Gói thầu: Thi công xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200952896-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/09/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm y tế huyện Tam Nông
Tên gói thầu Thi công xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200933035
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn xã hội hóa, quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp, và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-21 12:59:00 đến ngày 2020-09-28 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,935,186,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần kết cấu
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 4,202 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 7,315 m3
3 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 39,371 m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 18,928 m3
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,262 100m2
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1,102 100m2
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 5,023 tấn
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1,426 tấn
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1,856 tấn
10 Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 300 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 72,773 m3
11 Bê tông nền đá 1x2, mác 300 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 23,524 m3
12 Sơn bề mặt bê tông 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 235,238 m2
13 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 18,991 m3
14 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,306 100m3
15 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 3,085 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1,584 100m3
17 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1,584 100m3
18 Vận chuyển đất tiếp cự ly 8 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1,584 100m3
19 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 2,955 m3
20 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,177 100m2
21 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính <=10 mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,857 tấn
22 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính <=18 mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,074 tấn
23 Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 300 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 7,953 m3
24 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 9,985 m3
25 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 79,693 m2
26 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 19,459 m2
27 Quét hồ dầu đánh bóng bể Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 33,261 m2
28 Quét Sika chống thấm bể nước (2 lớp) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 43,653 m2
29 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch men màu trắng KT 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 43,653 m2
30 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 2,022 100m2
31 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,289 tấn
32 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1,936 tấn
33 Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 300 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 12,223 m3
34 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 3,08 100m2
35 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,902 tấn
36 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1,749 tấn
37 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 4,163 tấn
38 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 300 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 21,341 m3
39 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 4,463 100m2
40 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 7,218 tấn
41 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 300 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 61,525 m3
42 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu thang thường Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,325 100m2
43 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1,317 tấn
44 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 300 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 3,255 m3
45 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,216 100m2
46 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,206 tấn
47 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=16 m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1,032 tấn
48 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 250 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1,203 m3
B Phần kiến trúc
1 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,711 m3
2 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 11,29 m3
3 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 47,242 m3
4 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 8,796 m3
5 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 430,224 m2
6 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 151,584 m2
7 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 217,576 m2
8 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 307,95 m2
9 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 446,34 m2
10 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 430,224 m2
11 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1.123,45 m2
12 Quét Sika chống thấm 2 lớp Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 9,296 m2
13 Công tác ốp đá rối vào chân tường Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 27,794 m2
14 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch thẻ Inax 120*240mm , vữa XM cát mịn mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 40,952 m2
15 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch Granit 300x600, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 50,435 m2
16 Cung cấp lắp dựng vách ngăn Compcat nhà vệ sinh Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 5,005 md
17 Lát nền, sàn, kích thước gạch Granit chống trơn 300x600, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 9,296 m2
18 Lát nền, sàn, kích thước gạch Ceramic 600x600, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 22,124 m2
19 Lát nền, sàn, kích thước gạch Ceramic 600x600, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 189,21 m2
20 Lát nền, sàn, kích thước gạch chống trơn 300x300, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 11,52 m2
21 Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 5,351 m2
22 Quét Sika chống thấm bằng sika 2 lớp Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 238,058 m2
23 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 238,058 m2
24 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,89 m2
25 Lát đá Granite tự nhiên (màu trắng sứ) cổ bậc cầu thang, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 8,929 m2
26 Lát đá nhám chống trơn Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 15,96 m2
27 Cung cấp láp dựng lan can cấu thang, sảnh Inox (20x20x1.2 kết hợp 40x40x1.2), Tay vịn Inox D60X1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 38,48 md
28 Cung cấp và lắp dựng cửa đi 1 cánh mở quay sử dụng thanh nhôm hệ kính an toàn dày 6.38mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 7,93 m2
29 Cung cấp và lắp dựng cửa đi 2 cánh mở lùa sử dụng thanh nhôm hệ kính an toàn dày 6.38mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 16,2 m2
30 Cung cấp và lắp dựng cửa sổ nhôm kính 2 cánh mở quay sử dựng thanh nhôm hệ kính an toàn dày 6.38mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 44,73 m2
31 Cung cấp và lắp dựng vách kính sử dụng thanh nhôm hệ kính an toàn dày 6.38mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 55,162 m2
32 Lắp dựng cửa không có khuôn Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 68,86 m2 cấu kiện
33 Vách kính khung nhôm mặt tiền Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 55,162 m2
34 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 25,7 m3
35 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 5,663 100m2
36 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 334,1 m2
37 Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 2 tấn
38 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 16,705 m3
39 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 16,705 m3
40 Vận chuyển phế thải tiếp 3000m bằng ô tô - 5,0T Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 16,705 m3
41 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 9,095 m3
42 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1,801 m3
43 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1,858 m3
44 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,652 m3
45 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 7,728 m2
46 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 18,988 m2
47 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,172 100m2
48 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,172 tấn
49 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,666 m3
50 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1 cái
51 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 24 cái
C Phần điện
1 Đèn hắt tường Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 4 bộ
2 Đèn tuýp đơn 1x1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 8 bộ
3 Đèn tuýp đôi 1x1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 14 bộ
4 Quạt trần - công tắc Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 11 cái
5 Công tắc 1 chiều 1 phím 250V-10A Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 10 cái
6 Công tắc 1 chiều 2 phím 250V-10A Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1 cái
7 Ổ cắm đôi loại 3 cực 250V-16A Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 21 cái
8 Aptomat chống rò MCCB 250A-3P Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1 cái
9 Aptomat chống rò MCCB 100A-3P Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1 cái
10 Aptomat chống rò MCCB 80A-3P Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1 cái
11 Aptomat chống rò MCCB 50A-3P Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 3 cái
12 Attomat chống rò MCB 32A-3P Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1 cái
13 Attomat chống rò MCB 25A-2P Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 2 cái
14 Aptomat MCB 20A-1P Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 4 cái
15 Aptomat MCB 16A-1P Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1 cái
16 Aptomat MCB 10A-1P Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 2 cái
17 Đồng hồ ampe kế 0-100A Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1 bộ
18 Đồng hồ vôn kế 0-500V Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1 bộ
19 Cầu chì kiểu xoáy 250V/2A Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 3 bộ
20 Đèn tín hiệu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 3 cái
21 Tủ điện tổng KT 1600X1200X500 (trọn bộ) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1 hộp
22 Tủ điện ưu tiên KT 1600X1200X500 (trọn bộ) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1 hộp
23 Tủ điện tầng 600x800x250 (trọn bộ) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 2 hộp
24 Bảng điện phòng 8 MOUDLE Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1 hộp
25 Bảng điện phòng 4 MOUDLE Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1 hộp
26 Tủ chứa thiết bị thông tin Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1 hộp
27 Hộp đấu dây Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 100 hộp
28 Cáp CU/XPLE/PVC 4x(1Cx120)mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 130 m
29 Cáp CU/XPLE/PVC (4x10) mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 10 m
30 Cáp CU/XPLE/PVC (4x16) mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 5 m
31 Cáp CU/XPLE/PVC (4x25) mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 10 m
32 Cáp CU/XPLE/PVC (4x10) mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 10 m
33 Cáp CU/XPLE/PVC (4x6) mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 15 m
34 Cáp CU/XPLE/PVC (2x4) mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 35 m
35 Dây CU/PVC2 (1x1.5)mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 330 m
36 Dây CU/PVC2 (1x2.5)mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 300 m
37 Dây tiếp địa E.120mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 10 m
38 Dây tiếp địa E.10mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 100 m
39 Dây tiếp địa E.2.5mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 200 m
40 Dây tiếp địa E.1.5mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 330 m
41 Ống chống cháy luồn dây D32 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 100 m
42 Ống chống cháy luồn dây D20 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 400 m
43 Ống chống cháy luồn dây D16 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 300 m
44 Thang cáp 500X100 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 15 m
45 Máng cáp 500x100 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 80 m
46 Máng cáp 300x100 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 30 m
47 Máng cáp 200x100 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 50 m
48 Quạt thông gió âm trần (WC) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 2 cái
49 Kim thu sét D16, H = 900 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 4 cái
50 Cọc tiếp địa L63x63x6, L =2500 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 5 cọc
51 Dây dẫn sét D10 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 100 m
52 Ống lồng dây dẫn sét D25 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 100 m
53 Thép tiếp địa D16 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 12 m
54 Gía đỡ dây D10 L70 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 15 cái
55 Kẹp kiểm tra Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 4 cái
56 Bulong dai ốc Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 15 bộ
57 Đệm chỉ lá 40x120 = 3mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 20 bộ
58 Màn hình LCD 32" Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1 bộ
59 Bộ lưu điện Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1 bộ
60 Đầu ghi hình 12 kênh Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1 bộ
61 Bộ nguồn tổng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1 bộ
62 Ổ HDD 2TB Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1 bộ
63 Camera dome Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 7 bộ
64 Dây cấp nguồn 2(1x1.5)mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 150 m
65 Cáp đồng trục Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 150 m
66 Ống nhựa luồn dây D20 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 150 m
D Phần nước
1 Chậu xí bệt Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 3 bộ
2 Vòi xịt xí bệt Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 3 cái
3 Hộp đựng giấy vệ sinh Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 3 cái
4 Chậu rửa Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 2 bộ
5 Lắp đặt vòi rửa Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 2 bộ
6 Hộp đựng xà phòng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 2 cái
7 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 2 bộ
8 Lắp đặt gương soi Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 2 cái
9 Lắp đặt sen tắm nóng lạnh Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1 bộ
10 Phễu thu sàn INOX D150 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 4 cái
11 Cầu thu mưa D140 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 6 cái
12 Van nhựa PP-R 2 chiều D50 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1 cái
13 Van nhựa PP-R 2 chiều D40 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 3 cái
14 Van nhựa PP-R 2 chiều D32 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 4 cái
15 Crephin ống hút D50 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1 cái
16 Van phao cơ D50 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 2 cái
17 Van phao điện Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 2 cái
18 Bàn đá 500X900 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 2 tấm
19 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 4,0m3 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 2 bể
20 Ống lạnh PP-R PN20 D50 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,7 100m
21 Ống lạnh PP-R PN20 D40 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,2 100m
22 Ống lạnh PP-R PN20 D25 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,2 100m
23 Ống lạnh PP-R PN10 D40 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,2 100m
24 Ống lạnh PP-R PN10 D32 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,2 100m
25 Ống lạnh PP-R PN10 D25 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,2 100m
26 Cút 90 độ nhựa PP-R D50 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 3 cái
27 Cút 90 độ nhựa PP-R D40 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 4 cái
28 Cút 90 độ nhựa PP-R D32 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 4 cái
29 Cút 90 độ nhựa PP-R D25 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 8 cái
30 Tê nhựa PP-R D32 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 4 cái
31 Tê nhựa PP-R D40 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 3 cái
32 Tê nhựa PP-R D25 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 4 cái
33 Tê thu nhựa PPR D40/32 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 3 cái
34 Tê thu nhựa PPR D32/25 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 4 cái
35 Tê thu nhựa PPR D25/20 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 4 cái
36 Côn thu nhựa PPR D32/25 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 4 cái
37 Côn thu nhựa PPR D25/20 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 4 cái
38 Rắc co nhựa PP-R D40 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 2 cái
39 Rắc co nhựa PP-R D25 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 4 cái
40 Măng xông nhựa PPR D40 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 4 cái
41 Măng xông nhựa PPR D32 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 5 cái
42 Măng xông nhựa PPR D25 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 4 cái
43 Nút bịt PP-R D20 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 10 cái
44 Ống nhựa uPVC D140 class 3 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,8 100m
45 Ống nhựa uPVC D110 class 2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,8 100m
46 Ống nhựa uPVC D90 class 2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1 100m
47 Ống nhựa uPVC D60 class 2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,15 100m
48 Tê nhựa 45 độ uPVC D140 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 6 cái
49 Tê nhựa 45 độ uPVC D110 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 8 cái
50 Tê nhựa 45 độ uPVC D90 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 8 cái
51 Tê nhựa 90 độ uPVC D60 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 2 cái
52 Cút nhựa 135 độ uPVC D140 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 2 cái
53 Cút nhựa 135 độ uPVC D110 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 8 cái
54 Cút nhựa 135 độ uPVC D90 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 8 cái
55 Cút nhựa 135 độ uPVC D60 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 2 cái
56 Côn thu nhựa uPVC D140/110 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 6 cái
57 Côn thu nhựa uPVC D110/90 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 8 cái
58 Côn thu nhựa uPVC D90/60 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 8 cái
59 Côn thu nhựa uPVC D60/42 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 2 cái
60 Keo gắn ống Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 10 tuýp
E Thiết bị
1 Bộ liên động cơ ATS 3P - 350A Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1 chiếc
2 Bộ chuyển đổi điện ATS 200A Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1 chiếc
3 Bơm cấp nước SH Q = 15 (m3/h), H = 25m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1 chiếc
4 Bơm tăng áp Q = 1 (l/s), H = 18m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1 chiếc
5 Bơm nước thải 1M3/H Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1 chiếc
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->