Gói thầu: Thi công xây lắp và cung cấp, lắp đặt thiết bị công trình Bổ sung hạ tầng nhà tạm giữ và xây dựng mới hệ thống kho vật chứng thuộc Công an huyện Hoàng Su Phì thuộc Công an tỉnh Hà Giang

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200962095-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn ĐTXD Đông Dương Hà Giang
Tên gói thầu Thi công xây lắp và cung cấp, lắp đặt thiết bị công trình Bổ sung hạ tầng nhà tạm giữ và xây dựng mới hệ thống kho vật chứng thuộc Công an huyện Hoàng Su Phì thuộc Công an tỉnh Hà Giang
Số hiệu KHLCNT 20200939968
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước cấp
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-23 10:28:00 đến ngày 2020-10-03 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,043,377,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐƯỜNG THI CÔNG
1 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp II Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 102,5 m3
2 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 19,475 100m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 20,5 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T -đất cấp II Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 20,5 100m3
5 San đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 20,5 100m3
6 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,615 100m3
7 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,735 100m3
8 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III (Đấp đào về đắp) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7,35 100m3
9 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7,35 100m3
10 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T -đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7,35 100m3
B SAN NỀN + TƯỜNG CHẮN
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 31,2447 100m3
2 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 17,1276 100m3
3 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 90,145 m3
4 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 68,2341 100m3
5 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9,8037 100m3
6 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1.234,45 m3
7 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12,819 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 23,342 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 25,2552 tấn
10 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,869 100m
11 Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,5845 100m3
12 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,441 m3
13 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III (về đắp) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 45,7204 100m3
14 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 45,7204 100m3
15 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 45,7204 100m3
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30,45 m3
17 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,436 100m2
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,4928 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,1345 tấn
20 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 31,5 m3
21 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương, bê tông M150, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 31,5 m3
22 Đục lỗ D25 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 560 lỗ
C KHO VẬT CHỨNG
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,4653 m3
2 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,3119 100m3
3 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9,5829 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,8599 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,9971 m3
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1152 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2326 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1454 tấn
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9,033 m3
10 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,8212 100m2
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,3113 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,754 tấn
13 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,697 m3
14 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1267 100m2
15 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,9741 m3
16 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1475 100m3
17 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,3813 100m3
18 Trải lớp nilon chống mất nước xi măng nền Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 60,2754 M2
19 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12,7093 m3
20 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10,3149 m3
21 Đắp đất nền móng công trình Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,4729 m3
22 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, sỏi 4x6, mác 100 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,6447 m3
23 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn bê tông lót Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0102 100m2
24 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, sỏi 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,1966 m3
25 Cốt thép đáy bể, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0688 tấn
26 Cốt thép đáy bể, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0479 tấn
27 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0274 100m2
28 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,9149 m3
29 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 14,498 m2
30 Láng bể phốt, dày 2,0 cm, vữa XM 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,335 m2
31 Quét nước ximăng 2 nước Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 23,2978 m2
32 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,3552 m3
33 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0157 100m2
34 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0291 tấn
35 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 1cấu kiện
36 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,3516 100m3
37 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,3516 100m3
38 Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,3516 100m3
39 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,9427 m3
40 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,072 tấn
41 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,4071 tấn
42 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,535 100m2
43 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,1062 m3
44 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1337 tấn
45 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,784 tấn
46 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,0189 100m2
47 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 11,962 m3
48 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,6239 tấn
49 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,1121 100m2
50 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,4358 m3
51 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0467 tấn
52 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0745 100m2
53 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,3841 m3
54 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,007 tấn
55 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0426 tấn
56 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0698 100m2
57 Gia công xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,6719 tấn
58 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,6719 tấn
59 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2349 tấn
60 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2349 tấn
61 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 39,3852 1m2
62 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 46,1833 m3
63 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,1757 m3
64 Xây gạch đặc, xây bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,8522 m3
65 Gia công xà gồ thép C80x40x14x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,6719 tấn
66 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 36,3136 1m2
67 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,6719 tấn
68 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,0804 100m2
69 Tôn úp nóc + Diềm mái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 41,6 m
70 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 28,2744 m2
71 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 88,8484 m2
72 Trát trần, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 111,21 m2
73 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,804 m2
74 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 106,186 m2
75 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 276,9668 m2
76 Đắp phào kép, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 59,08 m
77 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 50,84 m
78 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 59,08 m
79 Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 60,0151 m2
80 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300 chống trơn, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 11,1016 m2
81 Lát đá bậc tam cấp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 14,406 m2
82 Bả bằng bột bả vào tường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 618,2896 m2
83 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 505,2996 m2
84 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 112,99 m2
85 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 76,804 m2
86 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 76,804 m2
87 Sản xuất, lắp dựng cửa đi 2 cánh khung thép hộp 40x80x1,4, Pano dày 2ly Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,78 M2
88 Sản xuất, lắp dựng cửa đi 1 cánh khung, khuôn nhựa lõi thép, kính mờ 5 ly Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7,29 M2
89 Sản xuất, lắp dựng cửa xếp kép lá nhôm dày 2 ly Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 19,44 M2
90 Sản xuất, lắp dựng cửa đi 1 cánh khung, khuôn nhựa lõi thép, kính mờ 5 ly Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,89 M2
91 Sản xuất, lắp dựng cửa sổ 1 cánh mở hất + lật khung, khuôn nhựa lõi thép, kính mờ 6,38 ly Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10,44 M2
92 Sản xuất, lắp dựng cửa sổ 1 cánh mở lật khung, khuôn nhựa lõi thép, kính mờ 6,38 ly Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,0368 M2
93 Phụ kiện kim khí cửa đi 2 cánh khung thép hộp 40x80x1,4, Pano dày 2ly Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
94 Phụ kiện kim khí cửa đi 1 cánh mở quay phụ kiện liên doanh Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
95 Khóa cửa xếp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
96 Hoa sắt cửa sổ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8,74 m2
97 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8,74 1m2
98 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8,74 m2
99 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,821 100m2
100 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,1903 100m2
101 Tủ điện tổng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
102 MCB 1P-32A-6kA Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
103 MCB 1P-16A-4.5kA Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
104 MCB 1P-20A-4.5kA Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
105 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
106 Đèn HQ gắn tường Led 36W-1,2m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 11 bộ
107 Đèn HQ gắn trần Led 36W-1,2m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 17 bộ
108 Đèn HQ gắn trần chống cháy Led 36W-1,2m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
109 Đèn ốp trần 22W Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
110 Quạt hút 25W Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
111 Công tắc điện 1 hạt 1 chiều 10A/250V Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
112 Công tắc điện 2 hạt 1 chiều 10A/250V Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
113 Ổ cắm đôi 3 chấu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
114 Ổ cắm đôi điện thoại âm tường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
115 Dây CU/XLPE/PVC (2x4)mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 120 m
116 Dây CU/PVC (1x2,5)mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 180 m
117 Dây CU/PVC (1x1,5)mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 480 m
118 Dây tiếp đất - E - CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 90 m
119 Ống PVC D20 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 270 m
120 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, loại máy treo tường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 máy
121 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,28 100m
122 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,04 100m
123 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,08 100m
124 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
125 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
126 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
127 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 40mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
128 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 40mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
129 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
130 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
131 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,28 100m
132 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
133 Cầu chắn rác D90 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
134 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 5,4mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,9 100m
135 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,2mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,79 100m
136 Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
137 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 5,4mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
138 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 5,4mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
139 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 4,2mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
140 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 4,2mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
141 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 5,4mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
142 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 5,4mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
143 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 4,2mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
144 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
145 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
146 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
147 Lắp đặt xí bệt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
148 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
149 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
150 Phễu thu sàn chống mùi D75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
151 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 bể
152 Vật tư phụ lắp đặt hệ thống nước Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
153 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7 cọc
154 Dây đồng trần M25mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 21 M
155 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
156 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 100 m
157 Mối nối kiểm tra điện trở Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
158 Chân đỡ giây chống sét Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 80 cái
159 Ống PVC d25 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 m
160 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 21,056 m3
161 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 21,056 m3
D CHỒNG MỐI KHO VẬT CHỨNG
1 Hào chống mối công trình Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 38,8784 m3
E NHÀ Ở, LÀM VIỆC CẢNH SÁT BẢO VỆ
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,664 m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,3416 m3
3 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, sỏi 4x6, mác 100 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,5394 m3
4 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,4332 m3
5 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0796 tấn
6 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1454 tấn
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0846 100m2
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,5827 m3
9 Cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1446 tấn
10 Cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,3954 tấn
11 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1439 100m2
12 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0453 100m3
13 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,064 100m3
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,1337 m3
15 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0261 100m3
16 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0261 100m3
17 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,6156 m3
18 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0157 tấn
19 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0697 tấn
20 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1119 100m2
21 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, sỏi 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,3576 m3
22 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0284 tấn
23 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2652 tấn
24 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,3633 100m2
25 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,6592 m3
26 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,5794 tấn
27 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,4178 100m2
28 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, sỏi 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2816 m3
29 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0439 tấn
30 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0402 100m2
31 Bê tông giằng tường thu hồi, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1597 m3
32 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,029 tấn
33 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng tường thu hồi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,029 100m2
34 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 11,7217 m3
35 Gia công xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1476 tấn
36 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1476 tấn
37 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7,9488 1m2
38 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1665 100m2
39 Tôn úp nóc Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 14,8 M
40 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,5648 m2
41 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 32,1676 m2
42 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 41,78 m2
43 Trát tường chân móng, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 11,506 m2
44 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 48,182 m2
45 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 64,6862 m2
46 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 80 m
47 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 24,6 m
48 Lát nền, sàn, kích thước 300x300, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 22,4344 m2
49 Lát bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,4045 m2
50 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 34,44 m2
51 Sản xuất, lắp dựng cửa đi 2 cánh khung, khuôn nhựa lõi thép, kính an toàn 6,38ly Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,6 m2
52 Sản xuất, lắp dựng cửa sổ 2 cánh mở quay khung, khuôn nhựa lõi thép, kính an toàn 6,38ly Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,84 m2
53 Phụ kiện kim khí cửa đi 2 cánh mở quay phụ kiện liên doanh Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
54 Phụ kiện kim khí cửa sổ 2 cánh mở quay phụ kiện liên doanh Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
55 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,9099 100m2
56 Tủ điện âm tường EM6PL chứa 6 aptomat Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
57 MCB 2P-60A-10kA Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
58 MCB 1P-32A-6kA Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
59 MCB 1P-16A-6kA Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
60 MCB 1P-20A-6kA Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
61 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
62 Đèn HQ gắn trần Led 36W-1,2m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
63 Đèn ốp trần 22W Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
64 Quạt hút 25W Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
65 Công tắc điện 1 hạt 1 chiều 10A/250V Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
66 Công tắc điện 2 hạt 1 chiều 10A/250V Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
67 Ổ cắm đôi 3 chấu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
68 Ổ cắm đôi điện thoại âm tường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
69 Dây CU/XLPE/PVC (2x16)mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 40 m
70 Dây CU/PVC (1x2,5)mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 59,4 m
71 Dây CU/PVC (1x1,5)mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 39,6 m
72 Dây tiếp đất - E - CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30 m
73 Ống PVC D20 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 99 m
74 Gia công và đóng cọc tiếp địa D16 - dài 2,4m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cọc
75 Tiếp địa băng đồng 25x3mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15 M
76 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,6 m3
77 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,6 m3
78 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,04 100m
79 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,04 100m
80 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
81 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
82 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
83 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
F HẠNG MỤC PHỤ TRỢ
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,764 m3
2 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,196 m3
3 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, sỏi 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,832 m3
4 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1024 100m2
5 Bu lông M18x800 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 32 cái
6 Bu lông M18x150 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
7 Gia công hệ khung dàn thép mạ kẽm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,1706 tấn
8 Gia công vì kèomạ kẽm thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0411 tấn
9 Gia công xà gồ thép mạ kẽm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0449 tấn
10 Gia công thang sắt mạ kẽm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,3526 tấn
11 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn + thang thép mạ kẽm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,5232 tấn
12 Lắp dựng vì kèo thép mạ kẽm khẩu độ <= 18 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0411 tấn
13 Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0449 tấn
14 Vách bao che khung nhôm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10,32 m2
15 Vách bao che pano mika dày 8mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10,8 m2
16 Cửa đi 1 cánh tôn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,24 m2
17 Cửa sổ 2 cánh trượt khung nhôm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,1 m2
18 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1728 100m2
19 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,76 m3
20 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,16 m3
21 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, sỏi 4x6, mác 100 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,586 m3
22 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,3185 m3
23 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0764 100m2
24 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0287 tấn
25 Bu lông neo M18, L=0.8m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
26 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,4685 m3
27 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,92 m3
28 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,605 m3
29 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,605 m3
30 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 36,0502 m2
31 Gia công cột bằng thép hình Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2337 tấn
32 Lắp dựng cột thép các loại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2337 tấn
33 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12,4314 1m2
34 Gia công xà gồ thép 40x50x1,4mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1776 tấn
35 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 13,824 1m2
36 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1776 tấn
37 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ dày 0,45mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,3404 100m2
38 Tôn ốp diềm + máng nước Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 13,2 m
39 Sản xuất, lắp dựng lan can thép nhà xe Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,21 m2
40 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 17,528 m3
41 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,1532 m3
42 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,3091 100m2
43 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nắp bể Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,08 100m2
44 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,9003 m3
45 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bể đường kính cốt thép <=10mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2266 tấn
46 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bể, đường kính cốt thép > 10mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0923 tấn
47 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,6069 m3
48 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 35,9152 m2
49 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 m2
50 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 166 m3
51 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 229,2 m3
52 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1.430 m2
53 Thi công khe co Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 160 m
54 Lát sân bằng gạch TERRAZZO dày 3,5cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 230 m2
55 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 97,416 m3
56 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 22,977 m3
57 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 21,8677 m3
58 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 172,8 m2
59 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 128,8375 m2
60 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 11,888 m3
61 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,8016 100m2
62 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,8563 tấn
63 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 617 1cấu kiện
64 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 42,9288 m3
65 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,5903 m3
66 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 26,9038 m3
67 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 103,0048 m2
68 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 103,0048 m2
69 Đào xúc đất bồn hoa bằng thủ công, đất cấp II Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 75,1253 m3
70 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,7513 100m3
71 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,7513 100m3
72 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,7513 100m3
73 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,504 m3
74 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, sỏi 4x6, mác 100 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,05 m3
75 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,3 m3
76 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,444 m3
77 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,2 m
78 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 11,2 m2
79 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 11,2 m2
80 Sản xuất và lắp dựng cửa Ray V63x63x5, Khung thép hộp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9,69 m2
81 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 59,7031 m3
82 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,0226 100m3
83 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 39,936 m3
84 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,2203 100m3
85 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,2203 100m3
86 Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,2203 100m3
87 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 11,4508 m3
88 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9,2884 m3
89 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,8444 100m2
90 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,4527 tấn
91 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M100 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 48,48 m3
92 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30,3 m3
93 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 31,7988 m3
94 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 22,9021 m3
95 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,7772 m3
96 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1.072,7493 m2
97 Trát vẩy tường chống vang, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 37,006 m2
98 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1.072,7493 m2
99 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 14,4 m3
100 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,8 m3
101 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0823 100m3
102 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0823 100m3
103 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, sỏi 4x6, mác 100 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,8 m3
104 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, sỏi 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,6502 m3
105 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1344 100m2
106 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1327 tấn
107 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, sỏi 1x2, mác 150 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2 m3
108 Đắp đất nền móng công trình Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,368 m3
109 Đào rãnh tiếp địa bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15,36 m3
110 Đắp đất rãnh tiếp địa Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15,36 m3
111 Gia công và đóng cọc tiếp địa Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cọc
112 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30 m
113 Kéo dây, cáp trên lưới đèn chiếu sáng, Dây cáp nhôm ABC (3x50+1x35)mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1 100m
114 Dây CU/XLPE/PVC (4x16)+E(1x16)mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 150 m
115 Phụ kiện nối đất, vòng đệm... Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
116 Aptomat 3 pha 250A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
117 Aptomat 3 pha 25A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
118 Aptomat 3 pha 32A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
119 Aptomat 2 pha 20A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
120 Aptomat 3P 160A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
121 Lắp đặt các loại đồng hồ - Vol kế Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
122 Lắp đặt các loại đồng hồ - Ampe kế Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
123 Tủ điện tổng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
124 Lắp đặt chuông báo cháy Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2 5 chuông
125 Lắp đặt đèn báo cháy Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2 5 đèn
126 Lắp đặt nút ấn báo cháy khẩn cấp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2 5 nút
127 Đầu báo cháy nhiệt thường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,8 10 đầu
128 Đầu báo cháy khói thường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,5 10 đầu
129 Hộp đấu dây Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 hộp
130 Dây cáp báo cháy CU/PVC (2Cx1)mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 100 m
131 Dây cáp báo cháy CU/PVC (6Cx1)mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 60 m
132 Điện trở cuối đường dây Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
133 Tủ trung tâm báo cháy 5 vùng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 1 trung tâm
134 Ống nhựa PVC D16 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 260 m
135 Đèn sự cố Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,2 5 đèn
136 Lắp đặt đèn thoát hiểm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,4 5 đèn
137 Tủ đựng bình chữa cháy Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
138 Lắp đặt bình chữa cháy khí CO2 - 4kg Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 bình
139 Lắp đặt bình bột chữa cháy ABC Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 bình
140 Lắp đặt nội quy tiêu lệnh chữa cháy Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
141 Dây CU/PVC (2x1)mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 150 m
142 Dây CU/PVC (2x1,5)mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m
143 Dây nguồn 24V Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m
144 Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang chiều cao cột 6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 1 cột
145 Lắp chụp đầu cột, chiều cao cột đèn <=10,5m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 1 chiếc
146 Lắp dựng cột đèn trụ thép D75x2 bằng thủ công, L=3m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 1 cột
147 Lắp dựng cột đèn trụ thép D75x2 bằng thủ công, L=4,5m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 1 cột
148 Lắp cần đèn chữ L 1,8m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 16 1 cần đèn
149 Lắp choá đèn + đèn ở độ cao <=12m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 16 1 choá
150 Aptomat 1P-6A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
151 Aptomat 1P-16A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
152 Bảng điện gắn cột đèn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
153 Dây CU/PVC/PVC 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 350 m
154 Dây CU/XLPE/PVC 2x6mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 80 m
155 Dây tiếp địa Cu/PVC 1x6mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 50 m
156 Câu đấu 4 cực 60A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
157 Ống nhựa gân xoắn HDPE D32/25 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30 m
158 Cọc tiếp địa V63x63x6 dài 2,5 mạ kẽm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cọc
159 Lập là nối cọc tiếp địa 40x4 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12 m
160 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,88 m3
161 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,88 m3
162 Lắp đặt đầu kỹ thuật số 12 kênh Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 1 bộ
163 Lắp đặt bàn điều khiển camera Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 1 thiết bị
164 Lắp đặt Camera vòm, ống kính cố định Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 1 thiết bị
165 Lắp đặt Bộ chuyển nguồn 23V AC - 24V AC Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 1 bộ
166 Cáp đồng trục RG11 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,05 100m
167 Lắp đặt dây nguồn 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 250 m
168 Ống HDPE D40 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 100 m
169 Đào móng chôn cột đỡ kim thu sét, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,704 m3
170 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, sỏi 4x6, mác 100 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,064 m3
171 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, sỏi 1x2, mác 150 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,36 m3
172 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,024 100m2
173 Bu lông M16x700 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
174 Cột đỡ kim thu sét, cột bát giác cao 11m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
175 Kéo rải dây nối đất M70 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 18 m
176 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất,loại cáp đồng 30x3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 20 m
177 Gia công và đóng cọc tiếp địa V80, L=1,5m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12 cọc
178 Hộp nhựa 200x200x100 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
179 Mối nối kiểm tra Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
180 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9,6 m3
181 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9,6 m3
G THIẾT BỊ
1 Điều hòa 9000BTU Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
2 Tủ đông Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
3 Giường đơn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
4 Máy tính Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
5 Bộ xử lý tín hiệu kỹ thuật số 12 kênh Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
6 Màn hình LCD 26 icnh Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
7 Camera vòm, ống kính cố định Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
8 Bộ chuyển nguồn 23V AC-24V AC Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
9 Kim thu sét tia tiên đạo PUSANR 18 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
10 Máy bơm nước sinh hoạt (Q=5m3/h; H=10-15m) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->