Gói thầu: Thi công xây dựng công trình: Hạ tầng kỹ thuật khu tái định cư và dân cư thôn Trung Đình xã Quảng Định huyện Quảng Xương

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200963776-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/10/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Quảng Xương
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình: Hạ tầng kỹ thuật khu tái định cư và dân cư thôn Trung Đình xã Quảng Định huyện Quảng Xương
Số hiệu KHLCNT 20200530685
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Tiền đấu giá đất quyền sử dụng đất MBQH xã Quảng Định
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 08 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-23 15:50:00 đến ngày 2020-10-05 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 10,937,896,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 110,000,000 VNĐ ((Một trăm mười triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN CHI PHÍ XÂY LẮP
B NỀN, MẶT ĐƯỜNG
1 Đào khuôn đường, máy đào <= 0,8 m3, máy ủi <= 110CV, đất C2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,8598 100m3
2 Đào nền đường, máy đào <= 0,8 m3, máy ủi <= 110CV, đất C1 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 51,4225 100m3
3 Mua đất đồi đắp nền đường K95 (mỏ đất xã Tượng Sơn, huyện Nông Cống, cự lý vận chuyển 39km) Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 20.580,4205 m3
4 Đắp nền đường bằng máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu k=0,95 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 182,8885 100m3
5 Đắp nền đường, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 24,8072 100m3
6 Mua đất đồi đắp nền đường (mỏ đất xã Tượng Sơn, huyện Nông Cống cự lý vận chuyển 39km) Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2.877,6352 m3
7 Vận chuyển đất, ô tô 12T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 234,5806 100m3
8 Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, ô tô 12T, cự ly <= 7km, đất C3 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 234,5806 100m3/1km
9 Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km, ôtô 12T, đất C3 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 234,5806 100m3/1km
10 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 8,8832 100m3
11 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường làm mới Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 7,5615 100m3
12 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 1, 0 kg/ m2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 47,2061 100m2
13 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa -chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 47,2061 100m2
14 Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 80T/h Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 6,7221 100tấn
15 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, Ô tô 12T Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 6,7221 100tấn
16 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, Ô tô 12T Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 6,7221 100tấn
C CÁC CÔNG TRÌNH THOÁT NƯỚC
1 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 166,656 m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 166,656 m3
3 Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2,604 100m2
4 Xây rãnh thoát nước bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 401,016 m3
5 Trát thân mương, dày 2 cm, VXM M75, PC40 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1.822,8 m2
6 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 156,24 m3
7 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn các cấu kiện khác Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 5,4163 100m2
8 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan đường kính <=10 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 13,5512 tấn
9 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1.302 1cấu kiện
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 13,104 m3
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 13,104 m3
12 Ván khuôn móng hố ga Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,3721 100m2
13 Xây rãnh thoát nước bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 42,896 m3
14 Trát lòng hố ga, dày 2 cm, VXM M75, PC40 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 192,825 m2
15 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 10,898 m3
16 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan đường kính <=10 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,2965 tấn
17 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <= 20 kg/1 cấu kiện Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,519 tấn
18 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 216 1cấu kiện
19 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 6,3072 100m3
20 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2,9664 100m3
21 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 5,832 m3
22 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 7,574 m3
23 Ván khuôn móng hố thu Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,2268 100m2
24 Bê tông hố thu nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 9,696 m3
25 Ván khuôn hố thu nước Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,6654 100m2
26 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát bằng p/p nối gioăng, dài 6m, ĐK 200mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,756 100m
27 Lưới chắn rác Composite 800x400 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 54 cái
28 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 8,925 m3
29 Bê tông đáy cống, tường thân, M200, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 44,577 m3
30 Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 9,835 m3
31 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 9,936 m3
32 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,4976 tấn
33 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,2754 tấn
34 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mũ mố, đường kính <=10mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,785 tấn
35 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mũ mố, đường kính <=18mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,9757 tấn
36 Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,5166 100m2
37 Ván khuôn rãnh Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,833 100m2
38 Ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,3715 100m2
39 Ván khuôn mũ mố Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,6845 100m2
40 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 48 1cấu kiện
41 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,5413 100m3
42 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,3635 100m3
D BÓ VỈA, ĐAN RÃNH
1 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 36,504 m3
2 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1.404 1cấu kiện
3 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bó vỉa, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 61,462 m3
4 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn các cấu kiện khác Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 6,2843 100m2
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông đan rãnh đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 40,5 m3
6 Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,35 100m2
7 Cắt bê tông Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 81 10m
E ĐIỆN SINH HOẠT, ĐIỆN CHIẾU SÁNG
F PHẦN XÂY DỰNG - TRẠM BIẾN ÁP
1 Móng cột đơn MT-8 (kv đất cấp II, sâu 2,3m) Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2 móng
2 Đào đất rãnh tiếp địa TBA Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 bộ
G PHẦN XÂY DỰNG - ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ
1 Móng cột đơn MT-8 (kv đất cấp II, sâu 2,3m) Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 6 móng
2 Móng cột đôi MTK-8 (kv đất cấp II sâu 2,3m) Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 3 móng
3 Đào đất rãnh tiếp địa cột RC2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 9 bộ
H PHẦN XÂY DỰNG - ĐƯỜNG DÂY 0,4kV
1 Móng cột ly tâm đơn MT-2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 29 móng
2 Móng cột ly tâm đôi MT-2C Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 8 móng
3 Đào đất rãnh tiếp địa hạ thế Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 7 bộ
I PHẦN XÂY LẮP - TRẠM BIẾN ÁP
1 Cột bê tông li tâm LT -18D-11kN Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2 cột
2 Tiếp địa TBA-18m Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 HT
3 Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến XĐD-22-d Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 bộ
4 Xà đỡ sứ trung gian trên 22kV Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 3 bộ
5 Xà cầu chì &chống sét van XCC&XCS-22 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 bộ
6 Xà đỡ sứ trung gian dưới 22kV Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 bộ
7 Giá lắp máy biến áp SMBA-22 & cổ dề chống trượt Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 bộ
8 Ghế cách điện GCĐ-22 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 bộ
9 Thang trèo TBA Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 bộ
10 Giá đỡ cáp mặt máy Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 bộ
11 Hộp đậy sứ 0,4 kV Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 bộ
12 Dây nối đất trung tính MBA M95 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 10 m
13 Lắp đặt sứ đứng 22kV TBA Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 25 quả
14 Dây dẫn AC70 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 30 m
15 Cáp mặt máy 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x240 mm2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 21 m
16 Thanh cái đồng F8 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 15 m
17 Đầu cốt đồng nhôm AM95 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 11 cái
18 Đầu cốt đồng S70 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 3 cái
19 Đầu cốt đồng S240 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 32 cái
20 Cầu chì tự rơi 22kV Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 bộ
21 Biển báo an toàn và biển tên trạm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 bộ
22 Ghíp nhôm 3 bu lông Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 16 cái
23 Ghíp đồng 2BL M70 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 9 cái
24 Khóa Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 cái
J PHẦN XÂY LẮP - ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ
1 Cột bê tông li tâm LT -18D-11kN Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 12 cột
2 Tiếp địa cột RC2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 9 bộ
3 Lắp đặt sứ đứng 22kV Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 57 quả
4 Lắp đặt chuỗi sứ néo đơn Polime 22kV Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 12 Chuỗi
5 Làm giàn giáo kéo dây qua vị trí bẻ góc- AC95 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 3 vị trí
6 Gông cột đôi 18m: GCĐ-18 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 3 bộ
7 Ghíp nhôm 3 bu lông Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 84 cái
8 Căng dây lấy độ võng dây nhôm AC70/11 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2.319 m
9 Xà rẽ nhánh lệch 22kV: XRNL22-1LT Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 bộ
10 Xà đỡ vượt 22kV: XĐV22-1LT Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 5 bộ
11 Xà néo 22kV: XNCS22-2TN Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 bộ
12 Xà néo 22kV: XNCS22-2TD Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2 bộ
13 Xà néo lệch 22kV: XNL22-1LT Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 bộ
14 Xà néo lệch 22kV: XNL22-2TD Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 bộ
15 Xà néo lệch 22kV: XNL22-2TN Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 bộ
K PHẦN XÂY LẮP - ĐƯỜNG DÂY 0,4kV& CHIẾU SÁNG
1 Cột bê tông LT -8,5B-3kN Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 45 cột
2 Tiếp địa RC-1 tại cột 8,5m Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 7 bộ
3 Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đôi CDVX-1T Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 53 bộ
4 Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đôi CDVX-2T Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 17 bộ
5 Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x95 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1.097 m
6 Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x35 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 807 m
7 Dây lên đèn Cu 2x2,5 mm2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 125 m
8 Kẹp hãm cáp vặn xoắn 35 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 53 cái
9 Kẹp hãm cáp vặn xoắn 95 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 77 cái
10 Đầu cốt đồng nhôm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 48 cái
11 Ghíp nhôm 3 bu lông Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 648 cái
12 Băng dính Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 123 cuộn
13 Cần đèn chiếu sáng Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 25 Cái
14 Đèn Matter Slighting 150W + Chóa Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 25 Đèn
L LẮP ĐẶT THIẾT BỊ
1 Lắp đặt máy biến áp 560kVA-22/0,4kV Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 máy
2 Lắp đặt Tủ điện hạ thế 0,4kV Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2 tủ
M PHẦN THÍ NGHIỆM,HIỆU CHỈNH
1 Thí nghiệm MBA Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 Máy
2 Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 mẫu
3 Thí nghiệm chống sét van 22,22kV Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 Pha
4 Thí nghiệm chống sét van 22,22kV Pha thứ 2 trở đi Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2 pha
N PHẦN CHI PHÍ THIẾT BỊ
1 Máy biến áp 560kVA-10(22)/0,4kV Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 Cái
2 Tủ điều khiển chiếu sáng Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 Cái
3 Tủ hạ thế 800A Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 Cái
4 Chống sét van 24kV Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->