Gói thầu: Thi công xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200957332-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/09/2020 00:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Đà Bắc
Tên gói thầu Thi công xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200957320
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác từ năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-22 00:04:00 đến ngày 2020-09-29 00:10:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,422,716,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: HÓT SỤT, ĐÀO BẠT MÁI TALUY
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Chương V 21,734 100m3
2 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Chương V 50,7128 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <=1000m, đất cấp II Chương V 16,3005 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn 1km tiếp theo trong phạm vi 2km, đất cấp II Chương V 16,3005 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <=1000m, đất cấp III Chương V 38,0346 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn 1km tiếp theo trong phạm vi 2km, đất cấp III Chương V 38,0346 100m3
7 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính D4*6 Chương V 5,616 m3
8 Ván khuôn cho bê tông rãnh đổ tại chỗ, ván khuôn thân rãnh bằng khuôn kim loại Chương V 1,8576 100m2
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn- đổ bằng thủ công, bê tông rãnh, đá 1x2 mác 200 Chương V 16,2486 m3
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép thân rãnh, đường kính <=10mm Chương V 0,9748 tấn
11 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn tấm đan Chương V 0,2385 100m2
12 Sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <=10mm Chương V 0,7514 tấn
13 Bê tông sản xuất bằng máy trộn- đổ bằng thủ công, bê tông tấm đan, đá 1x2 mác 250 Chương V 5,1204 m3
14 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan nắp rãnh Chương V 179 cái
B HẠNG MỤC : KÈ TƯỜNG CHẮN BÊ TÔNG
1 Đào móng kè bằng thủ công, đất cấp III Chương V 5,9023 m3
2 Đào móng kè bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp III Chương V 5,8433 100m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V 2,03 100m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn- đổ bằng thủ công, bê tông rãnh, đá 1x2 mác 200 Chương V 19,7532 m3
5 Bê tông đỉnh kè đá 1x2 mác 200 Chương V 4,245 m3
6 Bê tông tường kè đá 2x4 mác 150 Chương V 253,285 m3
7 Bê tông móng kè đá 2x4 mác 150 Chương V 137,255 m3
8 Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng Chương V 139,3775 m3
9 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính D4*6 Chương V 13,4425 m3
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng kè Chương V 1,4467 100m2
11 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thân kè Chương V 5,5972 100m2
12 Ván khuôn đỉnh kè Chương V 0,283 100m2
13 Lắp đặt ống nhựa PVC đường kính ống d=60mm Chương V 0,9 100m
C HẠNG MỤC BẬC NƯỚC THÂN TRÊN
1 Đào bậc nước bằng thủ công, đất cấp III Chương V 71,2 m3
2 Bê tông thành bậc nước đá 1x2, nác 200 Chương V 8,76 m3
3 Bê tông móng bậc nước đá 1x2 mác 200 Chương V 28 m3
4 Ván khuôn bậc nước, thành bậc nước, hố thu, ván khuôn gỗ Chương V 1,67 100m2
5 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính D4*6 Chương V 8 m3
D HẠNG MỤC BẬC NƯỚC THÂN DƯỚI
1 Đào bậc nước bằng thủ công, đất cấp III Chương V 5,4 m3
2 Bê tông thành bậc nước đá 1x2, nác 200 Chương V 4,332 m3
3 Bê tông móng bậc nước đá 1x2 mác 200 Chương V 12,736 m3
4 Ván khuôn bậc nước, thành bậc nước, hố thu, ván khuôn gỗ Chương V 0,5732 100m2
5 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính D4*6 Chương V 3,7216 m3
6 Bê tông hố thu, đá 1x2 mác 200 Chương V 3,06 m3
7 Ván khuôn hố thu Chương V 0,1032 100m2
E HẠNG MỤC: RÃNH CƠ
1 Đào móng rãnh cơ bằng thủ công, đất cấp III Chương V 0,8114 m3
2 Đào rãnh bằng máy đào <= 0,8m3, máy ủi <= 110CV, đổ lên phương tiện vận chuyển đất cấp III Chương V 0,8033 100m3
3 Bê tông rãnh cơ đá 1x2 mác 200 Chương V 33,488 m3
4 Ván khuôn rãnh cơ ván khuôn gỗ Chương V 0,2447 100m2
5 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính D4*6 Chương V 32,2 m3
F HẠNG MỤC: KÈ KHUNG, ỐP GẠCH BLOCK SỐ 8
1 Đào móng bằng thủ công đất cấp III Chương V 1,5621 m3
2 Đào móng bằng máy đào <=0,8m3 đất cấp III Chương V 1,5465 100m3
3 Đăp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V 1,4718 100m3
4 Bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 Chương V 8,242 m3
5 Ván khuôn kim loại, ván khuôn dầm Chương V 5,0222 100m2
6 Bê tông kè khung đá 1x2 mác 200 Chương V 49,9161 m3
7 Cốt thép dầm, đường kính <=10mm Chương V 1,0312 tấn
8 Cốt thép dầm, đường kính <=18mm Chương V 4,4613 tấn
9 Lát phủ khung dầm mái taluy bằng gạch hình số 8 (KT400x200x70) Chương V 1.332,45 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->