Gói thầu: Thi công xây dựng công trình + Đảm bảo giao thông
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200942762-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/09/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | SỞ GIAO THÔNG VẬN TẢI TỈNH ĐIỆN BIÊN |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình + Đảm bảo giao thông |
| Số hiệu KHLCNT | 20200931029 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 9 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-18 16:52:00 đến ngày 2020-09-28 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,374,329,900 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đảm bảo giao thông | |||
| 1 | Đèn xoay cảnh báo | 20 | cái | |
| 2 | Cọc tiêu, chóp nón | 20 | cái | |
| 3 | băng rào công trình | 200 | m | |
| 4 | Bộ 03 biển báo tam giác - công trường đang thi công - đi chậm - đường hẹp | 2 | bộ | |
| 5 | Biển báo chữ nhật công trường đang thi công | 2 | cái | |
| 6 | Biển báo chữ nhật đoạn đường đang thi công | 2 | cái | |
| 7 | Nhân công đảm bảo giao thông | 60 | công | |
| B | Nền đường+ mặt đường | |||
| 1 | Đào nền đất C3 | 12.618,61 | m3 | |
| 2 | Đào nền đất C4 | 8.567,4 | m3 | |
| 3 | Đào nền đá C4 | 1.725,04 | m3 | |
| 4 | Đào rãnh đất C3 | 105,83 | m3 | |
| 5 | Đào rãnh đất C4 | 29,06 | m3 | |
| 6 | Đào rãnh đá C4 | 7,25 | m3 | |
| 7 | Đắp đất K95 | 1.950,2 | m3 | |
| 8 | Đào kết cấu đường cũ | 115,53 | m3 | |
| 9 | Đào khuôn đất C3 | 417,2 | m3 | |
| 10 | Đào khuôn đất C4 | 55,79 | m3 | |
| 11 | Đào khuôn đá C4 | 41,62 | m3 | |
| 12 | Bù vênh bằng đá dăm tiêu chuẩn htb= 5cm | 506,25 | m3 | |
| 13 | Láng nhựa 3 lớp tiêu chuẩn nhựa 4.5kg/m2 | 8.450,63 | m2 | |
| 14 | Móng lớp trên đá dăm nước h=15cm | 8.450,63 | m2 | |
| 15 | Móng lớp dưới đá dăm nước h=15cm | 4.019,72 | m2 | |
| C | Rãnh gia cố | |||
| 1 | Đào móng đất C3 | 110,85 | m3 | |
| 2 | Bê tông mác 200# | 110,85 | m3 | |
| 3 | Vữa xi măng lót đáy M100 | 32,6 | m3 | |
| D | Cống + Tường chắn | |||
| 1 | Đào đất C4 | 157,2 | m3 | |
| 2 | Đắp K95 | 98,55 | m3 | |
| 3 | Bê tông cống M250# | 2,29 | m3 | |
| 4 | Bê tông cống M200# | 1,31 | m3 | |
| 5 | Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống d=0,75m | 3 | MN | |
| 6 | Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống d=1m | 1 | MN | |
| 7 | Cốt thép d<10mm | 147,51 | kg | |
| 8 | Cốt thép d<18mm | 22,23 | kg | |
| 9 | Bê tông cống M150# | 39,89 | m3 | |
| 10 | Bê tông kè M150 | 120,22 | m3 | |
| 11 | Đệm cát sỏi | 7,26 | m3 | |
| 12 | Xếp đá khan | 1,5 | m3 | |
| 13 | Đất sét chống thấm | 2,2 | m3 | |
| 14 | Đá hộc xô bồ | 3,25 | m3 | |
| 15 | Ống nhựa PVC | 8,6 | m | |
| 16 | Rọ thép 2x1x1m | 7 | rọ | |
| 17 | Phá dỡ kết cấu cũ | 7,55 | m3 | |
| E | Tấm đan qua rãnh | |||
| 1 | Cốt thép tấm đan D≤10mm | 41,98 | kg | |
| 2 | Cốt thép tấm đan D>10mm | 63,3 | kg | |
| 3 | Bê tông tấm đan M250 | 0,95 | m3 | |
| F | Chi phí dự phòng | |||
| 1 | chi phí dự phòng | F=(A+B+C+D+E)*tỷ lệ% | 0,8 | % |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi