Gói thầu: Gói thầu số 1: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200950473-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Yên Bái |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200949836 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SCL do NPC cấp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-18 14:37:00 đến ngày 2020-09-28 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,556,227,810 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Vật tư A cấp TBA Hồng Hà | |||
| 1 | Cáp nhôm AV-70 | Chương V HSMT | 16.372 | m |
| 2 | Cáp nhôm AV-50 | Chương V HSMT | 14.455 | m |
| 3 | Cáp đồng PVC M3x25+1x16 | Chương V HSMT | 550 | m |
| 4 | Hộp chia dây lắp cầu dao | Chương V HSMT | 110 | Bộ |
| 5 | Ghíp đồng nhôm 3 BL AM25-70 | Chương V HSMT | 550 | Cái |
| 6 | Ghíp nhôm đa năng 3BL A25-95 | Chương V HSMT | 816 | Cái |
| B | Vật tư B cấp TBA Hồng Hà | |||
| 1 | Sứ cách điện A-30 | Chương V HSMT | 1.260 | Quả |
| 2 | Bu lông ty sứ M14x120 | Chương V HSMT | 1.260 | Bộ |
| 3 | Xà đỡ cột BH | Chương V HSMT | 100 | Bộ |
| 4 | Xà néo cột BH7,5 | Chương V HSMT | 54 | Bộ |
| 5 | Xà néo cột đúp dọc tuyến | Chương V HSMT | 34 | Bộ |
| 6 | Xà néo cột đúp ngang tuyến | Chương V HSMT | 15 | Bộ |
| 7 | Xà néo 1 pha | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 8 | Xà xuất tuyến 0,4kV Đơn | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 9 | Xà xuất tuyến 0,4kV kép | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 10 | Tiếp địa RC2 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 11 | Cột bê tông BH8,5B | Chương V HSMT | 2 | Cột |
| 12 | Cột bê tông BH7,5B | Chương V HSMT | 25 | Cột |
| 13 | Móng cột vuông MH1 | Chương V HSMT | 15 | Móng |
| 14 | Móng cột vuông đôi MHĐ | Chương V HSMT | 6 | Móng |
| 15 | Băng dính cách điện | Chương V HSMT | 120 | Cuộn |
| 16 | Đề can biển nhận diện khách hàng | Chương V HSMT | 270 | Cái |
| 17 | Biển dán tên số cột | Chương V HSMT | 196 | Cái |
| 18 | Đai thít nhựa bó cáp | Chương V HSMT | 12 | Túi |
| C | Tháo dỡ, lắp lại TBA Hồng Hà | |||
| 1 | Tháo lắp lại cáp nguồn hòm H1, H2 | Chương V HSMT | 7 | Sợi |
| 2 | Tháo lắp lại cáp nguồn hòm H4 | Chương V HSMT | 3 | Sợi |
| 3 | Tháo lắp lại hòm H1, H2 | Chương V HSMT | 7 | Hộp |
| 4 | Tháo lắp lại hòm H4 | Chương V HSMT | 3 | Hộp |
| D | Thu hồi TBA Hồng Hà | |||
| 1 | Cột bê tông BH-7,5 | Chương V HSMT | 24 | Cái |
| 2 | Cột bê tông BH-8,5 | Chương V HSMT | 2 | Cái |
| 3 | Kẹp treo | Chương V HSMT | 114 | Bộ |
| 4 | Dây dẫn (cáp vặn xoắn) 2x50 | Chương V HSMT | 639 | m |
| 5 | Dây dẫn (cáp vặn xoắn) 4x70 | Chương V HSMT | 2.623 | m |
| 6 | Dây dẫn (cáp vặn xoắn) 4x50 | Chương V HSMT | 4.111 | m |
| 7 | Cáp nguồn Hòm 1 cũ sợi 2m | Chương V HSMT | 41 | Sợi |
| 8 | Cáp nguồn Hòm 2 cũ sợi 2m | Chương V HSMT | 47 | Sợi |
| 9 | Cáp nguồn Hòm 4 cũ sợi 2m | Chương V HSMT | 30 | Sợi |
| 10 | Kẹp hãm | Chương V HSMT | 170 | Bộ |
| 11 | Bản móc | Chương V HSMT | 284 | Bộ |
| 12 | Vận chuyển vật tư đến công trình | Chương V HSMT | 1 | T.Bộ |
| 13 | Vận chuyển vật tư thu hồi | Chương V HSMT | 1 | T.Bộ |
| E | Vật tư A cấp TBA Cường Thịnh 2 | |||
| 1 | Cáp nhôm AV-95 | Chương V HSMT | 13.385 | m |
| 2 | Cáp nhôm AV-70 | Chương V HSMT | 6.406 | m |
| 3 | Cáp nhôm AV-50 | Chương V HSMT | 580 | m |
| 4 | Cáp đồng PVC M3x25+1x16 | Chương V HSMT | 336 | m |
| 5 | Cáp đồng PVC M3x95+1x50 | Chương V HSMT | 18 | m |
| 6 | Hộp chia dây lắp cầu dao | Chương V HSMT | 84 | Bộ |
| 7 | Đầu cốt đồng M95 | Chương V HSMT | 9 | Cái |
| 8 | Đầu cốt đồng M50 | Chương V HSMT | 3 | Cái |
| 9 | Ghíp đồng nhôm 3BL AM25-95 | Chương V HSMT | 420 | Cái |
| 10 | Ghíp nhôm đa năng 3BL A25-95 | Chương V HSMT | 512 | Cái |
| F | Vật tư B cấp TBA Cường Thịnh 2 | |||
| 1 | Sứ cách điện A-30 | Chương V HSMT | 1.116 | Quả |
| 2 | Bu lông ty sứ M14x120 | Chương V HSMT | 1.116 | Bộ |
| 3 | Xà đỡ cột BH | Chương V HSMT | 67 | Bộ |
| 4 | Xà néo cột BH | Chương V HSMT | 19 | Bộ |
| 5 | Xà néo cột đúp dọc tuyến | Chương V HSMT | 7 | Bộ |
| 6 | Xà néo cột đúp ngang tuyến | Chương V HSMT | 36 | Bộ |
| 7 | Xà chia dây | Chương V HSMT | 84 | Bộ |
| 8 | Xà xuất tuyến 0,4kV Đơn | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 9 | Tiếp địa RC2 | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 10 | Cột LT8,5B | Chương V HSMT | 1 | Cột |
| 11 | Cột bê tông BH7,5B | Chương V HSMT | 54 | Cột |
| 12 | Móng cột vuông MH1 | Chương V HSMT | 30 | Móng |
| 13 | Móng cột MB1 | Chương V HSMT | 1 | Móng |
| 14 | Móng cột vuông đôi MHĐ | Chương V HSMT | 12 | Móng |
| 15 | Băng dính cách điện | Chương V HSMT | 120 | Cuộn |
| 16 | Lô gô tên khách hàng | Chương V HSMT | 240 | Cái |
| 17 | Biển dán tên số cột | Chương V HSMT | 200 | Cái |
| G | Tháo dỡ, lắp lại TBA Cường Thịnh 2 | |||
| 1 | Tháo lắp lại cáp nguồn hòm H1, H2 | Chương V HSMT | 15 | Sợi |
| 2 | Tháo lắp lại cáp nguồn hòm H4 | Chương V HSMT | 14 | Sợi |
| 3 | Tháo lắp lại cáp nguồn hòm H3fa | Chương V HSMT | 1 | Sợi |
| 4 | Tháo lắp lại hòm H1,H2,H3fa | Chương V HSMT | 16 | Hộp |
| 5 | Tháo lắp lại hòm H4 | Chương V HSMT | 14 | Hộp |
| H | Thu hồi TBA Cường Thịnh 2 | |||
| 1 | Cột bê tông BH-7,5 | Chương V HSMT | 54 | Cái |
| 2 | Cột bê tông LT-8,5 | Chương V HSMT | 1 | Cái |
| 3 | Xà đỡ | Chương V HSMT | 67 | Bộ |
| 4 | Xà xuất tuyến | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 5 | Xà néo dọc | Chương V HSMT | 7 | Bộ |
| 6 | Xà néo | Chương V HSMT | 19 | Bộ |
| 7 | Sứ cách điện | Chương V HSMT | 1.116 | Quả |
| 8 | Dây dẫn AV-95 | Chương V HSMT | 10.805 | m |
| 9 | Dây dẫn AV-50 | Chương V HSMT | 2.669 | m |
| 10 | Dây dẫn A 35 | Chương V HSMT | 431 | m |
| 11 | Dây dẫn A 25 | Chương V HSMT | 289 | m |
| 12 | Dây dẫn (cáp vặn xoắn) 4x95 | Chương V HSMT | 18 | m |
| 13 | Cáp nguồn Hòm 1 cũ sợi 2m | Chương V HSMT | 25 | Sợi |
| 14 | Cáp nguồn Hòm 2 cũ sợi 2m | Chương V HSMT | 31 | Sợi |
| 15 | Cáp nguồn Hòm 4 cũ sợi 2m | Chương V HSMT | 37 | Sợi |
| 16 | Cáp nguồn hòm M3x16+1x10 | Chương V HSMT | 5 | Sợi |
| 17 | Xà néo ngang | Chương V HSMT | 36 | Bộ |
| 18 | Dây dẫn A 70 | Chương V HSMT | 4.002 | m |
| 19 | Vận chuyển vật tư đến công trình | Chương V HSMT | 1 | T.Bộ |
| 20 | Vận chuyển vật tư thu hồi | Chương V HSMT | 1 | T.Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi