Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200957567-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn ĐTXD Đông Dương Hà Giang |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200926727 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình MTQG giảm nghèo bền vững Chương trình 30a, Ngân sách huyện, xã và xã hội hóa |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-22 08:36:00 đến ngày 2020-10-02 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,356,982,098 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 44,000,000 VNĐ ((Bốn mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan Fi 42mm-Cấp đá III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,9742 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 26,009 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,4803 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8,6076 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤500m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10,9408 | 100m3 |
| 6 | Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan Fi 42mm-Cấp đá III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5,7941 | 100m3 |
| 7 | Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan Fi 42mm-Cấp đá IV | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,81 | 100m3 |
| 8 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 31,5557 | 100m3 |
| 9 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,502 | 100m3 |
| 10 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 37,6755 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤500m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7,6551 | 100m3 |
| 12 | Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan Fi 42mm-Cấp đá III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,8638 | 100m3 |
| 13 | Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan Fi 42mm-Cấp đá IV | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5653 | 100m3 |
| 14 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20,5937 | 100m3 |
| 15 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5,6696 | 100m3 |
| 16 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7,5373 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤500m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 9,363 | 100m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Làm mặt đường đá cấp phối Dmax=4cm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 16,0014 | 100m2 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 477,552 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,5837 | 100m2 |
| 4 | Lớp bạt xác rắn lót chống mất nước xi măng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2.984,7 | m2 |
| 5 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 33,3333 | 10m |
| 6 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5,5556 | 10m |
| 7 | Làm mặt đường đá cấp phối Dmax=4cm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 21,9753 | 100m2 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 478,368 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,5891 | 100m2 |
| 10 | Lớp bạt xác rắn lót chống mất nước xi măng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2.989,8 | m2 |
| 11 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 33,3333 | 10m |
| 12 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5,5556 | 10m |
| 13 | Làm mặt đường đá cấp phối Dmax=4cm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 35,8434 | 100m2 |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 633,9216 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,1076 | 100m2 |
| 16 | Lớp bạt xác rắn lót chống mất nước xi măng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3.962,01 | m2 |
| 17 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 44,1357 | 10m |
| 18 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7,3559 | 10m |
| C | CÔNG TRÌNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,7451 | 100m3 |
| 2 | Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan Fi 42mm-Cấp đá III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0552 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0724 | 100m3 |
| 4 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 33,32 | m3 |
| 5 | Xây cống, vữa XM M100 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 14,4 | m3 |
| 6 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,61 | m3 |
| 7 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,03 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0886 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1018 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2605 | tấn |
| 11 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1638 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1614 | 100m2 |
| 13 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 19,5 | m2 |
| 14 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5458 | 100m3 |
| 15 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,056 | 100m3 |
| 16 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 13,95 | m3 |
| 17 | Xây cống, vữa XM M100 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 9,25 | m3 |
| 18 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,74 | m3 |
| 19 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,02 | m3 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,059 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0678 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1736 | tấn |
| 23 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1092 | 100m2 |
| 24 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1076 | 100m2 |
| 25 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12,06 | m2 |
| 26 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4996 | 100m3 |
| 27 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0585 | 100m3 |
| 28 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 14,67 | m3 |
| 29 | Xây cống, vữa XM M100 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7,76 | m3 |
| 30 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,74 | m3 |
| 31 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,02 | m3 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,059 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0678 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1736 | tấn |
| 35 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1092 | 100m2 |
| 36 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1076 | 100m2 |
| 37 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12,2 | m2 |
| D | RÃNH THOÁT NƯỚC DỌC | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,0021 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10,5373 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5,0827 | 100m2 |
| 4 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 104,1331 | m3 |
| 5 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,4762 | 100m3 |
| 6 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 13,0325 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6,2863 | 100m2 |
| 8 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 128,7922 | m3 |
| 9 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,4976 | 100m3 |
| 10 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7,8822 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,802 | 100m2 |
| 12 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 77,8949 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi