Gói thầu: Thi công xây dựng, cung cấp VTTB và mua bảo hiểm cho dự án “Cải tạo nhánh rẽ Lý Nhơn thuộc tuyến dây Cần Thạnh 22kV ”
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200951507-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/10/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh Tổng công ty Điện lực TP. HCM, Ban Quản lý dự án lưới điện phân phối TP. HCM |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng, cung cấp VTTB và mua bảo hiểm cho dự án “Cải tạo nhánh rẽ Lý Nhơn thuộc tuyến dây Cần Thạnh 22kV ” |
| Số hiệu KHLCNT | 20200922702 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vay, KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-22 10:38:00 đến ngày 2020-10-14 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 25,178,652,929 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 755,000,000 VNĐ ((Bảy trăm năm mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần xây lắp-hạng mục trung thế nổi-lắp thiết bị (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, chi phí thí nghiệm, vận chuyển, bốc dỡ,…) | |||
| 1 | Lắp FCO 24kV - 100A | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 11 | Cái |
| 2 | Lắp LBFCO 24kV - 200A | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 175 | Cái |
| 3 | Lắp DS-3P-22(24)kV-630A | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | Bộ 3 pha |
| 4 | Lắp LA 18kV - 10kA | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 27 | Cái |
| 5 | Tháo lắp lại REC 24kV | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | Bộ 3 pha |
| 6 | Tháo lắp lại LBS 24kV | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Cái |
| 7 | Tháo lắp lại máy biến áp nguồn | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | Cái |
| 8 | Tháo lắp lại tụ bù 22kV | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | Cái |
| 9 | Phần tháo dỡ thu hồi: FCO 24kV | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 34 | Bộ |
| 10 | Phần tháo dỡ thu hồi: LA 18kV | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 7 | Bộ |
| 11 | Phần tháo dỡ thu hồi: DCL 24kV | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | Bộ |
| B | Phần xây lắp-hạng mục trung thế nổi-lắp vật liệu (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, chi phí thí nghiệm, vận chuyển, bốc dỡ,…) | |||
| 1 | Lắp trụ BTLT 14m đơn 6,5kN | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 35 | Trụ |
| 2 | Lắp trụ BTLT 14m đơn 8,5kN | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 363 | Trụ |
| 3 | Lắp trụ BTLT 14m đôi 11kN | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 92 | Trụ |
| 4 | Lắp trụ BTLT 16m đơn 9,2kN | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 49 | Trụ |
| 5 | Lắp trụ BTLT 16m đôi 11kN | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 7 | Trụ |
| 6 | Đổ bê tông móng trụ 14 mét đơn gia cố cừ tràm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 398 | móng |
| 7 | Đổ bê tông móng trụ 14 mét đôi gia cố cừ tràm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 92 | móng |
| 8 | Đổ bê tông móng trụ 16 mét đơn gia cố cừ tràm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 49 | móng |
| 9 | Đổ bê tông móng trụ 16 mét đôi gia cố cừ tràm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 7 | móng |
| 10 | Kéo dây ACV 150 b24kV (m) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 58.115,52 | Mét |
| 11 | Kéo dây ACV 95 b24kV (m) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 11.268,96 | Mét |
| 12 | Kéo dây AC95 (m) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 19.375,92 | Mét |
| 13 | Kéo dây AC70 (m) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3.900,48 | Mét |
| 14 | Kéo dây TK70 (m) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 19.612,56 | Mét |
| 15 | Lắp dây ACV 150 b24kV (m) - Đấu cò | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 624 | Mét |
| 16 | Lắp dây ACV 95 b24kV (m) - Đấu cò | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 630 | Mét |
| 17 | Lắp dây M120 b24kV (m) - Đấu cò | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 48 | Mét |
| 18 | Lắp dây M95 b24kV (m) - Đấu cò | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 404 | Mét |
| 19 | Lắp dây M50 b24kV (m) - Đấu cò | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 53 | Mét |
| 20 | Lắp đà sắt 2,4m đơn | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 350 | Đà |
| 21 | Lắp đà sắt 2,4m đôi | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 157 | Đà |
| 22 | Lắp đà sắt lệch 2,0m đơn | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 78 | Đà |
| 23 | Lắp đà sắt 2,4m đôi trụ ghép | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 64 | Đà |
| 24 | Lắp đà sắt 0,8m đơn | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | Đà |
| 25 | Lắp bộ đỡ dây trung hòa | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 483 | Bộ |
| 26 | Lắp bộ đỡ thẳng dây chống sét | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 344 | Bộ |
| 27 | Lắp bộ đỡ lệch dây chống sét | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 76 | Bộ |
| 28 | Lắp bộ dừng dây chống sét trụ đơn | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 12 | Bộ |
| 29 | Lắp bộ dừng dây chống sét trụ ghép | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 78 | Bộ |
| 30 | Lắp bộ dừng lệch dây chống sét trụ đơn | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | Bộ |
| 31 | Lắp bộ dừng cuối dây chống sét | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | Bộ |
| 32 | Lắp sứ đứng đơn | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1.344 | Bộ |
| 33 | Lắp sứ đứng đôi | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 336 | Bộ |
| 34 | Lắp sứ treo 24kV | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1.416 | Bộ |
| 35 | Lắp tiếp địa dây chống sét | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 109 | Bộ |
| 36 | Lắp tiếp địa lặp lại | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 154 | Bộ |
| 37 | Lắp tiếp địa thiết bị | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 8 | Bộ |
| 38 | Lắp đầu cosse ép đồng nhôm 150mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 15 | Cái |
| 39 | Lắp đầu cosse ép đồng nhôm 95mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 175 | Cái |
| 40 | Lắp đầu cosse ép đồng 120mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 24 | Cái |
| 41 | Lắp đầu cosse ép đồng 95mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 202 | Cái |
| 42 | Lắp đầu cosse ép đồng 50mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 40 | Cái |
| 43 | Phần tháo dỡ thu hồi: Dây ACV95mm2 bọc 24kV | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1,434 | Km |
| 44 | Phần tháo dỡ thu hồi: Dây ACV50mm2 bọc 24kV | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 0,267 | Km |
| 45 | Phần tháo dỡ thu hồi: Dây AV70mm2 bọc 3kV | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 50,109 | Km |
| 46 | Phần tháo dỡ thu hồi: Dây AV50mm2 bọc 3kV | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3,975 | Km |
| 47 | Phần tháo dỡ thu hồi: Dây nhôm lõi thép AC70mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 5,478 | Km |
| 48 | Phần tháo dỡ thu hồi: Dây nhôm lõi thép AC50mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 23,999 | Km |
| 49 | Phần tháo dỡ thu hồi: Trụ BTLT-8,4 đơn | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 5 | Trụ |
| 50 | Phần tháo dỡ thu hồi: Trụ BTLT-12 đơn | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 42 | Trụ |
| 51 | Phần tháo dỡ thu hồi: Trụ BTLT-12 ghép | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 10 | Trụ |
| 52 | Phần tháo dỡ thu hồi: Đà sắt 0,8 m đơn | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 15 | Đà |
| 53 | Phần tháo dỡ thu hồi: Đà sắt 0,8 m đôi | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | Đà |
| 54 | Phần tháo dỡ thu hồi: Đà sắt 2,4m đơn | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 394 | Đà |
| 55 | Phần tháo dỡ thu hồi: Đà sắt 2,4m đôi | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 204 | Đà |
| 56 | Phần tháo dỡ thu hồi: Đà sắt 2,4m đôi trụ ghép | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 24 | Đà |
| 57 | Phần tháo dỡ thu hồi: Đà sắt lệch 2,0m đơn | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 8 | Đà |
| 58 | Phần tháo dỡ thu hồi: Đà sắt lệch 2,0m đôi | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | Đà |
| 59 | Phần tháo dỡ thu hồi: Đà sắt 2,4 m đôi cột Pi | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 24 | Đà |
| 60 | Phần tháo dỡ thu hồi: Đà Chữ T | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Đà |
| 61 | Phần tháo dỡ thu hồi: Sứ đứng đơn | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1.281 | Cái |
| 62 | Phần tháo dỡ thu hồi: Sứ đứng đôi | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 342 | Cái |
| 63 | Phần tháo dỡ thu hồi: Sứ treo 24kV | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 497 | Cái |
| C | Phần xây lắp-hạng mục trạm biến áp-lắp thiết bị (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, chi phí thí nghiệm, vận chuyển, bốc dỡ,…) | |||
| 1 | Tháo lắp lại máy biến áp 1 pha 50kVA 12,7/0,4kV | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | Máy |
| 2 | Lắp LA 18kV - 10kA | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | Cái |
| 3 | Lắp FCO 24kV - 100A | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | Cái |
| 4 | Phần tháo dỡ thu hồi: FCO 24kV | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Bộ3 pha |
| 5 | Phần tháo dỡ thu hồi: LA 18kV | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Bộ3 pha |
| D | Phần xây lắp-hạng mục trạm biến áp-lắp vật liệu (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, chi phí thí nghiệm, vận chuyển, bốc dỡ,…) | |||
| 1 | Lắp giá chùm treo 3 máy biến áp 1 pha | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Bộ |
| 2 | Lắp cáp nhị thứ 4x2,5mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Vị trí |
| 3 | Lắp đà 2,4m đơn gắn FCO, LA | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Bộ |
| 4 | Lắp tiếp địa trạm biến áp | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Bộ |
| 5 | Lắp cáp choàng cho 3 MBA 1P | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Vị trí |
| 6 | Lắp cáp xuất 3M200mm2 + M200mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Vị trí |
| 7 | Lắp cáp xuất ABC 4x95mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | Vị trí |
| 8 | Lắp dây M25 bọc 24kV đấu cò | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Vị trí |
| 9 | Lắp bảng tên trạm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Cái |
| 10 | Lắp ống PVC đk 114 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Bộ |
| 11 | Tháo lắp lại thùng điện kế | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Thùng |
| 12 | Tháo lắp lại tủ điện hạ thế tổng | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Tủ |
| 13 | Phần tháo dỡ thu hồi: Đà 2,4m đơn gắn FCO, LA | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Bộ |
| 14 | Phần tháo dỡ thu hồi: Giá chùm treo 3 máy biến áp 1 pha | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Bộ |
| E | Phần xây lắp-hạng mục hạ thế nổi-lắp thiết bị (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, chi phí thí nghiệm, vận chuyển, bốc dỡ,…) | |||
| 1 | Lắp hộp domino 6 cực | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 47 | Bộ |
| F | Phần xây lắp-hạng mục hạ thế nổi-lắp vật liệu (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, chi phí thí nghiệm, vận chuyển, bốc dỡ,…) | |||
| 1 | Lắp trụ BTLT 8,5m đơn | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 9 | Trụ |
| 2 | Lắp trụ BTLT 8,5m đôi | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | Trụ |
| 3 | Đổ bê tông móng trụ 8,5 mét đơn gia cố cừ tràm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 7 | Móng |
| 4 | Đổ bê tông móng trụ 8,5 mét đôi gia cố cừ tràm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | Móng |
| 5 | Kéo cáp ABC 4x95mm2 (m) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1.798,26 | Mét |
| 6 | Lắp cáp đồng bọc cách điện 0,6kV-50mm2 (m) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 188 | Mét |
| 7 | Kéo cáp Duplex 2x10mm2 (m) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1.065 | Mét |
| 8 | Kéo cáp Quadruplex 3x25+1x16mm2 (m) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 510 | Mét |
| 9 | Lắp tiếp địa hạ thế | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 25 | Bộ |
| 10 | Phần tháo dỡ thu hồi: Cáp ABC 4x95mm2 (m) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1,173 | Km |
| 11 | Phần tháo dỡ thu hồi: Trụ BTLT 8,4 đơn | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 8 | Cột |
| G | Phần vật tư trung thế nổi- vật liệu B cấp (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, chi phí thí nghiệm, vận chuyển, bốc dỡ,…) | |||
| 1 | Trụ BTLT 14m 6,5kN | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 35 | Trụ |
| 2 | Trụ BTLT 14m 8,5kN | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 363 | Trụ |
| 3 | Trụ BTLT 14m 11kN | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 184 | Trụ |
| 4 | Trụ BTLT 16m 9,2kN | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 49 | Trụ |
| 5 | Trụ BTLT 16m 11kN | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 14 | Trụ |
| 6 | Cáp nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV-150mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 58.739,5 | Mét |
| 7 | Cáp nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV-95mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 11.899 | Mét |
| 8 | Cáp nhôm lõi thép AC95 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 7.440,4 | Kg |
| 9 | Cáp nhôm lõi thép AC70 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1.076,5 | Kg |
| 10 | Cáp thép TK-70 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 11.277,2 | Kg |
| 11 | Cáp đồng bọc cách điện 24kV-120mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 48 | Mét |
| 12 | Cáp đồng bọc cách điện 24kV-95mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 404 | Mét |
| 13 | Cáp đồng bọc cách điện 24kV-50mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 53 | Mét |
| 14 | Cáp đồng trần M25mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 117,7 | Kg |
| 15 | Ống nhựa PVC f21 - 1,6mm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1.116 | Mét |
| 16 | Ống nối chịu lực cáp AL 150 mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 48 | Cái |
| 17 | Ống nối chịu lực cáp AL 95 mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | Cái |
| 18 | Đà L75x75x8 dài 2,4m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1.060 | Đà |
| 19 | Đà L75x75x8 dài 0,8m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 82 | Đà |
| 20 | Potelet 2,4m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 344 | Thanh |
| 21 | Thanh chống 6x60 dài 0,92m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1.584 | Thanh |
| 22 | Thanh chống L50x50x5 dài 0,71m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 82 | Thanh |
| 23 | Kẹp trụ L50 dài 600 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 42 | Kẹp |
| 24 | Móc treo chữ U | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2.832 | Cái |
| 25 | Uclevis | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 903 | Cái |
| 26 | Sứ ống chỉ | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 903 | Cái |
| 27 | Cọc tiếp địa đk 16*2400 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 558 | Bộ |
| 28 | Neo bê tông 1,2m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1.092 | Cái |
| 29 | Cừ tràm đường kính 8-10cm, dài 4,5m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 34.293 | Cây |
| 30 | Xi măng PC40 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 140.018,8 | kg |
| 31 | Cát vàng | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 271,6 | m3 |
| 32 | Đá 1x2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 447,2 | m3 |
| 33 | Nước ngọt | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 99.023,2 | Lít |
| 34 | Bu lông M12x40 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2.398 | Cái |
| 35 | Bu lông M16x300 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2.551 | Cái |
| 36 | Bu lông mắt M16x300 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 428 | Cái |
| 37 | Bu lông mắt M16x600 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 99 | Cái |
| 38 | Bu lông VR2Đ M16x300 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 332 | Cái |
| 39 | Bu lông VR2Đ M16x1200 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 297 | Cái |
| 40 | Dây tiếp địa thép mạ kẽm đk 8mm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2.957 | Mét |
| 41 | Mối hàn hóa nhiệt | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 821 | Mối |
| 42 | Kẹp quai 95 mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 67 | Cái |
| 43 | Kẹp quai 150 mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 184 | Cái |
| 44 | Kẹp hotline 70-95 mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 166 | Cái |
| 45 | Kẹp hotline 95-120 mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 18 | Cái |
| 46 | Kẹp WR875 (120-240/95-150) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 24 | Cái |
| 47 | Kẹp WR835 (120-240/70-95) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 36 | Cái |
| 48 | Kẹp WR815 (120-240/25-50) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 40 | Cái |
| 49 | Kẹp WR419 (70-95/70-95) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 320 | Cái |
| 50 | Kẹp WR379 (70-95/25-50) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 634 | Cái |
| 51 | Kẹp WR279 (50-70/50-70) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 24 | Cái |
| 52 | Giáp buộc đầu sứ đôi dây 95/16 mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 32 | Sợi |
| 53 | Giáp buộc đầu sứ đôi dây 150/19 mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 307 | Sợi |
| 54 | Giáp buộc đầu sứ đơn dây 95/16 mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 215 | Sợi |
| 55 | Giáp buộc đầu sứ đơn dây 150/19 mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1.199 | Sợi |
| 56 | Giáp níu Al b24kV - 95/16 mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 372 | Bộ |
| 57 | Giáp níu Al b24kV - 150/19 mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 654 | Bộ |
| 58 | Giáp níu dây nhôm trần lõi thép 95/16 mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 192 | Bộ |
| 59 | Giáp níu dây nhôm trần lõi thép 70/11 mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 323 | Bộ |
| 60 | Đai thép không rỉ 20*0.7mm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1.212,5 | Mét |
| 61 | Khóa đai | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1.073 | Cái |
| 62 | Cọ số 60 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 255,5 | Cái |
| 63 | Sơn màu đen | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 511 | Chai |
| 64 | Sơn màu đỏ | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 511 | Chai |
| 65 | Sơn màu trắng | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 153,3 | Kg |
| 66 | Đầu cosse ép đồng nhôm 150mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 15 | Cái |
| 67 | Đầu cosse ép đồng nhôm 95mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 175 | Cái |
| 68 | Đầu cosse ép đồng 120mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 24 | Cái |
| 69 | Đầu cosse ép đồng 95mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 202 | Cái |
| 70 | Đầu cosse ép đồng 50mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 40 | Cái |
| 71 | Nắp chụp FCO | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 11 | Bộ |
| 72 | Nắp chụp LBFCO | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 175 | Bộ |
| 73 | Nắp chụp LA | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 27 | Bộ |
| 74 | Nắp chụp kẹp quai | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 248 | Bộ |
| 75 | Băng keo cách điện trung thế | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 120 | Cuộn |
| 76 | Ống co nhiệt cách điện trung thế đk 50mm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 408 | Mét |
| 77 | Tấm inox 800x400x0,3mm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 130 | Tấm |
| 78 | Fuse link 3k | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 11 | Cái |
| 79 | Fuse link 10k | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 166 | Cái |
| 80 | Fuse link 20k | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 9 | Cái |
| H | Phần vật tư trung thế nổi- vật liệu B cấp Phần live Line (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, chi phí thí nghiệm, vận chuyển, bốc dỡ,…) | |||
| 1 | Cáp nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV-150mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 12 | Mét |
| 2 | Cáp đồng bọc cách điện 24kV-120mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 12 | Mét |
| 3 | Cáp đồng bọc cách điện 24kV-95mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 156 | Mét |
| 4 | Đà L75x75x8 dài 2,4m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | Đà |
| 5 | Thanh chống 6x60 dài 0,92m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 8 | Thanh |
| 6 | Bu lông M12x40 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 8 | Cái |
| 7 | Bu lông M16x300 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | Cái |
| 8 | Bu lông VR2Đ M16x300 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | Cái |
| 9 | Kẹp quai 150 mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6 | Cái |
| 10 | Kẹp hotline 95-120 mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6 | Cái |
| 11 | Móc treo chữ U | Cái | 150 | Cái |
| 12 | LBFCO 24kV - 200A polyme | Cái | 3 | Cái |
| I | Phần vật tư trạm biến áp- vật liệu B cấp (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, chi phí thí nghiệm, vận chuyển, bốc dỡ,…) | |||
| 1 | Giá chùm treo 3 máy biến áp 1 pha | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Cái |
| 2 | Nắp chụp đầu sứ máy biến áp | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | Cái |
| 3 | Nắp chụp FCO | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | Bộ |
| 4 | Nắp chụp LA | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | Cái |
| 5 | Fuse link 6K | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | Cái |
| 6 | Cáp ABC 4x95mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 16 | Mét |
| 7 | Cáp đồng bọc cách điện 0,6/1kV-200mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 40 | Mét |
| 8 | Cáp đồng bọc cách điện 0,6/1kV-150mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 5 | Mét |
| 9 | Cáp đồng bọc cách điện 24kV-25mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 15 | Mét |
| 10 | Cáp đồng bọc 4x2,5mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 16 | Mét |
| 11 | Cáp đồng trần M25mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 7,3 | Kg |
| 12 | Đà L75x75x8 dài 2,4m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Đà |
| 13 | Thanh chống 6x60 dài 0,92m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | Thanh |
| 14 | Ống nhựa PVC đk 114mm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 8 | Mét |
| 15 | Ống nhựa PVC đk 42mm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 5 | Mét |
| 16 | Ống nhựa PVC f21 - 1,6mm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 8 | Mét |
| 17 | Co PVC đk 114mm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | Cái |
| 18 | Khâu nối PVC đk 42mm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | Cái |
| 19 | Đai thép không rỉ 20*0.7mm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 15 | Mét |
| 20 | Khóa đai | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 10 | Cái |
| 21 | Cosse ép đồng 200mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 8 | Cái |
| 22 | Cosse ép đồng 150mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | Cái |
| 23 | Cosse ép đồng 2,5mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 16 | Cái |
| 24 | Cosse ép đồng nhôm 95mm2 cho cáp ABC | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 24 | Cái |
| 25 | Kẹp hotline 25-70mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | Cái |
| 26 | Bu lông M12x40 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6 | Cái |
| 27 | Bu lông M16x300 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | Cái |
| 28 | Bu lông M16x60 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6 | Cái |
| 29 | Cọc tiếp địa đk 16*2400 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | Bộ |
| 30 | Mối hàn hóa nhiệt | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | Mối |
| 31 | Bảng tên trạm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Cái |
| 32 | Bảng tên báo nguy hiểm tại trạm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Cái |
| 33 | Thùng điện kế Composite 0,5*0,3*0,2 sử dụng lại | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Thùng |
| 34 | Tủ điện hạ thế tổng kèm phụ kiện sử dụng lại | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Tủ |
| J | Phần vật tư hạ thế nổi- thiết bị B cấp (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, chi phí thí nghiệm, vận chuyển, bốc dỡ,…) | |||
| 1 | Hộp domino 6 cực | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 47 | Bộ |
| K | Phần vật tư hạ thế nổi- vật liệu B cấp (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, chi phí thí nghiệm, vận chuyển, bốc dỡ,…) | |||
| 1 | Trụ BTLT 8,5m 2kN | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 15 | Trụ |
| 2 | Neo bê tông 0,8m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 20 | Cái |
| 3 | Cáp đồng trần M25mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 5,6 | Kg |
| 4 | Cáp ABC 4x95mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1.798,3 | Mét |
| 5 | Cáp Duplex 2x10mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1.065 | Mét |
| 6 | Cáp Quadruplex 3x25+1x16mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 510 | Mét |
| 7 | Cáp đồng bọc cách điện 0,6kV-50mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 188 | Mét |
| 8 | Ống nhựa PVC f21 - 1,6mm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 100 | Mét |
| 9 | Mối hàn hóa nhiệt | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 75 | Mối |
| 10 | Nối bọc cách điện IPC 95/95 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 222 | Cái |
| 11 | Kẹp ngừng cáp ABC(4x95) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 29 | Cái |
| 12 | Đai thép không rỉ 20*0.7mm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 75 | Mét |
| 13 | Khóa đai | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 75 | Cái |
| 14 | Cọc tiếp địa đk 16*2400 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 50 | Bộ |
| 15 | Cừ tràm đường kính 8-10cm, dài 4,5m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 392 | Cây |
| 16 | Xi măng PC40 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 683,3 | kg |
| 17 | Cát vàng | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1,3 | m3 |
| 18 | Đá 1x2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2,2 | m3 |
| 19 | Nước ngọt | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 483,3 | Lít |
| 20 | Bu lông móc cáp ABC 16x300 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 90 | Cái |
| 21 | Bu lông M16x300 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 47 | Cái |
| 22 | Bu lông VR2Đ M16x400 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | Cái |
| 23 | Bu lông VR2Đ M16x600 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | Cái |
| 24 | Bu lông VR2Đ M16x700 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | Cái |
| 25 | Dây tiếp địa thép mạ kẽm đk 8mm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 200 | Mét |
| 26 | Cọ số 60 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 5 | Cái |
| 27 | Sơn màu đen | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 10 | Chai |
| 28 | Sơn màu đỏ | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 10 | Chai |
| 29 | Sơn màu trắng | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | Kg |
| L | Phần bảo hiểm xây dựng công trình | |||
| 1 | Chi phí bảo hiểm xây dựng công trình | Không quá 0,24% x ( gXD + gTB + VTTB A cấp) = 0,24% x (A+B+C+D+E+F+G+H+I+J+ K+1.416.959.321) Trong đó VTTB A cấp: 1.416.959.321 đồng | 1 | Khoán |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi