Gói thầu: Thi công xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200957355-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Đà Bắc |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200957350 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác từ năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-22 01:25:00 đến ngày 2020-09-29 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,567,847,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC PHÒNG HỌC, NHÀ BẾP, NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Chương V | 0,8735 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chương V | 4,4448 | m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V | 11,8137 | m3 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Chương V | 0,9433 | m3 |
| 5 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V | 0,0661 | tấn |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Chương V | 1,4945 | tấn |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,5236 | 100m2 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V | 12,2955 | m3 |
| 9 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 15,4204 | m3 |
| 10 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 16,8732 | m3 |
| 11 | Xây bậc T/C gạch bê tông (10,5x6x22)cm, vữa XM mác | Chương V | 7,722 | m3 |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Chương V | 0,1408 | tấn |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Chương V | 1,1307 | tấn |
| 14 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,7246 | 100m2 |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 7,9696 | m3 |
| 16 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 1,1053 | 100m3 |
| 17 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,7164 | 100m3 |
| 18 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V | 14,9092 | m3 |
| 19 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 22,4128 | m2 |
| 20 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 22,4128 | m2 |
| 21 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Chương V | 0,1232 | 100m3 |
| 22 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót đáy bể, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 0,5414 | m3 |
| 23 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đáy bể đường kính <=10 mm | Chương V | 0,0521 | tấn |
| 24 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ đáy bể phốt | Chương V | 0,0142 | 100m2 |
| 25 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V | 0,8122 | m3 |
| 26 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,8814 | m3 |
| 27 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Chương V | 0,0301 | tấn |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,0135 | 100m2 |
| 29 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,2772 | m3 |
| 30 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 150kg | Chương V | 4 | cái |
| 31 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg | Chương V | 1 | cái |
| 32 | Trát tường bể, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 15,8873 | m2 |
| 33 | Đánh màu bằng xi măng nguyên chất | Chương V | 15,8873 | m2 |
| 34 | Láng đáy bể có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,5358 | m2 |
| 35 | Đắp đất nền móng công trình | Chương V | 3,121 | m3 |
| 36 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0796 | tấn |
| 37 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,7283 | tấn |
| 38 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Chương V | 0,7398 | 100m2 |
| 39 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 3,9824 | m3 |
| 40 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,2692 | tấn |
| 41 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 1,3176 | tấn |
| 42 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,7921 | 100m2 |
| 43 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 7,8153 | m3 |
| 44 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,1463 | tấn |
| 45 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,1841 | tấn |
| 46 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 0,357 | 100m2 |
| 47 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 2,1295 | m3 |
| 48 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 1,8091 | tấn |
| 49 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Chương V | 2,0446 | 100m2 |
| 50 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 22,464 | m3 |
| 51 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép tấm đan bàn bếp + bàn chia, đường kính <=10 mm, cao <=6 m | Chương V | 0,0603 | tấn |
| 52 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan Bàn bếp + Bàn chia | Chương V | 0,1179 | 100m2 |
| 53 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công tấm đan Bàn bếp + TĐ Bàn chia đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,0033 | m3 |
| 54 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép máng tiểu + máng rửa tay, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | Chương V | 0,0164 | tấn |
| 55 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn máng tiểu + máng rửa tay | Chương V | 0,0323 | 100m2 |
| 56 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công máng tiểu + máng rửa tay đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,1534 | m3 |
| 57 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 59,6016 | m3 |
| 58 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,3973 | m3 |
| 59 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,9583 | m3 |
| 60 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 6,1083 | m3 |
| 61 | Sản xuất xà gồ, bán kèo thép C80x50x20x2,0+C100x50x20x2,0 | Chương V | 0,9807 | tấn |
| 62 | Lắp dựng xà gồ + bán kèo thép | Chương V | 0,9807 | tấn |
| 63 | Bu lông M12 | Chương V | 164 | cái |
| 64 | Sản xuất giằng mái thép | Chương V | 0,159 | tấn |
| 65 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | Chương V | 0,159 | tấn |
| 66 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 132,804 | m2 |
| 67 | Sản xuất thang sắt | Chương V | 0,0161 | tấn |
| 68 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 0,2967 | m2 |
| 69 | Lợp mái tôn múi vuông 11 sóng chiều dài bất kỳ, dày 0,4mm | Chương V | 2,0394 | 100m2 |
| 70 | Láng sê nô mái, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 42,432 | m2 |
| 71 | Quét sika chống thấm mái, sê nô | Chương V | 42,432 | m2 |
| 72 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V | 23,7918 | m2 |
| 73 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V | 130,343 | m2 |
| 74 | Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V | 22,0221 | m2 |
| 75 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V | 154,1476 | m2 |
| 76 | Công tác ốp gạch vào mặt bàn, gạch 300x450 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V | 10,6758 | m2 |
| 77 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Chương V | 66 | m |
| 78 | Trát gờ móc nước 40x20, vữa XM mác 75 | Chương V | 144,56 | m |
| 79 | Trát xà dầm, LOV, CN, LC, vữa XM mác 75 | Chương V | 112,1802 | m2 |
| 80 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 204,46 | m2 |
| 81 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 28,688 | m2 |
| 82 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 279,7835 | m2 |
| 83 | Trát tường lan can, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 8,0094 | m2 |
| 84 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 228,8371 | m2 |
| 85 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 574,1653 | m2 |
| 86 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 233,6969 | m2 |
| 87 | S/x cửa đi cửa nhôm Việt Pháp mở quay, kính dán an toàn dày 6,38mm (gồm cả phụ kiện + lắp đặt hoàn chỉnh) | Chương V | 22,87 | m2 |
| 88 | S/x cửa sổ cửa nhôm Việt Pháp mở quay, mở hất, kính dán an toàn dày 6,38mm (gồm cả phụ kiện + lắp đặt hoàn chỉnh) | Chương V | 20,16 | m2 |
| 89 | S/x cửa tấm nhựa Compact dày 20 (cả chân Inox + lắp dựng) | Chương V | 2,34 | m2 |
| 90 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm | Chương V | 0,2062 | tấn |
| 91 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V | 15,66 | m2 |
| 92 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 8,76 | m2 |
| 93 | S/x lan can inox hành lang (cả lắp dựng hoàn chỉnh) | Chương V | 14,24 | kg |
| 94 | Mũ inox chụp 2 đầu ống tay vịn | Chương V | 4 | cái |
| 95 | Thép fi14 râu thép chờ | Chương V | 3,38 | kg |
| 96 | Nắp cửa lên mái bằng tôn dày 1ly có móc khóa bảo vệ | Chương V | 1 | cái |
| 97 | Bình bột chữa cháy ABC-MFZ4 | Chương V | 2 | Bình |
| 98 | Bình khí chữa cháy CO2-MT3 | Chương V | 4 | Bình |
| 99 | Hộp đựng bình chữa cháy | Chương V | 2 | hộp |
| 100 | Lắp bảng nội quy tiêu lệnh PCCC | Chương V | 2 | bảng |
| 101 | Lắp đặt Đèn huỳnh quang đơn dài 1,2m, lắp gắn tường 220V-36W | Chương V | 11 | bộ |
| 102 | Lắp đặt quạt hút mùi công nghiệp D600 | Chương V | 1 | cái |
| 103 | Lắp đặt đèn ốp trần D200 bóng led 220V - 9W | Chương V | 6 | bộ |
| 104 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần sải cánh 1,4m 220V-74W | Chương V | 6 | cái |
| 105 | Lắp đặt ổ cắm đôi 2 chấu 16A - 220V | Chương V | 14 | cái |
| 106 | Hộp điện phòng 2-4 Modul + thanh cài | Chương V | 3 | hộp |
| 107 | Hộp điện phòng 4-8 Modul + thanh cài | Chương V | 1 | hộp |
| 108 | Tủ điện tổng 500x400x200 (tủ tôn sơn tĩnh điện dày 2mm, tủ 3 ngăn, vật liệu phụ, dây dẫn) | Chương V | 1 | Tủ |
| 109 | Lắp đặt công tắc đơn lắp ngầm tường 16A-250V | Chương V | 7 | cái |
| 110 | Lắp đặt công tắc 2 phím lắp ngầm tường 16A-250V | Chương V | 3 | cái |
| 111 | Lắp đặt công tắc 3 phím lắp ngầm tường 16A-250V | Chương V | 1 | cái |
| 112 | Lắp đặt hộp nối dây | Chương V | 10 | hộp |
| 113 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha 2 cực 10A-250V ICU =6KA | Chương V | 2 | cái |
| 114 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha 2 cực 16A-250V ICU =6KA | Chương V | 1 | cái |
| 115 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha 2 cực 20A-250V ICU =6KA | Chương V | 1 | cái |
| 116 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha 2 cực 40A-250V ICU =6KA | Chương V | 1 | cái |
| 117 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V | 250 | m |
| 118 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V | 120 | m |
| 119 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V | 30 | m |
| 120 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V | 30 | m |
| 121 | Lắp đặt ống ghen cứng chống cháy PVC D16 đi ngầm | Chương V | 200 | m |
| 122 | Lắp đặt ống ghen cứng chống cháy PVC D20 đi ngầm | Chương V | 100 | m |
| 123 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm | Chương V | 0,12 | 100m |
| 124 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Chương V | 0,75 | 100m |
| 125 | Lắp đặt cút PPR, D=40mm | Chương V | 5 | cái |
| 126 | Lắp đặt cút PPR, D=25mm | Chương V | 25 | cái |
| 127 | Lắp đặt tê PPR, D=40x25mm | Chương V | 3 | cái |
| 128 | Lắp đặt tê PPR, D=25x25mm | Chương V | 15 | cái |
| 129 | Lắp van chặn D40mm | Chương V | 2 | cái |
| 130 | Lắp van chặn D25mm | Chương V | 5 | cái |
| 131 | Lắp van gạt D25mm | Chương V | 4 | cái |
| 132 | Lắp đặt Rắc co PPR, D=25mm | Chương V | 20 | cái |
| 133 | Lắp đặt kép PPR, D=25mm | Chương V | 20 | cái |
| 134 | Lắp đặt côn thu PPR, D=40x25mm | Chương V | 2 | cái |
| 135 | Lắp đặt van phao điện D25mm | Chương V | 1 | cái |
| 136 | Lắp đặt van 1 chiều D25mm | Chương V | 1 | cái |
| 137 | Lắp đặt van xả cặn D25mm | Chương V | 1 | cái |
| 138 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm | Chương V | 0,15 | 100m |
| 139 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=76mm | Chương V | 0,3 | 100m |
| 140 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=40mm | Chương V | 0,2 | 100m |
| 141 | Lắp đặt cút nhựa PVC 135, đường kính d=90mm | Chương V | 15 | cái |
| 142 | Lắp đặt cút nhựa PVC 135, đường kính d=76mm | Chương V | 23 | cái |
| 143 | Lắp đặt cút nhựa PVC 135, đường kính d=76x42mm | Chương V | 4 | cái |
| 144 | Lắp đặt tê chếch nhựa PVC, đường kính d=90mm | Chương V | 12 | cái |
| 145 | Lắp đặt tê chếch nhựa PVC, đường kính d=76mm | Chương V | 6 | cái |
| 146 | Lắp đặt côn nhựa PVC, đường kính d=90x76mm | Chương V | 12 | cái |
| 147 | Lắp đặt côn nhựa PVC, đường kính d=90x42mm | Chương V | 12 | cái |
| 148 | Lắp đặt chậu xí bệt (người lớn) | Chương V | 1 | bộ |
| 149 | Lắp đặt chậu xí bệt (trẻ em) | Chương V | 7 | bộ |
| 150 | Lắp đặt vòi xịt | Chương V | 5 | cái |
| 151 | Lắp đặt gương soi | Chương V | 3 | cái |
| 152 | Lắp đặt kệ kính | Chương V | 3 | cái |
| 153 | Lắp đặt hộp đựng | Chương V | 7 | cái |
| 154 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V | 3 | bộ |
| 155 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V | 3 | bộ |
| 156 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 | Chương V | 1 | bể |
| 157 | Lắp đặt công tắc phao từ | Chương V | 1 | cái |
| 158 | Lắp đặt phễu thu sàn đường kính 100mm | Chương V | 9 | cái |
| 159 | Chậu rửa Inox 2 hố | Chương V | 1 | bộ |
| 160 | Lắp đặt vòi chậu rửa | Chương V | 1 | bộ |
| 161 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 2 vòi, 1 hương sen | Chương V | 3 | bộ |
| 162 | Lắp vòi đồng D25 | Chương V | 10 | cái |
| 163 | Lắp đặt bình nóng lạnh 30L | Chương V | 1 | bộ |
| 164 | Máy bơm + phụ kiện | Chương V | 1 | bộ |
| 165 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D=90mm | Chương V | 0,25 | 100m |
| 166 | Lắp đặt cút nhựa PVC, D=90mm | Chương V | 5 | cái |
| 167 | Lắp đặt chếch nhựa PVC, D=90mm | Chương V | 5 | cái |
| 168 | Rọ chắn rác | Chương V | 5 | cái |
| 169 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D=32mm thoát tràn | Chương V | 0,06 | 100m |
| B | HẠNG MỤC CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC 02 PHÒNG | |||
| 1 | Tháo dỡ các kết cấu mái tôn | Chương V | 0,2756 | 100m2 |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=33 | Chương V | 0,5157 | m3 |
| 3 | Phá dỡ cột trụ gạch | Chương V | 0,0774 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ lan can | Chương V | 24,2 | m |
| 5 | Tháo dỡ cửa | Chương V | 33,18 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp sơn gỗ | Chương V | 66,36 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp sơn kim loại (tính cho 1 mặt) | Chương V | 18 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát cột, trụ (30% KL) | Chương V | 7,8408 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi cột, trụ (70% KL) | Chương V | 18,2952 | m2 |
| 10 | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà (30% KL) | Chương V | 61,3724 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi tường ngoài nhà (70% KL) | Chương V | 143,2023 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi tường trong nhà | Chương V | 266,664 | m2 |
| 13 | Phá lớp vữa trát trần ngoài nhà (30% KL) | Chương V | 14,0337 | m2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp vôi trần ngoài nhà (70% KL) | Chương V | 32,7453 | m2 |
| 15 | Cạo bỏ lớp vôi trần trong nhà | Chương V | 100,9944 | m2 |
| 16 | Phá lớp vữa trát xà, dầm ngoài nhà (30% KL) | Chương V | 6,8629 | m2 |
| 17 | Cạo bỏ lớp vôi dầm ngoài nhà (70% KL) | Chương V | 16,0134 | m2 |
| 18 | Cạo bỏ lớp vôi dầm trong nhà | Chương V | 11,7912 | m2 |
| 19 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Chương V | 2,0624 | m3 |
| 20 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V | 2,0624 | m3 |
| 21 | Vận chuyển phế thải tiếp 2km bằng ô tô - 5,0T | Chương V | 2,0624 | m3 |
| 22 | Tháo dỡ hệ thống thoát nước mái (Nhân công bậc 3,0/7 nhóm I) | Chương V | 2 | công |
| 23 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chương V | 2,2254 | m3 |
| 24 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 0,7418 | m3 |
| 25 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Chương V | 0,2535 | m3 |
| 26 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bậc T/C, vữa XM mác 75 | Chương V | 8,1446 | m3 |
| 27 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,1296 | m3 |
| 28 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 2,4948 | m3 |
| 29 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Chương V | 0,5544 | m3 |
| 30 | Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V | 5,544 | m2 |
| 31 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 19,6695 | m2 |
| 32 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V | 19,6695 | m2 |
| 33 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,1277 | m3 |
| 34 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 3,2331 | m2 |
| 35 | S/x lan can inox (cả lắp dựng) | Chương V | 83,9 | kg |
| 36 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ, dày 0,4mm (thay mới 20%) | Chương V | 0,2756 | 100m2 |
| 37 | S/x máng tôn thoát nước mái, dày 0,4mm | Chương V | 64,5 | m |
| 38 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 7,8408 | m2 |
| 39 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 61,3724 | m2 |
| 40 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 14,0337 | m2 |
| 41 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 6,8629 | m2 |
| 42 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 303,5991 | m2 |
| 43 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 379,4496 | m2 |
| 44 | Sơn cửa chớp 3 nước | Chương V | 66,36 | m2 |
| 45 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Chương V | 33,18 | m2 |
| 46 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 18 | m2 |
| 47 | Rọ chắn rác | Chương V | 5 | cái |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm | Chương V | 0,25 | 100m |
| 49 | Lắp đặt cút nhựa PVC, D=90mm | Chương V | 5 | cái |
| 50 | Lắp đặt chếch nhựa PVC, D=90mm | Chương V | 5 | cái |
| C | HẠNG MỤC PHỤ TRỢ | |||
| D | Cổng. | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chương V | 2,299 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 0,7663 | m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V | 0,242 | m3 |
| 4 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,035 | m3 |
| 5 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,2205 | m3 |
| 6 | Sản xuất lõi thép trụ cột bằng thép U100x46x4,5 | Chương V | 0,091 | tấn |
| 7 | Trát trụ cột dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 17,0078 | m2 |
| 8 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Chương V | 17,0078 | m2 |
| 9 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Chương V | 34,8 | m |
| 10 | Đắp vữa trang trí trụ cổng | Chương V | 2 | CK |
| 11 | Sản xuất cổng làm bằng khung sắt []60x60x2,5mm + []25x25x2,5mm | Chương V | 0,1073 | tấn |
| 12 | Sản xuất cổng làm bằng sắt vuông đặc 14x14mm | Chương V | 0,0021 | tấn |
| 13 | Ray thép cổng L50x5 | Chương V | 41,47 | kg |
| 14 | Sản xuất biển cổng, khung xương bằng sắt L50x50x5 | Chương V | 0,064 | tấn |
| 15 | Tôn dày 1mm | Chương V | 65,86 | kg |
| 16 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 29,5314 | m2 |
| 17 | Nhân công sơn biển cổng + kẻ chữ | Chương V | 4 | công |
| 18 | Khóa cổng | Chương V | 1 | bộ |
| 19 | Chốt chân cổng | Chương V | 2 | bộ |
| 20 | Bản lề | Chương V | 2 | bộ |
| 21 | Bánh xe đẩy | Chương V | 2 | cái |
| 22 | Lắp dựng cổng | Chương V | 7,7 | m2 |
| E | Tường rào hoa sắt. | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chương V | 9,9225 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 3,3075 | m3 |
| 3 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V | 1,1025 | m3 |
| 4 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 7,056 | m3 |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,1717 | tấn |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,1764 | 100m2 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 2,4255 | m3 |
| 8 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 3,1851 | m3 |
| 9 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 3,0146 | m3 |
| 10 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 40,0335 | m2 |
| 11 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 68,5125 | m2 |
| 12 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu ngoài nhà | Chương V | 108,546 | m2 |
| 13 | Đắp vữa trang trí chân trụ + mũ trụ tường rào hoa sắt (Nhân công 3/7) | Chương V | 6 | công |
| 14 | Sản xuất hàng rào hoa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông 14x14 mm | Chương V | 0,9402 | tấn |
| 15 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 34,188 | m2 |
| 16 | Mũi tròn đúc bằng gang | Chương V | 143 | cái |
| 17 | Mác nhọn bằng gang | Chương V | 115 | cái |
| 18 | Lắp dựng hàng rào hoa sắt | Chương V | 50,895 | m2 |
| F | Rãnh thoát nước + hố ga. | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chương V | 0,3371 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chương V | 8,3328 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình | Chương V | 2,89 | m3 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Chương V | 2,7164 | m3 |
| 5 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,3483 | m3 |
| 6 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,772 | m3 |
| 7 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 12,8704 | m2 |
| 8 | Trát thành hố ga, RTN, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 26,136 | m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Chương V | 0,1137 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,0915 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,5671 | m3 |
| 12 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100kg | Chương V | 43 | cái |
| G | Sân bê tông. | |||
| 1 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V | 12,85 | m3 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Chương V | 25,7 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi