Gói thầu: Thi công cải tạo, sửa chữa nhà làm việc và các hạng mục phụ trợ
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200956997-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/10/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CỤC THUẾ THÀNH PHỐ HÀ NỘI |
| Tên gói thầu | Thi công cải tạo, sửa chữa nhà làm việc và các hạng mục phụ trợ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200907266 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-21 22:26:00 đến ngày 2020-10-02 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,341,811,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY LẮP | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V, E-HSMT | 418,24 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Chương V, E-HSMT | 296,2 | m |
| 3 | Tháo dỡ khuôn cửa kép | Chương V, E-HSMT | 652,8 | m |
| 4 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | Chương V, E-HSMT | 157,121 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V, E-HSMT | 1.183,167 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V, E-HSMT | 824,124 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Chương V, E-HSMT | 758,771 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V, E-HSMT | 507,071 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V, E-HSMT | 353,196 | m2 |
| 10 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V, E-HSMT | 133,901 | m2 |
| 11 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V, E-HSMT | 208,78 | m2 |
| 12 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V, E-HSMT | 757,184 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V, E-HSMT | 95,508 | m2 |
| 14 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Chương V, E-HSMT | 1,824 | m3 |
| 15 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay | Chương V, E-HSMT | 0,241 | m3 |
| 16 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chương V, E-HSMT | 44,907 | m3 |
| 17 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | Chương V, E-HSMT | 191,62 | m2 |
| 18 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Chương V, E-HSMT | 16,936 | m2 |
| 19 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Chương V, E-HSMT | 5,782 | m2 |
| 20 | Phá dỡ nền - Nền láng Granito | Chương V, E-HSMT | 60,242 | m2 |
| 21 | Tháo dỡ chậu rửa | Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 22 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 23 | Tháo dỡ chậu tiểu | Chương V, E-HSMT | 8 | bộ |
| 24 | Tháo dỡ vách ngăn giấy, ván ép, gỗ ván | Chương V, E-HSMT | 10,66 | m2 |
| 25 | Tháo dỡ hệ thống điện cũ | Chương V, E-HSMT | 15 | Công |
| 26 | Nhân công di chuyển đồ đạc, nội thất công trình phục vụ thi công | Chương V, E-HSMT | 20 | công |
| 27 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Chương V, E-HSMT | 94,429 | m3 |
| 28 | Vận chuyển phế thải tiếp 14km | Chương V, E-HSMT | 94,429 | m3 |
| 29 | Bê tông nền, đá 1x2, vữa BT M200 | Chương V, E-HSMT | 1,824 | m3 |
| 30 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 0,258 | m3 |
| 31 | Trát tường ngoài - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 507,071 | m2 |
| 32 | Trát tường trong - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 355,541 | m2 |
| 33 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 208,78 | m2 |
| 34 | Căng lưới thép mạ kẽm d=0,07mm; a10x10mm | Chương V, E-HSMT | 133,901 | m2 |
| 35 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 133,901 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ (sơn Kova K109, K260 hoặc tương đương) | Chương V, E-HSMT | 2.278,772 | m2 |
| 37 | Sơn tường nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ (sơn Kova K209, K261 hoặc tương đương) | Chương V, E-HSMT | 1.690,238 | m2 |
| 38 | Lát nền, sàn bằng gạch Granite KT600x600mm | Chương V, E-HSMT | 747,91 | m2 |
| 39 | Quét Sika chống thấm mái, sênô, ô văng | Chương V, E-HSMT | 548,301 | m2 |
| 40 | Rải lưới thép mạ kẽm d=0,07mm; a10x10mm | Chương V, E-HSMT | 191,62 | m2 |
| 41 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 2cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V, E-HSMT | 191,62 | m2 |
| 42 | Láng vữa tạo dốc sàn mái dày TB 3cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 356,681 | m2 |
| 43 | Lát gạch chống nóng - gạch 6 lỗ 22x15x 10,5cm | Chương V, E-HSMT | 356,681 | m2 |
| 44 | Lát sàn gạch lá nem KT300x300 | Chương V, E-HSMT | 356,681 | m2 |
| 45 | Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa BT M100 | Chương V, E-HSMT | 1,771 | m3 |
| 46 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 4,907 | m3 |
| 47 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang - chiều dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V, E-HSMT | 75,245 | m2 |
| 48 | Láng granitô tam cấp | Chương V, E-HSMT | 41,184 | m2 |
| 49 | Láng granitô cầu thang | Chương V, E-HSMT | 34,061 | m2 |
| 50 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | Chương V, E-HSMT | 163,39 | m |
| 51 | Quét Sika chống thấm sàn WC | Chương V, E-HSMT | 50,118 | m2 |
| 52 | Lát nền gạch Granite chống trơn KT300x300 | Chương V, E-HSMT | 36,474 | m2 |
| 53 | Ốp tường gạch Granite KT30x60cm | Chương V, E-HSMT | 95,508 | m2 |
| 54 | Gia công hệ khung dàn | Chương V, E-HSMT | 0,096 | tấn |
| 55 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn | Chương V, E-HSMT | 0,096 | tấn |
| 56 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 6,118 | 1m2 |
| 57 | Lát đá mặt bệ các loại | Chương V, E-HSMT | 4,48 | m2 |
| 58 | Thi công trần phẳng bằng hệ trần nhôm Clip-in KT600x600 | Chương V, E-HSMT | 36,474 | m2 |
| 59 | Sản xuất lắp đặt vách ngăn vệ sinh bằng tấm compact chịu nước dày 12mm + phụ kiện đồng bộ INOX | Chương V, E-HSMT | 38,556 | m2 |
| 60 | Sản xuất lắp đặt cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ kính an toàn 6.38mm (bao gồm phụ kiện và lắp đặt) | Chương V, E-HSMT | 67,16 | m2 |
| 61 | Sản xuất lắp đặt cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhôm hệ kính an toàn 6.38mm (bao gồm phụ kiện và lắp đặt) | Chương V, E-HSMT | 6,3 | m2 |
| 62 | Sản xuất lắp đặt cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ kính an toàn 6.38mm (bao gồm phụ kiện và lắp đặt) | Chương V, E-HSMT | 139,08 | m2 |
| 63 | Sản xuất lắp đặt cửa sổ 1 cánh mở hất, cửa nhôm hệ kính an toàn 6.38mm (bao gồm phụ kiện và lắp đặt) | Chương V, E-HSMT | 8,02 | m2 |
| 64 | Sản xuất lắp đặt vách kính nhôm hệ kính an toàn 6.38mm (bao gồm phụ kiện ) | Chương V, E-HSMT | 58,6 | m2 |
| 65 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Chương V, E-HSMT | 58,6 | m2 |
| 66 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V, E-HSMT | 3,414 | tấn |
| 67 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 178,215 | 1m2 |
| 68 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V, E-HSMT | 205,7 | m2 |
| 69 | Rèm cửa | Chương V, E-HSMT | 90,707 | m2 |
| 70 | Sơn sắt thép lan can bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 16,936 | m2 |
| 71 | Sơn kết cấu gỗ lan can bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 5,782 | m2 |
| 72 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Chương V, E-HSMT | 9,44 | 100m2 |
| 73 | Vận chuyển Xi măng lên cao | Chương V, E-HSMT | 12,031 | tấn |
| 74 | Vận chuyển Cát các loại, than xỉ lên cao | Chương V, E-HSMT | 40,628 | m3 |
| 75 | Vận chuyển Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) lên cao | Chương V, E-HSMT | 1,234 | tấn |
| 76 | Vận chuyển Gạch xây các loại lên cao | Chương V, E-HSMT | 35,169 | tấn |
| 77 | Vận chuyển Gạch ốp, lát các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Chương V, E-HSMT | 35,668 | 10m2 |
| B | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện KT(600x400x200)mm | Chương V, E-HSMT | 1 | hộp |
| 2 | Lắp đặt Tủ điện Modul 8 aptomat | Chương V, E-HSMT | 4 | hộp |
| 3 | Lắp đặt Tủ điện Modul 4 aptomat | Chương V, E-HSMT | 13 | hộp |
| 4 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A | Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 7 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A | Chương V, E-HSMT | 11 | cái |
| 8 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V, E-HSMT | 20 | cái |
| 11 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Chương V, E-HSMT | 24 | cái |
| 12 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Chương V, E-HSMT | 18 | cái |
| 13 | Lắp đặt hộp đèn chiếu sáng Led 2x18W-220V | Chương V, E-HSMT | 40 | bộ |
| 14 | Lắp đặt hộp đèn chiếu sáng Led 1x18W-220V | Chương V, E-HSMT | 8 | bộ |
| 15 | Lắp đặt đèn gương Led 12W | Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 16 | Lắp đặt đèn tường 10W | Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 17 | Lắp đặt Đèn áp trần bóng Led 1x14W-220V | Chương V, E-HSMT | 24 | bộ |
| 18 | Lắp đặt quạt thông gió âm trần KT300x300 | Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 19 | Lắp đặt quạt trần | Chương V, E-HSMT | 24 | cái |
| 20 | Móc treo quạt trần | Chương V, E-HSMT | 24 | cái |
| 21 | Lắp đặt Triết áp quạt + mặt + đế âm | Chương V, E-HSMT | 24 | cái |
| 22 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V, E-HSMT | 16 | cái |
| 23 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| 24 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 25 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 26 | Lắp đặt hộp chia ngả | Chương V, E-HSMT | 172 | hộp |
| 27 | Lắp đặt hộp nối âm tường công tắc, ổ cắm KT250x250mm | Chương V, E-HSMT | 19 | hộp |
| 28 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu | Chương V, E-HSMT | 89 | cái |
| 29 | Lắp đặt hộp nối âm tường công tắc, ổ cắm KT60x80mm | Chương V, E-HSMT | 125 | hộp |
| 30 | Lắp đặt dây CU/XLPE/PVC (3x16+1x10)mm2 | Chương V, E-HSMT | 15 | m |
| 31 | Lắp đặt dây CU/PVC 1x10mm2 | Chương V, E-HSMT | 15 | m |
| 32 | Lắp đặt dây CU/XPLE/PVC 2x6mm2 | Chương V, E-HSMT | 30 | m |
| 33 | Lắp đặt dây CU/PVC 1x6mm2 | Chương V, E-HSMT | 30 | m |
| 34 | Lắp đặt dây CU/XPLE/PVC 2x4mm2 | Chương V, E-HSMT | 480 | m |
| 35 | Lắp đặt dây CU/PVC 1x4mm2 | Chương V, E-HSMT | 480 | m |
| 36 | Lắp đặt dây CU/PVC 1x2,5mm2 | Chương V, E-HSMT | 4.494 | m |
| 37 | Lắp đặt dây CU/PVC 1x1,5mm2 | Chương V, E-HSMT | 2.486 | m |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤48mm | Chương V, E-HSMT | 15 | m |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm | Chương V, E-HSMT | 30 | m |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Chương V, E-HSMT | 480 | m |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Chương V, E-HSMT | 2.467 | m |
| 42 | Măng sông D40 | Chương V, E-HSMT | 5 | Cái |
| 43 | Măng sông D32 | Chương V, E-HSMT | 10 | Cái |
| 44 | Măng sông D25 | Chương V, E-HSMT | 166 | Cái |
| 45 | Măng sông D20 | Chương V, E-HSMT | 851 | Cái |
| 46 | Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn | Chương V, E-HSMT | 7 | cọc |
| 47 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | Chương V, E-HSMT | 14 | m |
| 48 | Lắp đặt ống luồn cáp điện HDPE D32/25 | Chương V, E-HSMT | 28 | m |
| 49 | Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột ≤10m bằng thủ công | Chương V, E-HSMT | 7 | 1 cột |
| 50 | Lắp đặt Đèn Led chiếu sáng đường 100W | Chương V, E-HSMT | 7 | 1 bộ |
| 51 | Bảng điện cửa cột 250x120x10mm | Chương V, E-HSMT | 7 | bảng |
| 52 | Lắp đặt dây CU/XPLE/PVC 2x4mm2 | Chương V, E-HSMT | 180 | m |
| 53 | Lắp đặt ống luồn cáp điện HDPE D32/25 | Chương V, E-HSMT | 180 | m |
| 54 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 2x2,5mm2 | Chương V, E-HSMT | 84 | m |
| C | PHẦN CẤP - THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Chương V, E-HSMT | 0,24 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Chương V, E-HSMT | 1 | 100m |
| 3 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 32mm | Chương V, E-HSMT | 0,24 | 100m |
| 4 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 25mm | Chương V, E-HSMT | 1 | 100m |
| 5 | Khử trùng ống nước, ĐK 100mm | Chương V, E-HSMT | 1,24 | 100m |
| 6 | Lắp đặt cút nhựa PPR D32 | Chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| 7 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25 | Chương V, E-HSMT | 24 | cái |
| 8 | Lắp đặt chếch nhựa PPR D32 | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt Côn thu hàn nhiệt PPR D32-25 | Chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 10 | Lắp đặt Côn thu TTK DN40/25 | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt Tê nhựa PPR D32 | Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 12 | Lắp đặt Tê nhựa PPR D25 | Chương V, E-HSMT | 22 | cái |
| 13 | Lắp đặt Tê nhựa PPR D32-25 | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt cút ren PPR D25x1/2" | Chương V, E-HSMT | 22 | cái |
| 15 | Lắp đặt Tê nhựa ren trong PPR D25x1.1/2" | Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 16 | Lắp đặt Măng sông nhựa ren trong PPR D32x1" | Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 17 | Lắp đặt Măng sông nhựa ren trong PPR D25x1/2" | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 18 | Kép TTK D40 | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 19 | Kép TTK D25 | Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 20 | Kép TTK D15 | Chương V, E-HSMT | 40 | cái |
| 21 | Lắp đặt Rắc co PPR D32 | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 22 | Lắp đặt Rắc co PPR D25 | Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 23 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 15mm | Chương V, E-HSMT | 26 | cái |
| 24 | Tê TTK DN15 | Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 25 | Lắp đặt Măng sông PPR D32 | Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 26 | Lắp đặt Măng sông PPR D25 | Chương V, E-HSMT | 25 | cái |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D110 | Chương V, E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 | Chương V, E-HSMT | 2,3 | 100m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D60 | Chương V, E-HSMT | 0,24 | 100m |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D48 | Chương V, E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D42 | Chương V, E-HSMT | 0,16 | 100m |
| 32 | Lắp đặt Y nhựa PVC D110 | Chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| 33 | Lắp đặt Y nhựa PVC D90 | Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 34 | Lắp đặt Y nhựa PVC D60 | Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 35 | Lắp đặt Y nhựa PVC D110-90 | Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 36 | Lắp đặt Y nhựa PVC D90-60 | Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 37 | Lắp đặt chếch nhựa uPVC D110 | Chương V, E-HSMT | 23 | cái |
| 38 | Lắp đặt chếch nhựa uPVC D90 | Chương V, E-HSMT | 114 | cái |
| 39 | Lắp đặt chếch nhựa uPVC D60 | Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 40 | Lắp đặt chếch nhựa uPVC D42 | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 41 | Lắp đặt bạc nhựa uPVC D60/48 | Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 42 | Lắp đặt bạc nhựa uPVC D60/42 | Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 43 | Si phong uPVC D90 | Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 44 | Lắp đặt Cút nhựa uPVC D60 | Chương V, E-HSMT | 7 | cái |
| 45 | Lắp đặt Cút nhựa uPVC D48 | Chương V, E-HSMT | 18 | cái |
| 46 | Lắp đặt Cút nhựa uPVC D42 | Chương V, E-HSMT | 24 | cái |
| 47 | Lắp đặt Côn nhựa uPVC D110-60 | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 48 | Lắp đặt Côn nhựa uPVC D90-60 | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 49 | Lắp nút Đầu bịt thông tắc nhựa PVC D110 | Chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 50 | Lắp nút Đầu bịt thông tắc nhựa PVC D90 | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 51 | Lắp nút Đầu bịt thông tắc nhựa PVC D60 | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 52 | Măng xông nhựa PVC D110 | Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 53 | Măng xông nhựa PVC D90 | Chương V, E-HSMT | 58 | cái |
| 54 | Măng xông nhựa PVC D60 | Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 55 | Măng xông nhựa PVC D48 | Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 56 | Măng xông nhựa PVC D42 | Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 57 | Lắp Nút bịt nhựa uPVC D110 | Chương V, E-HSMT | 9 | cái |
| 58 | Lắp Nút bịt nhựa uPVC D90 | Chương V, E-HSMT | 40 | cái |
| 59 | Lắp Nút bịt nhựa uPVC D60 | Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 60 | Lắp Nút bịt nhựa uPVC D48 | Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 61 | Lắp Nút bịt nhựa uPVC D42 | Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 62 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (Inax: AL-2094 hoặc tương đương) | Chương V, E-HSMT | 8 | bộ |
| 63 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi ( Inax: LFV-1201S-1 hoặc tương đương) | Chương V, E-HSMT | 8 | bộ |
| 64 | Lắp đặt gương soi KT1500x1000 | Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 65 | Lắp đặt kệ kính | Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 66 | Lắp đặt chậu tiểu nam (Inax: AU-411V + UF-3VS hoặc tương đương) | Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 67 | Lắp đặt xí bệt (Inax: AC-959VAN hoặc tương đương) | Chương V, E-HSMT | 8 | bộ |
| 68 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh (Inax: CFV-102M hoặc tương đương) | Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 69 | Lắp đặt thoát sàn D90 | Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 70 | Lắp đặt cầu chắn rác D120 | Chương V, E-HSMT | 14 | cái |
| 71 | Lắp đặt Van PPR D32 | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 72 | Lắp đặt Van PPR D25 | Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 73 | Lắp đặt Van 1 chiều PPR D25 | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 74 | Van Phao điện | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 75 | Van Phao chống cạn | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 76 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 77 | Crephin DN25 | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 78 | Máy bơm nước (Q= 3,7m3/h; H= 24m) | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 79 | Lắp đặt bể nước Inox 3m3 | Chương V, E-HSMT | 1 | bể |
| D | PHẦN PHỤ TRỢ (Nhà bảo vệ, cổng - tường rào, Thoát nước tổng thể, sân, bồn cây, Chiếu sáng hạ tầng) | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa nhà bảo vệ bằng thủ công | Chương V, E-HSMT | 5,22 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Chương V, E-HSMT | 17,8 | m |
| 3 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | Chương V, E-HSMT | 3,12 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V, E-HSMT | 32,847 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V, E-HSMT | 31,665 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Chương V, E-HSMT | 21,364 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V, E-HSMT | 14,078 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V, E-HSMT | 13,571 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V, E-HSMT | 3,916 | m2 |
| 10 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Chương V, E-HSMT | 0,415 | m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải tiếp 14km | Chương V, E-HSMT | 0,415 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 14,078 | m2 |
| 13 | Trát tường trong - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 13,571 | m2 |
| 14 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang - chiều dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 3,916 | m2 |
| 15 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ (sơn Kova K109, K260 hoặc tương đương) | Chương V, E-HSMT | 70,516 | m2 |
| 16 | Sơn tường nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ (sơn Kova K209, K261 hoặc tương đương) | Chương V, E-HSMT | 46,925 | m2 |
| 17 | SX cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhôm hệ kính an toàn 6.38mm (bao gồm phụ kiện và lắp đặt) | Chương V, E-HSMT | 2,1 | m2 |
| 18 | SX cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ kính an toàn 6.38mm (bao gồm phụ kiện và lắp đặt) | Chương V, E-HSMT | 3,12 | m2 |
| 19 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V, E-HSMT | 0,045 | tấn |
| 20 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 1,65 | 1m2 |
| 21 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V, E-HSMT | 3,12 | m2 |
| 22 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (cổng tường rào) | Chương V, E-HSMT | 137,054 | m2 |
| 23 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V, E-HSMT | 58,738 | m2 |
| 24 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Chương V, E-HSMT | 38,927 | m2 |
| 25 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Chương V, E-HSMT | 0,881 | m3 |
| 26 | Vận chuyển phế thải tiếp 14km | Chương V, E-HSMT | 0,881 | m3 |
| 27 | Trát tường ngoài - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 58,738 | m2 |
| 28 | Sơn tường nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ (sơn Kova K209, K261 hoặc tương đương) | Chương V, E-HSMT | 195,792 | m2 |
| 29 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 38,927 | 1m2 |
| 30 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép (Thoát nước tổng thể) | Chương V, E-HSMT | 22,172 | m3 |
| 31 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đất cấp II | Chương V, E-HSMT | 47,954 | m3 |
| 32 | Đào móng, đất cấp II | Chương V, E-HSMT | 1,414 | 100m3 |
| 33 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V, E-HSMT | 0,913 | 100m3 |
| 34 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | Chương V, E-HSMT | 17,833 | m3 |
| 35 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Chương V, E-HSMT | 120,226 | m3 |
| 36 | Vận chuyển phế thải tiếp 14km | Chương V, E-HSMT | 120,226 | m3 |
| 37 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 21,337 | m3 |
| 38 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V, E-HSMT | 0,449 | 100m2 |
| 39 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Chương V, E-HSMT | 24,64 | m3 |
| 40 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 10,085 | m3 |
| 41 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V, E-HSMT | 1,163 | 100m2 |
| 42 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 135,309 | m2 |
| 43 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 48,919 | m2 |
| 44 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 6,464 | m3 |
| 45 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V, E-HSMT | 0,392 | 100m2 |
| 46 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V, E-HSMT | 1,499 | tấn |
| 47 | Đế cống BTCT D400 (3cái/2m) | Chương V, E-HSMT | 30 | cái |
| 48 | Cống tròn BTCT D400 (Cống dài 2m) | Chương V, E-HSMT | 20 | m |
| 49 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V, E-HSMT | 30 | cái |
| 50 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V, E-HSMT | 128,7 | 1cấu kiện |
| 51 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, ĐK ≤600mm | Chương V, E-HSMT | 10 | 1 đoạn ống |
| 52 | Song chắn rác bằng gang KT530x960 | Chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| 53 | Bê tông nền, đá 1x2, vữa BT M200 | Chương V, E-HSMT | 2,64 | m3 |
| 54 | Tháo dỡ cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V, E-HSMT | 10 | 1cấu kiện |
| 55 | Đào bùn đăc trong mọi điều kiện, thủ công | Chương V, E-HSMT | 1,01 | m3 |
| 56 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Chương V, E-HSMT | 1,01 | m3 |
| 57 | Vận chuyển phế thải tiếp 14km | Chương V, E-HSMT | 1,01 | m3 |
| 58 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 0,495 | m3 |
| 59 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V, E-HSMT | 0,03 | 100m2 |
| 60 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V, E-HSMT | 0,113 | tấn |
| 61 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V, E-HSMT | 9,9 | 1cấu kiện |
| 62 | Bơm nước thi công (Máy bơm nước điện 1,1kW- 9m3/h) (Sân) | Chương V, E-HSMT | 1,744 | ca |
| 63 | Tháo dỡ hàng rào | Chương V, E-HSMT | 23,325 | m2 |
| 64 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V, E-HSMT | 3,079 | m3 |
| 65 | Đào xúc đất, đất cấp II | Chương V, E-HSMT | 0,137 | 100m3 |
| 66 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V, E-HSMT | 0,168 | 100m3 |
| 67 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V, E-HSMT | 1,088 | 100m3 |
| 68 | Bê tông nền, M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 41,54 | m3 |
| 69 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Chương V, E-HSMT | 0,166 | 100m2 |
| 70 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Chương V, E-HSMT | 16,616 | m2 |
| 71 | Lát gạch Terrazzo KT400x400 | Chương V, E-HSMT | 410,6 | m2 |
| 72 | Lát gạch Vân sỏi KT400x400 | Chương V, E-HSMT | 4,8 | m2 |
| 73 | Tháo dỡ gạch ốp tường (Bồn cây) | Chương V, E-HSMT | 8,937 | m2 |
| 74 | Đào móng băng, đất cấp II | Chương V, E-HSMT | 7,526 | m3 |
| 75 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V, E-HSMT | 0,018 | 100m3 |
| 76 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Chương V, E-HSMT | 5,994 | m3 |
| 77 | Vận chuyển phế thải tiếp 14km | Chương V, E-HSMT | 5,994 | m3 |
| 78 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V, E-HSMT | 1,8 | m3 |
| 79 | Ván khuôn móng dài | Chương V, E-HSMT | 0,084 | 100m2 |
| 80 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Chương V, E-HSMT | 7,553 | m3 |
| 81 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Chương V, E-HSMT | 19,679 | m2 |
| 82 | Ốp gạch thẻ KT60x240x9mm | Chương V, E-HSMT | 28,616 | m2 |
| 83 | Đổ đất màu trồng cây | Chương V, E-HSMT | 17,395 | m3 |
| 84 | Đào móng cột, trụ, hố, đất cấp II (chiếu sáng hạ tầng) | Chương V, E-HSMT | 10,36 | m3 |
| 85 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 8,4 | m3 |
| 86 | Khung móng cột M24x30x30x750 | Chương V, E-HSMT | 7 | 1 cột |
| 87 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V, E-HSMT | 5,25 | m3 |
| 88 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Chương V, E-HSMT | 0,227 | 100m3 |
| 89 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V, E-HSMT | 2,52 | m3 |
| 90 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Chương V, E-HSMT | 40,83 | m3 |
| 91 | Vận chuyển phế thải tiếp 14km | Chương V, E-HSMT | 40,83 | m3 |
| 92 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V, E-HSMT | 0,252 | 100m3 |
| 93 | Băng báo cáp B40 | Chương V, E-HSMT | 105 | m |
| 94 | Chặt hạ, đào gốc cây thực hiện chủ yếu bằng cơ giới. Cây loại 1 | Chương V, E-HSMT | 11 | cây/lần |
| E | CHỐNG MỐI | |||
| 1 | Chi phí diệt trừ mối cho công trình đang sử dụng | Chương V, E-HSMT | 408,2 | m2 |
| 2 | Agenda 25EC ( Đinh mức 2L/ 1 lỗ khoan) | Chương V, E-HSMT | 920 | Lít |
| 3 | Tạo hàng rào phòng mối bên ngoài bằng phương pháp khoan bơm thuốc sử dụng dung dịch Agenda 25EC | Chương V, E-HSMT | 60 | 1 lỗ khoan |
| 4 | Agenda 25EC ( Đinh mức 1L/ 1 lỗ khoan) | Chương V, E-HSMT | 641 | Lít |
| 5 | Tạo hàng rào phòng mối bên trong bằng phương pháp khoan, bơm thuốc sử dụng dung dịch Agenda 25EC | Chương V, E-HSMT | 641 | 1 lỗ khoan |
| 6 | Agenda 25EC ( Đinh mức 5L/ 1m2) | Chương V, E-HSMT | 1.214,5 | Lít |
| 7 | Phòng mối nền công trình cải tạo: sử dụng dung dịch Agenda 25EC | Chương V, E-HSMT | 242,9 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi