Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200961114-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/10/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND xã Tân Triều
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200859390
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn kết dư ngân sách xã
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-23 09:19:00 đến ngày 2020-10-03 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,589,301,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CẢI TẠO KHỐI NHÀ LÀM VIỆC - PHẦN XÂY LẮP
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V 33,32 m2
2 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Chương V 61,6 m
3 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V 1.665,8117 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V 2.113,284 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Chương V 1.267,1144 m2
6 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V 1.077,1096 m2
7 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái Chương V 196,9866 m2
8 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V 133,8576 m2
9 Tháo dỡ tấm lợp - Tôn Chương V 3,9683 100m2
10 Tháo dỡ tấm lợp - Tấm che tường Chương V 4,4815 100m2
11 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V 329,3998 m2
12 Tháo dỡ trần Chương V 87,8576 m2
13 Tháo dỡ vách ngăn giấy ép, ván ép Chương V 97,5355 m2
14 Tháo dỡ chậu rửa Chương V 16 bộ
15 Tháo dỡ bệ xí Chương V 20 bộ
16 Tháo dỡ chậu tiểu Chương V 12 bộ
17 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Chương V 1,1403 m3
18 Vận chuyển phế thải đến bãi đổ được cấp phép Chương V 20,5934 m3
19 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 Chương V 1,1403 m3
20 Trát tường trong - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 817,529 m2
21 Trát tường ngoài - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 256,3946 m2
22 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 13,552 m2
23 Sơn tường nhà không bả bằng sơn , 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 1.922,2063 m2
24 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn , 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 4.201,1134 m2
25 Lát sàn bằng gạch Ceramic KT400x400 Chương V 46 m2
26 Lát sàn bằng gạch Ceramic chống trơn KT300x300 Chương V 87,8576 m2
27 Ốp chân tường, trụ, cột tiết diện gạch Ceramic KT300x600 Chương V 329,3998 m2
28 Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng Chương V 196,9866 m2
29 Rải lưới thép mạ kẽm d=0,07mm; a10x10mm Chương V 196,9866 m2
30 Láng sê nô, mái hắt, máng nước, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V 196,9866 m2
31 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V 8,4498 100m2
32 Tôn úp nóc Chương V 186,6 md
33 Khuôn cửa đơn Chương V 61,6 md
34 Nẹp cửa Chương V 61,6 md
35 Lắp dựng khuôn cửa đơn Chương V 61,6 1m cấu kiện
36 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V 33,32 1m2 cấu kiện
37 Thi công vách ngăn Compact Chương V 97,5355 m2
38 Làm trần phẳng bằng trần thạch cao khung trần nổi KT600x600 chịu ẩm Chương V 87,8576 m2
39 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Chương V 15,5765 100m2
B CẢI TẠO KHỐI NHÀ LÀM VIỆC - PHẦN ĐIỆN
1 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Led 2x18W Chương V 25 bộ
2 Lắp đặt Đèn áp trần bóng Led 1x12W-220V Chương V 24 bộ
3 Lắp đặt quạt thông gió âm trần KT250x250 Chương V 1 cái
4 Lắp đặt dây CU/PVC 1x1,5mm2 Chương V 140 m
5 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Chương V 140 m
6 Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ bằng thủ công Chương V 27 cái
7 Nạp lại gas cho máy điều hòa Chương V 27 Bộ
8 Vệ sinh + bảo dưỡng máy Chương V 27 Bộ
9 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường Chương V 27 máy
10 Lắp đặt Ống đồng đôi loại Ø6.4 + Ø12.7 Chương V 1,3 100m
11 Lắp đặt Ống đồng đôi loại Ø6.4 + Ø15.9 Chương V 0,35 100m
12 Lắp đặt dây CU/PVC 1x1,5mm2 Chương V 660 m
13 Lắp đặt Ống thoát nước ngưng uPVC D21 + bảo ôn D21 Chương V 0,7 100m
14 Lắp đặt Ống thoát nước ngưng uPVC D42 + bảo ôn D42 Chương V 0,8 100m
15 Gom dây điện nhẹ, đi trong máng ghen nổi ngoài tường Chương V 1 Toàn bộ
16 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Chương V 20 cái
17 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Chương V 130 m
C CẢI TẠO KHỐI NHÀ LÀM VIỆC - PHẦN CẤP - THOÁT NƯỚC
1 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm Chương V 0,12 100m
2 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm Chương V 0,08 100m
3 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Chương V 0,22 100m
4 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V 1 100m
5 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 50mm Chương V 0,12 100m
6 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 40mm Chương V 0,08 100m
7 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 32mm Chương V 0,22 100m
8 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 25mm Chương V 1 100m
9 Khử trùng ống nước, ĐK 100mm Chương V 1,42 100m
10 Lắp đặt Van PPR D50 Chương V 2 cái
11 Lắp đặt Van PPR D32 Chương V 6 cái
12 Măng sông PPR D50 Chương V 4 cái
13 Măng sông PPR D40 Chương V 2 cái
14 Măng sông PPR D32 Chương V 7 cái
15 Măng sông PPR D25 Chương V 33 cái
16 Lắp đặt cút nhựa PPR D50 Chương V 4 cái
17 Lắp đặt chếch nhựa PPR D32 Chương V 4 cái
18 Lắp đặt cút nhựa PPR D25 Chương V 42 cái
19 Lắp đặt chếch nhựa PPR D25 Chương V 6 cái
20 Lắp đặt cút ren PPR D25x1/2" Chương V 76 cái
21 Lắp đặt Tê thu PPR D50-32 Chương V 2 cái
22 Lắp đặt Tê thu PPR D40-32 Chương V 2 cái
23 Lắp đặt Tê nhựa PPR D32 Chương V 12 cái
24 Lắp đặt Tê thu PPR D32-25 Chương V 12 cái
25 Lắp đặt Tê nhựa PPR D25 Chương V 28 cái
26 Lắp đặt Côn thu hàn nhiệt PPR D50-32 Chương V 2 cái
27 Lắp đặt Côn thu hàn nhiệt PPR D40-32 Chương V 2 cái
28 Lắp đặt Côn thu hàn nhiệt PPR D32-25 Chương V 16 cái
29 Kép TTK D25-15 Chương V 48 cái
30 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 15mm Chương V 60 cái
31 Lắp đặt ống nhựa uPVC D110 Chương V 0,76 100m
32 Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 Chương V 0,83 100m
33 Lắp đặt ống nhựa uPVC D76 Chương V 0,59 100m
34 Lắp đặt ống nhựa uPVC D60 Chương V 0,246 100m
35 Lắp đặt ống nhựa uPVC D48 Chương V 0,2856 100m
36 Lắp đặt ống nhựa uPVC D42 Chương V 0,357 100m
37 Lắp đặt ống nhựa uPVC D34 Chương V 0,3 100m
38 Lắp đặt Tê nhựa PVC D110 Chương V 16 cái
39 Lắp đặt Tê nhựa PVC D110-60 Chương V 4 cái
40 Lắp đặt Y nhựa PVC D110 Chương V 36 cái
41 Lắp đặt Y nhựa PVC D110-90 Chương V 2 cái
42 Lắp đặt Y nhựa PVC D90 Chương V 20 cái
43 Lắp đặt Y nhựa PVC D90-76 Chương V 16 cái
44 Lắp đặt Y nhựa PVC D90-60 Chương V 4 cái
45 Lắp đặt Y nhựa PVC D90-42 Chương V 4 cái
46 Lắp đặt Tê nhựa PVC D76 Chương V 12 cái
47 Lắp đặt Tê nhựa PVC D76-34 Chương V 10 cái
48 Lắp đặt Y nhựa PVC D76 Chương V 14 cái
49 Lắp đặt Y nhựa PVC D76-42 Chương V 4 cái
50 Lắp đặt Tê nhựa PVC D60 Chương V 18 cái
51 Lắp đặt Tê nhựa PVC D60-34 Chương V 12 cái
52 Lắp đặt Y nhựa PVC D48 Chương V 8 cái
53 Lắp đặt Tê nhựa PVC D48-34 Chương V 4 cái
54 Lắp đặt Y nhựa PVC D42 Chương V 10 cái
55 Lắp đặt Tê nhựa PVC D42-34 Chương V 8 cái
56 Lắp đặt Cút nhựa uPVC D110 Chương V 14 cái
57 Lắp đặt Cút nhựa uPVC D90 Chương V 8 cái
58 Lắp đặt Chếch nhựa uPVC D90 Chương V 14 cái
59 Lắp đặt Cút nhựa uPVC D76 Chương V 10 cái
60 Lắp đặt Chếch nhựa uPVC D76 Chương V 28 cái
61 Lắp đặt Cút nhựa uPVC D48 Chương V 36 cái
62 Lắp đặt Chếch nhựa uPVC D48 Chương V 4 cái
63 Lắp đặt Cút nhựa uPVC D42 Chương V 64 cái
64 Lắp đặt Chếch nhựa uPVC D42 Chương V 16 cái
65 Lắp đặt Cút nhựa uPVC D34 Chương V 30 cái
66 Lắp đặt Chếch nhựa uPVC D34 Chương V 4 cái
67 Lắp đặt Côn nhựa uPVC D110-48 Chương V 8 cái
68 Lắp đặt Côn nhựa uPVC D75-42 Chương V 4 cái
69 Lắp đặt Côn nhựa uPVC D60-34 Chương V 10 cái
70 Măng xông nhựa PVC D110 Chương V 25 cái
71 Măng xông nhựa PVC D90 Chương V 27 cái
72 Măng xông nhựa PVC D75 Chương V 20 cái
73 Măng xông nhựa PVC D60 Chương V 8 cái
74 Măng xông nhựa PVC D48 Chương V 9 cái
75 Măng xông nhựa PVC D42 Chương V 12 cái
76 Măng xông nhựa PVC D34 Chương V 10 cái
77 Xi phông thoát sàn D76 Chương V 34 cái
78 Lắp đặt Đầu bịt thông tắc ống D110 Chương V 20 cái
79 Lắp đặt Đầu bịt thông tắc ống D90 Chương V 10 cái
80 Lắp đặt Đầu bịt thông tắc ống D76 Chương V 4 cái
81 Lắp đặt Đầu bịt thông tắc ống D42 Chương V 8 cái
82 Lắp đặt gương soi Chương V 16 cái
83 Lắp đặt kệ kính Chương V 16 cái
84 Lắp đặt chậu rửa + chân chậu Chương V 16 bộ
85 Lắp đặt vòi rửa Lavabo Chương V 16 bộ
86 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V 6 bộ
87 Lắp đặt xí bệt Chương V 20 bộ
88 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V 20 cái
89 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V 12 bộ
90 Lắp đặt Thoát sàn D76 Chương V 34 cái
D NHÀ TIẾP DÂN XÂY MỚI - PHẦN XÂY LẮP
1 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông Chương V 4,9516 m3
2 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Chương V 0,5809 100m3
3 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V 5,4029 m3
4 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,1007 100m2
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V 4,6884 m3
6 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,4744 100m2
7 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V 0,0458 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V 0,4962 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V 0,8779 tấn
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V 14,077 m3
11 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V 5,0145 m3
12 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 Chương V 0,9245 m3
13 Ván khuôn móng cột Chương V 0,0099 100m2
14 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Chương V 0,585 m3
15 Ván khuôn móng cột Chương V 0,0442 100m2
16 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V 1,2513 m3
17 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V 0,0162 tấn
18 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V 0,1903 tấn
19 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V 3,1023 m3
20 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 17,745 m2
21 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Chương V 18,735 m2
22 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 Chương V 18,735 m2
23 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V 2,8474 m2
24 Đánh màu thành trong bể Chương V 18,735 m2
25 Ngâm nước xi măng chống thấm bể (5kg/m3) Chương V 4,6982 m3
26 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V 0,4148 m3
27 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V 0,0185 100m2
28 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Chương V 0,0254 tấn
29 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V 4 1cấu kiện
30 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V 0,3993 100m3
31 Vận chuyển đất đến bãi đổ được cấp phép, đất cấp II Chương V 0,2851 100m3
32 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V 0,1412 100m3
33 Rải lớp nilon chống mất nước xi măng Chương V 47,053 m2
34 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Chương V 4,7052 m3
35 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V 0,261 100m2
36 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,0578 tấn
37 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,2621 tấn
38 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Chương V 1,5294 m3
39 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V 0,3518 100m2
40 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,0702 tấn
41 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,4454 tấn
42 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V 3,8637 m3
43 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V 0,6072 100m2
44 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V 0,3783 tấn
45 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V 4,5153 m3
46 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V 0,0625 100m2
47 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,0779 tấn
48 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V 0,6873 m3
49 Gia công xà gồ thép Chương V 0,3321 tấn
50 Lắp dựng xà gồ thép Chương V 0,3321 tấn
51 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 28,2352 1m2
52 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V 0,655 100m2
53 Tôn úp nóc Chương V 24,12 md
54 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V 0,0999 100m2
55 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,0248 tấn
56 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,0369 tấn
57 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V 0,5678 m3
58 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V 21,6922 m3
59 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V 7,9675 m3
60 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V 1,7424 m3
61 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V 0,0574 m3
62 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V 0,5076 m3
63 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V 1,5505 m3
64 Lát đá bậc tam cấp Chương V 7,224 m2
65 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 2,2848 m2
66 Ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch 60x240 mm Chương V 0,958 m2
67 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V 0,36 m3
68 Trồng, chăm sóc cỏ lá tre Chương V 0,6 m2/tháng
69 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V 41,228 m2
70 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 2cm, vữa XM M75 Chương V 41,228 m2
71 Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 6 lỗcm Chương V 9,9 m2
72 Lát nền, sàn gạch đất nung KT400x400 Chương V 9,9 m2
73 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 159,7472 m2
74 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 144,5706 m2
75 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 36,685 m2
76 Trát trần, vữa XM M75 Chương V 42,8472 m2
77 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V 27,8034 m2
78 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V 75,28 m
79 Đắp phào kép, vữa XM M75 Chương V 10,56 m
80 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Chương V 44 m
81 Kẻ chỉ âm Chương V 13,76 m
82 Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V 9,036 m2
83 Lát nền, sàn gạch ceramic KT600x600 Chương V 48,7128 m2
84 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn KT300x300 Chương V 4,9452 m2
85 Ốp tường gạch ceramic chống trơn KT300x600 Chương V 36,18 m2
86 Ốp chân tường gạch Ceramic KT600x120 Chương V 5,4264 m2
87 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 216,3332 m2
88 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 230,7862 m2
89 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao khung trần chìm KT600x600 Chương V 48,3828 m2
90 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V 48,3828 m2
91 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 48,3828 m2
92 Làm trần phẳng bằng trần thạch cao khung trần nổi KT600x600 chịu ẩm Chương V 4,9452 m2
93 Cửa thủy lực kính cường lực 12mm, phụ kiện PVV đồng bộ Chương V 6,48 m2
94 SX cửa đi 1 cánh mở quay, khung nhôm hệ Xinfa, kính an toàn dày 6,38mm Chương V 10,15 m2
95 SX cửa sổ 2 cánh mở quay, khung nhôm hệ Xinfa, kính an toàn dày 6,38mm Chương V 16,2 m2
96 SX cửa sổ 1 cánh mở hất, khung nhôm hệ Xinfa, kính an toàn dày 6,38mm Chương V 0,72 m2
97 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V 0,3077 tấn
98 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 11,1955 1m2
99 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V 16,92 m2
100 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Chương V 1,5016 100m2
E NHÀ TIẾP DÂN XÂY MỚI - PHẦN ĐIỆN & CHỐNG SÉT
1 Lắp đặt tủ điện KT(300x400x200)mm Chương V 1 hộp
2 Lắp đặt máng đèn 1,2m loại 1 bóng Led 1x18W-220V Chương V 2 bộ
3 Lắp đặt Bộ đèn Led Panel - KT1200x300 Chương V 6 bộ
4 Lắp đặt Đèn áp trần bóng Led 1x12W-220V Chương V 3 bộ
5 Lắp đặt quạt thông gió trên tường Chương V 2 cái
6 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V 3 cái
7 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V 3 cái
8 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V 13 cái
9 Lắp đặt hộp nối âm tường công tắc, ổ cắm KT60x80mm Chương V 19 hộp
10 Lắp đặt quạt trần Chương V 4 cái
11 Lắp đặt Triết áp quạt + mặt + đế âm Chương V 4 cái
12 Lắp đặt dây CU/PVC 1x1,5mm2 Chương V 260 m
13 Lắp đặt dây CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V 330 m
14 Lắp đặt dây CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC (2x10)mm2 Chương V 90 m
15 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Chương V 180 m
16 Lắp đặt ống nhựa HDPE D32/25 Chương V 0,9 100 m
17 Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A Chương V 1 cái
18 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V 4 cái
19 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V 8 cái
20 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V 39,25 m2
21 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay Chương V 3,925 m3
22 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V 2,041 m3
23 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Chương V 0,1837 100m3
24 Vận chuyển phế thải đến bãi đổ được cấp phép Chương V 26,2985 m3
25 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V 0,2041 100m3
26 Rải lớp nilon chống mất nước xi măng Chương V 39,25 m2
27 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 Chương V 3,925 m3
28 Lát gạch Terrazzo KT400x400 Chương V 39,25 m2
29 Gạch XMCL Chương V 747,619 viên
30 Băng báo cáp B40 Chương V 78,5 m
31 Gia công kim thu sét, dài 1m Chương V 2 cái
32 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Chương V 2 cái
33 Cọc đỡ dây D10 Chương V 13 Cái
34 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Chương V 20 m
35 Thép dẹt 30x4 Chương V 5,652 kg
36 SX gỗ nhíp Chương V 4 cái
37 Bu lông M12x100 Chương V 4 Cái
38 Sứ cao thế Chương V 2 Cái
39 Hộp kiểm tra Chương V 1 Cái
40 Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp II (Đào bằng máy 90%) Chương V 0,0173 100m3
41 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V 2,144 m3
42 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V 0,0387 100m3
F NHÀ TIẾP DÂN XÂY MỚI - PHẦN CẤP, THOÁT NƯỚC
1 Bơm dân dụng Q= 1,6m3/h; H= 24m Chương V 1 cái
2 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Chương V 0,06 100m
3 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V 0,8 100m
4 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 32mm Chương V 0,06 100m
5 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 25mm Chương V 0,8 100m
6 Khử trùng ống nước, ĐK 100mm Chương V 0,86 100m
7 Lắp đặt Van PPR D32 Chương V 2 cái
8 Lắp đặt Van PPR D25 Chương V 1 cái
9 Lắp đặt Van 1 chiều PPR D25 Chương V 1 cái
10 Măng sông PPR D25 Chương V 25 cái
11 Lắp đặt Măng sông 1 đầu ren trong PPR D32x1" Chương V 2 cái
12 Lắp đặt Tê nhựa PPR D32 Chương V 1 cái
13 Lắp đặt Tê nhựa PPR D25 Chương V 2 cái
14 Lắp đặt cút nhựa PPR D25 Chương V 9 cái
15 Lắp đặt cút nhựa PPR D32 Chương V 6 cái
16 Lắp đặt chếch nhựa PPR D25 Chương V 1 cái
17 Lắp đặt Côn thu hàn nhiệt PPR D32-25 Chương V 1 cái
18 Lắp đặt Rắc co PPR D32 Chương V 1 cái
19 Lắp đặt Rắc co PPR D25 Chương V 1 cái
20 Kép TTK D25 Chương V 2 cái
21 Van phao điện Chương V 1 cái
22 Crephin D32 Chương V 1 cái
23 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V 35 m2
24 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay Chương V 3,5 m3
25 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V 0,98 m3
26 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Chương V 0,0882 100m3
27 Vận chuyển phế thải đến bãi đổ được cấp phép Chương V 15,05 m3
28 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V 0,098 100m3
29 Rải lớp nilon chống mất nước xi măng Chương V 35 m2
30 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 Chương V 3,5 m3
31 Lát gạch Terrazzo KT400x400 Chương V 35 m2
32 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V 0,15 100m
33 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 25mm Chương V 0,15 100m
34 Khử trùng ống nước, ĐK 100mm Chương V 0,15 100m
35 Măng sông PPR D32 Chương V 5 cái
36 Lắp đặt cút nhựa PPR D25 Chương V 6 cái
37 Lắp đặt cút ren PPR D25x1/2" Chương V 4 cái
38 Lắp đặt Tê nhựa 1 đầu ren trong PPR D25x1/2" Chương V 2 cái
39 Lắp đặt Tê nhựa PPR D25 Chương V 2 cái
40 Lắp đặt Tê thu PPR D32-25 Chương V 1 cái
41 Kép TTK D25-15 Chương V 4 cái
42 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 25mm Chương V 6 cái
43 Lắp đặt Van PPR D32 Chương V 1 cái
44 Lắp đặt ống nhựa uPVC D110 Chương V 0,05 100m
45 Lắp đặt ống nhựa uPVC D75 Chương V 0,05 100m
46 Lắp đặt ống nhựa uPVC D42 Chương V 0,04 100m
47 Lắp đặt Cút nhựa uPVC D110 Chương V 4 cái
48 Lắp đặt Chếch nhựa uPVC D110 Chương V 3 cái
49 Lắp đặt Tê nhựa PVC D76 Chương V 1 cái
50 Lắp đặt Y nhựa PVC D76-42 Chương V 1 cái
51 Lắp đặt Cút nhựa uPVC D76 Chương V 1 cái
52 Lắp đặt Cút nhựa uPVC D42 Chương V 5 cái
53 Lắp đặt gương soi Chương V 2 cái
54 Lắp đặt kệ kính Chương V 2 cái
55 Lắp đặt chậu rửa + chân chậu Chương V 2 bộ
56 Lắp đặt vòi rửa Lavabo Chương V 2 bộ
57 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V 2 bộ
58 Lắp đặt xí bệt Chương V 2 bộ
59 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V 2 cái
60 Lắp đặt Thoát sàn D76 Chương V 2 cái
61 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Chương V 1 bể
62 Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 Chương V 0,16 100m
63 Lắp đặt Cút nhựa uPVC D90 Chương V 4 cái
64 Lắp đặt cầu chắn rác D90 Chương V 4 cái
G PHẦN PHỤ TRỢ (SÂN, CỔNG - TƯỜNG RÀO, RÃNH THOÁT NƯỚC)
1 Phá dỡ hàng rào Chương V 27,914 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V 564,6852 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Chương V 409,841 m2
4 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V 99,6503 m2
5 Vận chuyển phế thải đến bãi đổ được cấp phép Chương V 1,4948 m3
6 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V 2,5287 m3
7 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V 0,0509 100m2
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,0251 tấn
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V 0,3612 m3
10 Trát tường ngoài - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 107,7092 m2
11 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 46,6198 m2
12 Sơn tường nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 719,0141 m2
13 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 409,841 m2
14 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V 40 m2
15 Vận chuyển phế thải đến bãi đổ được cấp phép Chương V 2 m3
16 Rải lớp nilon chống mất nước xi măng Chương V 24,7 m2
17 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 Chương V 2,47 m3
18 Lát gạch Terrazzo KT400x400 Chương V 64,7 m2
19 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V 0,1157 m3
20 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V 0,4586 m3
21 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V 1,345 m2
22 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 1,345 m2
23 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V 90,1992 m2
24 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V 0,902 100m2
25 Diềm úp nóc Chương V 36,4 md
26 Máng thu nước Chương V 18,2 md
27 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay Chương V 2,015 m3
28 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Chương V 0,1388 100m3
29 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V 1,543 m3
30 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V 0,0575 100m3
31 Vận chuyển phế thải đến bãi đổ được cấp phép Chương V 0,1169 m3
32 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,0932 100m2
33 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V 2,109 m3
34 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2 Chương V 2,109 m3
35 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Chương V 2,7956 m3
36 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2 Chương V 1,4859 m3
37 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,0972 100m2
38 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Chương V 16,816 m2
39 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 Chương V 6,6 m2
40 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V 1,0918 m3
41 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V 0,0705 100m2
42 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Chương V 0,0956 tấn
43 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V 27 1cấu kiện
44 Tháo dỡ cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V 242,25 1cấu kiện
45 Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện, thủ công Chương V 10,161 m3
46 Vận chuyển phế thải đến bãi đổ được cấp phép Chương V 10,161 m3
47 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V 2 m3
48 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V 0,13 100m2
49 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Chương V 0,176 tấn
50 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V 242,25 1cấu kiện
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->