Gói thầu: Gói thầu số 01 HHo: Cung cấp vật tư (trừ vật tư A cấp) và thi công xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200961232-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Quảng Ngãi
Tên gói thầu Gói thầu số 01 HHo: Cung cấp vật tư (trừ vật tư A cấp) và thi công xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200953468
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Kế hoạch vốn ĐTXD năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-23 13:46:00 đến ngày 2020-10-03 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,667,493,018 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP 22kV XÂY DỰNG MỚI
1 Lắp đặt Cầu chì tự rơi + dây chảy FCO-22 3 cái
2 Lắp đặt Dây nhôm lõi thép AC-70/11 và phụ kiện lắp đặt đi kèm, kể cả vượt chướng ngại vật (nếu có) AC-70 1.314 m
3 Lắp đặt Dây nhôm lõi thép bọc XLPE-AC(1x70)-12,7/24 kV và phụ kiện lắp đặt đi kèm, kể cả vượt chướng ngại vật (nếu có) XLPE-AC(1x70) 1.770 m
4 Lắp đặt Cách điện đứng 22 kV loại Line Post, kể cả dây buộc cổ sứ. SĐ-22 83 Quả
5 Lắp đặt Cách điện néo 22 kV loại polyme hoặc cách điện tương đương (Lực phá hủy 70 kN) CN-22(P) 51 Chuỗi
6 Lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm một lỗ cho dây trần ĐCM-A-70 6 cái
7 Cung cấp và lắp đặt tiếp địa cột LR-3 (kể cả chi tiết tiếp địa ngọn-TĐN-1) LR-3 6 Bộ
8 Cung cấp và lắp đặt tiếp địa cột LR-4 (kể cả chi tiết tiếp địa ngọn-TĐN-1) LR-4 2 Bộ
9 Cung cấp và lắp đặt tiếp địa cột LR-6 (kể cả chi tiết tiếp địa ngọn-TĐN-1) LR-6 5 Bộ
10 Cung cấp và lắp đặt chi tiết tiếp địa ngọn (trung áp mạch kép và NR trung thế) TĐN-1a 3 Bộ
11 Cung cấp và lắp đặt cờ chỉ thị pha (pha A, B, C) CCTP 18 cái
12 Cung cấp và lắp đặt biển tên vị trí lắp thiết bị BT-TB 1 cái
13 Cung cấp và lắp đặt bển tên vị trí cột rẽ nhánh BT-RN 2 cái
14 Cung cấp và thi công dựng cột BTLT (Kể cả biển cấm trèo và số thứ tự cột); PC.I-12-190-5,4 PC.I-12-190-5,4 3 Cột
15 Cung cấp và thi công Cột BTLT (Kể cả biển cấm trèo và số thứ tự cột); PC.I-12-190-7,2 PC.I-12-190-7,2 8 Cột
16 Cung cấp và thi công Cột BTLT (Kể cả biển cấm trèo và số thứ tự cột); PC.I-12-190-9 PC.I-12-190-9 16 Cột
17 Cung cấp và thi công Cột BTLT (Kể cả biển cấm trèo và số thứ tự cột); PC.I-14-190-8,5 PC.I-14-190-8,5 1 Cột
18 Cung cấp và thi công Cột BTLT (Kể cả biển cấm trèo và số thứ tự cột); PC.I-14-190-9,2 PC.I-14-190-9,2 4 Cột
19 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng cột BTLT; ĐT-10 ĐT-10 5 bộ
20 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng nạnh 3 pha; ĐTN-7 ĐTN-7 1 bộ
21 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc cột BTLT; ĐGL-7 ĐGL-7 2 bộ
22 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc cột BTLT; ĐG-10 ĐG-10 1 bộ
23 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc đôi cột ly tâm; ĐGĐD-10 ĐGĐD-10 1 bộ
24 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc cột BTLT; ĐGN-7 ĐGN-7 5 Bộ
25 Cung cấp và lắp đặt Xà néo cột đơn BTLT; XN-10 XN-10 1 Bộ
26 Cung cấp và lắp đặt Xà néo lệch 2 pha cột BTLT; XNL-8 XNL-8 1 Bộ
27 Cung cấp và lắp đặt Xà néo rẽ nhánh cột đơn BTLT; XRN-10 XRN-10 1 Bộ
28 Cung cấp và lắp đặt Xà néo rẽ nhánh cột đơn BTLT; XRN-10(2.7) XRN-10(2.7) 1 Bộ
29 Cung cấp và lắp đặt Xà néo cột đôi 2BTLT dọc tuyến; NĐD-10 NĐD-10 2 bộ
30 Cung cấp và lắp đặt Xà néo lệch cột đôi ngang tuyến; NLĐN-8 NLĐN-8 1 bộ
31 Cung cấp và lắp đặt Xà néo lệch cột đôi 2BTLT dọc tuyến; NLĐD-8 NLĐD-8 1 Bộ
32 Cung cấp và lắp đặt Xà néo nạnh cột đôi 2BTLT dọc tuyến; NNĐD-8 NNĐD-8 1 Bộ
33 Cung cấp và lắp đặt Xà néo nạnh cột đôi ngang tuyến; NNĐN-8 NNĐN-8 2 Bộ
34 Cung cấp và lắp đặt Xà cầu chì đôi 2BTLT dọc tuyến; XCCD-10 XCCD-10 1 bộ
35 Cung cấp và lắp đặt Kẹp trụ đôi cột BTLT < 16m; KTĐ-2 KTĐ-2 8 bộ
36 Cung cấp và thi công Móng trụ BTLT; MT-1T MT-1T 2 Móng
37 Cung cấp và thi công Móng trụ BTLT; MT-1Ta MT-1Ta 1 Móng
38 Cung cấp và thi công Móng trụ BTLT; MT-2T MT-2T 3 Móng
39 Cung cấp và thi công Móng trụ BTLT; MT-2Ta MT-2Ta 5 Móng
40 Cung cấp và thi công Móng trụ BTLT; MT-3Ta MT-3Ta 2 Móng
41 Cung cấp và thi công Móng trụ BTLT; MT-3T MT-3T 2 Móng
42 Cung cấp và thi công Móng trụ BTLT; MT-3TBa MT-3TBa 1 Móng
43 Cung cấp và thi công Móng trụ BTLT đôi; MTĐ-2T MTĐ-2T 2 Móng
44 Cung cấp và thi công Móng trụ BTLT đôi; MTĐ-2Ta MTĐ-2Ta 3 Móng
45 Cung cấp và thi công Móng trụ BTLT đôi; MTĐ-2TBa MTĐ-2TBa 1 Móng
46 Cung cấp và thi công Móng trụ cột BTLT đôi; MTĐ-3T MTĐ-3T 1 Móng
47 Cung cấp và thi công Móng trụ cột BTLT đôi; MTĐ-3TBa MTĐ-3TBa 1 Móng
B ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP 22kV CẢI TẠO
1 Lắp đặt Cầu chì tự rơi + dây chảy FCO-22 3 cái
2 Lắp đặt Dây nhôm lõi thép bọc XLPE-AC(1x70)-12,7&#x2F;24 KV XLPE-AC(1x70) 132 m
3 Lắp đặt Dây đồng bọc XLPE-M(1x35)-12,7/24 KV XLPE-M(1x35) 12 m
4 Lắp đặt Cách điện đứng 22 kV loại Line Post, kể cả dây buộc cổ sứ. SĐ-22 15 Quả
5 Lắp đặt Cách điện đứng 22 kV (Sử dụng lại), kể cả dây buộc cổ sứ. SĐ-22 (*) 3 Quả
6 Lắp đặt Cách điện néo 22 kV loại polyme (sử dụng lại) CN-22 (*) 3 Chuỗi
7 Lắp đặt Đầu cốt đồng một lỗ ĐC-M35 3 cái
8 Lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm một lỗ cho dây trần ĐCM-A-70 6 cái
9 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cột LR-6 (kể cả chi tiết tiếp địa ngọn-TĐN-1) LR-6 2 Bộ
10 Cung cấp và Lắp đặt Chi tiết tiếp địa ngọn (trung áp đi riêng) TĐN-1 1 Bộ
11 Cung cấp và lắp đặt chi tiết tiếp địa ngọn (trung áp mạch kép và NR trung thế) TĐN-1a 1 Bộ
12 Cung cấp và lắp đặt Cờ chỉ thị pha (pha A, B, C) CCTP 3 cái
13 Cung cấp và lắp đặt Biển tên vị trí lắp thiết bị BT-TB 1 cái
14 Cung cấp và lắp đặt Biển tên vị trí cột rẽ nhánh BT-RN 1 cái
15 Cung cấp và thi công Cột BTLT; PC.I-12-190-5,4 PC.I-12-190-5,4 1 Cột
16 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc cột BTLT; ĐGN-7 ĐGN-7 3 Bộ
17 Cung cấp và lắp đặt Xà rẽ nhánh lắp cầu chì; XRCC-10(2.2) XRCC-10(2.2) 1 Bộ
18 Cung cấp và lắp đặt Chụp đầu cột trụ đơn CĐC-15 2 bộ
19 Cung cấp và thi công Móng trụ BTLT; MT-1Ta MT-1Ta 1 Móng
C ĐƯỜNG DÂY 22kV THU HỒI
1 Dây nhôm lõi thép AC-70 AC-70 132 m
2 Cách điện đứng 22 kV loại Line Post SĐ-22 1 Bát
3 Cách điện đứng 22 kV (Sử dụng lại) SĐ-22 (*) 3 Bát
4 Cách điện néo 22 kV loại polyme CN-22 3 Chuỗi
5 Cách điện néo 22 kV (sử dụng lại) CN-22 (*) 3 Chuỗi
6 Khóa néo cho dây dẫn có tiết diện 70 (loại 3 bu lông) KN-70 6 Chuỗi
7 Xà đỡ thẳng cột BTLT; ĐT-TA ĐT-TA 1 Bộ
8 Xà néo cột đơn BTLT; XN-TA XN-TA 2 Bộ
D TRẠM BIẾN ÁP
1 Lắp đặt Máy biến áp 3 pha 250 kVA-22/0,4 kV 250 kVA-22/0,4 kV 1 máy
2 Lắp đặt Máy biến áp 3 pha 160 kVA-22/0,4 kV 160 kVA-22/0,4 kV 3 máy
3 Lắp đặt Chống sét van 18 kV ( Nối đất ) CSV-22 12 Cái
4 Lắp đặt Tủ điện bảo vệ MCCB loại ngoài trời, composit (4MCB), kèm thanh cái (bao gồm vỏ tủ và phụ kiện) VTĐ-COMPOSITE-3XT-400A 2 tủ
5 Lắp đặt Tủ điện hạ thế cho MBA 160 KVA, loại ngoài trời, composit, kèm thanh cái VTĐ-COMPOSITE-2XT-250A 2 tủ
6 Lắp đặt Cầu chì tự rơi 24 kV + Dây chảy FCO-24 12 cái
7 Lắp đặt Máy cắt tự động phía 0,4kV (MCCB-400A) – 3 pha 3 cực MCCB-400A-3P 1 bộ
8 Lắp đặt Máy cắt tự động phía 0,4kV (MCCB-250A) – 3 pha 3 cực MCCB -250A-3P 3 bộ
9 Lắp đặt Máy cắt tự động phía 0,4kV (MCCB-200A) – 3 pha 3 cực MCCB -200A-3P 2 bộ
10 Lắp đặt Máy cắt tự động phía 0,4kV (MCCB-160A) – 3 pha 3 cực MCCB -160A-3P 4 bộ
11 Lắp đặt Máy cắt tự động phía 0,4kV (MCCB-100A) – 3 pha 3 cực MCCB -100A-3P  3 bộ
12 Lắp đặt cách điện đứng 22 kV loại Line Post SĐ-22 LP-gốm 18 bộ
13 Lắp đặt Cáp đồng XLPE/PVC M240- 0,6KV CXV-240-0,6KV 12 m
14 Lắp đặt Cáp đồng XLPE/PVC M120- 0,6KV CXV-120-0,6KV 58 m
15 Lắp đặt Cáp đồng XLPE/PVC M95- 0,6KV (dây trong tủ điện) CXV-95-0,6KV 12 m
16 Lắp đặt Cáp đồng XLPE/PVC M70- 0,6KV CXV-70-0,6KV 18 m
17 Lắp đặt Dây XLPE-M (1x35) - 12,7/24 kV CX-35-12,7/24KV 91 m
18 Lắp đặt Dây đồng mềm M(1x35)-600 V nối CSV, TT-BA, TT-TĐ, vỏ TĐ M-35 80 m
19 Lắp đặt Đầu cốt đồng 01 lỗ; ĐC-M35 ĐCM-1.35 60 cái
20 Lắp đặt Đầu cốt đồng 01 lỗ; ĐC-M240 ĐCM-1.240 6 cái
21 Lắp đặt Đầu cốt đồng 01 lỗ; ĐC-M120 ĐCM-1.120 20 cái
22 Lắp đặt Đầu cốt đồng 01 lỗ; ĐC-M95 (trong tủ điện) ĐCM-1.95 60 cái
23 Lắp đặt Đầu cốt đồng 01 lỗ; ĐC-M70 ĐCM-1.70 6 cái
24 Lắp đặt Đầu cốt đồng tiếp địa; ĐC-M35 ĐCM-1.35 56 cái
25 Lắp đặt Ống nhựa ruột gà fi 100 (cho cáp lộ tổng) HDPE xoắn-fi 105/80 12 m
26 Cung cấp và lắp đặt Dây nối tiếp địa an toàn, làm việc, chống sét CTTĐ-T 96 m
27 Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa PVC fi 21 luồng dây tiếp địa chống sét Ống ruột gà fi 20-PVC 20 m
28 Cung cấp và lắp đặt Bảng tên trạm + bảng cấm BTT 8 cái
29 Cung cấp và thi công Tiếp địa trạm; TĐ-12 TĐ-12-4970 3 HT
30 Cung cấp và thi công Tiếp địa trạm; TĐ-18 TĐ-18-4970 1 HT
31 Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ biến dòng hạ thế GĐ-BDHT 2 Bộ
32 Cung cấp và lắp đặt Xà sứ đỡ cột BTLT đôi tầng trên; XSĐ-3P-2LT-TT XSĐ-3P-2LT-TT 2 Bộ
33 Cung cấp và lắp đặt Xà sứ đỡ cột BTLT đôi tầng dưới; XSĐ-3P-2LT-TD XSĐ-3P-2LT-TD 2 Bộ
34 Cung cấp và lắp đặt Xà cầu chì cột BTLT đôi; XCC+CSV-3P-2LT XCC+CSV-3P-2LT 2 Bộ
35 Cung cấp và lắp đặt Giá lắp MBA cột BTLT đôi; GLMBA-3P-2LT GLMBA-3P-2LT 2 Bộ
36 Cung cấp và lắp đặt Thanh giữ MBA cột BTLT đôi; TGMBA-3P-2LT TGMBA-3P-2LT 2 Bộ
37 Cung cấp và lắp đặt Thanh chống MBA cột BTLT đôi (Cho MBA<320kVA); TCMBA-3P-2LT TCMBA-3P-2LT 2 Bộ
38 Cung cấp và lắp đặt Xà sứ đỡ 02 cột BTLT 2,4 m; XSĐ-3P22 XSĐ-3P22 2 Bộ
39 Cung cấp và lắp đặt Xà cầu chì 02 cột BTLT 2,4 m; XCC-3P22 XCC+CSV-3P22 2 Bộ
40 Cung cấp và lắp đặt Giá lắp máy biến áp 02 cột BTLT 2,4 m cho MBA có S<250 kVA; GLMBA-3P22a GLMBA-3P22a 2 Bộ
41 Cung cấp và lắp đặt Tăng đơ giữ máy biến áp 02 cột LT 2,4 m; TĐGBA-3P22 TĐGMBA-3P22 2 Bộ
42 Cung cấp và lắp đặt Giá lắp tủ điện 02 cột BTLT 2,4 m; GLTĐ-3P22 GLTĐ-3P22 2 Bộ
E ĐƯỜNG DÂY 0,4kV XÂY DỰNG MỚI
1 Lắp đặt Cáp vặn xoắn ruột nhôm, chịu lực đều ABC-A(4x95) và phụ kiện lắp đặt đi kèm, kể cả vượt chướng ngại vật (nếu có) A(4x95) 9.952 Mét
2 Lắp đặt Cáp vặn xoắn ruột nhôm, chịu lực đều ABC-A(4x70) và phụ kiện lắp đặt đi kèm, kể cả vượt chướng ngại vật (nếu có) A(4x70) 7.460 Mét
3 Lắp đặt Cáp vặn xoắn ruột nhôm, chịu lực đều ABC-A(4x50) và phụ kiện lắp đặt đi kèm, kể cả vượt chướng ngại vật (nếu có) A(4x50) 7.725 Mét
4 Lắp đặt Cáp vặn xoắn ruột nhôm, chịu lực đều ABC-A(2x50) và phụ kiện lắp đặt đi kèm, kể cả vượt chướng ngại vật (nếu có) A(2x50) 437 Mét
5 Lắp đặt Dây nhôm bọc XLPE (PVC) điện áp 0,4 kV (sử dụng lại); AV-70 (*) AV-70 (*) 436 Mét
6 Lắp đặt Sứ puli hạ thế; SO-0,4; kể cả dây buộc cổ sứ SO-0,4 132 Bát
7 Lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm; ĐCM-A-95 ĐCM-A-95 92 Cái
8 Lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm; ĐCM-A-70 ĐCM-A-70 4 Cái
9 Lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm; ĐCM-A-50 ĐCM-A-50 8 Cái
10 Lắp đặt Đầu cốt nhôm; ĐCM-A-95 ĐCA-95 28 Cái
11 Lắp đặt Đầu cốt nhôm; ĐCM-A-70 ĐCA-70 36 Cái
12 Lắp đặt Đầu cốt nhôm; ĐCM-A-50 ĐCA-50 74 Cái
13 Lắp đặt Ống nhựa ruột gà fi 100 (cho cáp xuất tuyến) HDPE fi 100 nhựa 224 Mét
14 Cung cấp và thi công Tiếp địa cột (Cọc tia); LR-2 LR-2 25 cái
15 Cung cấp và thi công Tiếp địa cột LR-3 ((kể cả chi tiết tiếp địa ngọn-TĐN-1; chi tiết tiếp địa ngọn-TĐN-2a; chi tiết địa ngọn THA kết hợp-TĐN-2) LR-3 204 cái
16 Cung cấp và thi công Tiếp địa cột (Cọc tia); LR-6 LR-6 14 cái
17 Cung cấp và thi công Chi tiết tiếp địa gốc; TĐG-1 TĐG-1 1 cái
18 Cung cấp và thi công Chi tiết tiếp địa cho cột BT 8,4m;10,5m có sẵn không có lỗ bắt tiếp địa CTTĐ-1 4 cái
19 Cung cấp và thi công dựng Cột BTLT (kể cả lắp đặt biển số thứ tự cột); PC.I-7,5-160-2 PC.I-7,5-160-2 38 Cột
20 Cung cấp và thi công dựng Cột BTLT(kể cả lắp đặt biển số thứ tự cột) ; PC.I-7,5-160-3 PC.I-7,5-160-3 61 Cột
21 Cung cấp và thi công dựng Cột BTLT (kể cả lắp đặt biển số thứ tự cột); PC.I-7,5-160-4,3 PC.I-7,5-160-4,3 78 Cột
22 Cung cấp và thi công dựng Cột BTLT (kể cả lắp đặt biển số thứ tự cột); PC.I-7,5-160-5,4 PC.I-7,5-160-5,4 115 Cột
23 Cung cấp và thi công dựng Cột BTLT; PC.I-8,5-160-2,5 (kể cả lắp đặt biển số thứ tự cột) PC.I-8,5-160-2,5 83 Cột
24 Cung cấp và thi công dựng Cột BTLT (kể cả lắp đặt biển số thứ tự cột); PC.I-8,5-160-3 PC.I-8,5-160-3 113 Cột
25 Cung cấp và thi công dựng Cột BTLT (kể cả lắp đặt biển số thứ tự cột); PC.I-8,5-160-4,3 PC.I-8,5-160-4,3 272 Cột
26 Cung cấp và thi công dựng Cột Bê tông ly tâm (kể cả lắp đặt biển số thứ tự cột); PC.I-10-190-3,5 PC.I-10-190-3,5 2 Cột
27 Cung cấp và thi công dựng Cột Bê tông ly tâm (kể cả lắp đặt biển số thứ tự cột); PC.I-10-190-4,3 PC.I-10-190-4,3 6 Cột
28 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ hạ thế độc lập XĐ-4 13 cái
29 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ hạ thế kết hợp XĐ-4a 4 cái
30 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ hạ thế độc lập cột đôi XĐĐ1-4 4 cái
31 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ nạnh cáp vặn xoắn đi độc lập cột BTLT đơn ĐN-1 32 cái
32 Cung cấp và lắp đặt Xà néo nạnh cáp vặn xoắn đi độc lập cột BTLT đơn NN-1 10 cái
33 Cung cấp và lắp đặt Xà néo nạnh cáp vặn xoắn đi kết hợp NN-1a 1 cái
34 Cung cấp và lắp đặt Xà néo nạnh cáp vặn xoắn cột đôi ngang tuyến đi độc lập NNĐ1-1 8 cái
35 Cung cấp và lắp đặt Xà néo nạnh cáp vặn xoắn cột đôi dọc tuyến đi độc lập NNĐ2-1 7 cái
36 Cung cấp và lắp đặt Xà néo nạnh cáp vặn xoắn cột đôi dọc tuyến đi kết hợp NNĐ2-1a 1 cái
37 Cung cấp và lắp đặt Xà néo hạ thế độc lập tách lưới XN-4TL 2 bộ
38 Cung cấp và lắp đặt Xà néo đôi hạ thế tách lưới đi kết hợp XNĐ-4aTL 1 cái
39 Lắp đặt Rắck néo cuối hạ thế đi độc lập cột LT<=8,4m (Sử dụng lại ) RN-2 (*) 2 cái
40 Lắp đặt Rắck néo cuối hạ thế đi độc lập cột LT<=8,4m (Sử dụng lại) RN-3 (*) 1 cái
41 Lắp đặt Xà néo hạ thế kết hợp (Sử dụng lại) XNHT-LT (*) 1 cái
42 Cung cấp và lắp đặt Dây néo hạ áp; TK35-8H TK35-8H 1 cái
43 Cung cấp và lắp đặt Kẹp trụ đôi; KTĐ-1 KTĐ-1 169 cái
44 Cung cấp và thi công Móng cột bê tông ly tâm MT-0H (kể cả phá dỡ và hoàn trả nền bê tông (nếu có) MT-0H 18 Móng
45 Cung cấp và thi công Móng cột bê tông ly tâm MT-0Ha(7,5), (kể cả phá dỡ và hoàn trả nền bê tông (nếu có) MT-0Ha(7,5) 28 Móng
46 Cung cấp và thi công Móng cột bê tông ly tâm MT-0Ha (kể cả phá dỡ và hoàn trả nền bê tông (nếu có) MT-0Ha 172 Móng
47 Cung cấp và thi công Móng cột bê tông ly tâm MT-1H (kể cả phá dỡ và hoàn trả nền bê tông (nếu có) MT-1H 11 Móng
48 Cung cấp và thi công Móng cột bê tông ly tâm MT-1Ha(7,5) (kể cả phá dỡ và hoàn trả nền bê tông (nếu có) MT-1Ha(7,5) 17 Móng
49 Cung cấp và thi công Móng cột bê tông ly tâm MT-1Ha (kể cả phá dỡ và hoàn trả nền bê tông (nếu có) MT-1Ha 184 Móng
50 Cung cấp và thi công Móng cột bê tông ly tâm MTĐ-1H, kể cả phá dỡ và hoàn trả nền bê tông (nếu có) MTĐ-1H 19 Móng
51 Cung cấp và thi công Móng cột bê tông ly tâm MTĐ-1Ha (kể cả phá dỡ và hoàn trả nền bê tông (nếu có) MTĐ-1Ha 150 Móng
F ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP 0,4kV CẢI TẠO
1 Lắp đặt cáp vặn xoắn ruột nhôm, chịu lực đều ABC-A(4x95) và phụ kiện lắp đặt đi kèm A(4x95) 265 Mét
2 Lắp đặt cáp vặn xoắn ruột nhôm, chịu lực đều ABC-A(4x70) và phụ kiện lắp đặt đi kèm A(4x70) 2.070 Mét
3 Lắp đặt cáp vặn xoắn ruột nhôm, chịu lực đều ABC-A(4x50) và phụ kiện lắp đặt đi kèm A(4x50) 102 Mét
4 Lắp đặt Đầu cốt đồng - nhôm; ĐCM-A-95 ĐCM-A-95 4 Cái
5 Lắp đặt Đầu cốt đồng - nhôm; ĐCM-A-70 ĐCM-A-70 4 Cái
6 Lắp đặt Đầu cốt nhôm; ĐCM-A-70 ĐCA-70 4 Cái
7 Cung cấp và thi công tiếp địa cột LR-3 (kể cả chi tiết tiếp địa ngọn-TĐN-3) LR-3 12 cái
8 Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa cho cột BT 8,4m;10,5m có sẵn không có lỗ bắt tiếp địa CTTĐ-1 3 cái
9 Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa ngọn (hạ áp độc lập); TĐN-3 TĐN-3 13 cái
10 Cung cấp và thi công dựng Cột BTLT (kể cả lắp đặt biển số thứ tự cột); PC.I-8,5-160-2,5 PC.I-8,5-160-2,5 4 Cột
11 Cung cấp và thi công dựng Cột BTLT (kể cả lắp đặt biển số thứ tự cột); PC.I-8,5-160-3 PC.I-8,5-160-3 2 Cột
12 Cung cấp và thi công dựng Cột BTLT (kể cả lắp đặt biển số thứ tự cột); PC.I-8,5-160-4,3 PC.I-8,5-160-4,3 14 Cột
13 Cung cấp và lắp đặt Dây néo hạ áp; TKTP35-8,5H TK35-8H 2 cái
14 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ nạnh cáp vặn xoắn đi độc lập cột BTLT đơn ĐN-1 4 cái
15 Cung cấp và lắp đặt Xà néo nạnh cáp vặn xoắn đi độc lập cột BTLT đơn NN-1 4 cái
16 Cung cấp và lắp đặt Xà néo nạnh cáp vặn xoắn cột đôi ngang tuyến đi độc lập NNĐ1-1 1 cái
17 Cung cấp và lắp đặt Kẹp trụ đôi; KTĐ-1 KTĐ-1 6 cái
18 Cung cấp và thi công Móng cột bê tông ly tâm MT-0Ha (kể cả phá dỡ và hoàn trả nền bê tông (nếu có) MT-0Ha 4 Móng
19 Cung cấp và thi công Móng cột bê tông ly tâm MT-1Ha (kể cả phá dỡ và hoàn trả nền bê tông (nếu có) MT-1Ha 4 Móng
20 Cung cấp và thi công Móng cột bê tông ly tâm MTĐ-1Ha (kể cả phá dỡ và hoàn trả nền bê tông (nếu có) MTĐ-1Ha 6 Móng
G ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP 0,4kV THU HỒI
1 Cáp vặn xoắn ruột nhôm, chịu lực đều ABC-A(2x50) A(2x50) 78 m
2 Dây nhôm bọc XLPE (PVC) điện áp 0,4 kV; AV-70 AV-70 2.145 m
3 Dây nhôm bọc XLPE (PVC) điện áp 0,4 kV; AV-50 AV-50 3.205 m
4 Sứ puli hạ thế; SO-0,4 SO-0,4 337 Bát
5 Cột bê tông vuông tự đúc; BTV-TĐ m BTV-TĐ 16 Bộ
6 Cột bê tông H; H-7 m H-7 12 Bộ
7 Cột bê tông H; H-8 m H-8 4 Bộ
8 Cột Bê tông ly tâm; LT-8,4 m LT-8,4 11 Bộ
9 Dây néo hạ áp; TK35-8H TK35-8H 2 Bộ
10 Xà đỡ thẳng hạ thế XĐHT-H 10 Bộ
11 Xà đỡ thẳng hạ thế XĐHT-LT 24 Bộ
12 Xà đỡ góc hạ thế XĐGHT-LT 3 Bộ
13 Rắck néo hạ thế RN-H 1 Bộ
14 Rắck néo hạ thế RN-2 20 Bộ
15 Rắck néo hạ thế RN-3 4 Bộ
16 Xà néo hạ thế XNHT-H 2 Bộ
17 Xà néo hạ thế XNHT-LT 30 Bộ
18 Xà néo hạ thế (Sử dụng lại) XNHT-LT (*) 1 Bộ
19 Rắck néo hạ thế (Sử dụng lại) RN-2 (*) 2 Bộ
20 Rắck néo hạ thế (Sử dụng lại) RN-3 (*) 1 Bộ
H CHI PHÍ ĐẤU NỐI HOTLINE
1 Chi phí đấu nối Hotline 3 Vị trí
I - Yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chính: Nhà thầu nghiên cứu kỹ BCKTKT kèm theo yêu cầu xây lắp tại chương V, bảng kê thiết kế để tính toán giá trọn gói cho từng hạng mục công việc được nêu ở cột “Mô tả công việc mời thầu”.
J - Trường hợp nhà thầu phát hiện tiên lượng chưa chính xác so với thực tế khảo sát của nhà thầu hoặc sai khác so với thiết kế bản vẽ thi công kèm theo, nhà thầu thông báo cho bên mời thầu và lập một bảng riêng cho phần khối lượng sai khác này để chủ đầu tư xem xét. Nhà thầu không được tính toán phần khối lượng sai khác này vào giá đề xuất chào thầu.
K - Phần vật tư, thiết bị thu hồi: Nhà thầu có trách nhiệm bảo quản chằng buộc và vận chuyển về kho và bàn giao Chủ tài sản.
L Đơn giá dự thầu đã bao gồm các chi phí được nêu chi tiết tại mục tương ứng trong E-HSMT đính kèm TBMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->