 87,8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 30 | Trụ |
| 2 | Dựng cột đèn thép bằng máy, h≤8m | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 30 | Cột |
| E | Cần đèn trụ đôi | |||
| 1 | Cần đèn đôi D60, dày 3,85m NK (cao 2m, xa 1,5m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 30 | cần |
| 2 | Dây cáp CXV 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 600 | m |
| 3 | Luồn dây lên đèn | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 6 | 100m |
| 4 | Lắp cần đèn dài ≤2,8m | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 30 | Cần |
| F | Giá treo tấm SOLAPANEL (cần đôi) | |||
| 1 | Bulon M10 mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 180 | Con |
| 2 | Thép ống D63 mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1.377 | kg |
| 3 | Thép hình V70x70x5 mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 422,25 | kg |
| 4 | Thép hộp vuông 90x90 mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 280,35 | kg |
| 5 | Sản xuất khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2,08 | tấn |
| G | Khung treo bình ắc quy | |||
| 1 | Thép hộp 50x50x2,5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 494,21 | kg |
| 2 | Thép hộp 25x25x2,0mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1.744,8 | kg |
| 3 | thép tấm 50x220x4,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 75,6 | kg |
| 4 | Bulon M10 mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 600 | Con |
| 5 | Sản xuất khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2,84 | tấn |
| H | Tấm thép bịt dải phân cách | |||
| 1 | Thép tấm bịt dải phân cách D=3mm mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1.402,05 | kg |
| 2 | Bulon M14 mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 180 | Con |
| 3 | Sản xuất khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1,4 | tấn |
| I | Đảm bảo an toàn giao thông | |||
| 1 | Cung cấp biển báo chữ nhật 1,3x0,9 đặt phía trước công trình đang thi công 300m (KH: 6,5%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 2 | Cung cấp biển báo chữ nhật 1,3x0,9 đặt phía trước công trình đang thi công 100m(KH:36,5%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 3 | Cung cấp biển báo tam giác 87,5cm (KH:36,5%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 4 | Cung cấp biển báo tròn D=87,5cm (KH:36,5%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 5 | SXLD Thép hình khung dựng biển báo (KH:36,5%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,127 | tấn |
| 6 | Cung cấp trụ biển báo D80mm (KH: 36,5%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 23,8 | m |
| 7 | Bu lông M10x120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 16 | bộ |
| 8 | Cung cấp nắp chụp nhựa D80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 9 | Bê tông móng BB M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,64 | m3 |
| 10 | Đào móng trụ BB (7 phân đoạn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3,52 | m3 |
| 11 | Bê tông lót móng BB M150, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,13 | m3 |
| 12 | Ống nhựa uPVC D=90mm, dày 2,9mm (KH:36,5%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 67,2 | m |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép D=8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,043 | tấn |
| 14 | Bê tông chân đế hàng rào M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,67 | m3 |
| 15 | Ván khuôn chân đế hàng rào | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,05 | 100m2 |
| 16 | Cung cấp dây nhựa gồm 2 lớp (1 lớp phản quang)(KH:50%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 4.480 | m |
| 17 | Sơn phản quang trắng, đỏ cột hàng rào | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 16,62 | 1m2 |
| 18 | Đèn báo hiệu ban đêm | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 19 | Nhân công điều tiết | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 80 | Công |
| 20 | Lắp đặt trụ và biển báo phản quang, chữ nhật 0,9x1,3m | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 16 | cái |
| 21 | Tháo dở trụ và biển báo phản quang, chữ nhật 0,9x1,3m | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 16 | cái |
| 22 | Lắp đặt trụ và biển báo phản quang, tam giác cạnh 87,5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 28 | cái |
| 23 | Tháo dở trụ và biển báo phản quang, tam giác cạnh 87,5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 28 | cái |
| 24 | Lắp đặt chân đế hàng rào | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 392 | cái |
| 25 | Cắt bỏ BT dải phân cách | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 30 | 1m |
| 26 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 14,4 | m2 |
| 27 | Vận chuyển dải phân cách cứng cắt bỏ bằng ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,072 | 100m3 |
| 28 | Di dời dải phân cách cứng bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 60 | 1cấu kiện |
| 29 | Lắp đặt dải phân cách cứng bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 60 | 1cấu kiện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi