Gói thầu: Cung cấp vật tư, phụ tùng và thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200960878-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Cấp nước Thủ Đức |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư, phụ tùng và thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200869973 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | 70% vay, 30% vốn công ty |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 64 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-24 16:52:00 đến ngày 2020-10-05 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,779,892,570 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | THI CÔNG XÂY DỰNG PHẦN ĐƯỜNG ỐNG | |||
| 1 | Cắt mặt đường dày 12cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.834 | mét |
| 2 | Cắt mặt đường dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5.028 | mét |
| 3 | Đào bốc mặt đường nhựa (thủ công) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,66 | m³ |
| 4 | Đào bốc mặt đường nhựa (máy) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72,55 | m³ |
| 5 | Đào bốc mặt đường BTXM (thủ công) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 127,13 | m³ |
| 6 | Đào bốc mặt đường BTXM (máy) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,68 | m³ |
| 7 | Bốc mặt đường gạch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,23 | m² |
| 8 | Đào phui mương ống và PT đất cấp 3 (thủ công) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 146,22 | m³ |
| 9 | Đào phui mương ống và PT đất cấp 2 (thủ công) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 341,36 | m³ |
| 10 | Đào phui mương ống và PT đất cấp 3 (máy) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 258,89 | m³ |
| 11 | Đào phui mương ống và PT đất cấp 2 (máy) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 548,06 | m³ |
| 12 | Trải cát lót phui đào mương ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 837,63 | m³ |
| 13 | Vận chuyển đất cấp 3 cự ly 5km, xe 5T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 724,36 | m³ |
| 14 | Vận chuyển đất cấp 2 cự ly 5km, xe 5T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 889,42 | m³ |
| 15 | Bê tông canh chận mác 150 đá 1 x 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,08 | m³ |
| 16 | Ván khuôn đổ bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,4 | m² |
| B | LẮP ĐẶT ỐNG VÀ PHỤ TÙNG | |||
| 1 | Ống nhựa 180 HDPE | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 650 | mét |
| 2 | Ống nhựa 125 HDPE | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.464 | mét |
| 3 | Ống nhựa 50 HDPE | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | mét |
| 4 | Ống nhựa 25 HDPE | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.827,5 | mét |
| 5 | Ống nhựa 32 HDPE | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | mét |
| 6 | Ống nhựa 280 uPVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | mét |
| 7 | Ống nhựa 180 HDPE | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5 | mét |
| 8 | Tê 250 FF x 150 B (Mỹ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 9 | Tê 250 FF x 100 B (Mỹ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 10 | Tê 150 FF x 150 B (dùng cho ống HDPE) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 11 | Tê 150 FF x 100 B (dùng cho ống HDPE) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 12 | Tê 100 FF x 100 B (dùng cho ống HDPE) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | bộ |
| 13 | Kiềng lấy nước 150 x 40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 14 | Kiềng lấy nước 100 x 40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 15 | Van 150 BB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 16 | Van 100 BB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 17 | Bù manchon 150 BF | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 18 | Bù manchon 100 BF | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | bộ |
| 19 | Bù manchon 150 BF (dùng cho ống HDPE) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 20 | Bù manchon 100 BF (dùng cho ống HDPE) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67 | bộ |
| 21 | Ống nối 250 FF (Mỹ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 22 | Ống nối 150 FF (dùng cho ống HDPE) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 23 | Ống nối 100 FF (dùng cho ống HDPE) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 24 | Ống nối 100 FF (dùng cho ống HDPE-uPVC) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 25 | Ống nối 40 FF | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 26 | Khuỷu 1/8 150 FF (dùng cho ống HDPE) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 27 | Khuỷu 1/8 100 FF (dùng cho ống HDPE) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | bộ |
| 28 | Khuỷu 1/4 150 FF (dùng cho ống HDPE) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 29 | Khuỷu 1/4 100 FF (dùng cho ống HDPE) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 30 | Túm 150 x 100 (dùng cho ống HDPE) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 31 | Bửng chận 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 32 | Bửng chận 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 33 | Kiềng bít 40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 34 | Nút chận 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 35 | Họng ổ khóa bản lề | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 36 | Ống cơi OD 168 PVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | mét |
| 37 | Kiềng lấy nước 100 x 1" | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 38 | Van cóc 1" | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 39 | Ốc lã 1" | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 40 | Khóa góc 1" | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 41 | Đai lấy nước PP 150 x 20 F | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | cái |
| 42 | Đai lấy nước PP 100 x 20 F | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 441 | cái |
| 43 | Van cóc 3/4" x 25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 531 | cái |
| 44 | Van góc liên hợp 3/4" x 25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 531 | cái |
| 45 | Nút chận 1" | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 46 | Nút chận 3/4" | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 531 | cái |
| 47 | ĐHN 25 ly (sdl) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 48 | ĐHN 15 ly (sdl) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 531 | cái |
| C | NƯỚC SẠCH | |||
| 1 | Nước thử áp (k =1,5 lần) + khử trùng (1 lần) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77 | m³ |
| 2 | Nước sử dụng súc rửa ống (2,0 kg/cm²) 2 lần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.303 | m³ |
| 3 | Nước đấu nối ống ngánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 533 | m³ |
| D | THỬ ÁP LỰC | |||
| 1 | Thử áp lực ống nhựa 180 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 650 | mét |
| 2 | Thử áp lực ống nhựa 125 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.464 | mét |
| E | KHỬ TRÙNG ỐNG BẰNG CLO BỘT | |||
| 1 | Khử trùng ống 180 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 650 | mét |
| 2 | Khử trùng ống 125 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.464 | mét |
| 3 | Ca máy phát điện lưu động - CS 30W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | ca |
| F | TÁI LẬP MẶT ĐƯỜNG NHỰA 12CM ( Eyc | |||
| 1 | Cào bóc mặt đường <=5cm (ngoài lòng phui) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.264,93 | m² |
| 2 | Rải vải địa kỹ thuật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.935,3 | m² |
| 3 | Trải cán lớp đá dăm loại 1 dày 25cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 196,28 | m³ |
| 4 | Tưới nhựa dính bám tiêu chuẩn nhựa 1,0 kg/m² (trong lòng phui) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 785,1 | m² |
| 5 | Rải BT nhựa hạt trung dày 7cm (trong lòng phui) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 785,1 | m² |
| 6 | Tưới nhựa dính bám tiêu chuẩn nhựa 0,5kg/m² (trong và ngoài lòng phui) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.050,03 | m² |
| 7 | Rải BT nhựa hạt mịn dày 5cm (trong và ngoài lòng phui) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.050,03 | m² |
| 8 | Vận chuyển nhựa cào bóc ra khỏi công trường 5km (ngoài phui) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 113 | m³ |
| G | TÁI LẬP ĐƯỜNG / HẺM BTXM | |||
| 1 | Rải vải địa kỹ thuật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 718,92 | m² |
| 2 | Trải cán lớp đá dăm loại 1 dày 20cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 154,62 | m³ |
| 3 | Đổ BT đá 1 x 2 mác 300 dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77,31 | m³ |
| H | TÁI LẬP LỀ BTXM | |||
| 1 | Trải cán lớp đá dăm loại 2 dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,54 | m³ |
| 2 | Đổ BT đá 1 x 2 mác 200 dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,54 | m³ |
| I | TÁI LẬP LỀ GẠCH | |||
| 1 | Trải cán lớp đá dăm loại 2 dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,02 | m³ |
| 2 | Đổ BT nền đá 1 x 2 mác 150 dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,52 | m³ |
| 3 | Láng vữa xi măng mác 75 dày 1,5 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,23 | m² |
| 4 | Lát gạch terrazzo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,23 | m² |
| J | TÁI LẬP ĐƯỜNG ĐẤT ĐÁ | |||
| 1 | Rải vải địa kỹ thuật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 93,5 | m² |
| 2 | Trải cán lớp đá dăm loại 1 dày 25cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,38 | m³ |
| 3 | Lấp bằng đất đá hiện hữu, dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,5 | m² |
| 4 | Vệ sinh mặt đường, quét dọn đất dơ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11.233,2 | m² |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi