Gói thầu: Gói thầu số 1: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200950757-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/09/2020 15:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Yên Bái |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200949760 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SCL do NPC cấp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-18 15:05:00 đến ngày 2020-09-28 15:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 912,332,448 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục A cấp | |||
| 1 | Cáp nhôm AV-95 | Chương V HSMT | 1.785 | m |
| 2 | Cáp nhôm AV-70 | Chương V HSMT | 17.482 | m |
| 3 | Cáp nhôm AV-50 | Chương V HSMT | 10.517 | m |
| 4 | Cáp đồng PVC M3x16+1x10 | Chương V HSMT | 403 | m |
| 5 | Cáp đồng PVC M3x25+1x16 | Chương V HSMT | 912 | m |
| 6 | Hộp chia dây lắp cầu dao | Chương V HSMT | 152 | Bộ |
| 7 | Đầu cốt đồng nhôm AM-70 | Chương V HSMT | 24 | Cái |
| 8 | Đầu cốt đồng nhôm AM50 | Chương V HSMT | 8 | Cái |
| 9 | Đầu cốt đồng nhôm AM-95 | Chương V HSMT | 8 | Cái |
| 10 | Ghíp nhựa | Chương V HSMT | 310 | Cái |
| 11 | Ghíp đồng nhôm 3BL AM25-95 | Chương V HSMT | 760 | Cái |
| 12 | Ghíp nhôm đa năng A25-95 | Chương V HSMT | 1.896 | Cái |
| B | Hạng mục B cung cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Sứ cách điện A-30 + ty sứ | Chương V HSMT | 2.160 | Quả |
| 2 | Bu long tiếp địa M16x50 | Chương V HSMT | 33 | Bộ |
| 3 | Xà néo cột | Chương V HSMT | 127 | Bộ |
| 4 | Xà xuất tuyến | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 5 | Xà néo ngang | Chương V HSMT | 10 | Bộ |
| 6 | Xà néo dọc | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 7 | Xà xuất tuyến 2 tầng | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 8 | Xà lệch 2 tầng | Chương V HSMT | 9 | Bộ |
| 9 | Xà néo cột ly tâm 18m | Chương V HSMT | 11 | Bộ |
| 10 | Xà lệch cột ly tâm 18m | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 11 | Xà lệch | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 12 | Xà bướm đỡ dây ra | Chương V HSMT | 153 | cái |
| 13 | Xà bướm đỡ dây ra cột H | Chương V HSMT | 23 | cái |
| 14 | Xà néo cột H | Chương V HSMT | 10 | Bộ |
| 15 | Xà néo ngang cột H | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 16 | Giá đỡ cáp đơn 1 tầng tại dầm MBA | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 17 | Giá đỡ cáp đơn 2 tầng tại dầm MBA | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 18 | Giá đỡ cáp đơn 1 tầng trên cột ly tâm | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 19 | Giá đỡ cáp đơn 2 tầng trên cột ly tâm | Chương V HSMT | 16 | Bộ |
| 20 | Ống nhựa xoắn HDPE Ф21 | Chương V HSMT | 132 | m |
| 21 | Tiếp địa RC2 | Chương V HSMT | 33 | Bộ |
| 22 | Cột LT10C | Chương V HSMT | 4 | Cột |
| 23 | Cột LT8,5C | Chương V HSMT | 11 | Cột |
| 24 | Cột bê tông BH7,5B | Chương V HSMT | 7 | Cột |
| 25 | Móng cột vuông MH1 | Chương V HSMT | 5 | Móng |
| 26 | Móng cột MT-1 | Chương V HSMT | 15 | Móng |
| 27 | Móng cột vuông đôi MHĐ | Chương V HSMT | 1 | Móng |
| 28 | Băng dính cách điện | Chương V HSMT | 500 | Cuộn |
| 29 | Tem nhận diện khách hàng | Chương V HSMT | 683 | Cái |
| 30 | Biển số cột | Chương V HSMT | 168 | Cái |
| 31 | Đai thít nhựa bó cáp | Chương V HSMT | 70 | Túi |
| C | Tháo dỡ và lắp lại | |||
| 1 | Tháo lắp lại cáp nguồn hòm H1, H2 | Chương V HSMT | 3 | Sợi |
| 2 | Tháo lắp lại cáp nguồn hòm H4 | Chương V HSMT | 7 | Sợi |
| 3 | Tháo lắp lại cáp nguồn hòm H3fa | Chương V HSMT | 2 | Sợi |
| 4 | Tháo lắp lại hòm H1, H2 | Chương V HSMT | 3 | Cái |
| 5 | Tháo lắp lại hòm H4 | Chương V HSMT | 7 | Cái |
| 6 | Tháo lắp lại hòm H3fa | Chương V HSMT | 2 | Cái |
| D | Tháo gỡ và nhập thu hồi | |||
| 1 | Cột bê tông BH-5,5 | Chương V HSMT | 1 | Cái |
| 2 | Cột bê tông LT-8,5 | Chương V HSMT | 6 | Cái |
| 3 | Xà néo | Chương V HSMT | 16 | Bộ |
| 4 | Xà néo dọc | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 5 | Xà đỡ | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 6 | Xà néo kép | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 7 | Xà xuất tuyến | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 8 | Dây dẫn AV-70 | Chương V HSMT | 116 | m |
| 9 | Cáp vặn xoắn AXLPE 4x95 | Chương V HSMT | 1.107 | m |
| 10 | Dây dẫn (cáp vặn xoắn) 4x70 | Chương V HSMT | 3.407 | m |
| 11 | Dây dẫn (cáp vặn xoắn) 4x50 | Chương V HSMT | 1.785 | m |
| 12 | Cáp nguồn hòm M2x4 | Chương V HSMT | 35 | Sợi |
| 13 | Cáp nguồn hòm M2x6 | Chương V HSMT | 15 | Sợi |
| 14 | Cáp nguồn hòm M2x10 | Chương V HSMT | 159 | Sợi |
| 15 | Cáp nguồn hòm M3x10+1x6 | Chương V HSMT | 62 | Sợi |
| 16 | Cáp đồng PVC M3x50+1x35 | Chương V HSMT | 24 | m |
| 17 | Kẹp hãm | Chương V HSMT | 125 | Cái |
| 18 | Kẹp treo | Chương V HSMT | 87 | Cái |
| 19 | Vận chuyển vật tư đến công trình | Chương V HSMT | 1 | T.Bộ |
| 20 | Vận chuyển vật tư thu hồi | Chương V HSMT | 1 | T.Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi