Gói thầu: Thi công xây dựng, cung cấp VTTB và mua bảo hiểm cho dự án “Cải tạo nhánh rẽ Lý Nhơn thuộc tuyến dây Cần Thạnh 22kV ”

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200951507-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/10/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Chi nhánh Tổng công ty Điện lực TP. HCM, Ban Quản lý dự án lưới điện phân phối TP. HCM
Tên gói thầu Thi công xây dựng, cung cấp VTTB và mua bảo hiểm cho dự án “Cải tạo nhánh rẽ Lý Nhơn thuộc tuyến dây Cần Thạnh 22kV ”
Số hiệu KHLCNT 20200922702
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vay, KHCB
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-22 10:38:00 đến ngày 2020-10-14 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 25,178,652,929 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 755,000,000 VNĐ ((Bảy trăm năm mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần xây lắp-hạng mục trung thế nổi-lắp thiết bị (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, chi phí thí nghiệm, vận chuyển, bốc dỡ,…)
1 Lắp FCO 24kV - 100A Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 11 Cái
2 Lắp LBFCO 24kV - 200A Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 175 Cái
3 Lắp DS-3P-22(24)kV-630A Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 3 Bộ 3 pha
4 Lắp LA 18kV - 10kA Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 27 Cái
5 Tháo lắp lại REC 24kV Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 2 Bộ 3 pha
6 Tháo lắp lại LBS 24kV Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1 Cái
7 Tháo lắp lại máy biến áp nguồn Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 2 Cái
8 Tháo lắp lại tụ bù 22kV Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 3 Cái
9 Phần tháo dỡ thu hồi: FCO 24kV Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 34 Bộ
10 Phần tháo dỡ thu hồi: LA 18kV Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 7 Bộ
11 Phần tháo dỡ thu hồi: DCL 24kV Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 3 Bộ
B Phần xây lắp-hạng mục trung thế nổi-lắp vật liệu (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, chi phí thí nghiệm, vận chuyển, bốc dỡ,…)
1 Lắp trụ BTLT 14m đơn 6,5kN Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 35 Trụ
2 Lắp trụ BTLT 14m đơn 8,5kN Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 363 Trụ
3 Lắp trụ BTLT 14m đôi 11kN Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 92 Trụ
4 Lắp trụ BTLT 16m đơn 9,2kN Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 49 Trụ
5 Lắp trụ BTLT 16m đôi 11kN Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 7 Trụ
6 Đổ bê tông móng trụ 14 mét đơn gia cố cừ tràm Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 398 móng
7 Đổ bê tông móng trụ 14 mét đôi gia cố cừ tràm Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 92 móng
8 Đổ bê tông móng trụ 16 mét đơn gia cố cừ tràm Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 49 móng
9 Đổ bê tông móng trụ 16 mét đôi gia cố cừ tràm Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 7 móng
10 Kéo dây ACV 150 b24kV (m) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 58.115,52 Mét
11 Kéo dây ACV 95 b24kV (m) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 11.268,96 Mét
12 Kéo dây AC95 (m) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 19.375,92 Mét
13 Kéo dây AC70 (m) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 3.900,48 Mét
14 Kéo dây TK70 (m) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 19.612,56 Mét
15 Lắp dây ACV 150 b24kV (m) - Đấu cò Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 624 Mét
16 Lắp dây ACV 95 b24kV (m) - Đấu cò Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 630 Mét
17 Lắp dây M120 b24kV (m) - Đấu cò Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 48 Mét
18 Lắp dây M95 b24kV (m) - Đấu cò Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 404 Mét
19 Lắp dây M50 b24kV (m) - Đấu cò Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 53 Mét
20 Lắp đà sắt 2,4m đơn Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 350 Đà
21 Lắp đà sắt 2,4m đôi Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 157 Đà
22 Lắp đà sắt lệch 2,0m đơn Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 78 Đà
23 Lắp đà sắt 2,4m đôi trụ ghép Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 64 Đà
24 Lắp đà sắt 0,8m đơn Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 4 Đà
25 Lắp bộ đỡ dây trung hòa Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 483 Bộ
26 Lắp bộ đỡ thẳng dây chống sét Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 344 Bộ
27 Lắp bộ đỡ lệch dây chống sét Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 76 Bộ
28 Lắp bộ dừng dây chống sét trụ đơn Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 12 Bộ
29 Lắp bộ dừng dây chống sét trụ ghép Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 78 Bộ
30 Lắp bộ dừng lệch dây chống sét trụ đơn Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 2 Bộ
31 Lắp bộ dừng cuối dây chống sét Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 4 Bộ
32 Lắp sứ đứng đơn Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1.344 Bộ
33 Lắp sứ đứng đôi Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 336 Bộ
34 Lắp sứ treo 24kV Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1.416 Bộ
35 Lắp tiếp địa dây chống sét Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 109 Bộ
36 Lắp tiếp địa lặp lại Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 154 Bộ
37 Lắp tiếp địa thiết bị Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 8 Bộ
38 Lắp đầu cosse ép đồng nhôm 150mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 15 Cái
39 Lắp đầu cosse ép đồng nhôm 95mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 175 Cái
40 Lắp đầu cosse ép đồng 120mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 24 Cái
41 Lắp đầu cosse ép đồng 95mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 202 Cái
42 Lắp đầu cosse ép đồng 50mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 40 Cái
43 Phần tháo dỡ thu hồi: Dây ACV95mm2 bọc 24kV Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1,434 Km
44 Phần tháo dỡ thu hồi: Dây ACV50mm2 bọc 24kV Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 0,267 Km
45 Phần tháo dỡ thu hồi: Dây AV70mm2 bọc 3kV Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 50,109 Km
46 Phần tháo dỡ thu hồi: Dây AV50mm2 bọc 3kV Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 3,975 Km
47 Phần tháo dỡ thu hồi: Dây nhôm lõi thép AC70mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 5,478 Km
48 Phần tháo dỡ thu hồi: Dây nhôm lõi thép AC50mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 23,999 Km
49 Phần tháo dỡ thu hồi: Trụ BTLT-8,4 đơn Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 5 Trụ
50 Phần tháo dỡ thu hồi: Trụ BTLT-12 đơn Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 42 Trụ
51 Phần tháo dỡ thu hồi: Trụ BTLT-12 ghép Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 10 Trụ
52 Phần tháo dỡ thu hồi: Đà sắt 0,8 m đơn Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 15 Đà
53 Phần tháo dỡ thu hồi: Đà sắt 0,8 m đôi Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 2 Đà
54 Phần tháo dỡ thu hồi: Đà sắt 2,4m đơn Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 394 Đà
55 Phần tháo dỡ thu hồi: Đà sắt 2,4m đôi Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 204 Đà
56 Phần tháo dỡ thu hồi: Đà sắt 2,4m đôi trụ ghép Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 24 Đà
57 Phần tháo dỡ thu hồi: Đà sắt lệch 2,0m đơn Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 8 Đà
58 Phần tháo dỡ thu hồi: Đà sắt lệch 2,0m đôi Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 2 Đà
59 Phần tháo dỡ thu hồi: Đà sắt 2,4 m đôi cột Pi Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 24 Đà
60 Phần tháo dỡ thu hồi: Đà Chữ T Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1 Đà
61 Phần tháo dỡ thu hồi: Sứ đứng đơn Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1.281 Cái
62 Phần tháo dỡ thu hồi: Sứ đứng đôi Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 342 Cái
63 Phần tháo dỡ thu hồi: Sứ treo 24kV Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 497 Cái
C Phần xây lắp-hạng mục trạm biến áp-lắp thiết bị (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, chi phí thí nghiệm, vận chuyển, bốc dỡ,…)
1 Tháo lắp lại máy biến áp 1 pha 50kVA 12,7/0,4kV Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 3 Máy
2 Lắp LA 18kV - 10kA Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 3 Cái
3 Lắp FCO 24kV - 100A Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 3 Cái
4 Phần tháo dỡ thu hồi: FCO 24kV Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1 Bộ3 pha
5 Phần tháo dỡ thu hồi: LA 18kV Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1 Bộ3 pha
D Phần xây lắp-hạng mục trạm biến áp-lắp vật liệu (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, chi phí thí nghiệm, vận chuyển, bốc dỡ,…)
1 Lắp giá chùm treo 3 máy biến áp 1 pha Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1 Bộ
2 Lắp cáp nhị thứ 4x2,5mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1 Vị trí
3 Lắp đà 2,4m đơn gắn FCO, LA Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1 Bộ
4 Lắp tiếp địa trạm biến áp Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1 Bộ
5 Lắp cáp choàng cho 3 MBA 1P Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1 Vị trí
6 Lắp cáp xuất 3M200mm2 + M200mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1 Vị trí
7 Lắp cáp xuất ABC 4x95mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 2 Vị trí
8 Lắp dây M25 bọc 24kV đấu cò Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1 Vị trí
9 Lắp bảng tên trạm Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1 Cái
10 Lắp ống PVC đk 114 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1 Bộ
11 Tháo lắp lại thùng điện kế Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1 Thùng
12 Tháo lắp lại tủ điện hạ thế tổng Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1 Tủ
13 Phần tháo dỡ thu hồi: Đà 2,4m đơn gắn FCO, LA Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1 Bộ
14 Phần tháo dỡ thu hồi: Giá chùm treo 3 máy biến áp 1 pha Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1 Bộ
E Phần xây lắp-hạng mục hạ thế nổi-lắp thiết bị (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, chi phí thí nghiệm, vận chuyển, bốc dỡ,…)
1 Lắp hộp domino 6 cực Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 47 Bộ
F Phần xây lắp-hạng mục hạ thế nổi-lắp vật liệu (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, chi phí thí nghiệm, vận chuyển, bốc dỡ,…)
1 Lắp trụ BTLT 8,5m đơn Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 9 Trụ
2 Lắp trụ BTLT 8,5m đôi Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 3 Trụ
3 Đổ bê tông móng trụ 8,5 mét đơn gia cố cừ tràm Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 7 Móng
4 Đổ bê tông móng trụ 8,5 mét đôi gia cố cừ tràm Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 3 Móng
5 Kéo cáp ABC 4x95mm2 (m) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1.798,26 Mét
6 Lắp cáp đồng bọc cách điện 0,6kV-50mm2 (m) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 188 Mét
7 Kéo cáp Duplex 2x10mm2 (m) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1.065 Mét
8 Kéo cáp Quadruplex 3x25+1x16mm2 (m) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 510 Mét
9 Lắp tiếp địa hạ thế Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 25 Bộ
10 Phần tháo dỡ thu hồi: Cáp ABC 4x95mm2 (m) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1,173 Km
11 Phần tháo dỡ thu hồi: Trụ BTLT 8,4 đơn Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 8 Cột
G Phần vật tư trung thế nổi- vật liệu B cấp (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, chi phí thí nghiệm, vận chuyển, bốc dỡ,…)
1 Trụ BTLT 14m 6,5kN Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 35 Trụ
2 Trụ BTLT 14m 8,5kN Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 363 Trụ
3 Trụ BTLT 14m 11kN Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 184 Trụ
4 Trụ BTLT 16m 9,2kN Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 49 Trụ
5 Trụ BTLT 16m 11kN Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 14 Trụ
6 Cáp nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV-150mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 58.739,5 Mét
7 Cáp nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV-95mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 11.899 Mét
8 Cáp nhôm lõi thép AC95 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 7.440,4 Kg
9 Cáp nhôm lõi thép AC70 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1.076,5 Kg
10 Cáp thép TK-70 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 11.277,2 Kg
11 Cáp đồng bọc cách điện 24kV-120mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 48 Mét
12 Cáp đồng bọc cách điện 24kV-95mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 404 Mét
13 Cáp đồng bọc cách điện 24kV-50mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 53 Mét
14 Cáp đồng trần M25mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 117,7 Kg
15 Ống nhựa PVC f21 - 1,6mm Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1.116 Mét
16 Ống nối chịu lực cáp AL 150 mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 48 Cái
17 Ống nối chịu lực cáp AL 95 mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 3 Cái
18 Đà L75x75x8 dài 2,4m Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1.060 Đà
19 Đà L75x75x8 dài 0,8m Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 82 Đà
20 Potelet 2,4m Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 344 Thanh
21 Thanh chống 6x60 dài 0,92m Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1.584 Thanh
22 Thanh chống L50x50x5 dài 0,71m Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 82 Thanh
23 Kẹp trụ L50 dài 600 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 42 Kẹp
24 Móc treo chữ U Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 2.832 Cái
25 Uclevis Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 903 Cái
26 Sứ ống chỉ Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 903 Cái
27 Cọc tiếp địa đk 16*2400 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 558 Bộ
28 Neo bê tông 1,2m Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1.092 Cái
29 Cừ tràm đường kính 8-10cm, dài 4,5m Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 34.293 Cây
30 Xi măng PC40 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 140.018,8 kg
31 Cát vàng Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 271,6 m3
32 Đá 1x2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 447,2 m3
33 Nước ngọt Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 99.023,2 Lít
34 Bu lông M12x40 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 2.398 Cái
35 Bu lông M16x300 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 2.551 Cái
36 Bu lông mắt M16x300 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 428 Cái
37 Bu lông mắt M16x600 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 99 Cái
38 Bu lông VR2Đ M16x300 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 332 Cái
39 Bu lông VR2Đ M16x1200 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 297 Cái
40 Dây tiếp địa thép mạ kẽm đk 8mm Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 2.957 Mét
41 Mối hàn hóa nhiệt Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 821 Mối
42 Kẹp quai 95 mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 67 Cái
43 Kẹp quai 150 mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 184 Cái
44 Kẹp hotline 70-95 mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 166 Cái
45 Kẹp hotline 95-120 mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 18 Cái
46 Kẹp WR875 (120-240/95-150) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 24 Cái
47 Kẹp WR835 (120-240/70-95) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 36 Cái
48 Kẹp WR815 (120-240/25-50) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 40 Cái
49 Kẹp WR419 (70-95/70-95) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 320 Cái
50 Kẹp WR379 (70-95/25-50) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 634 Cái
51 Kẹp WR279 (50-70/50-70) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 24 Cái
52 Giáp buộc đầu sứ đôi dây 95/16 mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 32 Sợi
53 Giáp buộc đầu sứ đôi dây 150/19 mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 307 Sợi
54 Giáp buộc đầu sứ đơn dây 95/16 mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 215 Sợi
55 Giáp buộc đầu sứ đơn dây 150/19 mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1.199 Sợi
56 Giáp níu Al b24kV - 95/16 mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 372 Bộ
57 Giáp níu Al b24kV - 150/19 mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 654 Bộ
58 Giáp níu dây nhôm trần lõi thép 95/16 mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 192 Bộ
59 Giáp níu dây nhôm trần lõi thép 70/11 mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 323 Bộ
60 Đai thép không rỉ 20*0.7mm Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1.212,5 Mét
61 Khóa đai Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1.073 Cái
62 Cọ số 60 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 255,5 Cái
63 Sơn màu đen Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 511 Chai
64 Sơn màu đỏ Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 511 Chai
65 Sơn màu trắng Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 153,3 Kg
66 Đầu cosse ép đồng nhôm 150mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 15 Cái
67 Đầu cosse ép đồng nhôm 95mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 175 Cái
68 Đầu cosse ép đồng 120mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 24 Cái
69 Đầu cosse ép đồng 95mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 202 Cái
70 Đầu cosse ép đồng 50mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 40 Cái
71 Nắp chụp FCO Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 11 Bộ
72 Nắp chụp LBFCO Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 175 Bộ
73 Nắp chụp LA Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 27 Bộ
74 Nắp chụp kẹp quai Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 248 Bộ
75 Băng keo cách điện trung thế Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 120 Cuộn
76 Ống co nhiệt cách điện trung thế đk 50mm Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 408 Mét
77 Tấm inox 800x400x0,3mm Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 130 Tấm
78 Fuse link 3k Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 11 Cái
79 Fuse link 10k Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 166 Cái
80 Fuse link 20k Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 9 Cái
H Phần vật tư trung thế nổi- vật liệu B cấp Phần live Line (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, chi phí thí nghiệm, vận chuyển, bốc dỡ,…)
1 Cáp nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV-150mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 12 Mét
2 Cáp đồng bọc cách điện 24kV-120mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 12 Mét
3 Cáp đồng bọc cách điện 24kV-95mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 156 Mét
4 Đà L75x75x8 dài 2,4m Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 4 Đà
5 Thanh chống 6x60 dài 0,92m Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 8 Thanh
6 Bu lông M12x40 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 8 Cái
7 Bu lông M16x300 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 4 Cái
8 Bu lông VR2Đ M16x300 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 4 Cái
9 Kẹp quai 150 mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 6 Cái
10 Kẹp hotline 95-120 mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 6 Cái
11 Móc treo chữ U Cái 150 Cái
12 LBFCO 24kV - 200A polyme Cái 3 Cái
I Phần vật tư trạm biến áp- vật liệu B cấp (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, chi phí thí nghiệm, vận chuyển, bốc dỡ,…)
1 Giá chùm treo 3 máy biến áp 1 pha Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1 Cái
2 Nắp chụp đầu sứ máy biến áp Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 3 Cái
3 Nắp chụp FCO Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 3 Bộ
4 Nắp chụp LA Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 3 Cái
5 Fuse link 6K Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 3 Cái
6 Cáp ABC 4x95mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 16 Mét
7 Cáp đồng bọc cách điện 0,6/1kV-200mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 40 Mét
8 Cáp đồng bọc cách điện 0,6/1kV-150mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 5 Mét
9 Cáp đồng bọc cách điện 24kV-25mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 15 Mét
10 Cáp đồng bọc 4x2,5mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 16 Mét
11 Cáp đồng trần M25mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 7,3 Kg
12 Đà L75x75x8 dài 2,4m Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1 Đà
13 Thanh chống 6x60 dài 0,92m Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 2 Thanh
14 Ống nhựa PVC đk 114mm Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 8 Mét
15 Ống nhựa PVC đk 42mm Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 5 Mét
16 Ống nhựa PVC f21 - 1,6mm Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 8 Mét
17 Co PVC đk 114mm Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 4 Cái
18 Khâu nối PVC đk 42mm Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 2 Cái
19 Đai thép không rỉ 20*0.7mm Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 15 Mét
20 Khóa đai Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 10 Cái
21 Cosse ép đồng 200mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 8 Cái
22 Cosse ép đồng 150mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 4 Cái
23 Cosse ép đồng 2,5mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 16 Cái
24 Cosse ép đồng nhôm 95mm2 cho cáp ABC Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 24 Cái
25 Kẹp hotline 25-70mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 3 Cái
26 Bu lông M12x40 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 6 Cái
27 Bu lông M16x300 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 2 Cái
28 Bu lông M16x60 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 6 Cái
29 Cọc tiếp địa đk 16*2400 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 4 Bộ
30 Mối hàn hóa nhiệt Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 4 Mối
31 Bảng tên trạm Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1 Cái
32 Bảng tên báo nguy hiểm tại trạm Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1 Cái
33 Thùng điện kế Composite 0,5*0,3*0,2 sử dụng lại Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1 Thùng
34 Tủ điện hạ thế tổng kèm phụ kiện sử dụng lại Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1 Tủ
J Phần vật tư hạ thế nổi- thiết bị B cấp (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, chi phí thí nghiệm, vận chuyển, bốc dỡ,…)
1 Hộp domino 6 cực Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 47 Bộ
K Phần vật tư hạ thế nổi- vật liệu B cấp (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, chi phí thí nghiệm, vận chuyển, bốc dỡ,…)
1 Trụ BTLT 8,5m 2kN Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 15 Trụ
2 Neo bê tông 0,8m Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 20 Cái
3 Cáp đồng trần M25mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 5,6 Kg
4 Cáp ABC 4x95mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1.798,3 Mét
5 Cáp Duplex 2x10mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1.065 Mét
6 Cáp Quadruplex 3x25+1x16mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 510 Mét
7 Cáp đồng bọc cách điện 0,6kV-50mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 188 Mét
8 Ống nhựa PVC f21 - 1,6mm Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 100 Mét
9 Mối hàn hóa nhiệt Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 75 Mối
10 Nối bọc cách điện IPC 95/95 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 222 Cái
11 Kẹp ngừng cáp ABC(4x95) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 29 Cái
12 Đai thép không rỉ 20*0.7mm Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 75 Mét
13 Khóa đai Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 75 Cái
14 Cọc tiếp địa đk 16*2400 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 50 Bộ
15 Cừ tràm đường kính 8-10cm, dài 4,5m Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 392 Cây
16 Xi măng PC40 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 683,3 kg
17 Cát vàng Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1,3 m3
18 Đá 1x2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 2,2 m3
19 Nước ngọt Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 483,3 Lít
20 Bu lông móc cáp ABC 16x300 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 90 Cái
21 Bu lông M16x300 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 47 Cái
22 Bu lông VR2Đ M16x400 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 3 Cái
23 Bu lông VR2Đ M16x600 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 3 Cái
24 Bu lông VR2Đ M16x700 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 3 Cái
25 Dây tiếp địa thép mạ kẽm đk 8mm Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 200 Mét
26 Cọ số 60 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 5 Cái
27 Sơn màu đen Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 10 Chai
28 Sơn màu đỏ Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 10 Chai
29 Sơn màu trắng Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 3 Kg
L Phần bảo hiểm xây dựng công trình
1 Chi phí bảo hiểm xây dựng công trình Không quá 0,24% x ( gXD + gTB + VTTB A cấp) = 0,24% x (A+B+C+D+E+F+G+H+I+J+ K+1.416.959.321) Trong đó VTTB A cấp: 1.416.959.321 đồng 1 Khoán
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->