Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200960879-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/10/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Bá Thước |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200957254 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn chương trình MTQG NTM 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 5 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-24 13:13:00 đến ngày 2020-10-04 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,834,077,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 19,000,000 VNĐ ((Mười chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào móng cống bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III (95%KL) | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,8572 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III (5%KL) | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 15,038 | m3 |
| 3 | Đắp đất trả hố móng bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,1971 | 100m3 |
| 4 | Lớp đá đệm móng cống, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 15,71 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ cống | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,1607 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 42,45 | m3 |
| 7 | Bê tông tường đầu, hố thu, M200, đá 1x2 | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 35,99 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ mũ mố | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,204 | 100m2 |
| 9 | Bê tông mũ mố M250, đá 1x2 | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5,4 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,3794 | 100m2 |
| 11 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6,45 | m3 |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,866 | tấn |
| 13 | Lắp đặt tấm đan | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 29 | cái |
| 14 | Ván khuôn gỗ bản phủ | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,024 | 100m2 |
| 15 | Bê tông bản phủ M250, đá 1x2 | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,16 | m3 |
| 16 | Xây tường cánh bằng đá hộc, vữa XM M75 | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5,82 | m3 |
| 17 | Đào vét đất hữu cơ bằng thủ công-đất cấp II (5%KL) | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 20,863 | m3 |
| 18 | Đào vét đất hữu cơ bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II (95%KL) | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,392 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất hữu cơ đổ đi, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4,1726 | 100m3 |
| 20 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III (5%KL) | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 85,6275 | m3 |
| 21 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III (95%KL) | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 16,2692 | 100m3 |
| 22 | Đào khuôn đường bằng thủ công-đất cấp III (5%KL) | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 36,412 | m3 |
| 23 | Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III (95%KL) | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6,9183 | 100m3 |
| 24 | Đắp đất nền đường bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,2923 | 100m3 |
| 25 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 (95% KL) | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5,5543 | 100m3 |
| 26 | Đào rãnh bằng thủ công, đất cấp III, KL 5% | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 13,201 | m3 |
| 27 | Đào rãnh bằng máy đào 0,4m3-đất cấp III, KL 95% | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,5082 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất đổ đi, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 23,9577 | 100m3 |
| 29 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4,8788 | 100m3 |
| 30 | Nilon tái sinh | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4.065,63 | m2 |
| 31 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 731,8134 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ nền mặt đường | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4,89 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi