Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200964826-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/10/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần xây dựng công trình Minh Anh
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200964772
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh, nguồn kinh phí dịch vụ công ích thủy lợi của Công ty TNHH MTV khai thác công trình thủy lợi Bắc Thái Bình và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 75 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-24 07:52:00 đến ngày 2020-10-04 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,850,187,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nạo vét sông Chợ Cổng
1 Đào kênh mương bằng một máy đào 0,8m3, máy đứng trên phao Mô tả kỹ thuật theo Chương V 374,8 100m³
2 Phao thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 118,062 ca
3 Đào kênh mương bằng tổ hợp 2 máy đào 0,8m3, một máy đứng trên phao, một máy đứng trên bờ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 654,5 100m³
4 Phao thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 206,168 ca
5 Đào kênh mương bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤1m, đất cấp I (Kn =2) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.278
6 Đắp đất bờ kênh mương bằng máy ủi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 427,9 100m³
7 Xúc đất bằng máy đào 1,25m3, phạm vi 30m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 224,1 100m³
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn phạm vi 1000m, đất cấp I (CN0-CN7) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,66 100m³
9 Vận chuyển đất tiếp theo, cự ly vận chuyển 1,389km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp I (CN0-CN7) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,66 100m³/km
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn phạm vi 1000m, đất cấp I (CN8-CN14) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,27 100m³
11 Vận chuyển đất tiếp theo, cự ly vận chuyển 1,387km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp I (CN8-CN14) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,27 100m³/km
12 Vận chuyển đất bằng phao thép cự ly 69,35m, đất cấp I (CN15-CN17) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.231 m3
13 Vận chuyển đất phạm vi 929m, bằng ô tô tự đổ 2,5T (CN15-CN17) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.231
14 Vận chuyển đất phạm vi 763m, bằng ô tô tự đổ 2,5T (CN18-CN24) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.564
15 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn phạm vi 1000m, đất cấp I (CN24A-CN29A) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24,63 100m³
16 Vận chuyển đất 0,451 tiếp theo, bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp I (CN24A-CN29A) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24,63 100m³/km
17 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn phạm vi 1000m, đất cấp I (CN30-CN35) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23,01 100m³
18 Vận chuyển đất 0,438km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp I (CN30-CN35) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23,01 100m³/km
19 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 477m, đất cấp I (CN36-CN38) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,58 100m³
20 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 1000m, đất cấp I (CN39-CN49) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 43,65 100m³
21 Vận chuyển đất 0,263km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp I (CN39-CN49) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 43,65 100m³/km
22 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 897m, đất cấp I (CN50-CN59) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 35,25 100m³
23 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 679m, đất cấp I (CN59A-CN66) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,35 100m³
24 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 621m, đất cấp (CN67-CN71) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,81 100m³
25 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 261m, đất cấp I (CN72-CN80) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 39,42 100m³
26 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 483m, đất cấp I (CN80A-CN98) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 78,62 100m³
27 Vận chuyển đất bằng phao thép cự ly 137m, đất cấp I (CN98A-CN104) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.147 m3
28 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn phạm vi 1000m, đất cấp I (CN98A-CN104) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,47 100m³
29 Vận chuyển đất 0,902km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp I (CN98A-CN104) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,47 100m³/km
30 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn phạm vi 1000m, đất cấp I (CN105-CN112) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,97 100m³
31 Vận chuyển đất 1,693m tiếp theo, bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp I (CN105-CN112) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,97 100m³/km
32 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn phạm vi 1000m, đất cấp I (CN112A-CN118) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,85 100m³
33 Vận chuyển đất 2,16km tiếp theo, bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp I (CN112A-CN118) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,85 100m³/km
34 Vận chuyển đất bằng phao thép cự ly 50m, đất cấp I (CN119-CN120) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 67 m3
35 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn phạm vi 1000m, đất cấp I (CN119-CN120) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,59 100m³
36 Vận chuyển đất 2,210km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp I (CN119-CN120) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,59 100m³/km
37 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn phạm vi 1000m, đất cấp I (CN121-CN122) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,68 100m³
38 Vận chuyển đất 2,562km tiếp theo, bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp I (CN121-CN122) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,68 100m³/km
39 Vận chuyển đất bằng phao thép cự ly163m, đất cấp I (CN122A-CN129) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.635 m3
40 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn phạm vi 1000m, đất cấp I (CN122A-CN129) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26,35 100m³
41 Vận chuyển đất 2,500 km tiếp theo, bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp I (CN122A-CN129) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26,35 100m³/km
42 Vận chuyển đất bằng phao thép cự ly 159m, đất cấp I (CN130-CN135) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.547 m3
43 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn phạm vi 1000m, đất cấp I (CN130-CN135) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25,47 100m³
44 Vận chuyển đất 1,684km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp I (CN130 -CN135) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25,47 100m³/km
45 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn phạm vi 1000m, đất cấp I (CN136-CN139) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,61 100m³
46 Vận chuyển đất 1,593km tiếp theo, bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,61 100m³/km
47 Vận chuyển đất bằng phao thép cự ly 79m, đất cấp I (CN139A-CN142) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 704 m3
48 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn phạm vi 1000m, đất cấp I (CN139A-CN142) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,04 100m³
49 Vận chuyển đất 1,502km tiếp theo, bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp I (CN139A-CN142) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,04 100m³/km
50 Vận chuyển đất phạm vi 1000m, bằng ô tô tự đổ 2,5T (CN143-CN147) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 787
51 Vận chuyển phế thải tiếp 2829m, bằng ô tô tự đổ 2,5 tấn (CN143-CN147) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 787
52 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn phạm vi 1000m, đất cấp I (CN147A-CN157) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,42 100m³
53 Vận chuyển đất 2,939km tiếp theo, bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp I (CN147A-CN157) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,42 100m³/km
54 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn phạm vi 1000m, đất cấp I (CN157A-CN168) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,28 100m³
55 Vận chuyển đất 2,575km tiếp theo, bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp I (CN157A-CN168) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,28 100m³/km
56 Vận chuyển đất bằng phao thép cự ly 50 m, đất cấp I (CN169-CN179) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 48,5 m3
57 Vận chuyển đất bằng phao thép cự ly 100m, đất cấp I (CN169-CN179) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 29,5 m3
58 Vận chuyển đất bằng phao thép cự ly 50m, đất cấp I (CN169-CN179) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 203,9 m3
59 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn phạm vi 1000m, đất cấp I (CN179A-CN181) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,06 100m³
60 Vận chuyển đất 1,049km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp I (CN179A-CN181) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,06 100m³/km
61 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn phạm vi 1000m, đất cấp I (CN182-CN183) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,91 100m³
62 Vận chuyển đất 1,147km tiếp theo, bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp I (CN182-CN183) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,91 100m³/km
63 Vận chuyển đất bằng phao thép cự ly 147 m, đất cấp I (CN184-CN189) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 809 m3
64 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn phạm vi 1000m, đất cấp I (CN184-CN189) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,09 100m³
65 Vận chuyển đất 1,200km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp I (CN184-CN189) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,09 100m³/km
66 Vận chuyển đất bằng phao thép cự ly 155m, đất cấp I (CN190-CN195) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.837 m3
67 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn phạm vi 1000m, đất cấp I (CN190-CN195) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,37 100m³
68 Vận chuyển đất bằng phao thép cự ly 143m, đất cấp I (CN195A-CN201) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 327 m3
69 Vận chuyển đất bằng phao thép cự ly 43,4 m, đất cấp I (CN195A-CN201) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 71 m3
70 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn phạm vi 1000m, đất cấp I (CN195A-CN201) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,71 100m³
71 Vận chuyển đất bằng phao thép cự ly 171,3m, đất cấp I (CN202-CN214) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.861 m3
72 Vận chuyển đất bằng phao thép cự ly 50m, đất cấp I (CN202-CN214) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 194 m3
73 Vận chuyển đất bằng phao thép cự ly 156,75m, đất cấp I (CN220-CN231) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.436,6 m3
74 Vận chuyển đất bằng phao thép cự ly 61,65m, đất cấp I (CN232-CN235) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 263 m3
75 San đất bãi thải, bãi trữ, bãi gia tải bằng máy ủi 110CV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 587,92 100m³
B Nạo vét sông nhánh 1
1 Đào kênh mương bằng 01 máy đào 0,8m3, máy đứng trên phao Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,16 100m³
2 Đào kênh mương bằng tổ hợp 2 máy đào 0,8m3, 01 máy đứng trên phao Mô tả kỹ thuật theo Chương V 273,01 100m³
3 Phao thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 91,7186 ca
4 Đào kênh mương, bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤1m, đất cấp I (Kn=2) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 152,42
5 Đắp bờ kênh mương bằng máy ủi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 42,22 100m³
6 Vận chuyển đất các loại bằng phao thép, 10m khởi điểm (ĐM cũ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.679,2
7 Vận chuyển đất các loại bằng phao thép, 61,3m tiếp theo (ĐM cũ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.196,2
8 Vận chuyển đất các loại bằng phao thép, 42,9m tiếp theo (ĐM cũ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 483
9 Xúc đất đổ lên ô tô bằng máy đào 1,25m3, phạm vi 30m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,24 100m³
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn phạm vi 1000m, đất cấp I (CN0-CN0A) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,45 100m³
11 Vận chuyển đất 0,7236 km tiếp theo, bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp I (CN0-CN0A) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,45 100m³/km
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn phạm vi 1000m, đất cấp I (CN1-CN3) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,96 100m³
13 Vận chuyển đất 0,7km tiếp theo, bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp I (CN1-CN3) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,96 100m³/km
14 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn phạm vi 1000m, đất cấp I (CN3A-CN4) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,83 100m³
15 Vận chuyển đất 0,9236km tiếp theo, bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp I (CN3A-CN4) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,83 100m³/km
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn phạm vi 1000m, đất cấp I (CN5-CN31) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 154,69 100m³
17 Vận chuyển đất 1,598km tiếp theo, bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp I (CN5-CN31) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 154,69 100m³/km
18 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤700m, đất cấp I (CN32-CN40) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 38,75 100m³
19 Vận chuyển đất trong phạm vi 1000m, bằng ô tô 2,5 tấn (CN41-CN48A) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3.387
20 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m, bằng ô tô 2,5 tấn (CN49-CN50) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 492
21 San đất bãi thải, bãi trữ, bãi gia tải bằng máy ủi 110CV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 250,47 100m³
C Nạo vét sông nhánh 2
1 Đào kênh mương bằng 01 máy đào 0,8m3, máy đứng trên phao Mô tả kỹ thuật theo Chương V 145,84 100m³
2 Đào kênh mương bằng tổ hợp 2 máy đào 0,8m3, 01 máy đứng trên phao Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23,58 100m³
3 Phao thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 53,3673 ca
4 Đắp bờ kênh mương bằng máy ủi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 112,66 100m³
5 Vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm (ĐM cũ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.836,35
6 Vận chuyển đất các loại bằng phao thép, 40m tiếp theo (ĐM cũ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 321
7 Vận chuyển đất các loại bằng phao thép, 65m tiếp theo (ĐM cũ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 288
8 Vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ, 90m tiếp theo (ĐM cũ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 138,5
9 Vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ, 100m tiếp theo (ĐM cũ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 383,26
10 Vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ, 66,65m tiếp theo (ĐM cũ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 706,09
11 Xúc đất đổ lên ô tô bằng máy đào 1,25m3, phạm vi 30m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,37 100m³
12 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m, bằng ô tô tự đổ 2,5 tấn (CN0-20-CN0) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 139
13 Vận chuyển phế thải tiếp 1500m, bằng ô tô tự đổ 2,5 tấn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 139
14 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m, bằng ô tô 2,5 tấn (CN1-CN8) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.830
15 Vận chuyển phế thải tiếp 1713,55m, bằng ô tô 2,5 tấn (CN1-CN8) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.830
16 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m, bằng ô tô 2,5 tấn (CN9-CN14) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 944
17 Vận chuyển phế thải tiếp 837,65m, bằng ô tô 2,5 tấn (CN9-CN14) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 944
18 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m, bằng ô tô 2,5 tấn (CN15-CN20) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.057
19 Vận chuyển phế thải tiếp 860m, bằng ô tô 2,5 tấn (CN15-CN20) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.057
20 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m, bằng ô tô 2,5 tấn (CN32-CN34) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 706
21 Vận chuyển phế thải tiếp 300m, bằng ô tô 2,5 tấn (CN32-CN34) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 706
22 San đất bãi thải, bãi trữ, bãi gia tải bằng máy ủi 110CV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 56,76 100m³
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->