Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200957078-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/10/2020 17:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban QLDA Đầu tư xây dựng huyện Yên Định |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200949506 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị trấn và các nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 4 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-23 17:06:00 đến ngày 2020-10-03 17:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,570,748,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I | Theo TKTVTC được phê duyệt | 32,1111 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km | Theo TKTVTC được phê duyệt | 321,111 | 10m3/1km |
| 3 | Mua đất đá thải đắp nền | Theo TKTVTC được phê duyệt | 7.262,9055 | m3 |
| 4 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 64,2735 | 100m3 |
| 5 | Vệ sinh mặt đường bê tông hiện trạng | Theo TKTVTC được phê duyệt | 1.956,15 | m2 |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo TKTVTC được phê duyệt | 3,9643 | 100m3 |
| 7 | Ni lon tái sinh | Theo TKTVTC được phê duyệt | 4.237,98 | m2 |
| 8 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Theo TKTVTC được phê duyệt | 2,8384 | 100m2 |
| 9 | Bê tông mặt đường M250, PC40, đá 1x2 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 678,08 | m3 |
| 10 | Đánh bóng mặt đường BTXM | Theo TKTVTC được phê duyệt | 4.237,98 | m2 |
| 11 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 17,99 | m3 |
| 12 | Bê tông móng rãnh M150, đá 1x2 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 17,99 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ móng rãnh | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,514 | 100m2 |
| 14 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 29,68 | m3 |
| 15 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 359,8 | m2 |
| 16 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Theo TKTVTC được phê duyệt | 10,79 | m3 |
| 17 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,5757 | 100m2 |
| 18 | Cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm | Theo TKTVTC được phê duyệt | 1,8725 | tấn |
| 19 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo TKTVTC được phê duyệt | 257 | 1cấu kiện |
| 20 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,56 | m3 |
| 21 | Bê tông móng rãnh M150, đá 1x2 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,56 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ móng rãnh | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,016 | 100m2 |
| 23 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,92 | m3 |
| 24 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 11,2 | m2 |
| 25 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,72 | m3 |
| 26 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,0384 | 100m2 |
| 27 | Cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,0666 | tấn |
| 28 | Cốt thép tấm đan, ĐK > 10 mm | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,0966 | tấn |
| 29 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo TKTVTC được phê duyệt | 8 | 1cấu kiện |
| 30 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo TKTVTC được phê duyệt | 8,96 | m3 |
| 31 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo TKTVTC được phê duyệt | 16,13 | m3 |
| 32 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph (Tấm đan cũ) | Theo TKTVTC được phê duyệt | 5,376 | m3 |
| 33 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo TKTVTC được phê duyệt | 30,466 | m3 |
| 34 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo TKTVTC được phê duyệt | 30,466 | m3 |
| 35 | Vận chuyển phế thải tiếp 2000m bằng ô tô - 7,0T | Theo TKTVTC được phê duyệt | 30,466 | m3 |
| 36 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,4053 | 100m3 |
| 37 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph (Mặt đường BTXM hiện trạng) | Theo TKTVTC được phê duyệt | 1,14 | m3 |
| 38 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,3122 | 100m3 |
| 39 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới (Hoàn trả móng) | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,0055 | 100m3 |
| 40 | Nilon tái sinh | Theo TKTVTC được phê duyệt | 4,1 | m2 |
| 41 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 (Hoàn trả) | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,66 | m3 |
| 42 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 25,76 | m3 |
| 43 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 294,25 | m2 |
| 44 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,4m3-đất cấp I | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,4701 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km | Theo TKTVTC được phê duyệt | 4,701 | 10m3/1km |
| 46 | Mua đất đá thải đắp bờ kênh mương | Theo TKTVTC được phê duyệt | 59,818 | m3 |
| 47 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,5438 | 100m3 |
| 48 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, PC40 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 4 | m3 |
| 49 | Ván khuôn tấm đan | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,1506 | 100m2 |
| 50 | Cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,1068 | tấn |
| 51 | Cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,3434 | tấn |
| 52 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, xà dầm, giằng ≤1T bằng máy | Theo TKTVTC được phê duyệt | 18 | cái |
| 53 | Bê tông khớp nối M250, PC40, đá 1x2 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,32 | m3 |
| 54 | Cốt thép khớp nối đường kính <=10mm | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,0087 | tấn |
| 55 | Bê tông mũ mố M200, PC40, đá 1x2 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 4,42 | m3 |
| 56 | Cốt thép mũ mố, đường kính <=10mm | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,1531 | tấn |
| 57 | Ván khuôn mũ mố | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,272 | 100m2 |
| 58 | Bê tông thân cống, tường đầu, tường cánh M150, PC40, đá 1x2 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 34,17 | m3 |
| 59 | Ván khuôn thân cống | Theo TKTVTC được phê duyệt | 1,4677 | 100m2 |
| 60 | Bê tông móng cống, sân cống, chân khay M150, đá 1x2 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 34,76 | m3 |
| 61 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,4958 | 100m2 |
| 62 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 6,67 | m3 |
| 63 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo TKTVTC được phê duyệt | 1,4309 | 100m3 |
| 64 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (Tận dụng đất đào) | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,99 | 100m3 |
| 65 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo TKTVTC được phê duyệt | 6,48 | m3 |
| 66 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo TKTVTC được phê duyệt | 6,48 | m3 |
| 67 | Vận chuyển phế thải tiếp 2000m bằng ô tô - 7,0T | Theo TKTVTC được phê duyệt | 6,48 | m3 |
| 68 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới (Hoàn trả) | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,0507 | 100m3 |
| 69 | Nilon tái sinh | Theo TKTVTC được phê duyệt | 25,36 | m2 |
| 70 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 (Hoàn trả) | Theo TKTVTC được phê duyệt | 4,06 | m3 |
| 71 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, PC40 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 6,49 | m3 |
| 72 | Ván khuôn tấm đan | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,246 | 100m2 |
| 73 | Cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,1534 | tấn |
| 74 | Cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,5947 | tấn |
| 75 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, xà dầm, giằng ≤1T bằng máy | Theo TKTVTC được phê duyệt | 18 | cái |
| 76 | Bê tông khớp nối M250, PC40, đá 1x2 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,32 | m3 |
| 77 | Cốt thép khớp nối đường kính <=10mm | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,0074 | tấn |
| 78 | Bê tông mũ mố M200, PC40, đá 1x2 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 6,29 | m3 |
| 79 | Cốt thép mũ mố, đường kính <=10mm | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,1017 | tấn |
| 80 | Ván khuôn mũ mố | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,306 | 100m2 |
| 81 | Bê tông thân cống, tường đầu, tường cánh M150, PC40, đá 1x2 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 40,2 | m3 |
| 82 | Ván khuôn thân cống | Theo TKTVTC được phê duyệt | 1,6424 | 100m2 |
| 83 | Bê tông móng cống, sân cống, chân khay M150, đá 1x2 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 51,38 | m3 |
| 84 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,7449 | 100m2 |
| 85 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 10,67 | m3 |
| 86 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo TKTVTC được phê duyệt | 1,9079 | 100m3 |
| 87 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (Tận dụng đất đào) | Theo TKTVTC được phê duyệt | 1,2913 | 100m3 |
| 88 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo TKTVTC được phê duyệt | 5,24 | m3 |
| 89 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo TKTVTC được phê duyệt | 5,24 | m3 |
| 90 | Vận chuyển phế thải tiếp 2000m bằng ô tô - 7,0T | Theo TKTVTC được phê duyệt | 5,24 | m3 |
| 91 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới (Hoàn trả) | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,0269 | 100m3 |
| 92 | Nilon tái sinh | Theo TKTVTC được phê duyệt | 13,44 | m2 |
| 93 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 (Hoàn trả) | Theo TKTVTC được phê duyệt | 2,15 | m3 |
| 94 | Mua ống cống D600, L = 3m/ống | Theo TKTVTC được phê duyệt | 3 | m |
| 95 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, xà dầm, giằng ≤1T bằng máy | Theo TKTVTC được phê duyệt | 1 | cái |
| 96 | Bê tông xà dầm, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,12 | m3 |
| 97 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,0034 | tấn |
| 98 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, xà dầm | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,0103 | 100m2 |
| 99 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,07 | m3 |
| 100 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo TKTVTC được phê duyệt | 2 | 1cấu kiện |
| 101 | Bê tông tường đầu, tường cánh, M150, PC40, đá 1x2 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,54 | m3 |
| 102 | Ván khuôn gỗ tường | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,0608 | 100m2 |
| 103 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,74 | m3 |
| 104 | Ván khuôn móng | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,0426 | 100m2 |
| 105 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 6 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,18 | m3 |
| 106 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,0423 | 100m3 |
| 107 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,0271 | 100m3 |
| 108 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 3,48 | m3 |
| 109 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 53,87 | m3 |
| 110 | Mua đất sét luyện tầng lọc | Theo TKTVTC được phê duyệt | 3,4 | m3 |
| 111 | Đắp đất tầng lọc | Theo TKTVTC được phê duyệt | 3,4 | m3 |
| 112 | Thi công tầng lọc cát | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,0247 | 100m3 |
| 113 | Làm tầng lọc đá dăm 1x2 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,0054 | 100m3 |
| 114 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,0059 | 100m3 |
| 115 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống d=50mm | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,065 | 100m |
| 116 | Đóng cọc tre, dài <= 2,5 m bằng thủ công, đất C2 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 17,42 | 100m |
| 117 | Đắp bao tải cát | Theo TKTVTC được phê duyệt | 35 | m3 |
| 118 | Bao tải dứa | Theo TKTVTC được phê duyệt | 292 | cái |
| 119 | Mua cát nền làm bao tải cát | Theo TKTVTC được phê duyệt | 42,7 | m3 |
| 120 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-Bùn | Theo TKTVTC được phê duyệt | 1,842 | 100m |
| 121 | Bơm nước thi công | Theo TKTVTC được phê duyệt | 2 | ca |
| 122 | Thanh thải bờ vây, bao tải cát bằng máy đào 0,8m3 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 2 | ca |
| 123 | Đào móng tường chắn, rộng ≤6m bằng máy đào 0,4m3-đất cấp II | Theo TKTVTC được phê duyệt | 2,0515 | 100m3 |
| 124 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (Tận dụng) | Theo TKTVTC được phê duyệt | 1,4244 | 100m3 |
| B | DI CHUYỂN ĐƯỜNG ĐIỆN | |||
| C | XÂY DỰNG ĐƯỜNG ĐIỆN MỚI: | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 1,2 | m3 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 5,376 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,2688 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,3552 | 100m2 |
| 5 | Tôn quây hố móng | Theo TKTVTC được phê duyệt | 12,0576 | m2 |
| 6 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,1089 | 100m3 |
| 7 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Theo TKTVTC được phê duyệt | 25,4016 | m3 |
| 8 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo TKTVTC được phê duyệt | 28,944 | m3 |
| 9 | Cột bê tông ly tâm LT-8,5m NPC.3.0 ngọn 190 x gốc 303 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 12 | cột |
| 10 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cơ giới - Bốc xếp lên | Theo TKTVTC được phê duyệt | 12 | 1 cấu kiện |
| 11 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cơ giới - Bốc xếp xuống | Theo TKTVTC được phê duyệt | 12 | 1 cấu kiện |
| 12 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=8m, hoàn toàn bằng thủ công | Theo TKTVTC được phê duyệt | 12 | cột |
| D | II. Thanh lý cột điện cũ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,1142 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Theo TKTVTC được phê duyệt | 26,6448 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo TKTVTC được phê duyệt | 11,328 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng máy, trọng lượng cấu kiện ≤2 tấn | Theo TKTVTC được phê duyệt | 12 | cấu kiện |
| 5 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo TKTVTC được phê duyệt | 11,328 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo TKTVTC được phê duyệt | 11,328 | m3 |
| 7 | Đắp đất hoàn trả hố móng bằng đầm cóc | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,4939 | 100m3 |
| 8 | Mua đất đắp hoàn trả móng | Theo TKTVTC được phê duyệt | 49,39 | m3 |
| 9 | Bu long M18x250 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 24 | bộ |
| 10 | Sắt thép hình mạ kẽm nhúng nóng | Theo TKTVTC được phê duyệt | 88,752 | kg |
| 11 | Lắp cổ đề. Chiều cao lắp đặt <= 20m | Theo TKTVTC được phê duyệt | 12 | 1 bộ |
| 12 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn 4x(95-120) | Theo TKTVTC được phê duyệt | 12 | cái |
| 13 | Ghíp nhôm 3 bulong | Theo TKTVTC được phê duyệt | 12 | cái |
| 14 | Bịt đầu cáp | Theo TKTVTC được phê duyệt | 36 | cái |
| 15 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x25mm2 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,6 | km/dây |
| 16 | Đầu cốt đồng nhôm M35 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 12 | cái |
| 17 | Kẹp rẽ nhánh | Theo TKTVTC được phê duyệt | 12 | cái |
| 18 | Ống nhựa HDPE 30/25 bọc dây tiếp địa cột | Theo TKTVTC được phê duyệt | 6 | m |
| 19 | Sắt thép hình mại kẽm nhúng nóng | Theo TKTVTC được phê duyệt | 337,008 | kg |
| 20 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm | Theo TKTVTC được phê duyệt | 3,3701 | 100kg |
| 21 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III | Theo TKTVTC được phê duyệt | 1,2 | 10 cọc |
| 22 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo TKTVTC được phê duyệt | 4,8 | m3 |
| 23 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,4m3-đất cấp III | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,048 | 100m3 |
| 24 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo TKTVTC được phê duyệt | 9,6 | m3 |
| 25 | Dây cáp Cu/XLPE/PVC- 2x16mm2-0,22KV | Theo TKTVTC được phê duyệt | 36 | m |
| 26 | Kéo rải và lắp đặt cáp treo trên dây thép. Trọng lượng cáp <= 1kg/m | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,36 | 100m |
| 27 | Ghíp răng cưa bọc nhựa | Theo TKTVTC được phê duyệt | 12 | cái |
| 28 | Băng dính cách điện | Theo TKTVTC được phê duyệt | 10 | cuộn |
| 29 | Đai thép không gỉ và khóa đai | Theo TKTVTC được phê duyệt | 12 | bộ |
| 30 | Vận chuyển cột điện bằng xe thùng trọng tải 5 tấn có gắn cần trục | Theo TKTVTC được phê duyệt | 2 | chuyến |
| 31 | Vận chuyển dây dẫn và phụ kiện đường dây bằng xe thùng trọng tải 5 tấn có gắn cần trục | Theo TKTVTC được phê duyệt | 1 | chuyến |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi