Gói thầu: Gói thầu số 1: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200950277-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Yên Bái |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200950250 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SCL do NPC cấp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-18 14:16:00 đến ngày 2020-09-28 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,111,454,867 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Vật tư A cấp TBA Phương Đạo, Vực Tròn, Lương Thịnh 1 | |||
| 1 | Cáp nhôm AV-50 | Chương V HSMT | 25.285 | m |
| 2 | Cáp đồng PVC M3x25+1x16 | Chương V HSMT | 565 | m |
| 3 | Hộp chia dây lắp cầu dao | Chương V HSMT | 113 | Bộ |
| 4 | Ghíp đồng nhôm 3 BL | Chương V HSMT | 550 | Cái |
| 5 | Ghíp nhôm đa năng 3BL A25-95 | Chương V HSMT | 384 | Cái |
| B | Vật tư B cấp TBA Phương Đạo, Vực Tròn, Lương Thịnh 1 | |||
| 1 | Sứ cách điện A-30 | Chương V HSMT | 788 | Quả |
| 2 | Bu lông ty sứ M14x120 | Chương V HSMT | 788 | Bộ |
| 3 | Xà đỡ hạ thế | Chương V HSMT | 104 | Bộ |
| 4 | Xà néo hạ thê | Chương V HSMT | 31 | Bộ |
| 5 | Xà đỡ lệch | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 6 | Xà néo cột đúp dọc tuyến | Chương V HSMT | 7 | Bộ |
| 7 | Xà néo cột đúp ngang tuyến | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 8 | Xà néo lệch | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 9 | Tiếp địa RC2 | Chương V HSMT | 9 | Bộ |
| 10 | Cột bê tông BH7,5B | Chương V HSMT | 18 | Cột |
| 11 | Móng cột vuông MH1 | Chương V HSMT | 18 | Móng |
| 12 | Băng dính cách điện | Chương V HSMT | 100 | Cuộn |
| 13 | Lô gô tên khách hàng | Chương V HSMT | 417 | Cái |
| 14 | Biển dán tên số cột | Chương V HSMT | 197 | Cái |
| C | Tháo dỡ, lắp lại TBA Phương Đạo, Vực Tròn, Lương Thịnh 1 | |||
| 1 | Tháo lắp lại cáp nguồn hòm H1, H2 | Chương V HSMT | 6 | Sợi |
| 2 | Tháo lắp lại cáp nguồn hòm H4 | Chương V HSMT | 3 | Sợi |
| 3 | Tháo lắp lại hòm H1, H2 | Chương V HSMT | 6 | Hộp |
| 4 | Tháo lắp lại hòm H4 | Chương V HSMT | 3 | Hộp |
| D | Thu hồi TBA Phương Đạo, Vực Tròn, Lương Thịnh 1 | |||
| 1 | Cột bê tông BH-7,5 | Chương V HSMT | 17 | Cái |
| 2 | Xà đỡ XĐ-04 | Chương V HSMT | 79 | Bộ |
| 3 | Xà đỡ XĐ-02 | Chương V HSMT | 38 | Bộ |
| 4 | Xà néo XN-04 | Chương V HSMT | 27 | Bộ |
| 5 | Xà néo XN-02 | Chương V HSMT | 7 | Bộ |
| 6 | Sứ cách điện | Chương V HSMT | 788 | Quả |
| 7 | Dây dẫn AV-50 | Chương V HSMT | 22.790 | m |
| 8 | Cáp nguồn Hòm 1 cũ sợi 2m | Chương V HSMT | 32 | Sợi |
| 9 | Cáp nguồn Hòm 2 cũ sợi 2m | Chương V HSMT | 31 | Sợi |
| 10 | Cáp nguồn Hòm 4 cũ sợi 2m | Chương V HSMT | 74 | Sợi |
| 11 | Cáp nguồn hòm M3x16+1x10 | Chương V HSMT | 27 | Sợi |
| 12 | Xà néo XNN-02 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 13 | Xà néo ngang XNN-04 | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 14 | Xà néo dọc XND-04 | Chương V HSMT | 7 | Bộ |
| 15 | Xà đỡ lệch XĐL-04 | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 16 | Xà néo lệch XNL-04 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 17 | Vận chuyển vật tư đến công trình | Chương V HSMT | 1 | T.Bộ |
| 18 | Vận chuyển vật tư thu hồi | Chương V HSMT | 1 | T.Bộ |
| E | Vật tư A cấp TBA Ngòi Bảy, Ủy ban Việt Cường | |||
| 1 | Cáp nhôm AV-70 | Chương V HSMT | 7.786 | m |
| 2 | Cáp nhôm AV-50 | Chương V HSMT | 5.667 | m |
| 3 | Cáp đồng PVC M3x25+1x16 | Chương V HSMT | 350 | m |
| 4 | Cáp đồng PVC M3x70+1x50 | Chương V HSMT | 56 | m |
| 5 | Hộp chia dây lắp cầu dao | Chương V HSMT | 70 | Bộ |
| 6 | Đầu cốt đồng M50 | Chương V HSMT | 4 | Cái |
| 7 | Đầu cốt đồng M70 | Chương V HSMT | 12 | Cái |
| 8 | Ghíp đồng nhôm 3 BL AM25-70 | Chương V HSMT | 350 | Cái |
| 9 | Ghíp nhôm đa năng 3BL A25-95 | Chương V HSMT | 304 | Cái |
| F | Vật tư B cấp TBA Ngòi Bảy, Ủy ban Việt Cường | |||
| 1 | Sứ cách điện A-30 | Chương V HSMT | 836 | Quả |
| 2 | Bu lông ty sứ M14x120 | Chương V HSMT | 836 | Bộ |
| 3 | Xà đỡ cột BH | Chương V HSMT | 60 | Bộ |
| 4 | Xà néo cột BH | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 5 | Xà néo cột đúp dọc tuyến | Chương V HSMT | 29 | Bộ |
| 6 | Xà néo cột đúp ngang tuyến | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 7 | Xà chia dây | Chương V HSMT | 70 | Bộ |
| 8 | Xà xuất tuyến 0,4kV Đơn | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 9 | Tiếp địa RC2 | Chương V HSMT | 14 | Bộ |
| 10 | Cột bê tông BH8,5B | Chương V HSMT | 2 | Cột |
| 11 | Cột bê tông BH7,5B | Chương V HSMT | 29 | Cột |
| 12 | Móng cột vuông MH1 | Chương V HSMT | 7 | Móng |
| 13 | Móng cột vuông đôi MHĐ | Chương V HSMT | 12 | Móng |
| 14 | Băng dính cách điện | Chương V HSMT | 120 | Cuộn |
| 15 | Lô gô tên khách hàng | Chương V HSMT | 233 | Cái |
| 16 | Biển dán tên số cột | Chương V HSMT | 93 | Cái |
| 17 | Đai thít nhựa bó cáp | Chương V HSMT | 12 | Túi |
| G | Tháo dỡ, lắp lại TBA Ngòi Bảy, Ủy ban Việt Cường | |||
| 1 | Tháo lắp lại cáp nguồn hòm H1, H2 | Chương V HSMT | 10 | Sợi |
| 2 | Tháo lắp lại cáp nguồn hòm H4 | Chương V HSMT | 3 | Sợi |
| 3 | Tháo lắp lại cáp nguồn hòm H3fa | Chương V HSMT | 2 | Sợi |
| 4 | Tháo lắp lại hòm H1,H2,H3fa | Chương V HSMT | 12 | Hộp |
| 5 | Tháo lắp lại hòm H4 | Chương V HSMT | 3 | Hộp |
| H | Thu hồi TBA Ngòi Bảy, Ủy ban Việt Cường | |||
| 1 | Cột bê tông BH-7,5 | Chương V HSMT | 16 | Cái |
| 2 | Cột bê tông BH-8,5 | Chương V HSMT | 1 | Cái |
| 3 | Xà đỡ | Chương V HSMT | 64 | Bộ |
| 4 | Xà xuất tuyến | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 5 | Xà néo dọc | Chương V HSMT | 18 | Bộ |
| 6 | Xà néo | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 7 | Sứ cách điện | Chương V HSMT | 518 | Quả |
| 8 | Dây dẫn AV-70 | Chương V HSMT | 2.075 | m |
| 9 | Dây dẫn AV-50 | Chương V HSMT | 9.762 | m |
| 10 | Dây dẫn (cáp vặn xoắn) 4x70 | Chương V HSMT | 56 | m |
| 11 | Dây dẫn (cáp vặn xoắn) 4x50 | Chương V HSMT | 244 | m |
| 12 | Cáp nguồn Hòm 1 cũ sợi 2m | Chương V HSMT | 31 | Sợi |
| 13 | Cáp nguồn Hòm 2 cũ sợi 2m | Chương V HSMT | 26 | Sợi |
| 14 | Cáp nguồn Hòm 4 cũ sợi 2m | Chương V HSMT | 34 | Sợi |
| 15 | Cáp nguồn hòm M3x10+1x6 | Chương V HSMT | 16 | Sợi |
| 16 | Xà néo ngang | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 17 | Vận chuyển vật tư đến công trình | Chương V HSMT | 1 | T.Bộ |
| 18 | Vận chuyển vật tư thu hồi | Chương V HSMT | 1 | T.Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi