Gói thầu: Thi công xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200957355-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Đà Bắc
Tên gói thầu Thi công xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200957350
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác từ năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-22 01:25:00 đến ngày 2020-09-29 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,567,847,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC PHÒNG HỌC, NHÀ BẾP, NHÀ VỆ SINH
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Chương V 0,8735 100m3
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V 4,4448 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V 11,8137 m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V 0,9433 m3
5 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V 0,0661 tấn
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V 1,4945 tấn
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,5236 100m2
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V 12,2955 m3
9 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 15,4204 m3
10 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 16,8732 m3
11 Xây bậc T/C gạch bê tông (10,5x6x22)cm, vữa XM mác Chương V 7,722 m3
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V 0,1408 tấn
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V 1,1307 tấn
14 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,7246 100m2
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 7,9696 m3
16 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 1,1053 100m3
17 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,7164 100m3
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V 14,9092 m3
19 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 22,4128 m2
20 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 22,4128 m2
21 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Chương V 0,1232 100m3
22 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót đáy bể, đá 4x6, mác 100 Chương V 0,5414 m3
23 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đáy bể đường kính <=10 mm Chương V 0,0521 tấn
24 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ đáy bể phốt Chương V 0,0142 100m2
25 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V 0,8122 m3
26 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Chương V 2,8814 m3
27 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V 0,0301 tấn
28 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V 0,0135 100m2
29 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,2772 m3
30 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 150kg Chương V 4 cái
31 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg Chương V 1 cái
32 Trát tường bể, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V 15,8873 m2
33 Đánh màu bằng xi măng nguyên chất Chương V 15,8873 m2
34 Láng đáy bể có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V 2,5358 m2
35 Đắp đất nền móng công trình Chương V 3,121 m3
36 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,0796 tấn
37 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,7283 tấn
38 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V 0,7398 100m2
39 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V 3,9824 m3
40 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,2692 tấn
41 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 1,3176 tấn
42 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,7921 100m2
43 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 7,8153 m3
44 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,1463 tấn
45 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,1841 tấn
46 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V 0,357 100m2
47 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V 2,1295 m3
48 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V 1,8091 tấn
49 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương V 2,0446 100m2
50 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V 22,464 m3
51 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép tấm đan bàn bếp + bàn chia, đường kính <=10 mm, cao <=6 m Chương V 0,0603 tấn
52 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan Bàn bếp + Bàn chia Chương V 0,1179 100m2
53 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công tấm đan Bàn bếp + TĐ Bàn chia đá 1x2, mác 200 Chương V 1,0033 m3
54 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép máng tiểu + máng rửa tay, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Chương V 0,0164 tấn
55 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn máng tiểu + máng rửa tay Chương V 0,0323 100m2
56 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công máng tiểu + máng rửa tay đá 1x2, mác 200 Chương V 0,1534 m3
57 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 59,6016 m3
58 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 0,3973 m3
59 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 0,9583 m3
60 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 6,1083 m3
61 Sản xuất xà gồ, bán kèo thép C80x50x20x2,0+C100x50x20x2,0 Chương V 0,9807 tấn
62 Lắp dựng xà gồ + bán kèo thép Chương V 0,9807 tấn
63 Bu lông M12 Chương V 164 cái
64 Sản xuất giằng mái thép Chương V 0,159 tấn
65 Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông Chương V 0,159 tấn
66 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 132,804 m2
67 Sản xuất thang sắt Chương V 0,0161 tấn
68 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 0,2967 m2
69 Lợp mái tôn múi vuông 11 sóng chiều dài bất kỳ, dày 0,4mm Chương V 2,0394 100m2
70 Láng sê nô mái, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V 42,432 m2
71 Quét sika chống thấm mái, sê nô Chương V 42,432 m2
72 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V 23,7918 m2
73 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V 130,343 m2
74 Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V 22,0221 m2
75 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V 154,1476 m2
76 Công tác ốp gạch vào mặt bàn, gạch 300x450 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V 10,6758 m2
77 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Chương V 66 m
78 Trát gờ móc nước 40x20, vữa XM mác 75 Chương V 144,56 m
79 Trát xà dầm, LOV, CN, LC, vữa XM mác 75 Chương V 112,1802 m2
80 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V 204,46 m2
81 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 28,688 m2
82 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 279,7835 m2
83 Trát tường lan can, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V 8,0094 m2
84 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 228,8371 m2
85 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 574,1653 m2
86 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 233,6969 m2
87 S/x cửa đi cửa nhôm Việt Pháp mở quay, kính dán an toàn dày 6,38mm (gồm cả phụ kiện + lắp đặt hoàn chỉnh) Chương V 22,87 m2
88 S/x cửa sổ cửa nhôm Việt Pháp mở quay, mở hất, kính dán an toàn dày 6,38mm (gồm cả phụ kiện + lắp đặt hoàn chỉnh) Chương V 20,16 m2
89 S/x cửa tấm nhựa Compact dày 20 (cả chân Inox + lắp dựng) Chương V 2,34 m2
90 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm Chương V 0,2062 tấn
91 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V 15,66 m2
92 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 8,76 m2
93 S/x lan can inox hành lang (cả lắp dựng hoàn chỉnh) Chương V 14,24 kg
94 Mũ inox chụp 2 đầu ống tay vịn Chương V 4 cái
95 Thép fi14 râu thép chờ Chương V 3,38 kg
96 Nắp cửa lên mái bằng tôn dày 1ly có móc khóa bảo vệ Chương V 1 cái
97 Bình bột chữa cháy ABC-MFZ4 Chương V 2 Bình
98 Bình khí chữa cháy CO2-MT3 Chương V 4 Bình
99 Hộp đựng bình chữa cháy Chương V 2 hộp
100 Lắp bảng nội quy tiêu lệnh PCCC Chương V 2 bảng
101 Lắp đặt Đèn huỳnh quang đơn dài 1,2m, lắp gắn tường 220V-36W Chương V 11 bộ
102 Lắp đặt quạt hút mùi công nghiệp D600 Chương V 1 cái
103 Lắp đặt đèn ốp trần D200 bóng led 220V - 9W Chương V 6 bộ
104 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần sải cánh 1,4m 220V-74W Chương V 6 cái
105 Lắp đặt ổ cắm đôi 2 chấu 16A - 220V Chương V 14 cái
106 Hộp điện phòng 2-4 Modul + thanh cài Chương V 3 hộp
107 Hộp điện phòng 4-8 Modul + thanh cài Chương V 1 hộp
108 Tủ điện tổng 500x400x200 (tủ tôn sơn tĩnh điện dày 2mm, tủ 3 ngăn, vật liệu phụ, dây dẫn) Chương V 1 Tủ
109 Lắp đặt công tắc đơn lắp ngầm tường 16A-250V Chương V 7 cái
110 Lắp đặt công tắc 2 phím lắp ngầm tường 16A-250V Chương V 3 cái
111 Lắp đặt công tắc 3 phím lắp ngầm tường 16A-250V Chương V 1 cái
112 Lắp đặt hộp nối dây Chương V 10 hộp
113 Lắp đặt aptomat loại 1 pha 2 cực 10A-250V ICU =6KA Chương V 2 cái
114 Lắp đặt aptomat loại 1 pha 2 cực 16A-250V ICU =6KA Chương V 1 cái
115 Lắp đặt aptomat loại 1 pha 2 cực 20A-250V ICU =6KA Chương V 1 cái
116 Lắp đặt aptomat loại 1 pha 2 cực 40A-250V ICU =6KA Chương V 1 cái
117 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V 250 m
118 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V 120 m
119 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V 30 m
120 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V 30 m
121 Lắp đặt ống ghen cứng chống cháy PVC D16 đi ngầm Chương V 200 m
122 Lắp đặt ống ghen cứng chống cháy PVC D20 đi ngầm Chương V 100 m
123 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm Chương V 0,12 100m
124 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Chương V 0,75 100m
125 Lắp đặt cút PPR, D=40mm Chương V 5 cái
126 Lắp đặt cút PPR, D=25mm Chương V 25 cái
127 Lắp đặt tê PPR, D=40x25mm Chương V 3 cái
128 Lắp đặt tê PPR, D=25x25mm Chương V 15 cái
129 Lắp van chặn D40mm Chương V 2 cái
130 Lắp van chặn D25mm Chương V 5 cái
131 Lắp van gạt D25mm Chương V 4 cái
132 Lắp đặt Rắc co PPR, D=25mm Chương V 20 cái
133 Lắp đặt kép PPR, D=25mm Chương V 20 cái
134 Lắp đặt côn thu PPR, D=40x25mm Chương V 2 cái
135 Lắp đặt van phao điện D25mm Chương V 1 cái
136 Lắp đặt van 1 chiều D25mm Chương V 1 cái
137 Lắp đặt van xả cặn D25mm Chương V 1 cái
138 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm Chương V 0,15 100m
139 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=76mm Chương V 0,3 100m
140 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=40mm Chương V 0,2 100m
141 Lắp đặt cút nhựa PVC 135, đường kính d=90mm Chương V 15 cái
142 Lắp đặt cút nhựa PVC 135, đường kính d=76mm Chương V 23 cái
143 Lắp đặt cút nhựa PVC 135, đường kính d=76x42mm Chương V 4 cái
144 Lắp đặt tê chếch nhựa PVC, đường kính d=90mm Chương V 12 cái
145 Lắp đặt tê chếch nhựa PVC, đường kính d=76mm Chương V 6 cái
146 Lắp đặt côn nhựa PVC, đường kính d=90x76mm Chương V 12 cái
147 Lắp đặt côn nhựa PVC, đường kính d=90x42mm Chương V 12 cái
148 Lắp đặt chậu xí bệt (người lớn) Chương V 1 bộ
149 Lắp đặt chậu xí bệt (trẻ em) Chương V 7 bộ
150 Lắp đặt vòi xịt Chương V 5 cái
151 Lắp đặt gương soi Chương V 3 cái
152 Lắp đặt kệ kính Chương V 3 cái
153 Lắp đặt hộp đựng Chương V 7 cái
154 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V 3 bộ
155 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V 3 bộ
156 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 Chương V 1 bể
157 Lắp đặt công tắc phao từ Chương V 1 cái
158 Lắp đặt phễu thu sàn đường kính 100mm Chương V 9 cái
159 Chậu rửa Inox 2 hố Chương V 1 bộ
160 Lắp đặt vòi chậu rửa Chương V 1 bộ
161 Lắp đặt vòi tắm hương sen 2 vòi, 1 hương sen Chương V 3 bộ
162 Lắp vòi đồng D25 Chương V 10 cái
163 Lắp đặt bình nóng lạnh 30L Chương V 1 bộ
164 Máy bơm + phụ kiện Chương V 1 bộ
165 Lắp đặt ống nhựa PVC, D=90mm Chương V 0,25 100m
166 Lắp đặt cút nhựa PVC, D=90mm Chương V 5 cái
167 Lắp đặt chếch nhựa PVC, D=90mm Chương V 5 cái
168 Rọ chắn rác Chương V 5 cái
169 Lắp đặt ống nhựa PVC, D=32mm thoát tràn Chương V 0,06 100m
B HẠNG MỤC CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC 02 PHÒNG
1 Tháo dỡ các kết cấu mái tôn Chương V 0,2756 100m2
2 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=33 Chương V 0,5157 m3
3 Phá dỡ cột trụ gạch Chương V 0,0774 m3
4 Tháo dỡ lan can Chương V 24,2 m
5 Tháo dỡ cửa Chương V 33,18 m2
6 Cạo bỏ lớp sơn gỗ Chương V 66,36 m2
7 Cạo bỏ lớp sơn kim loại (tính cho 1 mặt) Chương V 18 m2
8 Phá lớp vữa trát cột, trụ (30% KL) Chương V 7,8408 m2
9 Cạo bỏ lớp vôi cột, trụ (70% KL) Chương V 18,2952 m2
10 Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà (30% KL) Chương V 61,3724 m2
11 Cạo bỏ lớp vôi tường ngoài nhà (70% KL) Chương V 143,2023 m2
12 Cạo bỏ lớp vôi tường trong nhà Chương V 266,664 m2
13 Phá lớp vữa trát trần ngoài nhà (30% KL) Chương V 14,0337 m2
14 Cạo bỏ lớp vôi trần ngoài nhà (70% KL) Chương V 32,7453 m2
15 Cạo bỏ lớp vôi trần trong nhà Chương V 100,9944 m2
16 Phá lớp vữa trát xà, dầm ngoài nhà (30% KL) Chương V 6,8629 m2
17 Cạo bỏ lớp vôi dầm ngoài nhà (70% KL) Chương V 16,0134 m2
18 Cạo bỏ lớp vôi dầm trong nhà Chương V 11,7912 m2
19 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Chương V 2,0624 m3
20 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V 2,0624 m3
21 Vận chuyển phế thải tiếp 2km bằng ô tô - 5,0T Chương V 2,0624 m3
22 Tháo dỡ hệ thống thoát nước mái (Nhân công bậc 3,0/7 nhóm I) Chương V 2 công
23 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V 2,2254 m3
24 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V 0,7418 m3
25 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V 0,2535 m3
26 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bậc T/C, vữa XM mác 75 Chương V 8,1446 m3
27 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 0,1296 m3
28 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V 2,4948 m3
29 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V 0,5544 m3
30 Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V 5,544 m2
31 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V 19,6695 m2
32 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V 19,6695 m2
33 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 0,1277 m3
34 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 3,2331 m2
35 S/x lan can inox (cả lắp dựng) Chương V 83,9 kg
36 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ, dày 0,4mm (thay mới 20%) Chương V 0,2756 100m2
37 S/x máng tôn thoát nước mái, dày 0,4mm Chương V 64,5 m
38 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 7,8408 m2
39 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 61,3724 m2
40 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V 14,0337 m2
41 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V 6,8629 m2
42 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 303,5991 m2
43 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 379,4496 m2
44 Sơn cửa chớp 3 nước Chương V 66,36 m2
45 Lắp dựng cửa không có khuôn Chương V 33,18 m2
46 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 18 m2
47 Rọ chắn rác Chương V 5 cái
48 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm Chương V 0,25 100m
49 Lắp đặt cút nhựa PVC, D=90mm Chương V 5 cái
50 Lắp đặt chếch nhựa PVC, D=90mm Chương V 5 cái
C HẠNG MỤC PHỤ TRỢ
D Cổng.
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V 2,299 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V 0,7663 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V 0,242 m3
4 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 1,035 m3
5 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 2,2205 m3
6 Sản xuất lõi thép trụ cột bằng thép U100x46x4,5 Chương V 0,091 tấn
7 Trát trụ cột dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V 17,0078 m2
8 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V 17,0078 m2
9 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Chương V 34,8 m
10 Đắp vữa trang trí trụ cổng Chương V 2 CK
11 Sản xuất cổng làm bằng khung sắt []60x60x2,5mm + []25x25x2,5mm Chương V 0,1073 tấn
12 Sản xuất cổng làm bằng sắt vuông đặc 14x14mm Chương V 0,0021 tấn
13 Ray thép cổng L50x5 Chương V 41,47 kg
14 Sản xuất biển cổng, khung xương bằng sắt L50x50x5 Chương V 0,064 tấn
15 Tôn dày 1mm Chương V 65,86 kg
16 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 29,5314 m2
17 Nhân công sơn biển cổng + kẻ chữ Chương V 4 công
18 Khóa cổng Chương V 1 bộ
19 Chốt chân cổng Chương V 2 bộ
20 Bản lề Chương V 2 bộ
21 Bánh xe đẩy Chương V 2 cái
22 Lắp dựng cổng Chương V 7,7 m2
E Tường rào hoa sắt.
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V 9,9225 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V 3,3075 m3
3 Đắp cát nền móng công trình Chương V 1,1025 m3
4 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 Chương V 7,056 m3
5 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,1717 tấn
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,1764 100m2
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 2,4255 m3
8 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 3,1851 m3
9 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 3,0146 m3
10 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 40,0335 m2
11 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 68,5125 m2
12 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu ngoài nhà Chương V 108,546 m2
13 Đắp vữa trang trí chân trụ + mũ trụ tường rào hoa sắt (Nhân công 3/7) Chương V 6 công
14 Sản xuất hàng rào hoa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông 14x14 mm Chương V 0,9402 tấn
15 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 34,188 m2
16 Mũi tròn đúc bằng gang Chương V 143 cái
17 Mác nhọn bằng gang Chương V 115 cái
18 Lắp dựng hàng rào hoa sắt Chương V 50,895 m2
F Rãnh thoát nước + hố ga.
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V 0,3371 m3
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V 8,3328 m3
3 Đắp đất nền móng công trình Chương V 2,89 m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V 2,7164 m3
5 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 75 Chương V 0,3483 m3
6 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V 2,772 m3
7 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V 12,8704 m2
8 Trát thành hố ga, RTN, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V 26,136 m2
9 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V 0,1137 tấn
10 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V 0,0915 100m2
11 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V 1,5671 m3
12 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100kg Chương V 43 cái
G Sân bê tông.
1 Đắp cát nền móng công trình Chương V 12,85 m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Chương V 25,7 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->