Gói thầu: Gói số 02: Xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200948487-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/09/2020 15:50:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Lang Chánh |
| Tên gói thầu | Gói số 02: Xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200948472 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh hỗ trợ và các nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 4 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-18 15:45:00 đến ngày 2020-09-25 15:50:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,109,084,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TUYẾN CHÍNH | |||
| 1 | Đào nền đường thủ công ĐC3 | Theo TKBVTC được phê duyêt | 19,07 | m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy ĐC3 | Theo TKBVTC được phê duyêt | 3,62 | 100m3 |
| 3 | Đào khuôn đường thủ công ĐC3 | Theo TKBVTC được phê duyêt | 21,26 | m3 |
| 4 | Đào khuôn đường bằng máy ĐC3 | Theo TKBVTC được phê duyêt | 4,04 | 100m3 |
| 5 | Đào móng xây dựng rãnh + cửa xả thủ công | Theo TKBVTC được phê duyêt | 58,16 | m3 |
| 6 | Đào móng xây dựng rãnh + cửa xả bằng máy | Theo TKBVTC được phê duyêt | 11,05 | 100m3 |
| 7 | Luân chuyển đất đào sang đắp, phạm vi <=300m | Theo TKBVTC được phê duyêt | 8,57 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất nền đường + hoàn trả rãnh bằng đầm cóc | Theo TKBVTC được phê duyêt | 7,58 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất đổ đi cự ly 1km đầu | Theo TKBVTC được phê duyêt | 11,13 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất đổ đi cự ly 0,8km tiếp | Theo TKBVTC được phê duyêt | 11,13 | 100m3 |
| 11 | Mặt đường BTXM M300 | Theo TKBVTC được phê duyêt | 323,89 | m3 |
| 12 | Bê tông tạo phẳng M150 | Theo TKBVTC được phê duyêt | 134,95 | m3 |
| 13 | Ni lông lót chống thấm | Theo TKBVTC được phê duyêt | 1.349,55 | m2 |
| 14 | Cắt khe | Theo TKBVTC được phê duyêt | 4,13 | 100m |
| 15 | Ván khuôn mặt đường | Theo TKBVTC được phê duyêt | 7,41 | 100m2 |
| B | RÃNH THƯỜNG | |||
| 1 | Gạch không nung xây thân rãnh VXM M100 | Theo TKBVTC được phê duyêt | 294,36 | m3 |
| 2 | Trát tường trong dày 2,0 cm, vữa XM M100 | Theo TKBVTC được phê duyêt | 1.338 | m2 |
| 3 | Đá dăm đệm móng 10cm | Theo TKBVTC được phê duyêt | 115,96 | m3 |
| 4 | Bê tông đáy rãnh M200 | Theo TKBVTC được phê duyêt | 173,94 | m3 |
| 5 | Bê tông tấm đan đúc sẵn M250 | Theo TKBVTC được phê duyêt | 86,97 | m3 |
| 6 | Cốt thép tấm đan d<=10mm | Theo TKBVTC được phê duyêt | 9,63 | tấn |
| 7 | Cốt thép tấm đan d>10mm | Theo TKBVTC được phê duyêt | 1,38 | tấn |
| 8 | Ván khuôn đáy rãnh | Theo TKBVTC được phê duyêt | 3,35 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn tấm đan | Theo TKBVTC được phê duyêt | 4,19 | 100m2 |
| 10 | Vữa đệm tấm đan rãnh VXM M75 | Theo TKBVTC được phê duyêt | 490,6 | m2 |
| 11 | Lắp đặt tấm đan | Theo TKBVTC được phê duyêt | 1.115 | 1cấu kiện |
| 12 | Bốc xếp bản đúc sẵn bằng cơ giới lên ô tô vận chuyển | Theo TKBVTC được phê duyêt | 1.115 | 1 cấu kiện |
| 13 | Bốc xếp bản đúc sẵn bằng cơ giới từ ô tô vận chuyển xuống vị trí lắp đặt | Theo TKBVTC được phê duyêt | 1.115 | 1 cấu kiện |
| 14 | Vận chuyển bản đúc sẵn từ bãi đúc đến công trình cự ly 1km | Theo TKBVTC được phê duyêt | 21,74 | 10 tấn/1km |
| C | RÃNH CHỊU LỰC ĐƯỜNG NGANG | |||
| 1 | Đá dăm đệm móng 10cm | Theo TKBVTC được phê duyêt | 14,82 | m3 |
| 2 | Bê tông thân rãnh M250 | Theo TKBVTC được phê duyêt | 5,46 | m3 |
| 3 | Cốt thép rãnh d<=10mm | Theo TKBVTC được phê duyêt | 0,18 | tấn |
| 4 | Cốt thép rãnh d>10mm | Theo TKBVTC được phê duyêt | 0,23 | tấn |
| 5 | Ván khuôn rãnh | Theo TKBVTC được phê duyêt | 0,52 | 100m2 |
| 6 | Lắp đặt rãnh chữ U | Theo TKBVTC được phê duyêt | 26 | 1cấu kiện |
| 7 | Bê tông phủ bản M250 | Theo TKBVTC được phê duyêt | 4,99 | m3 |
| 8 | Bê tông tấm đan đúc sẵn M250 | Theo TKBVTC được phê duyêt | 3,02 | m3 |
| 9 | Cốt thép tấm đan d<=10mm | Theo TKBVTC được phê duyêt | 0,43 | tấn |
| 10 | Cốt thép tấm đan d>10mm | Theo TKBVTC được phê duyêt | 0,04 | tấn |
| 11 | Ván khuôn phủ bản | Theo TKBVTC được phê duyêt | 0,07 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn tấm đan | Theo TKBVTC được phê duyêt | 0,15 | 100m2 |
| 13 | Lắp đặt tấm đan | Theo TKBVTC được phê duyêt | 26 | 1cấu kiện |
| 14 | Bốc xếp bản đúc sẵn bằng cơ giới lên ô tô vận chuyển | Theo TKBVTC được phê duyêt | 52 | 1 cấu kiện |
| 15 | Bốc xếp bản đúc sẵn bằng cơ giới từ ô tô vận chuyển xuống vị trí lắp đặt | Theo TKBVTC được phê duyêt | 52 | 1 cấu kiện |
| 16 | Vận chuyển bản đúc sẵn từ bãi đúc đến công trình cự ly 1km | Theo TKBVTC được phê duyêt | 2,12 | 10 tấn/1km |
| D | HỐ THU NƯỚC | |||
| 1 | Gạch không nung xây thân hố ga VXM M100 | Theo TKBVTC được phê duyêt | 13,64 | m3 |
| 2 | Trát tường trong dày 2,0 cm, vữa XM M100 | Theo TKBVTC được phê duyêt | 68,32 | m2 |
| 3 | Đá dăm đệm móng 10cm | Theo TKBVTC được phê duyêt | 5,3 | m3 |
| 4 | Bê tông đáy hố M200 | Theo TKBVTC được phê duyêt | 7,94 | m3 |
| 5 | Bê tông tấm đan đúc sẵn M250 | Theo TKBVTC được phê duyêt | 2,42 | m3 |
| 6 | Cốt thép tấm đan d<=10mm | Theo TKBVTC được phê duyêt | 0,27 | tấn |
| 7 | Cốt thép tấm đan d>10mm | Theo TKBVTC được phê duyêt | 0,04 | tấn |
| 8 | Ván khuôn đáy hố | Theo TKBVTC được phê duyêt | 0,25 | 100m2 |
| 9 | Vữa đệm tấm đan rãnh VXM M75 | Theo TKBVTC được phê duyêt | 13,64 | m2 |
| 10 | Ván khuôn tấm đan | Theo TKBVTC được phê duyêt | 0,12 | 100m2 |
| 11 | Lắp đặt tấm đan | Theo TKBVTC được phê duyêt | 31 | 1cấu kiện |
| 12 | Bốc xếp bản đúc sẵn bằng cơ giới lên ô tô vận chuyển | Theo TKBVTC được phê duyêt | 31 | 1 cấu kiện |
| 13 | Bốc xếp bản đúc sẵn bằng cơ giới từ ô tô vận chuyển xuống vị trí lắp đặt | Theo TKBVTC được phê duyêt | 31 | 1 cấu kiện |
| 14 | Vận chuyển bản đúc sẵn từ bãi đúc đến công trình cự ly 1km | Theo TKBVTC được phê duyêt | 0,6 | 10 tấn/1km |
| 15 | Đá dăm đệm móng 10cm | Theo TKBVTC được phê duyêt | 2,21 | m3 |
| 16 | Bê tông cửa thu M150 | Theo TKBVTC được phê duyêt | 14,69 | m3 |
| 17 | Ván khuôn cửa thu | Theo TKBVTC được phê duyêt | 0,98 | 100m2 |
| E | BÓ VỈA | |||
| 1 | Bê tông móng M150 đá 2x4 | Theo TKBVTC được phê duyêt | 14,9 | m3 |
| 2 | Bê tông bó vỉa M200 | Theo TKBVTC được phê duyêt | 54,61 | m3 |
| 3 | Cốt thép bó vỉa d<=10mm | Theo TKBVTC được phê duyêt | 0,14 | tấn |
| 4 | Ván khuôn móng đổ tại chỗ | Theo TKBVTC được phê duyêt | 1,15 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn bó vỉa | Theo TKBVTC được phê duyêt | 4,73 | 100m2 |
| 6 | Lắp đặt bó vỉa | Theo TKBVTC được phê duyêt | 1.146 | 1cấu kiện |
| F | BÃI ĐÚC CẤU KIỆN | |||
| 1 | Láng xi măng M100 bãi đúc dày 3cm | Theo TKBVTC được phê duyêt | 100 | m2 |
| 2 | Đá dăm đệm móng 10cm | Theo TKBVTC được phê duyêt | 10 | m3 |
| 3 | San gạt đầm lèn bãi đúc | Theo TKBVTC được phê duyêt | 1 | 100m3 |
| 4 | Thanh lý rãnh đá hộc hư hỏng | Theo TKBVTC được phê duyêt | 31,71 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ, di chuyển, lắp đặt cột điện chiếu sáng sang vị trí mới | Theo TKBVTC được phê duyêt | 14 | cột |
| G | TUYẾN NHÁNH | |||
| 1 | Đào nền đường thủ công ĐC3 | Theo TKBVTC được phê duyêt | 10,89 | m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy ĐC3 | Theo TKBVTC được phê duyêt | 2,07 | 100m3 |
| 3 | Đào móng xây dựng rãnh + cửa xả thủ công | Theo TKBVTC được phê duyêt | 2,72 | m3 |
| 4 | Đào móng xây dựng rãnh + cửa xả bằng máy | Theo TKBVTC được phê duyêt | 0,52 | 100m3 |
| 5 | Luân chuyển đất đào sang đắp, phạm vi <=300m | Theo TKBVTC được phê duyêt | 0,05 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường + hoàn trả rãnh bằng đầm cóc | Theo TKBVTC được phê duyêt | 0,04 | 100m3 |
| 7 | Đào phá mặt đường cũ bê tông | Theo TKBVTC được phê duyêt | 2,08 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải đi cự ly 1km đầu | Theo TKBVTC được phê duyêt | 2,08 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải đổ đi cự ly 0,9km tiếp | Theo TKBVTC được phê duyêt | 2,08 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất đổ đi cự ly 1km đầu | Theo TKBVTC được phê duyêt | 2,67 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất đổ đi cự ly 0,9km tiếp | Theo TKBVTC được phê duyêt | 2,67 | 100m3 |
| 12 | Mặt đường BTXM M300 | Theo TKBVTC được phê duyêt | 147,93 | m3 |
| 13 | Bê tông tạo phẳng M150 | Theo TKBVTC được phê duyêt | 61,64 | m3 |
| 14 | Ni lông lót chống thấm | Theo TKBVTC được phê duyêt | 616,39 | m2 |
| 15 | Cắt khe | Theo TKBVTC được phê duyêt | 1,61 | 100m |
| 16 | Ván khuôn mặt đường | Theo TKBVTC được phê duyêt | 1,24 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi