Gói thầu: Gói thầu xây lắp: Sửa chữa ĐZ 0,4kV sau các TBA Kênh Triều 2, Lạc Thượng, Lạc Thượng 2, Đồng Đức 2, Quang Minh 1, Bơm Trùng Khánh, Hưng Long, Vân Độ, Thôn Khơi, Bá Đại – ĐL Gia Lộc
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200954464-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN ĐIỆN LỰC HẢI DƯƠNG |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp: Sửa chữa ĐZ 0,4kV sau các TBA Kênh Triều 2, Lạc Thượng, Lạc Thượng 2, Đồng Đức 2, Quang Minh 1, Bơm Trùng Khánh, Hưng Long, Vân Độ, Thôn Khơi, Bá Đại – ĐL Gia Lộc |
| Số hiệu KHLCNT | 20200924325 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-22 14:41:00 đến ngày 2020-10-04 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,320,587,695 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY LẮP (A1+A2+A3+A4) | |||
| B | Phần xây dựng | |||
| C | Phần móng cột bê tông | |||
| 1 | Móng cột MT2-8 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | Móng |
| 2 | Móng cột MT2-7 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | Móng |
| 3 | Móng cột M3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | Móng |
| 4 | Móng cột M2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 92 | Móng |
| 5 | Móng cột M1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 105 | Móng |
| 6 | Móng bê tông xử lý cột nghiêng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Móng |
| D | Phần cắt đường bê tông để đúc móng | |||
| 1 | Vị trí cắt bê tông móng M1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 103 | Vị trí |
| 2 | Vị trí cắt bê tông móng M2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 85 | Vị trí |
| 3 | Vị trí cắt bê tông móng M3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | Vị trí |
| 4 | Vị trí cắt bê tông móng MT2-7 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | Vị trí |
| 5 | Vị trí cắt bê tông móng MT2-8 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | Vị trí |
| 6 | Vị trí cắt bê tông xử lý móng cột nghiêng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Vị trí |
| E | Phần lắp đặt | |||
| F | Phần vật tư lắp đặt mới | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x35 (đã bao gồm 2% lèo độ võng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4.451 | Mét |
| 2 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x50 (đã bao gồm 2% lèo độ võng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 211 | Mét |
| 3 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x70(đã bao gồm 2% lèo độ võng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.178 | Mét |
| 4 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x95(đã bao gồm 2% lèo độ võng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 533 | Mét |
| 5 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x120 (đã bao gồm 2% lèo độ võng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 122 | Mét |
| 6 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 2x35 (đã bao gồm 2% lèo độ võng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 57 | Mét |
| 7 | Nhân công căng dây lấy độ võng cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4.364 | Mét |
| 8 | Nhân công căng dây lấy độ võng cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 207 | Mét |
| 9 | Nhân công căng dây lấy độ võng cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.155 | Mét |
| 10 | Nhân công căng dây lấy độ võng cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 523 | Mét |
| 11 | Nhân công căng dây lấy độ võng cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x120 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 119 | Mét |
| 12 | Nhân công căng dây lấy độ võng cáp vặn xoắn AL/XLPE 2x35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 56 | Mét |
| 13 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 2x35 (BS dây làm lèo lắp đường trục) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Mét |
| 14 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x35 (BS dây làm lèo lắp đường trục) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 77 | Mét |
| 15 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x50 (BS dây làm lèo lắp đường trục) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Mét |
| 16 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x70 (BS dây làm lèo lắp đường trục) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | Mét |
| 17 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x95 (BS dây làm lèo lắp đường trục) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | Mét |
| 18 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x120 (BS dây làm lèo lắp đường trục) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Mét |
| 19 | Cột bê tông ly tâm PC(hoặc NPC) - 8,5-5,0 (A cấp cột, chỉ tính phần nhân công) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cột |
| 20 | Cột bê tông ly tâm PC(hoặc NPC) - 8,5-4,3 (A cấp cột, chỉ tính phần nhân công) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Cột |
| 21 | Cột bê tông ly tâm PC(hoặc NPC) - 8,5-3,0 (A cấp cột, chỉ tính phần nhân công) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22 | Cột |
| 22 | Cột bê tông ly tâm PC(hoặc NPC) - 7,5-5,4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33 | Cột |
| 23 | Cột bê tông ly tâm PC(hoặc NPC) - 7,5-3,0 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 79 | Cột |
| 24 | Cột bê tông ly tâm PC(hoặc NPC) - 6,5-4,3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19 | Cột |
| 25 | Cột bê tông ly tâm PC(hoặc NPC) - 6,5-3,5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 86 | Cột |
| 26 | Xà XV cột LT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 51 | Bộ |
| 27 | Xà XVB 2LT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | Bộ |
| 28 | Xà XVA 2LT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | Bộ |
| 29 | Xà X2L-1.0 cột H | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Bộ |
| 30 | Xà X2L-1m cột LT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | Bộ |
| 31 | Xà XVB2L cột 2LT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 32 | Tiếp địa lặp lại RCM | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 69 | Bộ |
| 33 | Móc treo chữ J | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21 | Bộ |
| 34 | Má ốp cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 205 | Bộ |
| 35 | Khóa đai thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.094 | Bộ |
| 36 | Đai thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 131,28 | Kg |
| 37 | Kẹp treo 4x50-120 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 43 | Cái |
| 38 | Kẹp treo 4x35-70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | Cái |
| 39 | Kẹp siết 4x(50-120) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 135 | Cái |
| 40 | Kẹp siết 4x (35-70) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 370 | Cái |
| 41 | Ghíp A25-70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 130 | Cái |
| 42 | Ghíp A25-150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 264 | Cái |
| 43 | Đầu cốt AM120 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Cái |
| 44 | Ghíp GN4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 131 | Cái |
| 45 | Ghíp GN2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 368 | Cái |
| 46 | Ghíp GN4 chuyển hộp công tơ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 252 | Cái |
| 47 | Ghíp GN2 chuyển hộp công tơ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 360 | Cái |
| 48 | Má ốp vòng tròn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 166 | Cái |
| 49 | Kẹp bổ trợ đơn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 380 | Bộ |
| 50 | Cáp Cu/XLPE/PVC 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 797 | Mét |
| 51 | Cáp Cu/XLPE/PVC 2x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 511 | Mét |
| 52 | Cáp Cu/XLPE/PVC 2x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 894,5 | Mét |
| 53 | Cáp Cu/XLPE/PVC 3x35+ 1x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 85 | Mét |
| G | Vật liệu phục vụ lắp đặt: | |||
| 1 | Băng dính cách điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 387 | Cuộn |
| 2 | Sơn số cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,2 | Kg |
| 3 | Dây thít nhựa 300 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.620 | Cái |
| 4 | Biển tên lộ 1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 69 | Biển |
| 5 | Biển tên lộ 2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 67 | Biển |
| 6 | Biển tên lộ 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 44 | Biển |
| 7 | Biển tên lộ 4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | Biển |
| H | Phần tháo và lắp lại hộp công tơ | |||
| 1 | Hộp Compozit di chuyển sang cột mới H2/1 | 38 | Hộp | |
| 2 | Hộp Compozit di chuyển sang cột mới H2/2 | 51 | Hộp | |
| 3 | Hộp Compozit di chuyển sang cột mới H4/2 | 14 | Hộp | |
| 4 | Hộp Compozit di chuyển sang cột mới H4/3 | 46 | Hộp | |
| 5 | Hộp Compozit di chuyển sang cột mới H4/4 | 99 | Hộp | |
| 6 | Hộp Compozit di chuyển sang cột mới 3 pha | 14 | Hộp | |
| 7 | Di chuyển hộp tụ bù | 2 | Hộp | |
| 8 | Di chuyển hộp chia điện | 5 | Hộp | |
| 9 | Tiếp địa tận dụng | 4 | Bộ | |
| I | Lắp đặt vật tư tận dụng | |||
| 1 | XV cột H tận dụng | 27 | bộ | |
| 2 | Căng dây lấy độ võng cáp VX2x 35 | 1.106 | Mét | |
| 3 | Căng dây lấy độ võng cáp VX4x 35 | 1.383 | Mét | |
| 4 | Căng dây lấy độ võng cáp VX4x 50 | 1.064 | Mét | |
| 5 | Căng dây lấy độ võng cáp VX4x70 | 956 | Mét | |
| 6 | Căng dây lấy độ võng cáp VX4x95 | 999 | Mét | |
| 7 | Căng dây lấy độ võng cáp VX4x120 | 404 | Mét | |
| J | Vật tư phục vụ thí nghiệm mẫu | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | Mét |
| 2 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | Mét |
| 3 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | Mét |
| 4 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | Mét |
| 5 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x120 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | Mét |
| 6 | Cáp vào hộp công tơ Cu/XLPE/PVC 2x10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | Mét |
| 7 | Cáp vào hộp công tơ Cu/XLPE/PVC 2x16 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | Mét |
| 8 | Cáp đồng Cu/XLPE/PVC 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | Mét |
| K | Tháo hạ vật tư thu hồi | |||
| 1 | Xà X1-2S | 97 | Cái | |
| 2 | Xà X1-4S | 7 | Cái | |
| 3 | Xà X2-4S | 3 | Cái | |
| 4 | Xà X2-8S | 4 | Cái | |
| 5 | Xà X2L-1,0m cột H | 1 | Cái | |
| 6 | Xà XV | 1 | Cái | |
| 7 | Xà XVA cột 2H | 1 | Cái | |
| 8 | chụp cột H | 1 | Cái | |
| 9 | Cáp vặn xoắn VX2x35 | 4.650,9 | Mét | |
| 10 | Cáp vặn xoắn VX4x35 | 594 | Mét | |
| 11 | Cáp vặn xoắn VX4x50 | 965,7 | Mét | |
| 12 | Cáp vặn xoắn VX4x70 | 158,8 | Mét | |
| 13 | Nhân công tháo hạ cáp vặn xoắn 2x35 | 4.559,7 | Mét | |
| 14 | Nhân công tháo hạ cáp vặn xoắn 4x35 | 582,3 | Mét | |
| 15 | Nhân công tháo hạ cáp vặn xoắn 4x50 | 946,7 | Mét | |
| 16 | Nhân công tháo hạ cáp vặn xoắn 4x70 | 155,7 | Mét | |
| 17 | Cáp AL/XLPE/PVC 2x7 | 267 | Mét | |
| 18 | Cáp AL/XLPE?PVC 2x16 | 465 | Mét | |
| 19 | Cáp AL/XLPE/PVC3x25+ 1x16 | 42 | Mét | |
| 20 | Cột H8,5 | 10 | Cột | |
| 21 | Cột H7,5 | 71 | Cột | |
| 22 | Cột H6.5 | 86 | Cột | |
| 23 | Cột TD6.5 | 13 | Cột | |
| L | Phần thí nghiệm | |||
| M | Phần thí nghiệm vật tư lắp mới | |||
| 1 | Tiếp địa lặp lại RCM | 69 | Bộ | |
| N | Phần thí nghiệm mẫu | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x35 | 2 | mẫu | |
| 2 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x50 | 1 | mẫu | |
| 3 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x70 | 1 | mẫu | |
| 4 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x95 | 1 | mẫu | |
| 5 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x120 | 1 | mẫu | |
| 6 | Cáp vào hộp công tơ Cu/XLPE/PVC 2x10 | 1 | mẫu | |
| 7 | Cáp vào hộp công tơ Cu/XLPE/PVC 2x16 | 1 | mẫu | |
| 8 | Cáp đồng Cu/XLPE/PVC 2x4 | 1 | mẫu | |
| O | Chi phí vận chuyển | |||
| 1 | Ca xe gắn cầu trục chở cột 10 tấn | 2 | Ca | |
| 2 | Ca xe ô tô vận tải thùng 2 tấn (chở vật tư thu hồi) | 1 | Ca | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi