Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây lắp và mua sắm thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200959635-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/10/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Khánh Hải |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây lắp và mua sắm thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200959562 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 18 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-22 16:27:00 đến ngày 2020-10-02 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,941,953,720 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào móng - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 3,9817 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 32,1537 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 230,1334 | m3 |
| 4 | Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,0347 | m3 |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 17,9921 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng băng | Theo yêu cầu của HSTK | 1,7189 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4891 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 1,0315 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1,3168 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 3,1362 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 3,5788 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1064 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 1,5487 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4961 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 1,16 | tấn |
| 16 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PC30 | Theo yêu cầu của HSTK | 63,78 | m3 |
| 17 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,3271 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất- Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 2,6543 | 100m3 |
| 19 | Đắp cát nền móng công trình | Theo yêu cầu của HSTK | 292,0782 | m3 |
| 20 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 25,917 | m3 |
| B | NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG PHẦN THÂN | |||
| 1 | Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 7,7392 | m3 |
| 2 | Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 7,7392 | m3 |
| 3 | Bê tông xà dầm, giằng, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 31,4963 | m3 |
| 4 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 84,0023 | m3 |
| 5 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PC30 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,0817 | m3 |
| 6 | Bê tông cầu thang thường, bê tông M200, đá 1x2, PC30 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,2022 | m3 |
| 7 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 2,6334 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 3,3237 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu của HSTK | 6,2769 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn lanh tô | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5991 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn cầu thang thường | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2266 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3429 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4368 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 1,8258 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3429 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 1,6108 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,7731 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 2,0873 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 2,0998 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,8004 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 2,7693 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 1,4627 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 11,1498 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1558 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3528 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1847 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2309 | tấn |
| C | NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG PHẦN HOÀN THIỆN | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PC30 | Theo yêu cầu của HSTK | 138,7677 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PC30 | Theo yêu cầu của HSTK | 8,6348 | m3 |
| 3 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PC30 | Theo yêu cầu của HSTK | 12,6106 | m3 |
| 4 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PC30 | Theo yêu cầu của HSTK | 15,1019 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PC30 | Theo yêu cầu của HSTK | 949,187 | m2 |
| 6 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PC30 | Theo yêu cầu của HSTK | 677,12 | m2 |
| 7 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PC30 | Theo yêu cầu của HSTK | 177,874 | m2 |
| 8 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PC30 | Theo yêu cầu của HSTK | 114,4616 | m2 |
| 9 | Trát trần, vữa XM M75, PC30 | Theo yêu cầu của HSTK | 628,4908 | m2 |
| 10 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PC30 | Theo yêu cầu của HSTK | 196,3 | m |
| 11 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PC30 | Theo yêu cầu của HSTK | 34,4216 | m2 |
| 12 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 600x600, XM PC30 | Theo yêu cầu của HSTK | 590,0652 | m2 |
| 13 | Lát đá bậc cầu thang, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 20,334 | m2 |
| 14 | Lát đá bậc tam cấp, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 63,4286 | m2 |
| 15 | Vách kính nhôm xingfa, kính dày 6,38ly | Theo yêu cầu của HSTK | 3,96 | m2 |
| 16 | Cửa sổ gỗ, kính dày 5ly, nhóm II | Theo yêu cầu của HSTK | 63,84 | m2 |
| 17 | Khuôn cửa sổ ( khuôn đơn 60x130), nhóm II | Theo yêu cầu của HSTK | 211 | m |
| 18 | Cửa đi pano gỗ, kính dày 5 ly, nhóm II | Theo yêu cầu của HSTK | 60,5104 | m2 |
| 19 | Khuôn cửa đi ( khuôn đơn 60x130), nhóm II | Theo yêu cầu của HSTK | 182,16 | m |
| 20 | Nẹp khuôn cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 323 | m |
| 21 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Theo yêu cầu của HSTK | 393,16 | 1m |
| 22 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Theo yêu cầu của HSTK | 124,3504 | 1m2 |
| 23 | Hoa sắt cửa sổ 12x12mm | Theo yêu cầu của HSTK | 72 | m2 |
| 24 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 72 | m2 |
| 25 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 72 | 1m2 |
| 26 | Con trụ inox cầu thang gỗ | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 27 | Tay vịn cầu thang gỗ 60x80 | Theo yêu cầu của HSTK | 8,68 | m |
| 28 | Lan can cầu thang Inox | Theo yêu cầu của HSTK | 42,1362 | kg |
| 29 | Sản xuất thép thang lên mái D18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 30 | Cửa thăm mái làm bằng tôn | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 31 | Khóa cửa thăm mái | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| 32 | Đắp chi tiết đầu cột | Theo yêu cầu của HSTK | 9 | cái |
| 33 | Đắp chi tiết trang trí lanh tô vòm hành lang | Theo yêu cầu của HSTK | 9 | cái |
| 34 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo yêu cầu của HSTK | 39,2216 | m2 |
| 35 | Quả cầu chắn rác D90 | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | quả |
| 36 | Đai thép 3x25 | Theo yêu cầu của HSTK | 30 | cái |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 90mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,81 | 100m |
| 38 | Phễu thu sàn D90 | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 34mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,021 | 100m |
| 40 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSTK | 1,2254 | tấn |
| 41 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSTK | 1,2254 | tấn |
| 42 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 4,62 | 1m2 |
| 43 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ ( tôn xốp chống nóng 0.45mm) | Theo yêu cầu của HSTK | 3,626 | 100m2 |
| 44 | Tôn úp mái | Theo yêu cầu của HSTK | 90,38 | m |
| 45 | Máng nước inox 304 | Theo yêu cầu của HSTK | 170,6904 | kg |
| 46 | Gia công lan can inox | Theo yêu cầu của HSTK | 0,346 | tấn |
| 47 | Lắp dựng lan can | Theo yêu cầu của HSTK | 29,623 | m2 |
| 48 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 1.420,07 | m2 |
| 49 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 1.127,05 | m2 |
| 50 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Theo yêu cầu của HSTK | 6,5592 | 100m2 |
| D | NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo yêu cầu của HSTK | 40 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| 4 | Lắp đặt quạt trần | Theo yêu cầu của HSTK | 40 | cái |
| 5 | Móc treo quạt trần | Theo yêu cầu của HSTK | 40 | cái |
| 6 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 7 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo yêu cầu của HSTK | 16 | cái |
| 8 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo yêu cầu của HSTK | 20 | cái |
| 9 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 10 | Tủ điện tổng | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 11 | Tủ điện phòng | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 12 | Lắp đặt công tắc cầu thang | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | bộ |
| 13 | Lắp đặt các automat 3 pha 75A | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt các automat 3 pha 40A | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 15 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 16 | Lắp đặt các automat 1 pha 40A | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 17 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Theo yêu cầu của HSTK | 26 | cái |
| 18 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x16+1x10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 50 | m |
| 19 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x10+1x6mm | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | m |
| 20 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 210 | m |
| 21 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 180 | m |
| 22 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 110 | m |
| 23 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 600 | m |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 21mm | Theo yêu cầu của HSTK | 400 | m |
| 25 | Lắp đặt hộp nối KT 10x10 | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | hộp |
| 26 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | cái |
| 27 | Sư ốp chân kim | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | cái |
| 28 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cọc |
| 29 | Đào rãnh - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | 1m3 |
| 30 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | m3 |
| 31 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Theo yêu cầu của HSTK | 55 | m |
| 32 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Theo yêu cầu của HSTK | 20 | m |
| 33 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =20mm | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | m |
| 34 | Lắp đặt puli sứ kẹp tường | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 35 | Bu lông đai ốc | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | cái |
| 36 | Đệm chì lá 40x120 | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | m |
| 37 | Bình chữa cháy MLFZ4 | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | bình |
| 38 | Bình chữa cháy CO2: | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | bình |
| 39 | Bảng tiêu lệnh: | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 40 | Tủ + giá treo | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| E | NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Đào móng - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2774 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,6048 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 8,433 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 6,842 | m3 |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 5,0004 | m3 |
| 6 | Bê tông sàn mái bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,8778 | m3 |
| 7 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4649 | m3 |
| 8 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5185 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4183 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0557 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2644 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,8022 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4732 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0076 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0412 | tấn |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 15,257 | m3 |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 6,1774 | m3 |
| 18 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 99,0892 | m2 |
| 19 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 61,73 | m2 |
| 20 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 41,8308 | m2 |
| 21 | Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75, XM PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 6,496 | m2 |
| 22 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 109,1 | m |
| 23 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 43,4632 | m2 |
| 24 | Cửa đi nhôm xingfa, 1 cánh mở quay, kính dày 6,38 ly | Theo yêu cầu của HSTK | 15,16 | m2 |
| 25 | Cửa sổ nhôm xingfa, cửa sổ 1,2 cánh mở hất, kính dày 6,38 ly | Theo yêu cầu của HSTK | 4,32 | m2 |
| 26 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | bộ |
| 27 | Phụ kiện cửa sổ | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | bộ |
| 28 | Lắp dựng cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 19,48 | m2 |
| 29 | Mua ống thoát nước tràn | Theo yêu cầu của HSTK | 1,4 | m |
| 30 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1294 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 0,259 | 100m3 |
| 32 | Đắp cát nền móng công trình | Theo yêu cầu của HSTK | 8,5463 | m3 |
| 33 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,9048 | m3 |
| 34 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300mm, XM PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 42,537 | m2 |
| 35 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x450mm, XM PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 107,83 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 103,5 | m2 |
| 37 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 99,08 | m2 |
| 38 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Theo yêu cầu của HSTK | 0,834 | 100m2 |
| 39 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,1189 | m3 |
| 40 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,9498 | m3 |
| 41 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6197 | m3 |
| 42 | Ván khuôn móng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0742 | 100m2 |
| 43 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0186 | 100m2 |
| 44 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1836 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1126 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0155 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0918 | tấn |
| 48 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6048 | m3 |
| 49 | Ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0307 | 100m2 |
| 50 | Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0556 | tấn |
| 51 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,5379 | m3 |
| 52 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,7031 | m3 |
| 53 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 20,4848 | m2 |
| 54 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 19,958 | m2 |
| 55 | Láng bể, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 26,2748 | m2 |
| 56 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | cái |
| 57 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | bộ |
| 58 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | bộ |
| 59 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 60 | Lắp đặt kệ kính | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 61 | Lắp đặt xí bệt | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | bộ |
| 62 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 63 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | bộ |
| 64 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | bộ |
| 65 | Van phao | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 66 | Lắp đặt bể nước Inox 3m3 | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bể |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 32mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,043 | 100m |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 20mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,35 | 100m |
| 69 | Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 70 | Lắp đặt van ren - Đường kính 20mm | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 71 | Lắp đặt tê nhựa, ĐK 32mm | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 72 | Lắp đặt tê nhựa, ĐK 20mm | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 73 | Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 32mm | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 74 | Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 20mm | Theo yêu cầu của HSTK | 16 | cái |
| 75 | Lắp đặt côn nhựa - Đường kính 32mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 76 | Lắp đặt rắc co nhựa, ĐK 20mm | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,25 | 100m |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 90mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2 | 100m |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,35 | 100m |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 34mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,04 | 100m |
| 81 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 90mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 82 | Lắp đặt Y chếch D110/100mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 83 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát, ĐK 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 84 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát, ĐK 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 11 | cái |
| 85 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát, ĐK 34mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 86 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | cái |
| 87 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 90mm | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 88 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 13 | cái |
| 89 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 34mm | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | cái |
| 90 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | bộ |
| 91 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | bộ |
| 92 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | cái |
| 93 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 50 | m |
| 94 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 120 | m |
| 95 | Băng cách điện | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | cuộn |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 21mm | Theo yêu cầu của HSTK | 80 | m |
| F | MÁI TÔN NHÀ BÁN TRÚ | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,6552 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,9137 | m3 |
| 3 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6072 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0883 | tấn |
| 5 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1104 | 100m2 |
| 6 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PC30 | Theo yêu cầu của HSTK | 22,08 | m2 |
| 7 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 22,08 | m2 |
| 8 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5764 | tấn |
| 9 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5764 | tấn |
| 10 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 1,125 | 1m2 |
| 11 | Lợp mái bằng tôn xốp chống nóng | Theo yêu cầu của HSTK | 1,5708 | 100m2 |
| 12 | Tôn úp mái | Theo yêu cầu của HSTK | 34,9 | m |
| 13 | Ke chống bão | Theo yêu cầu của HSTK | 785,5 | cái |
| 14 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo yêu cầu của HSTK | 19,8208 | m2 |
| 15 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 19,82 | m2 |
| G | MÁI TÔN SÂN TRƯỚC NHÀ BÁN TRÚ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 5,632 | 1m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,64 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,52 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu của HSTK | 0,168 | 100m2 |
| 5 | Gia công cột bằng thép hình | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2649 | tấn |
| 6 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,225 | tấn |
| 7 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3216 | tấn |
| 8 | Lắp cột thép các loại | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2649 | tấn |
| 9 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,225 | tấn |
| 10 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3216 | tấn |
| 11 | Bulong M16 + ecu | Theo yêu cầu của HSTK | 40 | cái |
| 12 | Lợp mái bằng tôn xốp chống nóng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,8826 | 100m2 |
| 13 | Tôn ốp sườn | Theo yêu cầu của HSTK | 10,64 | m |
| 14 | Ke chống bão | Theo yêu cầu của HSTK | 441,5 | cái |
| 15 | Máng nước | Theo yêu cầu của HSTK | 16,59 | m |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,9087 | m3 |
| 17 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 27,4 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 27,4 | m2 |
| 19 | Cửa xếp sắt | Theo yêu cầu của HSTK | 8,1 | m2 |
| 20 | Vách kính nhôm xingfa, kính 6.38mm | Theo yêu cầu của HSTK | 3,828 | m2 |
| 21 | Gia công khung thép gia cố vách | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0275 | tấn |
| 22 | Lắp khung thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0275 | tấn |
| 23 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | bộ |
| 24 | Lắp đặt quạt trần | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 25 | Móc quạt trần | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 26 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 28 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 29 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 30 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 31 | Tủ điện | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 32 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm | Theo yêu cầu của HSTK | 20 | m |
| 33 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm | Theo yêu cầu của HSTK | 35 | m |
| 34 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm | Theo yêu cầu của HSTK | 100 | m |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 21mm | Theo yêu cầu của HSTK | 100 | m |
| H | NHÀ BẾP | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn | Theo yêu cầu của HSTK | 78,7834 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu xà gồ, vì kèo cũ | Theo yêu cầu của HSTK | 4,5 | công |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo yêu cầu của HSTK | 5,8973 | m3 |
| 4 | Đào móng - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 0,13 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1889 | 100m3 |
| 6 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,3516 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,4416 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,5423 | m3 |
| 9 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,008 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0672 | 100m2 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,7142 | m3 |
| 12 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1558 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0359 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1506 | tấn |
| 15 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,9583 | m3 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0235 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1232 | tấn |
| 18 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1742 | 100m2 |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 12,7846 | m3 |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,572 | m3 |
| 21 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 65,736 | m2 |
| 22 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 11,634 | m2 |
| 23 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,392 | m3 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0801 | tấn |
| 25 | Ván khuôn | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1278 | 100m2 |
| 26 | Gia công cột bằng thép hình | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1035 | tấn |
| 27 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1032 | tấn |
| 28 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2214 | tấn |
| 29 | Lắp cột thép các loại | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1035 | tấn |
| 30 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1032 | tấn |
| 31 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2214 | tấn |
| 32 | Bulong M16 + ecu | Theo yêu cầu của HSTK | 16 | cái |
| 33 | Lợp mái bằng tôn xốp chống nóng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5826 | 100m2 |
| 34 | Tôn ốp sườn | Theo yêu cầu của HSTK | 7,46 | m |
| 35 | Ke chống bão | Theo yêu cầu của HSTK | 291,5 | cái |
| 36 | Máng nước | Theo yêu cầu của HSTK | 15,62 | m |
| 37 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm, XM PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 50,7 | m2 |
| 38 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 600x600mm, XM PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 38,896 | m2 |
| 39 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 77,33 | m2 |
| 40 | Lát đá mặt bệ các loại, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 13,92 | m2 |
| 41 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | bộ |
| 42 | Lắp đặt quạt trần | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 43 | Móc quạt trần | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 44 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 45 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 46 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 47 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 48 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 49 | Tủ điện | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 50 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | m |
| 51 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm | Theo yêu cầu của HSTK | 20 | m |
| 52 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm | Theo yêu cầu của HSTK | 70 | m |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 21mm | Theo yêu cầu của HSTK | 70 | m |
| I | SÂN | |||
| 1 | Đào móng - Cấp đất I | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6717 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất - Cấp đất I | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6717 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát nền móng công trình | Theo yêu cầu của HSTK | 16,494 | m3 |
| 4 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 65,976 | m3 |
| 5 | Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 8,85 | m3 |
| 6 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 600x600, XM PC30 | Theo yêu cầu của HSTK | 88,5 | m2 |
| 7 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Theo yêu cầu của HSTK | 21,992 | 10m |
| J | HÀNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0574 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,7267 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,584 | m3 |
| 4 | Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,8429 | m3 |
| 5 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0776 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,015 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0687 | tấn |
| 8 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,31 | m3 |
| 9 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,9039 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 96,36 | m2 |
| 11 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 96,36 | m2 |
| K | RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,8736 | m3 |
| 2 | Đào xúc bùn rác lòng rãnh | Theo yêu cầu của HSTK | 1,698 | 1m3 |
| 3 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 16,98 | m2 |
| 4 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Theo yêu cầu của HSTK | 1,456 | m3 |
| 5 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0511 | 100m2 |
| 6 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1988 | tấn |
| 7 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Theo yêu cầu của HSTK | 57 | cái |
| L | PHÁ DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 48,96 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Theo yêu cầu của HSTK | 41,768 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch | Theo yêu cầu của HSTK | 172,1063 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải | Theo yêu cầu của HSTK | 2,1386 | 100m3 |
| M | CHI PHÍ THIẾT BỊ | |||
| 1 | Bảng chống lóa gắn tường | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 2 | Bộ máy vi tính phòng thiết bị | Theo yêu cầu của HSTK | 25 | bộ |
| 3 | Bàn ghế học sinh ( bàn liền ghế, khung bàn ghế thép sơn tĩnh điện, Mặt bàn và đệm tựa gỗ Melamine hoặc gỗ sơn PU, KT bàn 1200x803x 660) | Theo yêu cầu của HSTK | 144 | bộ |
| 4 | Bàn, ghế giáo viên ( khung bàn ghế thép sơn tĩnh điện, Mặt bàn, ghế đệm tựa gỗ Melamine cao cấp, KT bàn W1200 x D600 x H750 mm, KT ghế W450 x D450 x H1 450 X H900 mm) | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi