Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200961114-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/10/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Tân Triều |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200859390 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kết dư ngân sách xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-23 09:19:00 đến ngày 2020-10-03 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,589,301,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẢI TẠO KHỐI NHÀ LÀM VIỆC - PHẦN XÂY LẮP | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V | 33,32 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Chương V | 61,6 | m |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V | 1.665,8117 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V | 2.113,284 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Chương V | 1.267,1144 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V | 1.077,1096 | m2 |
| 7 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | Chương V | 196,9866 | m2 |
| 8 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V | 133,8576 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | Chương V | 3,9683 | 100m2 |
| 10 | Tháo dỡ tấm lợp - Tấm che tường | Chương V | 4,4815 | 100m2 |
| 11 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V | 329,3998 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ trần | Chương V | 87,8576 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ vách ngăn giấy ép, ván ép | Chương V | 97,5355 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ chậu rửa | Chương V | 16 | bộ |
| 15 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V | 20 | bộ |
| 16 | Tháo dỡ chậu tiểu | Chương V | 12 | bộ |
| 17 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Chương V | 1,1403 | m3 |
| 18 | Vận chuyển phế thải đến bãi đổ được cấp phép | Chương V | 20,5934 | m3 |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 | Chương V | 1,1403 | m3 |
| 20 | Trát tường trong - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 817,529 | m2 |
| 21 | Trát tường ngoài - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 256,3946 | m2 |
| 22 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 13,552 | m2 |
| 23 | Sơn tường nhà không bả bằng sơn , 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 1.922,2063 | m2 |
| 24 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn , 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 4.201,1134 | m2 |
| 25 | Lát sàn bằng gạch Ceramic KT400x400 | Chương V | 46 | m2 |
| 26 | Lát sàn bằng gạch Ceramic chống trơn KT300x300 | Chương V | 87,8576 | m2 |
| 27 | Ốp chân tường, trụ, cột tiết diện gạch Ceramic KT300x600 | Chương V | 329,3998 | m2 |
| 28 | Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng | Chương V | 196,9866 | m2 |
| 29 | Rải lưới thép mạ kẽm d=0,07mm; a10x10mm | Chương V | 196,9866 | m2 |
| 30 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V | 196,9866 | m2 |
| 31 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Chương V | 8,4498 | 100m2 |
| 32 | Tôn úp nóc | Chương V | 186,6 | md |
| 33 | Khuôn cửa đơn | Chương V | 61,6 | md |
| 34 | Nẹp cửa | Chương V | 61,6 | md |
| 35 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Chương V | 61,6 | 1m cấu kiện |
| 36 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V | 33,32 | 1m2 cấu kiện |
| 37 | Thi công vách ngăn Compact | Chương V | 97,5355 | m2 |
| 38 | Làm trần phẳng bằng trần thạch cao khung trần nổi KT600x600 chịu ẩm | Chương V | 87,8576 | m2 |
| 39 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Chương V | 15,5765 | 100m2 |
| B | CẢI TẠO KHỐI NHÀ LÀM VIỆC - PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Led 2x18W | Chương V | 25 | bộ |
| 2 | Lắp đặt Đèn áp trần bóng Led 1x12W-220V | Chương V | 24 | bộ |
| 3 | Lắp đặt quạt thông gió âm trần KT250x250 | Chương V | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt dây CU/PVC 1x1,5mm2 | Chương V | 140 | m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Chương V | 140 | m |
| 6 | Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ bằng thủ công | Chương V | 27 | cái |
| 7 | Nạp lại gas cho máy điều hòa | Chương V | 27 | Bộ |
| 8 | Vệ sinh + bảo dưỡng máy | Chương V | 27 | Bộ |
| 9 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Chương V | 27 | máy |
| 10 | Lắp đặt Ống đồng đôi loại Ø6.4 + Ø12.7 | Chương V | 1,3 | 100m |
| 11 | Lắp đặt Ống đồng đôi loại Ø6.4 + Ø15.9 | Chương V | 0,35 | 100m |
| 12 | Lắp đặt dây CU/PVC 1x1,5mm2 | Chương V | 660 | m |
| 13 | Lắp đặt Ống thoát nước ngưng uPVC D21 + bảo ôn D21 | Chương V | 0,7 | 100m |
| 14 | Lắp đặt Ống thoát nước ngưng uPVC D42 + bảo ôn D42 | Chương V | 0,8 | 100m |
| 15 | Gom dây điện nhẹ, đi trong máng ghen nổi ngoài tường | Chương V | 1 | Toàn bộ |
| 16 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Chương V | 20 | cái |
| 17 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Chương V | 130 | m |
| C | CẢI TẠO KHỐI NHÀ LÀM VIỆC - PHẦN CẤP - THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm | Chương V | 0,12 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm | Chương V | 0,08 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Chương V | 0,22 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Chương V | 1 | 100m |
| 5 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 50mm | Chương V | 0,12 | 100m |
| 6 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 40mm | Chương V | 0,08 | 100m |
| 7 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 32mm | Chương V | 0,22 | 100m |
| 8 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 25mm | Chương V | 1 | 100m |
| 9 | Khử trùng ống nước, ĐK 100mm | Chương V | 1,42 | 100m |
| 10 | Lắp đặt Van PPR D50 | Chương V | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt Van PPR D32 | Chương V | 6 | cái |
| 12 | Măng sông PPR D50 | Chương V | 4 | cái |
| 13 | Măng sông PPR D40 | Chương V | 2 | cái |
| 14 | Măng sông PPR D32 | Chương V | 7 | cái |
| 15 | Măng sông PPR D25 | Chương V | 33 | cái |
| 16 | Lắp đặt cút nhựa PPR D50 | Chương V | 4 | cái |
| 17 | Lắp đặt chếch nhựa PPR D32 | Chương V | 4 | cái |
| 18 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25 | Chương V | 42 | cái |
| 19 | Lắp đặt chếch nhựa PPR D25 | Chương V | 6 | cái |
| 20 | Lắp đặt cút ren PPR D25x1/2" | Chương V | 76 | cái |
| 21 | Lắp đặt Tê thu PPR D50-32 | Chương V | 2 | cái |
| 22 | Lắp đặt Tê thu PPR D40-32 | Chương V | 2 | cái |
| 23 | Lắp đặt Tê nhựa PPR D32 | Chương V | 12 | cái |
| 24 | Lắp đặt Tê thu PPR D32-25 | Chương V | 12 | cái |
| 25 | Lắp đặt Tê nhựa PPR D25 | Chương V | 28 | cái |
| 26 | Lắp đặt Côn thu hàn nhiệt PPR D50-32 | Chương V | 2 | cái |
| 27 | Lắp đặt Côn thu hàn nhiệt PPR D40-32 | Chương V | 2 | cái |
| 28 | Lắp đặt Côn thu hàn nhiệt PPR D32-25 | Chương V | 16 | cái |
| 29 | Kép TTK D25-15 | Chương V | 48 | cái |
| 30 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 15mm | Chương V | 60 | cái |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D110 | Chương V | 0,76 | 100m |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 | Chương V | 0,83 | 100m |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D76 | Chương V | 0,59 | 100m |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D60 | Chương V | 0,246 | 100m |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D48 | Chương V | 0,2856 | 100m |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D42 | Chương V | 0,357 | 100m |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D34 | Chương V | 0,3 | 100m |
| 38 | Lắp đặt Tê nhựa PVC D110 | Chương V | 16 | cái |
| 39 | Lắp đặt Tê nhựa PVC D110-60 | Chương V | 4 | cái |
| 40 | Lắp đặt Y nhựa PVC D110 | Chương V | 36 | cái |
| 41 | Lắp đặt Y nhựa PVC D110-90 | Chương V | 2 | cái |
| 42 | Lắp đặt Y nhựa PVC D90 | Chương V | 20 | cái |
| 43 | Lắp đặt Y nhựa PVC D90-76 | Chương V | 16 | cái |
| 44 | Lắp đặt Y nhựa PVC D90-60 | Chương V | 4 | cái |
| 45 | Lắp đặt Y nhựa PVC D90-42 | Chương V | 4 | cái |
| 46 | Lắp đặt Tê nhựa PVC D76 | Chương V | 12 | cái |
| 47 | Lắp đặt Tê nhựa PVC D76-34 | Chương V | 10 | cái |
| 48 | Lắp đặt Y nhựa PVC D76 | Chương V | 14 | cái |
| 49 | Lắp đặt Y nhựa PVC D76-42 | Chương V | 4 | cái |
| 50 | Lắp đặt Tê nhựa PVC D60 | Chương V | 18 | cái |
| 51 | Lắp đặt Tê nhựa PVC D60-34 | Chương V | 12 | cái |
| 52 | Lắp đặt Y nhựa PVC D48 | Chương V | 8 | cái |
| 53 | Lắp đặt Tê nhựa PVC D48-34 | Chương V | 4 | cái |
| 54 | Lắp đặt Y nhựa PVC D42 | Chương V | 10 | cái |
| 55 | Lắp đặt Tê nhựa PVC D42-34 | Chương V | 8 | cái |
| 56 | Lắp đặt Cút nhựa uPVC D110 | Chương V | 14 | cái |
| 57 | Lắp đặt Cút nhựa uPVC D90 | Chương V | 8 | cái |
| 58 | Lắp đặt Chếch nhựa uPVC D90 | Chương V | 14 | cái |
| 59 | Lắp đặt Cút nhựa uPVC D76 | Chương V | 10 | cái |
| 60 | Lắp đặt Chếch nhựa uPVC D76 | Chương V | 28 | cái |
| 61 | Lắp đặt Cút nhựa uPVC D48 | Chương V | 36 | cái |
| 62 | Lắp đặt Chếch nhựa uPVC D48 | Chương V | 4 | cái |
| 63 | Lắp đặt Cút nhựa uPVC D42 | Chương V | 64 | cái |
| 64 | Lắp đặt Chếch nhựa uPVC D42 | Chương V | 16 | cái |
| 65 | Lắp đặt Cút nhựa uPVC D34 | Chương V | 30 | cái |
| 66 | Lắp đặt Chếch nhựa uPVC D34 | Chương V | 4 | cái |
| 67 | Lắp đặt Côn nhựa uPVC D110-48 | Chương V | 8 | cái |
| 68 | Lắp đặt Côn nhựa uPVC D75-42 | Chương V | 4 | cái |
| 69 | Lắp đặt Côn nhựa uPVC D60-34 | Chương V | 10 | cái |
| 70 | Măng xông nhựa PVC D110 | Chương V | 25 | cái |
| 71 | Măng xông nhựa PVC D90 | Chương V | 27 | cái |
| 72 | Măng xông nhựa PVC D75 | Chương V | 20 | cái |
| 73 | Măng xông nhựa PVC D60 | Chương V | 8 | cái |
| 74 | Măng xông nhựa PVC D48 | Chương V | 9 | cái |
| 75 | Măng xông nhựa PVC D42 | Chương V | 12 | cái |
| 76 | Măng xông nhựa PVC D34 | Chương V | 10 | cái |
| 77 | Xi phông thoát sàn D76 | Chương V | 34 | cái |
| 78 | Lắp đặt Đầu bịt thông tắc ống D110 | Chương V | 20 | cái |
| 79 | Lắp đặt Đầu bịt thông tắc ống D90 | Chương V | 10 | cái |
| 80 | Lắp đặt Đầu bịt thông tắc ống D76 | Chương V | 4 | cái |
| 81 | Lắp đặt Đầu bịt thông tắc ống D42 | Chương V | 8 | cái |
| 82 | Lắp đặt gương soi | Chương V | 16 | cái |
| 83 | Lắp đặt kệ kính | Chương V | 16 | cái |
| 84 | Lắp đặt chậu rửa + chân chậu | Chương V | 16 | bộ |
| 85 | Lắp đặt vòi rửa Lavabo | Chương V | 16 | bộ |
| 86 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V | 6 | bộ |
| 87 | Lắp đặt xí bệt | Chương V | 20 | bộ |
| 88 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V | 20 | cái |
| 89 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V | 12 | bộ |
| 90 | Lắp đặt Thoát sàn D76 | Chương V | 34 | cái |
| D | NHÀ TIẾP DÂN XÂY MỚI - PHẦN XÂY LẮP | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông | Chương V | 4,9516 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Chương V | 0,5809 | 100m3 |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V | 5,4029 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,1007 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V | 4,6884 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,4744 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,0458 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V | 0,4962 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V | 0,8779 | tấn |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V | 14,077 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V | 5,0145 | m3 |
| 12 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Chương V | 0,9245 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng cột | Chương V | 0,0099 | 100m2 |
| 14 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Chương V | 0,585 | m3 |
| 15 | Ván khuôn móng cột | Chương V | 0,0442 | 100m2 |
| 16 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V | 1,2513 | m3 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V | 0,0162 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V | 0,1903 | tấn |
| 19 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V | 3,1023 | m3 |
| 20 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 17,745 | m2 |
| 21 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V | 18,735 | m2 |
| 22 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 | Chương V | 18,735 | m2 |
| 23 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Chương V | 2,8474 | m2 |
| 24 | Đánh màu thành trong bể | Chương V | 18,735 | m2 |
| 25 | Ngâm nước xi măng chống thấm bể (5kg/m3) | Chương V | 4,6982 | m3 |
| 26 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V | 0,4148 | m3 |
| 27 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,0185 | 100m2 |
| 28 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Chương V | 0,0254 | tấn |
| 29 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 4 | 1cấu kiện |
| 30 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V | 0,3993 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất đến bãi đổ được cấp phép, đất cấp II | Chương V | 0,2851 | 100m3 |
| 32 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V | 0,1412 | 100m3 |
| 33 | Rải lớp nilon chống mất nước xi măng | Chương V | 47,053 | m2 |
| 34 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Chương V | 4,7052 | m3 |
| 35 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V | 0,261 | 100m2 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,0578 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,2621 | tấn |
| 38 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chương V | 1,5294 | m3 |
| 39 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V | 0,3518 | 100m2 |
| 40 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,0702 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,4454 | tấn |
| 42 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V | 3,8637 | m3 |
| 43 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V | 0,6072 | 100m2 |
| 44 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 0,3783 | tấn |
| 45 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V | 4,5153 | m3 |
| 46 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V | 0,0625 | 100m2 |
| 47 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,0779 | tấn |
| 48 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V | 0,6873 | m3 |
| 49 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 0,3321 | tấn |
| 50 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 0,3321 | tấn |
| 51 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 28,2352 | 1m2 |
| 52 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Chương V | 0,655 | 100m2 |
| 53 | Tôn úp nóc | Chương V | 24,12 | md |
| 54 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 0,0999 | 100m2 |
| 55 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,0248 | tấn |
| 56 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,0369 | tấn |
| 57 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V | 0,5678 | m3 |
| 58 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V | 21,6922 | m3 |
| 59 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V | 7,9675 | m3 |
| 60 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V | 1,7424 | m3 |
| 61 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V | 0,0574 | m3 |
| 62 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V | 0,5076 | m3 |
| 63 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V | 1,5505 | m3 |
| 64 | Lát đá bậc tam cấp | Chương V | 7,224 | m2 |
| 65 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 2,2848 | m2 |
| 66 | Ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch 60x240 mm | Chương V | 0,958 | m2 |
| 67 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 0,36 | m3 |
| 68 | Trồng, chăm sóc cỏ lá tre | Chương V | 0,6 | m2/tháng |
| 69 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương V | 41,228 | m2 |
| 70 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V | 41,228 | m2 |
| 71 | Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 6 lỗcm | Chương V | 9,9 | m2 |
| 72 | Lát nền, sàn gạch đất nung KT400x400 | Chương V | 9,9 | m2 |
| 73 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 159,7472 | m2 |
| 74 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 144,5706 | m2 |
| 75 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 36,685 | m2 |
| 76 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V | 42,8472 | m2 |
| 77 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V | 27,8034 | m2 |
| 78 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V | 75,28 | m |
| 79 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Chương V | 10,56 | m |
| 80 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Chương V | 44 | m |
| 81 | Kẻ chỉ âm | Chương V | 13,76 | m |
| 82 | Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V | 9,036 | m2 |
| 83 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT600x600 | Chương V | 48,7128 | m2 |
| 84 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn KT300x300 | Chương V | 4,9452 | m2 |
| 85 | Ốp tường gạch ceramic chống trơn KT300x600 | Chương V | 36,18 | m2 |
| 86 | Ốp chân tường gạch Ceramic KT600x120 | Chương V | 5,4264 | m2 |
| 87 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 216,3332 | m2 |
| 88 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 230,7862 | m2 |
| 89 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao khung trần chìm KT600x600 | Chương V | 48,3828 | m2 |
| 90 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V | 48,3828 | m2 |
| 91 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 48,3828 | m2 |
| 92 | Làm trần phẳng bằng trần thạch cao khung trần nổi KT600x600 chịu ẩm | Chương V | 4,9452 | m2 |
| 93 | Cửa thủy lực kính cường lực 12mm, phụ kiện PVV đồng bộ | Chương V | 6,48 | m2 |
| 94 | SX cửa đi 1 cánh mở quay, khung nhôm hệ Xinfa, kính an toàn dày 6,38mm | Chương V | 10,15 | m2 |
| 95 | SX cửa sổ 2 cánh mở quay, khung nhôm hệ Xinfa, kính an toàn dày 6,38mm | Chương V | 16,2 | m2 |
| 96 | SX cửa sổ 1 cánh mở hất, khung nhôm hệ Xinfa, kính an toàn dày 6,38mm | Chương V | 0,72 | m2 |
| 97 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V | 0,3077 | tấn |
| 98 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 11,1955 | 1m2 |
| 99 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V | 16,92 | m2 |
| 100 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Chương V | 1,5016 | 100m2 |
| E | NHÀ TIẾP DÂN XÂY MỚI - PHẦN ĐIỆN & CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện KT(300x400x200)mm | Chương V | 1 | hộp |
| 2 | Lắp đặt máng đèn 1,2m loại 1 bóng Led 1x18W-220V | Chương V | 2 | bộ |
| 3 | Lắp đặt Bộ đèn Led Panel - KT1200x300 | Chương V | 6 | bộ |
| 4 | Lắp đặt Đèn áp trần bóng Led 1x12W-220V | Chương V | 3 | bộ |
| 5 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | Chương V | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V | 3 | cái |
| 7 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V | 3 | cái |
| 8 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V | 13 | cái |
| 9 | Lắp đặt hộp nối âm tường công tắc, ổ cắm KT60x80mm | Chương V | 19 | hộp |
| 10 | Lắp đặt quạt trần | Chương V | 4 | cái |
| 11 | Lắp đặt Triết áp quạt + mặt + đế âm | Chương V | 4 | cái |
| 12 | Lắp đặt dây CU/PVC 1x1,5mm2 | Chương V | 260 | m |
| 13 | Lắp đặt dây CU/PVC 1x2,5mm2 | Chương V | 330 | m |
| 14 | Lắp đặt dây CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC (2x10)mm2 | Chương V | 90 | m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Chương V | 180 | m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D32/25 | Chương V | 0,9 | 100 m |
| 17 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A | Chương V | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V | 4 | cái |
| 19 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V | 8 | cái |
| 20 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V | 39,25 | m2 |
| 21 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay | Chương V | 3,925 | m3 |
| 22 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V | 2,041 | m3 |
| 23 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Chương V | 0,1837 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển phế thải đến bãi đổ được cấp phép | Chương V | 26,2985 | m3 |
| 25 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V | 0,2041 | 100m3 |
| 26 | Rải lớp nilon chống mất nước xi măng | Chương V | 39,25 | m2 |
| 27 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Chương V | 3,925 | m3 |
| 28 | Lát gạch Terrazzo KT400x400 | Chương V | 39,25 | m2 |
| 29 | Gạch XMCL | Chương V | 747,619 | viên |
| 30 | Băng báo cáp B40 | Chương V | 78,5 | m |
| 31 | Gia công kim thu sét, dài 1m | Chương V | 2 | cái |
| 32 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Chương V | 2 | cái |
| 33 | Cọc đỡ dây D10 | Chương V | 13 | Cái |
| 34 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Chương V | 20 | m |
| 35 | Thép dẹt 30x4 | Chương V | 5,652 | kg |
| 36 | SX gỗ nhíp | Chương V | 4 | cái |
| 37 | Bu lông M12x100 | Chương V | 4 | Cái |
| 38 | Sứ cao thế | Chương V | 2 | Cái |
| 39 | Hộp kiểm tra | Chương V | 1 | Cái |
| 40 | Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp II (Đào bằng máy 90%) | Chương V | 0,0173 | 100m3 |
| 41 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V | 2,144 | m3 |
| 42 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V | 0,0387 | 100m3 |
| F | NHÀ TIẾP DÂN XÂY MỚI - PHẦN CẤP, THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Bơm dân dụng Q= 1,6m3/h; H= 24m | Chương V | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Chương V | 0,06 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Chương V | 0,8 | 100m |
| 4 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 32mm | Chương V | 0,06 | 100m |
| 5 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 25mm | Chương V | 0,8 | 100m |
| 6 | Khử trùng ống nước, ĐK 100mm | Chương V | 0,86 | 100m |
| 7 | Lắp đặt Van PPR D32 | Chương V | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt Van PPR D25 | Chương V | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt Van 1 chiều PPR D25 | Chương V | 1 | cái |
| 10 | Măng sông PPR D25 | Chương V | 25 | cái |
| 11 | Lắp đặt Măng sông 1 đầu ren trong PPR D32x1" | Chương V | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt Tê nhựa PPR D32 | Chương V | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt Tê nhựa PPR D25 | Chương V | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25 | Chương V | 9 | cái |
| 15 | Lắp đặt cút nhựa PPR D32 | Chương V | 6 | cái |
| 16 | Lắp đặt chếch nhựa PPR D25 | Chương V | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt Côn thu hàn nhiệt PPR D32-25 | Chương V | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt Rắc co PPR D32 | Chương V | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt Rắc co PPR D25 | Chương V | 1 | cái |
| 20 | Kép TTK D25 | Chương V | 2 | cái |
| 21 | Van phao điện | Chương V | 1 | cái |
| 22 | Crephin D32 | Chương V | 1 | cái |
| 23 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V | 35 | m2 |
| 24 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay | Chương V | 3,5 | m3 |
| 25 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V | 0,98 | m3 |
| 26 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Chương V | 0,0882 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển phế thải đến bãi đổ được cấp phép | Chương V | 15,05 | m3 |
| 28 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V | 0,098 | 100m3 |
| 29 | Rải lớp nilon chống mất nước xi măng | Chương V | 35 | m2 |
| 30 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Chương V | 3,5 | m3 |
| 31 | Lát gạch Terrazzo KT400x400 | Chương V | 35 | m2 |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Chương V | 0,15 | 100m |
| 33 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 25mm | Chương V | 0,15 | 100m |
| 34 | Khử trùng ống nước, ĐK 100mm | Chương V | 0,15 | 100m |
| 35 | Măng sông PPR D32 | Chương V | 5 | cái |
| 36 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25 | Chương V | 6 | cái |
| 37 | Lắp đặt cút ren PPR D25x1/2" | Chương V | 4 | cái |
| 38 | Lắp đặt Tê nhựa 1 đầu ren trong PPR D25x1/2" | Chương V | 2 | cái |
| 39 | Lắp đặt Tê nhựa PPR D25 | Chương V | 2 | cái |
| 40 | Lắp đặt Tê thu PPR D32-25 | Chương V | 1 | cái |
| 41 | Kép TTK D25-15 | Chương V | 4 | cái |
| 42 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 25mm | Chương V | 6 | cái |
| 43 | Lắp đặt Van PPR D32 | Chương V | 1 | cái |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D110 | Chương V | 0,05 | 100m |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D75 | Chương V | 0,05 | 100m |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D42 | Chương V | 0,04 | 100m |
| 47 | Lắp đặt Cút nhựa uPVC D110 | Chương V | 4 | cái |
| 48 | Lắp đặt Chếch nhựa uPVC D110 | Chương V | 3 | cái |
| 49 | Lắp đặt Tê nhựa PVC D76 | Chương V | 1 | cái |
| 50 | Lắp đặt Y nhựa PVC D76-42 | Chương V | 1 | cái |
| 51 | Lắp đặt Cút nhựa uPVC D76 | Chương V | 1 | cái |
| 52 | Lắp đặt Cút nhựa uPVC D42 | Chương V | 5 | cái |
| 53 | Lắp đặt gương soi | Chương V | 2 | cái |
| 54 | Lắp đặt kệ kính | Chương V | 2 | cái |
| 55 | Lắp đặt chậu rửa + chân chậu | Chương V | 2 | bộ |
| 56 | Lắp đặt vòi rửa Lavabo | Chương V | 2 | bộ |
| 57 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V | 2 | bộ |
| 58 | Lắp đặt xí bệt | Chương V | 2 | bộ |
| 59 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V | 2 | cái |
| 60 | Lắp đặt Thoát sàn D76 | Chương V | 2 | cái |
| 61 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Chương V | 1 | bể |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 | Chương V | 0,16 | 100m |
| 63 | Lắp đặt Cút nhựa uPVC D90 | Chương V | 4 | cái |
| 64 | Lắp đặt cầu chắn rác D90 | Chương V | 4 | cái |
| G | PHẦN PHỤ TRỢ (SÂN, CỔNG - TƯỜNG RÀO, RÃNH THOÁT NƯỚC) | |||
| 1 | Phá dỡ hàng rào | Chương V | 27,914 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V | 564,6852 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Chương V | 409,841 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V | 99,6503 | m2 |
| 5 | Vận chuyển phế thải đến bãi đổ được cấp phép | Chương V | 1,4948 | m3 |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V | 2,5287 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V | 0,0509 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,0251 | tấn |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V | 0,3612 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 107,7092 | m2 |
| 11 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 46,6198 | m2 |
| 12 | Sơn tường nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 719,0141 | m2 |
| 13 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 409,841 | m2 |
| 14 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V | 40 | m2 |
| 15 | Vận chuyển phế thải đến bãi đổ được cấp phép | Chương V | 2 | m3 |
| 16 | Rải lớp nilon chống mất nước xi măng | Chương V | 24,7 | m2 |
| 17 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Chương V | 2,47 | m3 |
| 18 | Lát gạch Terrazzo KT400x400 | Chương V | 64,7 | m2 |
| 19 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V | 0,1157 | m3 |
| 20 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V | 0,4586 | m3 |
| 21 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V | 1,345 | m2 |
| 22 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 1,345 | m2 |
| 23 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Chương V | 90,1992 | m2 |
| 24 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Chương V | 0,902 | 100m2 |
| 25 | Diềm úp nóc | Chương V | 36,4 | md |
| 26 | Máng thu nước | Chương V | 18,2 | md |
| 27 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay | Chương V | 2,015 | m3 |
| 28 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Chương V | 0,1388 | 100m3 |
| 29 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V | 1,543 | m3 |
| 30 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V | 0,0575 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển phế thải đến bãi đổ được cấp phép | Chương V | 0,1169 | m3 |
| 32 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,0932 | 100m2 |
| 33 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V | 2,109 | m3 |
| 34 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2 | Chương V | 2,109 | m3 |
| 35 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Chương V | 2,7956 | m3 |
| 36 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2 | Chương V | 1,4859 | m3 |
| 37 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,0972 | 100m2 |
| 38 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Chương V | 16,816 | m2 |
| 39 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 | Chương V | 6,6 | m2 |
| 40 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V | 1,0918 | m3 |
| 41 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,0705 | 100m2 |
| 42 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Chương V | 0,0956 | tấn |
| 43 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 27 | 1cấu kiện |
| 44 | Tháo dỡ cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 242,25 | 1cấu kiện |
| 45 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện, thủ công | Chương V | 10,161 | m3 |
| 46 | Vận chuyển phế thải đến bãi đổ được cấp phép | Chương V | 10,161 | m3 |
| 47 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V | 2 | m3 |
| 48 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,13 | 100m2 |
| 49 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Chương V | 0,176 | tấn |
| 50 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 242,25 | 1cấu kiện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi