Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200964860-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Bá Thước |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200956870 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn chương trình MTQG NTM 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-24 08:55:00 đến ngày 2020-10-04 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,479,243,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Vét hữu cơ, đất cấp I | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 11,5855 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 169,182 | m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy-đất cấp III | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 32,1446 | 100m3 |
| 4 | Đào rãnh bằng thủ công đất cấp III | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 26,536 | m3 |
| 5 | Đào rãnh bằng máy-đất cấp III | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5,0418 | 100m3 |
| 6 | Đào khuôn đường bằng thủ công-đất cấp III | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 83,027 | m3 |
| 7 | Đào nền đường bằng máy-đất cấp III | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 15,7751 | 100m3 |
| 8 | Đánh cấp đường bằng thủ công-đất cấp III | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 20,758 | m3 |
| 9 | Đánh cấp đường bằng máy-đất cấp III | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,944 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0 | 100m3 |
| 11 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 37,0786 | 100m3 |
| 12 | Đào xúc đất-đất cấp III | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 17,7903 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 17,7903 | 100m3 |
| 14 | Luân chuyển đất đào tận dụng để đắp, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp III | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 25,2209 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 11,5855 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất 1,0km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 11,5515 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 34,6797 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất 1,0km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 34,6797 | 100m3 |
| B | Mặt đường | |||
| 1 | Móng cấp phối đá dăm loại 2 dày 16cm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 15,0888 | 100m3 |
| 2 | Ni lon tái sinh | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 9.484,92 | m2 |
| 3 | Bê tông tông mặt đường, M250, đá 1x2 dày 18cm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1.707,29 | m3 |
| 4 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10,962 | 100m2 |
| C | Rãnh chịu lực | |||
| 1 | Đào móng rãnh bằng thủ công, đất cấp III | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,705 | m3 |
| 2 | Đào móng rãnh bằng máy-đất cấp III | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,704 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất hoàn trả, K = 0,95 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,1976 | 100m3 |
| 4 | Bê tông tấm đan, M250, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,45 | m3 |
| 5 | Bê tông thân rãnh, M200, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 25,08 | m3 |
| 6 | Bê tông mũ mố, M200, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5,02 | m3 |
| 7 | Đá dăm đệm móng dày 10cm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,18 | m3 |
| 8 | Ván khuôn thân | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,2388 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn mũ mố | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,4636 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn tấm đan | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,1611 | 100m2 |
| 11 | Cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,4856 | tấn |
| 12 | Cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,3488 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cấu kiện | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 38 | 1cấu kiện |
| 14 | Bê tông M300, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,51 | m3 |
| D | Cống thoát nước | |||
| 1 | Bê tông gia cố thượng hạ lưu, M150, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,91 | m3 |
| 2 | Bê tông hố thu, tường cánh, M150, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 7,1 | m3 |
| 3 | Bê tông móng tường cánh + chân khay, M150, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 46,28 | m3 |
| 4 | Bê tông thân cống, M150, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 16,96 | m3 |
| 5 | Bê tông mũ mố, M200, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5,88 | m3 |
| 6 | Bê tông tấm bản M250, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6,81 | m3 |
| 7 | Vữa đệm bản, vữa XM M100 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 9,8 | m2 |
| 8 | Bê tông phủ mặt cống M300, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,19 | m3 |
| 9 | Cốt thép , ĐK ≤10mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,3118 | tấn |
| 10 | Cốt thép, ĐK >10mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,4271 | tấn |
| 11 | Đào đất xây cống, đất cấp III | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 11,9465 | m3 |
| 12 | Đào móng bằng máy, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,2698 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất hoàn thiện K = 0,95 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,9557 | 100m3 |
| 14 | Đá dăm đệm móng dày 10cm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 9,97 | m3 |
| 15 | Ván khuôn bản | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,3567 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn cống | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,2077 | 100m2 |
| 17 | Thanh lý cống cũ-Kết cấu bê tông | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10,22 | m3 |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện P > 50kg | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 27 | 1cấu kiện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi