Gói thầu: Gói thầu số 01 HHo: Cung cấp vật tư (trừ vật tư A cấp) và thi công xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200961512-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Quảng Ngãi
Tên gói thầu Gói thầu số 01 HHo: Cung cấp vật tư (trừ vật tư A cấp) và thi công xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200953490
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn KHCB và vay TM bổ sung kế hoạch ĐTXD năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-23 13:42:00 đến ngày 2020-10-03 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,836,246,909 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 102,000,000 VNĐ ((Một trăm lẻ hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần đường dây trung áp (22kV)
1 Lắp đặt Cầu chì tự rơi + dây chảy FCO-22 6 Cái
2 Lắp đặt Dây nhôm lõi thép AC-70/11 và phụ kiện lắp đặt đi kèm; kể cả vượt chướng ngại vật (nếu có) AC-70 561 Mét
3 Lắp đặt Dây nhôm lõi thép bọc XLPE-AC(1x70)-12,7/24 KV và phụ kiện lắp đặt đi kèm; kể cả vượt chướng ngại vật (nếu có) AC-XLPE-(1x70) 4.110 Mét
4 Lắp đặt Cách điện đứng 22 kV loại Line Post; kể cả dây buộc cổ sứ SĐ-22 71 Quả
5 Lắp đặt Cách điện đứng 22 kV loại Pin Post (chống nhiễm mặn ); kể cả dây buộc cổ sứ SĐ-22(P) 77 Quả
6 Lắp đặt Cách điện néo 22 kV loại polyme hoặc cách điện tương đương (Lực phá hủy 70 kN) CN-22(P) 96 Chuỗi
7 Lắp đặt Đầu cốt nhôm hai lỗ + ốc siếc cáp ĐCA-2.70 18 Cái
8 Lắp đặt Đầu cốt nhôm hai lỗ + ốc siếc cáp cho dây bọc ĐCA-2.70(B) 3 Cái
9 Lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm một lỗ cho dây trần ĐCM-A-70 12 Cái
10 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cột (cọc-tia); LR-3 (kể cả chi tiết tiếp địa ngọn TĐN-1) LR-3 33 Bộ
11 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cột (cọc-tia); LR-6 (kể cả chi tiết tiếp địa ngọn TĐN-1) LR-6 2 Bộ
12 Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa ngọn (trung áp đi riêng) TĐN-1 1 Bộ
13 Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa ngọn (trung áp mạch kép và NR trung thế) TĐN-1a 6 Bộ
14 Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa cho cột BTLT 10,5m (H10) có sẵn không có lỗ bắt tiếp địa CTTĐ-1 3 Bộ
15 Cung cấp và lắp đặt Cờ chỉ thị pha (pha A, B, C) CCTP 27 Cái
16 Cung cấp và lắp đặt Biển tên vị trí lắp thiết bị BT-TB 2 Cái
17 Cung cấp và lắp đặt Biển tên vị trí cột rẽ nhánh BT-RN 4 Cái
18 Cung cấp và dựng Cột BTLT; PC.I-12-190-7,2 (kể cả biển cấm trèo và số thứ tự cột) PC.I-12-190-7,2 2 Cột
19 Cung cấp và dựng Cột BTLT; PC.I-12-190-5,4 (kể cả biển cấm trèo và số thứ tự cột) PC.I-12-190-5,4 5 Cột
20 Cung cấp và dựng Cột BTLT; PC.I-12-190-9 (kể cả biển cấm trèo và số thứ tự cột) PC.I-12-190-9 7 Cột
21 Cung cấp và dựng Cột BTLT PC.I-14-190-6,5 (kể cả biển cấm trèo và số thứ tự cột) PC.I-14-190-6,5 8 Cột
22 Cung cấp và dựng Cột BTLT PC.I-14-190-8,5 (kể cả biển cấm trèo và số thứ tự cột) PC.I-14-190-8,5 18 Cột
23 Cung cấp và dựng Cột BTLT PC.I-14-190-9,2 (kể cả biển cấm trèo và số thứ tự cột) PC.I-14-190-9,2 13 Cột
24 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng cột BTLT; ĐT-10 ĐT-10 3 Bộ
25 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng lệch 2 pha; ĐTL-7 ĐTL-7 1 Bộ
26 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng nạnh 3 pha; ĐTN-7 ĐTN-7 4 Bộ
27 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc cột BTLT; ĐGL-7 ĐGL-7 5 Bộ
28 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ vượt đôi cột ly tâm ĐVĐN-10 1 Bộ
29 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc cột BTLT; ĐG-10 ĐG-10 3 Bộ
30 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc đôi cột ly tâm; ĐGĐD-10 ĐGĐD-10 1 Bộ
31 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc cột BTLT; ĐGN-7 ĐGN-7 7 Bộ
32 Cung cấp và lắp đặt Xà néo cột đơn BTLT; XN-8 XN-8 1 Bộ
33 Cung cấp và lắp đặt Xà néo cột đơn BTLT; XN-10 XN-10 1 Bộ
34 Cung cấp và lắp đặt Xà néo nạnh 3 pha cột BTLT; XNN-8 XNN-8 3 Bộ
35 Cung cấp và lắp đặt Xà néo cột đôi 2BTLT ngang tuyến; NĐN-10 NĐN-10 2 Bộ
36 Cung cấp và lắp đặt Xà néo cột đôi 2BTLT dọc tuyến; NĐD-10 NĐD-10 3 Bộ
37 Cung cấp và lắp đặt Xà néo lệch cột đôi ngang tuyến; NLĐN-8 NLĐN-8 3 Bộ
38 Cung cấp và lắp đặt Xà néo lệch cột đôi 2BTLT dọc tuyến; NLĐD-8 NLĐD-8 2 Bộ
39 Cung cấp và lắp đặt Xà néo trạm cột ly tâm (tim cột 2,4m) NII-08 2 Bộ
40 Cung cấp và lắp đặt Xà rẽ nhánh cột H; XRH-10 XRH-10 1 Bộ
41 Cung cấp và lắp đặt Xà néo rẽ nhánh cột đơn BTLT; XRN-10 XRN-10 3 Bộ
42 Cung cấp và lắp đặt Xà cầu chì đôi 2BTLT dọc tuyến; XCCD-10 XCCD-10 2 Bộ
43 Cung cấp và lắp đặt Chụp đầu cột trụ đơn CĐC-15 1 Bộ
44 Cung cấp và lắp đặt Giàn dáo vượt đường giao thông GDVĐ 3 Vị trí
45 Cung cấp và lắp đặt Móng trụ BTLT; MT-1T MT-1T 2 Móng
46 Cung cấp và lắp đặt Móng trụ BTLT; MT-1Ta MT-1Ta 1 Móng
47 Cung cấp và lắp đặt Móng cột BTLT; MT-2TBa MT-2TBa 5 Móng
48 Cung cấp và lắp đặt Móng trụ BTLT; MT-3T MT-3T 4 Móng
49 Cung cấp và lắp đặt Móng trụ BTLT; MT-3Ta MT-3Ta 1 Móng
50 Cung cấp và lắp đặt Móng trụ BTLT; MT-3TBa MT-3TBa 13 Móng
51 Cung cấp và lắp đặt Móng giếng cột BTLT; MG-2T MG-2T 3 Móng
52 Cung cấp và lắp đặt Móng giếng cột BTLT; MG-4T MG-4T 2 Móng
53 Cung cấp và lắp đặt Móng giếng cột bê tông ly tâm ghép đôi; MGĐ-4T MGĐ-4T 1 Móng
54 Cung cấp và lắp đặt Móng trụ cột BTLT đôi; MTĐ-2T MTĐ-2T 2 Móng
55 Cung cấp và lắp đặt Móng trụ cột BTLT đôi; MTĐ-3T MTĐ-3T 1 Móng
56 Cung cấp và lắp đặt Móng trụ cột BTLT đôi; MTĐ-3TB MTĐ-3TB 2 Móng
57 Cung cấp và lắp đặt Móng trụ cột BTLT đôi; MTĐ-3TBa MTĐ-3TBa 5 Móng
B Phần trạm biến áp
1 Lắp đặt Máy biến áp 3 pha 400 kVA-22/0,4 kV 400 kVA-22/0,4 kV 1 Máy
2 Lắp đặt Máy biến áp 3 pha 160 kVA-22/0,4 kV 160 kVA-22/0,4 kV 4 Máy
3 Lắp đặt Chống sét van 18 kV (Nối đất, chiều dài đường rò 25mm/KV CSV-18 9 Cái
4 Lắp đặt Chống sét van 18 kV (Nối đất), chiều dài đường rò 31mm/KV CSV-18(31mm/KV) 6 Cái
5 Lắp đặt Tủ điện cho MBA 160 KVA, bảo vệ MCCB loại ngoài trời cột ghép đôi, composit (3MCB), kèm thanh cái TĐ3-160KVA-Composit 1 Tủ
6 Lắp đặt Tủ điện hạ thế composit 2 ngăn cho MBA 400 KVA, loại ngoài trời (kèm thanh cái) TĐ-400KVA-Composit 1 Tủ
7 Lắp đặt Tủ điện hạ thế composit 2 ngăn cho MBA 160 KVA, loại ngoài trời (kèm thanh cái) TĐ-160KVA-Composit 3 Tủ
8 Lắp đặt Cầu chì tự rơi 24 kV FCO-22 15 Cái
9 Lắp đặt Máy cắt tự động phía 0,4kV (MCCB-630A) – 3 pha 3 cực MCCB-630A 1 Bộ
10 Lắp đặt Máy cắt tự động phía 0,4kV (MCCB-250A) – 3 pha 3 cực MCCB-250A 7 Bộ
11 Lắp đặt Máy cắt tự động phía 0,4kV (MCCB-160A) – 3 pha 3 cực MCCB-160A 8 Bộ
12 Lắp đặt Sứ cách điện đứng 22 kV loại Line Post; kể cả dây buộc cổ sứ SĐ-22 18 Bộ
13 Lắp đặt Sứ cách điện đứng 22 kV loại Pin Post (chống nhiễm mặn); kể cả dây buộc cổ sứ SĐ-22(P) 12 Bộ
14 Lắp đặt Cáp đồng XLPE/PVC M120- 0,6KV CXV-120- 0,6KV 138 Mét
15 Lắp đặt Cáp đồng XLPE/PVC M95- 0,6KV + dây kê trong tủ điện CXV-95- 0,6KV 16,4 Mét
16 Lắp đặt Cáp đồng XLPE/PVC M70- 0,6KV CXV-70- 0,6KV 25 Mét
17 Lắp đặt Dây XLPE-M (1x35) - 12,7/24 kV XLPE-M(1x35) 115,8 Mét
18 Lắp đặt Dây đồng mềm M(1x35)-600 V nối CSV, TT-BA, TT-TĐ, vỏ TĐ M(1x35)-600 V 105 Mét
19 Cung cấp và lắp đặt Dây nối tiếp địa an toàn, làm việc, chống sét ϴ10 84 Mét
20 Lắp đặt Đầu cốt đồng 01 lỗ; ĐC-M35 ĐC-M35 75 Cái
21 Lắp đặt Đầu cốt đồng 01 lỗ; ĐC-M120 ĐC-M120 42 Cái
22 Lắp đặt Đầu cốt đồng 01 lỗ; ĐC-M95 + đầu cốt kê trong tủ điện ĐC-M95 16 Cái
23 Lắp đặt Đầu cốt đồng 01 lỗ; ĐC-M70 ĐC-M70 8 Cái
24 Lắp đặt Đầu cốt đồng tiếp địa; ĐC-M35 ĐCTĐ-M35 80 Cái
25 Lắp đặt Ống nhựa ruột gà fi 100 (cho cáp lộ tổng) fi 100 nhựa 40 Mét
26 Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa PVC fi 21 luồn dây tiếp địa chống sét fi 21 30 Mét
27 Cung cấp và lắp đặt Bảng tên trạm + bảng cấm BC, BTT 10 cái
28 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa trạm; TĐ-12 TĐ-12 5 HT
29 Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ biến dòng hạ thế GĐ-BDHT 1 Bộ
30 Cung cấp và lắp đặt Xà sứ đỡ 02 cột BTLT 2,4 m; XSĐ-3P22 XSĐ-3P22 8 Bộ
31 Cung cấp và lắp đặt Xà sứ đỡ cột BTLT đôi tầng trên; XSĐ-3P-2LT-TT XSĐ-3P-2LT-TT 1 Bộ
32 Cung cấp và lắp đặt Xà sứ đỡ cột BTLT đôi tầng dưới; XSĐ-3P-2LT-TD XSĐ-3P-2LT-TD 1 Bộ
33 Cung cấp và lắp đặt Xà cầu chì 02 cột BTLT 2,4 m; XCC+CSV-3P22 XCC+CSV-3P22 4 Bộ
34 Cung cấp và lắp đặt Xà cầu chì cột BTLT đôi; XCC+CSV-3P-2LT XCC+CSV-3P-2LT 1 Bộ
35 Cung cấp và lắp đặt Giá lắp máy biến áp 02 cột BTLT 2,4 m cho MBA có S>=250 kVA; GLMBA-3P22 GLMBA-3P22 1 Bộ
36 Cung cấp và lắp đặt Giá lắp máy biến áp 02 cột BTLT 2,4 m cho MBA có S<250 kVA; GLMBA-3P22a GLMBA-3P22a 3 Bộ
37 Cung cấp và lắp đặt Giá lắp MBA cột BTLT đôi; GLMBA-3P-2LT GLMBA-3P-2LT 1 Bộ
38 Cung cấp và lắp đặt Tăng đơ giữ máy biến áp 02 cột LT 2,4 m; TĐGBA-3P22 TĐGBA-3P22 4 Bộ
39 Cung cấp và lắp đặt Thanh giữ MBA cột BTLT đôi; TGMBA-3P-2LT TGMBA-3P-2LT 1 Bộ
40 Cung cấp và lắp đặt Thanh chống MBA cột BTLT đôi (Cho MBA<320kVA); TCMBA-3P-2LT TCMBA-3P-2LT 1 Bộ
41 Cung cấp và lắp đặt Giá lắp tủ điện 02 cột BTLT 2,4 m; GLTĐ-3P22 GLTĐ-3P22 4 Bộ
C Đường dây 0,4kV xây dựng mới
1 Lắp đặt Cáp vặn xoắn ruột nhôm, chịu lực đều ABC-A(4x150) và phụ kiện lắp đặt đi kèm, kể cả vượt chướng ngại vật (nếu có) A(4x150) 307 Mét
2 Lắp đặt Cáp vặn xoắn ruột nhôm, chịu lực đều ABC-A(4x95) và phụ kiện lắp đặt đi kèm, kể cả vượt chướng ngại vật (nếu có) A(4x95) 7.225 Mét
3 Lắp đặt Cáp vặn xoắn ruột nhôm, chịu lực đều ABC-A(4x70) và phụ kiện lắp đặt đi kèm, kể cả vượt chướng ngại vật (nếu có) A(4x70) 7.368 Mét
4 Lắp đặt Cáp vặn xoắn ruột nhôm, chịu lực đều ABC-A(4x50) và phụ kiện lắp đặt đi kèm, kể cả vượt chướng ngại vật (nếu có) A(4x50) 8.322,9 Mét
5 Lắp đặt Sứ puli hạ thế; SO-0,4 (kể cả dây buộc cổ sứ) SO-0,4 180 Bát
6 Lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm; ĐCM-A-150 ĐCM-A-150 12 Cái
7 Lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm; ĐCM-A-95 ĐCM-A-95 44 Cái
8 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cột (Cọc tia); LR-3 (kể cả chi tiết tiếp địa ngọn TĐN-3) LR-3 249 Cái
9 Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa cho cột BT 8,4m;10,5m có sẵn không có lỗ bắt tiếp địa CTTĐ-1 1 Cái
10 Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa ngọn (hạ áp độc lập); TĐN-3 TĐN-3 111 Cái
11 Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa ngọn (trung hạ áp kết hợp); TĐN-2 TĐN-2 15 Cái
12 Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa ngọn (hạ áp kết hợp trung áp hiện có); TĐN-2a TĐN-2a 15 Cái
13 Cung cấp và dựng Cột BTLT; PC.I-7,5-160-2 (kể cả biển cấm trèo và số thứ tự cột) PC.I-7,5-160-2 44 Cột
14 Cung cấp và dựng Cột BTLT; PC.I-7,5-160-3 (kể cả biển cấm trèo và số thứ tự cột) PC.I-7,5-160-3 57 Cột
15 Cung cấp và dựng Cột BTLT; PC.I-7,5-160-4,3 (kể cả biển cấm trèo và số thứ tự cột) PC.I-7,5-160-4,3 52 Cột
16 Cung cấp và dựng Cột BTLT; PC.I-7,5-160-5,4 (kể cả biển cấm trèo và số thứ tự cột) PC.I-7,5-160-5,4 56 Cột
17 Cung cấp và dựng Cột BTLT; PC.I-8,5-160-2,5 (kể cả biển cấm trèo và số thứ tự cột) PC.I-8,5-160-2,5 104 Cột
18 Cung cấp và dựng Cột BTLT; PC.I-8,5-160-3 (kể cả biển cấm trèo và số thứ tự cột) PC.I-8,5-160-3 77 Cột
19 Cung cấp và dựng Cột BTLT; PC.I-8,5-160-4,3 (kể cả biển cấm trèo và số thứ tự cột) PC.I-8,5-160-4,3 208 Cột
20 Cung cấp và dựng Cột BTLT; PC.I-10-190-4,3 (kể cả biển cấm trèo và số thứ tự cột) PC.I-10-190-4,3 7 Cột
21 Cung cấp và dựng Cột BTLT; PC.I-10-190-5 (kể cả biển cấm trèo và số thứ tự cột) PC.I-10-190-5 13 Cột
22 Cung cấp và dựng Cột sắt thép ống 7,5 ; T-7,5 (kể cả biển cấm trèo và số thứ tự cột) T-7,5 37 Cột
23 Cung cấp và lắp đặt Dây néo hạ áp; TK50-8,5H TK50-8,5H 5 Cái
24 Cung cấp và lắp đặt Cổ dề néo cuối; CDC-95 CDC-95 2 Cái
25 Cung cấp và lắp đặt Cổ dề néo góc; CDG-95 CDG-95 2 Cái
26 Cung cấp và lắp đặt Tăng đơ giữ cáp; TĐ-M14 TĐ-M14 2 Cái
27 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ hạ thế độc lập XĐ-4 15 Cái
28 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ hạ thế kết hợp XĐ-4a 5 Cái
29 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ nạnh cáp vặn xoắn đi độc lập ĐN1-BLM 3 Cái
30 Cung cấp và lắp đặt Xà néo hạ thế kết hợp XN-4a 1 Cái
31 Cung cấp và lắp đặt Xà néo đúp hạ thế độc lập XĐĐN1-4 1 Cái
32 Cung cấp và lắp đặt Xà néo đúp hạ thế kết hợp XĐĐD1-4 1 Cái
33 Cung cấp và lắp đặt Xà néo đúp lệch 3 pha hạ thế kết hợp XNĐN1-4 5 Bộ
34 Cung cấp và lắp đặt Xà néo đúp lệch 3 pha hạ thế độc lập XNĐN1-4a 1 Cái
35 Cung cấp và lắp đặt Xà néo đúp lệch 3 pha hạ thế kết hợp XNĐD1-4a 2 Cái
36 Cung cấp và lắp đặt Xà néo nạnh hạ thế cáp voặn xoắn XĐCT0.8-BLM 4 Cái
37 Cung cấp và lắp đặt Xà néo nạnh cáp vặn xoắn cột đơn đi độc lập NN1-BLM 8 Cái
38 Cung cấp và lắp đặt Xà néo hạ thế (sử dụng lại) XN-HA (*) 3 Bộ
39 Cung cấp và lắp đặt Xà néo hạ thế độc lập XN-4 1 Cái
40 Cung cấp và dựng Móng cột bê tông ly tâm; MT-0H(7,5); kể cả chi phí phá dỡ bê tông và hoàn trả mặt bằng (nếu có) MT-0H(7,5) 4 Móng
41 Cung cấp và dựng Móng cột bê tông ly tâm; MT-0H; kể cả chi phí phá dỡ bê tông và hoàn trả mặt bằng (nếu có) MT-0H 27 Móng
42 Cung cấp và dựng Móng cột bê tông ly tâm; MT-0Ha(7,5); kể cả chi phí phá dỡ bê tông và hoàn trả mặt bằng (nếu có) MT-0Ha(7,5) 41 Móng
43 Cung cấp và dựng Móng cột bê tông ly tâm; MT-0Ha; kể cả chi phí phá dỡ bê tông và hoàn trả mặt bằng (nếu có) MT-0Ha 76 Móng
44 Cung cấp và dựng Móng cột bê tông ly tâm; MT-1H; kể cả chi phí phá dỡ bê tông và hoàn trả mặt bằng (nếu có) MT-1H 25 Móng
45 Cung cấp và dựng Móng cột bê tông ly tâm; MT-1Ha(7,5); kể cả chi phí phá dỡ bê tông và hoàn trả mặt bằng (nếu có) MT-1Ha(7,5) 56 Móng
46 Cung cấp và dựng Móng cột bê tông ly tâm; MT-1Ha; kể cả chi phí phá dỡ bê tông và hoàn trả mặt bằng (nếu có) MT-1Ha 193 Móng
47 Cung cấp và dựng Móng cột bê tông ly tâm; MT-2Ha; kể cả chi phí phá dỡ bê tông và hoàn trả mặt bằng (nếu có) MT-2Ha 2 Móng
48 Cung cấp và dựng Móng cột bê tông ly tâm; MTĐ-1H; kể cả chi phí phá dỡ bê tông và hoàn trả mặt bằng (nếu có) MTĐ-1H 13 Móng
49 Cung cấp và dựng Móng cột bê tông ly tâm; MTĐ-1Ha; kể cả chi phí phá dỡ bê tông và hoàn trả mặt bằng (nếu có) MTĐ-1Ha 82 Móng
50 Cung cấp và dựng Móng cột bê tông ly tâm; MTĐ-2H; kể cả chi phí phá dỡ bê tông và hoàn trả mặt bằng (nếu có) MTĐ-2H 1 Móng
51 Cung cấp và dựng Móng cột bê tông ly tâm; MTĐ-2Ha; kể cả chi phí phá dỡ bê tông và hoàn trả mặt bằng (nếu có) MTĐ-2Ha 1 Móng
52 Cung cấp và dựng Móng cột bê tông ly tâm; MS-2; kể cả chi phí phá dỡ bê tông và hoàn trả mặt bằng (nếu có) MS-2 17 Móng
53 Cung cấp và dựng Móng cột bê tông ly tâm; MS-1; kể cả chi phí phá dỡ bê tông và hoàn trả mặt bằng (nếu có) MS-1 20 Móng
D Đường dây 0,4kV cải tạo
1 Lắp đặt Cáp vặn xoắn ruột nhôm, chịu lực đều ABC-A(4x95) và phụ kiện lắp đặt đi kèm, kể cả vượt chướng ngại vật (nếu có) A(4x95) 813 Mét
2 Lắp đặt Cáp vặn xoắn ruột nhôm, chịu lực đều ABC-A(4x70) và phụ kiện lắp đặt đi kèm, kể cả vượt chướng ngại vật (nếu có) A(4x70) 2.140 Mét
3 Lắp đặt Cáp vặn xoắn ruột nhôm, chịu lực đều ABC-A(4x50) và phụ kiện lắp đặt đi kèm, kể cả vượt chướng ngại vật (nếu có) A(4x50) 529 Mét
4 Lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm; ĐCM-A-70 ĐCM-A-70 4 Cái
5 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cột (Cọc tia); LR-3 (kể cả chi tiết tiếp địa ngọn TĐN-3) LR-3 13 Cái
6 Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa gốc; TĐG-1 TĐG-1 1 Cái
7 Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa ngọn (hạ áp độc lập); TĐN-3 TĐN-3 23 Cái
8 Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa ngọn (hạ áp kết hợp trung áp hiện có); TĐN-2a TĐN-2a 4 Cái
9 Cung cấp và dựng Cột BTLT; PC.I-8,5-160-2,5 (kể cả biển cấm trèo và số thứ tự cột) PC.I-8,5-160-2,5 3 Cột
10 Cung cấp và dựng Cột BTLT; PC.I-8,5-160-3 (kể cả biển cấm trèo và số thứ tự cột) PC.I-8,5-160-3 1 Cột
11 Cung cấp và dựng Cột BTLT; PC.I-8,5-160-4,3 (kể cả biển cấm trèo và số thứ tự cột) PC.I-8,5-160-4,3 2 Cột
12 Cung cấp và lắp đặt Dây néo hạ áp; TK50-8,5H TK50-8,5H 2 Cái
13 Cung cấp và lắp đặt Cổ dề néo góc; CDG-95 CDG-95 1 Cái
14 Cung cấp và lắp đặt Móng cột bê tông ly tâm; MT-0H MT-0H 3 Móng
15 Cung cấp và lắp đặt Móng cột bê tông ly tâm; MT-1H MT-1H 1 Móng
16 Cung cấp và lắp đặt Móng cột bê tông ly tâm; MT-1Ha MT-1Ha 2 Móng
E ĐƯỜNG DÂY 0,4kV THU HỒI
1 Tháo dỡ Dây nhôm bọc XLPE (PVC) điện áp 0,4 kV; AV-70 AV-70 3.114 Mét
2 Tháo dỡ Dây nhôm bọc XLPE (PVC) điện áp 0,4 kV; AV-50 AV-50 7.834 Mét
3 Tháo dỡ Dây đồng bọc hạ thế; CV-50 CV-50 510 Mét
4 Tháo dỡ Dây đồng bọc hạ thế; CV-35 CV-35 170 Mét
5 Tháo dỡ Sứ puli hạ thế; SO-0,4 SO-0,4 534 Bát
6 Tháo dỡ Cột bê tông vuông tự đúc; BTV-TĐ m BTV-TĐ 5 Bộ
7 Tháo dỡ Cột bê tông H; H-8 m H-8 8 Bộ
8 Tháo dỡ Cột Bê tông ly tâm; LT-7,5 m LT-7,5 1 Bộ
9 Tháo dỡ Cột Bê tông ly tâm; LT-8,4 m LT-8,4 12 Bộ
10 Tháo dỡ Giá móc khóa treo dây cột ly tâm; TMK-LT TMK-LT 8 Bộ
11 Tháo dỡ Rắck đỡ hạ thế RĐ-H 8 Bộ
12 Tháo dỡ Rắck đỡ hạ thế RĐ-LT 4 Bộ
13 Tháo dỡ Rắck néo hạ thế RN-H 2 Bộ
14 Tháo dỡ Rắck néo hạ thế RN-LT 5 Bộ
15 Tháo dỡ Xà đỡ hạ thế độc lập XĐHT-LT 15 Bộ
16 Tháo dỡ Xà đỡ thẳng hạ thế XĐHT-H 1 Bộ
17 Tháo dỡ Xà néo hạ thế XNHT-LT 13 Bộ
18 Tháo dỡ Xà néo thẳng hạ thế (Sử dụng lại) XN-HA (*) 3 Bộ
F Chi phí đấu nối Hotline
1 Chi phí đấu nối Hotline 5 Vị trí
G - Yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chính: Nhà thầu nghiên cứu kỹ BCKT-KT ĐTXD kèm theo yêu cầu xây lắp tại chương V, bảng kê thiết kế để tính toán giá trọn gói cho từng hạng mục công việc được nêu ở cột “Mô tả công việc mời thầu”.
H - Trường hợp nhà thầu phát hiện tiên lượng chưa chính xác so với thực tế khảo sát của nhà thầu hoặc sai khác so với thiết kế bản vẽ thi công kèm theo, nhà thầu thông báo cho bên mời thầu và lập một bảng riêng cho phần khối lượng sai khác này để chủ đầu tư xem xét. Nhà thầu không được tính toán phần khối lượng sai khác này vào giá đề xuất chào thầu.
I - Phần vật tư, thiết bị thu hồi: Nhà thầu có trách nhiệm bảo quản chằng buộc và vận chuyển về kho và bàn giao Chủ tài sản.
J Đơn giá dự thầu đã bao gồm các chi phí được nêu chi tiết tại mục tương ứng trong E-HSMT đính kèm TBMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->