Gói thầu: THi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200957166-01
Thời điểm đóng mở thầu 29/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản Lý Dự Án xây dựng huyện Yên Dũng
Tên gói thầu THi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200941626
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh và ngân sách xã
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-21 22:07:00 đến ngày 2020-09-29 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,466,936,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 37,000,000 VNĐ ((Ba mươi bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Cải tạo kỳ đài
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V của E-HSMT 0,8281 100m2
2 Tháo dỡ gạch ốp tường Như trên 156,2421 m2
3 Ốp đá granit màu đỏ đậm ấn độ Như trên 83,1757 m2
4 Ốp đá granit màu đỏ đậm ấn độ Như trên 80,859 m2
5 Ốp đá granit màu đen ấn độ Như trên 41,894 m2
6 Làm chữ tổ quốc ghi công bằng inox đồng Như trên 21,168 m2
7 Biểu tượng quốc huy Như trên 4 cái
8 Lư hương đá D60 Như trên 1 cái
9 Vận chuyển phế thải Như trên 4,6873 m3
10 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Như trên 0,0239 100m3
11 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, vữa mác 150, đá 4x6 Như trên 0,5425 m3
12 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 Như trên 6,9805 m3
13 Bê tông nền, vữa mác 150, đá 1x2 Như trên 3,325 m3
B Hạng mục 2: Nhà ghi danh
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá Như trên 2,5296 m3
2 Vận chuyển phế thải Như trên 2,53 m3
3 Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Như trên 0,3307 100m3 đất nguyên thổ
4 Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 Như trên 5,924 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Như trên 0,0734 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Như trên 0,5057 tấn
7 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Như trên 0,1237 100m2
8 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Như trên 0,176 100m2
9 Bê tông móng , M200, đá 1x2, PCB40 Như trên 4,9582 m3
10 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 Như trên 14,3415 m3
11 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Như trên 0,1536 100m3
12 Bê tông nền, M150, đá 2x4, PCB40 Như trên 1,2375 m3
13 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Như trên 0,0492 tấn
14 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Như trên 0,2197 tấn
15 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Như trên 0,1821 100m2
16 Bê tông cột , TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 Như trên 1,1383 m3
17 Ván khuôn xà dầm, giằng Như trên 0,2853 100m2
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Như trên 0,1576 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Như trên 0,4464 tấn
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Như trên 3,7664 m3
21 Ván khuôn sàn mái Như trên 0,6406 100m2
22 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Như trên 0,249 tấn
23 Bê tông sàn mái , bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Như trên 5,4361 m3
24 Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2, XM PCB40 Như trên 45,8248 m2
25 Mua ngói bò úp nóc Như trên 13,89 m
26 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Như trên 0,4584 m3
27 Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, PCB40 Như trên 15 m2
28 Ốp đá granit màu đen ấn độ Như trên 40,37 m2
29 Trát trần, vữa XM M50, PCB40 Như trên 64,1 m2
30 Trát xà dầm, vữa XM M50, PCB40 Như trên 46,712 m2
31 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Như trên 37,68 m
32 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Như trên 110,81 m2
33 Mua bia đá khắc tên liệt sĩ (đơn giá bao gồm vận chuyển, lắp đặt hoàn thiện) Như trên 2 cái
34 Lắp đặt đầu đao mũi mái Như trên 4 cái
35 Lắp đặt hổ phù đỉnh mái Như trên 2 cái
C Hạng mục 3: Tường rào
1 Phá dỡ kết cấu - Kết cấu gạch Như trên 60,9204 m3
2 Tháo dỡ cửa Như trên 26,9625 m2
3 Vận chuyển phế thải Như trên 60,92 m3
4 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Như trên 1,0419 100m3 đất nguyên thổ
5 Bê tông lót móng , M150, đá 4x6, PCB40 Như trên 11,4114 m3
6 Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 Như trên 31,7444 m3
7 Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 Như trên 10,2703 m3
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Như trên 0,3361 tấn
9 Ván khuôn xà dầm, giằng Như trên 0,2964 100m2
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Như trên 4,8906 m3
11 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,85 Như trên 0,3473 100m3
12 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Như trên 15,4611 m3
13 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Như trên 11,8385 m3
14 Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Như trên 38,453 m3
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Như trên 0,5291 tấn
16 Ván khuôn xà dầm, giằng Như trên 0,5468 100m2
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Như trên 7,645 m3
18 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Như trên 509,7316 m2
19 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Như trên 148,8396 m2
20 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Như trên 1.730,86 m
21 Soi lõm cột Như trên 145,6 m
22 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Như trên 680,338 m2
23 Mua inox 304 Như trên 846,8064 kg
24 Gia công inox tường rào Như trên 0,8468 tấn
25 Lắp dựng hoa sắt cửa Như trên 226,6704 m2
26 sản xuất hoa bê tông Như trên 138 cái
27 Búp sen bê tông đúc sẵn Như trên 55 cái
D Hạng mục 4: Mộ
1 Phá dỡ tường gạch Như trên 36,9108 m3
2 Vận chuyển phế thải Như trên 36,991 m3
3 Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Như trên 19,4844 1m3 đất nguyên thổ
4 Bê tông nền , M200, đá 2x4, PCB40 Như trên 16,4047 m3
5 Đắp nền móng công trình Như trên 6,4947 m3
6 Vận chuyển phế thải Như trên 12,989 m3
7 Lắp đặt mộ đá Như trên 99 cái
8 Đắp nền móng công trình Như trên 7,1968 m3
E Hạng mục 5: Cổng, sân, rãnh nước
1 Phá dỡ kết cấu - Kết cấu gạch Như trên 4,817 m3
2 Phá dỡ kết cấu - Kết cấu bê tông Như trên 0,8478 m3
3 Tháo dỡ cửa Như trên 6,525 m2
4 Vận chuyển phế thải Như trên 5,665 m3
5 Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Như trên 0,067 100m3 đất nguyên thổ
6 Bê tông lót móng , M150, đá 4x6, PCB40 Như trên 0,484 m3
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Như trên 0,0277 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Như trên 0,5184 tấn
9 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Như trên 0,0488 100m2
10 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Như trên 0,0485 100m2
11 Bê tông móng , M200, đá 1x2, PCB40 2,1157 m3
12 Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 Như trên 0,7873 m3
13 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 Như trên 0,0223 100m3
14 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Như trên 0,0157 tấn
15 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Như trên 0,1151 tấn
16 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Như trên 0,1158 100m2
17 Bê tông cột , TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 Như trên 0,6369 m3
18 Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Như trên 3,6211 m3
19 Ván khuôn xà dầm, giằng Như trên 0,0648 100m2
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Như trên 0,0146 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Như trên 0,1186 tấn
22 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Như trên 0,6005 m3
23 Ván khuôn sàn mái Như trên 0,3835 100m2
24 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Như trên 0,2539 tấn
25 Bê tông sàn mái , bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Như trên 3,7984 m3
26 Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2, XM PCB40 Như trên 12,4882 m2
27 Mua ngói bò úp nóc Như trên 17,06 m
28 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Như trên 0,2559 m3
29 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Như trên 20,0372 m2
30 Trát trần, vữa XM M50, PCB40 Như trên 27,27 m2
31 Đắp phào đơn, vữa XM M50, PCB40 Như trên 91,6 m
32 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,05m2, XM PCB40 Như trên 14,4768 m2
33 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Như trên 47,307 m2
34 Mua inox 304 Như trên 409,305 kg
35 Gia công inox 304 Như trên 0,4093 tấn
36 Lắp dựng cổng Như trên 13,206 m2
37 bánh xe cổng 4 cái
38 Mũi mác gang Như trên 16 cái
39 Lắp đặt đầu đao mũi mái Như trên 4 cái
40 Lắp đặt hổ phù, mặt nguyệt đỉnh mái Như trên 3 cái
41 Sản xuất, lắp dựng biển tên bằng aluminium Như trên 5,9902 m2
42 Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch 400x400mm, PCB40 Như trên 857,17 m2
43 Cây vạn tuế đường kính gốc >20cm cao >= 0.5m Như trên 4 cây
44 Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Như trên 0,276 100m3
45 Bê tông lót móng , M150, đá 4x6, PCB40 Như trên 4,402 m3
46 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Như trên 6,248 m3
47 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M50, PCB40 Như trên 56,8 m2
48 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Như trên 2,5844 m3
49 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Như trên 0,1806 tấn
50 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Như trên 0,1511 100m2
51 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,85 Như trên 0,092 100m3
52 Lắp các loại CKBT đúc sẵn , trọng lượng ≤50kg Như trên 71 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->