Gói thầu: Thi công xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200957348-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/09/2020 06:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Đà Bắc
Tên gói thầu Thi công xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200957343
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác từ năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-22 00:49:00 đến ngày 2020-09-29 06:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,598,347,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC 4 PHÒNG 2 TẦNG
1 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Chương V 29,2138 m2
2 Láng nền sê nô không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V 29,2138 m2
3 Quét sika chống thấm mái Chương V 47,5738 m2
4 Phá dỡ tường xây gạch hoa xi măng Chương V 2,1219 m3
5 Tháo dỡ lan can sắt Chương V 39,076 m
6 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch, chiều dày tường <= 22cm Chương V 2,16 m2
7 Phá dỡ nền gạch xi măng Chương V 282,4532 m2
8 Đào xúc nền nhà để hạ cos để đổ bê tông nền (Xử lý nền sụt lún) Chương V 14,3971 m3
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 14,3971 m3
10 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V 282,9812 m2
11 Tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện cũ (Áp dụng nhân công bậc 3,0/7 nhóm 3) Chương V 10 công
12 Tháo dỡ toàn bộ hệ thống thoát nước mái cũ (Áp dụng nhân công bậc 3,0/7 nhóm 3) Chương V 5 công
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,0499 tấn
14 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,0679 100m2
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,3734 m3
16 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V 0,5597 m3
17 Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà Chương V 412,9081 m2
18 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 431,2593 m2
19 Phá lớp vữa trát cột, trụ Chương V 58,7585 m2
20 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 58,7585 m2
21 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 490,0178 m2
22 Phá lớp vữa trát tường trong nhà Chương V 455,536 m2
23 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 455,536 m2
24 Phá lớp vữa trần Chương V 306,1262 m2
25 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V 306,1262 m2
26 Phá lớp vữa trát xà, dầm Chương V 160,1978 m2
27 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V 160,1978 m2
28 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 921,86 m2
29 Phá dỡ bậc tam cấp Chương V 1,3377 m3
30 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V 2,3328 m3
31 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V 30,6884 m2
32 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V 47,52 m2
33 S/x cửa đi nhôm định hình SHAL - Việt Pháp nhóm 4500, kính dán an toàn 6,38mm (Gồm cả phụ kiện + lắp đặt hoàn chỉnh) Chương V 23,04 m2
34 S/x cửa sổ, vách ngăn, cửa cánh mở - quay - lật nhôm định hình SHAL - Việt Pháp nhóm 4400, kính dán an toàn 6,38mm (Gồm cả phụ kiện + lắp đặt hoàn chỉnh) Chương V 48,09 m2
35 Tháo dỡ hoa sắt cửa Chương V 36 m2
36 Gia công sen hoa sắt vuông đặc Chương V 0,5153 tấn
37 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ (Hoa sắt cửa) Chương V 21,888 m2
38 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V 42,4747 m2
39 Sản xuất lan can bằng INOX + lắp dựng hoàn chỉnh Chương V 148,26 kg
40 Thép chờ D14 lan can Chương V 21,66 kg
41 Mũ chụp INOX đầu ống tay vịn Chương V 26 cái
42 Sản xuất lan can cầu thang bằng INOX + lắp dựng hoàn chỉnh Chương V 89,17 kg
43 Lắp dựng Lan can cầu thang Chương V 8,505 m2
44 Tay vịn lan can cầu thang bằng gỗ Chương V 9,45 m
45 Trụ thang bằng gỗ Chương V 1 cái
46 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Chương V 63,2485 m3
47 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V 63,2485 m3
48 Vận chuyển các loại phế thải tiếp 2km bằng ô tô 5 tấn Chương V 63,2485 m3
49 Bình bột chữa cháy ABC-MFZL4 Chương V 2 bình
50 Bình khí chữa cháy CO2 MT3 Chương V 4 bình
51 Hộp đựng bình cứu hỏa Chương V 4 cái
52 Bảng nội quy tiêu lệnh PCCC Chương V 2 cái
53 Lắp đặt ống nhựa PVC, D=90mm Chương V 0,6 100m
54 Lắp đặt cút nhựa PVC, D=90mm Chương V 8 cái
55 Lắp đặt chếch nhựa PVC, D=90mm Chương V 8 cái
56 Lắp đặt Cầu chắn rác Chương V 8 cái
57 Lắp đặt ống nhựa thoát tràn PVC, D=32mm Chương V 0,072 100m
58 Lắp đặt đèn LED Mica điện quang ĐQ LEDMF02 HPFV02 36765 (1,2m36W Daylight nguồn tích hợp) Chương V 24 bộ
59 Lắp đặt các loại đèn LED - Đèn ốp trần bóng LED model DLN03L 270/14W Chương V 7 bộ
60 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần PANASONIC F-60MZ2-S Chương V 12 cái
61 Lắp đặt Công tắc 1 hạt có đèn báo đỏ 220V/10A-1 pha Chương V 2 cái
62 Lắp đặt Công tắc 3 hạt có đèn báo đỏ 220V/10A-1 pha Chương V 4 cái
63 Lắp đặt Ổ cắm kép 3 chấu 1 pha 220V/16A Chương V 8 cái
64 Lắp đặt Aptomat khối MCCB 2 cực,2P-80A Chương V 1 cái
65 Lắp đặt Aptomat khối MCB 2 cực,2P-40A Chương V 2 cái
66 Lắp đặt Aptomat khối MCB 2 cực,2P-25A Chương V 4 cái
67 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V 50 m
68 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V 20 m
69 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V 60 m
70 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V 300 m
71 Tủ điện Tầng 500x400x200 (Bao gồm cả lắp dựng) Chương V 1 cái
72 Tủ điện Phòng 3-5 Modul (Bao gồm cả lắp dựng) Chương V 4 cái
73 Lắp đặt ống nhựa ghen luồn dây điện đường kính 16mm Chương V 200 m
74 Lắp đặt ống nhựa ghen luồn dây điện đường kính 20mm Chương V 40 m
75 Lắp đặt ống nhựa ghen luồn dây điện đường kính 25mm Chương V 50 m
76 Hộp chia ngả Chương V 20 cái
77 Băng đồng tiếp đất 25x3mm Chương V 10 m
78 Đào hào dẫn sét, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V 10 m3
79 Đắp đất nền móng công trình Chương V 10 m3
80 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1,5m Chương V 5 cái
81 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m Chương V 5 cái
82 Gia công và đóng cọc chống sét L63x6 Chương V 9 cọc
83 Kéo rải dây tiếp địa 40x4 Chương V 25 m
84 Kéo rải dây thu sét + thu sét d=10mm Chương V 12 m
85 Thép hàn vào dây thu sét và liên kết vào tường d=10mm Chương V 12 kg
86 Mũ chống dột Chương V 5 cái
87 Hồ lô xứ Chương V 5 cái
B HẠNG MỤC: NHÀ CÔNG VỤ GIÁO VIÊN SỐ 1
1 Tháo dỡ mái Fibrô xi măng chiều cao <= 16m Chương V 126,6822 m2
2 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao <= 6m Chương V 1,5 m3
3 Tháo dỡ trần cót ép Chương V 88,4676 m2
4 Phá dỡ nền gạch xi măng Chương V 89,4334 m2
5 Đào xúc nền nhà để hạ cos để đổ bê tông nền (Xử lý nền sụt lún) Chương V 8,3142 m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 8,3142 m3
7 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V 83,1422 m2
8 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V 20,1081 m2
9 Tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện cũ (Áp dụng nhân công bậc 3,0/7 nhóm 3) Chương V 5 công
10 Tháo dỡ toàn bộ hệ thống thoát nước mái cũ (Áp dụng nhân công bậc 3,0/7 nhóm 3) Chương V 2 công
11 Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà Chương V 131,818 m2
12 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 131,818 m2
13 Phá lớp vữa trát cột, trụ Chương V 17,424 m2
14 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 17,424 m2
15 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 149,2421 m2
16 Phá lớp vữa trát tường trong nhà Chương V 290,89 m2
17 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 290,89 m2
18 Phá lớp vữa trát xà, dầm Chương V 13,8482 m2
19 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V 13,8482 m2
20 Sơn dầm nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ. Chương V 247,0482 m2
21 Phá dỡ tường hoa xi măng Chương V 0,396 m3
22 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V 22,8 m2
23 S/x cửa đi nhôm định hình SHAL - Việt Pháp nhóm 4500, kính dán an toàn 6,38mm (Gồm cả phụ kiện + lắp đặt hoàn chỉnh) Chương V 13,8 m2
24 S/x cửa sổ, vách ngăn, cửa cánh mở - quay - lật nhôm định hình SHAL - Việt Pháp nhóm 4400, kính dán an toàn 6,38mm (Gồm cả phụ kiện + lắp đặt hoàn chỉnh) Chương V 12,6 m2
25 Phá dỡ hoa sắt cửa Chương V 9 m2
26 Sản xuất cửa hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm Chương V 0,1542 tấn
27 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 6,552 m2
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,0709 tấn
29 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,0996 100m2
30 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,5478 m3
31 Sản xuất xà gồ thép Xà gồ C80x50x20x2,5 Chương V 0,6429 tấn
32 Thép Bản mã liên kết xà gồ Chương V 34,2 kg
33 Thép L75x50x5 liên kết xà gồ Chương V 37,62 kg
34 Thép D6 Râu thép liên kết Bản mã với GTH Chương V 8,3 kg
35 Sản xuất liên kết xà gồ thép (chỉ tính nhân công + vật liệu phụ) Chương V 0,0801 tấn
36 Lắp dựng xà gồ thép Chương V 0,5959 tấn
37 Bu Lông M12 Chương V 100 cái
38 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 68,882 m2
39 Lợp mái tôn múi liên doanh EPU 11 sóng dày 0,4mm, chống nóng, chống ồn PU dày 18mm, tôn mạ A/Z50 Chương V 1,2402 100m2
40 Máng thu nước khổ rộng 600 dày 0,4mm Chương V 30,44 m
41 Thép lập là 40x4 đỡ máng thu nước Chương V 32,76 kg
42 Tấm trần nhôm KT 300x300, (Gồm khung Xương tam giác treo trần và móc treo xương tam giác+ Lắp dựng hoàn chỉnh). Chương V 90,4355 m2
43 Lắp đặt ống nhựa PVC, D=90mm Chương V 0,16 100m
44 Lắp đặt cút nhựa PVC, D=90mm Chương V 4 cái
45 Lắp đặt chếch nhựa PVC, D=90mm Chương V 4 cái
46 Lắp đặt Cầu chắn rác Chương V 4 cái
47 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Chương V 21,7206 m3
48 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V 21,7206 m3
49 Vận chuyển các loại phế thải tiếp 2km bằng ô tô 5 tấn Chương V 21,7206 m3
50 Bình bột chữa cháy ABC-MFZL4 Chương V 2 bình
51 Bình khí chữa cháy CO2 MT3 Chương V 4 bình
52 Hộp đựng bình cứu hỏa Chương V 2 cái
53 Bảng nội quy tiêu lệnh PCCC Chương V 2 cái
54 Lắp đặt đèn LED Mica điện quang ĐQ LEDMF02 HPFV02 36765 (1,2m36W Daylight nguồn tích hợp) Chương V 10 bộ
55 Lắp đặt các loại đèn LED - Đèn ốp trần bóng LED model DLN03L 270/14W Chương V 3 bộ
56 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần PANASONIC F-60MZ2-S Chương V 5 cái
57 Lắp đặt Công tắc 1 hạt có đèn báo đỏ 220V/10A-1 pha Chương V 1 cái
58 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V 5 cái
59 Lắp đặt Ổ cắm kép 3 chấu 1 pha 220V/16A Chương V 20 cái
60 Lắp đặt Aptomat khối MCCB 2 cực,2P-40A Chương V 1 cái
61 Lắp đặt Aptomat khối MCB 2 cực,2P-10A Chương V 5 cái
62 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V 70 m
63 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V 100 m
64 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V 130 m
65 Tủ điện Tầng 500x400x200 (Bao gồm cả lắp dựng) Chương V 1 cái
66 Tủ điện Phòng 3-5 Modul (Bao gồm cả lắp dựng) Chương V 5 cái
67 Lắp đặt ống nhựa ghen luồn dây điện đường kính 16mm Chương V 80 m
68 Lắp đặt ống nhựa ghen luồn dây điện đường kính 20mm Chương V 80 m
69 Lắp đặt ống nhựa ghen luồn dây điện đường kính 25mm Chương V 20 m
70 Hộp chia ngả Chương V 10 cái
71 Băng đồng tiếp đất 25x3mm Chương V 10 m
C HẠNG MỤC: NHÀ CÔNG VỤ GIÁO VIÊN SỐ 2
1 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Chương V 18,1496 m2
2 Láng nền sê nô không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V 18,1496 m2
3 Quét sika chống thấm mái Chương V 29,7356 m2
4 Phá dỡ nền gạch xi măng Chương V 60,9428 m2
5 Đào xúc nền nhà để hạ cos để đổ bê tông nền (Xử lý nền sụt lún) Chương V 6,038 m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 6,038 m3
7 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V 60,9428 m2
8 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V 14,6834 m2
9 Tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện cũ (Áp dụng nhân công bậc 3,0/7 nhóm 3) Chương V 3 công
10 Tháo dỡ toàn bộ hệ thống thoát nước mái cũ (Áp dụng nhân công bậc 3,0/7 nhóm 3) Chương V 2 công
11 Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà Chương V 184,1501 m2
12 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 184,1501 m2
13 Phá lớp vữa trát cột, trụ Chương V 11,616 m2
14 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 11,616 m2
15 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 195,7661 m2
16 Phá lớp vữa trát tường trong nhà Chương V 162,942 m2
17 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 162,942 m2
18 Phá lớp vữa trát trần Chương V 81,3276 m2
19 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V 81,3276 m2
20 Phá lớp vữa trát xà, dầm + chắn nắng Chương V 12,7908 m2
21 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V 12,7908 m2
22 Sơn dầm nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ. Chương V 257,0604 m2
23 Phá dỡ tường hoa xi măng Chương V 0,2376 m3
24 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V 12,96 m2
25 S/x cửa đi nhôm định hình SHAL - Việt Pháp nhóm 4500, kính dán an toàn 6,38mm (Gồm cả phụ kiện + lắp đặt hoàn chỉnh) Chương V 7,92 m2
26 S/x cửa sổ, vách ngăn, cửa cánh mở - quay - lật nhôm định hình SHAL - Việt Pháp nhóm 4400, kính dán an toàn 6,38mm (Gồm cả phụ kiện + lắp đặt hoàn chỉnh) Chương V 7,2 m2
27 Phá dỡ hoa sắt cửa Chương V 5,04 m2
28 Sản xuất cửa hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm Chương V 0,1236 tấn
29 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 5,2416 m2
30 Lắp đặt ống nhựa PVC, D=90mm Chương V 0,2 100m
31 Lắp đặt cút nhựa PVC, D=90mm Chương V 4 cái
32 Lắp đặt chếch nhựa PVC, D=90mm Chương V 4 cái
33 Lắp đặt Cầu chắn rác Chương V 4 cái
34 Lắp đặt ống nhựa PVC, D=32mm thoát tràn Chương V 0,045 100m
35 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Chương V 15,7776 m3
36 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V 15,7776 m3
37 Vận chuyển các loại phế thải tiếp 2km bằng ô tô 5 tấn Chương V 15,7776 m3
38 Bình bột chữa cháy ABC-MFZL4 Chương V 2 bình
39 Bình khí chữa cháy CO2 MT3 Chương V 4 bình
40 Hộp đựng bình cứu hỏa Chương V 2 cái
41 Bảng nội quy tiêu lệnh PCCC Chương V 2 cái
42 Lắp đặt đèn LED Mica điện quang ĐQ LEDMF02 HPFV02 36765 (1,2m36W Daylight nguồn tích hợp) Chương V 6 bộ
43 Lắp đặt các loại đèn LED - Đèn ốp trần bóng LED model DLN03L 270/14W Chương V 2 bộ
44 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần PANASONIC F-60MZ2-S Chương V 3 cái
45 Lắp đặt Công tắc 1 hạt có đèn báo đỏ 220V/10A-1 pha Chương V 1 cái
46 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V 3 cái
47 Lắp đặt Ổ cắm kép 3 chấu 1 pha 220V/16A Chương V 12 cái
48 Lắp đặt Aptomat khối MCCB 2 cực,2P-30A Chương V 1 cái
49 Lắp đặt Aptomat khối MCB 2 cực,2P-10A Chương V 3 cái
50 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V 70 m
51 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V 60 m
52 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V 80 m
53 Tủ điện Tầng 500x400x200 (Bao gồm cả lắp dựng) Chương V 1 cái
54 Tủ điện Phòng 3-5 Modul (Bao gồm cả lắp dựng) Chương V 3 cái
55 Lắp đặt ống nhựa ghen luồn dây điện đường kính 16mm Chương V 60 m
56 Lắp đặt ống nhựa ghen luồn dây điện đường kính 20mm Chương V 60 m
57 Lắp đặt ống nhựa ghen luồn dây điện đường kính 25mm Chương V 15 m
58 Hộp chia ngả Chương V 8 cái
59 Băng đồng tiếp đất 25x3mm Chương V 10 m
D HẠNG MỤC CẢI TẠO NHÀ HIỆU BỘ
1 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Chương V 26,3816 m2
2 Láng nền sê nô không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V 26,3816 m2
3 Quét sika chống thấm mái Chương V 43,0076 m2
4 Tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện cũ (Áp dụng nhân công bậc 3,0/7 nhóm 3) Chương V 5 công
5 Tháo dỡ toàn bộ hệ thống thoát nước mái cũ (Áp dụng nhân công bậc 3,0/7 nhóm 3) Chương V 3 công
6 Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà Chương V 246,3428 m2
7 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 246,3428 m2
8 Phá lớp vữa trát cột, trụ Chương V 17,424 m2
9 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 17,424 m2
10 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 263,7668 m2
11 Phá lớp vữa trát tường trong nhà Chương V 304,64 m2
12 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 304,64 m2
13 Phá lớp vữa trát trần Chương V 151,882 m2
14 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V 151,882 m2
15 Phá lớp vữa trát xà, dầm + chắn nắng Chương V 37,378 m2
16 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V 37,378 m2
17 Sơn dầm nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ. Chương V 493,9 m2
18 Cạo bỏ lớp sơn cửa gỗ Chương V 55,2 m2
19 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 55,2 m2
20 Cạo bỏ lớp sơn kim loại Chương V 18 m2
21 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 18 m2
22 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Chương V 11,8926 m3
23 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V 11,8926 m3
24 Vận chuyển các loại phế thải tiếp 2km bằng ô tô 5 tấn Chương V 11,8926 m3
25 Lắp đặt ống nhựa PVC, D=90mm Chương V 0,2 100m
26 Lắp đặt cút nhựa PVC, D=90mm Chương V 4 cái
27 Lắp đặt chếch nhựa PVC, D=90mm Chương V 4 cái
28 Lắp đặt Cầu chắn rác Chương V 4 cái
29 Lắp đặt ống nhựa PVC, D=32mm thoát tràn Chương V 0,068 100m
30 Bình bột chữa cháy ABC-MFZL4 Chương V 1 bình
31 Bình khí chữa cháy CO2 MT3 Chương V 2 bình
32 Hộp đựng bình cứu hỏa Chương V 1 cái
33 Bảng nội quy tiêu lệnh PCCC Chương V 1 cái
34 Lắp đặt đèn LED Mica điện quang ĐQ LEDMF02 HPFV02 36765 (1,2m36W Daylight nguồn tích hợp) Chương V 10 bộ
35 Lắp đặt các loại đèn LED - Đèn ốp trần bóng LED model DLN03L 270/14W Chương V 3 bộ
36 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần PANASONIC F-60MZ2-S Chương V 5 cái
37 Lắp đặt Công tắc 1 hạt có đèn báo đỏ 220V/10A-1 pha Chương V 1 cái
38 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V 5 cái
39 Lắp đặt Ổ cắm kép 3 chấu 1 pha 220V/16A Chương V 20 cái
40 Lắp đặt Aptomat khối MCCB 2 cực,2P-40A Chương V 1 cái
41 Lắp đặt Aptomat khối MCB 2 cực,2P-10A Chương V 5 cái
42 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V 80 m
43 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V 100 m
44 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V 130 m
45 Tủ điện Tầng 500x400x200 (Bao gồm cả lắp dựng) Chương V 1 cái
46 Tủ điện Phòng 3-5 Modul (Bao gồm cả lắp dựng) Chương V 5 cái
47 Lắp đặt ống nhựa ghen luồn dây điện đường kính 16mm Chương V 100 m
48 Lắp đặt ống nhựa ghen luồn dây điện đường kính 20mm Chương V 100 m
49 Lắp đặt ống nhựa ghen luồn dây điện đường kính 25mm Chương V 30 m
50 Hộp chia ngả Chương V 10 cái
51 Băng đồng tiếp đất 25x3mm Chương V 10 m
E HẠNG MỤC NHÀ VỆ SINH
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V 24,7572 m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,0825 100m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 2,4757 m3
4 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 7,8426 m3
5 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 6,786 m3
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,0363 tấn
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,2363 tấn
8 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,1783 100m2
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 1,7653 m3
10 Đắp đất nền móng công trình, nền nhà Chương V 5,1248 m3
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 2,0499 m3
12 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Chương V 9,4752 m3
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 0,5414 m3
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép đáy bể, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,0521 tấn
15 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,0237 100m2
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,8122 m3
17 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V 2,7363 m3
18 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V 0,0254 tấn
19 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V 0,0126 100m2
20 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,2583 m3
21 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Chương V 5 cái
22 Trát tường bể phốt , dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V 20,1773 m2
23 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 2,5358 m2
24 Cút sành D90 Chương V 2 cái
25 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 17,9703 m3
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,0101 tấn
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,066 tấn
28 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,0891 100m2
29 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,6767 m3
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,3832 tấn
31 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Chương V 0,3877 100m2
32 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V 4,284 m3
33 Láng sàn mái, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V 39,9184 m2
34 Quét sika chống thấm mái Chương V 43,9264 m2
35 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 1,2206 m3
36 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V 21,916 m2
37 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V 76,0758 m2
38 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 75,658 m2
39 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 75,658 m2
40 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 55,426 m2
41 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V 38,7728 m2
42 Sơn tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 94,1988 m2
43 Sản xuất cửa đi bằng cửa nhôm định hình SHAL- Việt Pháp. Cửa đi mở quay kính dán an toàn 6,38mm ( Bao gồm cả phụ kiện + lắp đặt) Chương V 8,82 m2
44 Sản xuất cửa sổ bằng cửa nhôm định hình SHAL- Việt Pháp. Cửa sổ mở quay kính dán an toàn 6,38mm ( Bao gồm cả phụ kiện + lắp đặt) Chương V 4,32 m2
45 SX Vách ngăn Compact chịu nước dày 20 (gồm lắp dựng hoàn thiện) Chương V 1,738 m2
46 Lắp đặt Aptomat khối MCB 1 cực, 1P- 10A Chương V 1 cái
47 Lắp đặt các loại đèn LED - Đèn ốp trần bóng LED model DLN03L 270/14W Chương V 8 bộ
48 Lắp đặt Công tắc 1 hạt có đèn báo đỏ 220V/10A-1 pha Chương V 8 cái
49 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V 50 m
50 Kéo rải dây dẫn 2x1,5mm2 Chương V 20 m
51 Lắp đặt ống nhựa ghen luồn dây điện đường kính 16mm Chương V 20 m
52 Lắp đặt ống nhựa PVC, D=90mm Chương V 0,16 100m
53 Lắp đặt cút nhựa PVC, D=90mm Chương V 4 cái
54 Lắp đặt chếch nhựa PVC, D=90mm Chương V 4 cái
55 Lắp đặt Cầu chắn rác Chương V 4 cái
56 Lắp đặt ống nhựa PVC, D=32mm thoát tràn Chương V 0,045 100m
57 Lắp đặt ống PPR, đường kính ống d=40mm Chương V 0,2 100m
58 Lắp đặt ống PPR, đường kính ống d=25mm Chương V 0,55 100m
59 Lắp đặt Tê PPR, D=40mm Chương V 10 cái
60 Lắp đặt Tê PPR, D=25mm Chương V 4 cái
61 Lắp đặt cút PPR, D=25mm Chương V 10 cái
62 Lắp đặt cút PPR, D=40mm Chương V 6 cái
63 Van chặn chặn D40 Chương V 3 cái
64 Van chặn chặn D25 Chương V 10 cái
65 Van chặn chặn D20 Chương V 4 cái
66 Lắp đặt ống nhựa PVC, D=90mm Chương V 0,3 100m
67 Lắp đặt ống nhựa PVC, D=50mm Chương V 0,1 100m
68 Lắp đặt ống nhựa PVC, D=20mm Chương V 0,03 100m
69 Lắp đặt ống nhựa PVC, D=40mm Chương V 0,02 100m
70 Lắp đặt cút PVC D=90mm Chương V 12 cái
71 Lắp đặt cút PVC D=50mm Chương V 8 cái
72 Lắp đặt phễu thoát sàn Chương V 4 cái
73 Lắp đặt chậu xí xổm Chương V 6 bộ
74 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Chương V 4 cái
75 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V 3 bộ
76 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 Chương V 1 bể
77 Lắp đặt Van Phao Chương V 1 cái
78 Vòi rửa đồng D20 Chương V 2 cái
79 Đầu bịt D20 Chương V 2 cái
80 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V 4 bộ
81 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V 4 bộ
82 Máy bơm giếng khoan EDPM370A/1 (Q=28L/phút; H=80m: P=750W) và phụ kiện Chương V 1 bộ
83 Đào hố để máy bơm, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V 0,0672 m3
84 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 0,0672 m3
85 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố bơm, vữa XM mác 75 Chương V 0,1738 m3
86 Trát tường bể nước, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V 3,356 m2
87 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V 0,0043 tấn
88 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V 0,0023 100m2
89 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,0471 m3
90 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Chương V 1 cái
F HẠNG MỤC ĐƯỜNG BÊ TÔNG+ SÂN HÈ BÊ TÔNG+ SÂN LÁT GẠCH
G SAN NỀN
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp III Chương V 0,8398 100m3
2 Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp III Chương V 47,22 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V 1,312 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi 2 km, đất cấp III Chương V 1,312 100m3
H BỒN HOA
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V 0,6762 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 0,2705 m3
3 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 0,9067 m3
4 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 4,1216 m2
5 Công tác ốp gạch 60x250mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V 8,372 m2
I ĐƯỜNG BÊ TÔNG
1 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Chương V 31,2 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V 31,2 m3
J SÂN HÈ BÊ TÔNG
1 Lót cát nền sân Chương V 17 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V 34 m3
K SÂN LÁT GẠCH
1 Phá dỡ nền gạch, gạch lá nem Chương V 325 m2
2 Phá dỡ nền láng vữa xi măng Chương V 44,1 m2
3 Đào khuôn để hạ cos sân, đất cấp III Chương V 32,5 m3
4 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Chương V 42,632 m3
5 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V 42,632 m3
6 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V 42,632 m3
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V 32,5 m3
8 Lát nền, sàn bằng gạch Hạ Long 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V 369,1 m2
L BÓ SÂN
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V 3,15 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 1,575 m3
3 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 5,28 m3
4 Công tác ốp gạch 60x250mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V 40,5 m2
M HẠNG MỤC RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Đào rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III Chương V 44,3865 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 10,283 m3
3 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V 14,7093 m3
4 Trát láng rãnh thoát nước, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V 217,9152 m2
5 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V 4,2046 m3
6 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V 0,6006 tấn
7 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V 0,3977 100m2
8 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Chương V 232 cái
9 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính ống 315mm Chương V 0,04 100m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->