Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200966647-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản Lý Dự Án xây dựng huyện Yên Dũng |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200938760 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị trấn |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-24 14:41:00 đến ngày 2020-10-01 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,264,117,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Vỉa hè | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt = 7cm | Chương V của E-HSMT | 2,35 | 100m |
| 2 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=40cm | Như trên | 18 | cây |
| 3 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=40cm | Như trên | 18 | gốc |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Như trên | 98,468 | m3 |
| 5 | Phá dỡ nền gạch cũ | Như trên | 404,3 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng cấu kiện ≤ 100kg | Như trên | 336 | cấu kiện |
| 7 | Phá dỡ tấm đón nước | Như trên | 100,707 | m2 |
| 8 | Vận chuyển đất, đất C4 | Như trên | 1,401 | 100m3 |
| 9 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn | Như trên | 324,36 | m |
| 10 | Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 20x20cm | Như trên | 11,33 | m |
| 11 | Bê tông móng, rộng <=250cm, vữa M150, đá 1x2 | Như trên | 11,75 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng bó vỉa | Như trên | 0,6714 | 100m2 |
| 13 | Bê tông đúc sẵn tấm đón nước, vữa M200, đá 1x2 | Như trên | 4,95 | m3 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Như trên | 0,528 | 100m2 |
| 15 | Đào hố ô trồng cây, đất cấp III | Như trên | 2,39 | m3 |
| 16 | Đất màu trồng cây | Như trên | 8,94 | m3 |
| 17 | Vữa đệm dày 2 cm, VXM M100, cát vàng Ml>2 | Như trên | 11,96 | m2 |
| 18 | Bê tông đúc sẵn viên BT mài bó gốc cây, vữa M300, đá 1x2 | Như trên | 1,79 | m3 |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Như trên | 0,5836 | 100m2 |
| 20 | Lắp cấu viên BT mài bó gốc cây BTĐS trọng lượng<=50kg | Như trên | 184 | cái |
| 21 | Trồng cây sấu ĐK 19-25cm | Như trên | 23 | cây |
| 22 | Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C3 | Như trên | 0,9805 | 100m3 |
| 23 | Lát gạch BT Terrazo 40x40x3,5cm | Như trên | 1.153,55 | m2 |
| 24 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Như trên | 90,6 | m3 |
| 25 | Vận chuyển đất, đất C3 | Như trên | 0,9805 | 100m3 |
| B | Hạng mục 2: Rãnh thoát nước, cửa thu nước | |||
| 1 | Đào móng, rộng <=6m, đất C3 | Như trên | 1,1204 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Như trên | 0,2821 | 100m3 |
| 3 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 | Như trên | 35,35 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Như trên | 0,8834 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng, rộng <=250cm, vữa mác 150, đá 2x4 | Như trên | 37,77 | m3 |
| 6 | Xây tường thẳng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M50 | Như trên | 136,32 | m3 |
| 7 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Như trên | 571,48 | m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Như trên | 1,3822 | 100m2 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà sản xuất, vữa mác 200, đá 1x2 | Như trên | 27,12 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Như trên | 0,5739 | 100m2 |
| 11 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, vữa mác 250, đá 1x2 | Như trên | 6,35 | m3 |
| 12 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, vữa mác 200, đá 1x2 | Như trên | 19,41 | m3 |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Như trên | 2,4188 | tấn |
| 14 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn, trọng lượng <=100kg | Như trên | 10 | cái |
| 15 | Mua gang cầu thu nước KT 570x355x40mm tải trọng 25 tấn | Như trên | 10 | cái |
| 16 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Như trên | 305 | cái |
| 17 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn, trọng lượng >250kg | Như trên | 47 | cái |
| C | Hạng mục 3: Đường giao thông | |||
| 1 | Đào nền đường, đất C3 | Như trên | 1,4356 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Như trên | 0,0573 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 | Như trên | 0,6112 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,9 | Như trên | 0,0039 | 100m3 |
| 5 | Mua đất cấp 3 | Như trên | 77,8031 | m3 |
| 6 | Đào xúc đất, đất C3 | Như trên | 0,778 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, đất C3 | Như trên | 0,778 | 100m3 |
| 8 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường mở rộng | Như trên | 0,2199 | 100m3 |
| 9 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường mở rộng | Như trên | 0,1789 | 100m3 |
| 10 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Như trên | 2,6226 | 100m2 |
| 11 | Rải thảm mặt bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7cm | Như trên | 2,6226 | 100m2 |
| 12 | Mua bê tông nhưa C12.5 hàm lượng 5% | Như trên | 43,5876 | tấn |
| D | Hạng mục 4: Dịch chuyển điện | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp II | Như trên | 0,0168 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Như trên | 0,04 | 100m2 |
| 3 | Mua khung cột đèn (KT4M24x300x300x675mm) | Như trên | 1 | Bộ |
| 4 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông | Như trên | 0,0188 | Tấn |
| 5 | Mua ống nhựa PVC D75 luồn cáp trong móng | Như trên | 1,6 | m |
| 6 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 200 | Như trên | 1 | M3 |
| 7 | Láng hè dày 3cm, vữa XM mác 125 | Như trên | 0,6 | M2 |
| 8 | Đắp đất công trình, độ chặt K=0,9 | Như trên | 0,0024 | 100m3 |
| 9 | Đào móng công trình, đất cấp II | Như trên | 0,1512 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất công trình, độ chặt K=0,9 | Như trên | 0,084 | 100m3 |
| 11 | Mua cọc tiếp địa L63x63x6 | Như trên | 1 | Bộ |
| 12 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2,5m xuống đất, đất cấp III | Như trên | 0,2 | 10 cọc |
| 13 | Mua cát đen | Như trên | 6,09 | M3 |
| 14 | Bảo vệ cát ngầm. Rải cát đệm | Như trên | 6,09 | M3 |
| 15 | Mua lưới ni lông báo hiệu cáp loại 0.5m | Như trên | 42,63 | m |
| 16 | Bảo vệ cát ngầm. Rải lưới ni lông | Như trên | 0,2132 | 100m2 |
| 17 | Mua ống nhựa xoắn HDPE D65/50m | Như trên | 42,6 | m |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE bảo vệ cáp, đường ống kính D65/50m | Như trên | 0,426 | 100m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi