Gói thầu: Xây dựng: Làm đường thôn 6 xã Đăk Ơ đi xã Bù Gia Mập
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200929894-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/09/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng huyện Bù Gia Mập |
| Tên gói thầu | Xây dựng: Làm đường thôn 6 xã Đăk Ơ đi xã Bù Gia Mập |
| Số hiệu KHLCNT | 20200925874 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-11 15:19:00 đến ngày 2020-09-25 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,781,861,576 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 160,000,000 VNĐ ((Một trăm sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới. Mật độ cây tiêu chuẩn trên 100m2 rừng : 0 cây | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 204,06 | 100m2 |
| 2 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 20cm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 53 | cây |
| 3 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 30cm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 125 | cây |
| 4 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 20cm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 53 | gốc cây |
| 5 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 30cm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 125 | gốc cây |
| 6 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 208,64 | 100m3 |
| 7 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 11,74 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 157,78 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 50,86 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 11,74 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 139,63 | 100m3 |
| 12 | Mua sỏi đỏ để đắp | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 51,04 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 51,04 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 51,04 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 51,04 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 44 | 100m3 |
| 17 | Thi công mặt đường đá dăm nước dày 15cm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 176,09 | 100m2 |
| 18 | Láng hai lớp nhựa , tiêu chuẩn nhựa 3kg/m2, tưới bằng máy | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1.760,87 | 10m2 |
| B | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Cung cấp đầu tôn sóng, L=0,7m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 11,2 | m |
| 2 | Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng (chỉ tính công) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 408 | m |
| 3 | Cung cấp tấm tôn sóng, L=2,32m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 473,28 | m |
| 4 | Cung cấp trụ đỡ tôn sóng U150x100x4, H=1608mm, dày 4mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 212 | cái |
| 5 | Cung cấp bản đệm thép U150x100x2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 212 | cái |
| 6 | Cung cấp Bu lông liên kết D16 L=36mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1.696 | cái |
| 7 | Cung cấp Bu lông liên kết D20 L=280mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 212 | cái |
| 8 | Cung cấp tiêu phản quang | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 212 | cái |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,67 | tấn |
| 10 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 68,69 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 68,69 | m3 |
| 12 | Cung cấp trụ biển báo D80mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 15 | trụ |
| 13 | Cung cấp biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 15 | cái |
| 14 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 15 | cái |
| C | PHẦN CỐNG - MƯƠNG | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp II | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 84,096 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3,97 | 100m3 |
| 3 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp II | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,724 | 100m3 |
| 4 | Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn khí nén 3m3/ph, đá cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 518,086 | m3 |
| 5 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6,217 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6,217 | 100m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4,339 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4,241 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 157,638 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 158,65 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,092 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày > 45 cm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4,014 | 100m2 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 23,968 | m3 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 107,636 | m3 |
| 15 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4,222 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 12,3 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 17,851 | 100m3 |
| 18 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,336 | 100m3 |
| 19 | Mua sỏi đỏ để đắp | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,51 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,51 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,51 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,51 | 100m3 |
| 23 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,208 | tấn |
| 24 | Gia công, lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính <= 10mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,348 | tấn |
| 25 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,216 | 100m2 |
| 26 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn ống cống, ống buy | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,082 | 100m2 |
| 27 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 17,28 | m3 |
| 28 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5,4 | m3 |
| 29 | Cung cấp cống hộp 3x3x1,2m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 43,2 | m |
| 30 | Cung cấp cống hộp 2(2,5x2,5x1,2m) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 21,6 | m |
| 31 | Cung cấp ống cống D1000 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 24 | m |
| 32 | Cung cấp Joint cống 3x3x1,2m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 32 | cái |
| 33 | Cung cấp Joint cống 2(2,5x2,5x1,2m) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 16 | cái |
| 34 | Cung cấp Joint cống D1000 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | cái |
| 35 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 28 | cái |
| 36 | Lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện >5 tấn | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 54 | cấu kiện |
| 37 | Lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện <=3 tấn | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 8 | cấu kiện |
| 38 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 757,582 | m3 |
| 39 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 934,08 | m3 |
| 40 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 364,417 | m3 |
| 41 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 413 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi