Gói thầu: Thi công xây dựng công trình: Hạ tầng kỹ thuật khu tái định cư và dân cư thôn Trung Đình xã Quảng Định huyện Quảng Xương
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200963776-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/10/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Quảng Xương |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình: Hạ tầng kỹ thuật khu tái định cư và dân cư thôn Trung Đình xã Quảng Định huyện Quảng Xương |
| Số hiệu KHLCNT | 20200530685 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Tiền đấu giá đất quyền sử dụng đất MBQH xã Quảng Định |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 08 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-23 15:50:00 đến ngày 2020-10-05 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,937,896,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 110,000,000 VNĐ ((Một trăm mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN CHI PHÍ XÂY LẮP | |||
| B | NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào khuôn đường, máy đào <= 0,8 m3, máy ủi <= 110CV, đất C2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,8598 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường, máy đào <= 0,8 m3, máy ủi <= 110CV, đất C1 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 51,4225 | 100m3 |
| 3 | Mua đất đồi đắp nền đường K95 (mỏ đất xã Tượng Sơn, huyện Nông Cống, cự lý vận chuyển 39km) | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 20.580,4205 | m3 |
| 4 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu k=0,95 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 182,8885 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 24,8072 | 100m3 |
| 6 | Mua đất đồi đắp nền đường (mỏ đất xã Tượng Sơn, huyện Nông Cống cự lý vận chuyển 39km) | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2.877,6352 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 12T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 234,5806 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, ô tô 12T, cự ly <= 7km, đất C3 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 234,5806 | 100m3/1km |
| 9 | Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km, ôtô 12T, đất C3 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 234,5806 | 100m3/1km |
| 10 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 8,8832 | 100m3 |
| 11 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường làm mới | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 7,5615 | 100m3 |
| 12 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 1, 0 kg/ m2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 47,2061 | 100m2 |
| 13 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa -chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 47,2061 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 80T/h | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 6,7221 | 100tấn |
| 15 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, Ô tô 12T | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 6,7221 | 100tấn |
| 16 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, Ô tô 12T | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 6,7221 | 100tấn |
| C | CÁC CÔNG TRÌNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 166,656 | m3 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 166,656 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2,604 | 100m2 |
| 4 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 401,016 | m3 |
| 5 | Trát thân mương, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1.822,8 | m2 |
| 6 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 156,24 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn các cấu kiện khác | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 5,4163 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan đường kính <=10 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 13,5512 | tấn |
| 9 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1.302 | 1cấu kiện |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 13,104 | m3 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 13,104 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng hố ga | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,3721 | 100m2 |
| 13 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 42,896 | m3 |
| 14 | Trát lòng hố ga, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 192,825 | m2 |
| 15 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 10,898 | m3 |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan đường kính <=10 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,2965 | tấn |
| 17 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <= 20 kg/1 cấu kiện | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,519 | tấn |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 216 | 1cấu kiện |
| 19 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 6,3072 | 100m3 |
| 20 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2,9664 | 100m3 |
| 21 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 5,832 | m3 |
| 22 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 7,574 | m3 |
| 23 | Ván khuôn móng hố thu | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,2268 | 100m2 |
| 24 | Bê tông hố thu nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 9,696 | m3 |
| 25 | Ván khuôn hố thu nước | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,6654 | 100m2 |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát bằng p/p nối gioăng, dài 6m, ĐK 200mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,756 | 100m |
| 27 | Lưới chắn rác Composite 800x400 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 54 | cái |
| 28 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 8,925 | m3 |
| 29 | Bê tông đáy cống, tường thân, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 44,577 | m3 |
| 30 | Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 9,835 | m3 |
| 31 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 9,936 | m3 |
| 32 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,4976 | tấn |
| 33 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,2754 | tấn |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mũ mố, đường kính <=10mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,785 | tấn |
| 35 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mũ mố, đường kính <=18mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,9757 | tấn |
| 36 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,5166 | 100m2 |
| 37 | Ván khuôn rãnh | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,833 | 100m2 |
| 38 | Ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,3715 | 100m2 |
| 39 | Ván khuôn mũ mố | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,6845 | 100m2 |
| 40 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 48 | 1cấu kiện |
| 41 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,5413 | 100m3 |
| 42 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,3635 | 100m3 |
| D | BÓ VỈA, ĐAN RÃNH | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 36,504 | m3 |
| 2 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1.404 | 1cấu kiện |
| 3 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bó vỉa, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 61,462 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn các cấu kiện khác | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 6,2843 | 100m2 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông đan rãnh đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 40,5 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,35 | 100m2 |
| 7 | Cắt bê tông | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 81 | 10m |
| E | ĐIỆN SINH HOẠT, ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| F | PHẦN XÂY DỰNG - TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Móng cột đơn MT-8 (kv đất cấp II, sâu 2,3m) | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2 | móng |
| 2 | Đào đất rãnh tiếp địa TBA | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ |
| G | PHẦN XÂY DỰNG - ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Móng cột đơn MT-8 (kv đất cấp II, sâu 2,3m) | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 6 | móng |
| 2 | Móng cột đôi MTK-8 (kv đất cấp II sâu 2,3m) | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3 | móng |
| 3 | Đào đất rãnh tiếp địa cột RC2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 9 | bộ |
| H | PHẦN XÂY DỰNG - ĐƯỜNG DÂY 0,4kV | |||
| 1 | Móng cột ly tâm đơn MT-2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 29 | móng |
| 2 | Móng cột ly tâm đôi MT-2C | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 8 | móng |
| 3 | Đào đất rãnh tiếp địa hạ thế | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 7 | bộ |
| I | PHẦN XÂY LẮP - TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Cột bê tông li tâm LT -18D-11kN | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2 | cột |
| 2 | Tiếp địa TBA-18m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | HT |
| 3 | Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến XĐD-22-d | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ |
| 4 | Xà đỡ sứ trung gian trên 22kV | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3 | bộ |
| 5 | Xà cầu chì &chống sét van XCC&XCS-22 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ |
| 6 | Xà đỡ sứ trung gian dưới 22kV | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ |
| 7 | Giá lắp máy biến áp SMBA-22 & cổ dề chống trượt | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ |
| 8 | Ghế cách điện GCĐ-22 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ |
| 9 | Thang trèo TBA | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ |
| 10 | Giá đỡ cáp mặt máy | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ |
| 11 | Hộp đậy sứ 0,4 kV | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ |
| 12 | Dây nối đất trung tính MBA M95 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 10 | m |
| 13 | Lắp đặt sứ đứng 22kV TBA | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 25 | quả |
| 14 | Dây dẫn AC70 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 30 | m |
| 15 | Cáp mặt máy 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x240 mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 21 | m |
| 16 | Thanh cái đồng F8 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 15 | m |
| 17 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 11 | cái |
| 18 | Đầu cốt đồng S70 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3 | cái |
| 19 | Đầu cốt đồng S240 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 32 | cái |
| 20 | Cầu chì tự rơi 22kV | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ |
| 21 | Biển báo an toàn và biển tên trạm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ |
| 22 | Ghíp nhôm 3 bu lông | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 16 | cái |
| 23 | Ghíp đồng 2BL M70 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 9 | cái |
| 24 | Khóa | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | cái |
| J | PHẦN XÂY LẮP - ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Cột bê tông li tâm LT -18D-11kN | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 12 | cột |
| 2 | Tiếp địa cột RC2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 9 | bộ |
| 3 | Lắp đặt sứ đứng 22kV | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 57 | quả |
| 4 | Lắp đặt chuỗi sứ néo đơn Polime 22kV | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 12 | Chuỗi |
| 5 | Làm giàn giáo kéo dây qua vị trí bẻ góc- AC95 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3 | vị trí |
| 6 | Gông cột đôi 18m: GCĐ-18 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3 | bộ |
| 7 | Ghíp nhôm 3 bu lông | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 84 | cái |
| 8 | Căng dây lấy độ võng dây nhôm AC70/11 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2.319 | m |
| 9 | Xà rẽ nhánh lệch 22kV: XRNL22-1LT | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ |
| 10 | Xà đỡ vượt 22kV: XĐV22-1LT | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 5 | bộ |
| 11 | Xà néo 22kV: XNCS22-2TN | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ |
| 12 | Xà néo 22kV: XNCS22-2TD | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2 | bộ |
| 13 | Xà néo lệch 22kV: XNL22-1LT | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ |
| 14 | Xà néo lệch 22kV: XNL22-2TD | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ |
| 15 | Xà néo lệch 22kV: XNL22-2TN | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ |
| K | PHẦN XÂY LẮP - ĐƯỜNG DÂY 0,4kV& CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Cột bê tông LT -8,5B-3kN | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 45 | cột |
| 2 | Tiếp địa RC-1 tại cột 8,5m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 7 | bộ |
| 3 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đôi CDVX-1T | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 53 | bộ |
| 4 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đôi CDVX-2T | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 17 | bộ |
| 5 | Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x95 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1.097 | m |
| 6 | Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x35 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 807 | m |
| 7 | Dây lên đèn Cu 2x2,5 mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 125 | m |
| 8 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn 35 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 53 | cái |
| 9 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn 95 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 77 | cái |
| 10 | Đầu cốt đồng nhôm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 48 | cái |
| 11 | Ghíp nhôm 3 bu lông | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 648 | cái |
| 12 | Băng dính | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 123 | cuộn |
| 13 | Cần đèn chiếu sáng | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 25 | Cái |
| 14 | Đèn Matter Slighting 150W + Chóa | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 25 | Đèn |
| L | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp 560kVA-22/0,4kV | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | máy |
| 2 | Lắp đặt Tủ điện hạ thế 0,4kV | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2 | tủ |
| M | PHẦN THÍ NGHIỆM,HIỆU CHỈNH | |||
| 1 | Thí nghiệm MBA | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | Máy |
| 2 | Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | mẫu |
| 3 | Thí nghiệm chống sét van 22,22kV | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | Pha |
| 4 | Thí nghiệm chống sét van 22,22kV Pha thứ 2 trở đi | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2 | pha |
| N | PHẦN CHI PHÍ THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy biến áp 560kVA-10(22)/0,4kV | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | Cái |
| 2 | Tủ điều khiển chiếu sáng | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | Cái |
| 3 | Tủ hạ thế 800A | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | Cái |
| 4 | Chống sét van 24kV | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi