Gói thầu: Gói thầu số 01 HHo: Cung cấp vật tư (trừ vật tư A cấp) và thi công xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200961762-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Quảng Ngãi
Tên gói thầu Gói thầu số 01 HHo: Cung cấp vật tư (trừ vật tư A cấp) và thi công xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200953517
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn KHCB và vay TDTM bổ sung kế hoạch ĐTXD năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-23 13:37:00 đến ngày 2020-10-03 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,578,636,209 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 98,000,000 VNĐ ((Chín mươi tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần đường dây trung áp (22kV) xây dựng mới
1 Lắp đặt Cầu chì tự rơi + dây chảy FCO-22 3 Cái
2 Lắp đặt Dây nhôm lõi thép AC-70/11 và phụ kiện lắp đặt đi kèm, kể cả vượt chướng ngại vật (nếu có) AC-70 1.446 Mét
3 Lắp đặt Cách điện đứng 22 kV loại Line Post (kể cả dây buộc cổ sứ) SĐ-22 43 Quả
4 Lắp đặt Cách điện néo 22 kV loại polyme hoặc cách điện tương đương (Lực phá hủy 70 kN) CN-22(P) 24 Chuỗi
5 Lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm một lỗ cho dây trần ĐCM-A-70 6 Cái
6 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cột (cọc-tia); LR-3 (kể cả chi tiết tiếp địa ngọn TĐN-1) LR-3 8 Bộ
7 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cột (cọc-tia); LR-6 (kể cả chi tiết tiếp địa ngọn TĐN-1) LR-6 1 Bộ
8 Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa ngọn (trung áp mạch kép và NR trung thế) TĐN-1a 3 Bộ
9 Cung cấp và lắp đặt Cờ chỉ thị pha (pha A, B, C) CCTP 15 Cái
10 Cung cấp và lắp đặt Biển tên vị trí lắp thiết bị BT-TB 1 Cái
11 Cung cấp và lắp đặt Biển tên vị trí cột rẽ nhánh BT-RN 2 Cái
12 Cung cấp và dựng Cột BTLT; PC.I-12-190-5,4 (kể cả biển cấm trèo và số thứ tự cột) PC.I-12-190-5,4 6 Cột
13 Cung cấp và dựng Cột BTLT; PC.I-12-190-9 (kể cả biển cấm trèo và số thứ tự cột) PC.I-12-190-9 10 Cột
14 Cung cấp và dựng Cột BTLT; PC.I-14-190-9,2 (kể cả biển cấm trèo và số thứ tự cột) PC.I-14-190-9,2 2 Cột
15 Cung cấp và dựng Cột BTLT; PC.I-10-190-5 (kể cả biển cấm trèo và số thứ tự cột) PC.I-10-190-5 3 Cột
16 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng cột BTLT; ĐT-10 ĐT-10 10 Bộ
17 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc đôi cột ly tâm; ĐGĐD-10 ĐGĐD-10 2 Bộ
18 Cung cấp và lắp đặt Xà néo cột đơn BTLT; XN-10 XN-10 2 Bộ
19 Cung cấp và lắp đặt Xà néo cột đôi 2BTLT dọc tuyến; NĐD-10 NĐD-10 3 Bộ
20 Cung cấp và lắp đặt Xà cầu chì đôi 2BTLT dọc tuyến; XCCD-10 XCCD-10 1 Bộ
21 Cung cấp và lắp đặt Kẹp trụ đôi cột BTLT < 16m; KTĐ-2 KTĐ-2 5 hố
22 Cung cấp và lắp đặt Móng trụ BTLT; MT-1T; kể cả chi phí phá dỡ bê tông và hoàn trả mặt bằng (nếu có) MT-1T 9 Móng
23 Cung cấp và lắp đặt Móng trụ BTLT; MT-3T; kể cả chi phí phá dỡ bê tông và hoàn trả mặt bằng (nếu có) MT-3T 2 Móng
24 Cung cấp và lắp đặt Móng trụ cột BTLT đôi; MTĐ-3T; kể cả chi phí phá dỡ bê tông và hoàn trả mặt bằng (nếu có) MTĐ-3T 4 Móng
25 Cung cấp và lắp đặt Móng trụ cột BTLT đôi; MTĐ-3TB; kể cả chi phí phá dỡ bê tông và hoàn trả mặt bằng (nếu có) MTĐ-3TB 1 Móng
B Phần trạm biến áp
1 Lắp đặt Máy biến áp 3 pha 160 kVA-22/0,4 kV 160 kVA-22/0,4 kV 4 Máy
2 Lắp đặt Chống sét van 18 kV ( Nối đất ) CSV-18 12 Cái
3 Lắp đặt Cầu chì tự rơi 24 kV FCO-22 12 Cái
4 Lắp đặt Tủ điện bảo vệ MCCB loại ngoài trời, composit (bao gồm vỏ tủ và phụ kiện) TĐ3-Composit 4 Tủ
5 Lắp đặt Máy cắt tự động phía 0,4kV (MCCB-250A) – 3 pha 3 cực MCCB-250A 4 Bộ
6 Lắp đặt Máy cắt tự động phía 0,4kV (MCCB-160A) – 3 pha 3 cực MCCB-160A 8 Bộ
7 Lắp đặt Sứ cách điện đứng 22 kV loại Line Post (bao gồm dây buộc cổ sứ) SĐ-22 24 Bộ
8 Lắp đặt Cáp đồng XLPE/PVC M120- 0,6KV CXV-120- 0,6KV 48 Mét
9 Lắp đặt Cáp đồng XLPE/PVC M95- 0,6KV (dây trong tủ điện) CXV-95- 0,6KV 9,6 Mét
10 Lắp đặt Cáp đồng XLPE/PVC M70- 0,6KV CXV-70- 0,6KV 16 Mét
11 Lắp đặt Dây XLPE-M (1x35) - 12,7/24 kV XLPE-M(1x35) 89,6 Mét
12 Lắp đặt Dây đồng mềm M(1x35)-600 V nối CSV, TT-BA, TT-TĐ, vỏ TĐ M(1x35)-600 V 28 Mét
13 Cung cấp và lắp đặt Dây nối tiếp địa an toàn, làm việc, chống sét q10 96 Mét
14 Lắp đặt Đầu cốt đồng 01 lỗ; ĐC-M35 ĐC-M35 60 Cái
15 Lắp đặt Đầu cốt đồng 01 lỗ; ĐC-M120 ĐC-M120 24 Cái
16 Lắp đặt Đầu cốt đồng 01 lỗ; ĐC-M95 (phụ kiện trong tủ điện) ĐC-M95 48 Cái
17 Lắp đặt Đầu cốt đồng 01 lỗ; ĐC-M70 ĐC-M70 8 Cái
18 Lắp đặt Đầu cốt đồng tiếp địa; ĐC-M35 ĐCTĐ-M35 56 Cái
19 Cung cấp và lắp đặt Bu lông đồng M14x50 (tiếp địa) M14x50 20 Cái
20 Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa PVC fi 21 luồn dây tiếp địa chống sét fi 21 20 Mét
21 Cung cấp và lắp đặt Bảng tên trạm + bảng cấm BC, BTT 8 Cái
22 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa trạm; TĐ-12 TĐ-12 4 HT
23 Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ biến dòng hạ thế GĐ-BDHT 4 Bộ
24 Cung cấp và lắp đặt Xà sứ đỡ cột BTLT đôi tầng trên; XSĐ-3P-2LT-TT XSĐ-3P-2LT-TT 4 Bộ
25 Cung cấp và lắp đặt Xà sứ đỡ cột BTLT đôi tầng dưới; XSĐ-3P-2LT-TD XSĐ-3P-2LT-TD 4 Bộ
26 Cung cấp và lắp đặt Xà cầu chì cột BTLT đôi; XCC+CSV-3P-2LT XCC+CSV-3P-2LT 4 Bộ
27 Cung cấp và lắp đặt Giá lắp MBA cột BTLT đôi; GLMBA-3P-2LT GLMBA-3P-2LT 4 Bộ
28 Cung cấp và lắp đặt Thanh giữ MBA cột BTLT đôi; TGMBA-3P-2LT TGMBA-3P-2LT 4 Bộ
29 Cung cấp và lắp đặt Thanh chống MBA cột BTLT đôi (Cho MBA<320kVA); TCMBA-3P-2LT TCMBA-3P-2LT 4 Bộ
C Phần đường dây hạ áp (0,4kV) xây dựng mới
1 Lắp đặt Cáp vặn xoắn ruột nhôm, chịu lực đều ABC-A(4x95) và phụ kiện lắp đặt đi kèm, kể cả vượt chướng ngại vật (nếu có) A(4x95) 4.677 Mét
2 Lắp đặt Cáp vặn xoắn ruột nhôm, chịu lực đều ABC-A(4x70) và phụ kiện lắp đặt đi kèm, kể cả vượt chướng ngại vật (nếu có) A(4x70) 8.073 Mét
3 Lắp đặt Cáp vặn xoắn ruột nhôm, chịu lực đều ABC-A(4x50) và phụ kiện lắp đặt đi kèm, kể cả vượt chướng ngại vật (nếu có) A(4x50) 17.895 Mét
4 Lắp đặt Cáp vặn xoắn ruột nhôm, chịu lực đều ABC-A(2x50) và phụ kiện lắp đặt đi kèm, kể cả vượt chướng ngại vật (nếu có) A(2x50) 3.974 Mét
5 Lắp đặt Sứ puli hạ thế; SO-0,4 (kể cả dây buộc cổ sứ) SO-0,4 124 Bát
6 Lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm; ĐCM-A-95 ĐCM-A-95 40 Cái
7 Lắp đặt Đầu cốt nhôm; ĐCA-95 ĐCA-95 7 Cái
8 Lắp đặt Đầu cốt nhôm; ĐCA-70 ĐCA-70 30 Cái
9 Lắp đặt Đầu cốt nhôm; ĐCA-50 ĐCA-50 149 Cái
10 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cột (Cọc tia); LR-3 (kể cả chi tiết tiếp địa ngọn TĐN-3) LR-3 342 Cái
11 Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa cho cột BT 8,4m; 10,5m có sẵn không có lỗ bắt tiếp địa CTTĐ-1 5 Cái
12 Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa ngọn (hạ áp độc lập); TĐN-3 TĐN-3 30 Cái
13 Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa ngọn (hạ áp kết hợp trung áp hiện có); TĐN-2a TĐN-2a 21 Cái
14 Cung cấp và dựng Cột BTLT; PC.I-7,5-160-2 (kể cả biển cấm trèo và số thứ tự cột) PC.I-7,5-160-2 82 Cột
15 Cung cấp và dựng Cột BTLT; PC.I-7,5-160-3 (kể cả biển cấm trèo và số thứ tự cột) PC.I-7,5-160-3 63 Cột
16 Cung cấp và dựng Cột BTLT; PC.I-7,5-160-4,3 (kể cả biển cấm trèo và số thứ tự cột) PC.I-7,5-160-4,3 79 Cột
17 Cung cấp và dựng Cột BTLT; PC.I-7,5-160-5,4 (kể cả biển cấm trèo và số thứ tự cột) PC.I-7,5-160-5,4 168 Cột
18 Cung cấp và dựng Cột BTLT; PC.I-8,5-160-2,5 (kể cả biển cấm trèo và số thứ tự cột) PC.I-8,5-160-2,5 141 Cột
19 Cung cấp và dựng Cột BTLT; PC.I-8,5-160-3 (kể cả biển cấm trèo và số thứ tự cột) PC.I-8,5-160-3 120 Cột
20 Cung cấp và dựng Cột BTLT; PC.I-8,5-160-4,3 (kể cả biển cấm trèo và số thứ tự cột) PC.I-8,5-160-4,3 183 Cột
21 Cung cấp và dựng Cột BTLT; PC.I-10-190-5 (kể cả biển cấm trèo và số thứ tự cột) PC.I-10-190-5 11 Cột
22 Cung cấp và dựng Cột BTLT; PC.I-12-190-5,4 (kể cả biển cấm trèo và số thứ tự cột) PC.I-12-190-5,4 3 Cột
23 Cung cấp và lắp đặt Dây néo hạ áp; TKTP35-8,5H TKTP35-8,5H 6 Cái
24 Cung cấp và lắp đặt Cổ dề néo cuối; CDC-80 CDC-80 2 Cái
25 Cung cấp và lắp đặt Giá móc khóa treo dây cột sắt; TMK-CS TMK-CS 3 Bộ
26 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ hạ thế độc lập XĐ-4 12 Cái
27 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ hạ thế độc lập XĐ-2 2 Cái
28 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ nạnh cáp vặn xoắn đi độc lập cột BTLT đơn ĐN-1 2 Cái
29 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ nạnh cáp vặn xoắn đi kết hợp cột BTLT đơn ĐN-1(a) 1 Cái
30 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ nạnh cáp vặn xoắn cột sắt ĐN-CS 1 Cái
31 Cung cấp và lắp đặt Xà néo nạnh cáp vặn xoắn đi độc lập cột BTLT đơn NN-1 1 Cái
32 Cung cấp và lắp đặt Xà néo hạ thế độc lập tách lưới XN-4TL 2 Bộ
33 Cung cấp và lắp đặt Xà néo hạ thế đi kết hợp tách lưới XN-4aTL 1 Cái
34 Cung cấp và lắp đặt Xà néo hạ thế độc lập XN-4 1 Cái
35 Cung cấp và lắp đặt Xà néo nạnh hạ thế độc lập tách lưới XNN-4TL 1 Cái
36 Cung cấp và lắp đặt Kẹp trụ đôi; KTĐ-1 KTĐ-1 148 Cái
37 Cung cấp và lắp đặt Giàn dáo vượt đường giao thông > 10m 3 Vị trí
38 Cung cấp và lắp đặt Móng cột bê tông ly tâm; MT-0H; kể cả chi phí phá dỡ bê tông và hoàn trả mặt bằng (nếu có) MT-0H 14 Móng
39 Cung cấp và lắp đặt Móng cột bê tông ly tâm; MT-0Ha(7,5); kể cả chi phí phá dỡ bê tông và hoàn trả mặt bằng (nếu có) MT-0Ha(7,5) 82 Móng
40 Cung cấp và lắp đặt Móng cột bê tông ly tâm; MT-0Ha; kể cả chi phí phá dỡ bê tông và hoàn trả mặt bằng (nếu có) MT-0Ha 129 Móng
41 Cung cấp và lắp đặt Móng cột bê tông ly tâm; MT-1H; kể cả chi phí phá dỡ bê tông và hoàn trả mặt bằng (nếu có) MT-1H 39 Móng
42 Cung cấp và lắp đặt Móng cột bê tông ly tâm; MT-1Ha(7,5); kể cả chi phí phá dỡ bê tông và hoàn trả mặt bằng (nếu có) MT-1Ha(7,5) 41 Móng
43 Cung cấp và lắp đặt Móng cột bê tông ly tâm; MT-1Ha; kể cả chi phí phá dỡ bê tông và hoàn trả mặt bằng (nếu có) MT-1Ha 246 Móng
44 Cung cấp và lắp đặt Móng cột bê tông ly tâm; MT-1Ta; kể cả chi phí phá dỡ bê tông và hoàn trả mặt bằng (nếu có) MT-1Ta 3 Móng
45 Cung cấp và lắp đặt Móng cột bê tông ly tâm; MTĐ-1H; kể cả chi phí phá dỡ bê tông và hoàn trả mặt bằng (nếu có) MTĐ-1H 21 Móng
46 Cung cấp và lắp đặt Móng cột bê tông ly tâm; MTĐ-1Ha; kể cả chi phí phá dỡ bê tông và hoàn trả mặt bằng (nếu có) MTĐ-1Ha 127 Móng
47 Cung cấp và lắp đặt Móng néo; MN9-3; kể cả chi phí phá dỡ bê tông và hoàn trả mặt bằng (nếu có) MN9-3 2 Móng
D Đường dây hạ áp (0,4kV) cải tạo
1 Lắp đặt Cáp vặn xoắn ruột nhôm, chịu lực đều ABC-A(4x95) và phụ kiện lắp đặt đi kèm; kể cả vượt chướng ngại vật (nếu có) A(4x95) 347 Mét
2 Lắp đặt Cáp vặn xoắn ruột nhôm, chịu lực đều ABC-A(4x70) và phụ kiện lắp đặt đi kèm; kể cả vượt chướng ngại vật (nếu có) A(4x70) 1.016 Mét
3 Lắp đặt Cáp vặn xoắn ruột nhôm, chịu lực đều ABC-A(4x50) và phụ kiện lắp đặt đi kèm; kể cả vượt chướng ngại vật (nếu có) A(4x50) 1.675 Mét
4 Lắp đặt Sứ puli hạ thế; SO-0,4 (kể cả dây buộc cổ sứ) SO-0,4 16 Bát
5 Lắp đặt Đầu cốt nhôm + bulong bắt tiếp địa; ĐCA-95 ĐCA-95 2 Cái
6 Lắp đặt Đầu cốt nhôm + bulong bắt tiếp địa; ĐCA-50 ĐCA-50 5 Cái
7 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cột (Cọc tia); LR-3 (kể cả chi tiết tiếp địa ngọn TĐN-3) LR-3 14 cái
8 Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa ngọn (hạ áp độc lập); TĐN-3 TĐN-3 21 cái
9 Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa ngọn (hạ áp kết hợp trung áp hiện có); TĐN-2a TĐN-2a 2 cái
10 Cung cấp và dựng Cột BTLT; PC.I-7,5-160-4,3 (kể cả biển cấm trèo và số thứ tự cột) PC.I-7,5-160-4,3 1 Cột
11 Cung cấp và dựng Cột BTLT; PC.I-8,5-160-2,5 (kể cả biển cấm trèo và số thứ tự cột) PC.I-8,5-160-2,5 2 Cột
12 Cung cấp và dựng Cột BTLT; PC.I-8,5-160-4,3 (kể cả biển cấm trèo và số thứ tự cột) PC.I-8,5-160-4,3 1 Cột
13 Cung cấp và lắp đặt Dây néo hạ áp; TKTP35-8,5H TKTP35-8,5H 4 cái
14 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ nạnh cáp vặn xoắn đi độc lập cột BTLT đơn ĐN-1 1 cái
15 Cung cấp và lắp đặt Xà néo nạnh cáp vặn xoắn đi độc lập cột BTLT đơn NN-1 1 cái
16 Cung cấp và lắp đặt Xà néo hạ thế độc lập XN-4 2 cái
17 Cung cấp và lắp đặt Móng cột bê tông ly tâm; MT-0Ha; kể cả chi phí phá dỡ bê tông và hoàn trả mặt bằng (nếu có) MT-0Ha 2 Móng
18 Cung cấp và lắp đặt Móng cột bê tông ly tâm; MT-1Ha; kể cả chi phí phá dỡ bê tông và hoàn trả mặt bằng (nếu có) MT-1Ha 2 Móng
E Đường dây hạ áp (0,4kV) thu hồi
1 Tháo dỡ Dây nhôm bọc XLPE (PVC) điện áp 0,4 kV; AV-50 AV-50 6.158 Mét
2 Tháo dỡ Sứ puli hạ thế; SO-0,4 SO-0,4 342 Bát
3 Tháo dỡ Cột Bê tông ly tâm; LT-8,4 m; kể cả chi phí phá dỡ bê tông và hoàn trả mặt bằng (nếu có) LT-8,4 4 Bộ
4 Tháo dỡ Dây néo hạ áp; TKTP-HA TKTP-HA 8 Bộ
5 Tháo dỡ Xà đỡ hạ thế độc lập XĐHT-LT 53 Bộ
6 Tháo dỡ Xà néo hạ thế XNHT-LT 40 Bộ
F Chi phí đấu nối Hotline
1 Chi phí đấu nối Hotline Hotline 4 Vị trí
G - Yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chính: Nhà thầu nghiên cứu kỹ BCKT-KT ĐTXD kèm theo yêu cầu xây lắp tại chương V, bảng kê thiết kế để tính toán giá trọn gói cho từng hạng mục công việc được nêu ở cột “Mô tả công việc mời thầu”.
H - Trường hợp nhà thầu phát hiện tiên lượng chưa chính xác so với thực tế khảo sát của nhà thầu hoặc sai khác so với thiết kế bản vẽ thi công kèm theo, nhà thầu thông báo cho bên mời thầu và lập một bảng riêng cho phần khối lượng sai khác này để chủ đầu tư xem xét. Nhà thầu không được tính toán phần khối lượng sai khác này vào giá đề xuất chào thầu.
I - Phần vật tư, thiết bị thu hồi: Nhà thầu có trách nhiệm bảo quản chằng buộc và vận chuyển về kho và bàn giao Chủ tài sản.
J Đơn giá dự thầu đã bao gồm các chi phí được nêu chi tiết tại mục tương ứng trong E-HSMT đính
kèm TBMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->