Gói thầu: Thi công xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200957348-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/09/2020 06:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Đà Bắc |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200957343 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác từ năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-22 00:49:00 đến ngày 2020-09-29 06:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,598,347,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC 4 PHÒNG 2 TẦNG | |||
| 1 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Chương V | 29,2138 | m2 |
| 2 | Láng nền sê nô không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 29,2138 | m2 |
| 3 | Quét sika chống thấm mái | Chương V | 47,5738 | m2 |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch hoa xi măng | Chương V | 2,1219 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ lan can sắt | Chương V | 39,076 | m |
| 6 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch, chiều dày tường <= 22cm | Chương V | 2,16 | m2 |
| 7 | Phá dỡ nền gạch xi măng | Chương V | 282,4532 | m2 |
| 8 | Đào xúc nền nhà để hạ cos để đổ bê tông nền (Xử lý nền sụt lún) | Chương V | 14,3971 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 14,3971 | m3 |
| 10 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V | 282,9812 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện cũ (Áp dụng nhân công bậc 3,0/7 nhóm 3) | Chương V | 10 | công |
| 12 | Tháo dỡ toàn bộ hệ thống thoát nước mái cũ (Áp dụng nhân công bậc 3,0/7 nhóm 3) | Chương V | 5 | công |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0499 | tấn |
| 14 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,0679 | 100m2 |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,3734 | m3 |
| 16 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,5597 | m3 |
| 17 | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà | Chương V | 412,9081 | m2 |
| 18 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 431,2593 | m2 |
| 19 | Phá lớp vữa trát cột, trụ | Chương V | 58,7585 | m2 |
| 20 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 58,7585 | m2 |
| 21 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 490,0178 | m2 |
| 22 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà | Chương V | 455,536 | m2 |
| 23 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 455,536 | m2 |
| 24 | Phá lớp vữa trần | Chương V | 306,1262 | m2 |
| 25 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 306,1262 | m2 |
| 26 | Phá lớp vữa trát xà, dầm | Chương V | 160,1978 | m2 |
| 27 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 160,1978 | m2 |
| 28 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 921,86 | m2 |
| 29 | Phá dỡ bậc tam cấp | Chương V | 1,3377 | m3 |
| 30 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,3328 | m3 |
| 31 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V | 30,6884 | m2 |
| 32 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V | 47,52 | m2 |
| 33 | S/x cửa đi nhôm định hình SHAL - Việt Pháp nhóm 4500, kính dán an toàn 6,38mm (Gồm cả phụ kiện + lắp đặt hoàn chỉnh) | Chương V | 23,04 | m2 |
| 34 | S/x cửa sổ, vách ngăn, cửa cánh mở - quay - lật nhôm định hình SHAL - Việt Pháp nhóm 4400, kính dán an toàn 6,38mm (Gồm cả phụ kiện + lắp đặt hoàn chỉnh) | Chương V | 48,09 | m2 |
| 35 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | Chương V | 36 | m2 |
| 36 | Gia công sen hoa sắt vuông đặc | Chương V | 0,5153 | tấn |
| 37 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ (Hoa sắt cửa) | Chương V | 21,888 | m2 |
| 38 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V | 42,4747 | m2 |
| 39 | Sản xuất lan can bằng INOX + lắp dựng hoàn chỉnh | Chương V | 148,26 | kg |
| 40 | Thép chờ D14 lan can | Chương V | 21,66 | kg |
| 41 | Mũ chụp INOX đầu ống tay vịn | Chương V | 26 | cái |
| 42 | Sản xuất lan can cầu thang bằng INOX + lắp dựng hoàn chỉnh | Chương V | 89,17 | kg |
| 43 | Lắp dựng Lan can cầu thang | Chương V | 8,505 | m2 |
| 44 | Tay vịn lan can cầu thang bằng gỗ | Chương V | 9,45 | m |
| 45 | Trụ thang bằng gỗ | Chương V | 1 | cái |
| 46 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Chương V | 63,2485 | m3 |
| 47 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V | 63,2485 | m3 |
| 48 | Vận chuyển các loại phế thải tiếp 2km bằng ô tô 5 tấn | Chương V | 63,2485 | m3 |
| 49 | Bình bột chữa cháy ABC-MFZL4 | Chương V | 2 | bình |
| 50 | Bình khí chữa cháy CO2 MT3 | Chương V | 4 | bình |
| 51 | Hộp đựng bình cứu hỏa | Chương V | 4 | cái |
| 52 | Bảng nội quy tiêu lệnh PCCC | Chương V | 2 | cái |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D=90mm | Chương V | 0,6 | 100m |
| 54 | Lắp đặt cút nhựa PVC, D=90mm | Chương V | 8 | cái |
| 55 | Lắp đặt chếch nhựa PVC, D=90mm | Chương V | 8 | cái |
| 56 | Lắp đặt Cầu chắn rác | Chương V | 8 | cái |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa thoát tràn PVC, D=32mm | Chương V | 0,072 | 100m |
| 58 | Lắp đặt đèn LED Mica điện quang ĐQ LEDMF02 HPFV02 36765 (1,2m36W Daylight nguồn tích hợp) | Chương V | 24 | bộ |
| 59 | Lắp đặt các loại đèn LED - Đèn ốp trần bóng LED model DLN03L 270/14W | Chương V | 7 | bộ |
| 60 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần PANASONIC F-60MZ2-S | Chương V | 12 | cái |
| 61 | Lắp đặt Công tắc 1 hạt có đèn báo đỏ 220V/10A-1 pha | Chương V | 2 | cái |
| 62 | Lắp đặt Công tắc 3 hạt có đèn báo đỏ 220V/10A-1 pha | Chương V | 4 | cái |
| 63 | Lắp đặt Ổ cắm kép 3 chấu 1 pha 220V/16A | Chương V | 8 | cái |
| 64 | Lắp đặt Aptomat khối MCCB 2 cực,2P-80A | Chương V | 1 | cái |
| 65 | Lắp đặt Aptomat khối MCB 2 cực,2P-40A | Chương V | 2 | cái |
| 66 | Lắp đặt Aptomat khối MCB 2 cực,2P-25A | Chương V | 4 | cái |
| 67 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V | 50 | m |
| 68 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V | 20 | m |
| 69 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V | 60 | m |
| 70 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V | 300 | m |
| 71 | Tủ điện Tầng 500x400x200 (Bao gồm cả lắp dựng) | Chương V | 1 | cái |
| 72 | Tủ điện Phòng 3-5 Modul (Bao gồm cả lắp dựng) | Chương V | 4 | cái |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa ghen luồn dây điện đường kính 16mm | Chương V | 200 | m |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa ghen luồn dây điện đường kính 20mm | Chương V | 40 | m |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa ghen luồn dây điện đường kính 25mm | Chương V | 50 | m |
| 76 | Hộp chia ngả | Chương V | 20 | cái |
| 77 | Băng đồng tiếp đất 25x3mm | Chương V | 10 | m |
| 78 | Đào hào dẫn sét, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chương V | 10 | m3 |
| 79 | Đắp đất nền móng công trình | Chương V | 10 | m3 |
| 80 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1,5m | Chương V | 5 | cái |
| 81 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m | Chương V | 5 | cái |
| 82 | Gia công và đóng cọc chống sét L63x6 | Chương V | 9 | cọc |
| 83 | Kéo rải dây tiếp địa 40x4 | Chương V | 25 | m |
| 84 | Kéo rải dây thu sét + thu sét d=10mm | Chương V | 12 | m |
| 85 | Thép hàn vào dây thu sét và liên kết vào tường d=10mm | Chương V | 12 | kg |
| 86 | Mũ chống dột | Chương V | 5 | cái |
| 87 | Hồ lô xứ | Chương V | 5 | cái |
| B | HẠNG MỤC: NHÀ CÔNG VỤ GIÁO VIÊN SỐ 1 | |||
| 1 | Tháo dỡ mái Fibrô xi măng chiều cao <= 16m | Chương V | 126,6822 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Chương V | 1,5 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ trần cót ép | Chương V | 88,4676 | m2 |
| 4 | Phá dỡ nền gạch xi măng | Chương V | 89,4334 | m2 |
| 5 | Đào xúc nền nhà để hạ cos để đổ bê tông nền (Xử lý nền sụt lún) | Chương V | 8,3142 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 8,3142 | m3 |
| 7 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V | 83,1422 | m2 |
| 8 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V | 20,1081 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện cũ (Áp dụng nhân công bậc 3,0/7 nhóm 3) | Chương V | 5 | công |
| 10 | Tháo dỡ toàn bộ hệ thống thoát nước mái cũ (Áp dụng nhân công bậc 3,0/7 nhóm 3) | Chương V | 2 | công |
| 11 | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà | Chương V | 131,818 | m2 |
| 12 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 131,818 | m2 |
| 13 | Phá lớp vữa trát cột, trụ | Chương V | 17,424 | m2 |
| 14 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 17,424 | m2 |
| 15 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 149,2421 | m2 |
| 16 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà | Chương V | 290,89 | m2 |
| 17 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 290,89 | m2 |
| 18 | Phá lớp vữa trát xà, dầm | Chương V | 13,8482 | m2 |
| 19 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 13,8482 | m2 |
| 20 | Sơn dầm nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ. | Chương V | 247,0482 | m2 |
| 21 | Phá dỡ tường hoa xi măng | Chương V | 0,396 | m3 |
| 22 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V | 22,8 | m2 |
| 23 | S/x cửa đi nhôm định hình SHAL - Việt Pháp nhóm 4500, kính dán an toàn 6,38mm (Gồm cả phụ kiện + lắp đặt hoàn chỉnh) | Chương V | 13,8 | m2 |
| 24 | S/x cửa sổ, vách ngăn, cửa cánh mở - quay - lật nhôm định hình SHAL - Việt Pháp nhóm 4400, kính dán an toàn 6,38mm (Gồm cả phụ kiện + lắp đặt hoàn chỉnh) | Chương V | 12,6 | m2 |
| 25 | Phá dỡ hoa sắt cửa | Chương V | 9 | m2 |
| 26 | Sản xuất cửa hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm | Chương V | 0,1542 | tấn |
| 27 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 6,552 | m2 |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0709 | tấn |
| 29 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,0996 | 100m2 |
| 30 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,5478 | m3 |
| 31 | Sản xuất xà gồ thép Xà gồ C80x50x20x2,5 | Chương V | 0,6429 | tấn |
| 32 | Thép Bản mã liên kết xà gồ | Chương V | 34,2 | kg |
| 33 | Thép L75x50x5 liên kết xà gồ | Chương V | 37,62 | kg |
| 34 | Thép D6 Râu thép liên kết Bản mã với GTH | Chương V | 8,3 | kg |
| 35 | Sản xuất liên kết xà gồ thép (chỉ tính nhân công + vật liệu phụ) | Chương V | 0,0801 | tấn |
| 36 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 0,5959 | tấn |
| 37 | Bu Lông M12 | Chương V | 100 | cái |
| 38 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 68,882 | m2 |
| 39 | Lợp mái tôn múi liên doanh EPU 11 sóng dày 0,4mm, chống nóng, chống ồn PU dày 18mm, tôn mạ A/Z50 | Chương V | 1,2402 | 100m2 |
| 40 | Máng thu nước khổ rộng 600 dày 0,4mm | Chương V | 30,44 | m |
| 41 | Thép lập là 40x4 đỡ máng thu nước | Chương V | 32,76 | kg |
| 42 | Tấm trần nhôm KT 300x300, (Gồm khung Xương tam giác treo trần và móc treo xương tam giác+ Lắp dựng hoàn chỉnh). | Chương V | 90,4355 | m2 |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D=90mm | Chương V | 0,16 | 100m |
| 44 | Lắp đặt cút nhựa PVC, D=90mm | Chương V | 4 | cái |
| 45 | Lắp đặt chếch nhựa PVC, D=90mm | Chương V | 4 | cái |
| 46 | Lắp đặt Cầu chắn rác | Chương V | 4 | cái |
| 47 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Chương V | 21,7206 | m3 |
| 48 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V | 21,7206 | m3 |
| 49 | Vận chuyển các loại phế thải tiếp 2km bằng ô tô 5 tấn | Chương V | 21,7206 | m3 |
| 50 | Bình bột chữa cháy ABC-MFZL4 | Chương V | 2 | bình |
| 51 | Bình khí chữa cháy CO2 MT3 | Chương V | 4 | bình |
| 52 | Hộp đựng bình cứu hỏa | Chương V | 2 | cái |
| 53 | Bảng nội quy tiêu lệnh PCCC | Chương V | 2 | cái |
| 54 | Lắp đặt đèn LED Mica điện quang ĐQ LEDMF02 HPFV02 36765 (1,2m36W Daylight nguồn tích hợp) | Chương V | 10 | bộ |
| 55 | Lắp đặt các loại đèn LED - Đèn ốp trần bóng LED model DLN03L 270/14W | Chương V | 3 | bộ |
| 56 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần PANASONIC F-60MZ2-S | Chương V | 5 | cái |
| 57 | Lắp đặt Công tắc 1 hạt có đèn báo đỏ 220V/10A-1 pha | Chương V | 1 | cái |
| 58 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 5 | cái |
| 59 | Lắp đặt Ổ cắm kép 3 chấu 1 pha 220V/16A | Chương V | 20 | cái |
| 60 | Lắp đặt Aptomat khối MCCB 2 cực,2P-40A | Chương V | 1 | cái |
| 61 | Lắp đặt Aptomat khối MCB 2 cực,2P-10A | Chương V | 5 | cái |
| 62 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V | 70 | m |
| 63 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V | 100 | m |
| 64 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V | 130 | m |
| 65 | Tủ điện Tầng 500x400x200 (Bao gồm cả lắp dựng) | Chương V | 1 | cái |
| 66 | Tủ điện Phòng 3-5 Modul (Bao gồm cả lắp dựng) | Chương V | 5 | cái |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa ghen luồn dây điện đường kính 16mm | Chương V | 80 | m |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa ghen luồn dây điện đường kính 20mm | Chương V | 80 | m |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa ghen luồn dây điện đường kính 25mm | Chương V | 20 | m |
| 70 | Hộp chia ngả | Chương V | 10 | cái |
| 71 | Băng đồng tiếp đất 25x3mm | Chương V | 10 | m |
| C | HẠNG MỤC: NHÀ CÔNG VỤ GIÁO VIÊN SỐ 2 | |||
| 1 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Chương V | 18,1496 | m2 |
| 2 | Láng nền sê nô không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 18,1496 | m2 |
| 3 | Quét sika chống thấm mái | Chương V | 29,7356 | m2 |
| 4 | Phá dỡ nền gạch xi măng | Chương V | 60,9428 | m2 |
| 5 | Đào xúc nền nhà để hạ cos để đổ bê tông nền (Xử lý nền sụt lún) | Chương V | 6,038 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 6,038 | m3 |
| 7 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V | 60,9428 | m2 |
| 8 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V | 14,6834 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện cũ (Áp dụng nhân công bậc 3,0/7 nhóm 3) | Chương V | 3 | công |
| 10 | Tháo dỡ toàn bộ hệ thống thoát nước mái cũ (Áp dụng nhân công bậc 3,0/7 nhóm 3) | Chương V | 2 | công |
| 11 | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà | Chương V | 184,1501 | m2 |
| 12 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 184,1501 | m2 |
| 13 | Phá lớp vữa trát cột, trụ | Chương V | 11,616 | m2 |
| 14 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 11,616 | m2 |
| 15 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 195,7661 | m2 |
| 16 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà | Chương V | 162,942 | m2 |
| 17 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 162,942 | m2 |
| 18 | Phá lớp vữa trát trần | Chương V | 81,3276 | m2 |
| 19 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 81,3276 | m2 |
| 20 | Phá lớp vữa trát xà, dầm + chắn nắng | Chương V | 12,7908 | m2 |
| 21 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 12,7908 | m2 |
| 22 | Sơn dầm nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ. | Chương V | 257,0604 | m2 |
| 23 | Phá dỡ tường hoa xi măng | Chương V | 0,2376 | m3 |
| 24 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V | 12,96 | m2 |
| 25 | S/x cửa đi nhôm định hình SHAL - Việt Pháp nhóm 4500, kính dán an toàn 6,38mm (Gồm cả phụ kiện + lắp đặt hoàn chỉnh) | Chương V | 7,92 | m2 |
| 26 | S/x cửa sổ, vách ngăn, cửa cánh mở - quay - lật nhôm định hình SHAL - Việt Pháp nhóm 4400, kính dán an toàn 6,38mm (Gồm cả phụ kiện + lắp đặt hoàn chỉnh) | Chương V | 7,2 | m2 |
| 27 | Phá dỡ hoa sắt cửa | Chương V | 5,04 | m2 |
| 28 | Sản xuất cửa hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm | Chương V | 0,1236 | tấn |
| 29 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 5,2416 | m2 |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D=90mm | Chương V | 0,2 | 100m |
| 31 | Lắp đặt cút nhựa PVC, D=90mm | Chương V | 4 | cái |
| 32 | Lắp đặt chếch nhựa PVC, D=90mm | Chương V | 4 | cái |
| 33 | Lắp đặt Cầu chắn rác | Chương V | 4 | cái |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D=32mm thoát tràn | Chương V | 0,045 | 100m |
| 35 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Chương V | 15,7776 | m3 |
| 36 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V | 15,7776 | m3 |
| 37 | Vận chuyển các loại phế thải tiếp 2km bằng ô tô 5 tấn | Chương V | 15,7776 | m3 |
| 38 | Bình bột chữa cháy ABC-MFZL4 | Chương V | 2 | bình |
| 39 | Bình khí chữa cháy CO2 MT3 | Chương V | 4 | bình |
| 40 | Hộp đựng bình cứu hỏa | Chương V | 2 | cái |
| 41 | Bảng nội quy tiêu lệnh PCCC | Chương V | 2 | cái |
| 42 | Lắp đặt đèn LED Mica điện quang ĐQ LEDMF02 HPFV02 36765 (1,2m36W Daylight nguồn tích hợp) | Chương V | 6 | bộ |
| 43 | Lắp đặt các loại đèn LED - Đèn ốp trần bóng LED model DLN03L 270/14W | Chương V | 2 | bộ |
| 44 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần PANASONIC F-60MZ2-S | Chương V | 3 | cái |
| 45 | Lắp đặt Công tắc 1 hạt có đèn báo đỏ 220V/10A-1 pha | Chương V | 1 | cái |
| 46 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 3 | cái |
| 47 | Lắp đặt Ổ cắm kép 3 chấu 1 pha 220V/16A | Chương V | 12 | cái |
| 48 | Lắp đặt Aptomat khối MCCB 2 cực,2P-30A | Chương V | 1 | cái |
| 49 | Lắp đặt Aptomat khối MCB 2 cực,2P-10A | Chương V | 3 | cái |
| 50 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V | 70 | m |
| 51 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V | 60 | m |
| 52 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V | 80 | m |
| 53 | Tủ điện Tầng 500x400x200 (Bao gồm cả lắp dựng) | Chương V | 1 | cái |
| 54 | Tủ điện Phòng 3-5 Modul (Bao gồm cả lắp dựng) | Chương V | 3 | cái |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa ghen luồn dây điện đường kính 16mm | Chương V | 60 | m |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa ghen luồn dây điện đường kính 20mm | Chương V | 60 | m |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa ghen luồn dây điện đường kính 25mm | Chương V | 15 | m |
| 58 | Hộp chia ngả | Chương V | 8 | cái |
| 59 | Băng đồng tiếp đất 25x3mm | Chương V | 10 | m |
| D | HẠNG MỤC CẢI TẠO NHÀ HIỆU BỘ | |||
| 1 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Chương V | 26,3816 | m2 |
| 2 | Láng nền sê nô không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 26,3816 | m2 |
| 3 | Quét sika chống thấm mái | Chương V | 43,0076 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện cũ (Áp dụng nhân công bậc 3,0/7 nhóm 3) | Chương V | 5 | công |
| 5 | Tháo dỡ toàn bộ hệ thống thoát nước mái cũ (Áp dụng nhân công bậc 3,0/7 nhóm 3) | Chương V | 3 | công |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà | Chương V | 246,3428 | m2 |
| 7 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 246,3428 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát cột, trụ | Chương V | 17,424 | m2 |
| 9 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 17,424 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 263,7668 | m2 |
| 11 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà | Chương V | 304,64 | m2 |
| 12 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 304,64 | m2 |
| 13 | Phá lớp vữa trát trần | Chương V | 151,882 | m2 |
| 14 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 151,882 | m2 |
| 15 | Phá lớp vữa trát xà, dầm + chắn nắng | Chương V | 37,378 | m2 |
| 16 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 37,378 | m2 |
| 17 | Sơn dầm nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ. | Chương V | 493,9 | m2 |
| 18 | Cạo bỏ lớp sơn cửa gỗ | Chương V | 55,2 | m2 |
| 19 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 55,2 | m2 |
| 20 | Cạo bỏ lớp sơn kim loại | Chương V | 18 | m2 |
| 21 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 18 | m2 |
| 22 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Chương V | 11,8926 | m3 |
| 23 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V | 11,8926 | m3 |
| 24 | Vận chuyển các loại phế thải tiếp 2km bằng ô tô 5 tấn | Chương V | 11,8926 | m3 |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D=90mm | Chương V | 0,2 | 100m |
| 26 | Lắp đặt cút nhựa PVC, D=90mm | Chương V | 4 | cái |
| 27 | Lắp đặt chếch nhựa PVC, D=90mm | Chương V | 4 | cái |
| 28 | Lắp đặt Cầu chắn rác | Chương V | 4 | cái |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D=32mm thoát tràn | Chương V | 0,068 | 100m |
| 30 | Bình bột chữa cháy ABC-MFZL4 | Chương V | 1 | bình |
| 31 | Bình khí chữa cháy CO2 MT3 | Chương V | 2 | bình |
| 32 | Hộp đựng bình cứu hỏa | Chương V | 1 | cái |
| 33 | Bảng nội quy tiêu lệnh PCCC | Chương V | 1 | cái |
| 34 | Lắp đặt đèn LED Mica điện quang ĐQ LEDMF02 HPFV02 36765 (1,2m36W Daylight nguồn tích hợp) | Chương V | 10 | bộ |
| 35 | Lắp đặt các loại đèn LED - Đèn ốp trần bóng LED model DLN03L 270/14W | Chương V | 3 | bộ |
| 36 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần PANASONIC F-60MZ2-S | Chương V | 5 | cái |
| 37 | Lắp đặt Công tắc 1 hạt có đèn báo đỏ 220V/10A-1 pha | Chương V | 1 | cái |
| 38 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 5 | cái |
| 39 | Lắp đặt Ổ cắm kép 3 chấu 1 pha 220V/16A | Chương V | 20 | cái |
| 40 | Lắp đặt Aptomat khối MCCB 2 cực,2P-40A | Chương V | 1 | cái |
| 41 | Lắp đặt Aptomat khối MCB 2 cực,2P-10A | Chương V | 5 | cái |
| 42 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V | 80 | m |
| 43 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V | 100 | m |
| 44 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V | 130 | m |
| 45 | Tủ điện Tầng 500x400x200 (Bao gồm cả lắp dựng) | Chương V | 1 | cái |
| 46 | Tủ điện Phòng 3-5 Modul (Bao gồm cả lắp dựng) | Chương V | 5 | cái |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa ghen luồn dây điện đường kính 16mm | Chương V | 100 | m |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa ghen luồn dây điện đường kính 20mm | Chương V | 100 | m |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa ghen luồn dây điện đường kính 25mm | Chương V | 30 | m |
| 50 | Hộp chia ngả | Chương V | 10 | cái |
| 51 | Băng đồng tiếp đất 25x3mm | Chương V | 10 | m |
| E | HẠNG MỤC NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V | 24,7572 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,0825 | 100m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 2,4757 | m3 |
| 4 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 7,8426 | m3 |
| 5 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 6,786 | m3 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0363 | tấn |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,2363 | tấn |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,1783 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,7653 | m3 |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, nền nhà | Chương V | 5,1248 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 2,0499 | m3 |
| 12 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Chương V | 9,4752 | m3 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 0,5414 | m3 |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép đáy bể, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,0521 | tấn |
| 15 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,0237 | 100m2 |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,8122 | m3 |
| 17 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,7363 | m3 |
| 18 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 0,0254 | tấn |
| 19 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,0126 | 100m2 |
| 20 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,2583 | m3 |
| 21 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Chương V | 5 | cái |
| 22 | Trát tường bể phốt , dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 20,1773 | m2 |
| 23 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,5358 | m2 |
| 24 | Cút sành D90 | Chương V | 2 | cái |
| 25 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 17,9703 | m3 |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0101 | tấn |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,066 | tấn |
| 28 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,0891 | 100m2 |
| 29 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,6767 | m3 |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,3832 | tấn |
| 31 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Chương V | 0,3877 | 100m2 |
| 32 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 4,284 | m3 |
| 33 | Láng sàn mái, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 39,9184 | m2 |
| 34 | Quét sika chống thấm mái | Chương V | 43,9264 | m2 |
| 35 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 1,2206 | m3 |
| 36 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V | 21,916 | m2 |
| 37 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V | 76,0758 | m2 |
| 38 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 75,658 | m2 |
| 39 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 75,658 | m2 |
| 40 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 55,426 | m2 |
| 41 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 38,7728 | m2 |
| 42 | Sơn tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 94,1988 | m2 |
| 43 | Sản xuất cửa đi bằng cửa nhôm định hình SHAL- Việt Pháp. Cửa đi mở quay kính dán an toàn 6,38mm ( Bao gồm cả phụ kiện + lắp đặt) | Chương V | 8,82 | m2 |
| 44 | Sản xuất cửa sổ bằng cửa nhôm định hình SHAL- Việt Pháp. Cửa sổ mở quay kính dán an toàn 6,38mm ( Bao gồm cả phụ kiện + lắp đặt) | Chương V | 4,32 | m2 |
| 45 | SX Vách ngăn Compact chịu nước dày 20 (gồm lắp dựng hoàn thiện) | Chương V | 1,738 | m2 |
| 46 | Lắp đặt Aptomat khối MCB 1 cực, 1P- 10A | Chương V | 1 | cái |
| 47 | Lắp đặt các loại đèn LED - Đèn ốp trần bóng LED model DLN03L 270/14W | Chương V | 8 | bộ |
| 48 | Lắp đặt Công tắc 1 hạt có đèn báo đỏ 220V/10A-1 pha | Chương V | 8 | cái |
| 49 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V | 50 | m |
| 50 | Kéo rải dây dẫn 2x1,5mm2 | Chương V | 20 | m |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa ghen luồn dây điện đường kính 16mm | Chương V | 20 | m |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D=90mm | Chương V | 0,16 | 100m |
| 53 | Lắp đặt cút nhựa PVC, D=90mm | Chương V | 4 | cái |
| 54 | Lắp đặt chếch nhựa PVC, D=90mm | Chương V | 4 | cái |
| 55 | Lắp đặt Cầu chắn rác | Chương V | 4 | cái |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D=32mm thoát tràn | Chương V | 0,045 | 100m |
| 57 | Lắp đặt ống PPR, đường kính ống d=40mm | Chương V | 0,2 | 100m |
| 58 | Lắp đặt ống PPR, đường kính ống d=25mm | Chương V | 0,55 | 100m |
| 59 | Lắp đặt Tê PPR, D=40mm | Chương V | 10 | cái |
| 60 | Lắp đặt Tê PPR, D=25mm | Chương V | 4 | cái |
| 61 | Lắp đặt cút PPR, D=25mm | Chương V | 10 | cái |
| 62 | Lắp đặt cút PPR, D=40mm | Chương V | 6 | cái |
| 63 | Van chặn chặn D40 | Chương V | 3 | cái |
| 64 | Van chặn chặn D25 | Chương V | 10 | cái |
| 65 | Van chặn chặn D20 | Chương V | 4 | cái |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D=90mm | Chương V | 0,3 | 100m |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D=50mm | Chương V | 0,1 | 100m |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D=20mm | Chương V | 0,03 | 100m |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D=40mm | Chương V | 0,02 | 100m |
| 70 | Lắp đặt cút PVC D=90mm | Chương V | 12 | cái |
| 71 | Lắp đặt cút PVC D=50mm | Chương V | 8 | cái |
| 72 | Lắp đặt phễu thoát sàn | Chương V | 4 | cái |
| 73 | Lắp đặt chậu xí xổm | Chương V | 6 | bộ |
| 74 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Chương V | 4 | cái |
| 75 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Chương V | 3 | bộ |
| 76 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 | Chương V | 1 | bể |
| 77 | Lắp đặt Van Phao | Chương V | 1 | cái |
| 78 | Vòi rửa đồng D20 | Chương V | 2 | cái |
| 79 | Đầu bịt D20 | Chương V | 2 | cái |
| 80 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V | 4 | bộ |
| 81 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V | 4 | bộ |
| 82 | Máy bơm giếng khoan EDPM370A/1 (Q=28L/phút; H=80m: P=750W) và phụ kiện | Chương V | 1 | bộ |
| 83 | Đào hố để máy bơm, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V | 0,0672 | m3 |
| 84 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 0,0672 | m3 |
| 85 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố bơm, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,1738 | m3 |
| 86 | Trát tường bể nước, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 3,356 | m2 |
| 87 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 0,0043 | tấn |
| 88 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,0023 | 100m2 |
| 89 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,0471 | m3 |
| 90 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Chương V | 1 | cái |
| F | HẠNG MỤC ĐƯỜNG BÊ TÔNG+ SÂN HÈ BÊ TÔNG+ SÂN LÁT GẠCH | |||
| G | SAN NỀN | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp III | Chương V | 0,8398 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp III | Chương V | 47,22 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V | 1,312 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi 2 km, đất cấp III | Chương V | 1,312 | 100m3 |
| H | BỒN HOA | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V | 0,6762 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 0,2705 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,9067 | m3 |
| 4 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 4,1216 | m2 |
| 5 | Công tác ốp gạch 60x250mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V | 8,372 | m2 |
| I | ĐƯỜNG BÊ TÔNG | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Chương V | 31,2 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 31,2 | m3 |
| J | SÂN HÈ BÊ TÔNG | |||
| 1 | Lót cát nền sân | Chương V | 17 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 34 | m3 |
| K | SÂN LÁT GẠCH | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch, gạch lá nem | Chương V | 325 | m2 |
| 2 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Chương V | 44,1 | m2 |
| 3 | Đào khuôn để hạ cos sân, đất cấp III | Chương V | 32,5 | m3 |
| 4 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Chương V | 42,632 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V | 42,632 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V | 42,632 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chương V | 32,5 | m3 |
| 8 | Lát nền, sàn bằng gạch Hạ Long 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V | 369,1 | m2 |
| L | BÓ SÂN | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V | 3,15 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 1,575 | m3 |
| 3 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 5,28 | m3 |
| 4 | Công tác ốp gạch 60x250mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V | 40,5 | m2 |
| M | HẠNG MỤC RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III | Chương V | 44,3865 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 10,283 | m3 |
| 3 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V | 14,7093 | m3 |
| 4 | Trát láng rãnh thoát nước, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 217,9152 | m2 |
| 5 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 4,2046 | m3 |
| 6 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 0,6006 | tấn |
| 7 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,3977 | 100m2 |
| 8 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Chương V | 232 | cái |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính ống 315mm | Chương V | 0,04 | 100m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi