Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200946605-01
Thời điểm đóng mở thầu 25/09/2020 09:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án 5
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200905813
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước, nguồn kinh phí sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 3 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-17 15:44:00 đến ngày 2020-09-25 09:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,064,808,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A I. Mở rộng bụng đường cong
1 BTNC12.5 dày 5cm 2.198,06 m2
2 Tưới nhũ tương dính bám TC 0.5 lít/m2 2.198,06 m2
3 BTNC19 dày 7cm 2.198,06 m2
4 Tưới nhũ tương thấm bám TC 1 lít/m2 2.198,06 m2
5 Cấp phối đá dăm loại I dày 25cm 549,51 m3
6 Cấp phối đá dăm loại II dày 25cm 549,51 m3
7 Đắp đất K98 dày 30cm 659,42 m3
8 Lu lèn nền đường cũ K95 2.198,06 m2
9 Đào khuôn đất cấp 3 2.545,92 m3
B II. Xử lý giáp nối đường cũ và đường mới:
1 Cắt mặt đường BTN dày 7cm 1.264,66 m
2 Đào bỏ móng, mặt đường cũ 93,58 m3
3 Thảm BTNC12.5 dày 5cm 252,93 m2
4 Tưới nhũ tương dính bám TC 0.5 lít/m2 252,93 m2
5 Thảm BTNC19 dày 7cm 252,93 m2
6 Tưới nhũ tương thấm bám TC 1.0 lít/m2 252,93 m3
7 CPĐD loại I (Dmax25) dày 25cm 63,23 m3
8 Đầm chặt móng đường cũ 252,93 m2
C III. Gia cố lề đường
1 BTXM M200 đá 1x2 dày 15cm 41,39 m3
2 Dăm sạn đệm dày 10cm 27,59 m3
3 Đào khuôn lề gia cố đất cấp 3 4,55 m3
D IV. Hạng mục khác
1 Đắp đất K95 560,89 m3
E V. Hệ thống thoát nước rãnh hình thang lắp ghép:
1 Bê tông xi măng M200 đá 1x2 dày 7cm tấm rãnh đúc sẵn 41,96 m3
2 Lắp đặt tấm BTXM (46.37kg/tấm) 2.072 tấm
3 Vữa XM M100 mối nối 3,11 m3
4 Bê tông M200 đá 1x2 đáy rãnh dày 10cm và bê tông nâng chiều cao rãnh 28,9 m3
5 Vữa xi măng M100 dày 2cm lót rãnh 12,43 m3
F VI. Hệ thống ATGT:
G a. Sơn kẻ vạch
1 Sơn dẻo nhiệt phản quang màu trắng dày 2mm 270,94 m2
2 Sơn dẻo nhiệt phản quang màu vàng dày 2mm 212,84 m2
3 Tẩy sơn dẻo nhiệt dày 2mm 406,27 m2
4 Sơn dẻo nhiệt phản quang màu vàng dày 4mm 189,88 m2
H b. Bổ sung đinh phản quang tim đường KT (140x150x23)mm
1 Sản xuất lắp đặt đinh phản quang KT (140x150x23)mm 280 cái
I c. Tiêu dẫn hướng
1 Sản xuất lắp đặt tiêu phản quang dẫn hướng KT (30x50)cm, dày 2mm, màn phản quang (3M-400) 92 cái
2 Sản xuất lắp dựng cột trụ biển báo D76mm dày 2mm, dài L=2,7m 46 trụ
3 BTXM M200 đá 2x4 móng cột 3,68 m3
4 Dăm sạn đệm dày 10cm 0,74 m3
5 Đào đất hố móng (đất cấp 3) 4,42 m3
J VII. Biển báo
K a. Sơn trụ biển báo
1 Sơn trắng đỏ phản quang 02 lớp xen kẽ nhau 3,52 m2
L b. Thay thế, bổ sung trụ biển báo
1 Tháo dỡ trụ biển báo cũ 1 trụ
2 Đập bỏ BTXM móng trụ cũ 0,06 m3
3 Sản xuất lắp dựng trụ biển báo L=2.9m 1 trụ
4 Bê tông M200 đá 1x2 móng 0,08 m3
5 Dăm sạn đệm dày 10cm 0,02 m3
6 Thép D14mm chống xoay 0,6 kg
7 Đào đất hố móng 0,1 m3
M c. Thay thế, bổ sung biển báo
1 Tháo dỡ biển báo hiện hữu 5 biển
2 Sản xuất lắp đặt Biển báo HCN KT (40x90)cm MPQ loại III seri 3900 1 biển
3 Sản xuất lắp đặt Biển báo tam giác A90 MPQ loại III seri 3900 4 biển
N d. Bổ sung biển báo
1 Gia công và lắp đặt biển báo bát giác D=60cm (màng phản quang loại III) 6 biển
2 Gia công và lắp đặt biển báo chữ nhật KT(50x80)cm (màng phản quang loại III) 6 biển
3 Sản xuất lắp đặt trụ biển báo D=90mm, L=3.3m dày 2mm 6 trụ
4 Bê tông móng trụ M200 đá 2x4 0,48 m3
5 Dăm sạn đệm 0,1 m3
6 Đào đất móng trụ (đất cấp 3) 0,58 m3
7 Thép F14mm chống xoay 3,63 kg
O e. Lắp đặt lại cọc tiêu
1 Tháo dỡ cọc tiêu hiện hữu (68kg/ck) 8 ck
2 Đập bỏ Bê tông móng cọc tiêu 0,44 m3
3 Bê tông M200 đá 2x4 móng cọc tiêu 0,44 m3
4 Đào đất hố móng (đất cấp 3) 0,51 m3
5 Lắp dựng cọc tiêu (68kg/cọc) 8 ck
P VIII. Bổ sung hộ lan mềm
1 Lắp đặt tường hộ lan mềm (hộ lan mềm 1 tầng) 110 m
2 Cột hộ lan dài 2.1m, ống thép D141mm dày 4.5mm 54 cột
3 Cột hộ lan dài 1.8m, ống thép D141mm dày 4.5mm 2 cột
4 Tấm tôn sóng bằng thép mạ kẽm dài 2,33m, cao 310mm, dày 3mm 55 tấm
5 Bản đệm thép 5x70x396mm 56 bản
6 Bu lông M19,L=180mm 56 cái
7 Bu lông M16,L=35mm 560 cái
8 Tiêu phản quang, tam giác, tôn dày 2mm (4m/tiêu) 28 cái
9 Tấm đuôi, đầu sóng L700 dày 3mm (loại bo tròn) 2 tấm
10 Đóng cọc ngập đất 1,3m/cọc 72,8 m
11 Đóng cọc không ngập đất 0,8m/cọc 44,2 m
Q IX. Đảm bảo giao thông trong quá trình thi công
1 Đảm bảo giao thông trong quá trình thi công 1 TB
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->