Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200964912-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/10/2020 15:25:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Bá Thước
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200957242
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn chương trình MTQG NTM 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 5 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-24 12:54:00 đến ngày 2020-10-04 15:25:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,967,082,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục Thoát nước
1 Thanh lý cống cũ Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,5 ca
2 Đào móng cống, rộng ≤6m-đất cấp III Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,3201 100m3
3 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,6848 m3
4 Đắp đất trả hố móng, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,1348 100m3
5 Lớp đá đệm móng cống, ĐK đá Dmax ≤6 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,407 m3
6 Ván khuôn cống Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,4322 100m2
7 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 11,265 m3
8 Bê tông tường đầu, hố thu, M200, đá 1x2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 4,96 m3
9 Ván khuôn mũ mố Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0408 100m2
10 Bê tông mũ mố M250, đá 1x2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,08 m3
11 Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤10mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0109 tấn
12 Ván khuôn tấm đan Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0456 100m2
13 Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,29 m3
14 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,1814 tấn
15 Lắp dựng tấm đan Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 5 cái
16 Ván khuôn bản phủ Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0048 100m2
17 Bê tông bản phủ M250, đá 1x2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,432 m3
18 Đào móng cống, rộng ≤6m-đất cấp III Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,4742 100m3
19 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,496 m3
20 Đắp đất trả hố móng, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,1997 100m3
21 Lớp đá đệm móng cống, ĐK đá Dmax ≤6 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,399 m3
22 Ván khuôn cống Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,427 100m2
23 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 11,265 m3
24 Bê tông tường đầu, hố thu, M200, đá 1x2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 4,96 m3
25 Ván khuôn mũ mố Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0408 100m2
26 Bê tông mũ mố M250, đá 1x2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,08 m3
27 Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤10mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0136 tấn
28 Ván khuôn tấm đan Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0759 100m2
29 Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,29 m3
30 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,1814 tấn
31 Lắp dựng tấm đan Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 5 cái
32 Ván khuôn bản phủ Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0048 100m2
33 Bê tông bản phủ M250, đá 1x2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,432 m3
34 Thanh lý cống cũ Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,5 ca
35 Đào móng cống, rộng ≤6m-đất cấp III Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,3123 100m3
36 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,6439 m3
37 Đắp đất trả hố móng, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,1315 100m3
38 Lớp đá đệm móng cống, ĐK đá Dmax ≤6 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,407 m3
39 Ván khuôn cống Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,4323 100m2
40 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 11,265 m3
41 Bê tông tường đầu, hố thu, M200, đá 1x2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 4,96 m3
42 Ván khuôn mũ mố Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0408 100m2
43 Bê tông mũ mố M250, đá 1x2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,08 m3
44 Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤10mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0136 tấn
45 Ván khuôn tấm đan Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0759 100m2
46 Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,29 m3
47 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,1814 tấn
48 Lắp dựng tấm đan Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 5 cái
49 Ván khuôn bản phủ Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0048 100m2
50 Bê tông bản phủ M250, đá 1x2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,432 m3
51 Đào móng cống, rộng ≤6m-đất cấp III Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,4131 100m3
52 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,1743 m3
53 Đắp đất trả hố móng, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,1739 100m3
54 Lớp đá đệm móng cống, ĐK đá Dmax ≤6 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,407 m3
55 Ván khuôn cống Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,4323 100m2
56 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 11,265 m3
57 Bê tông tường đầu, hố thu, M200, đá 1x2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 4,96 m3
58 Ván khuôn mũ mố Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0408 100m2
59 Bê tông mũ mố M250, đá 1x2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,08 m3
60 Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤10mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0136 tấn
61 Ván khuôn tấm đan Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0759 100m2
62 Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,29 m3
63 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,1814 tấn
64 Lắp dựng tấm đan Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 5 cái
65 Ván khuôn bản phủ Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0048 100m2
66 Bê tông bản phủ M250, đá 1x2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,432 m3
67 Đào móng rãnh, đất cấp III Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,064 100m3
68 Đào móng rãnh, đất cấp III Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,3366 m3
69 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0224 100m3
70 Bê tông tấm nắp rãnh chịu lực, M250 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,42 m3
71 Ván khuôn tấm nắp rãnh chịu lực Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0204 100m2
72 Cốt thép tấm nắp chịu lực D<=10mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0992 tấn
73 Lắp dựng tấm đan Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 6 cái
74 Đắp cát nền móng công trình Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,54 m3
75 Bê tông rãnh nước, đá 1x2, mác 200 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,268 m3
76 Ván khuôn rãnh chịu lực Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,1932 100m2
77 Cốt thép đáy, thành rãnh chịu lực D<=18mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,1543 tấn
78 Nilon tái sinh lót đáy Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 5,4 m2
B Hạng mục nền, mặt đường
1 Đào vét đất hữu cơ-đất cấp II Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 19,8125 m3
2 Đào vét đất hữu cơ-đất cấp II Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 3,7644 100m3
3 Vận chuyển đất hữu cơ đổ đi, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 3,9625 100m3
4 Đào nền đường-đất cấp III Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 23,4445 m3
5 Đào nền đường-đất cấp III Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 4,4545 100m3
6 Đào khuôn đường-đất cấp III Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 27,7695 m3
7 Đào khuôn đường-đất cấp III Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 5,2762 100m3
8 Đắp đất nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,2907 100m3
9 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 (95% KL) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 5,5228 100m3
10 Đào rãnh bằng thủ công, đất cấp III Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 16,7755 m3
11 Đào rãnh-đất cấp III Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 3,1873 100m3
12 Vận chuyển đất đổ đi, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 8,7964 100m3
13 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 4,4943 100m3
14 Nilon tái sinh Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 4.494,31 m2
15 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 808,9758 m3
16 Ván khuôn nền mặt đường Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 5,3553 100m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->