Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200964870-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/10/2020 15:05:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Bá Thước
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200957175
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn chương trình MTQG NTM 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-24 09:08:00 đến ngày 2020-10-04 15:05:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,370,336,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục nền, mặt đường và cống thoát nước
1 Đào xúc đất -đất cấp I Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,9538 100m3
2 Đào bùn đất, phong hóa, đào cấp Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 5,02 m3
3 Đào nền đường, đất C3 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 18,3716 100m3
4 Đào nền đường-đất cấp III Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 96,6926 m3
5 Đào móng, rộng <= 6 m, đất C3 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 23,4452 100m3
6 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 123,396 m3
7 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 6,6341 100m3
8 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,3492 100m3
9 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường làm mới Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 7,6819 100m3
10 Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 6,2688 100m2
11 Nilon lót chống mất nước Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 5.121,25 m2
12 Bê tông, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1.024,25 m3
13 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 134,6625 10m
14 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 782,35 m3
15 Đào đất C3 hố móng Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 22,6325 m3
16 Đào đất C3 hố móng Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 4,3002 100m3
17 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 6 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 7,7 m3
18 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,7287 100m2
19 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 36,6 m3
20 Ván khuôn tường đầu, tường cánh, thân cống Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,5619 100m2
21 Bê tông tường, dầy <=45cm, cao <=4 m, M150, PC40, đá 1x2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 19,92 m3
22 Ván khuôn tấm bản Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,6353 100m2
23 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK <= 10 mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,1373 tấn
24 Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn, M200, PC40, đá 1x2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 5,04 m3
25 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,2674 tấn
26 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,2079 tấn
27 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250, PC40 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 7,11 m3
28 Đệm tấm bản cống bằng vữa XM M100, dày 2,0 cm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 8 m2
29 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 28 cái
30 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,8106 100m3
31 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤500m-đất cấp III Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 48,5442 100m3
32 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤500m-đất cấp III Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,004 100m3
33 Vận chuyển đất, ôtô 5T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 9,9371 100m3
34 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 9,9371 100m3
35 Vận chuyển đất 26km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 9,9371 100m3
B Hạng mục trần liên hợp
1 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,565 100m3
2 Đào nền đường, đất C4 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 19,521 m3
3 Đào nền đường-đất cấp III Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 3,709 100m3
4 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 8,0985 m3
5 Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp III Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,5387 100m3
6 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 10,0595 m3
7 Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp III Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,9113 100m3
8 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,8334 100m3
9 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 57,81 m3
10 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 29,06 m3
11 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 20,1 m3
12 Bê tông, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 1x2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 84,84 m3
13 Nilon tái sinh Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 384,75 m2
14 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,5771 100m3
15 Ván khuôn mặt đường bê tông Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,2816 100m2
16 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,9288 100m2
17 Bê tông cọc, cột, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,2 m3
18 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,073 tấn
19 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,1872 100m2
20 Lắp dựng ụ tiêu Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 48 cái
21 Thi công khe giãn Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 12 m
22 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 53,6 m3
C CẦU BẢN 5.4M
1 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 9,8305 m3
2 Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp III Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,8678 100m3
3 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 13,11 m3
4 Bê tông tường - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 21,66 m3
5 Bê tông móng, rộng >250cm, M150, đá 1x2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 73,41 m3
6 Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn, bê tông M250, đá 1x2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 4,86 m3
7 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤10mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0784 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤18mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0265 tấn
9 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 7,7 m3
10 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,4857 tấn
11 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản, ĐK > 10 mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,879 tấn
12 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,1954 100m2
13 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 5 cái
14 Bê tông, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 1x2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 3,6 m3
15 Lắp dựng cốt thép lớp phủ mặt cầu Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,1545 tấn
16 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,3 100m3
17 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 6 m3
18 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 60 m2
19 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,9509 100m2
20 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,7864 100m3
21 Đào đất dẫn dòng Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,575 100m3
22 Đắp bờ vây thi công Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,525 100m3
23 Đắp đất tuyến tránh, K90 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,224 100m3
24 Cống tròn D=1,5m Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 12 m
25 Thanh thải bãi đúc + bờ vây + tuyến tránh Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 3,121 100m3
26 Phá đá mồ côi Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 14,4 m3
27 Bơm nước hố móng Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 20 ca
28 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤500m-đất cấp III Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 14,3419 100m3
29 Vận chuyển đất, ôtô 5T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 4,2425 100m3
30 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 4,2425 100m3
31 Vận chuyển đất 26km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 4,2425 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->