Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200947773-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/09/2020 11:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án 5 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200905902 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước, nguồn kinh phí sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 2 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-17 17:10:00 đến ngày 2020-09-25 11:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,264,458,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN I: KIÊN CỐ HÓA ĐIỂM SỤT TRƯỢT | |||
| B | A. CỐNG NGANG KM168+420 TSĐ | |||
| C | I. Thân cống | |||
| 1 | Tháo dỡ đốt cống F100cm, L=1m | 16 | đốt | |
| 2 | Đào đất hố móng, đất cấp 3 | 127,52 | m3 | |
| 3 | Dăm sạn đệm móng cống | 12,96 | m3 | |
| 4 | Cốt thép D6-D10 | 878,15 | Kg | |
| 5 | Bê tông M250 đá 1x2 ống cống | 9,38 | m3 | |
| 6 | Quét nhựa đường nóng 2 lớp bên ngoài | 145,39 | m2 | |
| 7 | Vữa xi măng M100 trám mối nối | 0,2 | m3 | |
| 8 | Lắp đặt đốt cống F150, L=1m | 13 | đốt | |
| 9 | Đắp đất K95 hai bên cống và trên đỉnh | 90,74 | m3 | |
| D | II. Hố thu thượng lưu cống | |||
| 1 | Bê tông M200 đá 1x2 móng hố thu | 15,68 | m3 | |
| 2 | Bê tông M200 đá 1x2 thân hố thu | 22 | m3 | |
| 3 | Bê tông M200 đá 1x2 gia cố trước hố thu | 2,34 | m3 | |
| 4 | Dăm sạn đệm | 3,67 | m3 | |
| 5 | Đào đất hố móng, đất cấp 3 | 87,48 | m3 | |
| 6 | Đắp đất K95 hố móng | 28,13 | m3 | |
| E | III. Gia cố mái taluy thượng, hạ lưu cống | |||
| 1 | Vữa XM M100 dày 2cm lót rãnh | 0,92 | m3 | |
| 2 | Bê tông M200 đá 1x2 gia cố mái taluy | 9,21 | m3 | |
| F | IV. Mương dẫn nước hạ lưu cống | |||
| 1 | Đào đất hố móng, đất cấp 3 | 173,58 | m3 | |
| 2 | Dăm sạn đệm | 4,98 | m3 | |
| 3 | Bê tông M200 móng thành mương dẫn, sân cống, tường đầu | 36,38 | m3 | |
| 4 | Bê tông M200 thành mương dẫn, tường đầu | 22,32 | m3 | |
| 5 | Đắp đất K95 hố móng | 132,22 | m3 | |
| 6 | Rọ đá KT(2x1x0.5)m bọc nhựa | 12 | rọ | |
| G | B. KÈ TALUY ÂM | |||
| 1 | Tháo dỡ rọ đá KT(2x1x0.5)m | 49 | rọ | |
| 2 | Đào đất hố móng, đất cấp 3 | 122,27 | m3 | |
| 3 | Đắp đất K95 hố móng | 82,6 | m3 | |
| 4 | Vải địa kỹ thuật | 128,3 | m2 | |
| 5 | Rọ đá KT(2x1x0.5)m bọc nhựa | 89 | rọ | |
| H | C. SỬA CHỮA MẶT ĐƯỜNG BTXM, LỀ ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đập bỏ kết cấu mặt đường BTXM | 26,88 | m3 | |
| 2 | Đào móng mặt đường cũ | 89,6 | m3 | |
| 3 | Đắp đất lu lèn K98 | 56 | m3 | |
| 4 | CPĐD loại 1 dày 30cm | 33,6 | m3 | |
| 5 | Giấy dầu | 112 | m2 | |
| 6 | BTXM mặt đường M350 dày 24cm | 26,88 | m3 | |
| 7 | Dăm sạn đệm lề đường | 5,67 | m3 | |
| 8 | BT M200 dày 15cm lề đường | 11,34 | m3 | |
| I | D. SỬA CHỮA RÃNH DỌC, RÃNH THẤM | |||
| 1 | Đào đất rãnh thấm, đất cấp 3 | 342,34 | m3 | |
| 2 | Dăm sạn đệm | 11,6 | m3 | |
| 3 | Bê tông rãnh thấm M200 | 35,62 | m3 | |
| 4 | Đắp đá hộc chêm chèn đá 4x6 | 79,12 | m3 | |
| 5 | Vải địa kỹ thuật | 191,73 | m2 | |
| 6 | Rọ đá KT(2x1x0.5)m bọc nhựa khóa cuối rãnh thấm | 2 | rọ | |
| 7 | Đá hộc xây rãnh dọc vữa XM M100 | 14,78 | m3 | |
| 8 | Đắp đất K95 | 165,28 | m3 | |
| 9 | Bê tông M200 tấm đan rãnh dọc | 6,91 | m3 | |
| 10 | Bê tông M200 đáy rãnh dọc | 6,59 | m3 | |
| 11 | Lắp đặt tấm đan | 361 | tấm | |
| 12 | Vữa XM M100 chèn khe | 0,29 | m3 | |
| 13 | Vữa XM lót M100 dày 2cm lề đường | 0,9 | m3 | |
| 14 | Bê tông M200 dày 15cm lề đường | 6,77 | m3 | |
| J | E. KÈ RỌ ĐÁ BÊN PHẢI TUYẾN | |||
| 1 | Đào đất C3 móng kè | 267,54 | m3 | |
| 2 | Đắp đất K95 | 256,45 | m3 | |
| 3 | Vữa XM lót M100 dày 2cm | 1 | m3 | |
| 4 | Bê tông M200 dày 15cm lề đường | 7,65 | m3 | |
| 5 | Bê tông bờ bò ngăn nước M200 | 7,29 | m3 | |
| K | F. HOÀN TRẢ HỆ THỐNG AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| L | I. Tường hộ lan bên trái tận dụng lại (Thượng lưu cống) | |||
| 1 | Tháo dỡ hộ lan mềm hiện có | 30 | m | |
| 2 | Sửa chữa tường hộ lan mềm | 20 | m | |
| 3 | Đào đất hố móng chân hộ lan | 2,2 | m3 | |
| 4 | Bê tông móng cột hộ lan M200 | 2,2 | m3 | |
| 5 | Lắp dựng lại tường hộ lan mềm | 20 | m | |
| M | II. Tường hộ lan bên phải bổ sung mới (Hạ lưu cống) | |||
| 1 | Lắp đặt hộ lan | 40 | m | |
| 2 | Tấm sóng KT (2320x310x3)mm | 20 | tấm | |
| 3 | Cột hộ lan U160, L=1500mm dày 5mm | 21 | cột | |
| 4 | Hộp đệm U160, L=360mm dày 5mm | 21 | hộp | |
| 5 | Bulong M20x380 | 21 | bộ | |
| 6 | Bulong M18x45 | 42 | bộ | |
| 7 | Bulong M16x37 | 168 | bộ | |
| 8 | BTXM M200 đã 1x2 móng trụ | 4,73 | m3 | |
| 9 | Vữa XM lót M50 dày 5cm | 0,26 | m3 | |
| 10 | Đào đất cấp 3 | 4,99 | m3 | |
| 11 | Tiêu phản quang tam giác | 21 | cái | |
| 12 | Tấm đầu, đuôi sóng L700 dày 3mm | 2 | tấm | |
| N | III. Sơn phản quang mặt đường | |||
| 1 | Sơn dẻo nhiệt phản quang màu trắng dày 2mm | 1,5 | m2 | |
| 2 | Sơn dẻo nhiệt phản quang màu vàng dày 2mm | 9 | m2 | |
| O | PHẦN II: HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC KM175C+900 | |||
| P | A. HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| Q | I. Rãnh dọc hình thang KT(120+40)x40cm | |||
| 1 | Bê tông M200 đá 1x2 tấm đan KT(48x57x7)cm | 13,58 | m3 | |
| 2 | Bê tông M200 đá 1x2 đáy | 9,75 | m3 | |
| 3 | Vữa lót chèn khe M100 | 0,57 | m3 | |
| 4 | Lắp đặt tấm BTXM M200 KT(48x57x7)cm | 668 | tấm | |
| 5 | Vữa lót M100 dày 2cm | 7,16 | m3 | |
| 6 | Bê tông M200 đá 1x2 tai rãnh dày 12cm | 9,52 | m3 | |
| 7 | Đập bỏ rãnh đá hộc xây bị hư hỏng | 88,51 | m3 | |
| R | II. Sửa chữa rãnh dọc đá hộc xây | |||
| 1 | Đá hộc xây vữa M100 dày 25cm thành rãnh, đáy rãnh | 64,66 | m3 | |
| 2 | Đập bỏ rãnh đá hộc xây bị hư hỏng | 64,66 | m3 | |
| S | III. Hộ lan mềm | |||
| 1 | Tháo dỡ và lắp đặt hộ lan mềm | 24 | m | |
| 2 | Đập bỏ bê tông xi măng móng cột | 2,6 | m3 | |
| 3 | BTXM M200 đã 2x4 móng cột | 2,6 | m3 | |
| 4 | Dăm sạn đệm | 0,33 | m3 | |
| 5 | Đào đất hố móng, đất cấp 3 | 2,93 | m3 | |
| T | B. ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG TRONG QUÁ TRÌNH THI CÔNG | |||
| 1 | Đảm bảo ATGT trong quá trình thi công | 1 | TB | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi