Gói thầu: Thi công xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200957213-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/09/2020 22:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Đà Bắc |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200957199 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác từ năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-21 22:24:00 đến ngày 2020-09-28 22:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,290,016,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 19,000,000 VNĐ ((Mười chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC 4 PHÒNG | |||
| 1 | Tháo dỡ mái Fibrô xi măng chiều cao <= 16m | Chương V | 292,2752 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Chương V | 2,592 | m3 |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Chương V | 22,0038 | m3 |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Chương V | 1,771 | m3 |
| 5 | Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày sàn <=10cm | Chương V | 8,24 | 1m |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay | Chương V | 1,2394 | m3 |
| 7 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Chương V | 49,2356 | m2 |
| 8 | Láng nền sê nô không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 49,2356 | m2 |
| 9 | Quét sika chống thấm mái | Chương V | 75,0656 | m2 |
| 10 | Phá dỡ nền gạch xi măng | Chương V | 238,63 | m2 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 23,4086 | m3 |
| 12 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V | 238,63 | m2 |
| 13 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch, chiều dày tường <= 22cm | Chương V | 3,84 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện cũ (Áp dụng nhân công bậc 3,0/7 nhóm III) | Chương V | 10 | công |
| 15 | Tháo dỡ toàn bộ hệ thống thoát nước mái cũ (Áp dụng nhân công bậc 3,0/7 nhóm III) | Chương V | 5 | công |
| 16 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà | Chương V | 377,12 | m2 |
| 17 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 377,12 | m2 |
| 18 | Sơn dầm,trần cột,tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ. | Chương V | 377,12 | m2 |
| 19 | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà | Chương V | 375,2857 | m2 |
| 20 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 375,2857 | m2 |
| 21 | Sơn dầm,trần cột,tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ. | Chương V | 375,2857 | m2 |
| 22 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V | 280,7048 | m2 |
| 23 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 280,7048 | m2 |
| 24 | Sơn Trần nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ. | Chương V | 280,7048 | m2 |
| 25 | Phá lớp vữa trát xà, dầm | Chương V | 148,3628 | m2 |
| 26 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 148,3628 | m2 |
| 27 | Sơn dầm nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ. | Chương V | 148,3628 | m2 |
| 28 | Phá lớp vữa trát cột, trụ | Chương V | 39,3888 | m2 |
| 29 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 39,3888 | m2 |
| 30 | Sơn cột ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ. | Chương V | 39,3888 | m2 |
| 31 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 23,7801 | m3 |
| 32 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 41,9575 | m2 |
| 33 | Trát Nam chớp đầu hồi + Cửa sổ chớp bê tông, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,52 | m2 |
| 34 | Sơn dầm,trần cột,tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ. | Chương V | 44,4775 | m2 |
| 35 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,1627 | tấn |
| 36 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,2122 | 100m2 |
| 37 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 2,3338 | m3 |
| 38 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép Nan chớp | Chương V | 0,009 | tấn |
| 39 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn Nan chớp | Chương V | 0,0054 | 100m2 |
| 40 | Sản xuất cấu kiện bê tông Nan chớp, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,054 | m3 |
| 41 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Chương V | 6 | cái |
| 42 | Sản xuất xà gồ | Chương V | 1,2266 | tấn |
| 43 | Sản xuất liên kết xà gồ | Chương V | 0,3501 | tấn |
| 44 | Lắp dựng xà gồ thép + liên kết xà gồ | Chương V | 1,5767 | tấn |
| 45 | Bu lông M12 | Chương V | 240 | cái |
| 46 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 156,202 | m2 |
| 47 | Lợp mái tôn múi liên doanh 11 sóng dày 0,4mm | Chương V | 2,9684 | 100m2 |
| 48 | Phá dỡ Granito mặt bậc tam cấp | Chương V | 15,009 | m2 |
| 49 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V | 15,009 | m2 |
| 50 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V | 58,56 | m2 |
| 51 | S/x cửa đi nhôm định hình SHAL - Việt Pháp nhóm 4500, kính dán an toàn 6,38mm (Gồm cả phụ kiện + lắp đặt hoàn chỉnh) | Chương V | 22,08 | m2 |
| 52 | S/x cửa sổ, vách ngăn, cửa cánh mở - quay - lật nhôm định hình SHAL - Việt Pháp nhóm 4400, kính dán an toàn 6,38mm (Gồm cả phụ kiện + lắp đặt hoàn chỉnh) | Chương V | 40,32 | m2 |
| 53 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Chương V | 36,48 | m2 |
| 54 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 36,48 | m2 |
| 55 | Sản xuất lan can bằng INOX + lắp dựng hoàn chỉnh | Chương V | 231,06 | kg |
| 56 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Chương V | 53,7332 | m3 |
| 57 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V | 53,7332 | m3 |
| 58 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V | 53,7332 | m3 |
| 59 | Bình bột chữa cháy ABC-MFZL4 | Chương V | 2 | bình |
| 60 | Bình khí chữa cháy CO2 MT3 | Chương V | 4 | bình |
| 61 | Hộp đựng bình cứu hỏa | Chương V | 2 | cái |
| 62 | Bảng nội quy tiêu lệnh PCCC | Chương V | 2 | cái |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D=90mm | Chương V | 0,45 | 100m |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D=60mm | Chương V | 0,05 | 100m |
| 65 | Lắp đặt cút nhựa PVC, D=90mm | Chương V | 9 | cái |
| 66 | Lắp đặt chếch nhựa PVC, D=90mm | Chương V | 9 | cái |
| 67 | Lắp đặt cút nhựa PVC, D=60mm | Chương V | 2 | cái |
| 68 | Lắp đặt chếch nhựa PVC, D=60mm | Chương V | 1 | cái |
| 69 | Lắp đặt Cầu chắn rác | Chương V | 9 | cái |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa thoát tràn PVC, D=32mm | Chương V | 0,107 | 100m |
| 71 | Lắp đặt đèn LED Mica điện quang ĐQ LEDMF02 HPFV02 36765 (1,2m36W Daylight nguồn tích hợp) | Chương V | 24 | bộ |
| 72 | Lắp đặt các loại đèn LED - Đèn ốp trần bóng LED model DLN03L 270/14W | Chương V | 6 | bộ |
| 73 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần PANASONIC F-60MZ2-S | Chương V | 12 | cái |
| 74 | Lắp đặt Công tắc 1 hạt có đèn báo đỏ 220V/10A-1 pha | Chương V | 1 | cái |
| 75 | Lắp đặt Công tắc 3 hạt có đèn báo đỏ 220V/10A-1 pha | Chương V | 4 | cái |
| 76 | Lắp đặt Ổ cắm kép 3 chấu 1 pha 220V/16A | Chương V | 8 | cái |
| 77 | Lắp đặt Aptomat khối MCCB 2 cực,2P-30A | Chương V | 1 | cái |
| 78 | Lắp đặt Aptomat khối MCB 2 cực,2P-10A | Chương V | 4 | cái |
| 79 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V | 100 | m |
| 80 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V | 40 | m |
| 81 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V | 250 | m |
| 82 | Tủ điện Tầng 500x400x200 (Bao gồm cả lắp dựng) | Chương V | 1 | cái |
| 83 | Tủ điện Phòng 3-5 Modul (Bao gồm cả lắp dựng) | Chương V | 4 | cái |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa ghen luồn dây điện đường kính 16mm | Chương V | 180 | m |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa ghen luồn dây điện đường kính 20mm | Chương V | 40 | m |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa ghen luồn dây điện đường kính 25mm | Chương V | 50 | m |
| 87 | Hộp chia ngả | Chương V | 20 | cái |
| 88 | Băng đồng tiếp đất 25x3mm | Chương V | 10 | m |
| B | HẠNG MỤC: NHÀ HIỆU BỘ | |||
| 1 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Chương V | 26,6756 | m2 |
| 2 | Láng nền sê nô không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 26,6756 | m2 |
| 3 | Quét sika chống thấm mái | Chương V | 43,4816 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi tường ngoài | Chương V | 288,8379 | m2 |
| 5 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 288,8379 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi tường trong nhà | Chương V | 267,7093 | m2 |
| 7 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 267,7093 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm | Chương V | 49,7876 | m2 |
| 9 | Sơn xà, dầm nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 49,7876 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi trần | Chương V | 158,7992 | m2 |
| 11 | Sơn dầm, trần, nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 158,7992 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V | 33,971 | m2 |
| 13 | S/x cửa đi nhôm định hình SHAL - Việt Pháp nhóm 4500, kính dán an toàn 6,38mm (Gồm cả phụ kiện + lắp đặt hoàn chỉnh) | Chương V | 11,52 | m2 |
| 14 | S/x cửa sổ, vách ngăn, cửa cánh mở - quay - lật nhôm định hình SHAL - Việt Pháp nhóm 4400, kính dán an toàn 6,38mm (Gồm cả phụ kiện + lắp đặt hoàn chỉnh) | Chương V | 24,02 | m2 |
| 15 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Chương V | 24,02 | m2 |
| 16 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 24,02 | m2 |
| 17 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Chương V | 1,8923 | m3 |
| 18 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V | 1,8923 | m3 |
| 19 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V | 1,8923 | m3 |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D=90mm | Chương V | 0,2 | 100m |
| 21 | Lắp đặt cút nhựa PVC, D=90mm | Chương V | 4 | cái |
| 22 | Lắp đặt chếch nhựa PVC, D=90mm | Chương V | 4 | cái |
| 23 | Lắp đặt Cầu chắn rác | Chương V | 4 | cái |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa thoát tràn PVC, D=32mm | Chương V | 0,107 | 100m |
| C | HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V | 17,219 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 5,7397 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 1,7219 | m3 |
| 4 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 4,902 | m3 |
| 5 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 5,4832 | m3 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0095 | tấn |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0829 | tấn |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,0586 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,6446 | m3 |
| 10 | Đắp cát tôn nền móng công trình | Chương V | 5,1267 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót nền, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 1,6626 | m3 |
| 12 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Chương V | 9,4752 | m3 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 0,5414 | m3 |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép đáy bể, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,0521 | tấn |
| 15 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,0237 | 100m2 |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,8122 | m3 |
| 17 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,7363 | m3 |
| 18 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 0,0254 | tấn |
| 19 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,0126 | 100m2 |
| 20 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,2583 | m3 |
| 21 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Chương V | 5 | cái |
| 22 | Trát tường bể phốt , dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 20,1773 | m2 |
| 23 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,5358 | m2 |
| 24 | Cút sành D90 | Chương V | 2 | cái |
| 25 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 8,7356 | m3 |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0432 | tấn |
| 27 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,0608 | 100m2 |
| 28 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,3344 | m3 |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,2323 | tấn |
| 30 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Chương V | 0,2537 | 100m2 |
| 31 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 2,6291 | m3 |
| 32 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 24,0492 | m2 |
| 33 | Quét Sika chống thấm mái | Chương V | 27,1302 | m2 |
| 34 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V | 52,905 | m2 |
| 35 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V | 16,9784 | m2 |
| 36 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 63,9488 | m2 |
| 37 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 63,9488 | m2 |
| 38 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 51,14 | m2 |
| 39 | Sơn tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 51,14 | m2 |
| 40 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 25,3733 | m2 |
| 41 | Sơn dầm,trần cột,tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ. | Chương V | 25,3733 | m2 |
| 42 | Sản xuất cửa đi bằng cửa nhôm định hình SHAL- Việt Pháp. Cửa đi mở quay kính dán an toàn 6,38mm ( Bao gồm cả phụ kiện + lắp đặt) | Chương V | 8,68 | m2 |
| 43 | Sản xuất cửa sổ bằng cửa nhôm định hình SHAL- Việt Pháp. Cửa sổ mở quay kính dán an toàn 6,38mm ( Bao gồm cả phụ kiện + lắp đặt) | Chương V | 1,44 | m2 |
| 44 | Sản xuất vách bằng tấm nhựa Compact chịu nước dày 2mm, (Gồm cả phụ kiện+ Lắp dựng hoàn chỉnh) | Chương V | 5,214 | m2 |
| 45 | Lắp đặt các loại đèn LED - Đèn ốp trần bóng LED model DLN03L 270/14W | Chương V | 6 | bộ |
| 46 | Lắp đặt Công tắc 1 hạt có đèn báo đỏ 220V/10A-1 pha | Chương V | 6 | cái |
| 47 | Lắp đặt Aptomat khối MCB 1 cực, 1P- 10A | Chương V | 1 | cái |
| 48 | Kéo rải dây dẫn 2x1,5mm2 | Chương V | 60 | m |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa ghen luồn dây điện đường kính 16mm | Chương V | 40 | m |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D=60mm | Chương V | 0,08 | 100m |
| 51 | Lắp đặt cút PVC D=60mm | Chương V | 4 | cái |
| 52 | Lắp đặt Cầu chắn rác | Chương V | 2 | cái |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa thoát sàn PVC, D=32mm | Chương V | 0,016 | 100m |
| 54 | Lắp đặt ống PPR, đường kính ống d=40mm | Chương V | 0,05 | 100m |
| 55 | Lắp đặt ống PPR, đường kính ống d=25mm | Chương V | 0,7 | 100m |
| 56 | Lắp đặt ống PPR, đường kính ống d=20mm | Chương V | 0,2 | 100m |
| 57 | Lắp đặt Tê PPR, D=40mm | Chương V | 2 | cái |
| 58 | Lắp đặt Tê PPR, D=25mm | Chương V | 5 | cái |
| 59 | Lắp đặt Tê PPR, D=20mm | Chương V | 2 | cái |
| 60 | Lắp đặt cút PPR, D=40mm | Chương V | 4 | cái |
| 61 | Lắp đặt cút PPR, D=25mm | Chương V | 3 | cái |
| 62 | Lắp đặt cút PPR, D=20mm | Chương V | 10 | cái |
| 63 | Lắp đặt côn PPR, D=25mm | Chương V | 3 | cái |
| 64 | Van chặn chặn D40 | Chương V | 2 | cái |
| 65 | Van chặn chặn D25 | Chương V | 1 | cái |
| 66 | Van chặn chặn D20 | Chương V | 8 | cái |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D=90mm | Chương V | 0,22 | 100m |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D=50mm | Chương V | 0,08 | 100m |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D=32mm | Chương V | 0,02 | 100m |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D=20mm | Chương V | 0,04 | 100m |
| 71 | Lắp đặt cút PVC D=90mm | Chương V | 12 | cái |
| 72 | Lắp đặt cút PVC D=50mm | Chương V | 8 | cái |
| 73 | Lắp đặt phễu thoát sàn | Chương V | 4 | cái |
| 74 | Lắp đặt chậu xí xổm | Chương V | 4 | bộ |
| 75 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 | Chương V | 1 | bể |
| 76 | Lắp đặt Van Phao | Chương V | 1 | cái |
| 77 | Vòi rửa đồng D20 | Chương V | 2 | cái |
| 78 | Đầu bịt D20 | Chương V | 2 | cái |
| 79 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V | 2 | bộ |
| 80 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V | 2 | bộ |
| 81 | Máy bơm giếng khoan EDPM370A/1 (Q=28L/phút; H=80m: P=750W) và phụ kiện | Chương V | 1 | bộ |
| 82 | Đào hố để máy bơm, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V | 0,0672 | m3 |
| 83 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 0,0672 | m3 |
| 84 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố bơm, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,1738 | m3 |
| 85 | Trát tường bể nước, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 3,356 | m2 |
| 86 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 0,0043 | tấn |
| 87 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,0023 | 100m2 |
| 88 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,0471 | m3 |
| 89 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Chương V | 1 | cái |
| D | HẠNG MỤC: CẢI TẠO CỔNG | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ | Chương V | 55,1068 | m2 |
| 2 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Chương V | 55,1068 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn kim loại | Chương V | 12,45 | m2 |
| 4 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 12,45 | m2 |
| E | HẠNG MỤC: CẢI TẠO TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Chương V | 0,8818 | m3 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V | 60,45 | m2 |
| 3 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 60,45 | m2 |
| 4 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Chương V | 60,45 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Chương V | 31,2 | m2 |
| 6 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 31,2 | m2 |
| 7 | Kẻ ô da quy kè đá | Chương V | 54,084 | m2 |
| 8 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Chương V | 1,7885 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V | 1,7885 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V | 1,7885 | m3 |
| F | HẠNG MỤC: SÂN HÈ | |||
| 1 | Lót cát nền | Chương V | 3,3 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 6,6 | m3 |
| G | HẠNG MỤC: RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III | Chương V | 9,5232 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 2,976 | m3 |
| 3 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V | 3,168 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 39,36 | m2 |
| 5 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 14,4 | m2 |
| 6 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,7472 | m3 |
| 7 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 0,1255 | tấn |
| 8 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,1021 | 100m2 |
| 9 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Chương V | 48 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi