Gói thầu: Sửa chữa đường dây trung thế khu vực Tổ điện Tân Hải - Thị xã La Gi.
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200929526-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/09/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bình Thuận |
| Tên gói thầu | Sửa chữa đường dây trung thế khu vực Tổ điện Tân Hải - Thị xã La Gi. |
| Số hiệu KHLCNT | 20200908457 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-18 14:23:00 đến ngày 2020-09-24 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 277,575,105 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Bộ xà đỡ góc 2m - XIG20 | Nhà thầu chào giá thi công/VTTB Bên A cấp | 3 | Bộ |
| 2 | Bộ xà néo dừng 2 mét - XIND20 | Nhà thầu chào giá thi công/VTTB Bên A cấp | 2 | Bộ |
| 3 | Bộ móng neo xuống MMX-1500x400mm | Nhà thầu chào giá thi công/VTTB Bên A cấp | 1 | Bộ |
| 4 | Bộ chằng lệch trung thế trụ 12m | Nhà thầu chào giá thi công/VTTB Bên A cấp | 4 | Bộ |
| 5 | Bộ chằng xuống trung thế trụ 12m | Nhà thầu chào giá thi công/VTTB Bên A cấp | 10 | Bộ |
| 6 | Kéo dây AC, ACKP, ACX 50 | Nhà thầu chào giá thi công/VTTB Bên A cấp | 2,315 | Km/dây |
| 7 | Kéo dây AC, ACKP, ACX 70 | Nhà thầu chào giá thi công/VTTB Bên A cấp | 6,944 | Km/dây |
| 8 | Dây nhôm trần lõi thép As/ACSR 70/11mm2 | Nhà thầu chào giá thi công/VTTB Bên A cấp | 1.940,8 | kg |
| 9 | Dây nhôm trần lõi thép As/ACSR 50/8mm2 | Nhà thầu chào giá thi công/VTTB Bên A cấp | 460,4 | kg |
| 10 | Cách điện đứng Polymer 24kV | Nhà thầu chào giá thi công/VTTB Bên A cấp | 346 | Bộ |
| 11 | Sứ ống chỉ | Nhà thầu chào giá thi công/VTTB Bên A cấp | 30 | Cái |
| 12 | Cách điện treo polymer 24kV | Nhà thầu chào giá thi công/VTTB Bên A cấp | 34 | Cái |
| 13 | Nắp che cách điện Silicone đầu sứ đứng (đơn) | Nhà thầu chào giá thi công/VTTB Bên A cấp | 8 | Cái |
| 14 | Kẹp hotline C25-50 | Nhà thầu chào giá thi công/VTTB Bên A cấp | 46 | Cái |
| 15 | Kẹp boulon chẻ CU (splitbolt) M-1/0 (22-50) | Nhà thầu chào giá thi công/VTTB Bên A cấp | 16 | Cái |
| 16 | Khóa néo dây (3U) cỡ dây (50-70)mm2 | Nhà thầu chào giá thi công/VTTB Bên A cấp | 27 | Cái |
| 17 | Giá chữ T bắt FCO, LA - L75x75x8 | Nhà thầu chào giá thi công/VTTB Bên A cấp | 1 | Cái |
| 18 | Chân sứ đỉnh sắt L75x75x8 - 0,6m (1x100) _ Bắt sứ đứng polymer | Nhà thầu chào giá thi công/VTTB Bên A cấp | 125 | Cái |
| 19 | Boulon TK 16x500/80 | Nhà thầu chào giá thi công/VTTB Bên A cấp | 1 | Cây |
| 20 | Boulon TK 16x250/80 | Nhà thầu chào giá thi công/VTTB Bên A cấp | 28 | Cây |
| 21 | Londel 50x50x2,5 | Nhà thầu chào giá thi công/VTTB Bên A cấp | 1.084 | Cái |
| 22 | Móc treo chữ U ( ma ní ) loại lớn (L= 85mm) | Nhà thầu chào giá thi công/VTTB Bên A cấp | 80 | Cái |
| 23 | Uclevis | Nhà thầu chào giá thi công/VTTB Bên A cấp | 30 | Cái |
| 24 | Nắp che cách điện Silicone đầu sứ đứng (đơn) | Nhà thầu chào giá thi công/VTTB Bên A cấp | 230 | Cái |
| 25 | Nắp che cách điện Silicone đầu sứ đứng (đôi) | Nhà thầu chào giá thi công/VTTB Bên A cấp | 64 | Cái |
| 26 | Khóa néo dây (3U) cỡ dây (50-70)mm2 | Nhà thầu chào giá thi công/VTTB Bên A cấp | 13 | Cái |
| 27 | Kẹp rẽ nhánh song song nhôm A35-50 to A35-50 | Nhà thầu chào giá thi công/VTTB Bên A cấp | 68 | Cái |
| 28 | Kẹp WR nối rẽ đồng nhôm 50-70/50-70 | Nhà thầu chào giá thi công/VTTB Bên A cấp | 8 | Cái |
| 29 | Kẹp WR nối rẽ đồng nhôm 25-50/25-50 | Nhà thầu chào giá thi công/VTTB Bên A cấp | 12 | Cái |
| 30 | Kẹp nối bọc cách điện (IPC) cho cáp LV-ABC IPC 95-35 | Nhà thầu chào giá thi công/VTTB Bên A cấp | 50 | Cái |
| 31 | Kẹp quai A35-50 | Nhà thầu chào giá thi công/VTTB Bên A cấp | 6 | Cái |
| 32 | Kẹp quai A70-95 | Nhà thầu chào giá thi công/VTTB Bên A cấp | 47 | Cái |
| 33 | Boulon TK 16x250/80 | Nhà thầu chào giá thi công/VTTB Bên A cấp | 307 | Cây |
| 34 | Boulon TK 16x35/35 | Nhà thầu chào giá thi công/VTTB Bên A cấp | 128 | Cây |
| 35 | Boulon TK 16x250 VRS | Nhà thầu chào giá thi công/VTTB Bên A cấp | 32 | Cây |
| B | THÁO GỠ THU HỒI | |||
| 1 | Bộ xà néo dừng 2 mét - XIND20 | Nhà thầu chào giá/giao tại kho Công ty | 1 | Bộ |
| 2 | Bộ xà đỡ góc 2m - XIG20 | Nhà thầu chào giá/giao tại kho Công ty | 1 | Bộ |
| 3 | Bộ chằng xuống trung thế trụ 12m_ty | Nhà thầu chào giá/giao tại kho Công ty | 4 | Bộ |
| 4 | Bộ chằng xuống trung thế trụ 12m | Nhà thầu chào giá/giao tại kho Công ty | 7 | Bộ |
| 5 | Bộ chằng xuống trung thế trụ 10,5m | Nhà thầu chào giá/giao tại kho Công ty | 2 | Bộ |
| 6 | Bộ chằng lệch trung thế trụ 12m | Nhà thầu chào giá/giao tại kho Công ty | 2 | Bộ |
| 7 | Bộ xà đỡ thẳng 2 mét - XIT20 | Nhà thầu chào giá/giao tại kho Công ty | 2 | Bộ |
| 8 | Tháo hạ dây AC, ACKP, ACX 50 | Nhà thầu chào giá/giao tại kho Công ty | 2,241 | Km/dây |
| 9 | Tháo hạ dây AC, ACKP, ACX 70 | Nhà thầu chào giá/giao tại kho Công ty | 6,912 | Km/dây |
| 10 | Cách điện đứng sứ 24kV | Nhà thầu chào giá/giao tại kho Công ty | 319 | Cái |
| 11 | Cách điện treo thủy tinh 24kV ( loại 3 bát ) | Nhà thầu chào giá/giao tại kho Công ty | 15 | Cái |
| 12 | Cách điện đứng Polymer 24kV | Nhà thầu chào giá/giao tại kho Công ty | 26 | Bộ |
| 13 | Cách điện treo thủy tinh 24kV ( loại 2 bát ) | Nhà thầu chào giá/giao tại kho Công ty | 6 | Cái |
| 14 | Cách điện treo polymer 24kV | Nhà thầu chào giá/giao tại kho Công ty | 4 | Cái |
| 15 | Sứ ống chỉ | Nhà thầu chào giá/giao tại kho Công ty | 27 | Cái |
| 16 | Chân sứ đỉnh thẳng - 0,87m (sắt PL120x3) | Nhà thầu chào giá/giao tại kho Công ty | 105 | Cái |
| 17 | Uclevis | Nhà thầu chào giá/giao tại kho Công ty | 29 | Cái |
| 18 | Chân sứ đỉnh thẳng - 0,6m (sắt PL120x3) | Nhà thầu chào giá/giao tại kho Công ty | 8 | Cái |
| 19 | Móc treo chữ U ( ma ní ) loại lớn (L= 85mm) | Nhà thầu chào giá/giao tại kho Công ty | 68 | Cái |
| 20 | Chân sứ đỉnh cong - 0,6m (sắt PL120x3) | Nhà thầu chào giá/giao tại kho Công ty | 8 | Cái |
| 21 | Giá chữ T bắt FCO, LA - L63x63x5 | Nhà thầu chào giá/giao tại kho Công ty | 1 | Cái |
| 22 | Kẹp hotline C25-50 | Nhà thầu chào giá/giao tại kho Công ty | 3 | Cái |
| 23 | Kẹp boulon chẻ CU (splitbolt) M-1/0 (22-50) | Nhà thầu chào giá/giao tại kho Công ty | 35 | Cái |
| 24 | Kẹp rẽ nhánh song song nhôm A35-50 to A35-50 | Nhà thầu chào giá/giao tại kho Công ty | 78 | Cái |
| 25 | Kẹp rẽ nhánh song song nhôm A70-95 to A35-50 | Nhà thầu chào giá/giao tại kho Công ty | 6 | Cái |
| 26 | Kẹp nối bọc cách điện (IPC) cho cáp LV-ABC IPC 95-35 | Nhà thầu chào giá/giao tại kho Công ty | 11 | Cái |
| 27 | Kẹp quai A70-95 | Nhà thầu chào giá/giao tại kho Công ty | 33 | Cái |
| 28 | Khóa néo dây (3U) cỡ dây (50-70)mm2 | Nhà thầu chào giá/giao tại kho Công ty | 37 | Cái |
| 29 | Kẹp quai A35-50 | Nhà thầu chào giá/giao tại kho Công ty | 5 | Cái |
| 30 | Boulon TK 16x250/80 | Nhà thầu chào giá/giao tại kho Công ty | 335 | Cây |
| 31 | Boulon TK 16x250 VRS | Nhà thầu chào giá/giao tại kho Công ty | 18 | Cây |
| 32 | Boulon TK 16x35/35 | Nhà thầu chào giá/giao tại kho Công ty | 132 | Cây |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi