Gói thầu: Thi công xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200957298-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/09/2020 23:50:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Đà Bắc |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200957285 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác từ năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-21 23:50:00 đến ngày 2020-09-28 23:50:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,741,071,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC | |||
| 1 | Tháo dỡ mái fibrô xi măng bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Chương V | 165,802 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Chương V | 1,822 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V | 40,32 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | Chương V | 26,52 | m2 |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Chương V | 17,5641 | m3 |
| 6 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Chương V | 0,6868 | m3 |
| 7 | Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày sàn <=10cm | Chương V | 12,5 | 1m |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay | Chương V | 5,0134 | m3 |
| 9 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Chương V | 18,6298 | m2 |
| 10 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch, chiều dày tường <= 22cm | Chương V | 3 | m2 |
| 11 | Phá dỡ Nền gạch xi măng 200x200 | Chương V | 104,5452 | m2 |
| 12 | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà | Chương V | 183,1473 | m2 |
| 13 | Phá lớp vữa trát cột, trụ | Chương V | 6,336 | m2 |
| 14 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà | Chương V | 200,294 | m2 |
| 15 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, CN, LÔV | Chương V | 28,976 | m2 |
| 16 | Phá lớp vữa trát trần | Chương V | 126,5652 | m2 |
| 17 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Chương V | 43,0024 | m3 |
| 18 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V | 43,0024 | m3 |
| 19 | Vận chuyển phế thải tiếp 2km bằng ô tô - 5,0T | Chương V | 43,0024 | m3 |
| 20 | Tháo dỡ hệ thống điện + thoát nước mái toàn nhà (Nhân công bậc 3,0/7) | Chương V | 3 | công |
| 21 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 9,5919 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn bàn bếp | Chương V | 0,0566 | 100m2 |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bàn bếp, đường kính cốt thép <=10mm | Chương V | 0,0387 | tấn |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bàn bếp, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,4531 | m3 |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0701 | tấn |
| 26 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,068 | 100m2 |
| 27 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,748 | m3 |
| 28 | Sản xuất xà gồ thép C80x50x20x2,0 | Chương V | 0,6031 | tấn |
| 29 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 0,6031 | tấn |
| 30 | Sản xuất giằng mái thép | Chương V | 0,1613 | tấn |
| 31 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | Chương V | 0,1613 | tấn |
| 32 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 83,5747 | m2 |
| 33 | Lợp mái tôn múi vuông 11 sóng chiều dài bất kỳ, dày 0,45mm | Chương V | 1,3304 | 100m2 |
| 34 | Láng sê nô mái, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 18,6298 | m2 |
| 35 | Quét sika chống thấm mái (1kg/1m2) | Chương V | 18,6298 | m2 |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm | Chương V | 0,18 | 100m |
| 37 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 90mm | Chương V | 8 | cái |
| 38 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 90mm | Chương V | 4 | cái |
| 39 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Chương V | 4 | cái |
| 40 | Rọ chắn rác | Chương V | 4 | cái |
| 41 | Đai thép + bu lông fi 12 giữ ống | Chương V | 20 | cái |
| 42 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 10,4545 | m3 |
| 43 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V | 104,5452 | m2 |
| 44 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600, vữa XM mác 75 | Chương V | 84,24 | m2 |
| 45 | Lát đá mặt bàn, vữa XM mác 75 | Chương V | 5,664 | m2 |
| 46 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V | 13,3398 | m2 |
| 47 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Chương V | 12 | m |
| 48 | Trát xà dầm, LOV, CN, vữa XM mác 75 | Chương V | 28,976 | m2 |
| 49 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 126,5652 | m2 |
| 50 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 6,336 | m2 |
| 51 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 122,982 | m2 |
| 52 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 275,9305 | m2 |
| 53 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 278,5232 | m2 |
| 54 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 258,8025 | m2 |
| 55 | S/x cửa đi cửa nhôm Việt Pháp mở quay, kính dán an toàn dày 6,38mm (gồm cả phụ kiện + lắp đặt hoàn chỉnh) | Chương V | 11,04 | m2 |
| 56 | S/x cửa sổ cửa nhôm Việt Pháp mở quay, mở hất, kính dán an toàn dày 6,38mm (gồm cả phụ kiện + lắp đặt hoàn chỉnh) | Chương V | 17,22 | m2 |
| 57 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm | Chương V | 0,2756 | tấn |
| 58 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V | 20,16 | m2 |
| 59 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 11,7053 | m2 |
| 60 | Tủ điện tôn 500x400x200 tôn dày 1,5mm | Chương V | 1 | cái |
| 61 | Lắp đặt aptomat MCB - 2 cực - 2P40A | Chương V | 2 | cái |
| 62 | Lắp đặt aptomat MCB - 2 cực - 2P20A | Chương V | 2 | cái |
| 63 | Lắp đặt aptomat MCB - 2 cực - 2P15A | Chương V | 3 | cái |
| 64 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 16A (bao gồm mặt, đế âm) | Chương V | 12 | cái |
| 65 | Lắp đặt công tắc 3 hạt 10A có đèn báo đỏ (bao gồm măt, đế âm, hạt công tắc) | Chương V | 1 | cái |
| 66 | Lắp đặt công tắc 2 hạt 10A có đèn báo đỏ (bao gồm măt, đế âm, hạt công tắc) | Chương V | 1 | cái |
| 67 | Lắp đặt công tắc 1 hạt 10A có đèn báo đỏ (bao gồm măt, đế âm, hạt công tắc) | Chương V | 1 | cái |
| 68 | Lắp đặt đèn tuýp led mica điện quang LEDMF02 HPF V02 36765 (1,2-36W) | Chương V | 10 | bộ |
| 69 | Lắp đặt đèn led ốp trần DLN03K 270/14W | Chương V | 1 | bộ |
| 70 | Lắp đặt Quạt trần Panasonic F-60MZ2-S | Chương V | 8 | cái |
| 71 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V | 40 | m |
| 72 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V | 80 | m |
| 73 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V | 70 | m |
| 74 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V | 230 | m |
| 75 | Lắp đặt ống ghen cứng PVC đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Chương V | 25 | m |
| 76 | Lắp đặt ống ghen cứng PVC đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | Chương V | 150 | m |
| 77 | Bình bột chữa cháy ABC-MFZ4 | Chương V | 1 | Bình |
| 78 | Bình khí chữa cháy CO2-MT3 | Chương V | 2 | Bình |
| 79 | Hộp đựng bình chữa cháy | Chương V | 1 | hộp |
| 80 | Lắp bảng nội quy tiêu lệnh PCCC | Chương V | 1 | bảng |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm | Chương V | 0,08 | 100m |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Chương V | 0,16 | 100m |
| 83 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng PP măng sông, đường kính ống 25mm | Chương V | 0,04 | 100m |
| 84 | Lắp đặt côn nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 40x25mm, chiều dày 3,7mm | Chương V | 1 | cái |
| 85 | Lắp đặt cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm | Chương V | 2 | cái |
| 86 | Lắp đặt cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Chương V | 2 | cái |
| 87 | Lắp đặt cút nhựa PPR nối ren trong bằng phương pháp hàn đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Chương V | 2 | cái |
| 88 | Chậu rửa Inox 2 hố - 1 bàn | Chương V | 1 | bộ |
| 89 | Lắp vòi chậu rửa bát | Chương V | 1 | bộ |
| 90 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 0,5m3 | Chương V | 1 | bể |
| 91 | Lắp đặt van phao điện, đường kính van d=25mm | Chương V | 1 | cái |
| 92 | Lắp đặt van chặn, đường kính van d=25mm | Chương V | 1 | cái |
| 93 | Lắp đặt van xả cặn, đường kính van d=32mm | Chương V | 1 | cái |
| 94 | Máy bơm nước chân không tự động EKSm 130 (Q=25L/phút; H=30m; P=125w) phụ kiện | Chương V | 1 | bộ |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm | Chương V | 0,03 | 100m |
| B | HẠNG MỤC PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | Chương V | 94,5866 | m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V | 14,856 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 8,566 | m3 |
| 4 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 86,1337 | m3 |
| 5 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | Chương V | 57,524 | m3 |
| 6 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Chương V | 45,4072 | m3 |
| 7 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | Chương V | 25,745 | m3 |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 14,7429 | m3 |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,1874 | tấn |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,7668 | tấn |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,705 | 100m2 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 11,326 | m3 |
| 13 | Chèn đá hỗn hợp 0,5-1cm | Chương V | 2,7724 | m3 |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm | Chương V | 0,4366 | 100m |
| 15 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V | 5,2924 | m3 |
| 16 | Đắp đất nền móng công trình | Chương V | 1,7641 | m3 |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 1,3044 | m3 |
| 18 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,3948 | m3 |
| 19 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 8,151 | m3 |
| 20 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,5641 | 100m3 |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 3,3925 | m3 |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông đường, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 3,5063 | m3 |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,4482 | tấn |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bệc lên xuống, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,1381 | tấn |
| 25 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn bậc lên xuống | Chương V | 0,5391 | 100m2 |
| 26 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 5,3067 | m3 |
| 27 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,0267 | m3 |
| 28 | Lát bậc cầu thang gạch Tezzarro 300x300, vữa XM mác 75 | Chương V | 54,8262 | m2 |
| 29 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 17,8569 | m2 |
| 30 | Sản xuất lan can ống thép D60x2,0mm mạ kẽm | Chương V | 0,1683 | tấn |
| 31 | Sản xuất lan can ống thép D21x2,0mm mạ kẽm | Chương V | 0,1205 | tấn |
| 32 | Sơn sắt thép các loại 3 nước (sơn tĩnh điện) | Chương V | 25,0238 | m2 |
| 33 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V | 28,2121 | m2 |
| 34 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V | 3,4485 | m3 |
| 35 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 1,1495 | m3 |
| 36 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 0,363 | m3 |
| 37 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,5525 | m3 |
| 38 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 3,2111 | m3 |
| 39 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V | 0,1578 | tấn |
| 40 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 25,6313 | m2 |
| 41 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 25,6313 | m2 |
| 42 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Chương V | 39,36 | m |
| 43 | Đắp vữa trang trí trụ cổng | Chương V | 3 | CK |
| 44 | Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất cổng thép | Chương V | 0,1552 | tấn |
| 45 | Gia công biển hiệu cổng L50x50x5 | Chương V | 0,0618 | tấn |
| 46 | Gia công cổng sắt thép tấm | Chương V | 0,0902 | tấn |
| 47 | Ray thép cổng L50x5 | Chương V | 29 | kg |
| 48 | Thép D8 cắm cờ trên cổng | Chương V | 2,8 | kg |
| 49 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V | 36,7064 | m2 |
| 50 | Nhân công sơn biển cổng + kẻ chữ | Chương V | 4 | công |
| 51 | Khóa cổng | Chương V | 2 | bộ |
| 52 | Bản lề | Chương V | 9 | bộ |
| 53 | Bánh xe đẩy | Chương V | 3 | cái |
| 54 | Lắp dựng cánh cổng | Chương V | 11,88 | m2 |
| 55 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V | 11,424 | m3 |
| 56 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 11,424 | m3 |
| 57 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,0952 | 100m2 |
| 58 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0751 | tấn |
| 59 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,0472 | m3 |
| 60 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 9,9778 | m3 |
| 61 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 188,2868 | m2 |
| 62 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Chương V | 188,2868 | m2 |
| 63 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V | 10,72 | m3 |
| 64 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 10,72 | m3 |
| 65 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,1148 | 100m2 |
| 66 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0906 | tấn |
| 67 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,2628 | m3 |
| 68 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 24,5468 | m3 |
| 69 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,2661 | 100m2 |
| 70 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,2291 | tấn |
| 71 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 4,3906 | m3 |
| 72 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 355,1103 | m2 |
| 73 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Chương V | 718,96 | m |
| 74 | Trát vữa sần, vữa XM mác 75 | Chương V | 6,2524 | m2 |
| 75 | Đắp vữa trang trí chân trụ + mũ trụ tường rào hoa sắt (Nhân công 3/7) | Chương V | 10 | công |
| 76 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V | 3,033 | tấn |
| 77 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 110,3872 | m2 |
| 78 | Mũi tròn đúc bằng gang | Chương V | 396 | cái |
| 79 | Mác nhọn bằng gang | Chương V | 352 | cái |
| 80 | Lắp dựng hàng rào hoa sắt | Chương V | 150,657 | m2 |
| 81 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Chương V | 355,1103 | m2 |
| 82 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay | Chương V | 3,38 | m3 |
| 83 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V | 14,365 | m3 |
| 84 | Đắp đất nền móng công trình | Chương V | 5,915 | m3 |
| 85 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Chương V | 1,69 | m3 |
| 86 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,7049 | tấn |
| 87 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Chương V | 0,3705 | 100m2 |
| 88 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 6,458 | m3 |
| 89 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Chương V | 0,2436 | tấn |
| 90 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,0741 | 100m2 |
| 91 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,755 | m3 |
| 92 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan | Chương V | 13 | cái |
| 93 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng >300kg | Chương V | 13 | cái |
| 94 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V | 14,6816 | m3 |
| 95 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 4,8939 | m3 |
| 96 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 4,588 | m3 |
| 97 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V | 4,884 | m3 |
| 98 | Láng đáy RTN, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 22,2 | m2 |
| 99 | Trát RTN, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 44,4 | m2 |
| 100 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 0,1936 | tấn |
| 101 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,1575 | 100m2 |
| 102 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 2,6936 | m3 |
| 103 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100kg | Chương V | 74 | cái |
| 104 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,1025 | 100m3 |
| 105 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 20,5 | m3 |
| 106 | Lát sân Terrazzo, kích thước 400x400, vữa XM mác 75 | Chương V | 205 | m2 |
| 107 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,011 | 100m3 |
| 108 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chương V | 2,2 | m3 |
| 109 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,1445 | 100m3 |
| 110 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 28,9 | m3 |
| 111 | Làm khe co, khe giãn mặt đường bê tông (chít nhựa đường + ma tít chèn khe) | Chương V | 60 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi