Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200964826-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/10/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần xây dựng công trình Minh Anh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200964772 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh, nguồn kinh phí dịch vụ công ích thủy lợi của Công ty TNHH MTV khai thác công trình thủy lợi Bắc Thái Bình và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-24 07:52:00 đến ngày 2020-10-04 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,850,187,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nạo vét sông Chợ Cổng | |||
| 1 | Đào kênh mương bằng một máy đào 0,8m3, máy đứng trên phao | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 374,8 | 100m³ |
| 2 | Phao thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 118,062 | ca |
| 3 | Đào kênh mương bằng tổ hợp 2 máy đào 0,8m3, một máy đứng trên phao, một máy đứng trên bờ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 654,5 | 100m³ |
| 4 | Phao thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 206,168 | ca |
| 5 | Đào kênh mương bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤1m, đất cấp I (Kn =2) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.278 | m³ |
| 6 | Đắp đất bờ kênh mương bằng máy ủi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 427,9 | 100m³ |
| 7 | Xúc đất bằng máy đào 1,25m3, phạm vi 30m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 224,1 | 100m³ |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn phạm vi 1000m, đất cấp I (CN0-CN7) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,66 | 100m³ |
| 9 | Vận chuyển đất tiếp theo, cự ly vận chuyển 1,389km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp I (CN0-CN7) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,66 | 100m³/km |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn phạm vi 1000m, đất cấp I (CN8-CN14) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,27 | 100m³ |
| 11 | Vận chuyển đất tiếp theo, cự ly vận chuyển 1,387km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp I (CN8-CN14) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,27 | 100m³/km |
| 12 | Vận chuyển đất bằng phao thép cự ly 69,35m, đất cấp I (CN15-CN17) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.231 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất phạm vi 929m, bằng ô tô tự đổ 2,5T (CN15-CN17) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.231 | m³ |
| 14 | Vận chuyển đất phạm vi 763m, bằng ô tô tự đổ 2,5T (CN18-CN24) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.564 | m³ |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn phạm vi 1000m, đất cấp I (CN24A-CN29A) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,63 | 100m³ |
| 16 | Vận chuyển đất 0,451 tiếp theo, bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp I (CN24A-CN29A) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,63 | 100m³/km |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn phạm vi 1000m, đất cấp I (CN30-CN35) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,01 | 100m³ |
| 18 | Vận chuyển đất 0,438km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp I (CN30-CN35) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,01 | 100m³/km |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 477m, đất cấp I (CN36-CN38) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,58 | 100m³ |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 1000m, đất cấp I (CN39-CN49) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 43,65 | 100m³ |
| 21 | Vận chuyển đất 0,263km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp I (CN39-CN49) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 43,65 | 100m³/km |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 897m, đất cấp I (CN50-CN59) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35,25 | 100m³ |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 679m, đất cấp I (CN59A-CN66) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,35 | 100m³ |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 621m, đất cấp (CN67-CN71) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,81 | 100m³ |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 261m, đất cấp I (CN72-CN80) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 39,42 | 100m³ |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 483m, đất cấp I (CN80A-CN98) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 78,62 | 100m³ |
| 27 | Vận chuyển đất bằng phao thép cự ly 137m, đất cấp I (CN98A-CN104) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.147 | m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn phạm vi 1000m, đất cấp I (CN98A-CN104) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,47 | 100m³ |
| 29 | Vận chuyển đất 0,902km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp I (CN98A-CN104) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,47 | 100m³/km |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn phạm vi 1000m, đất cấp I (CN105-CN112) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,97 | 100m³ |
| 31 | Vận chuyển đất 1,693m tiếp theo, bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp I (CN105-CN112) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,97 | 100m³/km |
| 32 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn phạm vi 1000m, đất cấp I (CN112A-CN118) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,85 | 100m³ |
| 33 | Vận chuyển đất 2,16km tiếp theo, bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp I (CN112A-CN118) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,85 | 100m³/km |
| 34 | Vận chuyển đất bằng phao thép cự ly 50m, đất cấp I (CN119-CN120) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 67 | m3 |
| 35 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn phạm vi 1000m, đất cấp I (CN119-CN120) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,59 | 100m³ |
| 36 | Vận chuyển đất 2,210km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp I (CN119-CN120) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,59 | 100m³/km |
| 37 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn phạm vi 1000m, đất cấp I (CN121-CN122) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,68 | 100m³ |
| 38 | Vận chuyển đất 2,562km tiếp theo, bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp I (CN121-CN122) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,68 | 100m³/km |
| 39 | Vận chuyển đất bằng phao thép cự ly163m, đất cấp I (CN122A-CN129) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.635 | m3 |
| 40 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn phạm vi 1000m, đất cấp I (CN122A-CN129) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26,35 | 100m³ |
| 41 | Vận chuyển đất 2,500 km tiếp theo, bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp I (CN122A-CN129) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26,35 | 100m³/km |
| 42 | Vận chuyển đất bằng phao thép cự ly 159m, đất cấp I (CN130-CN135) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.547 | m3 |
| 43 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn phạm vi 1000m, đất cấp I (CN130-CN135) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,47 | 100m³ |
| 44 | Vận chuyển đất 1,684km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp I (CN130 -CN135) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,47 | 100m³/km |
| 45 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn phạm vi 1000m, đất cấp I (CN136-CN139) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,61 | 100m³ |
| 46 | Vận chuyển đất 1,593km tiếp theo, bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,61 | 100m³/km |
| 47 | Vận chuyển đất bằng phao thép cự ly 79m, đất cấp I (CN139A-CN142) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 704 | m3 |
| 48 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn phạm vi 1000m, đất cấp I (CN139A-CN142) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,04 | 100m³ |
| 49 | Vận chuyển đất 1,502km tiếp theo, bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp I (CN139A-CN142) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,04 | 100m³/km |
| 50 | Vận chuyển đất phạm vi 1000m, bằng ô tô tự đổ 2,5T (CN143-CN147) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 787 | m³ |
| 51 | Vận chuyển phế thải tiếp 2829m, bằng ô tô tự đổ 2,5 tấn (CN143-CN147) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 787 | m³ |
| 52 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn phạm vi 1000m, đất cấp I (CN147A-CN157) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,42 | 100m³ |
| 53 | Vận chuyển đất 2,939km tiếp theo, bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp I (CN147A-CN157) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,42 | 100m³/km |
| 54 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn phạm vi 1000m, đất cấp I (CN157A-CN168) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,28 | 100m³ |
| 55 | Vận chuyển đất 2,575km tiếp theo, bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp I (CN157A-CN168) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,28 | 100m³/km |
| 56 | Vận chuyển đất bằng phao thép cự ly 50 m, đất cấp I (CN169-CN179) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48,5 | m3 |
| 57 | Vận chuyển đất bằng phao thép cự ly 100m, đất cấp I (CN169-CN179) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29,5 | m3 |
| 58 | Vận chuyển đất bằng phao thép cự ly 50m, đất cấp I (CN169-CN179) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 203,9 | m3 |
| 59 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn phạm vi 1000m, đất cấp I (CN179A-CN181) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,06 | 100m³ |
| 60 | Vận chuyển đất 1,049km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp I (CN179A-CN181) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,06 | 100m³/km |
| 61 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn phạm vi 1000m, đất cấp I (CN182-CN183) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,91 | 100m³ |
| 62 | Vận chuyển đất 1,147km tiếp theo, bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp I (CN182-CN183) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,91 | 100m³/km |
| 63 | Vận chuyển đất bằng phao thép cự ly 147 m, đất cấp I (CN184-CN189) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 809 | m3 |
| 64 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn phạm vi 1000m, đất cấp I (CN184-CN189) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,09 | 100m³ |
| 65 | Vận chuyển đất 1,200km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp I (CN184-CN189) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,09 | 100m³/km |
| 66 | Vận chuyển đất bằng phao thép cự ly 155m, đất cấp I (CN190-CN195) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.837 | m3 |
| 67 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn phạm vi 1000m, đất cấp I (CN190-CN195) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,37 | 100m³ |
| 68 | Vận chuyển đất bằng phao thép cự ly 143m, đất cấp I (CN195A-CN201) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 327 | m3 |
| 69 | Vận chuyển đất bằng phao thép cự ly 43,4 m, đất cấp I (CN195A-CN201) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 71 | m3 |
| 70 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn phạm vi 1000m, đất cấp I (CN195A-CN201) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,71 | 100m³ |
| 71 | Vận chuyển đất bằng phao thép cự ly 171,3m, đất cấp I (CN202-CN214) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.861 | m3 |
| 72 | Vận chuyển đất bằng phao thép cự ly 50m, đất cấp I (CN202-CN214) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 194 | m3 |
| 73 | Vận chuyển đất bằng phao thép cự ly 156,75m, đất cấp I (CN220-CN231) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.436,6 | m3 |
| 74 | Vận chuyển đất bằng phao thép cự ly 61,65m, đất cấp I (CN232-CN235) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 263 | m3 |
| 75 | San đất bãi thải, bãi trữ, bãi gia tải bằng máy ủi 110CV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 587,92 | 100m³ |
| B | Nạo vét sông nhánh 1 | |||
| 1 | Đào kênh mương bằng 01 máy đào 0,8m3, máy đứng trên phao | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,16 | 100m³ |
| 2 | Đào kênh mương bằng tổ hợp 2 máy đào 0,8m3, 01 máy đứng trên phao | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 273,01 | 100m³ |
| 3 | Phao thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 91,7186 | ca |
| 4 | Đào kênh mương, bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤1m, đất cấp I (Kn=2) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 152,42 | m³ |
| 5 | Đắp bờ kênh mương bằng máy ủi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42,22 | 100m³ |
| 6 | Vận chuyển đất các loại bằng phao thép, 10m khởi điểm (ĐM cũ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.679,2 | m³ |
| 7 | Vận chuyển đất các loại bằng phao thép, 61,3m tiếp theo (ĐM cũ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.196,2 | m³ |
| 8 | Vận chuyển đất các loại bằng phao thép, 42,9m tiếp theo (ĐM cũ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 483 | m³ |
| 9 | Xúc đất đổ lên ô tô bằng máy đào 1,25m3, phạm vi 30m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,24 | 100m³ |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn phạm vi 1000m, đất cấp I (CN0-CN0A) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,45 | 100m³ |
| 11 | Vận chuyển đất 0,7236 km tiếp theo, bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp I (CN0-CN0A) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,45 | 100m³/km |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn phạm vi 1000m, đất cấp I (CN1-CN3) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,96 | 100m³ |
| 13 | Vận chuyển đất 0,7km tiếp theo, bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp I (CN1-CN3) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,96 | 100m³/km |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn phạm vi 1000m, đất cấp I (CN3A-CN4) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,83 | 100m³ |
| 15 | Vận chuyển đất 0,9236km tiếp theo, bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp I (CN3A-CN4) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,83 | 100m³/km |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn phạm vi 1000m, đất cấp I (CN5-CN31) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 154,69 | 100m³ |
| 17 | Vận chuyển đất 1,598km tiếp theo, bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp I (CN5-CN31) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 154,69 | 100m³/km |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤700m, đất cấp I (CN32-CN40) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38,75 | 100m³ |
| 19 | Vận chuyển đất trong phạm vi 1000m, bằng ô tô 2,5 tấn (CN41-CN48A) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3.387 | m³ |
| 20 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m, bằng ô tô 2,5 tấn (CN49-CN50) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 492 | m³ |
| 21 | San đất bãi thải, bãi trữ, bãi gia tải bằng máy ủi 110CV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 250,47 | 100m³ |
| C | Nạo vét sông nhánh 2 | |||
| 1 | Đào kênh mương bằng 01 máy đào 0,8m3, máy đứng trên phao | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 145,84 | 100m³ |
| 2 | Đào kênh mương bằng tổ hợp 2 máy đào 0,8m3, 01 máy đứng trên phao | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,58 | 100m³ |
| 3 | Phao thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 53,3673 | ca |
| 4 | Đắp bờ kênh mương bằng máy ủi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 112,66 | 100m³ |
| 5 | Vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm (ĐM cũ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.836,35 | m³ |
| 6 | Vận chuyển đất các loại bằng phao thép, 40m tiếp theo (ĐM cũ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 321 | m³ |
| 7 | Vận chuyển đất các loại bằng phao thép, 65m tiếp theo (ĐM cũ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 288 | m³ |
| 8 | Vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ, 90m tiếp theo (ĐM cũ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 138,5 | m³ |
| 9 | Vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ, 100m tiếp theo (ĐM cũ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 383,26 | m³ |
| 10 | Vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ, 66,65m tiếp theo (ĐM cũ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 706,09 | m³ |
| 11 | Xúc đất đổ lên ô tô bằng máy đào 1,25m3, phạm vi 30m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,37 | 100m³ |
| 12 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m, bằng ô tô tự đổ 2,5 tấn (CN0-20-CN0) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 139 | m³ |
| 13 | Vận chuyển phế thải tiếp 1500m, bằng ô tô tự đổ 2,5 tấn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 139 | m³ |
| 14 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m, bằng ô tô 2,5 tấn (CN1-CN8) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.830 | m³ |
| 15 | Vận chuyển phế thải tiếp 1713,55m, bằng ô tô 2,5 tấn (CN1-CN8) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.830 | m³ |
| 16 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m, bằng ô tô 2,5 tấn (CN9-CN14) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 944 | m³ |
| 17 | Vận chuyển phế thải tiếp 837,65m, bằng ô tô 2,5 tấn (CN9-CN14) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 944 | m³ |
| 18 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m, bằng ô tô 2,5 tấn (CN15-CN20) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.057 | m³ |
| 19 | Vận chuyển phế thải tiếp 860m, bằng ô tô 2,5 tấn (CN15-CN20) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.057 | m³ |
| 20 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m, bằng ô tô 2,5 tấn (CN32-CN34) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 706 | m³ |
| 21 | Vận chuyển phế thải tiếp 300m, bằng ô tô 2,5 tấn (CN32-CN34) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 706 | m³ |
| 22 | San đất bãi thải, bãi trữ, bãi gia tải bằng máy ủi 110CV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 56,76 | 100m³ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi