Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng, lắp đặt thiết bị công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200964902-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/10/2020 15:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Bá Thước |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng, lắp đặt thiết bị công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200957225 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn chương trình MTQG NTM 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-24 12:51:00 đến ngày 2020-10-04 15:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,040,237,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục móng | |||
| 1 | Đào móng nhà, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,0034 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 20,0592 | m3 |
| 3 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 24,4218 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 24,56 | m3 |
| 5 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 39,3383 | m3 |
| 6 | Ván khuôn Móng vuông, chữ nhật | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,0253 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,1854 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,2488 | tấn |
| 9 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 136,7977 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M75 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 207,2512 | m3 |
| 11 | Xây be giằng móng bằng gạch bê tông đặc 6,0x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 12,6932 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,2979 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,7533 | tấn |
| 14 | Bê tông giằng móng M200, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 15,939 | m3 |
| 15 | Đắp đất trả hố móng, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,4827 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất tôn nền nhà, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,531 | 100m3 |
| 17 | Mua đất để đắp đất cấp III | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,7744 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất về đắp, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,7744 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi 5km-đất cấp III | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,7744 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km tiếp theo-đất cấp III | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,7744 | 100m3 |
| 21 | Trát chân móng, vữa XM M75 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 136,161 | m2 |
| 22 | Đào móng rải dây tiếp địa đất cấp III | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 15,47 | m3 |
| 23 | Lắp đặt kim thu sét phi 16 dài 1m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8 | cái |
| 24 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 98,2 | m |
| 25 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất 40x4 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 44,2 | m |
| 26 | Gia công và đóng cọc chống sét L63x63x6 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6 | cọc |
| 27 | Đắp đất trả hố móng | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 15,47 | m3 |
| B | Hạng mục phần thân | |||
| 1 | Bê tông cột chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10,3211 | m3 |
| 2 | Bê tông cột chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,9729 | m3 |
| 3 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,9138 | 100m2 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,1766 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0166 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,5162 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,1479 | tấn |
| 8 | Bê tông dầm nhà M200, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 16,5342 | m3 |
| 9 | Ván khuôn dầm nhà | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,1864 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép dầm ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,5181 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép dầm ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,3438 | tấn |
| 12 | Bê tông sàn mái M200, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 28,3759 | m3 |
| 13 | Ván khuôn sàn mái | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,3997 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,7699 | tấn |
| 15 | Bê tông lanh tô M200, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,946 | m3 |
| 16 | Ván khuôn lanh tô | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,1615 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0624 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0121 | tấn |
| 19 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,4306 | tấn |
| 20 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,431 | tấn |
| 21 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 121,736 | 1m2 |
| 22 | Bulong M18 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 32 | cái |
| 23 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 6,0x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 82,8078 | m3 |
| 24 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 6,0x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 12,0191 | m3 |
| 25 | Xây tường thu hồi thẳng bằng gạch bê tông rỗng 6,0x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,3786 | m3 |
| 26 | Xây ốp trụ cột bằng gach bê tông rỗng 6,0x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,3033 | m3 |
| 27 | Xây bậc tam cấp bằng gạch bê tông đặc 6,0x10,5x22cm. vữa XM M50 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 12,9195 | m3 |
| 28 | Trát biên tam cấp dày 1,5cm, vữa XM M75 (đã sửa đổi) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 14,649 | m2 |
| 29 | Đào móng dầm móng tam cấp đất cấp III (bổ sung) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6,9466 | m3 |
| 30 | Bê tông lót móng tam cấp, M100, đá 4x6 (thêm phần thay đổi bổ sung) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,9438 | m3 |
| 31 | Ván khuôn dầm chân thang (phần bổ sung thêm) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,1979 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép dầm móng chân thang ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m (bố sung thêm) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0693 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép dầm móng chân thang, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m (bổ sung thêm) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,4212 | tấn |
| 34 | Bê tông dầm chân thang M200, đá 1x2 (bổ sung) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,4163 | m3 |
| 35 | Đắp đất nền móng tam cấp (bổ sung) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 18,6195 | m3 |
| 36 | Ván khuôn sàn cầu thang tam cấp (bổ sung) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0255 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép sàn cầu thang, ĐK ≤10mm, (bổ sung) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,1461 | tấn |
| 38 | Bê tông sàn thang M200, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,8839 | m3 |
| 39 | Bê tông lót nền nhà M100, đá 4x6 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 39,9886 | m3 |
| 40 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 89,254 | m2 |
| 41 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 402,1314 | m2 |
| 42 | Ốp đá xẻ rối chân móng | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 92,2925 | m2 |
| 43 | Bê tông tay vịn lan can, đá 1x2, mác 200 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,9814 | m3 |
| 44 | Ván khuôn tay vịn lan can | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,2439 | 100m2 |
| 45 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép tay vịn lan can, đường kính <=10 mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,1168 | tấn |
| 46 | Trát granitô tay vịn BTCT, vữa XM mác 75 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 30,9296 | m2 |
| 47 | Gia công hoa sát lan can 16x16 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 49,071 | m2 |
| 48 | Gia công hoa sắt trang trí, sắt hộp 20x20x1,2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 28,998 | m2 |
| 49 | Lắp dựng hoa sắt lan can, hoa sắt trang trí | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 78,069 | m2 |
| 50 | Sản xuất cửa đi nhựa lõi thép 1 cánh mở quay, kính dày 5mm ( bao gồm cả phụ kiện kim khí) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,96 | m2 |
| 51 | Sản xuất cửa đi nhựa lõi thép 2 cánh mở quay kính dày 5mm ( bao gồm cả phụ kiện kim khí) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 22,44 | m2 |
| 52 | Sản xuất cửa sổ nhựa lõi thép 2 cánh mở quay kính dày 5mm ( bao gồm cả phụ kiện kim khí) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 29,4 | m2 |
| 53 | Sản xuất vách kính nhựa lõi thép ( bao gồm cả phụ kiện kim khí) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 16,5 | m2 |
| 54 | Gia công hoa sắt cửa sổ bằng sắt vuông 14x14 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 37,8 | m2 |
| 55 | Lắp dựng hoa sắt cửa sổ | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 37,8 | m2 |
| 56 | Gia công xà gồ thép | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,1683 | tấn |
| 57 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,1683 | tấn |
| 58 | Sơn sắt thép xà gồ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 253,8547 | 1m2 |
| 59 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5,2089 | 100m2 |
| 60 | Tôn úp nóc rộng 400mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 51,63 | m |
| 61 | Gia công lắp dựng nẹp chống bão 30x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,3618 | tấn |
| 62 | Sơn sắt thép nẹp chống bão | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 46,0836 | 1m2 |
| 63 | Đào móng bó hè, đất cấp II | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 11,439 | m3 |
| 64 | Bê tông lót móng hè, đá 4x6, mác 100 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,813 | m3 |
| 65 | Xây bó vỉa hè gạch bê tông đặc 6,0x10,5x22cmvữa XM M50 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,059 | m3 |
| 66 | Đắp đất trả móng bó hè | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,813 | m3 |
| 67 | Bê tông lót móng bó hè, đá 4x6, mác 100 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6,027 | m3 |
| 68 | Láng hè, dày 2,0 cm, vữa XM M 75 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 73,8 | m2 |
| 69 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 258,3232 | m2 |
| 70 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 230,952 | m2 |
| 71 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 749,6153 | m2 |
| 72 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 218,64 | m2 |
| 73 | Trát trụ cột dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 72,072 | m2 |
| 74 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 267,3214 | m2 |
| 75 | Trát lanh tô, vữa XM M75 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 16,2 | m2 |
| 76 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 303,024 | m2 |
| 77 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1.510,0999 | m2 |
| 78 | Đắp chi tiết hoa trang trí | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 79 | Quốc huy bằng aluminum nhôm gương D=1,6m (thay 1 chi tiết hoa trang trí) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 80 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8 | bộ |
| 81 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 17 | bộ |
| 82 | Lắp đặt ô cắm đơn | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 19 | cái |
| 83 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 84 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5 | cái |
| 85 | Lắp đặt quạt trần | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 17 | cái |
| 86 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5 | cái |
| 87 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| 88 | Lắp đặt công tắc Kép 5 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 89 | Đế + mặt công tắc | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 30 | bộ |
| 90 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 15 | bộ |
| 91 | Lắp đặt hộp điện 300x250x200 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6 | hộp |
| 92 | Lắp đặt hộp âm tường | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 31 | hộp |
| 93 | Lắp đặt hộp nối, phân dây | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8 | hộp |
| 94 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 100 | m |
| 95 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 165 | m |
| 96 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 75 | m |
| 97 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 422 | m |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK D20mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 527 | m |
| 99 | Lắp đặt các automat 1 pha 40A | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 100 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5 | cái |
| 101 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5 | cái |
| 102 | Bình chữa cháy MFZ4(4kg) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | bình |
| 103 | Bình chữa cháy CO2( loại 3kg) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | bình |
| 104 | Hộp đựng bình chữa cháy, kích thước 600x500x180 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | hộp |
| 105 | Bảng tiêu lệnh chữa cháy (bổ sung) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 106 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 30,4333 | 100m2 |
| 107 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 13,5936 | 100m2 |
| 108 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 13,5936 | 100m2 |
| C | Hạng mục hạ tầng | |||
| 1 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤70cm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | gốc |
| 2 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 21,6 | m3 |
| 3 | Đào xúc đất bằng máy-đất cấp II | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,944 | 100m3 |
| 4 | San đầm đất bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5,5755 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất hữu cơ đổ đi, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,4408 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất về đắp, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6,3003 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6,3003 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất về đắp 10km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6,3003 | 100m3 |
| 9 | Mua đất để đắp đất cấp III | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6,3003 | 100m3 |
| 10 | Ca máy phá dỡ nhà nhà làm việc cấp 4, phá dỡ nhà hội trường cấp 4 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | ca |
| 11 | Ca máy phá dỡ nhà nhà làm việc cấp 4, phá dỡ nhà hội trường cấp 4 bằng thủ công | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 20 | ca |
| 12 | Vận chuyển phế thải đổ đi bằng ô tô | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10 | ca |
| 13 | Đào rãnh thoát nước đất cấp III | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 41,791 | m3 |
| 14 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 7,7626 | m3 |
| 15 | Xây rãnh bằng gạch bê tông đặc 6,0x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 13,1261 | m3 |
| 16 | Trát mặt trong rãnh dày 2cm, vữa XM M75 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 97,44 | m2 |
| 17 | Láng đáy rãnh, vữa XM M100 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 32,94 | m2 |
| 18 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,8895 | m3 |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,4332 | tấn |
| 20 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,3088 | 100m2 |
| 21 | Lắp đặt tấm đan | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 139 | cái |
| 22 | Đắp đất trả hố móng | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 13,9303 | m3 |
| 23 | Bê tông nềng, M200, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 98,4 | m3 |
| 24 | Khe co giãn sân bê tông | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 164 | m |
| 25 | Nilon tái sinh chống mất nước | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 820 | m2 |
| 26 | Ván khuôn nền | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,1483 | 100m2 |
| 27 | Công dọn dẹp, đắp đất, bù vênh trước khi đổ bê tông | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10 | công |
| 28 | Ghíp đấu nối cáp với lưới điện | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 12 | cái |
| 29 | Cáp nhôm vạn xoắn | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 100 | md |
| 30 | Băng dính điện | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cuộn |
| 31 | Móc cố định cáp treo vào đầu hồi nhà | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5 | cái |
| D | Trang thiết bị nội thất hội trường | |||
| 1 | Ghế lật hội trường Xuân Hòa GS-32-10B | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 168 | Chỗ |
| 2 | Bàn đại biểu | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8 | Cái |
| 3 | Bàn chủ tịch sân khấu | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | Cái |
| 4 | Bục thuyết trình HNS02 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | Cái |
| 5 | Bàn làm việc | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| 6 | Ghế chủ tọa NH-GCT01 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 7 | Cái |
| 7 | Ghế xoay làm việc | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| 8 | Bục tượng bác | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | Cái |
| 9 | Tượng bác hồ loại đại sơn vàng | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | Cái |
| E | Hệ thống phông rèm, loa đài | |||
| 1 | Phông rèm sân khấu bằng vải nhung tuyết cao cấp nhập khẩu Đài Loan, độ trùng vải 2,5 lần | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 140 | m2 |
| 2 | Sao vàng búa liềm, cờ đỏ | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | Bộ |
| 3 | Khẩu hiệu khung thép hộp | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | Bộ |
| 4 | Bộ dàn âm thanh hội trường VM-HT003 tại Việt Mới Audio | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | T. bộ |
| F | Vận chuyển lắp đặt thiết bị | |||
| 1 | vận chuyển lắp đặt thiết bị | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | chuyến |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi